| DEX | Chuỗi khối | Tổng số cặp | DEXes TVL | Tuổi | Giao dịch DEXes 24 giờ | Khối lượng DEXes 24 giờ | Người dùng DeFi 24 giờ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7.837 | 129,36 T US$ | - | 199.372 | 40,1 Tr US$ | 15.856 | ||
| 2 | 2.544.319 | 5,42 T US$ | 1.994 ngày 5 giờ 57 phút | 1.619.350 | >999 NT US$ | 272.145 | ||
| 3 | 12.284 | 2,76 T US$ | - | 33.999 | 204,7 Tr US$ | 9.669 | ||
| 4 | 57.869 | 1,85 T US$ | 1.069 ngày 15 giờ 39 phút | 2.551.268 | 940,2 Tr US$ | 134.711 | ||
| 5 | 809.914 | 1,6 T US$ | 1.765 ngày 22 giờ 42 phút | 1.981.195 | 1,98 T US$ | 170.212 | ||
| 6 | 3.344.607 | 1,35 T US$ | - | 374.695 | >999 NT US$ | 46.120 | ||
| 7 | 575.907 | 1,07 T US$ | 1.251 ngày 18 giờ 35 phút | 363.304 | 33,9 Tr US$ | 35.898 | ||
| 8 | 1.531 | 1,07 T US$ | 2.017 ngày 20 giờ 2 phút | 33.748 | 177,4 Tr US$ | 9.450 | ||
| 9 | 19.248 | 575,4 Tr US$ | 2.144 ngày 11 giờ 5 phút | 1.220.421 | 573,6 Tr US$ | 162.867 | ||
| 10 | 124.250 | 438 Tr US$ | 1.985 ngày 2 giờ 37 phút | 873.299 | 49,7 Tr US$ | 147.977 | ||
| 11 | 18.077 | 385,1 Tr US$ | - | 138.616 | 17,8 Tr US$ | 14.069 | ||
| 12 | 15.677 | 255,6 Tr US$ | 1.251 ngày 18 giờ 35 phút | 854.544 | 353,7 Tr US$ | 32.331 | ||
| 13 | 1.921 | 167,9 Tr US$ | - | 156.677 | 40 Tr US$ | 19.967 | ||
| 14 | 12.462 | 131,5 Tr US$ | - | 52.187 | 8,1 Tr US$ | 6.143 | ||
| 15 | 19.021 | 100,1 Tr US$ | 1.577 ngày 14 giờ 11 phút | 22.113 | 1,2 Tr US$ | 1.337 | ||
| 16 | 14.357 | 79,5 Tr US$ | - | 107.694 | 6,1 Tr US$ | 21.062 | ||
| 17 | 17.126 | 68,5 Tr US$ | - | 66.439 | 3,8 Tr US$ | 9.377 | ||
| 18 | 60.239 | 67,8 Tr US$ | 2.008 ngày 7 giờ 54 phút | 25.170 | 819,8 N US$ | 5.145 | ||
| 19 | 7.467 | 53 Tr US$ | - | 306.519 | 112,3 Tr US$ | 24.088 | ||
| 20 | 40.135 | 43,1 Tr US$ | - | 18.729 | 314 N US$ | 880 | ||
| 21 | 93.654 | 41,2 Tr US$ | - | 282.338 | 2 Tr US$ | 4.757 | ||
| 22 | 786 | 37,1 Tr US$ | - | 37.186 | 57,7 Tr US$ | 1.210 | ||
| 23 | 14.203 | 37 Tr US$ | - | 75.100 | 3,1 Tr US$ | 4.206 | ||
| 24 | 7.678 | 34,4 Tr US$ | 1.068 ngày 19 giờ 27 phút | 108.097 | 12,1 Tr US$ | 24.155 | ||
| 25 | 62 | 34 Tr US$ | - | 44.168 | 14,5 Tr US$ | 1.595 | ||
| 26 | 335 | 29,2 Tr US$ | - | 17.017 | 14 Tr US$ | 852 | ||
| 27 | 48.261 | 25,5 Tr US$ | 1.710 ngày 13 giờ 55 phút | 2.952 | 33,6 N US$ | 334 | ||
| 28 | 326 | 20 Tr US$ | - | 4.722 | 1,3 Tr US$ | 959 | ||
| 29 | 146 | 19,6 Tr US$ | 1.934 ngày 10 giờ 36 phút | 2.537 | 365,7 N US$ | 818 | ||
| 30 | 1.044 | 17,6 Tr US$ | - | 9.153 | 1 Tr US$ | 4.441 | ||
| 31 | 435 | 17,5 Tr US$ | - | 10 | 1,91 US$ | 3 | ||
| 32 | 7.463 | 17,3 Tr US$ | 1.845 ngày 19 giờ 12 phút | 10.045 | 121,1 N US$ | 2.227 | ||
| 33 | 103 | 17,2 Tr US$ | - | 5.181 | 2,2 Tr US$ | 184 | ||
| 34 | 776 | 16,4 Tr US$ | 994 ngày 20 giờ 30 phút | 55.827 | 13,6 Tr US$ | 7.826 | ||
| 35 | 4.488 | 15,5 Tr US$ | 1.533 ngày 7 giờ 22 phút | 7.968 | 1,7 Tr US$ | 1.527 | ||
| 36 | 952 | 15,2 Tr US$ | - | 576 | 6,6 N US$ | 76 | ||
| 37 | 220 | 13,4 Tr US$ | - | 3.795 | 1,6 Tr US$ | 227 | ||
| 38 | 48.628 | 13 Tr US$ | 1.885 ngày 2 giờ 20 phút | 6 | 51,8 US$ | 1 | ||
| 39 | 640 | 10,3 Tr US$ | 653 ngày 13 giờ 50 phút | 10.639 | 442,5 N US$ | 2.277 | ||
| 40 | 3.363 | 9,9 Tr US$ | 1.747 ngày 29 phút | 10.478 | 180,9 N US$ | 2.018 | ||
| 41 | 264 | 9,6 Tr US$ | - | 3.022 | 322,6 N US$ | 738 | ||
| 42 | 112 | 8,4 Tr US$ | - | 1.084 | 49,4 N US$ | 82 | ||
| 43 | 225 | 8,2 Tr US$ | 1.390 ngày 22 giờ 34 phút | 1.678 | 136,4 N US$ | 363 | ||
| 44 | 349 | 8,2 Tr US$ | - | 22.782 | 2,3 Tr US$ | 2.628 | ||
| 45 | 51.004 | 7,5 Tr US$ | 1.795 ngày 6 giờ 54 phút | 3.813 | 19,2 N US$ | 869 | ||
| 46 | 4 | 6,8 Tr US$ | - | 178 | 20,1 N US$ | 78 | ||
| 47 | 140 | 6,7 Tr US$ | - | 260 | 58,81 US$ | 8 | ||
| 48 | 4.410 | 6,6 Tr US$ | 1.217 ngày 17 giờ 43 phút | 2.058 | 99,4 N US$ | 835 | ||
| 49 | 1.140 | 6,6 Tr US$ | - | 770 | 109,6 N US$ | 236 | ||
| 50 | 5.112 | 6,1 Tr US$ | 1.279 ngày 21 giờ 47 phút | 56.368 | 8,6 Tr US$ | 14.214 |
Các Sàn Giao Dịch Crypto Xếp Hạng Theo TVL
Khám phá thống kê và thông tin về các DEX phổ biến nhất. WhatToFarm cung cấp bảng xếp hạng cho 825 DEX theo TVL (Total Value Locked), thống kê về số lượng token và cặp giao dịch trên mỗi DEX, cũng như tổng khối lượng giao dịch và số lượng giao dịch (TXS) trong 24 giờ qua.



