- 24 giờ Giao dịch2.695
- 24 giờ Khối lượng205,8 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,91 US$ | 1.186 ngày 11 giờ 15 phút | 2 Tr US$ | 53,2 Tr US$ | 120 | 30,8 N US$ | 0.04% | -0.10% | -0.17% | -5.14% | ||
| 2 | 0,001795 US$ | 1.179 ngày 11 giờ 50 phút | 750 N US$ | 1,8 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.21% | ||
| 3 | 0,0101546 US$ | 1.127 ngày 10 giờ 24 phút | 553,3 N US$ | 3,2 Tr US$ | 723 | 50 N US$ | 2.56% | 24.33% | 38.30% | 45.02% | ||
| 4 | 0,6718 US$ | 767 ngày 2 giờ 5 phút | 486,2 N US$ | 5,1 Tr US$ | 8 | 809,92 US$ | 0% | 0% | -0.36% | 7.07% | ||
| 5 | 0,01908 US$ | 1.021 ngày 14 giờ 36 phút | 485,5 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 18,31 US$ | 787 ngày 15 giờ 10 phút | 255,2 N US$ | 272,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.15% | ||
| 7 | 0,1327 US$ | 1.266 ngày 7 giờ 49 phút | 199,4 N US$ | 1,3 Tr US$ | 1 | 8,51 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.24% | ||
| 8 | 2.327,91 US$ | 1.284 ngày 12 giờ 55 phút | 165,8 N US$ | 339 Tr US$ | 12 | 252,5 US$ | 0% | -0.52% | -0.51% | -0.34% | ||
| 9 | 0,05256 US$ | 1.073 ngày 23 giờ 47 phút | 163,2 N US$ | 1,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.98% | ||
| 10 | 0,091869 US$ | 1.116 ngày 8 giờ 14 phút | 132,6 N US$ | 93,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,01034 US$ | 768 ngày 15 giờ 2 phút | 94,2 N US$ | 706,1 N US$ | 1 | 68,25 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.20% | ||
| 12 | 0,001907 US$ | 734 ngày 30 phút | 90,8 N US$ | 183,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,054686 US$ | 874 ngày 9 giờ 36 phút | 90,7 N US$ | 468,7 N US$ | 7 | 76,37 US$ | 0% | 0% | -0.75% | -0.33% | ||
| 14 | 6.473,32 US$ | 1.251 ngày 10 giờ 59 phút | 88,2 N US$ | 398,2 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.36% | ||
| 15 | 19,11 US$ | 1.097 ngày 15 giờ 44 phút | 85,3 N US$ | 48,8 N US$ | 5 | <1 US$ | 0% | -0.27% | -0.27% | 0.33% | ||
| 16 | 0,063087 US$ | 872 ngày 7 giờ 22 phút | 80,1 N US$ | 308,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.00% | ||
| 17 | 0,066035 US$ | 872 ngày 11 giờ 45 phút | 60,4 N US$ | 60,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,0003047 US$ | 1.146 ngày 46 phút | 53,3 N US$ | 3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,06148 US$ | 635 ngày 16 giờ 9 phút | 53,1 N US$ | 614,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.06% | ||
| 20 | 0,012131 US$ | 1.071 ngày 6 giờ 20 phút | 42,9 N US$ | 27,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.77% | ||
| 21 | 0,081103 US$ | 1.095 ngày 20 giờ 47 phút | 39,7 N US$ | 76,1 N US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.13% | -0.80% | ||
| 22 | 1 US$ | 1.019 ngày 20 giờ 49 phút | 38,1 N US$ | 51,9 Tr US$ | 9 | 215,12 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,1436 US$ | 1.145 ngày 15 giờ 7 phút | 35,5 N US$ | 1,44 T US$ | 279 | 4,2 N US$ | -0.15% | 0.39% | 0.19% | -0.42% | ||
| 24 | 0,0111979 US$ | 1.041 ngày 5 giờ 59 phút | 35,1 N US$ | 41,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 74,64 US$ | 1.268 ngày 21 giờ 41 phút | 32,4 N US$ | 6,7 Tr US$ | 2 | 24,04 US$ | 0% | -0.15% | -0.15% | -1.46% | ||
| 26 | 0,061606 US$ | 869 ngày 11 giờ 16 phút | 30,5 N US$ | 16,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,0118968 US$ | 1.099 ngày 23 giờ 48 phút | 26,8 N US$ | 18,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,06771 US$ | 931 ngày 21 giờ 48 phút | 24,1 N US$ | 771,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.40% | ||
| 29 | 0,00004639 US$ | 1.103 ngày 23 giờ 5 phút | 23,8 N US$ | 23,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,067624 US$ | 1.078 ngày 8 giờ 38 phút | 23,4 N US$ | 762,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.58% | ||
| 31 | 0,0122072 US$ | 1.117 ngày 6 giờ 56 phút | 23,4 N US$ | 43,5 N US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.49% | ||
| 32 | 0,0000895 US$ | 889 ngày 1 giờ 39 phút | 22,5 N US$ | 46,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,061154 US$ | 1.098 ngày 21 giờ 45 phút | 19,7 N US$ | 11,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,00003778 US$ | 746 ngày 13 giờ 59 phút | 19,2 N US$ | 37,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1,22 US$ | 824 ngày 10 giờ | 18,4 N US$ | 12,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,0588 US$ | 1.199 ngày 19 giờ 22 phút | 16,4 N US$ | 32,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 2.354,18 US$ | 1.136 ngày 18 giờ 41 phút | 16,2 N US$ | 346,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,2758 US$ | 1.111 ngày 1 giờ 40 phút | 14,4 N US$ | 5,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,0101676 US$ | 1.110 ngày 17 giờ 34 phút | 13,8 N US$ | 11,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.13% | ||
| 40 | 0,002458 US$ | 454 ngày 23 giờ 15 phút | 13,6 N US$ | 273,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,0001006 US$ | 1.100 ngày 2 giờ 15 phút | 12,1 N US$ | 10,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,7391 US$ | 1.162 ngày 23 giờ 43 phút | 12 N US$ | 30,5 N US$ | 1 | 3,95 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.14% | ||
| 43 | 0,0001772 US$ | 1.093 ngày 20 giờ 46 phút | 10,6 N US$ | 12,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,01022 US$ | 1.174 ngày 17 giờ 35 phút | 10,2 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,0105575 US$ | 1.107 ngày 3 giờ 42 phút | 10,1 N US$ | 5,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.18% | ||
| 46 | 0,052 US$ | 1.109 ngày 6 giờ 44 phút | 10 N US$ | 2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,003234 US$ | 1.080 ngày 6 giờ 49 phút | 9,9 N US$ | 125,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,0001219 US$ | 1.014 ngày 18 giờ 56 phút | 9,7 N US$ | 12,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 343,54 US$ | 825 ngày 16 giờ 8 phút | 9,7 N US$ | 11 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,059971 US$ | 746 ngày 16 giờ 27 phút | 9,5 N US$ | 10 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Camelot là gì?
Xông vương là một sàn giao dịch phân tán, hoạt động trong hệ sinh thái DeFi, cho phép người dùng trao đổi và quản lý tài sản kỹ thuật số..Dù không có chi tiết cụ thể về Camelot thì dự kiến sẽ mở rộng các dịch vụ DeFi thiết yếu như hoán đổi token, cung cấp nguồn lực và cơ hội trang trại sinh lợi..Here is the translation: "Camelot cũng có thể có một mã tiền tệ thống trị bản địa, cho phép cộng đồng của nó tham gia vào quá trình bỏ phiếu và quyết định.".
Dữ liệu thời gian thực của Camelot
Tính đến 11 tháng 5, 2026, có 4424 cặp giao dịch trên DEX Camelot. TVL (Total Value Locked) là 7.225.283,99 US$, với khối lượng giao dịch là 205.826,98 US$ trong 2695 giao dịch trong 24 giờ qua.



