| DEX | Chuỗi khối | Tổng số cặp | DEXes TVL | Tuổi | Giao dịch DEXes 24 giờ | Khối lượng DEXes 24 giờ | Người dùng DeFi 24 giờ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28.950 | >999 NT US$ | - | 32.431 | 234,6 Tr US$ | 6.563 | ||
| 2 | 3.129.248 | 3,01 T US$ | 2.190 ngày 21 giờ 41 phút | 2.198.222 | 147,62 T US$ | 285.186 | ||
| 3 | 576.947 | 890,3 Tr US$ | 1.448 ngày 10 giờ 19 phút | 939.668 | 65,6 Tr US$ | 58.020 | ||
| 4 | 19.514 | 249,4 Tr US$ | 1.448 ngày 10 giờ 19 phút | 1.449.943 | 258,2 Tr US$ | 89.829 | ||
| 5 | 8.628 | 199,3 Tr US$ | - | 354.540 | 50,2 Tr US$ | 38.820 | ||
| 6 | 18.663 | 195,4 Tr US$ | - | 300.781 | 49,4 Tr US$ | 31.718 | ||
| 7 | 134.505 | 153,5 Tr US$ | 2.181 ngày 18 giờ 21 phút | 549.309 | 16,9 Tr US$ | 94.272 | ||
| 8 | 2.094 | 128,8 Tr US$ | - | 53.159 | 2,6 Tr US$ | 4.640 | ||
| 9 | 15.038 | 74,1 Tr US$ | - | 40.001 | 807,2 N US$ | 8.515 | ||
| 10 | 23.440 | 64,8 Tr US$ | 1.774 ngày 5 giờ 55 phút | 10.511 | 624 N US$ | 948 | ||
| 11 | 7.678 | 48,6 Tr US$ | - | 367.852 | 78,9 Tr US$ | 33.542 | ||
| 12 | 19.447 | 48,2 Tr US$ | - | 22.009 | 1,4 Tr US$ | 2.757 | ||
| 13 | 33.366 | 43,9 Tr US$ | 1.962 ngày 14 giờ 26 phút | 1.360.420 | 829,7 Tr US$ | 110.095 | ||
| 14 | 40.135 | 43,1 Tr US$ | - | 15.567 | 227,8 N US$ | 998 | ||
| 15 | 15.242 | 40,5 Tr US$ | - | 42.599 | 1,5 Tr US$ | 3.195 | ||
| 16 | 409 | 34,6 Tr US$ | - | 5.110 | 7,9 Tr US$ | 532 | ||
| 17 | 100.605 | 34,3 Tr US$ | - | 142.351 | 1,6 Tr US$ | 3.761 | ||
| 18 | 51.417 | 32,2 Tr US$ | - | 71.726 | 4,2 Tr US$ | 26.423 | ||
| 19 | 62 | 28,3 Tr US$ | - | 10.919 | 625,1 N US$ | 742 | ||
| 20 | 48.376 | 24,6 Tr US$ | 1.907 ngày 5 giờ 38 phút | 1.332 | 380,24 US$ | 102 | ||
| 21 | 106 | 24 Tr US$ | - | 974 | 56,4 N US$ | 54 | ||
| 22 | 1.055 | 17,4 Tr US$ | - | 8.528 | 570,1 N US$ | 3.387 | ||
| 23 | 782 | 16,3 Tr US$ | 1.191 ngày 12 giờ 14 phút | 47.495 | 4,8 Tr US$ | 1.743 | ||
| 24 | 980 | 14,2 Tr US$ | - | 759 | 19 N US$ | 119 | ||
| 25 | 220 | 13,2 Tr US$ | - | 975 | 350,8 N US$ | 106 | ||
| 26 | 48.628 | 13 Tr US$ | 2.081 ngày 18 giờ 4 phút | 6 | 51,8 US$ | 1 | ||
| 27 | 11.775 | 11,8 Tr US$ | - | 20.082 | 1,8 Tr US$ | 948 | ||
| 28 | 4.639 | 11,7 Tr US$ | 1.729 ngày 23 giờ 5 phút | 10.325 | 2,1 Tr US$ | 2.476 | ||
| 29 | 264 | 9,4 Tr US$ | - | 2.589 | 377,2 N US$ | 590 | ||
| 30 | 7.807 | 9,3 Tr US$ | 2.042 ngày 10 giờ 56 phút | 11.740 | 116,6 N US$ | 3.851 | ||
| 31 | 744 | 9,3 Tr US$ | 850 ngày 5 giờ 33 phút | 8.611 | 248 N US$ | 1.282 | ||
| 32 | 349 | 8,2 Tr US$ | - | 4.266 | 137,5 N US$ | 536 | ||
| 33 | 17.551 | 7,8 Tr US$ | 2.204 ngày 23 giờ 37 phút | 25.024 | 3,2 Tr US$ | 5.072 | ||
| 34 | 51.026 | 7,4 Tr US$ | 1.991 ngày 22 giờ 38 phút | 3.597 | 18,7 N US$ | 1.361 | ||
| 35 | 4.424 | 7,2 Tr US$ | 1.414 ngày 9 giờ 27 phút | 4.758 | 441,1 N US$ | 543 | ||
| 36 | 260 | 7 Tr US$ | 2.131 ngày 2 giờ 20 phút | 3.992 | 289,5 N US$ | 2.554 | ||
| 37 | 4 | 6,8 Tr US$ | - | 178 | 20,1 N US$ | 78 | ||
| 38 | 120 | 6,6 Tr US$ | - | 1.050 | 95,3 N US$ | 96 | ||
| 39 | 1.142 | 6,5 Tr US$ | - | 263 | 1 N US$ | 78 | ||
| 40 | 143 | 6,4 Tr US$ | - | 48 | 5,39 US$ | 6 | ||
| 41 | 1.036 | 5,8 Tr US$ | 1.900 ngày 5 giờ 59 phút | 1.383 | 169,4 N US$ | 572 | ||
| 42 | 14.539 | 5,8 Tr US$ | 2.341 ngày 2 giờ 48 phút | 5.524.796 | 2,27 T US$ | 315.587 | ||
| 43 | 605 | 5,7 Tr US$ | 2.195 ngày 8 giờ 32 phút | 713 | 1,7 N US$ | 131 | ||
| 44 | 44 | 5,5 Tr US$ | 968 ngày 13 giờ 51 phút | 22 | 31,44 US$ | 14 | ||
| 45 | 979 | 5,1 Tr US$ | 1.746 ngày 23 giờ 46 phút | 4.948 | 860,5 N US$ | 156 | ||
| 46 | 3.429 | 5,1 Tr US$ | 1.943 ngày 16 giờ 12 phút | 12.282 | 178,8 N US$ | 3.433 | ||
| 47 | 36.512 | 4,9 Tr US$ | 1.979 ngày 17 giờ 49 phút | 4.428 | 2,9 N US$ | 155 | ||
| 48 | 4.298 | 4,8 Tr US$ | - | 437 | 5,6 N US$ | 86 | ||
| 49 | 5.505 | 4,4 Tr US$ | 1.476 ngày 13 giờ 31 phút | 44.251 | 8,4 Tr US$ | 11.909 | ||
| 50 | 339 | 4,3 Tr US$ | - | 237 | 59,2 N US$ | 126 |
Các Sàn Giao Dịch Crypto Xếp Hạng Theo TVL
Khám phá thống kê và thông tin về các DEX phổ biến nhất. WhatToFarm cung cấp bảng xếp hạng cho 826 DEX theo TVL (Total Value Locked), thống kê về số lượng token và cặp giao dịch trên mỗi DEX, cũng như tổng khối lượng giao dịch và số lượng giao dịch (TXS) trong 24 giờ qua.



