| DEX | Chuỗi khối | Tổng số cặp | DEXes TVL | Tuổi | Giao dịch DEXes 24 giờ | Khối lượng DEXes 24 giờ | Người dùng DeFi 24 giờ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28.950 | >999 NT US$ | - | 69.744 | 364,9 Tr US$ | 15.472 | ||
| 2 | 16.861 | 23 T US$ | 1.316 ngày 16 giờ 40 phút | 778.609 | 143,3 Tr US$ | 29.716 | ||
| 3 | 2.638.503 | 3,4 T US$ | 2.059 ngày 4 giờ 3 phút | 1.585.877 | 4,68 NT US$ | 268.234 | ||
| 4 | 812.741 | 1,51 T US$ | 1.830 ngày 20 giờ 48 phút | 1.248.982 | 1,11 T US$ | 110.912 | ||
| 5 | 3.434.469 | 1,39 T US$ | - | 167.233 | 69,64 NT US$ | 48.002 | ||
| 6 | 1.224 | 969,7 Tr US$ | 2.082 ngày 18 giờ 8 phút | 17.931 | 411,6 Tr US$ | 4.057 | ||
| 7 | 576.276 | 897,9 Tr US$ | 1.316 ngày 16 giờ 40 phút | 554.504 | 52,7 Tr US$ | 43.980 | ||
| 8 | 62.907 | 843 Tr US$ | 1.134 ngày 13 giờ 44 phút | 1.926.223 | 409,8 Tr US$ | 125.860 | ||
| 9 | 132.871 | 469,6 Tr US$ | 2.050 ngày 42 phút | 1.279.536 | 61,7 Tr US$ | 212.840 | ||
| 10 | 8.628 | 199,3 Tr US$ | - | 259.355 | 57,6 Tr US$ | 24.562 | ||
| 11 | 18.663 | 195,4 Tr US$ | - | 143.394 | 19,7 Tr US$ | 15.771 | ||
| 12 | 2.009 | 180 Tr US$ | - | 52.674 | 6,2 Tr US$ | 6.164 | ||
| 13 | 23.221 | 83,1 Tr US$ | 1.642 ngày 12 giờ 17 phút | 12.708 | 643,5 N US$ | 1.212 | ||
| 14 | 15.038 | 74,1 Tr US$ | - | 89.758 | 2 Tr US$ | 16.128 | ||
| 15 | 7.678 | 48,6 Tr US$ | - | 320.814 | 54,1 Tr US$ | 18.959 | ||
| 16 | 19.447 | 48,2 Tr US$ | - | 127.173 | 15,5 Tr US$ | 12.379 | ||
| 17 | 40.135 | 43,1 Tr US$ | - | 20.358 | 265,8 N US$ | 899 | ||
| 18 | 15.242 | 40,5 Tr US$ | - | 66.660 | 1,2 Tr US$ | 3.771 | ||
| 19 | 27.198 | 37,3 Tr US$ | 2.073 ngày 5 giờ 59 phút | 14.403 | 568,5 N US$ | 3.884 | ||
| 20 | 409 | 34,6 Tr US$ | - | 6.722 | 2,2 Tr US$ | 572 | ||
| 21 | 100.605 | 34,3 Tr US$ | - | 283.166 | 1,5 Tr US$ | 4.321 | ||
| 22 | 7.160 | 33,4 Tr US$ | 1.133 ngày 17 giờ 33 phút | 21.939 | 1,1 Tr US$ | 4.698 | ||
| 23 | 62 | 28,3 Tr US$ | - | 17.465 | 3,4 Tr US$ | 819 | ||
| 24 | 48.376 | 24,6 Tr US$ | 1.775 ngày 12 giờ | 3.312 | 38,3 N US$ | 325 | ||
| 25 | 106 | 24 Tr US$ | - | 1.119 | 651,4 N US$ | 129 | ||
| 26 | 158 | 18,7 Tr US$ | 1.999 ngày 8 giờ 41 phút | 3.060 | 391,3 N US$ | 2.109 | ||
| 27 | 1.055 | 17,4 Tr US$ | - | 8.528 | 570,1 N US$ | 3.387 | ||
| 28 | 782 | 16,3 Tr US$ | 1.059 ngày 18 giờ 35 phút | 18.357 | 4,7 Tr US$ | 1.642 | ||
| 29 | 980 | 14,2 Tr US$ | - | 512 | 26,8 N US$ | 135 | ||
| 30 | 220 | 13,2 Tr US$ | - | 1.683 | 776,9 N US$ | 201 | ||
| 31 | 48.628 | 13 Tr US$ | 1.950 ngày 25 phút | 6 | 51,8 US$ | 1 | ||
| 32 | 11.775 | 11,8 Tr US$ | - | 29.170 | 40,6 Tr US$ | 921 | ||
| 33 | 644 | 11,2 Tr US$ | 718 ngày 11 giờ 55 phút | 10.080 | 419 N US$ | 1.741 | ||
| 34 | 4.530 | 11,1 Tr US$ | 1.598 ngày 5 giờ 27 phút | 8.466 | 923,6 N US$ | 1.729 | ||
| 35 | 7.662 | 10,9 Tr US$ | 1.910 ngày 17 giờ 17 phút | 7.677 | 131,6 N US$ | 2.156 | ||
| 36 | 264 | 9,4 Tr US$ | - | 2.589 | 377,2 N US$ | 590 | ||
| 37 | 119 | 8,8 Tr US$ | - | 907 | 281,4 N US$ | 112 | ||
| 38 | 16.331 | 8,7 Tr US$ | 2.209 ngày 9 giờ 10 phút | 1.430.703 | 457,3 Tr US$ | 207.920 | ||
| 39 | 349 | 8,2 Tr US$ | - | 7.388 | 426,9 N US$ | 606 | ||
| 40 | 51.053 | 7,5 Tr US$ | 1.860 ngày 4 giờ 59 phút | 2.000 | 5,6 N US$ | 788 | ||
| 41 | 140 | 7,3 Tr US$ | - | 190 | 50,94 US$ | 11 | ||
| 42 | 4.424 | 7,2 Tr US$ | 1.282 ngày 15 giờ 48 phút | 1.888 | 223,2 N US$ | 442 | ||
| 43 | 4 | 6,8 Tr US$ | - | 178 | 20,1 N US$ | 78 | ||
| 44 | 1.142 | 6,5 Tr US$ | - | 832 | 11,5 N US$ | 196 | ||
| 45 | 1.020 | 6,2 Tr US$ | 1.768 ngày 12 giờ 21 phút | 611 | 65,1 N US$ | 312 | ||
| 46 | 36.504 | 5,5 Tr US$ | 1.848 ngày 10 phút | 25.767 | 45 N US$ | 847 | ||
| 47 | 44 | 5,5 Tr US$ | 836 ngày 20 giờ 12 phút | 22 | 31,44 US$ | 14 | ||
| 48 | 3.383 | 5,2 Tr US$ | 1.811 ngày 22 giờ 34 phút | 6.598 | 84,2 N US$ | 1.722 | ||
| 49 | 979 | 5,1 Tr US$ | 1.615 ngày 6 giờ 8 phút | 4.948 | 860,5 N US$ | 156 | ||
| 50 | 597 | 4,9 Tr US$ | 2.063 ngày 14 giờ 54 phút | 1.296 | 654,34 US$ | 104 |
Các Sàn Giao Dịch Crypto Xếp Hạng Theo TVL
Khám phá thống kê và thông tin về các DEX phổ biến nhất. WhatToFarm cung cấp bảng xếp hạng cho 825 DEX theo TVL (Total Value Locked), thống kê về số lượng token và cặp giao dịch trên mỗi DEX, cũng như tổng khối lượng giao dịch và số lượng giao dịch (TXS) trong 24 giờ qua.



