| DEX | Chuỗi khối | Tổng số cặp | DEXes TVL | Tuổi | Giao dịch DEXes 24 giờ | Khối lượng DEXes 24 giờ | Người dùng DeFi 24 giờ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7.664 | 129,38 T US$ | - | 278.229 | 43 Tr US$ | 41.659 | ||
| 2 | 2.487.626 | 4,66 T US$ | 1.972 ngày 22 giờ 10 phút | 2.175.528 | 2,72 NT US$ | 352.744 | ||
| 3 | 801.307 | 1,48 T US$ | 1.744 ngày 14 giờ 55 phút | 2.213.081 | 1,94 T US$ | 172.922 | ||
| 4 | 3.278.652 | 1,31 T US$ | - | 430.826 | >999 NT US$ | 57.420 | ||
| 5 | 10.597 | 1,28 T US$ | - | 32.248 | 307,7 Tr US$ | 6.807 | ||
| 6 | 575.759 | 1,08 T US$ | 1.230 ngày 10 giờ 47 phút | 363.488 | 38,6 Tr US$ | 39.069 | ||
| 7 | 1.515 | 1,08 T US$ | 1.996 ngày 12 giờ 15 phút | 35.873 | 243 Tr US$ | 7.193 | ||
| 8 | 56.973 | 899,4 Tr US$ | 1.048 ngày 7 giờ 51 phút | 3.213.604 | 785,4 Tr US$ | 152.942 | ||
| 9 | 123.556 | 432,8 Tr US$ | 1.963 ngày 18 giờ 50 phút | 757.404 | 41,7 Tr US$ | 126.940 | ||
| 10 | 15.218 | 254,6 Tr US$ | 1.230 ngày 10 giờ 47 phút | 833.592 | 281,1 Tr US$ | 33.384 | ||
| 11 | 17.868 | 177,5 Tr US$ | - | 195.305 | 19,3 Tr US$ | 18.015 | ||
| 12 | 1.754 | 168,8 Tr US$ | - | 232.059 | 56,8 Tr US$ | 26.911 | ||
| 13 | 12.281 | 114,9 Tr US$ | - | 67.161 | 15 Tr US$ | 6.677 | ||
| 14 | 18.918 | 99,4 Tr US$ | 1.556 ngày 6 giờ 24 phút | 23.565 | 1,5 Tr US$ | 1.137 | ||
| 15 | 60.096 | 89 Tr US$ | 1.987 ngày 6 phút | 27.086 | 3,7 Tr US$ | 6.022 | ||
| 16 | 14.209 | 78,9 Tr US$ | - | 130.140 | 6,5 Tr US$ | 26.255 | ||
| 17 | 16.514 | 73,4 Tr US$ | - | 96.421 | 4,4 Tr US$ | 12.387 | ||
| 18 | 19.061 | 70,2 Tr US$ | 2.123 ngày 3 giờ 17 phút | 1.294.687 | 431,1 Tr US$ | 141.910 | ||
| 19 | 7.393 | 51,5 Tr US$ | - | 284.279 | 47,1 Tr US$ | 15.315 | ||
| 20 | 40.135 | 43,1 Tr US$ | - | 17.954 | 366,1 N US$ | 988 | ||
| 21 | 91.955 | 38,5 Tr US$ | - | 237.386 | 1,1 Tr US$ | 3.713 | ||
| 22 | 61 | 33,2 Tr US$ | - | 36.908 | 16,5 Tr US$ | 1.433 | ||
| 23 | 100 | 32 Tr US$ | - | 5.996 | 5,7 Tr US$ | 151 | ||
| 24 | 48.141 | 25,1 Tr US$ | 1.689 ngày 6 giờ 7 phút | 2.449 | 42,8 N US$ | 357 | ||
| 25 | 225 | 24,5 Tr US$ | - | 9.551 | 9,2 Tr US$ | 656 | ||
| 26 | 13.887 | 21 Tr US$ | - | 48.928 | 1,3 Tr US$ | 3.244 | ||
| 27 | 143 | 19,2 Tr US$ | 1.913 ngày 2 giờ 49 phút | 3.832 | 832,8 N US$ | 898 | ||
| 28 | 220 | 19 Tr US$ | - | 3.318 | 2,1 Tr US$ | 172 | ||
| 29 | 320 | 19 Tr US$ | - | 14.180 | 2,8 Tr US$ | 885 | ||
| 30 | 748 | 17,8 Tr US$ | - | 31.492 | 32,2 Tr US$ | 1.257 | ||
| 31 | 991 | 17 Tr US$ | - | 8.324 | 665,4 N US$ | 2.770 | ||
| 32 | 766 | 16,3 Tr US$ | 973 ngày 12 giờ 43 phút | 33.241 | 5,2 Tr US$ | 3.011 | ||
| 33 | 7.343 | 16 Tr US$ | 1.824 ngày 11 giờ 24 phút | 13.936 | 147,8 N US$ | 2.979 | ||
| 34 | 947 | 14,1 Tr US$ | - | 684 | 9 N US$ | 75 | ||
| 35 | 4.477 | 13,3 Tr US$ | 1.511 ngày 23 giờ 34 phút | 4.919 | 579,3 N US$ | 1.249 | ||
| 36 | 48.628 | 13 Tr US$ | 1.863 ngày 18 giờ 32 phút | 6 | 51,8 US$ | 1 | ||
| 37 | 639 | 10,8 Tr US$ | 632 ngày 6 giờ 2 phút | 19.421 | 1,1 Tr US$ | 2.866 | ||
| 38 | 264 | 9,7 Tr US$ | - | 3.749 | 132,5 N US$ | 766 | ||
| 39 | 3.358 | 9,6 Tr US$ | 1.725 ngày 16 giờ 41 phút | 16.018 | 220,6 N US$ | 2.602 | ||
| 40 | 225 | 8,7 Tr US$ | 1.369 ngày 14 giờ 47 phút | 2.061 | 226,9 N US$ | 396 | ||
| 41 | 7.506 | 8,6 Tr US$ | 1.047 ngày 11 giờ 40 phút | 91.910 | 5,1 Tr US$ | 8.126 | ||
| 42 | 110 | 8,2 Tr US$ | - | 611 | 924,03 US$ | 78 | ||
| 43 | 349 | 8,2 Tr US$ | - | 17.682 | 1,9 Tr US$ | 1.859 | ||
| 44 | 51.003 | 7,4 Tr US$ | 1.773 ngày 23 giờ 7 phút | 6.198 | 33,6 N US$ | 1.240 | ||
| 45 | 4 | 6,8 Tr US$ | - | 178 | 20,1 N US$ | 78 | ||
| 46 | 4.408 | 6,4 Tr US$ | 1.196 ngày 9 giờ 55 phút | 2.675 | 131,5 N US$ | 685 | ||
| 47 | 116 | 6,3 Tr US$ | - | 3.716 | 64,6 N US$ | 560 | ||
| 48 | 140 | 6,1 Tr US$ | - | 62 | 31,91 US$ | 13 | ||
| 49 | 36.503 | 5,8 Tr US$ | 1.761 ngày 18 giờ 18 phút | 2.925 | 8 N US$ | 303 | ||
| 50 | 3.958 | 5,8 Tr US$ | - | 3.562 | 262 N US$ | 819 |
Các Sàn Giao Dịch Crypto Xếp Hạng Theo TVL
Khám phá thống kê và thông tin về các DEX phổ biến nhất. WhatToFarm cung cấp bảng xếp hạng cho 825 DEX theo TVL (Total Value Locked), thống kê về số lượng token và cặp giao dịch trên mỗi DEX, cũng như tổng khối lượng giao dịch và số lượng giao dịch (TXS) trong 24 giờ qua.



