- 24 giờ Giao dịch481
- 24 giờ Khối lượng5,4 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.157,89 US$ | 253 ngày 14 phút | 2 Tr US$ | 2,1 Tr US$ | 123 | 2,6 N US$ | -0.17% | 0.70% | 1.74% | 6.66% | ||
| 2 | 83.841,72 US$ | 253 ngày 11 phút | 811,6 N US$ | 1,1 Tr US$ | 2 | 4,16 US$ | 0% | 0% | 21.24% | 25.31% | ||
| 3 | 0,7802 US$ | 253 ngày 14 phút | 757,6 N US$ | 930,8 N US$ | 15 | 1,1 N US$ | 0% | 0.00% | 0.53% | 0.55% | ||
| 4 | 1.516,89 US$ | 252 ngày 22 giờ 48 phút | 655,3 N US$ | 580,5 N US$ | 80 | 7,1 N US$ | -0.29% | -0.95% | -2.66% | 2.92% | ||
| 5 | 0,139 US$ | 253 ngày 14 phút | 548,3 N US$ | 3,9 Tr US$ | 38 | 762,31 US$ | -0.04% | 0.30% | 0.66% | 5.27% | ||
| 6 | 1,17 US$ | 252 ngày 19 giờ 58 phút | 365,9 N US$ | 401,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,5801 US$ | 251 ngày 21 giờ 6 phút | 300,7 N US$ | 190,6 N US$ | 1 | 312,33 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.35% | ||
| 8 | 160,83 US$ | 253 ngày 8 phút | 283,1 N US$ | 1,6 Tr US$ | 25 | 697,25 US$ | -0.10% | 0.23% | 0.75% | 3.90% | ||
| 9 | 0,03351 US$ | 253 ngày 14 phút | 273,4 N US$ | 1,3 Tr US$ | 15 | 563,82 US$ | 0.50% | 0.54% | 1.49% | 3.42% | ||
| 10 | 0,01487 US$ | 253 ngày 14 phút | 251,8 N US$ | 35,3 Tr US$ | 72 | 745,02 US$ | -0.31% | 1.01% | 0.88% | 4.95% | ||
| 11 | 0,02971 US$ | 249 ngày 11 giờ 45 phút | 234,8 N US$ | 730,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,01515 US$ | 253 ngày 13 phút | 212 N US$ | 35,9 Tr US$ | 23 | 976,9 US$ | 0% | 0.76% | 2.12% | 7.22% | ||
| 13 | 1,18 US$ | 252 ngày 23 giờ 19 phút | 206,1 N US$ | 405,3 N US$ | 24 | 1 N US$ | 0% | -0.08% | 1.40% | 5.83% | ||
| 14 | 0,004195 US$ | 252 ngày 17 giờ | 196,2 N US$ | 241,3 N US$ | 18 | 4,7 N US$ | 0% | 0% | 5.89% | 8.31% | ||
| 15 | 0,9921 US$ | 253 ngày 13 phút | 179 N US$ | 171,4 N US$ | 2 | 25,16 US$ | 0% | 0% | -0.06% | -0.00% | ||
| 16 | 0,02363 US$ | 245 ngày 10 giờ 41 phút | 172,8 N US$ | 88,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,2387 US$ | 252 ngày 20 giờ 30 phút | 168,8 N US$ | 2,6 Tr US$ | 4 | 348,27 US$ | 0% | 0% | -0.48% | -0.67% | ||
| 18 | 0,1926 US$ | 253 ngày 9 phút | 126,1 N US$ | 827,4 Tr US$ | 37 | 375,71 US$ | 0% | 0.20% | 0.71% | 6.40% | ||
| 19 | 0,2036 US$ | 252 ngày 20 giờ 32 phút | 122,2 N US$ | 2 Tr US$ | 3 | 1,9 US$ | 0% | 0% | 1.38% | 6.21% | ||
| 20 | 0,0002551 US$ | 252 ngày 23 giờ 54 phút | 114,5 N US$ | 255,2 N US$ | 1 | 2,17 US$ | 0% | 0% | 0% | 5.81% | ||
| 21 | 2.546,25 US$ | 252 ngày 23 giờ 48 phút | 103,4 N US$ | 52,4 Tr US$ | 5 | 2,45 US$ | 0% | 0% | 0.06% | 6.23% | ||
| 22 | 0,01483 US$ | 253 ngày 14 phút | 87,8 N US$ | 35,2 Tr US$ | 122 | 450,64 US$ | -0.02% | 0.82% | 0.83% | 5.03% | ||
| 23 | 1,14 US$ | 253 ngày 14 phút | 82,5 N US$ | 348,3 N US$ | 57 | 120,4 US$ | 0.09% | 14.68% | 14.72% | 14.85% | ||
| 24 | 0,01439 US$ | 253 ngày 6 phút | 80,5 N US$ | 237,8 N US$ | 31 | 22,79 US$ | 0.28% | 1.00% | 1.21% | 4.98% | ||
| 25 | 0,01219 US$ | 252 ngày 13 giờ 23 phút | 76,1 N US$ | 291,5 N US$ | 1 | 91,62 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.42% | ||
| 26 | 0,1415 US$ | 252 ngày 21 giờ 48 phút | 63 N US$ | 933 N US$ | 14 | 5,04 US$ | 0.26% | 0.63% | 1.22% | 5.34% | ||
| 27 | 0,0827 US$ | 252 ngày 18 giờ 23 phút | 59,7 N US$ | 1,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 12.55% | ||
| 28 | 0,056 US$ | 252 ngày 23 giờ 40 phút | 56,3 N US$ | 114,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.29% | ||
| 29 | 0,02449 US$ | 253 ngày 13 phút | 52,4 N US$ | 39,2 N US$ | 6 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.38% | 3.03% | ||
| 30 | 0,1942 US$ | 253 ngày 13 phút | 50,1 N US$ | 834,5 Tr US$ | 46 | 290,09 US$ | 0.23% | 1.24% | 1.50% | 7.38% | ||
| 31 | 1,1 US$ | 253 ngày 14 phút | 44,8 N US$ | 234,4 Tr US$ | 24 | 70,32 US$ | 0.04% | 0.06% | -0.04% | -0.87% | ||
| 32 | 2.984,48 US$ | 252 ngày 21 giờ 38 phút | 41,5 N US$ | 9,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 1,36 US$ | 108 ngày 12 giờ 44 phút | 37,4 N US$ | 23,1 N US$ | 1 | 1,14 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.33% | ||
| 34 | 1.368,18 US$ | 253 ngày 14 phút | 36,8 N US$ | 6,9 Tr US$ | 29 | 18,92 US$ | 0% | 1.37% | 2.40% | 6.89% | ||
| 35 | 2.104,01 US$ | 253 ngày 10 phút | 36,7 N US$ | 43,1 Tr US$ | 119 | 306,65 US$ | 0.16% | 0.94% | 2.68% | 7.79% | ||
| 36 | 0,03307 US$ | 253 ngày 14 phút | 36 N US$ | 1,3 Tr US$ | 6 | 28,02 US$ | 0% | 0% | -0.74% | 3.72% | ||
| 37 | 0,1883 US$ | 252 ngày 13 giờ 39 phút | 34,5 N US$ | 951,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,01383 US$ | 253 ngày 6 phút | 28,9 N US$ | 85,8 N US$ | 2 | 28,26 US$ | 0% | 0% | 0% | 5.13% | ||
| 39 | 0,00007596 US$ | 253 ngày 6 phút | 27,8 N US$ | 76 N US$ | 5 | 10,41 US$ | -0.01% | 0.47% | -1.14% | 2.56% | ||
| 40 | 0,6881 US$ | 253 ngày 2 phút | 25,3 N US$ | 1 Tr US$ | 17 | 264,75 US$ | -0.93% | 0.33% | 0.47% | 1.20% | ||
| 41 | 0,988 US$ | 253 ngày 4 phút | 24,7 N US$ | 1,5 Tr US$ | 19 | 102,47 US$ | -0.01% | 0.19% | 0.04% | 0.18% | ||
| 42 | 0,004811 US$ | 253 ngày 5 phút | 24,6 N US$ | 97,2 N US$ | 3 | 63,66 US$ | 0% | 0% | 0.68% | 15.14% | ||
| 43 | 0,007907 US$ | 253 ngày 10 phút | 24,5 N US$ | 7,9 Tr US$ | 7 | 150,86 US$ | 0.32% | 1.91% | 2.35% | 7.98% | ||
| 44 | 0,9999 US$ | 253 ngày 4 phút | 21,8 N US$ | 212,9 Tr US$ | 75 | 118,21 US$ | 0% | -0.07% | -0.10% | 0.30% | ||
| 45 | 0,02457 US$ | 252 ngày 21 giờ 35 phút | 19,5 N US$ | 39,4 N US$ | 5 | 9,43 US$ | 0% | 0% | -0.31% | 4.49% | ||
| 46 | 4,7 US$ | 253 ngày 12 phút | 19,4 N US$ | 470,9 Tr US$ | 49 | 334,52 US$ | -0.61% | 0.36% | -0.76% | -0.75% | ||
| 47 | 1.995,94 US$ | 252 ngày 23 giờ 8 phút | 18,5 N US$ | 3,6 Tr US$ | 30 | 33,97 US$ | 0% | 0.86% | 1.88% | 7.12% | ||
| 48 | 0,01253 US$ | 252 ngày 23 giờ 38 phút | 16,2 N US$ | 7 Tr US$ | 13 | 27,04 US$ | 0% | 0% | -0.50% | 4.01% | ||
| 49 | 1 US$ | 253 ngày 14 phút | 16,1 N US$ | 303,9 N US$ | 42 | 105,41 US$ | -0.09% | 0.33% | -0.01% | 0.27% | ||
| 50 | 0,0007975 US$ | 252 ngày 20 giờ 47 phút | 15,6 N US$ | 28,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 5.84% | ||
Velodrome Finance V2 là gì?
Velodrome Finance V2 is a next-generation decentralized exchange (DEX) built on the Optimism network, designed to serve as the central liquidity hub for the Superchain ecosystem. It introduces concentrated liquidity pools (clAMMs), customizable fee structures, and automated governance through the VELO Fed system, empowering liquidity providers and veVELO token holders to optimize their strategies and control emissions. The platform's innovative features, such as veNFTs, Relay automation, and Superswaps for cross-chain liquidity, enhance user experience and capital efficiency. With a focus on low-slippage trading and sustainable growth, Velodrome V2 aims to redefine decentralized finance by combining the best aspects of Curve, Convex, and Uniswap in a single, community-governed protocol.
Dữ liệu thời gian thực của Velodrome Finance V2
Tính đến 14 tháng 2, 2026, có 949 cặp giao dịch trên DEX Velodrome Finance V2. TVL (Total Value Locked) là 14.506.691,37 US$, với khối lượng giao dịch là 5.426,96 US$ trong 481 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Velodrome V2 là gì?
Velodrome V2 là sàn giao dịch phi tập trung thế hệ tiếp theo trên mạng Optimism. Nó kết hợp các pool thanh khoản tập trung theo kiểu Uniswap với quản trị được cải tiến thông qua việc staking token veVELO, hỗ trợ gauges, chia sẻ phí và các ưu đãi cộng đồng như trung tâm thanh khoản chính cho Optimism.
Phí giao dịch trên Velodrome V2 là bao nhiêu?
Phí giao dịch thay đổi tùy theo loại pool nhưng thường thấp (ví dụ: 0,01%–0,30%). Phí kiếm được và tất cả các ưu đãi giao thức được phân phối cho những người bỏ phiếu veVELO và các nhà cung cấp thanh khoản thông qua phân phối kiểm soát bởi gauge.
Tính năng chính của Velodrome V2 là gì?
Điểm nổi bật là thanh khoản tập trung kết hợp với cơ chế quản trị ve(3,3): người dùng khóa token VELO để bỏ phiếu chọn các pool nhận thưởng, bảo đảm phát hành và phần thưởng phí. Các vị thế được thể hiện dưới dạng NFT và cho phép các cấp phí động cũng như phân bổ do người bầu chọn quyết định.



