| DEX | Chuỗi khối | Tổng số cặp | DEXes TVL | Tuổi | Giao dịch DEXes 24 giờ | Khối lượng DEXes 24 giờ | Người dùng DeFi 24 giờ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28.950 | >999 NT US$ | - | 24.559 | 104,7 Tr US$ | 3.957 | ||
| 2 | 2.772.810 | 2,67 T US$ | 2.151 ngày 20 giờ 5 phút | 1.326.436 | 620,61 T US$ | 193.275 | ||
| 3 | 571.148 | 850,4 Tr US$ | - | 68.243 | 7,9 Tr US$ | 24.246 | ||
| 4 | 576.877 | 784,1 Tr US$ | 1.409 ngày 8 giờ 42 phút | 295.732 | 26,8 Tr US$ | 31.079 | ||
| 5 | 18.553 | 758,8 Tr US$ | 1.409 ngày 8 giờ 42 phút | 427.031 | 91 Tr US$ | 28.156 | ||
| 6 | 63.214 | 592,9 Tr US$ | 1.227 ngày 5 giờ 46 phút | 2.289.070 | 683,6 Tr US$ | 121.932 | ||
| 7 | 8.628 | 199,3 Tr US$ | - | 160.407 | 31,3 Tr US$ | 11.090 | ||
| 8 | 134.148 | 198,5 Tr US$ | 2.142 ngày 16 giờ 44 phút | 518.568 | 11,5 Tr US$ | 103.490 | ||
| 9 | 18.663 | 195,4 Tr US$ | - | 84.118 | 7,7 Tr US$ | 6.645 | ||
| 10 | 2.094 | 128,8 Tr US$ | - | 35.218 | 2,4 Tr US$ | 2.777 | ||
| 11 | 46.061 | 95,3 Tr US$ | 1.923 ngày 12 giờ 50 phút | 861.984 | 392,3 Tr US$ | 80.792 | ||
| 12 | 15.038 | 74,1 Tr US$ | - | 36.524 | 1,2 Tr US$ | 6.477 | ||
| 13 | 23.403 | 67,7 Tr US$ | 1.735 ngày 4 giờ 18 phút | 15.124 | 364,3 N US$ | 783 | ||
| 14 | 7.678 | 48,6 Tr US$ | - | 179.326 | 40 Tr US$ | 14.850 | ||
| 15 | 19.447 | 48,2 Tr US$ | - | 35.060 | 679,3 N US$ | 4.354 | ||
| 16 | 40.135 | 43,1 Tr US$ | - | 18.412 | 386,1 N US$ | 818 | ||
| 17 | 15.242 | 40,5 Tr US$ | - | 92.092 | 4,8 Tr US$ | 4.769 | ||
| 18 | 409 | 34,6 Tr US$ | - | 5.877 | 3,8 Tr US$ | 459 | ||
| 19 | 100.605 | 34,3 Tr US$ | - | 253.954 | 4 Tr US$ | 5.344 | ||
| 20 | 21.897 | 28,4 Tr US$ | 2.165 ngày 22 giờ 1 phút | 11.459 | 399,6 N US$ | 3.273 | ||
| 21 | 62 | 28,3 Tr US$ | - | 8.232 | 359,6 N US$ | 468 | ||
| 22 | 48.376 | 24,6 Tr US$ | 1.868 ngày 4 giờ 2 phút | 893 | 678,29 US$ | 146 | ||
| 23 | 106 | 24 Tr US$ | - | 129 | 14,5 N US$ | 31 | ||
| 24 | 1.055 | 17,4 Tr US$ | - | 8.528 | 570,1 N US$ | 3.387 | ||
| 25 | 782 | 16,3 Tr US$ | 1.152 ngày 10 giờ 37 phút | 11.833 | 2 Tr US$ | 1.253 | ||
| 26 | 980 | 14,2 Tr US$ | - | 509 | 16,1 N US$ | 103 | ||
| 27 | 220 | 13,2 Tr US$ | - | 259 | 67,6 N US$ | 56 | ||
| 28 | 48.628 | 13 Tr US$ | 2.042 ngày 16 giờ 27 phút | 6 | 51,8 US$ | 1 | ||
| 29 | 11.775 | 11,8 Tr US$ | - | 8.227 | 1,3 Tr US$ | 711 | ||
| 30 | 4.602 | 9,6 Tr US$ | 1.690 ngày 21 giờ 29 phút | 6.526 | 411,7 N US$ | 1.672 | ||
| 31 | 264 | 9,4 Tr US$ | - | 2.589 | 377,2 N US$ | 590 | ||
| 32 | 3.906 | 8,4 Tr US$ | 1.226 ngày 9 giờ 34 phút | 16.376 | 1 Tr US$ | 3.601 | ||
| 33 | 723 | 8,2 Tr US$ | 811 ngày 3 giờ 57 phút | 8.797 | 144,7 N US$ | 2.017 | ||
| 34 | 349 | 8,2 Tr US$ | - | 2.858 | 54,6 N US$ | 420 | ||
| 35 | 51.060 | 7,3 Tr US$ | 1.952 ngày 21 giờ 1 phút | 1.380 | 4,8 N US$ | 691 | ||
| 36 | 4.424 | 7,2 Tr US$ | 1.375 ngày 7 giờ 50 phút | 1.053 | 32,2 N US$ | 301 | ||
| 37 | 15.557 | 6,8 Tr US$ | 2.302 ngày 1 giờ 12 phút | 1.150.020 | 47,58 NT US$ | 107.657 | ||
| 38 | 4 | 6,8 Tr US$ | - | 178 | 20,1 N US$ | 78 | ||
| 39 | 120 | 6,6 Tr US$ | - | 808 | 52,8 N US$ | 92 | ||
| 40 | 1.142 | 6,5 Tr US$ | - | 202 | 1,7 N US$ | 92 | ||
| 41 | 234 | 6,2 Tr US$ | 2.092 ngày 43 phút | 3.444 | 142,7 N US$ | 2.021 | ||
| 42 | 142 | 5,5 Tr US$ | - | 28 | 3,41 US$ | 6 | ||
| 43 | 44 | 5,5 Tr US$ | 929 ngày 12 giờ 14 phút | 22 | 31,44 US$ | 14 | ||
| 44 | 3.410 | 5,2 Tr US$ | 1.904 ngày 14 giờ 36 phút | 6.013 | 88,9 N US$ | 1.787 | ||
| 45 | 979 | 5,1 Tr US$ | 1.707 ngày 22 giờ 9 phút | 4.948 | 860,5 N US$ | 156 | ||
| 46 | 7.807 | 5 Tr US$ | 2.003 ngày 9 giờ 19 phút | 4.664 | 48,2 N US$ | 1.999 | ||
| 47 | 1.035 | 4,9 Tr US$ | 1.861 ngày 4 giờ 23 phút | 699 | 79 N US$ | 372 | ||
| 48 | 4.298 | 4,8 Tr US$ | - | 325 | 2,9 N US$ | 146 | ||
| 49 | 203 | 4,8 Tr US$ | 1.548 ngày 12 giờ 42 phút | 641 | 196,1 N US$ | 227 | ||
| 50 | 5.485 | 4,6 Tr US$ | 1.437 ngày 11 giờ 54 phút | 28.053 | 2,9 Tr US$ | 10.699 |
Các Sàn Giao Dịch Crypto Xếp Hạng Theo TVL
Khám phá thống kê và thông tin về các DEX phổ biến nhất. WhatToFarm cung cấp bảng xếp hạng cho 826 DEX theo TVL (Total Value Locked), thống kê về số lượng token và cặp giao dịch trên mỗi DEX, cũng như tổng khối lượng giao dịch và số lượng giao dịch (TXS) trong 24 giờ qua.



