| DEX | Chuỗi khối | Tổng số cặp | DEXes TVL | Tuổi | Giao dịch DEXes 24 giờ | Khối lượng DEXes 24 giờ | Người dùng DeFi 24 giờ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.382.218 | 2,89 T US$ | 1.933 ngày 1 giờ 7 phút | 1.590.653 | 392,28 NT US$ | 260.333 | ||
| 2 | 788.572 | 1,93 T US$ | 1.704 ngày 17 giờ 52 phút | 1.750.746 | 1,43 T US$ | 139.454 | ||
| 3 | 3.217.016 | 1,59 T US$ | - | 338.986 | 316,14 NT US$ | 71.627 | ||
| 4 | 575.471 | 1,28 T US$ | 1.190 ngày 13 giờ 45 phút | 299.486 | 38,6 Tr US$ | 61.400 | ||
| 5 | 1.472 | 1,19 T US$ | 1.956 ngày 15 giờ 12 phút | 22.563 | 200,8 Tr US$ | 5.991 | ||
| 6 | 54.613 | 1,12 T US$ | 1.008 ngày 10 giờ 48 phút | 3.010.287 | 1,08 T US$ | 153.650 | ||
| 7 | 7.146 | 549,2 Tr US$ | - | 19.483 | 114,6 Tr US$ | 4.673 | ||
| 8 | 122.851 | 421,1 Tr US$ | 1.923 ngày 21 giờ 47 phút | 721.728 | 32,2 Tr US$ | 123.580 | ||
| 9 | 16.739 | 342 Tr US$ | - | 129.941 | 22,3 Tr US$ | 14.265 | ||
| 10 | 13.841 | 300,7 Tr US$ | 1.190 ngày 13 giờ 45 phút | 788.074 | 278,6 Tr US$ | 37.107 | ||
| 11 | 1.564 | 240,8 Tr US$ | - | 165.149 | 53,3 Tr US$ | 15.420 | ||
| 12 | 6.795 | 207,3 Tr US$ | - | 939.170 | 126,7 Tr US$ | 112.396 | ||
| 13 | 10.348 | 182,5 Tr US$ | - | 76.158 | 677,1 Tr US$ | 8.651 | ||
| 14 | 59.335 | 127,7 Tr US$ | 1.947 ngày 3 giờ 3 phút | 24.699 | 2 Tr US$ | 5.720 | ||
| 15 | 18.593 | 120,3 Tr US$ | 1.516 ngày 9 giờ 21 phút | 19.249 | 2,2 Tr US$ | 1.965 | ||
| 16 | 13.155 | 102,9 Tr US$ | - | 266.345 | 19,8 Tr US$ | 34.851 | ||
| 17 | 18.628 | 87,7 Tr US$ | 2.083 ngày 6 giờ 14 phút | 754.503 | 334,5 Tr US$ | 93.052 | ||
| 18 | 7.127 | 74,7 Tr US$ | - | 371.630 | 126,4 Tr US$ | 22.645 | ||
| 19 | 85.822 | 64,2 Tr US$ | - | 287.114 | 1,9 Tr US$ | 4.866 | ||
| 20 | 12.158 | 60 Tr US$ | - | 72.144 | 4,5 Tr US$ | 9.599 | ||
| 21 | 96 | 56,2 Tr US$ | - | 4.356 | 4,6 Tr US$ | 210 | ||
| 22 | 61 | 47,9 Tr US$ | - | 25.836 | 17,1 Tr US$ | 1.516 | ||
| 23 | 40.135 | 43,1 Tr US$ | - | 17.502 | 699,5 N US$ | 1.143 | ||
| 24 | 740 | 36,4 Tr US$ | - | 38.911 | 35,9 Tr US$ | 1.894 | ||
| 25 | 182 | 32,9 Tr US$ | - | 2.378 | 1,3 Tr US$ | 475 | ||
| 26 | 220 | 30,3 Tr US$ | - | 1.953 | 1,7 Tr US$ | 185 | ||
| 27 | 47.943 | 29,8 Tr US$ | 1.649 ngày 9 giờ 4 phút | 3.264 | 65,4 N US$ | 458 | ||
| 28 | 13.317 | 29 Tr US$ | - | 81.088 | 2,7 Tr US$ | 4.554 | ||
| 29 | 856 | 28,5 Tr US$ | - | 3.770 | 116,3 N US$ | 1.911 | ||
| 30 | 426 | 28,4 Tr US$ | - | 5 | <1 US$ | 1 | ||
| 31 | 313 | 28 Tr US$ | - | 10.729 | 3 Tr US$ | 1.532 | ||
| 32 | 765 | 23,9 Tr US$ | 933 ngày 15 giờ 40 phút | 49.210 | 20,7 Tr US$ | 3.338 | ||
| 33 | 7.267 | 19,3 Tr US$ | 1.007 ngày 14 giờ 37 phút | 79.590 | 7,3 Tr US$ | 9.065 | ||
| 34 | 4.454 | 19,2 Tr US$ | 1.472 ngày 2 giờ 31 phút | 5.214 | 1 Tr US$ | 1.138 | ||
| 35 | 935 | 19,1 Tr US$ | - | 508 | 7,5 N US$ | 57 | ||
| 36 | 139 | 17,6 Tr US$ | 1.873 ngày 5 giờ 46 phút | 2.443 | 341,2 N US$ | 1.084 | ||
| 37 | 637 | 15,3 Tr US$ | 592 ngày 8 giờ 59 phút | 12.678 | 1,4 Tr US$ | 2.529 | ||
| 38 | 7.006 | 13,7 Tr US$ | 1.784 ngày 14 giờ 22 phút | 9.578 | 166,8 N US$ | 2.338 | ||
| 39 | 48.628 | 13 Tr US$ | 1.823 ngày 21 giờ 30 phút | 6 | 51,8 US$ | 1 | ||
| 40 | 3.319 | 12,2 Tr US$ | 1.685 ngày 19 giờ 38 phút | 10.005 | 90,91 NT US$ | 2.458 | ||
| 41 | 260 | 11,5 Tr US$ | - | 4.841 | 309,6 N US$ | 1.191 | ||
| 42 | 115 | 10,8 Tr US$ | - | 2.170 | 102 N US$ | 527 | ||
| 43 | 4.398 | 10,3 Tr US$ | 1.156 ngày 12 giờ 53 phút | 2.510 | 333,9 N US$ | 713 | ||
| 44 | 108 | 9,9 Tr US$ | - | 488 | 688,35 US$ | 84 | ||
| 45 | 349 | 8,2 Tr US$ | - | 10.430 | 1 Tr US$ | 1.689 | ||
| 46 | 139 | 8,1 Tr US$ | - | 52 | 104,24 US$ | 13 | ||
| 47 | 4.914 | 7,8 Tr US$ | 1.218 ngày 16 giờ 57 phút | 30.997 | 5,7 Tr US$ | 8.791 | ||
| 48 | 1.008 | 7,7 Tr US$ | 1.642 ngày 9 giờ 26 phút | 1.496 | 340,7 N US$ | 569 | ||
| 49 | 50.999 | 7,6 Tr US$ | 1.734 ngày 2 giờ 4 phút | 2.930 | 17,5 N US$ | 998 | ||
| 50 | 36.503 | 6,8 Tr US$ | 1.721 ngày 21 giờ 15 phút | 2.686 | 6,1 N US$ | 307 |
Các Sàn Giao Dịch Crypto Xếp Hạng Theo TVL
Khám phá thống kê và thông tin về các DEX phổ biến nhất. WhatToFarm cung cấp bảng xếp hạng cho 825 DEX theo TVL (Total Value Locked), thống kê về số lượng token và cặp giao dịch trên mỗi DEX, cũng như tổng khối lượng giao dịch và số lượng giao dịch (TXS) trong 24 giờ qua.



