| DEX | Chuỗi khối | Tổng số cặp | DEXes TVL | Tuổi | Giao dịch DEXes 24 giờ | Khối lượng DEXes 24 giờ | Người dùng DeFi 24 giờ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28.950 | >999 NT US$ | - | 31.562 | 282,5 Tr US$ | 5.394 | ||
| 2 | 2.750.855 | 2,75 T US$ | 2.131 ngày 11 giờ 34 phút | 1.402.267 | 116,91 T US$ | 256.261 | ||
| 3 | 568.829 | 850,9 Tr US$ | - | 80.344 | 8 Tr US$ | 22.810 | ||
| 4 | 576.781 | 802,4 Tr US$ | 1.389 ngày 12 phút | 212.598 | 14,5 Tr US$ | 26.828 | ||
| 5 | 62.335 | 670,3 Tr US$ | 1.206 ngày 21 giờ 15 phút | 2.322.143 | 553,6 Tr US$ | 121.052 | ||
| 6 | 133.801 | 250,5 Tr US$ | 2.122 ngày 8 giờ 14 phút | 642.697 | 17,8 Tr US$ | 130.524 | ||
| 7 | 18.189 | 230,5 Tr US$ | 1.389 ngày 12 phút | 618.767 | 190,5 Tr US$ | 28.975 | ||
| 8 | 8.628 | 199,3 Tr US$ | - | 169.732 | 48,9 Tr US$ | 9.726 | ||
| 9 | 18.663 | 195,4 Tr US$ | - | 102.831 | 16 Tr US$ | 7.499 | ||
| 10 | 2.094 | 128,8 Tr US$ | - | 73.516 | 5,1 Tr US$ | 4.182 | ||
| 11 | 45.671 | 116,3 Tr US$ | 1.903 ngày 4 giờ 19 phút | 1.121.497 | 936,9 Tr US$ | 80.824 | ||
| 12 | 15.038 | 74,1 Tr US$ | - | 33.399 | 893,2 N US$ | 5.847 | ||
| 13 | 23.370 | 73,2 Tr US$ | 1.714 ngày 19 giờ 48 phút | 7.260 | 457,6 N US$ | 756 | ||
| 14 | 7.678 | 48,6 Tr US$ | - | 214.786 | 63,9 Tr US$ | 17.022 | ||
| 15 | 19.447 | 48,2 Tr US$ | - | 21.370 | 1 Tr US$ | 2.590 | ||
| 16 | 40.135 | 43,1 Tr US$ | - | 10.095 | 147,4 N US$ | 738 | ||
| 17 | 15.242 | 40,5 Tr US$ | - | 30.961 | 684,7 N US$ | 2.575 | ||
| 18 | 409 | 34,6 Tr US$ | - | 4.762 | 4 Tr US$ | 418 | ||
| 19 | 100.605 | 34,3 Tr US$ | - | 110.044 | 525 N US$ | 3.037 | ||
| 20 | 21.855 | 28,3 Tr US$ | 2.145 ngày 13 giờ 30 phút | 15.728 | 385,9 N US$ | 3.596 | ||
| 21 | 62 | 28,3 Tr US$ | - | 9.894 | 931,6 N US$ | 590 | ||
| 22 | 48.376 | 24,6 Tr US$ | 1.847 ngày 19 giờ 31 phút | 665 | 348,83 US$ | 95 | ||
| 23 | 106 | 24 Tr US$ | - | 628 | 97,8 N US$ | 45 | ||
| 24 | 1.055 | 17,4 Tr US$ | - | 8.528 | 570,1 N US$ | 3.387 | ||
| 25 | 782 | 16,3 Tr US$ | 1.132 ngày 2 giờ 7 phút | 30.075 | 5,5 Tr US$ | 1.726 | ||
| 26 | 980 | 14,2 Tr US$ | - | 758 | 17,5 N US$ | 140 | ||
| 27 | 220 | 13,2 Tr US$ | - | 748 | 296,1 N US$ | 86 | ||
| 28 | 48.628 | 13 Tr US$ | 2.022 ngày 7 giờ 57 phút | 6 | 51,8 US$ | 1 | ||
| 29 | 4.593 | 12,2 Tr US$ | 1.670 ngày 12 giờ 58 phút | 4.231 | 551,1 N US$ | 1.182 | ||
| 30 | 11.775 | 11,8 Tr US$ | - | 8.569 | 1,6 Tr US$ | 702 | ||
| 31 | 264 | 9,4 Tr US$ | - | 2.589 | 377,2 N US$ | 590 | ||
| 32 | 7.791 | 8,3 Tr US$ | 1.983 ngày 49 phút | 8.262 | 82,3 N US$ | 2.223 | ||
| 33 | 349 | 8,2 Tr US$ | - | 5.300 | 342,8 N US$ | 673 | ||
| 34 | 721 | 8,1 Tr US$ | 790 ngày 19 giờ 26 phút | 8.439 | 153,6 N US$ | 1.367 | ||
| 35 | 51.060 | 7,3 Tr US$ | 1.932 ngày 12 giờ 31 phút | 3.157 | 9 N US$ | 968 | ||
| 36 | 4.424 | 7,2 Tr US$ | 1.354 ngày 23 giờ 20 phút | 1.455 | 72,8 N US$ | 348 | ||
| 37 | 15.629 | 6,8 Tr US$ | 2.281 ngày 16 giờ 41 phút | 1.199.508 | 522,4 Tr US$ | 98.772 | ||
| 38 | 4 | 6,8 Tr US$ | - | 178 | 20,1 N US$ | 78 | ||
| 39 | 120 | 6,6 Tr US$ | - | 1.116 | 343,5 N US$ | 108 | ||
| 40 | 1.142 | 6,5 Tr US$ | - | 276 | 2,5 N US$ | 103 | ||
| 41 | 220 | 6,1 Tr US$ | 2.071 ngày 16 giờ 13 phút | 4.974 | 287,1 N US$ | 3.318 | ||
| 42 | 142 | 5,7 Tr US$ | - | 30 | 6,91 US$ | 7 | ||
| 43 | 44 | 5,5 Tr US$ | 909 ngày 3 giờ 44 phút | 22 | 31,44 US$ | 14 | ||
| 44 | 979 | 5,1 Tr US$ | 1.687 ngày 13 giờ 39 phút | 4.948 | 860,5 N US$ | 156 | ||
| 45 | 4.298 | 4,8 Tr US$ | - | 394 | 3,6 N US$ | 154 | ||
| 46 | 202 | 4,8 Tr US$ | 1.528 ngày 4 giờ 11 phút | 985 | 92,8 N US$ | 311 | ||
| 47 | 1.029 | 4,7 Tr US$ | 1.840 ngày 19 giờ 53 phút | 739 | 80,5 N US$ | 381 | ||
| 48 | 36.511 | 4,6 Tr US$ | 1.920 ngày 7 giờ 42 phút | 901 | 224,74 US$ | 101 | ||
| 49 | 604 | 4,3 Tr US$ | 2.135 ngày 22 giờ 25 phút | 1.199 | 887,75 US$ | 122 | ||
| 50 | 339 | 4,3 Tr US$ | - | 327 | 37,9 N US$ | 146 |
Các Sàn Giao Dịch Crypto Xếp Hạng Theo TVL
Khám phá thống kê và thông tin về các DEX phổ biến nhất. WhatToFarm cung cấp bảng xếp hạng cho 826 DEX theo TVL (Total Value Locked), thống kê về số lượng token và cặp giao dịch trên mỗi DEX, cũng như tổng khối lượng giao dịch và số lượng giao dịch (TXS) trong 24 giờ qua.



