WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch409
  • 24 giờ Khối lượng7 N US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
1.318,98 US$313 ngày 17 giờ 1 phút2,3 Tr US$2,9 Tr US$2591,4 N US$0%-0.03%0.02%0.96%
2
0,7456 US$313 ngày 17 giờ 1 phút1,4 Tr US$1,2 Tr US$2291,8 N US$0%-0.06%0.10%-25.04%
3
0,7775 US$313 ngày 16 giờ 39 phút1,1 Tr US$1,2 Tr US$16619,9 N US$0%-1.44%-3.17%-1.75%
4
0,7833 US$313 ngày 17 giờ 1 phút907,1 N US$1,2 Tr US$9011,6 N US$0%-0.70%-3.33%-1.77%
5
1.783,68 US$313 ngày 15 giờ 34 phút897,8 N US$784,4 N US$1038,2 N US$0%-0.87%-1.61%-0.10%
6
0,2961 US$313 ngày 16 giờ 57 phút599,1 N US$5,8 Tr US$5440,08 US$0%-59.20%-0.33%-59.03%
7
0,1384 US$313 ngày 17 giờ 1 phút582,1 N US$3,9 Tr US$151 N US$0%-0.23%-0.70%0.62%
8
0,1646 US$313 ngày 13 giờ 17 phút455,5 N US$1,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%-0.02%
9
0,662 US$312 ngày 13 giờ 53 phút342,6 N US$216,3 N US$11,07 US$0%0%0%1.91%
10
0,004178 US$313 ngày 9 giờ 47 phút291,5 N US$260,7 N US$329534,5 US$0%0%-0.52%-0.52%
11
0,01501 US$313 ngày 17 giờ 1 phút270,5 N US$36,6 Tr US$2141,4 N US$0.01%-0.60%1.14%3.21%
12
1,25 US$313 ngày 12 giờ 45 phút258,9 N US$296,7 N US$220,97 US$0%0%0.61%6.22%
13
0,02962 US$310 ngày 4 giờ 32 phút234,3 N US$733,5 N US$0<1 US$0%0%0%-0.23%
14
66,31 US$313 ngày 16 giờ 55 phút192,6 N US$764,2 N US$806,2 N US$0%-1.56%-6.95%-8.86%
15
0,02363 US$306 ngày 3 giờ 28 phút172,8 N US$88,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
16
0,01132 US$313 ngày 13 giờ 2 phút169,6 N US$258,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
17
0,01518 US$313 ngày 17 giờ 159,1 N US$37,1 Tr US$57539,38 US$0%-0.92%1.40%3.80%
18
1,26 US$313 ngày 16 giờ 6 phút150,8 N US$297,5 N US$27913,54 US$0%0%1.23%6.51%
19
0,000286 US$313 ngày 16 giờ 41 phút131,4 N US$286 N US$9413,09 US$0.02%-0.09%0.29%0.66%
20
0,1686 US$313 ngày 13 giờ 19 phút118,4 N US$1,7 Tr US$12243,33 US$0%0.96%2.82%3.55%
21
2.908,17 US$313 ngày 16 giờ 34 phút116,7 N US$56,2 Tr US$47746,4 US$0.07%0.11%0.02%1.77%
22
0,1216 US$313 ngày 16 giờ 56 phút110,9 N US$522,6 Tr US$75856,61 US$-0.06%0.53%2.29%8.07%
23
0,01499 US$313 ngày 17 giờ 1 phút84,1 N US$36,6 Tr US$2.904936,61 US$-0.08%-1.08%1.41%3.30%
24
1,33 US$302 ngày 7 giờ 56 phút83,2 N US$650,2 N US$751,99 US$0%0%0.39%0.38%
25
0,01313 US$313 ngày 16 giờ 53 phút81,6 N US$217 N US$8574,52 US$-0.13%-0.02%0.89%2.19%
26
0,0121 US$313 ngày 6 giờ 10 phút81,2 N US$276,1 N US$0<1 US$0%0%0%3.40%
27
0,1479 US$313 ngày 14 giờ 35 phút68 N US$975,6 N US$1<1 US$0%0%0%1.74%
28
0,08659 US$313 ngày 11 giờ 10 phút65,5 N US$1,7 Tr US$145,91 US$-0.13%-0.02%0.14%1.90%
29
0,4525 US$1 ngày 9 giờ 37 phút53,1 N US$1,3 Tr US$11515,83 US$0%0.06%0.93%6.75%
30
1,15 US$313 ngày 17 giờ 1 phút45,6 N US$236,7 Tr US$511,3 N US$0%3.89%0.66%1.00%
31
1.607,99 US$313 ngày 17 giờ 1 phút42,1 N US$8,1 Tr US$3435,1 US$-0.13%0.02%0.38%-6.23%
32
1,45 US$169 ngày 5 giờ 31 phút40,1 N US$21,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
33
0,02298 US$313 ngày 17 giờ 38,8 N US$36,8 N US$57<1 US$-0.00%0.33%1.41%4.53%
34
0,1218 US$313 ngày 17 giờ 37,9 N US$523,4 Tr US$62341,69 US$0.62%0.96%1.89%8.65%
35
2.363,57 US$313 ngày 16 giờ 56 phút37,3 N US$54,8 Tr US$53772,8 US$0.09%0.43%0.49%1.76%
36
2.930,37 US$313 ngày 14 giờ 25 phút33,5 N US$8,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
37
0,0349 US$313 ngày 17 giờ 1 phút33,4 N US$1,4 Tr US$2.79117,48 US$0.01%0.48%2.18%1.45%
38
0,1476 US$313 ngày 6 giờ 26 phút31,9 N US$745,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
39
0,01411 US$313 ngày 16 giờ 53 phút29,8 N US$87,6 N US$81,09 US$0%0.64%1.53%2.91%
40
0,09413 US$313 ngày 16 giờ 40 phút29,8 N US$15,4 N US$91,36 US$0%0.33%2.49%7.89%
41
0,01402 US$313 ngày 16 giờ 19 phút29,7 N US$87 N US$32,61 US$0%0%0.90%1.28%
42
0,00007278 US$313 ngày 16 giờ 53 phút27,7 N US$72,8 N US$9<1 US$0%1.03%1.46%3.60%
43
0,7461 US$313 ngày 16 giờ 49 phút26,6 N US$1,2 Tr US$35221,69 US$0%0.00%-0.18%-0.23%
44
0,04582 US$313 ngày 16 giờ 27 phút19,6 N US$96,2 N US$3<1 US$0%0%0.24%-0.78%
45
0,01154 US$313 ngày 16 giờ 34 phút18,8 N US$263,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
46
1 US$313 ngày 17 giờ 1 phút17,2 N US$210,3 N US$2125,87 US$0%0%0.18%0.03%
47
0,2217 US$313 ngày 15 giờ 51 phút17 N US$591,4 N US$1018,45 US$0%-0.17%-0.39%0.82%
48
0,000813 US$313 ngày 13 giờ 34 phút16,9 N US$29,4 N US$91,22 US$-0.14%-0.03%0.86%1.92%
49
0,1489 US$310 ngày 4 giờ 26 phút16,3 N US$83 N US$0<1 US$0%0%0%0%
50
0,02315 US$313 ngày 14 giờ 22 phút16,2 N US$37,1 N US$0<1 US$0%0%0%5.33%

Velodrome Finance V2 là gì?

Velodrome Finance V2 is a next-generation decentralized exchange (DEX) built on the Optimism network, designed to serve as the central liquidity hub for the Superchain ecosystem. It introduces concentrated liquidity pools (clAMMs), customizable fee structures, and automated governance through the VELO Fed system, empowering liquidity providers and veVELO token holders to optimize their strategies and control emissions. The platform's innovative features, such as veNFTs, Relay automation, and Superswaps for cross-chain liquidity, enhance user experience and capital efficiency. With a focus on low-slippage trading and sustainable growth, Velodrome V2 aims to redefine decentralized finance by combining the best aspects of Curve, Convex, and Uniswap in a single, community-governed protocol.

Dữ liệu thời gian thực của Velodrome Finance V2

Tính đến 16 tháng 4, 2026, có 971 cặp giao dịch trên DEX Velodrome Finance V2. TVL (Total Value Locked) là 14.699.302,77 US$, với khối lượng giao dịch là 6.955,13 US$ trong 409 giao dịch trong 24 giờ qua.

Câu hỏi thường gặp

Velodrome V2 là sàn giao dịch phi tập trung thế hệ tiếp theo trên mạng Optimism. Nó kết hợp các pool thanh khoản tập trung theo kiểu Uniswap với quản trị được cải tiến thông qua việc staking token veVELO, hỗ trợ gauges, chia sẻ phí và các ưu đãi cộng đồng như trung tâm thanh khoản chính cho Optimism.

Phí giao dịch thay đổi tùy theo loại pool nhưng thường thấp (ví dụ: 0,01%–0,30%). Phí kiếm được và tất cả các ưu đãi giao thức được phân phối cho những người bỏ phiếu veVELO và các nhà cung cấp thanh khoản thông qua phân phối kiểm soát bởi gauge.

Điểm nổi bật là thanh khoản tập trung kết hợp với cơ chế quản trị ve(3,3): người dùng khóa token VELO để bỏ phiếu chọn các pool nhận thưởng, bảo đảm phát hành và phần thưởng phí. Các vị thế được thể hiện dưới dạng NFT và cho phép các cấp phí động cũng như phân bổ do người bầu chọn quyết định.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech