WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch345
  • 24 giờ Khối lượng5,3 N US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
1.238,12 US$291 ngày 19 giờ 22 phút2,1 Tr US$2,2 Tr US$971,6 N US$0%0.14%0.42%1.64%
2
0,9944 US$291 ngày 19 giờ 22 phút1,7 Tr US$1,4 Tr US$632,5 N US$0%29.48%29.46%25.94%
3
1.659,72 US$291 ngày 17 giờ 56 phút640,9 N US$586,9 N US$283,5 N US$0%-0.19%0.95%-6.43%
4
0,1343 US$291 ngày 19 giờ 23 phút550,2 N US$3,8 Tr US$23184,52 US$0%0%0.34%1.32%
5
0,7821 US$291 ngày 19 giờ 22 phút508,3 N US$663,6 N US$7739,97 US$0%0%0.34%1.08%
6
0,1946 US$291 ngày 15 giờ 39 phút447,2 N US$2,1 Tr US$0<1 US$0%0%0%-5.06%
7
0,5911 US$290 ngày 16 giờ 15 phút309,8 N US$195,3 N US$0<1 US$0%0%0%-1.28%
8
1,32 US$291 ngày 15 giờ 7 phút292,8 N US$345,4 N US$0<1 US$0%0%0%-0.85%
9
136,76 US$291 ngày 19 giờ 17 phút266,1 N US$1,4 Tr US$13442,56 US$0%0%0.27%2.02%
10
0,003806 US$291 ngày 12 giờ 9 phút261,8 N US$234,5 N US$0<1 US$0%0%0%6.15%
11
0,01469 US$291 ngày 19 giờ 22 phút256,7 N US$35,4 Tr US$28789,51 US$-0.12%-0.05%0.43%-1.63%
12
0,02961 US$288 ngày 6 giờ 54 phút234,4 N US$733 N US$0<1 US$0%0%0%0%
13
0,02363 US$284 ngày 5 giờ 49 phút172,8 N US$88,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
14
1,33 US$291 ngày 18 giờ 27 phút157,1 N US$346,2 N US$22716,43 US$0%-0.04%0.66%1.34%
15
0,01496 US$291 ngày 19 giờ 22 phút155,8 N US$36,1 Tr US$14287,28 US$0%0.16%1.69%-1.94%
16
0,0002628 US$291 ngày 19 giờ 3 phút120,7 N US$262,8 N US$2163,16 US$-0.12%-0.05%0.55%1.28%
17
0,183 US$291 ngày 15 giờ 40 phút119,1 N US$1,8 Tr US$3332,88 US$0%0%-1.68%-0.05%
18
2.661,56 US$291 ngày 18 giờ 56 phút108 N US$53,9 Tr US$6<1 US$0%0%-0.07%0.40%
19
0,1129 US$291 ngày 19 giờ 18 phút98,2 N US$485,3 Tr US$44457,18 US$0%-0.06%-1.17%-0.63%
20
1,51 US$291 ngày 19 giờ 22 phút92,9 N US$319,6 N US$3232,13 US$0%-0.06%48.52%48.64%
21
0,01466 US$291 ngày 19 giờ 23 phút85,9 N US$35,3 Tr US$2.10484,23 US$-0.00%0.24%0.08%-1.93%
22
0,01237 US$291 ngày 8 giờ 32 phút78,7 N US$279,4 N US$474,3 US$0%0%2.36%0.21%
23
0,0127 US$291 ngày 19 giờ 14 phút76,9 N US$209,9 N US$7950,61 US$0.00%-0.14%0.38%1.03%
24
0,1434 US$291 ngày 16 giờ 57 phút64,5 N US$946 N US$21,31 US$0%0%0.34%0.05%
25
0,08094 US$291 ngày 13 giờ 31 phút61,4 N US$1,6 Tr US$71,95 US$0%0.06%-0.03%-1.63%
26
1,32 US$280 ngày 10 giờ 18 phút56,5 N US$652,6 N US$429,5 US$0%0%-0.20%-0.42%
27
3.415,28 US$291 ngày 16 giờ 47 phút46,3 N US$10,4 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
28
1 US$291 ngày 19 giờ 23 phút43,8 N US$188 Tr US$1312,82 US$0%0%0.00%0.00%
29
1.655,86 US$291 ngày 19 giờ 22 phút41,4 N US$8,4 Tr US$4729,6 US$0%0.21%0.59%0.50%
30
2.176,17 US$291 ngày 19 giờ 18 phút40,9 N US$44 Tr US$58112,81 US$-0.00%-0.03%1.07%2.16%
31
1,43 US$147 ngày 7 giờ 53 phút40,2 N US$21,9 N US$0<1 US$0%0%0%1.25%
32
0,02197 US$291 ngày 19 giờ 22 phút37,4 N US$35,2 N US$52<1 US$-0.00%0.23%0.09%-0.88%
33
0,1128 US$291 ngày 19 giờ 22 phút37,4 N US$484,5 Tr US$41247,41 US$0%-0.57%-1.39%-0.62%
34
0,1722 US$291 ngày 8 giờ 48 phút31,8 N US$869,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
35
0,03268 US$291 ngày 19 giờ 23 phút30,6 N US$1,3 Tr US$2.02615,34 US$-0.06%-0.35%-1.17%-0.85%
36
0,01384 US$291 ngày 19 giờ 14 phút29 N US$85,9 N US$81,17 US$0%-1.55%-1.29%-3.20%
37
0,0000725 US$291 ngày 19 giờ 14 phút27,1 N US$72,5 N US$7<1 US$0%0.19%0.03%-0.85%
38
0,7671 US$291 ngày 19 giờ 11 phút27 N US$1,1 Tr US$13133,07 US$0%0.45%-0.16%-2.86%
39
0,01227 US$291 ngày 18 giờ 49 phút26,3 N US$6,9 Tr US$103,05 US$0%0%-0.09%-0.15%
40
0,007001 US$291 ngày 19 giờ 18 phút23,3 N US$7 Tr US$1133,66 US$0%-0.49%-0.48%-1.67%
41
0,01231 US$291 ngày 18 giờ 56 phút23,3 N US$277,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
42
0,0566 US$291 ngày 18 giờ 49 phút21,1 N US$116,7 N US$21,28 US$0%0%-0.27%0.68%
43
1,01 US$291 ngày 19 giờ 22 phút16,6 N US$215,2 N US$1127,64 US$0%0%-0.00%0.11%
44
0,1964 US$291 ngày 18 giờ 12 phút16,2 N US$544,7 N US$742,57 US$0%-0.28%-0.79%2.64%
45
0,0007436 US$291 ngày 15 giờ 56 phút15,5 N US$26,9 N US$1<1 US$0%0%0%1.00%
46
0,02196 US$291 ngày 16 giờ 44 phút14,8 N US$35,2 N US$0<1 US$0%0%0%0.48%
47
0,1371 US$288 ngày 6 giờ 47 phút14,7 N US$76,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
48
1 US$291 ngày 18 giờ 14,5 N US$148,3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
49
2.082,61 US$291 ngày 18 giờ 16 phút14,5 N US$3,7 Tr US$4158,44 US$0%0.13%0.70%1.21%
50
1,33 US$291 ngày 18 giờ 59 phút13,9 N US$658,1 N US$61,08 US$0%-0.04%-0.04%0.36%

Velodrome Finance V2 là gì?

Velodrome Finance V2 is a next-generation decentralized exchange (DEX) built on the Optimism network, designed to serve as the central liquidity hub for the Superchain ecosystem. It introduces concentrated liquidity pools (clAMMs), customizable fee structures, and automated governance through the VELO Fed system, empowering liquidity providers and veVELO token holders to optimize their strategies and control emissions. The platform's innovative features, such as veNFTs, Relay automation, and Superswaps for cross-chain liquidity, enhance user experience and capital efficiency. With a focus on low-slippage trading and sustainable growth, Velodrome V2 aims to redefine decentralized finance by combining the best aspects of Curve, Convex, and Uniswap in a single, community-governed protocol.

Dữ liệu thời gian thực của Velodrome Finance V2

Tính đến 25 tháng 3, 2026, có 954 cặp giao dịch trên DEX Velodrome Finance V2. TVL (Total Value Locked) là 13.895.559,78 US$, với khối lượng giao dịch là 5.273,46 US$ trong 345 giao dịch trong 24 giờ qua.

Câu hỏi thường gặp

Velodrome V2 là sàn giao dịch phi tập trung thế hệ tiếp theo trên mạng Optimism. Nó kết hợp các pool thanh khoản tập trung theo kiểu Uniswap với quản trị được cải tiến thông qua việc staking token veVELO, hỗ trợ gauges, chia sẻ phí và các ưu đãi cộng đồng như trung tâm thanh khoản chính cho Optimism.

Phí giao dịch thay đổi tùy theo loại pool nhưng thường thấp (ví dụ: 0,01%–0,30%). Phí kiếm được và tất cả các ưu đãi giao thức được phân phối cho những người bỏ phiếu veVELO và các nhà cung cấp thanh khoản thông qua phân phối kiểm soát bởi gauge.

Điểm nổi bật là thanh khoản tập trung kết hợp với cơ chế quản trị ve(3,3): người dùng khóa token VELO để bỏ phiếu chọn các pool nhận thưởng, bảo đảm phát hành và phần thưởng phí. Các vị thế được thể hiện dưới dạng NFT và cho phép các cấp phí động cũng như phân bổ do người bầu chọn quyết định.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech