WhatToFarm
/
Bắt đầu
TênTokenMạng lướiCặp DEXGiá thấp nhấtGiá cao nhấtTuổi DeFiTổng TVLTổng giao dịchTổng khối lượng1 giờ24 giờ7 ngày
1
SOL2568.265105,44 US$110,74 US$1.793 ngày 12 giờ 43 phút9,63 T US$891.614314,2 Tr US$0.22%6.01%19.82%
2
USDC959.6630,9997 US$1 US$2.305 ngày 9 giờ 18 phút3,71 T US$1.532.2771,48 T US$-0.00%-0.02%-0.02%
3
WETH10565.7231.067,52 US$2,73 Tr US$2.319 ngày 22 giờ 10 phút2,53 T US$213.376435,3 Tr US$-0.59%-0.55%5.96%
4
MGC1852,96 US$3 US$931 ngày 17 giờ 13 phút2,32 T US$1.28660,5 N US$0.74%1.43%4.72%
5
WBNB52.500.049700,73 US$720,79 US$2.174 ngày 19 giờ 16 phút1,97 T US$2.896.8091,13 T US$0.56%1.12%7.63%
6
BSC-USD1250.2400,9975 US$1 US$2.174 ngày 19 giờ 16 phút1,2 T US$2.894.6182,88 T US$0%0%0%
7
USDT519.7071 US$1 US$2.292 ngày 10 giờ 26 phút981,8 Tr US$126.950676,1 Tr US$0%0%0%
8
WETH13.288.6182.478,34 US$2.566,04 US$737 ngày 13 giờ 52 phút901,5 Tr US$822.382548,4 Tr US$0.39%-0.10%6.01%
9
CRV66220,3183 US$0,3369 US$2.205 ngày 7 giờ 19 phút504,4 Tr US$6.619934,4 N US$-0.87%-0.59%1.90%
10
TRUMP11592,51 US$2,92 US$587 ngày 2 giờ 56 phút454,1 Tr US$8.00610,8 N US$2.02%22.25%64.72%
11
WBTC51.36779.134,57 US$81.319,3 US$2.292 ngày 13 giờ 4 phút386,5 Tr US$23.06874,8 Tr US$0.07%1.43%6.59%
12
CBBTC41.19879.020,01 US$81.569,52 US$715 ngày 22 giờ 28 phút353,7 Tr US$300.294364,7 Tr US$-0.43%1.17%6.11%
13
CAR1327,25 US$27,6 US$-277,8 Tr US$302,9 N US$0%-0.51%6.32%
14
EURC31681,16 US$1,16 US$1.521 ngày 15 giờ 25 phút277,2 Tr US$15.58111,3 Tr US$-0.01%0.04%-0.44%
15
DOGE21.5380,08714 US$0,09041 US$2.029 ngày 1 giờ 10 phút270,7 Tr US$12.003967,6 N US$0.15%0.83%6.24%
16
DAI161.8400,9996 US$1 US$2.319 ngày 22 giờ 10 phút206,4 Tr US$4.69620,7 Tr US$0.04%0.02%-0.03%
17
Hình ảnh logo của token tiền mã hóa  ()
84.9340,0634 US$80.989,08 US$2.431 ngày 5 giờ 40 phút187,3 Tr US$285.30837 Tr US$-0.42%6.07%19.99%
18
WETH147.5112.477,06 US$2.566,59 US$1.897 ngày 12 giờ 21 phút181,1 Tr US$204.000125,1 Tr US$0.25%0.34%5.98%
19
USDS32380,9574 US$1 US$723 ngày 21 giờ 47 phút180,8 Tr US$6.955494,8 Tr US$-0.00%-0.03%-0.06%
20
PYUSD2800,9339 US$1,01 US$1.116 ngày 10 giờ 16 phút165,8 Tr US$15.095120,4 Tr US$-0.01%-0.03%-0.06%
21
DAI12.3871 US$1 US$2.149 ngày 14 giờ 21 phút163,9 Tr US$508.96528,7 Tr US$0%0%0%
22
ZGC140,08302 US$0,08433 US$185 ngày 10 giờ 40 phút162,5 Tr US$24653,69 US$0%1.83%4.81%
23
PAXG11784.554,37 US$4.634,91 US$2.290 ngày 6 giờ 13 phút159 Tr US$2.5036,1 Tr US$0.04%-1.13%0.93%
24
WISE1170,1354 US$0,1388 US$2.074 ngày 12 giờ 27 phút141,7 Tr US$14230,03 US$0.50%-0.12%5.94%
25
BTCB14.66979.273,66 US$81.478,49 US$2.174 ngày 15 giờ 35 phút138,4 Tr US$209.98276,8 Tr US$-0.38%1.12%6.70%
26
STETH1632.483,84 US$2.555,71 US$2.078 ngày 3 giờ 43 phút136,5 Tr US$1722,3 Tr US$-0.14%0.25%5.97%
27
LGNS1831,14 US$1,18 US$904 ngày 13 giờ 6 phút128,9 Tr US$458.2799,2 Tr US$-0.09%-2.19%-9.96%
28
ETH1182.484,35 US$2.556,3 US$2.076 ngày 11 giờ 1 phút126,7 Tr US$2082,3 Tr US$-0.14%0.23%5.93%
29
JUP12600,2301 US$0,2455 US$939 ngày 13 giờ 17 phút124,6 Tr US$50.9382,6 Tr US$0.26%8.83%20.63%
30
RZ1467,18 US$68,52 US$612 ngày 5 giờ 29 phút122,6 Tr US$1428,2 N US$0.13%0.22%1.89%
31
USDM130,9999 US$0,9999 US$1.653 ngày 3 giờ 12 phút120,1 Tr US$13 N US$0%0%0.01%
32
TRU1280,094689 US$0,095448 US$1.957 ngày 20 giờ 56 phút115,3 Tr US$21,24 US$0%0%0%
33
INSURANCE17107,02 US$108,07 US$696 ngày 19 giờ 43 phút112 Tr US$1086,1 N US$0%2.12%4.28%
34
USDC17.7370,9977 US$1 US$2.136 ngày 8 giờ 26 phút104,6 Tr US$447.69261,6 Tr US$0%0%0%
35
CRVUSD62290,9998 US$1 US$1.201 ngày 17 giờ 33 phút98,5 Tr US$3.78915,9 Tr US$-0.00%-0.02%-0.05%
36
USDE1190,9942 US$1 US$882 ngày 18 giờ 38 phút95,7 Tr US$3.6057,9 Tr US$-0.03%-0.03%-0.03%
37
JITOSOL115792,95 US$96,04 US$2.431 ngày 5 giờ 40 phút95,6 Tr US$8.292652,4 N US$-0.16%0.07%-2.40%
38
BONK54420,053054 US$0,053224 US$1.246 ngày 1 giờ 52 phút95,5 Tr US$17.020145,2 N US$-0.71%1.94%14.89%
39
USD122.7820,9952 US$1 US$519 ngày 13 giờ 44 phút86,3 Tr US$42.9755,7 Tr US$0.00%0.01%0.05%
40
MSOL176148,21 US$154,99 US$1.427 ngày 5 giờ 40 phút83,2 Tr US$28.390469,4 N US$-0.51%6.06%20.47%
41
WCRO130.4520,05792 US$0,06193 US$1.753 ngày 21 giờ 47 phút80,2 Tr US$17.0721,6 Tr US$0.18%-0.67%7.90%
42
MELANIA1530,1118 US$0,1224 US$585 ngày 7 giờ 26 phút79,2 Tr US$276176,84 US$-6.83%2.05%44.09%
43
FARTCOIN11800,1976 US$0,2138 US$678 ngày 20 giờ 46 phút78,1 Tr US$437202,82 US$-3.02%-3.50%23.18%
44
WEN11930,00001219 US$0,00001573 US$926 ngày 4 giờ 27 phút76,1 Tr US$19.66266,3 N US$-5.84%25.29%106%
45
BUSD454.2820,9499 US$1 US$2.174 ngày 8 giờ 7 phút73,7 Tr US$44.2251,4 Tr US$0%0%0%
46
USDT0318.3750,9996 US$1 US$1.822 ngày 7 giờ 26 phút73,2 Tr US$134.78194,7 Tr US$0%0%0%
47
USDE102670,9899 US$1 US$2.431 ngày 5 giờ 40 phút72,5 Tr US$2.43827,2 Tr US$-0.01%-0.01%-0.04%
48
WETH14.9562.474,14 US$2.556,14 US$2.174 ngày 15 giờ 33 phút71,1 Tr US$148.09035,4 Tr US$0.38%0.50%6.34%
49
WBTC157979.063,18 US$81.483,74 US$1.891 ngày 7 giờ 38 phút70,1 Tr US$54.31863,5 Tr US$0.04%1.24%6.40%
50
SUSDE81131,24 US$1,24 US$2.431 ngày 5 giờ 40 phút69,2 Tr US$68011,2 Tr US$-0.01%-0.05%-0.00%

Token Tiền Điện Tử Được Xếp Hạng Theo TVL

Nhận thống kê và thông tin về 8609544 token tiền điện tử. WhatToFarm cung cấp bảng xếp hạng cho các đồng tiền điện tử theo TVL (Total Value Locked), giá token tối thiểu và tối đa, số lượng cặp giao dịch, và các mạng lưới nơi token được mua và bán. Hiện tại, 3 mạng lưới tiền điện tử lớn nhất là Wrapped Solana, USDC và Wrapped Ethereum. So sánh tổng khối lượng giao dịch, số lượng giao dịch (TXS), và sự thay đổi giá của đồng tiền trong 24 giờ qua.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech