- 24 giờ Giao dịch2.197
- 24 giờ Khối lượng585,9 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,000885 US$ | 1.386 ngày 22 giờ 38 phút | 2 Tr US$ | 20,1 Tr US$ | 18 | 10,4 N US$ | 0% | 8.84% | 9.12% | 9.30% | ||
| 2 | 0,2515 US$ | 243 ngày 16 giờ 53 phút | 1,8 Tr US$ | 4,1 Tr US$ | 129 | 160,6 N US$ | 0% | -1.82% | 0.43% | 0.43% | ||
| 3 | 0,9864 US$ | 1.403 ngày 15 giờ 12 phút | 543,1 N US$ | 238,5 Tr US$ | 30 | 5,8 N US$ | 0% | -0.50% | 0.15% | -0.65% | ||
| 4 | 0,972 US$ | 1.317 ngày 14 giờ 45 phút | 259,7 N US$ | 704 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.73% | ||
| 5 | 0,252 US$ | 1.403 ngày 15 giờ 13 phút | 183,9 N US$ | 25,1 Tr US$ | 79 | 73,5 N US$ | -18.18% | -2.73% | -19.39% | -23.76% | ||
| 6 | 0,9836 US$ | 1.317 ngày 15 giờ 51 phút | 180,1 N US$ | 611 N US$ | 87 | 751,53 US$ | 0% | 0.11% | 0.67% | -0.77% | ||
| 7 | 0,9861 US$ | 1.406 ngày 16 giờ 12 phút | 109,1 N US$ | 481,7 N US$ | 9 | 299,97 US$ | 0% | 0% | -0.04% | -0.02% | ||
| 8 | 0,9821 US$ | 1.333 ngày 13 giờ 43 phút | 74,9 N US$ | 569,7 N US$ | 46 | 48,39 US$ | -0.07% | -0.04% | 0.00% | -0.62% | ||
| 9 | 0,08319 US$ | 1.403 ngày 15 giờ 13 phút | 37,2 N US$ | 3,4 Tr US$ | 7 | 178,98 US$ | 0% | 0% | -0.06% | -1.62% | ||
| 10 | 90,65 US$ | 1.333 ngày 14 giờ 4 phút | 36 N US$ | 171,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.53% | ||
| 11 | 0,2546 US$ | 1.403 ngày 14 giờ 59 phút | 27,8 N US$ | 25,4 Tr US$ | 17 | 5,2 N US$ | 0% | 0% | -18.51% | -22.96% | ||
| 12 | 0,2092 US$ | 1.358 ngày 11 giờ 39 phút | 23,9 N US$ | 94,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,00193 US$ | 368 ngày 17 giờ 35 phút | 2,6 N US$ | 31,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,2146 US$ | 1.487 ngày 10 giờ 21 phút | 1,9 N US$ | 97 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 3,88 US$ | 471 ngày 4 giờ 38 phút | 1,9 N US$ | 7,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,001896 US$ | 366 ngày 3 giờ 15 phút | 1,5 N US$ | 30,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 1,33 US$ | 1.500 ngày 15 giờ 54 phút | 1,2 N US$ | 132,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Frax Swap là gì?
Here's the translation into Vietnamese: ``` FRAX Swap là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên Frax, đó là một giao thức đồng tiền ổn định sử dụng cơ chế vận hành thị trường bằng thuật toán (AMO) nhằm duy trì tính ổn định về giá. ```.Khối Frax Swap cũng cung cấp các tính năng độc đáo như trao đổi DAO-giữa-DAO , cho phép các Tổ chức tự trị phi tập trung (DAO) trao đổi token với nhau.Tiền thanh toán ổn định Frax là một phần của hệ sinh thái Frax Finance, bao gồm Tiền ổn định Frax và Token quản lý Frax Shares (FXS)..Tổng quan, tính năng chính của Frax Swap là cung cấp cho người dùng một cách phân quyền và hiệu quả để trao đổi giữa các loại tiền kỹ thuật số khác nhau..
Dữ liệu thời gian thực của Frax Swap
Tính đến 23 tháng 6, 2026, có 208 cặp giao dịch trên DEX Frax Swap. TVL (Total Value Locked) là 3.270.685,34 US$, với khối lượng giao dịch là 585.901,44 US$ trong 2197 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Frax Swap là gì?
Frax Swap là một sàn giao dịch tiền điện tử phi tập trung (DEX) trên blockchain Ethereum cho phép người dùng trao đổi token Frax với tỷ lệ cố định sang các token khác.
Ai đã tạo ra Frax Swap?
Sàn giao dịch Frax Swap được tạo ra bởi nhóm Frax Finance.
Những tính năng chính của sàn Frax Swap là gì?
Các tính năng chính của sàn Frax Swap bao gồm khả năng trao đổi token Frax với các token khác theo tỷ lệ cố định, phí thấp và giao dịch nhanh, giao diện đơn giản và quy trình giao dịch dễ dàng.



