- Khối mới nhất68.580.789
- 24 giờ Giao dịch15.267
- 24 giờ Khối lượng691 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0001455 US$ | 102 ngày 23 phút | 244,1 N US$ | 1,5 Tr US$ | 182 | 2,8 N US$ | -0.58% | 0.50% | -0.62% | -1.49% | ||
| 2 | 0,0000351 US$ | 195 ngày 19 giờ 16 phút | 162,3 N US$ | 350,4 N US$ | 49 | 1,4 N US$ | 0% | 0.72% | 1.00% | 2.12% | ||
| 3 | 0,00338 US$ | 269 ngày 2 giờ 8 phút | 1,2 Tr US$ | 67,6 Tr US$ | 17 | 50,71 US$ | 0% | -0.01% | 0.06% | -3.88% | ||
| 4 | 0,0003847 US$ | 281 ngày 22 giờ 36 phút | 261 N US$ | 2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.95% | ||
| 5 | 0,001073 US$ | 331 ngày 13 giờ 57 phút | 99,2 N US$ | 1,1 Tr US$ | 8 | 169,78 US$ | 0% | 0% | 1.10% | 3.68% | ||
| 6 | 2.268,73 US$ | 359 ngày 4 giờ 9 phút | 123,8 N US$ | 63,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 1 US$ | 359 ngày 4 giờ 11 phút | 1,5 Tr US$ | 759,6 N US$ | 1 | 22,15 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.47% | ||
| 8 | 0,0002698 US$ | 365 ngày 5 giờ 56 phút | 51,9 N US$ | 269,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.24% | ||
| 9 | 0,001779 US$ | 424 ngày 1 giờ 54 phút | 2,5 Tr US$ | 178 Tr US$ | 113 | 4,5 N US$ | 0% | 0.69% | 1.55% | 4.89% | ||
| 10 | 0,09567 US$ | 494 ngày 18 giờ 1 phút | 72,1 N US$ | 56,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.03% | ||
| 11 | 0,0002128 US$ | 508 ngày 6 giờ 9 phút | 118,5 N US$ | 106,4 N US$ | 9 | 12,61 US$ | 0% | 0% | -1.10% | -0.19% | ||
| 12 | 0,0005436 US$ | 511 ngày 7 giờ 50 phút | 650,5 N US$ | 543,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.25% | ||
| 13 | 0,5917 US$ | 518 ngày 3 giờ 23 phút | 968,9 N US$ | 3 Tr US$ | 2 | 84,8 US$ | 0% | 0% | -0.55% | 0.20% | ||
| 14 | 0,061507 US$ | 528 ngày 1 giờ 43 phút | 510,1 N US$ | 15,1 Tr US$ | 22 | 195,22 US$ | 0% | 0.03% | 0.20% | 0.57% | ||
| 15 | 77.067,62 US$ | 533 ngày 6 giờ 4 phút | 198,3 N US$ | 13,3 Tr US$ | 3 | 144,52 US$ | 0% | 0.88% | 0.88% | 0.90% | ||
| 16 | 0,000321 US$ | 686 ngày 6 giờ 17 phút | 50,5 N US$ | 321,1 N US$ | 1 | 1,73 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.29% | ||
| 17 | 0,005054 US$ | 701 ngày 23 phút | 3,2 Tr US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.08% | ||
| 18 | 0,02653 US$ | 715 ngày 23 phút | 3 Tr US$ | 2,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,0105056 US$ | 716 ngày 23 giờ 8 phút | 54,1 N US$ | 33,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.51% | ||
| 20 | 0,066523 US$ | 718 ngày 18 giờ 15 phút | 58,9 N US$ | 521,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,0005534 US$ | 720 ngày 8 giờ | 192,9 N US$ | 553,4 N US$ | 2 | 109,19 US$ | 0% | 0% | 0.11% | 1.05% | ||
| 22 | 0,073381 US$ | 731 ngày 14 giờ 16 phút | 93,3 N US$ | 270,6 N US$ | 15 | 643,78 US$ | 0% | -0.22% | -0.22% | -0.28% | ||
| 23 | 0,0003308 US$ | 735 ngày 2 giờ 29 phút | 2,9 Tr US$ | 3,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,009615 US$ | 757 ngày 20 giờ 10 phút | 8,6 Tr US$ | 9,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,091927 US$ | 762 ngày 12 giờ 13 phút | 63,3 N US$ | 149,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.28% | ||
| 26 | 0,053763 US$ | 763 ngày 23 giờ 8 phút | 404,3 N US$ | 1,6 Tr US$ | 7 | 2,2 N US$ | 0% | 0% | -0.11% | -0.77% | ||
| 27 | 0,0002348 US$ | 765 ngày 6 giờ 36 phút | 76,7 N US$ | 230,3 N US$ | 35 | 202,94 US$ | -0.08% | -0.18% | -0.83% | -1.44% | ||
| 28 | 0,052982 US$ | 765 ngày 10 giờ 17 phút | 62,9 N US$ | 298,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.76% | ||
| 29 | 0,051308 US$ | 767 ngày 15 giờ 55 phút | 75,5 N US$ | 58,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.07% | ||
| 30 | 0,092067 US$ | 769 ngày 17 giờ 9 phút | 73,7 N US$ | 56,1 N US$ | 1 | 6,2 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.24% | ||
| 31 | 0,086658 US$ | 777 ngày 22 giờ 6 phút | 1 Tr US$ | 5,2 Tr US$ | 15 | 213,06 US$ | 0% | -0.01% | -1.14% | -0.75% | ||
| 32 | 0,086717 US$ | 780 ngày 12 giờ 18 phút | 217,5 N US$ | 5,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.44% | ||
| 33 | 1 US$ | 804 ngày 23 giờ 45 phút | 593,3 N US$ | 450,6 N US$ | 24 | 2,9 N US$ | 0% | 0.00% | 0.01% | 0.02% | ||
| 34 | 2.438,31 US$ | 862 ngày 22 giờ 6 phút | 61,1 N US$ | 23 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.08% | ||
| 35 | 2.426,1 US$ | 862 ngày 22 giờ 7 phút | 126,3 N US$ | 22,9 Tr US$ | 12 | 851,79 US$ | 0% | 0% | -0.04% | 0.61% | ||
| 36 | 2.410,67 US$ | 869 ngày 54 phút | 7,5 Tr US$ | 22,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.26% | ||
| 37 | 2.294,65 US$ | 954 ngày 1 giờ 46 phút | 81,6 N US$ | 29,8 Tr US$ | 3 | 39,87 US$ | 0% | 0% | 0.65% | 1.43% | ||
| 38 | 0,051263 US$ | 954 ngày 1 giờ 52 phút | 203,6 N US$ | 128,4 Tr US$ | 17 | 1,4 N US$ | 0% | 0.53% | 0.59% | 0.30% | ||
| 39 | 0,06814 US$ | 954 ngày 2 giờ 3 phút | 184,4 N US$ | 49,6 Tr US$ | 11 | 176,86 US$ | 0% | -0.60% | 0.00% | -0.13% | ||
| 40 | 0,00003414 US$ | 1.060 ngày 23 giờ 44 phút | 85,5 N US$ | 12,7 Tr US$ | 17 | 106,88 US$ | 0% | 0% | -0.18% | -0.13% | ||
| 41 | 0,0865 US$ | 1.089 ngày 6 giờ 33 phút | 1,1 Tr US$ | 24 Tr US$ | 10 | 4,1 N US$ | 0% | 0% | -0.85% | -0.90% | ||
| 42 | 1,38 US$ | 1.112 ngày 23 giờ 53 phút | 352,1 N US$ | 5,2 Tr US$ | 26 | 3,6 N US$ | 0% | 0% | 1.09% | 0.80% | ||
| 43 | 0,001104 US$ | 1.141 ngày 3 giờ 11 phút | 488,3 N US$ | 22,1 Tr US$ | 3 | 107,31 US$ | 0% | 0% | 0.06% | 0.54% | ||
| 44 | 0,005937 US$ | 1.199 ngày 15 phút | 125,7 N US$ | 11,3 Tr US$ | 15 | 137,45 US$ | 0% | -0.05% | -0.23% | -2.31% | ||
| 45 | 0,0799 US$ | 1.430 ngày 1 giờ 7 phút | 71,1 N US$ | 250,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 4.550,58 US$ | 1.444 ngày 6 giờ 23 phút | 625 N US$ | 1,4 Tr US$ | 4 | 675,86 US$ | 0% | -0.30% | -1.43% | -0.47% | ||
| 47 | 0,08785 US$ | 1.446 ngày 5 giờ 56 phút | 57,7 N US$ | 1,7 Tr US$ | 2 | 16,34 US$ | 0% | 0% | 0.03% | -0.49% | ||
| 48 | 84,04 US$ | 1.473 ngày 22 giờ 47 phút | 87,9 N US$ | 4,1 Tr US$ | 7 | 2,2 N US$ | 0% | 0.09% | -0.16% | 1.09% | ||
| 49 | 55,67 US$ | 1.474 ngày 3 giờ 31 phút | 56 N US$ | 300,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.76% | ||
| 50 | 0,00142 US$ | 1.499 ngày 7 giờ 12 phút | 62,5 N US$ | 143,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.38% | ||
Cronos (CRO) là gì?
Cronos là một nền tảng blockchain được phát triển bởi một nhà cung cấp dịch vụ và sản phẩm tiền điện tử nổi tiếng. Cronos là một mạng lưới mở, có thể mở rộng và phi tập trung, được thiết kế để xây dựng các ứng dụng phi tập trung (dApps) và hợp đồng thông minh. Một trong những tính năng chính của Cronos là khả năng tương thích với Ethereum và hỗ trợ Máy ảo Ethereum (EVM). Cronos sử dụng thuật toán đồng thuận Proof of Authority (PoA), giúp xử lý giao dịch nhanh chóng và mở rộng mạng lưới hiệu quả. Cronos thu hút các nhà phát triển ứng dụng phi tập trung trong nhiều lĩnh vực như tài chính phi tập trung (DeFi), trò chơi blockchain và thị trường NFT.
Dữ liệu thời gian thực của Cronos (CRO)
Tính đến 1 tháng 5, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Cronos là 89.045.079,87 US$, với khối lượng giao dịch là 691.011,51 US$ trong 15267 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 41244 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Cronos. Khối mới nhất trên blockchain Cronos là 68580789.



