| DEX | Chuỗi khối | Tổng số cặp | DEXes TVL | Tuổi | Giao dịch DEXes 24 giờ | Khối lượng DEXes 24 giờ | Người dùng DeFi 24 giờ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28.950 | >999 NT US$ | - | 24.207 | 368,5 Tr US$ | 4.887 | ||
| 2 | 3.628.829 | 2,73 T US$ | 2.231 ngày 21 giờ 3 phút | 1.280.124 | >999 NT US$ | 228.642 | ||
| 3 | 577.214 | 888,2 Tr US$ | 1.489 ngày 9 giờ 41 phút | 130.122 | 8,2 Tr US$ | 14.402 | ||
| 4 | 20.165 | 254,2 Tr US$ | 1.489 ngày 9 giờ 41 phút | 612.866 | 147,7 Tr US$ | 38.549 | ||
| 5 | 8.628 | 199,3 Tr US$ | - | 216.396 | 32,1 Tr US$ | 13.074 | ||
| 6 | 18.663 | 195,4 Tr US$ | - | 85.520 | 12,3 Tr US$ | 8.964 | ||
| 7 | 2.094 | 128,8 Tr US$ | - | 27.449 | 1,4 Tr US$ | 3.201 | ||
| 8 | 15.038 | 74,1 Tr US$ | - | 18.666 | 153,9 N US$ | 5.235 | ||
| 9 | 34.236 | 71,4 Tr US$ | 2.003 ngày 13 giờ 48 phút | 972.351 | 711,8 Tr US$ | 76.866 | ||
| 10 | 23.440 | 64,8 Tr US$ | 1.815 ngày 5 giờ 17 phút | 7.873 | 427,6 N US$ | 826 | ||
| 11 | 7.678 | 48,6 Tr US$ | - | 159.317 | 34,1 Tr US$ | 15.327 | ||
| 12 | 19.447 | 48,2 Tr US$ | - | 8.307 | 665,9 N US$ | 1.145 | ||
| 13 | 134.933 | 46,3 Tr US$ | 2.222 ngày 17 giờ 43 phút | 215.200 | 3 Tr US$ | 44.166 | ||
| 14 | 40.135 | 43,1 Tr US$ | - | 5.013 | 166,8 N US$ | 831 | ||
| 15 | 15.242 | 40,5 Tr US$ | - | 60.520 | 1,7 Tr US$ | 3.440 | ||
| 16 | 409 | 34,6 Tr US$ | - | 4.808 | 7,7 Tr US$ | 292 | ||
| 17 | 100.605 | 34,3 Tr US$ | - | 185.711 | 1,5 Tr US$ | 4.029 | ||
| 18 | 62 | 28,3 Tr US$ | - | 6.801 | 725,5 N US$ | 484 | ||
| 19 | 52.214 | 24,6 Tr US$ | - | 60.075 | 5,7 Tr US$ | 22.494 | ||
| 20 | 48.376 | 24,6 Tr US$ | 1.948 ngày 5 giờ | 332 | 189,06 US$ | 48 | ||
| 21 | 106 | 24 Tr US$ | - | 3.251 | 408,8 N US$ | 67 | ||
| 22 | 1.055 | 17,4 Tr US$ | - | 8.528 | 570,1 N US$ | 3.387 | ||
| 23 | 782 | 16,3 Tr US$ | 1.232 ngày 11 giờ 36 phút | 23.973 | 3,5 Tr US$ | 1.122 | ||
| 24 | 980 | 14,2 Tr US$ | - | 1.593 | 4,7 N US$ | 112 | ||
| 25 | 220 | 13,2 Tr US$ | - | 1.043 | 225,9 N US$ | 122 | ||
| 26 | 48.628 | 13 Tr US$ | 2.122 ngày 17 giờ 26 phút | 6 | 51,8 US$ | 1 | ||
| 27 | 11.775 | 11,8 Tr US$ | - | 6.273 | 692,5 N US$ | 436 | ||
| 28 | 4.666 | 10,8 Tr US$ | 1.770 ngày 22 giờ 27 phút | 1.783 | 350,4 N US$ | 735 | ||
| 29 | 264 | 9,4 Tr US$ | - | 2.589 | 377,2 N US$ | 590 | ||
| 30 | 7.913 | 8,8 Tr US$ | 2.083 ngày 10 giờ 18 phút | 5.972 | 55,4 N US$ | 2.164 | ||
| 31 | 758 | 8,8 Tr US$ | 891 ngày 4 giờ 55 phút | 8.257 | 187,7 N US$ | 1.437 | ||
| 32 | 17.897 | 8,5 Tr US$ | 2.245 ngày 22 giờ 59 phút | 15.992 | 706,3 N US$ | 3.682 | ||
| 33 | 349 | 8,2 Tr US$ | - | 3.759 | 1,2 Tr US$ | 421 | ||
| 34 | 51.028 | 7,4 Tr US$ | 2.032 ngày 22 giờ | 2.074 | 10,9 N US$ | 893 | ||
| 35 | 4.424 | 7,2 Tr US$ | 1.455 ngày 8 giờ 49 phút | 938 | 14,1 N US$ | 255 | ||
| 36 | 260 | 7 Tr US$ | 2.172 ngày 1 giờ 42 phút | 1.923 | 313 N US$ | 1.578 | ||
| 37 | 4 | 6,8 Tr US$ | - | 178 | 20,1 N US$ | 78 | ||
| 38 | 120 | 6,6 Tr US$ | - | 1.501 | 12,7 N US$ | 127 | ||
| 39 | 1.142 | 6,5 Tr US$ | - | 92 | 5,9 N US$ | 57 | ||
| 40 | 143 | 6,5 Tr US$ | - | 32 | 4,7 US$ | 5 | ||
| 41 | 1.036 | 5,8 Tr US$ | 1.941 ngày 5 giờ 21 phút | 768 | 87,3 N US$ | 361 | ||
| 42 | 607 | 5,7 Tr US$ | 2.236 ngày 7 giờ 54 phút | 546 | 1,5 N US$ | 122 | ||
| 43 | 44 | 5,5 Tr US$ | 1.009 ngày 13 giờ 13 phút | 22 | 31,44 US$ | 14 | ||
| 44 | 14.545 | 5,4 Tr US$ | 2.382 ngày 2 giờ 10 phút | 3.866.233 | 230,49 T US$ | 238.048 | ||
| 45 | 979 | 5,1 Tr US$ | 1.787 ngày 23 giờ 8 phút | 4.948 | 860,5 N US$ | 156 | ||
| 46 | 3.436 | 5,1 Tr US$ | 1.984 ngày 15 giờ 34 phút | 6.077 | 87,2 N US$ | 1.866 | ||
| 47 | 4.298 | 4,8 Tr US$ | - | 300 | 1,4 N US$ | 121 | ||
| 48 | 36.515 | 4,6 Tr US$ | 2.020 ngày 17 giờ 11 phút | 283 | 53,94 US$ | 46 | ||
| 49 | 339 | 4,3 Tr US$ | - | 173 | 9,9 N US$ | 94 | ||
| 50 | 5.529 | 4,2 Tr US$ | 1.517 ngày 12 giờ 53 phút | 25.010 | 2 Tr US$ | 6.830 |
Các Sàn Giao Dịch Crypto Xếp Hạng Theo TVL
Khám phá thống kê và thông tin về các DEX phổ biến nhất. WhatToFarm cung cấp bảng xếp hạng cho 826 DEX theo TVL (Total Value Locked), thống kê về số lượng token và cặp giao dịch trên mỗi DEX, cũng như tổng khối lượng giao dịch và số lượng giao dịch (TXS) trong 24 giờ qua.



