| DEX | Chuỗi khối | Tổng số cặp | DEXes TVL | Tuổi | Giao dịch DEXes 24 giờ | Khối lượng DEXes 24 giờ | Người dùng DeFi 24 giờ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28.950 | >999 NT US$ | - | 22.949 | 97,1 Tr US$ | 4.998 | ||
| 2 | 2.716.280 | 2,57 T US$ | 2.108 ngày 16 giờ 15 phút | 1.280.071 | 582,27 T US$ | 231.692 | ||
| 3 | 576.734 | 782 Tr US$ | 1.366 ngày 4 giờ 52 phút | 206.797 | 14,1 Tr US$ | 26.819 | ||
| 4 | 566.977 | 739,6 Tr US$ | - | 63.373 | 29,7 Tr US$ | 19.065 | ||
| 5 | 61.577 | 575,1 Tr US$ | 1.184 ngày 1 giờ 56 phút | 1.692.914 | 235,3 Tr US$ | 102.265 | ||
| 6 | 133.457 | 295,8 Tr US$ | 2.099 ngày 12 giờ 55 phút | 707.014 | 21,9 Tr US$ | 133.037 | ||
| 7 | 17.823 | 221,9 Tr US$ | 1.366 ngày 4 giờ 52 phút | 497.167 | 95,1 Tr US$ | 25.845 | ||
| 8 | 8.628 | 199,3 Tr US$ | - | 151.272 | 24,7 Tr US$ | 11.788 | ||
| 9 | 18.663 | 195,4 Tr US$ | - | 152.200 | 24,9 Tr US$ | 11.941 | ||
| 10 | 2.094 | 128,8 Tr US$ | - | 72.579 | 5,5 Tr US$ | 5.998 | ||
| 11 | 45.281 | 88,1 Tr US$ | 1.880 ngày 9 giờ | 688.934 | 231,1 Tr US$ | 61.519 | ||
| 12 | 15.038 | 74,1 Tr US$ | - | 43.909 | 808,6 N US$ | 8.643 | ||
| 13 | 23.342 | 70,5 Tr US$ | 1.692 ngày 29 phút | 6.514 | 365,8 N US$ | 683 | ||
| 14 | 7.678 | 48,6 Tr US$ | - | 252.706 | 35,6 Tr US$ | 18.328 | ||
| 15 | 19.447 | 48,2 Tr US$ | - | 59.109 | 1,2 Tr US$ | 14.522 | ||
| 16 | 40.135 | 43,1 Tr US$ | - | 17.688 | 238,6 N US$ | 716 | ||
| 17 | 15.242 | 40,5 Tr US$ | - | 48.356 | 931,8 N US$ | 3.044 | ||
| 18 | 409 | 34,6 Tr US$ | - | 5.858 | 1,5 Tr US$ | 422 | ||
| 19 | 100.605 | 34,3 Tr US$ | - | 152.139 | 971,7 N US$ | 3.663 | ||
| 20 | 62 | 28,3 Tr US$ | - | 9.990 | 646,4 N US$ | 563 | ||
| 21 | 21.707 | 26,3 Tr US$ | 2.122 ngày 18 giờ 11 phút | 16.566 | 503,9 N US$ | 3.478 | ||
| 22 | 48.376 | 24,6 Tr US$ | 1.825 ngày 12 phút | 1.477 | 21,9 N US$ | 324 | ||
| 23 | 106 | 24 Tr US$ | - | 1.253 | 239,7 N US$ | 58 | ||
| 24 | 212 | 19,7 Tr US$ | 2.048 ngày 20 giờ 53 phút | 2.127 | 369,1 N US$ | 1.438 | ||
| 25 | 1.055 | 17,4 Tr US$ | - | 8.528 | 570,1 N US$ | 3.387 | ||
| 26 | 782 | 16,3 Tr US$ | 1.109 ngày 6 giờ 48 phút | 13.062 | 3,1 Tr US$ | 1.363 | ||
| 27 | 4.582 | 14,9 Tr US$ | 1.647 ngày 17 giờ 39 phút | 3.827 | 569,4 N US$ | 1.224 | ||
| 28 | 980 | 14,2 Tr US$ | - | 713 | 6,6 N US$ | 125 | ||
| 29 | 220 | 13,2 Tr US$ | - | 562 | 202,1 N US$ | 111 | ||
| 30 | 48.628 | 13 Tr US$ | 1.999 ngày 12 giờ 37 phút | 6 | 51,8 US$ | 1 | ||
| 31 | 11.775 | 11,8 Tr US$ | - | 13.308 | 10,2 Tr US$ | 606 | ||
| 32 | 264 | 9,4 Tr US$ | - | 2.589 | 377,2 N US$ | 590 | ||
| 33 | 349 | 8,2 Tr US$ | - | 4.077 | 173,9 N US$ | 490 | ||
| 34 | 7.775 | 8 Tr US$ | 1.960 ngày 5 giờ 29 phút | 6.823 | 38,4 N US$ | 1.768 | ||
| 35 | 663 | 7,6 Tr US$ | 768 ngày 7 phút | 8.945 | 385,3 N US$ | 1.345 | ||
| 36 | 51.057 | 7,3 Tr US$ | 1.909 ngày 17 giờ 11 phút | 2.321 | 4,3 N US$ | 569 | ||
| 37 | 4.424 | 7,2 Tr US$ | 1.332 ngày 4 giờ | 1.134 | 43,5 N US$ | 307 | ||
| 38 | 15.652 | 6,8 Tr US$ | 2.258 ngày 21 giờ 22 phút | 885.997 | 139,6 Tr US$ | 161.759 | ||
| 39 | 4 | 6,8 Tr US$ | - | 178 | 20,1 N US$ | 78 | ||
| 40 | 120 | 6,6 Tr US$ | - | 1.036 | 125,2 N US$ | 93 | ||
| 41 | 1.142 | 6,5 Tr US$ | - | 535 | 1,9 N US$ | 114 | ||
| 42 | 44 | 5,5 Tr US$ | 886 ngày 8 giờ 24 phút | 22 | 31,44 US$ | 14 | ||
| 43 | 142 | 5,5 Tr US$ | - | 164 | 28,91 US$ | 26 | ||
| 44 | 979 | 5,1 Tr US$ | 1.664 ngày 18 giờ 20 phút | 4.948 | 860,5 N US$ | 156 | ||
| 45 | 36.506 | 4,9 Tr US$ | 1.897 ngày 12 giờ 22 phút | 7.081 | 7,2 N US$ | 369 | ||
| 46 | 4.298 | 4,8 Tr US$ | - | 758 | 30,4 N US$ | 278 | ||
| 47 | 339 | 4,3 Tr US$ | - | 353 | 19,3 N US$ | 150 | ||
| 48 | 602 | 4,3 Tr US$ | 2.113 ngày 3 giờ 6 phút | 960 | 383,11 US$ | 84 | ||
| 49 | 3.408 | 4,2 Tr US$ | 1.861 ngày 10 giờ 46 phút | 6.126 | 36,8 N US$ | 1.376 | ||
| 50 | 208 | 4,2 Tr US$ | 1.505 ngày 8 giờ 52 phút | 865 | 54,4 N US$ | 266 |
Các Sàn Giao Dịch Crypto Xếp Hạng Theo TVL
Khám phá thống kê và thông tin về các DEX phổ biến nhất. WhatToFarm cung cấp bảng xếp hạng cho 825 DEX theo TVL (Total Value Locked), thống kê về số lượng token và cặp giao dịch trên mỗi DEX, cũng như tổng khối lượng giao dịch và số lượng giao dịch (TXS) trong 24 giờ qua.



