| DEX | Chuỗi khối | Tổng số cặp | DEXes TVL | Tuổi | Giao dịch DEXes 24 giờ | Khối lượng DEXes 24 giờ | Người dùng DeFi 24 giờ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28.950 | >999 NT US$ | - | 39.873 | 467,1 Tr US$ | 8.918 | ||
| 2 | 2.677.392 | 3,5 T US$ | 2.084 ngày 1 giờ 34 phút | 1.532.607 | >999 NT US$ | 257.222 | ||
| 3 | 816.502 | 1,33 T US$ | 1.855 ngày 18 giờ 19 phút | 2.248.601 | 2,4 T US$ | 109.973 | ||
| 4 | 3.457.324 | 1,27 T US$ | - | 157.902 | 17,1 T US$ | 39.753 | ||
| 5 | 1.344 | 901 Tr US$ | 2.107 ngày 15 giờ 39 phút | 43.570 | 335,2 Tr US$ | 9.366 | ||
| 6 | 576.651 | 826,1 Tr US$ | 1.341 ngày 14 giờ 12 phút | 402.497 | 25,6 Tr US$ | 67.495 | ||
| 7 | 63.837 | 747,2 Tr US$ | 1.159 ngày 11 giờ 15 phút | 3.595.304 | 1,03 T US$ | 124.940 | ||
| 8 | 133.242 | 395,5 Tr US$ | 2.074 ngày 22 giờ 14 phút | 806.181 | 34,7 Tr US$ | 144.191 | ||
| 9 | 17.467 | 234 Tr US$ | 1.341 ngày 14 giờ 12 phút | 1.009.947 | 270,1 Tr US$ | 35.210 | ||
| 10 | 8.628 | 199,3 Tr US$ | - | 324.993 | 58,1 Tr US$ | 20.911 | ||
| 11 | 18.663 | 195,4 Tr US$ | - | 259.089 | 87,7 Tr US$ | 16.555 | ||
| 12 | 2.089 | 140,8 Tr US$ | - | 64.966 | 4,5 Tr US$ | 6.113 | ||
| 13 | 23.289 | 76,9 Tr US$ | 1.667 ngày 9 giờ 48 phút | 16.380 | 1,1 Tr US$ | 1.002 | ||
| 14 | 15.038 | 74,1 Tr US$ | - | 62.463 | 1,1 Tr US$ | 8.662 | ||
| 15 | 7.678 | 48,6 Tr US$ | - | 422.567 | 103,8 Tr US$ | 22.678 | ||
| 16 | 19.447 | 48,2 Tr US$ | - | 76.923 | 2,8 Tr US$ | 20.972 | ||
| 17 | 40.135 | 43,1 Tr US$ | - | 33.490 | 383,5 N US$ | 894 | ||
| 18 | 15.242 | 40,5 Tr US$ | - | 115.243 | 3,3 Tr US$ | 4.865 | ||
| 19 | 7.271 | 34,8 Tr US$ | 1.158 ngày 15 giờ 4 phút | 77.656 | 6,8 Tr US$ | 8.431 | ||
| 20 | 409 | 34,6 Tr US$ | - | 9.004 | 9 Tr US$ | 529 | ||
| 21 | 100.605 | 34,3 Tr US$ | - | 366.123 | 4,5 Tr US$ | 5.865 | ||
| 22 | 27.333 | 32,6 Tr US$ | 2.098 ngày 3 giờ 30 phút | 24.735 | 1 Tr US$ | 5.626 | ||
| 23 | 62 | 28,3 Tr US$ | - | 30.313 | 6,2 Tr US$ | 817 | ||
| 24 | 48.376 | 24,6 Tr US$ | 1.800 ngày 9 giờ 31 phút | 6.530 | 59,2 N US$ | 468 | ||
| 25 | 106 | 24 Tr US$ | - | 4.407 | 1,9 Tr US$ | 293 | ||
| 26 | 651 | 23,6 Tr US$ | 743 ngày 9 giờ 26 phút | 0 | <1 US$ | 0 | ||
| 27 | 177 | 19,8 Tr US$ | 2.024 ngày 6 giờ 13 phút | 10.056 | 1,3 Tr US$ | 5.590 | ||
| 28 | 1.055 | 17,4 Tr US$ | - | 8.528 | 570,1 N US$ | 3.387 | ||
| 29 | 782 | 16,3 Tr US$ | 1.084 ngày 16 giờ 7 phút | 59.346 | 12,7 Tr US$ | 2.943 | ||
| 30 | 4.560 | 14,8 Tr US$ | 1.623 ngày 2 giờ 58 phút | 18.213 | 2,3 Tr US$ | 3.438 | ||
| 31 | 980 | 14,2 Tr US$ | - | 949 | 37,9 N US$ | 148 | ||
| 32 | 220 | 13,2 Tr US$ | - | 3.493 | 1,2 Tr US$ | 678 | ||
| 33 | 48.628 | 13 Tr US$ | 1.974 ngày 21 giờ 57 phút | 6 | 51,8 US$ | 1 | ||
| 34 | 11.775 | 11,8 Tr US$ | - | 29.713 | 3,8 Tr US$ | 819 | ||
| 35 | 264 | 9,4 Tr US$ | - | 2.589 | 377,2 N US$ | 590 | ||
| 36 | 7.709 | 9,3 Tr US$ | 1.935 ngày 14 giờ 49 phút | 16.048 | 121,2 N US$ | 3.743 | ||
| 37 | 349 | 8,2 Tr US$ | - | 16.905 | 670,4 N US$ | 1.180 | ||
| 38 | 16.352 | 8 Tr US$ | 2.234 ngày 6 giờ 41 phút | 2.005.788 | 567,7 Tr US$ | 113.630 | ||
| 39 | 120 | 7,5 Tr US$ | - | 1.939 | 248,6 N US$ | 134 | ||
| 40 | 51.054 | 7,3 Tr US$ | 1.885 ngày 2 giờ 31 phút | 6.511 | 30,6 N US$ | 1.643 | ||
| 41 | 4.424 | 7,2 Tr US$ | 1.307 ngày 13 giờ 20 phút | 2.955 | 208,3 N US$ | 547 | ||
| 42 | 4 | 6,8 Tr US$ | - | 178 | 20,1 N US$ | 78 | ||
| 43 | 1.142 | 6,5 Tr US$ | - | 1.938 | 15,5 N US$ | 233 | ||
| 44 | 140 | 6,3 Tr US$ | - | 27 | 3,83 US$ | 6 | ||
| 45 | 44 | 5,5 Tr US$ | 861 ngày 17 giờ 44 phút | 22 | 31,44 US$ | 14 | ||
| 46 | 36.504 | 5,4 Tr US$ | 1.872 ngày 21 giờ 42 phút | 8.710 | 9,5 N US$ | 271 | ||
| 47 | 979 | 5,1 Tr US$ | 1.640 ngày 3 giờ 39 phút | 4.948 | 860,5 N US$ | 156 | ||
| 48 | 602 | 5 Tr US$ | 2.088 ngày 12 giờ 25 phút | 1.957 | 5,1 N US$ | 226 | ||
| 49 | 1.020 | 4,9 Tr US$ | 1.793 ngày 9 giờ 52 phút | 893 | 105,4 N US$ | 446 | ||
| 50 | 4.298 | 4,8 Tr US$ | - | 1.330 | 53,1 N US$ | 322 |
Các Sàn Giao Dịch Crypto Xếp Hạng Theo TVL
Khám phá thống kê và thông tin về các DEX phổ biến nhất. WhatToFarm cung cấp bảng xếp hạng cho 825 DEX theo TVL (Total Value Locked), thống kê về số lượng token và cặp giao dịch trên mỗi DEX, cũng như tổng khối lượng giao dịch và số lượng giao dịch (TXS) trong 24 giờ qua.



