- 24 giờ Giao dịch963
- 24 giờ Khối lượng115,8 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,055396 US$ | 1.891 ngày 12 giờ 34 phút | 2,9 Tr US$ | 5,4 T US$ | 33 | 14,8 N US$ | -0.01% | 0.66% | -0.80% | -1.97% | ||
| 2 | 0,04734 US$ | 1.891 ngày 12 giờ 26 phút | 1,3 Tr US$ | 11,8 Tr US$ | 7 | 1,3 N US$ | 0% | -0.35% | -0.37% | -1.70% | ||
| 3 | 0,081772 US$ | 1.859 ngày 1 giờ 20 phút | 354 N US$ | 1,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 6,57 US$ | 1.891 ngày 12 giờ 31 phút | 76,9 N US$ | 6,58 T US$ | 10 | 489,65 US$ | 0% | 1.09% | -1.88% | -4.85% | ||
| 5 | 0,091808 US$ | 1.858 ngày 22 giờ 53 phút | 69,1 N US$ | 180,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,073193 US$ | 1.891 ngày 12 giờ 27 phút | 66,5 N US$ | 31,9 Tr US$ | 1 | 23,52 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.29% | ||
| 7 | 79.635,5 US$ | 1.891 ngày 12 giờ 33 phút | 64,1 N US$ | 9,25 T US$ | 5 | 39,58 US$ | 0% | 0% | 0.90% | 2.34% | ||
| 8 | 2.498,99 US$ | 1.891 ngày 12 giờ 23 phút | 60,1 N US$ | 5,14 T US$ | 16 | 206,23 US$ | 0% | 0.17% | -0.55% | 0.62% | ||
| 9 | 246,62 US$ | 1.776 ngày 4 giờ 23 phút | 54,1 N US$ | 565,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,0104862 US$ | 1.332 ngày 5 giờ 4 phút | 48,5 N US$ | 48,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,055368 US$ | 1.891 ngày 30 phút | 48 N US$ | 18,7 Tr US$ | 2 | 88,23 US$ | 0% | 0.51% | 0.51% | -1.71% | ||
| 12 | 104,71 US$ | 1.891 ngày 12 giờ 31 phút | 48 N US$ | 1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.75% | ||
| 13 | 0,002821 US$ | 1.666 ngày 18 giờ 25 phút | 47,7 N US$ | 28,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,0131966 US$ | 1.692 ngày 16 giờ 9 phút | 40,5 N US$ | 19,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,055379 US$ | 1.891 ngày 12 giờ 23 phút | 37,9 N US$ | 5,38 T US$ | 7 | 393,32 US$ | 0% | 0.39% | -1.29% | -1.67% | ||
| 16 | 0,0001591 US$ | 602 ngày 8 giờ 1 phút | 33,5 N US$ | 1,6 Tr US$ | 16 | 2,7 N US$ | 0% | -1.65% | 3.80% | 3.60% | ||
| 17 | 11,9 US$ | 1.891 ngày 12 giờ 31 phút | 27,8 N US$ | 11,9 T US$ | 2 | 71,71 US$ | 0% | 0% | -1.88% | -6.43% | ||
| 18 | 0,055387 US$ | 1.891 ngày 2 phút | 27,6 N US$ | 5,39 T US$ | 9 | 244,49 US$ | 0.33% | 0.89% | -0.28% | -1.41% | ||
| 19 | 2.499,39 US$ | 1.891 ngày 12 giờ 33 phút | 24,8 N US$ | 5,15 T US$ | 23 | 180,02 US$ | 0.14% | 0.20% | -0.42% | 0.44% | ||
| 20 | 0,0000624 US$ | 1.846 ngày 9 giờ 31 phút | 19,8 N US$ | 62,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,0003514 US$ | 1.699 ngày 9 giờ 33 phút | 18,2 N US$ | 35,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,0101642 US$ | 1.276 ngày 2 giờ 39 phút | 16,6 N US$ | 16,4 N US$ | 1 | 17,2 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,2295 US$ | 1.462 ngày 19 giờ 48 phút | 16,3 N US$ | 229,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,071025 US$ | 1.320 ngày 18 giờ 4 phút | 15,3 N US$ | 10,3 N US$ | 1 | 4,77 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,00002587 US$ | 1.280 ngày 10 giờ 23 phút | 14,8 N US$ | 13 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,0119041 US$ | 1.881 ngày 5 giờ 37 phút | 11,6 N US$ | 904,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,076392 US$ | 1.616 ngày 5 giờ 17 phút | 11,2 N US$ | 1,3 Tr US$ | 1 | 21,89 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.91% | ||
| 28 | 2.488,05 US$ | 1.891 ngày 12 giờ 31 phút | 10,4 N US$ | 5,12 T US$ | 5 | 27,77 US$ | 0% | 0% | -0.48% | -0.28% | ||
| 29 | 0,0129598 US$ | 1.279 ngày 14 giờ 34 phút | 10 N US$ | >999 NT US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,071118 US$ | 1.275 ngày 20 giờ 46 phút | 9,8 N US$ | 11,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,003776 US$ | 1.891 ngày 12 giờ 26 phút | 9,7 N US$ | 188,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.10% | ||
| 32 | 0,09854 US$ | 1.162 ngày 21 giờ 39 phút | 9,6 N US$ | 708,4 N US$ | 7 | 900,66 US$ | 0% | -1.88% | -3.29% | -7.30% | ||
| 33 | 0,087645 US$ | 1.275 ngày 21 giờ 56 phút | 9,6 N US$ | 7,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,0101274 US$ | 1.282 ngày 11 giờ 39 phút | 9,5 N US$ | 12,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,086285 US$ | 1.314 ngày 15 giờ 45 phút | 9,2 N US$ | 6,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 27.607,92 US$ | 1.287 ngày 21 giờ 31 phút | 9,1 N US$ | 27,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.19% | ||
| 37 | 0,5855 US$ | 900 ngày 18 giờ 22 phút | 9 N US$ | 58,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,0101386 US$ | 1.313 ngày 16 giờ 11 phút | 9 N US$ | 7,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.66% | ||
| 39 | 0,01221 US$ | 1.328 ngày 2 giờ 28 phút | 9 N US$ | 12,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,0002307 US$ | 1.889 ngày 13 giờ 53 phút | 8,8 N US$ | 230,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,003721 US$ | 1.328 ngày 19 giờ 19 phút | 6,9 N US$ | 3,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,04794 US$ | 1.262 ngày 23 giờ 4 phút | 6,8 N US$ | 4,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 0,084758 US$ | 1.274 ngày 19 giờ 9 phút | 6,3 N US$ | 4,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,054388 US$ | 1.125 ngày 7 giờ 13 phút | 4,8 N US$ | 4,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,083787 US$ | 1.171 ngày 1 giờ 38 phút | 4,8 N US$ | 3,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,0114132 US$ | 1.277 ngày 21 giờ 49 phút | 4,7 N US$ | 4,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,056362 US$ | 1.324 ngày 20 giờ 39 phút | 4,7 N US$ | 6,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,0102935 US$ | 1.478 ngày 6 giờ 35 phút | 4,6 N US$ | 29,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,00002632 US$ | 1.258 ngày 13 giờ 42 phút | 4,4 N US$ | 2,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,004236 US$ | 1.586 ngày 14 giờ | 4,3 N US$ | 423,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Shiba Swap là gì?
Chợ đổi thưởng là một sàn giao dịch phi tập trung xây dựng trên nền tảng của Blockchain Ethereum, cho phép người dùng trao đổi Token Shiba Inu và các loại tiền tệ khác.Chế độ trao đổi hoạt động với các khoản phí thấp và cung cấp các hồ bội thị chất lượng nơi người dùng có thể nhận được lợi tức bằng cách cung cấp liquidity..In "vi", this would translate to: "Shiba Swap cũng có chính thức đồng cua mình, đồng SHIBA, mà được dùng để bầu phiếu cho các đề nghị và thay đổi trên nền tảng này"..
Dữ liệu thời gian thực của Shiba Swap
Tính đến 9 tháng 9, 2026, có 1036 cặp giao dịch trên DEX Shiba Swap. TVL (Total Value Locked) là 5.854.177,01 US$, với khối lượng giao dịch là 115.750,49 US$ trong 963 giao dịch trong 24 giờ qua.



