WhatToFarm
/
Bắt đầu
TênTokenMạng lướiCặp DEXGiá thấp nhấtGiá cao nhấtTuổi DeFiTổng TVLTổng giao dịchTổng khối lượng1 giờ24 giờ7 ngày
1
SOL2568.26571,58 US$73,84 US$1.732 ngày 2 giờ 39 phút9,54 T US$388.649160,2 Tr US$-0.51%-1.29%-0.16%
2
USDC954.7270,9952 US$1 US$2.243 ngày 23 giờ 15 phút3,65 T US$375.348319,7 Tr US$0%0%0%
3
MGC1842,58 US$2,6 US$870 ngày 7 giờ 10 phút2,14 T US$1.12924,3 N US$0.06%0.59%-4.51%
4
WETH10553.8161.573,41 US$1.624,07 US$2.258 ngày 12 giờ 7 phút1,98 T US$152.239142,5 Tr US$0.73%3.28%-7.82%
5
WBNB52.425.956558,34 US$571,93 US$2.113 ngày 9 giờ 13 phút1,72 T US$1.660.937321,7 Tr US$-0.33%-1.08%-3.84%
6
BSC-USD1228.6500,9987 US$1 US$2.113 ngày 9 giờ 13 phút1,34 T US$2.064.218925 Tr US$0%0%0%
7
USDT517.2931 US$1,06 US$2.231 ngày 22 phút879,7 Tr US$77.534220,4 Tr US$0%0%0%
8
WETH13.234.8501.510,59 US$1.584,77 US$676 ngày 3 giờ 48 phút807,3 Tr US$641.345532,7 Tr US$0.90%1.18%-7.37%
9
TRUMP11591,66 US$1,69 US$525 ngày 16 giờ 53 phút454,1 Tr US$980733,57 US$-1.19%-2.36%-7.53%
10
WBTC51.30259.863,75 US$60.848,7 US$2.231 ngày 3 giờ 1 phút343,3 Tr US$9.87431 Tr US$-0.38%0.77%-5.23%
11
CRV66130,1905 US$0,1966 US$2.143 ngày 21 giờ 16 phút326,3 Tr US$1.349111,9 N US$0.00%-0.40%-8.73%
12
DAI12.3651 US$1 US$2.088 ngày 4 giờ 18 phút290 Tr US$723.44226,8 Tr US$0%0%0%
13
EURC31551,13 US$2,35 US$1.460 ngày 5 giờ 21 phút271,2 Tr US$3.7214,6 Tr US$-0.08%0.05%-0.80%
14
LGNS1742,34 US$2,37 US$843 ngày 3 giờ 2 phút258,7 Tr US$671.36822 Tr US$-0.69%-2.81%-16.05%
15
CBBTC41.12360.050,85 US$60.871,9 US$654 ngày 12 giờ 24 phút201,7 Tr US$12.49916,3 Tr US$0%1.37%-5.24%
16
DAI161.8310,9999 US$1 US$2.258 ngày 12 giờ 7 phút201,1 Tr US$2.8826 Tr US$-0.14%-0.00%-0.10%
17
PYUSD2770,9998 US$1,01 US$1.055 ngày 12 phút168,3 Tr US$2.7726,2 Tr US$0.10%0.10%0.00%
18
USDS32080,9957 US$3,97 US$662 ngày 11 giờ 43 phút162,3 Tr US$8617,9 Tr US$0.00%0.00%0.01%
19
PAXG11654.066,89 US$4.081,12 US$2.228 ngày 20 giờ 9 phút147,3 Tr US$9123 Tr US$0.06%-0.04%-1.93%
20
ZGC140,07244 US$0,07301 US$124 ngày 37 phút140,6 Tr US$621,2 N US$0.00%-0.24%-5.68%
21
WETH147.0751.570,5 US$1.609,11 US$1.836 ngày 2 giờ 18 phút137,5 Tr US$103.03248,4 Tr US$-0.92%0.18%-8.68%
22
BTCB14.44759.536,45 US$61.259,73 US$2.113 ngày 5 giờ 32 phút132,6 Tr US$136.39748,8 Tr US$0.62%2.24%-4.14%
23
Hình ảnh logo của token tiền mã hóa  ()
73.9670,00001105 US$64,61 US$2.369 ngày 19 giờ 37 phút125,1 Tr US$96.30017,3 Tr US$-0.02%-0.00%-0.09%
24
JUP12600,22 US$0,2311 US$878 ngày 3 giờ 14 phút124,5 Tr US$30.115730,8 N US$-1.93%-0.47%11.42%
25
USDM131 US$1 US$1.591 ngày 17 giờ 8 phút120 Tr US$218,9 N US$0%0.00%0.09%
26
TRU1280,094689 US$0,095448 US$1.896 ngày 10 giờ 52 phút115,3 Tr US$21,24 US$0%0%0%
27
USDC17.4150,9998 US$1 US$2.074 ngày 22 giờ 23 phút114,1 Tr US$224.19736,1 Tr US$0%0%0%
28
RZ1459,01 US$59,2 US$550 ngày 19 giờ 25 phút107,3 Tr US$732,6 N US$0%0.21%-5.34%
29
INSURANCE1793,42 US$93,55 US$635 ngày 9 giờ 40 phút97,5 Tr US$1232,9 N US$-0.75%-0.44%-5.26%
30
JITOSOL115792,11 US$94,86 US$2.369 ngày 19 giờ 37 phút95,7 Tr US$17.4232,2 Tr US$-0.50%-1.16%-0.00%
31
USDE1190,9942 US$1 US$821 ngày 8 giờ 34 phút95,7 Tr US$3.6057,9 Tr US$-0.03%-0.03%-0.03%
32
BONK54370,05415 US$0,054952 US$1.184 ngày 15 giờ 48 phút95,6 Tr US$16.423130,1 N US$-1.42%-1.81%-8.04%
33
WISE1170,08597 US$0,08744 US$2.013 ngày 2 giờ 24 phút91,8 Tr US$226,7 N US$-0.02%3.28%-7.44%
34
STETH1621.574,59 US$1.607,86 US$2.016 ngày 17 giờ 40 phút88,9 Tr US$1843,4 Tr US$-0.05%1.19%-7.85%
35
USD122.7810,999 US$1 US$458 ngày 3 giờ 40 phút85,7 Tr US$21.6204,2 Tr US$-0.02%0.01%-0.09%
36
USDT0317.9270,9988 US$1 US$1.760 ngày 21 giờ 22 phút83,6 Tr US$95.77821,5 Tr US$0%0%0%
37
MSOL17698,38 US$102,52 US$1.365 ngày 19 giờ 37 phút82,9 Tr US$11.307128 N US$0.30%-0.40%0.83%
38
ETH1181.574,94 US$1.608,18 US$2.015 ngày 57 phút82,7 Tr US$1843,4 Tr US$-0.05%1.21%-7.83%
39
MELANIA1530,07426 US$0,07668 US$523 ngày 21 giờ 23 phút79,2 Tr US$2811,01 US$0.42%-1.75%-4.24%
40
FARTCOIN11800,1284 US$0,1342 US$617 ngày 10 giờ 42 phút78,1 Tr US$17147,39 US$3.70%5.53%11.03%
41
WEN11930,054525 US$0,055629 US$864 ngày 18 giờ 24 phút76,1 Tr US$3.6278,3 N US$-7.70%-1.09%-4.28%
42
WCRO130.2530,05466 US$0,05568 US$1.692 ngày 11 giờ 44 phút75 Tr US$7.013385,6 N US$-0.18%0.50%-5.90%
43
USDE102450,9506 US$0,9998 US$2.369 ngày 19 giờ 37 phút74,6 Tr US$2.27726 Tr US$0.01%-0.01%-0.04%
44
BUSD454.2511 US$1 US$2.112 ngày 22 giờ 4 phút74,2 Tr US$35.649547,3 N US$0%0%0%
45
FRAX109190,649 US$0,992 US$2.019 ngày 1 giờ 28 phút72,6 Tr US$8.501322 N US$0.00%0.01%-0.02%
46
XAUT11244.061,6 US$4.105,8 US$1.678 ngày 12 giờ 39 phút69,9 Tr US$1.3204 Tr US$0.00%-0.14%-1.65%
47
WETH14.9011.575,15 US$1.610,75 US$2.113 ngày 5 giờ 29 phút65,8 Tr US$97.27815,3 Tr US$-0.86%0.98%-7.93%
48
MMSC1120,02482 US$0,03115 US$1.583 ngày 13 giờ 34 phút63,6 Tr US$574706,79 US$-2.73%-10.08%-12.55%
49
WBTC157459.314,1 US$60.926,73 US$1.829 ngày 21 giờ 34 phút62,7 Tr US$29.86527,5 Tr US$-0.76%0.84%-5.70%
50
PENGU31170,006263 US$0,006522 US$550 ngày 19 giờ 26 phút62,5 Tr US$3.097191,1 N US$-2.38%1.18%-6.08%

Token Tiền Điện Tử Được Xếp Hạng Theo TVL

Nhận thống kê và thông tin về 7115018 token tiền điện tử. WhatToFarm cung cấp bảng xếp hạng cho các đồng tiền điện tử theo TVL (Total Value Locked), giá token tối thiểu và tối đa, số lượng cặp giao dịch, và các mạng lưới nơi token được mua và bán. Hiện tại, 3 mạng lưới tiền điện tử lớn nhất là Wrapped Solana, USDC và Meta Games Coin. So sánh tổng khối lượng giao dịch, số lượng giao dịch (TXS), và sự thay đổi giá của đồng tiền trong 24 giờ qua.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech