- 24 giờ Giao dịch241
- 24 giờ Khối lượng551,58 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.675,63 US$ | 233 ngày 12 phút | 2,9 Tr US$ | 3 Tr US$ | 54 | 1,5 N US$ | 0% | -0.21% | -0.13% | -0.46% | ||
| 2 | 0,246 US$ | 233 ngày 13 phút | 886,8 N US$ | 7 Tr US$ | 12 | 1 N US$ | 0% | 0.17% | 0.33% | 1.64% | ||
| 3 | 0,8011 US$ | 233 ngày 12 phút | 864,8 N US$ | 933,9 N US$ | 4 | 1,7 N US$ | 0% | 0% | -0.71% | -0.71% | ||
| 4 | 2.268,9 US$ | 232 ngày 22 giờ 46 phút | 842,7 N US$ | 676,4 N US$ | 12 | 320,91 US$ | 0% | 0% | 0.24% | -0.33% | ||
| 5 | 0,4913 US$ | 232 ngày 20 giờ 29 phút | 423,4 N US$ | 5,3 Tr US$ | 10 | 961,48 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,04538 US$ | 233 ngày 13 phút | 422,6 N US$ | 1,8 Tr US$ | 5.863 | 3,19 US$ | 0.06% | -0.51% | 1.10% | -3.75% | ||
| 7 | 219,91 US$ | 233 ngày 7 phút | 387,7 N US$ | 2,2 Tr US$ | 50 | 5 N US$ | 0% | -1.48% | -0.23% | -2.95% | ||
| 8 | 0,01993 US$ | 233 ngày 12 phút | 347,3 N US$ | 46,8 Tr US$ | 3.065 | 737,86 US$ | -0.07% | -0.17% | 0.27% | -2.93% | ||
| 9 | 0,4796 US$ | 231 ngày 21 giờ 5 phút | 326,3 N US$ | 196,5 N US$ | 2 | 142,63 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.68% | ||
| 10 | 0,02015 US$ | 233 ngày 12 phút | 313,8 N US$ | 47,3 Tr US$ | 27 | 378,24 US$ | 0% | 0.48% | 1.10% | -1.63% | ||
| 11 | 1,08 US$ | 232 ngày 23 giờ 17 phút | 256,6 N US$ | 337,9 N US$ | 18 | 717,37 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,02964 US$ | 229 ngày 11 giờ 44 phút | 234,7 N US$ | 724,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,004635 US$ | 232 ngày 16 giờ 59 phút | 229,2 N US$ | 252,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.26% | ||
| 14 | 0,0003939 US$ | 232 ngày 23 giờ 52 phút | 193 N US$ | 394 N US$ | 3.001 | 2,9 US$ | 0.00% | -0.06% | 0.06% | -0.94% | ||
| 15 | 0,302 US$ | 233 ngày 8 phút | 189,1 N US$ | 1,3 T US$ | 57 | 1 N US$ | 0% | -1.15% | 0.64% | -0.70% | ||
| 16 | 2.876,88 US$ | 233 ngày 12 phút | 174,5 N US$ | 274,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,02363 US$ | 225 ngày 10 giờ 39 phút | 172,8 N US$ | 88,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,2779 US$ | 232 ngày 20 giờ 30 phút | 171,3 N US$ | 2,8 Tr US$ | 8 | 230,62 US$ | 0% | 0.01% | -0.33% | -2.14% | ||
| 19 | 3.599,62 US$ | 232 ngày 23 giờ 46 phút | 146,7 N US$ | 73,7 Tr US$ | 9 | 48,82 US$ | 0% | 0% | -0.05% | -0.51% | ||
| 20 | 0,02289 US$ | 233 ngày 4 phút | 119,7 N US$ | 378,2 N US$ | 25 | 70,72 US$ | 0% | 0% | 0.41% | 0.03% | ||
| 21 | 0,01595 US$ | 232 ngày 13 giờ 22 phút | 107,2 N US$ | 378,8 N US$ | 4 | <1 US$ | 0% | 0% | 0.17% | -0.90% | ||
| 22 | 0,01979 US$ | 233 ngày 13 phút | 104,5 N US$ | 46,5 Tr US$ | 6.052 | 381,64 US$ | -0.00% | 0.12% | -0.24% | -2.89% | ||
| 23 | 0,1677 US$ | 232 ngày 18 giờ 21 phút | 103 N US$ | 3,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.26% | ||
| 24 | 0,2439 US$ | 232 ngày 21 giờ 47 phút | 97,6 N US$ | 1,6 Tr US$ | 4 | 97,44 US$ | 0% | 0% | 0.28% | 1.68% | ||
| 25 | 0,04541 US$ | 233 ngày 13 phút | 81,1 N US$ | 1,8 Tr US$ | 130 | 7,1 US$ | 0.11% | -0.45% | 1.02% | -0.13% | ||
| 26 | 0,07731 US$ | 232 ngày 23 giờ 39 phút | 79,9 N US$ | 158,2 N US$ | 2 | 10,81 US$ | 0% | 0% | -0.42% | -0.37% | ||
| 27 | 0,3015 US$ | 233 ngày 12 phút | 63,4 N US$ | 1,29 T US$ | 70 | 569,39 US$ | 0% | -0.66% | 0.40% | -0.58% | ||
| 28 | 0,03426 US$ | 233 ngày 12 phút | 53,8 N US$ | 54,9 N US$ | 41 | <1 US$ | 0% | -0.19% | -0.03% | -2.19% | ||
| 29 | 1.987,8 US$ | 233 ngày 12 phút | 52,6 N US$ | 10 Tr US$ | 28 | 52,35 US$ | 0% | -0.27% | 0.06% | -0.66% | ||
| 30 | 0,2759 US$ | 232 ngày 13 giờ 38 phút | 50,5 N US$ | 1,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 2.936,27 US$ | 233 ngày 8 phút | 47,9 N US$ | 68,9 Tr US$ | 142 | 496,83 US$ | 0.06% | 0.25% | 0.15% | -0.75% | ||
| 32 | 1,11 US$ | 233 ngày 13 phút | 45,1 N US$ | 243,4 Tr US$ | 5.876 | 75,9 US$ | 0.00% | -0.27% | -0.08% | -0.83% | ||
| 33 | 1 US$ | 233 ngày 2 phút | 42,5 N US$ | 218,8 Tr US$ | 70 | 360,84 US$ | 0% | 0.07% | -0.02% | -0.06% | ||
| 34 | 0,9919 US$ | 233 ngày 2 phút | 41,7 N US$ | 1,6 Tr US$ | 35 | 306,84 US$ | 0% | -0.13% | -0.23% | -0.02% | ||
| 35 | 0,00852 US$ | 233 ngày 4 phút | 39,8 N US$ | 52,8 N US$ | 2 | 12,47 US$ | 0% | 0% | -0.39% | -1.34% | ||
| 36 | 0,006129 US$ | 233 ngày 4 phút | 36,4 N US$ | 124,7 N US$ | 6 | 156,49 US$ | -0.50% | -0.50% | -1.92% | -2.62% | ||
| 37 | 0,00008779 US$ | 233 ngày 4 phút | 34,1 N US$ | 87,8 N US$ | 6 | 4,78 US$ | 0% | 0% | 0.23% | -1.76% | ||
| 38 | 0,1676 US$ | 232 ngày 23 giờ 16 phút | 32,1 N US$ | 2,2 Tr US$ | 64 | 562,05 US$ | 0% | 0% | -0.77% | -8.59% | ||
| 39 | 0,03526 US$ | 232 ngày 21 giờ 34 phút | 28,7 N US$ | 56,5 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.72% | ||
| 40 | 2.820,74 US$ | 232 ngày 23 giờ 6 phút | 27,5 N US$ | 5,1 Tr US$ | 26 | 132,48 US$ | 0% | -0.14% | -0.32% | -0.57% | ||
| 41 | 0,7196 US$ | 233 ngày 1 phút | 26 N US$ | 1,2 Tr US$ | 8 | 20,61 US$ | 0% | -0.18% | -0.11% | -0.56% | ||
| 42 | 0,2294 US$ | 232 ngày 23 giờ 52 phút | 24,3 N US$ | 30,5 N US$ | 11 | 2,43 US$ | 0% | -0.59% | 1.54% | -0.23% | ||
| 43 | 0,001334 US$ | 232 ngày 20 giờ 46 phút | 24,3 N US$ | 46,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.89% | ||
| 44 | 0,259 US$ | 229 ngày 11 giờ 37 phút | 23,1 N US$ | 143,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 3.395,56 US$ | 232 ngày 23 giờ 14 phút | 20,3 N US$ | 12,4 Tr US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | 0.12% | -0.55% | ||
| 46 | 5,01 US$ | 233 ngày 11 phút | 20 N US$ | 501,7 Tr US$ | 48 | 441,38 US$ | -0.65% | -0.18% | -0.11% | -3.12% | ||
| 47 | 0,9953 US$ | 233 ngày 12 phút | 18,9 N US$ | 384,4 N US$ | 14 | 30,96 US$ | 0% | -0.11% | -0.01% | 0.07% | ||
| 48 | 0,01803 US$ | 232 ngày 4 giờ 33 phút | 18,1 N US$ | 111,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.04% | ||
| 49 | 88.512,89 US$ | 233 ngày 10 phút | 16,9 N US$ | 1,2 Tr US$ | 4 | 10,56 US$ | 0% | 0% | 0.29% | -1.01% | ||
| 50 | 0,1668 US$ | 232 ngày 23 giờ 2 phút | 14,8 N US$ | 2,2 Tr US$ | 15 | 85,47 US$ | 0% | 0% | -1.54% | -9.15% | ||
Velodrome Finance V2 là gì?
Velodrome Finance V2 is a next-generation decentralized exchange (DEX) built on the Optimism network, designed to serve as the central liquidity hub for the Superchain ecosystem. It introduces concentrated liquidity pools (clAMMs), customizable fee structures, and automated governance through the VELO Fed system, empowering liquidity providers and veVELO token holders to optimize their strategies and control emissions. The platform's innovative features, such as veNFTs, Relay automation, and Superswaps for cross-chain liquidity, enhance user experience and capital efficiency. With a focus on low-slippage trading and sustainable growth, Velodrome V2 aims to redefine decentralized finance by combining the best aspects of Curve, Convex, and Uniswap in a single, community-governed protocol.
Dữ liệu thời gian thực của Velodrome Finance V2
Tính đến 25 tháng 1, 2026, có 942 cặp giao dịch trên DEX Velodrome Finance V2. TVL (Total Value Locked) là 17.901.911,83 US$, với khối lượng giao dịch là 551,58 US$ trong 241 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Velodrome V2 là gì?
Velodrome V2 là sàn giao dịch phi tập trung thế hệ tiếp theo trên mạng Optimism. Nó kết hợp các pool thanh khoản tập trung theo kiểu Uniswap với quản trị được cải tiến thông qua việc staking token veVELO, hỗ trợ gauges, chia sẻ phí và các ưu đãi cộng đồng như trung tâm thanh khoản chính cho Optimism.
Phí giao dịch trên Velodrome V2 là bao nhiêu?
Phí giao dịch thay đổi tùy theo loại pool nhưng thường thấp (ví dụ: 0,01%–0,30%). Phí kiếm được và tất cả các ưu đãi giao thức được phân phối cho những người bỏ phiếu veVELO và các nhà cung cấp thanh khoản thông qua phân phối kiểm soát bởi gauge.
Tính năng chính của Velodrome V2 là gì?
Điểm nổi bật là thanh khoản tập trung kết hợp với cơ chế quản trị ve(3,3): người dùng khóa token VELO để bỏ phiếu chọn các pool nhận thưởng, bảo đảm phát hành và phần thưởng phí. Các vị thế được thể hiện dưới dạng NFT và cho phép các cấp phí động cũng như phân bổ do người bầu chọn quyết định.



