| DEX | Chuỗi khối | Tổng số cặp | DEXes TVL | Tuổi | Giao dịch DEXes 24 giờ | Khối lượng DEXes 24 giờ | Người dùng DeFi 24 giờ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28.950 | >999 NT US$ | - | 26.120 | 143,3 Tr US$ | 5.313 | ||
| 2 | 2.717.205 | 2,48 T US$ | 2.109 ngày 7 giờ 33 phút | 1.323.246 | 574,63 T US$ | 233.179 | ||
| 3 | 576.735 | 784,2 Tr US$ | 1.366 ngày 20 giờ 11 phút | 309.742 | 24,4 Tr US$ | 34.850 | ||
| 4 | 567.032 | 742,3 Tr US$ | - | 68.376 | 155,78 T US$ | 22.122 | ||
| 5 | 61.601 | 695,4 Tr US$ | 1.184 ngày 17 giờ 15 phút | 1.673.174 | 243,6 Tr US$ | 108.753 | ||
| 6 | 133.460 | 290,8 Tr US$ | 2.100 ngày 4 giờ 13 phút | 749.350 | 23,1 Tr US$ | 137.572 | ||
| 7 | 17.830 | 221,5 Tr US$ | 1.366 ngày 20 giờ 11 phút | 554.667 | 129,7 Tr US$ | 28.994 | ||
| 8 | 8.628 | 199,3 Tr US$ | - | 166.925 | 26,3 Tr US$ | 13.023 | ||
| 9 | 18.663 | 195,4 Tr US$ | - | 138.403 | 22,6 Tr US$ | 12.400 | ||
| 10 | 2.094 | 128,8 Tr US$ | - | 72.579 | 5,5 Tr US$ | 5.998 | ||
| 11 | 45.284 | 117,5 Tr US$ | 1.881 ngày 18 phút | 687.779 | 246 Tr US$ | 65.019 | ||
| 12 | 15.038 | 74,1 Tr US$ | - | 43.354 | 980,2 N US$ | 7.579 | ||
| 13 | 23.344 | 70,3 Tr US$ | 1.692 ngày 15 giờ 47 phút | 6.300 | 274,3 N US$ | 717 | ||
| 14 | 7.678 | 48,6 Tr US$ | - | 279.314 | 38,3 Tr US$ | 20.149 | ||
| 15 | 19.447 | 48,2 Tr US$ | - | 64.213 | 1,1 Tr US$ | 14.262 | ||
| 16 | 40.135 | 43,1 Tr US$ | - | 23.483 | 176 N US$ | 693 | ||
| 17 | 15.242 | 40,5 Tr US$ | - | 45.710 | 988,6 N US$ | 2.960 | ||
| 18 | 409 | 34,6 Tr US$ | - | 9.002 | 2,7 Tr US$ | 487 | ||
| 19 | 100.605 | 34,3 Tr US$ | - | 140.520 | 852,8 N US$ | 3.635 | ||
| 20 | 62 | 28,3 Tr US$ | - | 9.182 | 679,4 N US$ | 584 | ||
| 21 | 21.707 | 26,4 Tr US$ | 2.123 ngày 9 giờ 30 phút | 20.389 | 751 N US$ | 3.311 | ||
| 22 | 48.376 | 24,6 Tr US$ | 1.825 ngày 15 giờ 31 phút | 2.649 | 28 N US$ | 394 | ||
| 23 | 106 | 24 Tr US$ | - | 1.092 | 142,8 N US$ | 49 | ||
| 24 | 212 | 19,9 Tr US$ | 2.049 ngày 12 giờ 12 phút | 2.721 | 222,7 N US$ | 1.619 | ||
| 25 | 1.055 | 17,4 Tr US$ | - | 8.528 | 570,1 N US$ | 3.387 | ||
| 26 | 782 | 16,3 Tr US$ | 1.109 ngày 22 giờ 6 phút | 17.160 | 3,3 Tr US$ | 1.426 | ||
| 27 | 4.582 | 14,5 Tr US$ | 1.648 ngày 8 giờ 58 phút | 4.027 | 774,9 N US$ | 1.210 | ||
| 28 | 980 | 14,2 Tr US$ | - | 700 | 2,1 N US$ | 103 | ||
| 29 | 220 | 13,2 Tr US$ | - | 431 | 43,2 N US$ | 95 | ||
| 30 | 48.628 | 13 Tr US$ | 2.000 ngày 3 giờ 56 phút | 6 | 51,8 US$ | 1 | ||
| 31 | 11.775 | 11,8 Tr US$ | - | 13.130 | 10 Tr US$ | 597 | ||
| 32 | 264 | 9,4 Tr US$ | - | 2.589 | 377,2 N US$ | 590 | ||
| 33 | 349 | 8,2 Tr US$ | - | 3.331 | 161,8 N US$ | 463 | ||
| 34 | 7.775 | 7,9 Tr US$ | 1.960 ngày 20 giờ 48 phút | 6.805 | 40,5 N US$ | 1.779 | ||
| 35 | 663 | 7,6 Tr US$ | 768 ngày 15 giờ 26 phút | 8.945 | 385,3 N US$ | 1.345 | ||
| 36 | 51.057 | 7,2 Tr US$ | 1.910 ngày 8 giờ 30 phút | 2.446 | 5,2 N US$ | 607 | ||
| 37 | 4.424 | 7,2 Tr US$ | 1.332 ngày 19 giờ 19 phút | 1.204 | 35,5 N US$ | 281 | ||
| 38 | 15.652 | 6,8 Tr US$ | 2.259 ngày 12 giờ 41 phút | 928.811 | 149 Tr US$ | 151.750 | ||
| 39 | 4 | 6,8 Tr US$ | - | 178 | 20,1 N US$ | 78 | ||
| 40 | 120 | 6,6 Tr US$ | - | 1.012 | 109,5 N US$ | 86 | ||
| 41 | 1.142 | 6,5 Tr US$ | - | 509 | 7,8 N US$ | 123 | ||
| 42 | 142 | 5,5 Tr US$ | - | 34 | 4,21 US$ | 4 | ||
| 43 | 44 | 5,5 Tr US$ | 886 ngày 23 giờ 43 phút | 22 | 31,44 US$ | 14 | ||
| 44 | 979 | 5,1 Tr US$ | 1.665 ngày 9 giờ 38 phút | 4.948 | 860,5 N US$ | 156 | ||
| 45 | 36.506 | 4,9 Tr US$ | 1.898 ngày 3 giờ 41 phút | 9.047 | 12,4 N US$ | 540 | ||
| 46 | 4.298 | 4,8 Tr US$ | - | 1.029 | 42,8 N US$ | 326 | ||
| 47 | 208 | 4,7 Tr US$ | 1.506 ngày 10 phút | 859 | 32,3 N US$ | 256 | ||
| 48 | 339 | 4,3 Tr US$ | - | 364 | 45,2 N US$ | 166 | ||
| 49 | 602 | 4,3 Tr US$ | 2.113 ngày 18 giờ 24 phút | 1.119 | 617,97 US$ | 95 | ||
| 50 | 3.408 | 4,2 Tr US$ | 1.862 ngày 2 giờ 5 phút | 6.546 | 50,9 N US$ | 1.488 |
Các Sàn Giao Dịch Crypto Xếp Hạng Theo TVL
Khám phá thống kê và thông tin về các DEX phổ biến nhất. WhatToFarm cung cấp bảng xếp hạng cho 825 DEX theo TVL (Total Value Locked), thống kê về số lượng token và cặp giao dịch trên mỗi DEX, cũng như tổng khối lượng giao dịch và số lượng giao dịch (TXS) trong 24 giờ qua.



