| DEX | Chuỗi khối | Tổng số cặp | DEXes TVL | Tuổi | Giao dịch DEXes 24 giờ | Khối lượng DEXes 24 giờ | Người dùng DeFi 24 giờ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15.354 | >999 NT US$ | - | 32.266 | 228,2 Tr US$ | 6.349 | ||
| 2 | 2.595.947 | 3,85 T US$ | 2.026 ngày 23 giờ 36 phút | 1.459.778 | 43,35 NT US$ | 250.295 | ||
| 3 | 60.109 | 1,76 T US$ | 1.102 ngày 9 giờ 18 phút | 2.379.723 | 559,8 Tr US$ | 114.821 | ||
| 4 | 818.557 | 1,56 T US$ | 1.798 ngày 16 giờ 22 phút | 1.339.360 | 1,61 T US$ | 85.750 | ||
| 5 | 3.419.324 | 1,3 T US$ | - | 147.182 | >999 NT US$ | 35.027 | ||
| 6 | 1.567 | 968,4 Tr US$ | 2.050 ngày 13 giờ 41 phút | 20.823 | 351,4 Tr US$ | 4.613 | ||
| 7 | 576.145 | 942,4 Tr US$ | 1.284 ngày 12 giờ 14 phút | 738.516 | 18,9 Tr US$ | 30.825 | ||
| 8 | 97.318 | 686,9 Tr US$ | - | 179.832 | 1,1 Tr US$ | 3.915 | ||
| 9 | 19.516 | 580,9 Tr US$ | 2.177 ngày 4 giờ 44 phút | 887.418 | 296,6 Tr US$ | 150.051 | ||
| 10 | 127.814 | 539,7 Tr US$ | 2.017 ngày 20 giờ 16 phút | 1.042.531 | 58 Tr US$ | 174.573 | ||
| 11 | 16.092 | 227,8 Tr US$ | 1.284 ngày 12 giờ 14 phút | 556.112 | 216,8 Tr US$ | 21.054 | ||
| 12 | 8.132 | 198,5 Tr US$ | - | 243.326 | 32,2 Tr US$ | 20.138 | ||
| 13 | 18.328 | 163,9 Tr US$ | - | 82.576 | 10,4 Tr US$ | 6.555 | ||
| 14 | 1.950 | 161 Tr US$ | - | 104.144 | 37,6 Tr US$ | 7.348 | ||
| 15 | 15.933 | 128,6 Tr US$ | - | 43.606 | 5,8 Tr US$ | 4.076 | ||
| 16 | 21.833 | 88,2 Tr US$ | 1.610 ngày 7 giờ 50 phút | 15.010 | 540,8 N US$ | 1.244 | ||
| 17 | 14.692 | 74,3 Tr US$ | - | 51.970 | 1,2 Tr US$ | 11.909 | ||
| 18 | 60.480 | 63,9 Tr US$ | 2.041 ngày 1 giờ 33 phút | 17.187 | 615,6 N US$ | 5.481 | ||
| 19 | 17.991 | 51,9 Tr US$ | - | 29.080 | 886,1 N US$ | 4.058 | ||
| 20 | 7.582 | 49,8 Tr US$ | - | 242.578 | 45,1 Tr US$ | 14.394 | ||
| 21 | 40.135 | 43,1 Tr US$ | - | 20.016 | 285,4 N US$ | 827 | ||
| 22 | 7.984 | 36,8 Tr US$ | 1.101 ngày 13 giờ 6 phút | 58.574 | 4,9 Tr US$ | 9.562 | ||
| 23 | 390 | 28 Tr US$ | - | 8.091 | 6,4 Tr US$ | 696 | ||
| 24 | 62 | 24,7 Tr US$ | - | 43.251 | 10 Tr US$ | 1.115 | ||
| 25 | 48.320 | 23,7 Tr US$ | 1.743 ngày 7 giờ 34 phút | 5.151 | 32,8 N US$ | 314 | ||
| 26 | 14.840 | 23,7 Tr US$ | - | 49.057 | 1,3 Tr US$ | 3.332 | ||
| 27 | 105 | 21,6 Tr US$ | - | 1.893 | 658,7 N US$ | 112 | ||
| 28 | 149 | 19 Tr US$ | 1.967 ngày 4 giờ 15 phút | 2.940 | 239,8 N US$ | 1.839 | ||
| 29 | 334 | 18,8 Tr US$ | - | 2.382 | 482,9 N US$ | 370 | ||
| 30 | 220 | 18,4 Tr US$ | - | 1.588 | 692,3 N US$ | 160 | ||
| 31 | 1.055 | 17,4 Tr US$ | - | 8.528 | 570,1 N US$ | 3.387 | ||
| 32 | 438 | 16,8 Tr US$ | - | 279 | 3,2 N US$ | 59 | ||
| 33 | 779 | 15,7 Tr US$ | 1.027 ngày 14 giờ 9 phút | 29.239 | 7,6 Tr US$ | 1.956 | ||
| 34 | 796 | 15,4 Tr US$ | - | 40.509 | 45,4 Tr US$ | 1.125 | ||
| 35 | 963 | 14,4 Tr US$ | - | 392 | 5 N US$ | 78 | ||
| 36 | 48.628 | 13 Tr US$ | 1.917 ngày 19 giờ 59 phút | 6 | 51,8 US$ | 1 | ||
| 37 | 4.512 | 12,3 Tr US$ | 1.566 ngày 1 giờ 1 phút | 3.153 | 495,2 N US$ | 920 | ||
| 38 | 6.582 | 10,5 Tr US$ | - | 11.147 | 245,4 N US$ | 1.774 | ||
| 39 | 642 | 9,8 Tr US$ | 686 ngày 7 giờ 29 phút | 11.650 | 399 N US$ | 2.038 | ||
| 40 | 264 | 9,4 Tr US$ | - | 2.589 | 377,2 N US$ | 590 | ||
| 41 | 113 | 9 Tr US$ | - | 782 | 26,5 N US$ | 121 | ||
| 42 | 349 | 8,2 Tr US$ | - | 10.479 | 1,1 Tr US$ | 1.043 | ||
| 43 | 51.008 | 7,4 Tr US$ | 1.828 ngày 33 phút | 2.552 | 7,9 N US$ | 734 | ||
| 44 | 4 | 6,8 Tr US$ | - | 178 | 20,1 N US$ | 78 | ||
| 45 | 4.422 | 6,3 Tr US$ | 1.250 ngày 11 giờ 22 phút | 1.519 | 246,8 N US$ | 453 | ||
| 46 | 140 | 6,2 Tr US$ | - | 48 | 8,83 US$ | 4 | ||
| 47 | 44 | 5,5 Tr US$ | 804 ngày 15 giờ 46 phút | 22 | 31,44 US$ | 14 | ||
| 48 | 36.503 | 5,4 Tr US$ | 1.815 ngày 19 giờ 44 phút | 2.448 | 2,7 N US$ | 161 | ||
| 49 | 1.018 | 5,4 Tr US$ | 1.736 ngày 7 giờ 55 phút | 805 | 106,4 N US$ | 357 | ||
| 50 | 226 | 5,2 Tr US$ | 1.423 ngày 16 giờ 13 phút | 1.233 | 136,4 N US$ | 356 |
Các Sàn Giao Dịch Crypto Xếp Hạng Theo TVL
Khám phá thống kê và thông tin về các DEX phổ biến nhất. WhatToFarm cung cấp bảng xếp hạng cho 825 DEX theo TVL (Total Value Locked), thống kê về số lượng token và cặp giao dịch trên mỗi DEX, cũng như tổng khối lượng giao dịch và số lượng giao dịch (TXS) trong 24 giờ qua.



