WhatToFarm
/
Bắt đầu
TênTokenMạng lướiCặp DEXGiá thấp nhấtGiá cao nhấtTuổi DeFiTổng TVLTổng giao dịchTổng khối lượng1 giờ24 giờ7 ngày
1
SOL2568.265116,99 US$122,04 US$1.833 ngày 13 giờ 39 phút9,7 T US$516.055153,9 Tr US$0.60%-0.84%-0.64%
2
USDC964.3310,9931 US$1,13 US$2.345 ngày 10 giờ 15 phút3,81 T US$1.524.0382,39 T US$0%0%0%
3
WETH10570.4002.600,36 US$2.724,4 US$2.359 ngày 23 giờ 7 phút2,16 T US$137.134340,7 Tr US$-0.53%-3.71%-2.75%
4
WBNB52.566.645758,97 US$792,58 US$2.214 ngày 20 giờ 13 phút2,08 T US$1.844.004369,2 Tr US$0.10%-1.31%0.74%
5
BSC-USD1265.1350,9821 US$1 US$2.214 ngày 20 giờ 13 phút1,12 T US$1.822.1571,76 T US$0%0%0%
6
MGC1862,83 US$2,94 US$971 ngày 18 giờ 10 phút1,1 T US$1.16575,8 N US$0.39%-0.63%-0.16%
7
USDT521.5331 US$1 US$2.332 ngày 11 giờ 22 phút979,1 Tr US$86.056462,9 Tr US$0%0%0%
8
WETH13.314.8722.602,45 US$2.744,31 US$777 ngày 14 giờ 48 phút950,6 Tr US$560.482402,9 Tr US$0.72%-2.64%-2.21%
9
Hình ảnh logo của token tiền mã hóa  ()
106.2310,062765 US$158,92 US$2.471 ngày 6 giờ 37 phút460,7 Tr US$227.76848,1 Tr US$0.03%0.25%0.14%
10
UZEC1131.307,61 US$1.374,8 US$483 ngày 6 giờ 32 phút454,5 Tr US$2287 N US$0%-1.50%-6.88%
11
TRUMP11591,81 US$2,03 US$627 ngày 3 giờ 53 phút454,1 Tr US$711741,87 US$1.05%-5.80%-7.58%
12
WBTC51.41883.474,44 US$86.760,21 US$2.332 ngày 14 giờ 1 phút445,5 Tr US$10.78485,5 Tr US$-0.14%-1.92%0.44%
13
CBBTC41.26583.058,8 US$87.120,57 US$755 ngày 23 giờ 25 phút365,1 Tr US$156.059269 Tr US$0.47%-1.17%1.08%
14
EURC31701,16 US$1,16 US$1.561 ngày 16 giờ 21 phút275,1 Tr US$1.3755,8 Tr US$-0.02%-0.01%0.14%
15
DAI161.8590,9998 US$1 US$2.359 ngày 23 giờ 7 phút205,3 Tr US$2.5477,3 Tr US$-0.01%0.01%0.01%
16
USDS32620,9998 US$1 US$763 ngày 22 giờ 43 phút194,2 Tr US$3.269153,6 Tr US$-0.00%-0.00%-0.03%
17
WETH147.7952.593,35 US$2.694,03 US$1.937 ngày 13 giờ 18 phút160,5 Tr US$119.89978,1 Tr US$0.44%-2.90%-2.03%
18
BTCB14.84083.580,65 US$86.730,48 US$2.214 ngày 16 giờ 32 phút156,5 Tr US$99.11667,9 Tr US$0.10%-1.46%1.09%
19
PAXG12044.120,12 US$4.194,68 US$2.330 ngày 7 giờ 9 phút154,9 Tr US$1.4364,7 Tr US$0.45%0.73%-0.38%
20
WISE1180,1415 US$0,1464 US$2.114 ngày 13 giờ 24 phút147,9 Tr US$51,4 N US$0%-3.34%-1.72%
21
PYUSD2820,9987 US$1 US$1.156 ngày 11 giờ 12 phút139,7 Tr US$8.83524 Tr US$-0.03%-0.04%-0.07%
22
STETH1652.606,98 US$2.720,36 US$2.118 ngày 4 giờ 40 phút138,3 Tr US$1957 Tr US$0.23%-3.32%-1.98%
23
ETH1182.607,45 US$2.721,16 US$2.116 ngày 11 giờ 57 phút127,7 Tr US$2297 Tr US$0.25%-3.31%-1.97%
24
JUP12600,3248 US$0,3607 US$979 ngày 14 giờ 14 phút125 Tr US$34.5252,6 Tr US$2.42%-3.06%2.28%
25
USDM130,9992 US$1 US$1.693 ngày 4 giờ 8 phút120 Tr US$2201,64 US$0%0%-0.11%
26
RZ1464,98 US$65,4 US$652 ngày 6 giờ 25 phút117,6 Tr US$1006,1 N US$0%-1.95%-2.33%
27
TRU1280,094689 US$0,095448 US$1.997 ngày 21 giờ 52 phút115,3 Tr US$21,24 US$0%0%0%
28
USDC17.8961 US$1 US$2.176 ngày 9 giờ 23 phút110,9 Tr US$283.76151,6 Tr US$0%0%0%
29
INSURANCE17102,43 US$102,43 US$736 ngày 20 giờ 40 phút106 Tr US$1095,2 N US$0.11%-2.26%-2.07%
30
BONK54440,053454 US$0,053813 US$1.286 ngày 2 giờ 48 phút95,9 Tr US$9.936305 N US$1.13%-6.72%-7.90%
31
USDE1190,9942 US$1 US$922 ngày 19 giờ 34 phút95,7 Tr US$3.6057,9 Tr US$-0.03%-0.03%-0.03%
32
JITOSOL115792,95 US$96,04 US$2.471 ngày 6 giờ 37 phút95,6 Tr US$8.292652,4 N US$-0.16%0.07%-2.40%
33
USD122.7880,9946 US$1 US$559 ngày 14 giờ 40 phút86 Tr US$17.5321,1 Tr US$-0.00%-0.02%0.01%
34
WCRO130.7410,06379 US$0,06852 US$1.793 ngày 22 giờ 44 phút85,3 Tr US$39.2012,2 Tr US$1.01%-5.08%-3.86%
35
MSOL176160,78 US$175,32 US$1.467 ngày 6 giờ 37 phút83,3 Tr US$23.807611,1 N US$-0.64%1.50%2.69%
36
DAI12.4021 US$1 US$2.189 ngày 15 giờ 18 phút80,2 Tr US$429.58617,2 Tr US$0%0%0%
37
MELANIA1530,09676 US$0,1036 US$625 ngày 8 giờ 23 phút79,2 Tr US$2917,32 US$0.13%-3.75%-5.91%
38
SUSDE81171,24 US$1,25 US$2.471 ngày 6 giờ 37 phút78,3 Tr US$39110,2 Tr US$0.01%0.00%0.02%
39
FARTCOIN11800,1629 US$0,1774 US$718 ngày 21 giờ 42 phút78,1 Tr US$162157,99 US$-3.84%-9.58%-8.40%
40
WEN11930,056639 US$0,056847 US$966 ngày 5 giờ 24 phút76,1 Tr US$9787,7 N US$-1.28%-5.32%-6.36%
41
CRVUSD62320,8943 US$1,01 US$1.241 ngày 18 giờ 29 phút75 Tr US$3.88519,8 Tr US$0.00%0.00%-0.01%
42
BUSD454.3131 US$1 US$2.214 ngày 9 giờ 4 phút74,8 Tr US$21.843435,3 N US$0%0%0%
43
DOLA52090,9967 US$0,9979 US$2.051 ngày 6 giờ 43 phút73,1 Tr US$6832,9 Tr US$0.01%0.00%-0.06%
44
USDE102760,999 US$1 US$2.471 ngày 6 giờ 37 phút72,6 Tr US$1.99031,4 Tr US$0.01%0.00%0.01%
45
CAKE37.9632,28 US$2,47 US$2.205 ngày 23 giờ 54 phút72,6 Tr US$59.5677,6 Tr US$-1.28%-6.17%-11.98%
46
USDT0318.5820,9934 US$1 US$1.862 ngày 8 giờ 22 phút71,9 Tr US$89.24423,4 Tr US$0%0%0%
47
AERO19350,7826 US$0,8597 US$1.133 ngày 6 giờ 5 phút70,1 Tr US$52.65419 Tr US$1.24%-4.64%-1.13%
48
ARK1516,4 US$6,47 US$406 ngày 19 giờ 21 phút65,8 Tr US$37.0523,6 Tr US$0.05%-0.81%0.03%
49
PENGU31250,008714 US$0,009753 US$652 ngày 6 giờ 26 phút64,4 Tr US$5.1841,3 Tr US$-0.18%-5.60%-9.54%
50
WBTC160182.865,77 US$86.771,38 US$1.931 ngày 8 giờ 34 phút63,2 Tr US$24.54539,1 Tr US$0.33%-1.42%0.98%

Token Tiền Điện Tử Được Xếp Hạng Theo TVL

Nhận thống kê và thông tin về 9631805 token tiền điện tử. WhatToFarm cung cấp bảng xếp hạng cho các đồng tiền điện tử theo TVL (Total Value Locked), giá token tối thiểu và tối đa, số lượng cặp giao dịch, và các mạng lưới nơi token được mua và bán. Hiện tại, 3 mạng lưới tiền điện tử lớn nhất là Wrapped Solana, USDC và Wrapped Ethereum. So sánh tổng khối lượng giao dịch, số lượng giao dịch (TXS), và sự thay đổi giá của đồng tiền trong 24 giờ qua.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech