- 24 giờ Giao dịch714
- 24 giờ Khối lượng7,5 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.214,5 US$ | 434 ngày 15 giờ 1 phút | 2 Tr US$ | 2 Tr US$ | 61 | 1,3 N US$ | 0.10% | 0.04% | 0.08% | -0.68% | ||
| 2 | 0,5525 US$ | 434 ngày 15 giờ 1 phút | 1,2 Tr US$ | 938,5 N US$ | 71 | 160,66 US$ | -0.08% | -11.95% | -12.01% | 0.01% | ||
| 3 | 0,1167 US$ | 434 ngày 11 giờ 17 phút | 477,9 N US$ | 1,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.03% | ||
| 4 | 546,62 US$ | 434 ngày 13 giờ 34 phút | 467,7 N US$ | 357,3 N US$ | 54 | 11,22 US$ | 0% | 0.09% | 0.44% | 0.83% | ||
| 5 | 0,2843 US$ | 434 ngày 14 giờ 39 phút | 409,7 N US$ | 407,3 N US$ | 9 | 14,15 US$ | 0% | -0.03% | -0.03% | 0.95% | ||
| 6 | 0,2844 US$ | 434 ngày 15 giờ 1 phút | 289 N US$ | 407,5 N US$ | 5 | 7,78 US$ | 0% | -0.00% | 0.01% | 1.63% | ||
| 7 | 0,1887 US$ | 434 ngày 15 giờ 1 phút | 284,1 N US$ | 4,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.60% | ||
| 8 | 0,01676 US$ | 434 ngày 15 giờ 1 phút | 186,5 N US$ | 43,2 Tr US$ | 178 | 76,93 US$ | 0.03% | 0.10% | 0.32% | -0.98% | ||
| 9 | 0,02363 US$ | 427 ngày 1 giờ 28 phút | 172,8 N US$ | 88,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,0002672 US$ | 434 ngày 14 giờ 41 phút | 153,8 N US$ | 267,3 N US$ | 13 | 2,25 US$ | 0% | 0.03% | 0.38% | -0.12% | ||
| 11 | 52,23 US$ | 434 ngày 14 giờ 55 phút | 120,7 N US$ | 672,5 N US$ | 62 | 430,49 US$ | 0.04% | 0.15% | 1.94% | 1.31% | ||
| 12 | 1,16 US$ | 434 ngày 14 giờ 5 phút | 107,3 N US$ | 131,3 N US$ | 1 | 10,75 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.25% | ||
| 13 | 0,01686 US$ | 434 ngày 15 giờ | 100,1 N US$ | 43,4 Tr US$ | 17 | 300,72 US$ | 0.05% | -0.58% | -0.87% | -2.11% | ||
| 14 | 0,01668 US$ | 434 ngày 15 giờ 1 phút | 92,1 N US$ | 43 Tr US$ | 412 | 70,74 US$ | -0.00% | -0.08% | -0.31% | -1.16% | ||
| 15 | 2.334,98 US$ | 434 ngày 14 giờ 34 phút | 89,1 N US$ | 45,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.33% | ||
| 16 | 0,1127 US$ | 434 ngày 11 giờ 18 phút | 85,5 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.87% | ||
| 17 | 0,4533 US$ | 122 ngày 7 giờ 37 phút | 79,3 N US$ | 9,1 Tr US$ | 22 | 416,49 US$ | 0% | -0.23% | 1.35% | 3.00% | ||
| 18 | 0,08723 US$ | 434 ngày 14 giờ 56 phút | 77,6 N US$ | 374,7 Tr US$ | 67 | 363,36 US$ | 0.36% | 0.45% | 2.14% | -1.29% | ||
| 19 | 1.224,08 US$ | 434 ngày 15 giờ | 73,6 N US$ | 39,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 41.88% | ||
| 20 | 0,01071 US$ | 434 ngày 4 giờ 10 phút | 68,8 N US$ | 328 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,1877 US$ | 434 ngày 12 giờ 35 phút | 68,1 N US$ | 684 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.93% | ||
| 22 | 0,00954 US$ | 434 ngày 14 giờ 53 phút | 63 N US$ | 157,6 N US$ | 55 | 32,38 US$ | 0.10% | 0.16% | 1.15% | 0.07% | ||
| 23 | 4.124,16 US$ | 434 ngày 12 giờ 25 phút | 51,5 N US$ | 12,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,07874 US$ | 434 ngày 14 giờ 57 phút | 50,9 N US$ | 1,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1.671,97 US$ | 434 ngày 15 giờ 1 phút | 38,4 N US$ | 8,4 Tr US$ | 80 | 145,25 US$ | 0.13% | -0.17% | -0.64% | 0.36% | ||
| 26 | 0,02284 US$ | 434 ngày 15 giờ | 37,8 N US$ | 36,6 N US$ | 23 | <1 US$ | 0% | -0.08% | -0.30% | -1.13% | ||
| 27 | 0,02847 US$ | 434 ngày 9 giờ 9 phút | 33,9 N US$ | 551,8 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 13.78% | ||
| 28 | 0,00008172 US$ | 434 ngày 14 giờ 52 phút | 32,6 N US$ | 81,7 N US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.17% | -0.77% | ||
| 29 | 0,002237 US$ | 434 ngày 7 giờ 47 phút | 32,5 N US$ | 159,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 1.878,66 US$ | 434 ngày 14 giờ 56 phút | 32,1 N US$ | 40,2 Tr US$ | 33 | 25,81 US$ | 0% | -0.51% | 0.11% | -0.36% | ||
| 31 | 0,02619 US$ | 434 ngày 15 giờ 1 phút | 29,2 N US$ | 1 Tr US$ | 176 | 40,84 US$ | -0.20% | 0.36% | 1.41% | 0.19% | ||
| 32 | 1,2 US$ | 434 ngày 15 giờ 1 phút | 28,8 N US$ | 159,8 N US$ | 6 | <1 US$ | 0% | -0.01% | -0.05% | 20.11% | ||
| 33 | 0,08709 US$ | 434 ngày 15 giờ | 28,5 N US$ | 374,1 Tr US$ | 41 | 157,78 US$ | 0.40% | 0.47% | 2.13% | -1.30% | ||
| 34 | 1,13 US$ | 434 ngày 15 giờ 1 phút | 26,5 N US$ | 195,6 Tr US$ | 311 | 94,99 US$ | -0.08% | -0.24% | -0.23% | -0.41% | ||
| 35 | 0,4828 US$ | 433 ngày 11 giờ 53 phút | 25,1 N US$ | 125,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,008349 US$ | 434 ngày 14 giờ 53 phút | 23,3 N US$ | 51,8 N US$ | 5 | 1,76 US$ | 0% | -0.02% | -0.26% | -1.27% | ||
| 37 | 0,08387 US$ | 434 ngày 4 giờ 26 phút | 22,8 N US$ | 423,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,5528 US$ | 434 ngày 14 giờ 49 phút | 22,2 N US$ | 936,3 N US$ | 12 | 8,56 US$ | 0% | 0% | 0.09% | -0.03% | ||
| 39 | 0,008855 US$ | 434 ngày 14 giờ 27 phút | 21,5 N US$ | 5 Tr US$ | 38 | 6,8 US$ | 0.07% | -2.13% | -0.95% | -0.88% | ||
| 40 | 0,008857 US$ | 434 ngày 14 giờ 25 phút | 18,2 N US$ | 5 Tr US$ | 182 | 14,94 US$ | 0.00% | -2.10% | -1.01% | 0.40% | ||
| 41 | 0,02311 US$ | 434 ngày 12 giờ 22 phút | 16,6 N US$ | 37 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.04% | ||
| 42 | 1.845,35 US$ | 434 ngày 13 giờ 55 phút | 15,1 N US$ | 3,1 Tr US$ | 45 | 71,48 US$ | 0.01% | -0.08% | 0.24% | -0.28% | ||
| 43 | 1 US$ | 434 ngày 15 giờ 1 phút | 15 N US$ | 132,7 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.01% | ||
| 44 | 0,1428 US$ | 434 ngày 13 giờ 50 phút | 13,8 N US$ | 346,1 N US$ | 30 | 123,95 US$ | 0% | -0.86% | 1.14% | -0.49% | ||
| 45 | 0,00008223 US$ | 434 ngày 13 giờ 50 phút | 13,3 N US$ | 82,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 2.091,98 US$ | 434 ngày 14 giờ 32 phút | 12,2 N US$ | 22,2 Tr US$ | 8 | 149,96 US$ | 0% | 2.56% | 2.51% | 1.12% | ||
| 47 | 0,0004358 US$ | 434 ngày 11 giờ 34 phút | 11 N US$ | 17,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.06% | ||
| 48 | 0,009633 US$ | 406 ngày 17 giờ 26 phút | 10,6 N US$ | 11,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,076 US$ | 431 ngày 2 giờ 25 phút | 10,4 N US$ | 43,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,9947 US$ | 434 ngày 15 giờ 1 phút | 9,5 N US$ | 51,6 N US$ | 4 | 1,14 US$ | 0% | -0.00% | -0.10% | 0.35% | ||
Velodrome Finance V2 là gì?
Velodrome Finance V2 is a next-generation decentralized exchange (DEX) built on the Optimism network, designed to serve as the central liquidity hub for the Superchain ecosystem. It introduces concentrated liquidity pools (clAMMs), customizable fee structures, and automated governance through the VELO Fed system, empowering liquidity providers and veVELO token holders to optimize their strategies and control emissions. The platform's innovative features, such as veNFTs, Relay automation, and Superswaps for cross-chain liquidity, enhance user experience and capital efficiency. With a focus on low-slippage trading and sustainable growth, Velodrome V2 aims to redefine decentralized finance by combining the best aspects of Curve, Convex, and Uniswap in a single, community-governed protocol.
Dữ liệu thời gian thực của Velodrome Finance V2
Tính đến 15 tháng 8, 2026, có 980 cặp giao dịch trên DEX Velodrome Finance V2. TVL (Total Value Locked) là 14.187.489,94 US$, với khối lượng giao dịch là 7.529,44 US$ trong 714 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Velodrome V2 là gì?
Velodrome V2 là sàn giao dịch phi tập trung thế hệ tiếp theo trên mạng Optimism. Nó kết hợp các pool thanh khoản tập trung theo kiểu Uniswap với quản trị được cải tiến thông qua việc staking token veVELO, hỗ trợ gauges, chia sẻ phí và các ưu đãi cộng đồng như trung tâm thanh khoản chính cho Optimism.
Phí giao dịch trên Velodrome V2 là bao nhiêu?
Phí giao dịch thay đổi tùy theo loại pool nhưng thường thấp (ví dụ: 0,01%–0,30%). Phí kiếm được và tất cả các ưu đãi giao thức được phân phối cho những người bỏ phiếu veVELO và các nhà cung cấp thanh khoản thông qua phân phối kiểm soát bởi gauge.
Tính năng chính của Velodrome V2 là gì?
Điểm nổi bật là thanh khoản tập trung kết hợp với cơ chế quản trị ve(3,3): người dùng khóa token VELO để bỏ phiếu chọn các pool nhận thưởng, bảo đảm phát hành và phần thưởng phí. Các vị thế được thể hiện dưới dạng NFT và cho phép các cấp phí động cũng như phân bổ do người bầu chọn quyết định.



