- 24 giờ Giao dịch295
- 24 giờ Khối lượng6,6 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.160,48 US$ | 414 ngày 18 giờ 4 phút | 1,9 Tr US$ | 2 Tr US$ | 90 | 3 N US$ | -0.09% | 0.07% | 0.38% | 1.39% | ||
| 2 | 1.341,8 US$ | 414 ngày 16 giờ 38 phút | 1,2 Tr US$ | 908,2 N US$ | 26 | 1,3 N US$ | 0% | -0.04% | -0.17% | 0.53% | ||
| 3 | 0,6721 US$ | 414 ngày 17 giờ 42 phút | 989,2 N US$ | 828,1 N US$ | 22 | 1,3 N US$ | 0% | 0.34% | 0.56% | 1.77% | ||
| 4 | 0,6708 US$ | 414 ngày 18 giờ 4 phút | 501,4 N US$ | 826,4 N US$ | 10 | 544,64 US$ | 0% | 0.23% | 0.36% | 1.48% | ||
| 5 | 0,1236 US$ | 414 ngày 14 giờ 20 phút | 474,1 N US$ | 1,3 Tr US$ | 2 | 105,29 US$ | 0% | 0% | -0.31% | -0.27% | ||
| 6 | 0,01072 US$ | 414 ngày 14 giờ 5 phút | 260,6 N US$ | 310,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.40% | ||
| 7 | 0,1549 US$ | 414 ngày 18 giờ 4 phút | 258,8 N US$ | 4,1 Tr US$ | 3 | 389,27 US$ | 0% | 0% | -0.06% | 1.74% | ||
| 8 | 1,05 US$ | 413 ngày 14 giờ 56 phút | 192 N US$ | 265,9 N US$ | 1 | 137,79 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.60% | ||
| 9 | 0,01719 US$ | 414 ngày 18 giờ 4 phút | 183,9 N US$ | 43,9 Tr US$ | 762 | 554,05 US$ | -0.10% | 0.20% | 1.21% | -0.23% | ||
| 10 | 0,02363 US$ | 407 ngày 4 giờ 31 phút | 172,8 N US$ | 88,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 51,93 US$ | 414 ngày 17 giờ 58 phút | 150,1 N US$ | 709,3 N US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | 0.27% | 1.46% | ||
| 12 | 0,1346 US$ | 414 ngày 17 giờ 8 phút | 129,5 N US$ | 327,9 N US$ | 3 | 63,07 US$ | 0% | 0% | 0.27% | 0.75% | ||
| 13 | 0,0002735 US$ | 414 ngày 17 giờ 44 phút | 124,2 N US$ | 273,5 N US$ | 123 | 3,42 US$ | -0.09% | 0.26% | 0.35% | 0.36% | ||
| 14 | 1.833,93 US$ | 414 ngày 18 giờ 3 phút | 109,4 N US$ | 45,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.18% | ||
| 15 | 1,17 US$ | 414 ngày 17 giờ 9 phút | 104,9 N US$ | 141,1 N US$ | 9 | 108,63 US$ | 0% | 0.24% | 0.19% | 17.45% | ||
| 16 | 0,0172 US$ | 414 ngày 18 giờ 3 phút | 104,7 N US$ | 43,9 Tr US$ | 21 | 323,24 US$ | 0% | 0% | 1.57% | -0.08% | ||
| 17 | 0,01708 US$ | 414 ngày 18 giờ 5 phút | 92,5 N US$ | 43,6 Tr US$ | 452 | 378,83 US$ | -0.00% | -0.17% | 0.79% | -0.57% | ||
| 18 | 2.339,34 US$ | 414 ngày 17 giờ 38 phút | 89,3 N US$ | 45,2 Tr US$ | 24 | <1 US$ | 0% | 0.34% | 0.43% | 1.39% | ||
| 19 | 0,1166 US$ | 414 ngày 14 giờ 22 phút | 87 N US$ | 1,1 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.92% | ||
| 20 | 0,09222 US$ | 414 ngày 18 giờ | 79,7 N US$ | 396,1 Tr US$ | 44 | 150,19 US$ | 0% | 0% | -0.51% | 0.28% | ||
| 21 | 0,4064 US$ | 102 ngày 10 giờ 40 phút | 74,9 N US$ | 6,9 Tr US$ | 8 | 513,65 US$ | 0% | 0% | -0.07% | -2.12% | ||
| 22 | 0,0109 US$ | 414 ngày 7 giờ 14 phút | 69,2 N US$ | 315,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.34% | ||
| 23 | 0,009671 US$ | 414 ngày 17 giờ 56 phút | 63,3 N US$ | 159,7 N US$ | 70 | 4,02 US$ | 0.00% | 0.14% | 0.32% | 1.14% | ||
| 24 | 0,1545 US$ | 414 ngày 15 giờ 38 phút | 62,1 N US$ | 563,1 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.17% | ||
| 25 | 4.289,17 US$ | 414 ngày 15 giờ 29 phút | 53,7 N US$ | 13,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,07874 US$ | 414 ngày 18 giờ | 50,9 N US$ | 1,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1.670,59 US$ | 414 ngày 18 giờ 4 phút | 39,1 N US$ | 8,4 Tr US$ | 6 | 2,82 US$ | 0% | 0% | 0.40% | 2.44% | ||
| 28 | 0,002514 US$ | 414 ngày 10 giờ 50 phút | 35,9 N US$ | 179,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.92% | ||
| 29 | 0,01679 US$ | 414 ngày 17 giờ 56 phút | 35,1 N US$ | 104,1 N US$ | 12 | 1,5 US$ | 0% | 0% | 1.03% | -0.31% | ||
| 30 | 0,00008377 US$ | 414 ngày 17 giờ 56 phút | 33,3 N US$ | 83,8 N US$ | 10 | 1,02 US$ | 0% | 0.09% | 1.24% | 0.22% | ||
| 31 | 1.877,01 US$ | 414 ngày 18 giờ | 32,4 N US$ | 41,6 Tr US$ | 76 | 37,58 US$ | -0.61% | -0.30% | 0.45% | 1.11% | ||
| 32 | 0,02342 US$ | 414 ngày 12 giờ 13 phút | 30,7 N US$ | 455,1 N US$ | 16 | 1,48 US$ | 0% | 0% | 0.09% | 0.94% | ||
| 33 | 1,26 US$ | 414 ngày 18 giờ 4 phút | 29,4 N US$ | 167,7 N US$ | 14 | 26,63 US$ | 0% | 0.28% | 0.29% | 2.31% | ||
| 34 | 0,09263 US$ | 414 ngày 18 giờ 3 phút | 29,4 N US$ | 397,8 Tr US$ | 17 | 37,25 US$ | 0% | 0.50% | 0.50% | 1.07% | ||
| 35 | 0,02895 US$ | 414 ngày 18 giờ 4 phút | 27,4 N US$ | 1,2 Tr US$ | 256 | 8 US$ | -0.00% | 0.30% | 0.57% | 0.59% | ||
| 36 | 1,14 US$ | 414 ngày 18 giờ 5 phút | 26,6 N US$ | 181 Tr US$ | 227 | 61,04 US$ | 0.00% | 0.30% | 0.76% | -0.05% | ||
| 37 | 0,08201 US$ | 414 ngày 7 giờ 29 phút | 22,3 N US$ | 414,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,5356 US$ | 414 ngày 17 giờ 52 phút | 21,7 N US$ | 880,8 N US$ | 5 | 47,98 US$ | 0% | 0.01% | 0.29% | 3.48% | ||
| 39 | 0,008995 US$ | 414 ngày 17 giờ 31 phút | 21,4 N US$ | 5 Tr US$ | 31 | 28,88 US$ | 0% | 0.30% | 0.62% | 0.65% | ||
| 40 | 0,008996 US$ | 414 ngày 17 giờ 29 phút | 18,5 N US$ | 5 Tr US$ | 76 | 25,12 US$ | 0% | 0.31% | 0.63% | 0.66% | ||
| 41 | 0,02331 US$ | 414 ngày 15 giờ 25 phút | 16,8 N US$ | 37,3 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.26% | ||
| 42 | 1.834,11 US$ | 414 ngày 16 giờ 58 phút | 15,5 N US$ | 3,1 Tr US$ | 7 | 13,56 US$ | 0% | -0.03% | 0.43% | 1.33% | ||
| 43 | 1 US$ | 414 ngày 18 giờ 4 phút | 15,1 N US$ | 133,2 N US$ | 18 | 15,28 US$ | 0% | 0.01% | 0.01% | 0.24% | ||
| 44 | 0,03651 US$ | 414 ngày 17 giờ 31 phút | 14,9 N US$ | 76,7 N US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | -1.09% | 1.46% | ||
| 45 | 0,01072 US$ | 414 ngày 17 giờ 38 phút | 14,7 N US$ | 310,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,00008273 US$ | 414 ngày 16 giờ 53 phút | 13,3 N US$ | 82,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.19% | ||
| 47 | 0,1343 US$ | 414 ngày 16 giờ 54 phút | 13,3 N US$ | 327,4 N US$ | 3 | 7,05 US$ | 0% | 0% | 0.11% | 0.95% | ||
| 48 | 0,0004497 US$ | 414 ngày 14 giờ 37 phút | 11,3 N US$ | 17,9 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.48% | ||
| 49 | 0,00943 US$ | 386 ngày 20 giờ 30 phút | 10,5 N US$ | 11,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,076 US$ | 411 ngày 5 giờ 29 phút | 10,4 N US$ | 43,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Velodrome Finance V2 là gì?
Velodrome Finance V2 is a next-generation decentralized exchange (DEX) built on the Optimism network, designed to serve as the central liquidity hub for the Superchain ecosystem. It introduces concentrated liquidity pools (clAMMs), customizable fee structures, and automated governance through the VELO Fed system, empowering liquidity providers and veVELO token holders to optimize their strategies and control emissions. The platform's innovative features, such as veNFTs, Relay automation, and Superswaps for cross-chain liquidity, enhance user experience and capital efficiency. With a focus on low-slippage trading and sustainable growth, Velodrome V2 aims to redefine decentralized finance by combining the best aspects of Curve, Convex, and Uniswap in a single, community-governed protocol.
Dữ liệu thời gian thực của Velodrome Finance V2
Tính đến 26 tháng 7, 2026, có 980 cặp giao dịch trên DEX Velodrome Finance V2. TVL (Total Value Locked) là 14.187.489,94 US$, với khối lượng giao dịch là 6.602,98 US$ trong 295 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Velodrome V2 là gì?
Velodrome V2 là sàn giao dịch phi tập trung thế hệ tiếp theo trên mạng Optimism. Nó kết hợp các pool thanh khoản tập trung theo kiểu Uniswap với quản trị được cải tiến thông qua việc staking token veVELO, hỗ trợ gauges, chia sẻ phí và các ưu đãi cộng đồng như trung tâm thanh khoản chính cho Optimism.
Phí giao dịch trên Velodrome V2 là bao nhiêu?
Phí giao dịch thay đổi tùy theo loại pool nhưng thường thấp (ví dụ: 0,01%–0,30%). Phí kiếm được và tất cả các ưu đãi giao thức được phân phối cho những người bỏ phiếu veVELO và các nhà cung cấp thanh khoản thông qua phân phối kiểm soát bởi gauge.
Tính năng chính của Velodrome V2 là gì?
Điểm nổi bật là thanh khoản tập trung kết hợp với cơ chế quản trị ve(3,3): người dùng khóa token VELO để bỏ phiếu chọn các pool nhận thưởng, bảo đảm phát hành và phần thưởng phí. Các vị thế được thể hiện dưới dạng NFT và cho phép các cấp phí động cũng như phân bổ do người bầu chọn quyết định.



