| DEX | Chuỗi khối | Tổng số cặp | DEXes TVL | Tuổi | Giao dịch DEXes 24 giờ | Khối lượng DEXes 24 giờ | Người dùng DeFi 24 giờ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28.950 | >999 NT US$ | - | 59.651 | 184,7 Tr US$ | 14.329 | ||
| 2 | 16.882 | 23 T US$ | 1.317 ngày 19 giờ 35 phút | 595.481 | 115,5 Tr US$ | 26.346 | ||
| 3 | 2.640.050 | 3,09 T US$ | 2.060 ngày 6 giờ 57 phút | 1.477.205 | 4,11 NT US$ | 265.819 | ||
| 4 | 812.842 | 1,55 T US$ | 1.831 ngày 23 giờ 42 phút | 1.065.260 | 996,8 Tr US$ | 103.883 | ||
| 5 | 3.435.407 | 1,39 T US$ | - | 202.049 | 206,32 T US$ | 50.344 | ||
| 6 | 62.969 | 1,04 T US$ | 1.135 ngày 16 giờ 38 phút | 1.741.247 | 352,7 Tr US$ | 122.590 | ||
| 7 | 1.224 | 981,1 Tr US$ | 2.083 ngày 21 giờ 2 phút | 12.136 | 200,7 Tr US$ | 3.295 | ||
| 8 | 576.283 | 909,2 Tr US$ | 1.317 ngày 19 giờ 35 phút | 306.430 | 35,3 Tr US$ | 32.254 | ||
| 9 | 132.874 | 457,7 Tr US$ | 2.051 ngày 3 giờ 37 phút | 1.388.970 | 62,4 Tr US$ | 230.343 | ||
| 10 | 8.628 | 199,3 Tr US$ | - | 217.411 | 53,5 Tr US$ | 16.867 | ||
| 11 | 18.663 | 195,4 Tr US$ | - | 113.742 | 13,2 Tr US$ | 13.828 | ||
| 12 | 2.009 | 181,7 Tr US$ | - | 44.505 | 5,1 Tr US$ | 5.229 | ||
| 13 | 23.223 | 84,5 Tr US$ | 1.643 ngày 15 giờ 11 phút | 13.301 | 649,3 N US$ | 1.146 | ||
| 14 | 15.038 | 74,1 Tr US$ | - | 75.640 | 2,2 Tr US$ | 13.806 | ||
| 15 | 7.678 | 48,6 Tr US$ | - | 241.815 | 44,3 Tr US$ | 18.960 | ||
| 16 | 19.447 | 48,2 Tr US$ | - | 108.517 | 6,9 Tr US$ | 11.641 | ||
| 17 | 40.135 | 43,1 Tr US$ | - | 21.083 | 336,5 N US$ | 863 | ||
| 18 | 15.242 | 40,5 Tr US$ | - | 61.643 | 1,4 Tr US$ | 3.929 | ||
| 19 | 27.200 | 37,9 Tr US$ | 2.074 ngày 8 giờ 53 phút | 13.715 | 1,8 Tr US$ | 3.796 | ||
| 20 | 7.165 | 37,6 Tr US$ | 1.134 ngày 20 giờ 27 phút | 16.297 | 949,3 N US$ | 3.642 | ||
| 21 | 409 | 34,6 Tr US$ | - | 7.555 | 2,9 Tr US$ | 499 | ||
| 22 | 100.605 | 34,3 Tr US$ | - | 254.638 | 1,3 Tr US$ | 4.382 | ||
| 23 | 62 | 28,3 Tr US$ | - | 18.129 | 3,2 Tr US$ | 790 | ||
| 24 | 48.376 | 24,6 Tr US$ | 1.776 ngày 14 giờ 54 phút | 4.123 | 31,2 N US$ | 380 | ||
| 25 | 106 | 24 Tr US$ | - | 1.068 | 664,9 N US$ | 121 | ||
| 26 | 158 | 18,7 Tr US$ | 2.000 ngày 11 giờ 36 phút | 3.824 | 279,5 N US$ | 2.593 | ||
| 27 | 1.055 | 17,4 Tr US$ | - | 8.528 | 570,1 N US$ | 3.387 | ||
| 28 | 782 | 16,3 Tr US$ | 1.060 ngày 21 giờ 30 phút | 11.531 | 3,3 Tr US$ | 1.587 | ||
| 29 | 980 | 14,2 Tr US$ | - | 391 | 29,3 N US$ | 102 | ||
| 30 | 220 | 13,2 Tr US$ | - | 1.127 | 403,7 N US$ | 159 | ||
| 31 | 48.628 | 13 Tr US$ | 1.951 ngày 3 giờ 20 phút | 6 | 51,8 US$ | 1 | ||
| 32 | 11.775 | 11,8 Tr US$ | - | 15.656 | 8,6 Tr US$ | 880 | ||
| 33 | 645 | 11,5 Tr US$ | 719 ngày 14 giờ 49 phút | 7.312 | 239,3 N US$ | 1.652 | ||
| 34 | 4.531 | 11,4 Tr US$ | 1.599 ngày 8 giờ 21 phút | 6.684 | 437,8 N US$ | 1.168 | ||
| 35 | 7.662 | 11 Tr US$ | 1.911 ngày 20 giờ 12 phút | 6.203 | 51,7 N US$ | 1.871 | ||
| 36 | 264 | 9,4 Tr US$ | - | 2.589 | 377,2 N US$ | 590 | ||
| 37 | 119 | 9,3 Tr US$ | - | 622 | 154,6 N US$ | 99 | ||
| 38 | 16.331 | 8,9 Tr US$ | 2.210 ngày 12 giờ 4 phút | 1.318.216 | 326 Tr US$ | 230.634 | ||
| 39 | 349 | 8,2 Tr US$ | - | 6.695 | 930,3 N US$ | 634 | ||
| 40 | 51.053 | 7,5 Tr US$ | 1.861 ngày 7 giờ 54 phút | 2.240 | 6,2 N US$ | 766 | ||
| 41 | 140 | 7,4 Tr US$ | - | 272 | 1,2 N US$ | 70 | ||
| 42 | 4.424 | 7,2 Tr US$ | 1.283 ngày 18 giờ 43 phút | 1.176 | 95,5 N US$ | 362 | ||
| 43 | 4 | 6,8 Tr US$ | - | 178 | 20,1 N US$ | 78 | ||
| 44 | 1.142 | 6,5 Tr US$ | - | 905 | 21,4 N US$ | 216 | ||
| 45 | 1.020 | 6,3 Tr US$ | 1.769 ngày 15 giờ 16 phút | 741 | 128,9 N US$ | 395 | ||
| 46 | 36.504 | 5,5 Tr US$ | 1.849 ngày 3 giờ 5 phút | 16.402 | 138,4 N US$ | 596 | ||
| 47 | 44 | 5,5 Tr US$ | 837 ngày 23 giờ 7 phút | 22 | 31,44 US$ | 14 | ||
| 48 | 212 | 5,4 Tr US$ | 1.456 ngày 23 giờ 34 phút | 546 | 74,6 N US$ | 225 | ||
| 49 | 3.383 | 5,3 Tr US$ | 1.813 ngày 1 giờ 28 phút | 6.505 | 82,6 N US$ | 1.549 | ||
| 50 | 979 | 5,1 Tr US$ | 1.616 ngày 9 giờ 2 phút | 4.948 | 860,5 N US$ | 156 |
Các Sàn Giao Dịch Crypto Xếp Hạng Theo TVL
Khám phá thống kê và thông tin về các DEX phổ biến nhất. WhatToFarm cung cấp bảng xếp hạng cho 825 DEX theo TVL (Total Value Locked), thống kê về số lượng token và cặp giao dịch trên mỗi DEX, cũng như tổng khối lượng giao dịch và số lượng giao dịch (TXS) trong 24 giờ qua.



