WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch424
  • 24 giờ Khối lượng12,6 N US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
1.044,15 US$394 ngày 10 giờ 58 phút1,8 Tr US$1,9 Tr US$1031,7 N US$0.21%0.70%0.66%0.42%
2
0,806 US$394 ngày 10 giờ 36 phút1,3 Tr US$997,1 N US$302,1 N US$0.23%0.63%0.85%-0.67%
3
1.355,74 US$394 ngày 9 giờ 31 phút1,1 Tr US$961,5 N US$502,6 N US$-0.13%-0.27%-0.17%1.21%
4
0,8025 US$394 ngày 10 giờ 58 phút587,2 N US$992,7 N US$18899,22 US$0.14%0.33%0.55%-1.44%
5
0,1405 US$394 ngày 7 giờ 14 phút464,9 N US$1,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
6
0,01209 US$394 ngày 6 giờ 59 phút365,4 N US$342,7 N US$19520,67 US$0%0.25%-0.21%-0.10%
7
0,9866 US$393 ngày 7 giờ 50 phút363,4 N US$250,4 N US$2401,69 US$0%0%-0.06%-0.06%
8
0,1274 US$394 ngày 10 giờ 58 phút229,2 N US$3,4 Tr US$49405,47 US$0.20%0.32%0.44%0.53%
9
0,0234 US$394 ngày 10 giờ 58 phút227,4 N US$59,2 Tr US$422518,82 US$0.23%0.93%-0.08%-2.26%
10
0,02363 US$386 ngày 21 giờ 25 phút172,8 N US$88,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
11
52,06 US$394 ngày 10 giờ 52 phút146,8 N US$710,4 N US$18149,03 US$0.01%0.35%0.24%1.25%
12
0,02325 US$394 ngày 10 giờ 57 phút143 N US$58,8 Tr US$18230,28 US$0%0.00%-1.08%-2.34%
13
0,02313 US$394 ngày 10 giờ 58 phút137,1 N US$58,5 Tr US$372302,03 US$-0.01%-0.04%-0.87%-3.46%
14
0,0002726 US$394 ngày 10 giờ 38 phút112,7 N US$272,7 N US$21662,36 US$0.25%1.19%0.64%-0.10%
15
1.713,21 US$394 ngày 10 giờ 57 phút103,2 N US$41,2 N US$0<1 US$0%0%0%-0.05%
16
1,08 US$394 ngày 10 giờ 2 phút92,2 N US$158,9 N US$27615,12 US$0.88%2.06%2.35%-0.38%
17
0,1269 US$394 ngày 7 giờ 15 phút87,9 N US$1,3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0.21%
18
0,1087 US$394 ngày 10 giờ 53 phút84,4 N US$467 Tr US$45309,8 US$0.13%0.21%-0.50%0.59%
19
2.200,34 US$394 ngày 10 giờ 31 phút84 N US$43,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%-0.47%
20
0,4241 US$82 ngày 3 giờ 34 phút74,9 N US$6,4 Tr US$12494,22 US$0%-0.31%1.16%2.44%
21
0,004031 US$394 ngày 3 giờ 44 phút74,1 N US$288,9 N US$8109,78 US$0%0%-0.99%-1.15%
22
0,01224 US$394 ngày 7 phút71,7 N US$347,4 N US$8368,66 US$0%0%-0.72%-0.72%
23
0,009606 US$394 ngày 10 giờ 50 phút61,4 N US$158,7 N US$9017,18 US$0.52%0.87%0.86%0.69%
24
0,129 US$394 ngày 8 giờ 32 phút55 N US$470,1 N US$53,24 US$0%0.08%-0.16%-0.17%
25
0,07874 US$394 ngày 10 giờ 54 phút50,9 N US$1,3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
26
0,02821 US$394 ngày 10 giờ 57 phút48,7 N US$45,2 N US$11312,96 US$-0.97%-0.22%-1.09%-17.38%
27
0,02029 US$394 ngày 10 giờ 16 phút45,9 N US$125,9 N US$1462,17 US$0%0%-0.24%-1.94%
28
0,02029 US$394 ngày 10 giờ 50 phút43 N US$125,9 N US$32105,07 US$0%-0.17%-0.31%-2.09%
29
3.390,13 US$394 ngày 8 giờ 22 phút42,3 N US$10,3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
30
1.509,13 US$394 ngày 10 giờ 58 phút36,1 N US$7,6 Tr US$3224,46 US$0.27%0.48%0.72%0.70%
31
0,1569 US$394 ngày 10 giờ 2 phút32,8 N US$382,4 N US$38108,63 US$0%0.77%0.08%1.97%
32
0,1089 US$394 ngày 10 giờ 57 phút31,9 N US$467,9 Tr US$39191,96 US$0%0.51%0.44%1.46%
33
0,0264 US$394 ngày 5 giờ 6 phút31,7 N US$512,3 N US$0<1 US$0%0%0%-0.72%
34
0,03103 US$394 ngày 10 giờ 58 phút28,8 N US$1,2 Tr US$1484,01 US$0.32%0.96%0.15%-0.54%
35
1.796,43 US$394 ngày 10 giờ 53 phút28 N US$40,3 Tr US$74174,39 US$0.25%0.90%0.65%0.75%
36
1,12 US$394 ngày 10 giờ 58 phút26,4 N US$185,9 Tr US$20844,26 US$0.00%-0.07%0.30%-0.53%
37
0,5655 US$394 ngày 10 giờ 46 phút22,5 N US$891 N US$1171,54 US$0%0.27%0.42%0.13%
38
0,009824 US$394 ngày 10 giờ 22 phút22,1 N US$5,5 Tr US$3035,92 US$0%-0.34%-1.01%-0.85%
39
0,009824 US$394 ngày 10 giờ 24 phút21,8 N US$5,5 Tr US$2430,66 US$-0.80%-0.18%-1.01%-2.30%
40
0,0793 US$394 ngày 23 phút21,1 N US$400,5 N US$1<1 US$0%0%0%0%
41
0,02837 US$394 ngày 8 giờ 19 phút18,6 N US$45,5 N US$742,62 US$0%0%-1.20%-16.56%
42
1,4 US$249 ngày 23 giờ 28 phút17,5 N US$11,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
43
1.715,53 US$394 ngày 9 giờ 52 phút15,9 N US$3,2 Tr US$58133,95 US$0%0%0.33%-0.54%
44
0,03983 US$394 ngày 10 giờ 24 phút15,6 N US$82,9 N US$0<1 US$0%0%0%2.84%
45
0,01211 US$394 ngày 10 giờ 31 phút15,2 N US$343,5 N US$741,38 US$0%0%-0.04%-3.36%
46
1 US$394 ngày 10 giờ 57 phút14,6 N US$140,8 N US$5283,16 US$-0.03%-0.06%0.01%0.00%
47
0,00009915 US$394 ngày 9 giờ 47 phút14,6 N US$99,2 N US$623,28 US$0%0%-0.64%-2.66%
48
0,1564 US$394 ngày 9 giờ 47 phút14,4 N US$381,2 N US$1019,76 US$0.01%0.58%0.13%1.17%
49
0,09262 US$394 ngày 10 giờ 37 phút11,7 N US$6,4 N US$6<1 US$0%0%0.90%0.01%
50
0,0005073 US$394 ngày 7 giờ 31 phút11,6 N US$19,5 N US$0<1 US$0%0%0%-1.74%

Velodrome Finance V2 là gì?

Velodrome Finance V2 is a next-generation decentralized exchange (DEX) built on the Optimism network, designed to serve as the central liquidity hub for the Superchain ecosystem. It introduces concentrated liquidity pools (clAMMs), customizable fee structures, and automated governance through the VELO Fed system, empowering liquidity providers and veVELO token holders to optimize their strategies and control emissions. The platform's innovative features, such as veNFTs, Relay automation, and Superswaps for cross-chain liquidity, enhance user experience and capital efficiency. With a focus on low-slippage trading and sustainable growth, Velodrome V2 aims to redefine decentralized finance by combining the best aspects of Curve, Convex, and Uniswap in a single, community-governed protocol.

Dữ liệu thời gian thực của Velodrome Finance V2

Tính đến 5 tháng 7, 2026, có 980 cặp giao dịch trên DEX Velodrome Finance V2. TVL (Total Value Locked) là 14.187.489,94 US$, với khối lượng giao dịch là 12.624,65 US$ trong 424 giao dịch trong 24 giờ qua.

Câu hỏi thường gặp

Velodrome V2 là sàn giao dịch phi tập trung thế hệ tiếp theo trên mạng Optimism. Nó kết hợp các pool thanh khoản tập trung theo kiểu Uniswap với quản trị được cải tiến thông qua việc staking token veVELO, hỗ trợ gauges, chia sẻ phí và các ưu đãi cộng đồng như trung tâm thanh khoản chính cho Optimism.

Phí giao dịch thay đổi tùy theo loại pool nhưng thường thấp (ví dụ: 0,01%–0,30%). Phí kiếm được và tất cả các ưu đãi giao thức được phân phối cho những người bỏ phiếu veVELO và các nhà cung cấp thanh khoản thông qua phân phối kiểm soát bởi gauge.

Điểm nổi bật là thanh khoản tập trung kết hợp với cơ chế quản trị ve(3,3): người dùng khóa token VELO để bỏ phiếu chọn các pool nhận thưởng, bảo đảm phát hành và phần thưởng phí. Các vị thế được thể hiện dưới dạng NFT và cho phép các cấp phí động cũng như phân bổ do người bầu chọn quyết định.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech