WhatToFarm
/
Bắt đầu
TênTokenMạng lướiCặp DEXGiá thấp nhấtGiá cao nhấtTuổi DeFiTổng TVLTổng giao dịchTổng khối lượng1 giờ24 giờ7 ngày
1
SOL2568.26593,43 US$96,9 US$1.684 ngày 5 giờ 49 phút9,66 T US$560.363167,3 Tr US$1.52%2.70%14.07%
2
USDC949.8680,9965 US$1,04 US$2.196 ngày 2 giờ 24 phút4,02 T US$972.436934,4 Tr US$-0.02%-0.00%-0.02%
3
MGC1844,17 US$4,24 US$822 ngày 10 giờ 19 phút2,6 T US$1.56665,1 N US$0%1.14%-4.40%
4
WETH10538.1182.242,28 US$2.433,22 US$2.210 ngày 15 giờ 16 phút2,52 T US$211.257264,5 Tr US$-1.53%-0.22%-0.36%
5
WBNB52.371.984642,8 US$671,76 US$2.065 ngày 12 giờ 23 phút1,87 T US$1.625.138457,9 Tr US$2.14%2.12%7.85%
6
BSC-USD1211.7621 US$1 US$2.065 ngày 12 giờ 23 phút1,36 T US$2.190.5681,87 T US$0%0%0%
7
WETH13.210.9812.314,31 US$2.374,59 US$628 ngày 6 giờ 58 phút982,7 Tr US$630.694443,1 Tr US$1.90%1.54%2.53%
8
USDT515.2130,6709 US$1,27 US$2.183 ngày 3 giờ 32 phút980,8 Tr US$126.147434,7 Tr US$0%0%0%
9
CBBTC499679.550 US$82.119,17 US$606 ngày 15 giờ 34 phút840,8 Tr US$159.693271,7 Tr US$1.84%1.61%4.18%
10
WBTC51.25280.083,19 US$82.216,62 US$2.183 ngày 6 giờ 10 phút489,2 Tr US$11.68355,5 Tr US$1.44%1.36%3.94%
11
TRUMP11592,42 US$2,55 US$477 ngày 20 giờ 2 phút454,1 Tr US$1.011712,09 US$2.10%1.42%7.10%
12
DAI12.3411 US$1 US$2.040 ngày 7 giờ 28 phút445,5 Tr US$1.413.36165,2 Tr US$0%0%0%
13
LGNS1714,3 US$4,37 US$795 ngày 6 giờ 12 phút419,4 Tr US$1.376.66262,3 Tr US$-0.16%-4.71%3.79%
14
CRV66050,2531 US$0,2657 US$2.096 ngày 26 phút398,8 Tr US$3.417363,2 N US$0.67%3.67%10.83%
15
EURC31441,17 US$2,54 US$1.412 ngày 8 giờ 31 phút276,6 Tr US$2.8272,3 Tr US$0.03%-0.12%0.25%
16
WETH146.9562.311,58 US$2.374,78 US$1.788 ngày 5 giờ 28 phút226,3 Tr US$147.569100,3 Tr US$1.79%1.60%1.91%
17
BTCB14.36480.248,89 US$82.106,48 US$2.065 ngày 8 giờ 41 phút222,8 Tr US$72.95937,2 Tr US$1.60%1.44%3.86%
18
DAI161.8100,9998 US$1 US$2.210 ngày 15 giờ 16 phút202,5 Tr US$3.01615,4 Tr US$0.03%-0.01%0.01%
19
PYUSD2740,9531 US$1 US$1.007 ngày 3 giờ 22 phút188,6 Tr US$8.49510,4 Tr US$0.00%0.00%0.01%
20
PAXG11634.665,7 US$4.749,62 US$2.180 ngày 23 giờ 19 phút177,3 Tr US$1.8644,8 Tr US$-0.62%-1.04%0.69%
21
RZ1495,08 US$96,81 US$502 ngày 22 giờ 35 phút172,6 Tr US$1267,9 N US$-0.90%0.48%-5.56%
22
INSURANCE17152,23 US$153,71 US$587 ngày 12 giờ 50 phút158,2 Tr US$1457,1 N US$0.91%1.60%-5.28%
23
USDC17.2520,9997 US$1 US$2.027 ngày 1 giờ 33 phút136,4 Tr US$245.18539,9 Tr US$0%0%0%
24
WISE1170,1274 US$0,1293 US$1.965 ngày 5 giờ 34 phút133,3 Tr US$1140 N US$-1.43%-0.25%-0.46%
25
STETH1552.315,1 US$2.365 US$1.968 ngày 20 giờ 50 phút132,2 Tr US$2119 Tr US$-1.50%-0.03%-0.37%
26
ETH1172.315,57 US$2.365,48 US$1.967 ngày 4 giờ 7 phút128,9 Tr US$2049,2 Tr US$-1.48%-0.04%-0.50%
27
JUP12600,2442 US$0,2766 US$830 ngày 6 giờ 24 phút124,6 Tr US$47.3981,7 Tr US$3.43%9.29%53.17%
28
USDM130,9999 US$0,9999 US$1.543 ngày 20 giờ 18 phút120 Tr US$220 N US$0%0.00%0.05%
29
CRVUSD62130,9802 US$1 US$1.092 ngày 10 giờ 39 phút117,9 Tr US$2.9056,2 Tr US$0.00%0.02%0.03%
30
TRU1280,1909 US$0,1909 US$1.848 ngày 14 giờ 2 phút115,3 Tr US$2146,4 Tr US$0%0%0%
31
USDS31170,7009 US$1 US$614 ngày 14 giờ 53 phút115,1 Tr US$2.24018,6 Tr US$0.00%-0.00%-0.00%
32
Hình ảnh logo của token tiền mã hóa  ()
63.5810,00001799 US$1 US$2.321 ngày 22 giờ 47 phút112,6 Tr US$114.00119,4 Tr US$0.02%-0.03%-0.07%
33
USDE102270,9899 US$1 US$2.321 ngày 22 giờ 47 phút102,9 Tr US$3.38932,4 Tr US$0.00%0.03%0.03%
34
WCRO130.1520,07278 US$0,07488 US$1.644 ngày 14 giờ 54 phút97,5 Tr US$15.896839,7 N US$1.24%4.02%8.28%
35
JITOSOL1157119,51 US$123,68 US$2.321 ngày 22 giờ 47 phút97,2 Tr US$13.5461,8 Tr US$1.82%2.79%14.57%
36
BONK54340,057127 US$0,058301 US$1.136 ngày 18 giờ 58 phút96,3 Tr US$28.947494,6 N US$4.65%7.95%25.70%
37
USDE1190,9942 US$1 US$773 ngày 11 giờ 44 phút95,7 Tr US$3.6057,9 Tr US$-0.03%-0.03%-0.03%
38
SUSDE8891,19 US$1,23 US$2.321 ngày 22 giờ 47 phút92,8 Tr US$4248,1 Tr US$0.02%0.05%0.10%
39
USD122.7550,9759 US$1 US$410 ngày 6 giờ 50 phút92,3 Tr US$44.0996,7 Tr US$0.03%-0.01%-0.04%
40
MMSC1120,03485 US$0,03673 US$1.535 ngày 16 giờ 43 phút90,3 Tr US$306963,9 US$-1.05%-6.36%-26.80%
41
WBTC155979.886,36 US$81.747,53 US$1.782 ngày 44 phút89,4 Tr US$23.61628,7 Tr US$1.52%1.35%3.94%
42
XAUT11144.668,73 US$4.719,46 US$1.630 ngày 15 giờ 49 phút87 Tr US$1.0925,9 Tr US$-0.38%-0.63%1.13%
43
MSOL176128,77 US$133,5 US$1.317 ngày 22 giờ 47 phút83,6 Tr US$10.015147,9 N US$-2.87%0.43%11.25%
44
OASIS180,4094 US$0,415 US$153 ngày 9 giờ 41 phút82,2 Tr US$2662,9 N US$1.15%1.05%-4.92%
45
FRAX109170,6428 US$39,29 US$1.971 ngày 4 giờ 37 phút81 Tr US$8.576775,1 N US$0.04%0.01%0.04%
46
USDT0317.6241 US$1 US$1.713 ngày 32 phút80,6 Tr US$102.34033,6 Tr US$0%0%0%
47
MELANIA1530,1081 US$0,1125 US$476 ngày 33 phút79,2 Tr US$4128,32 US$-2.29%-1.64%3.70%
48
CAR1338,66 US$39,52 US$-78,5 Tr US$695 N US$0%2.21%-4.47%
49
FARTCOIN11800,2502 US$0,2683 US$569 ngày 13 giờ 52 phút78,1 Tr US$170121,53 US$0.57%1.77%30.09%
50
BUSD454.2251 US$1,03 US$2.065 ngày 1 giờ 13 phút76,9 Tr US$53.3101,1 Tr US$0%0%0%

Token Tiền Điện Tử Được Xếp Hạng Theo TVL

Nhận thống kê và thông tin về 6954701 token tiền điện tử. WhatToFarm cung cấp bảng xếp hạng cho các đồng tiền điện tử theo TVL (Total Value Locked), giá token tối thiểu và tối đa, số lượng cặp giao dịch, và các mạng lưới nơi token được mua và bán. Hiện tại, 3 mạng lưới tiền điện tử lớn nhất là Wrapped Solana, USDC và Meta Games Coin. So sánh tổng khối lượng giao dịch, số lượng giao dịch (TXS), và sự thay đổi giá của đồng tiền trong 24 giờ qua.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech