WhatToFarm
/
Bắt đầu
TênTokenMạng lướiCặp DEXGiá thấp nhấtGiá cao nhấtTuổi DeFiTổng TVLTổng giao dịchTổng khối lượng1 giờ24 giờ7 ngày
1
SOL2568.26587,91 US$94,09 US$1.617 ngày 23 giờ 24 phút9,74 T US$550.945278,7 Tr US$-3.38%-5.33%1.62%
2
MGC1838,76 US$8,92 US$756 ngày 3 giờ 54 phút3,96 T US$5.4992,6 Tr US$0.00%-0.42%1.23%
3
USDC943.1000,997 US$1,01 US$2.129 ngày 19 giờ 59 phút3,7 T US$1.854.9791,91 T US$-0.03%-0.02%-0.02%
4
WETH10521.9732.057,51 US$2.198,44 US$2.144 ngày 8 giờ 51 phút2,33 T US$221.342701,7 Tr US$-2.78%-3.47%2.04%
5
WBNB52.293.340646,12 US$670,68 US$1.999 ngày 5 giờ 58 phút1,82 T US$2.051.9514,99 T US$-0.75%-1.20%3.87%
6
BSC-USD1195.2570,9991 US$1 US$1.999 ngày 5 giờ 58 phút1,38 T US$2.252.9292,77 T US$0%0%0%
7
WETH12.862.9012.057,17 US$2.199,61 US$562 ngày 33 phút928,7 Tr US$1.295.429727,3 Tr US$-3.12%-4.58%1.04%
8
USDT512.4601 US$1,16 US$2.116 ngày 21 giờ 7 phút921,8 Tr US$253.495759 Tr US$0%0%0%
9
CBBTC490370.315,91 US$221.167,58 US$540 ngày 9 giờ 9 phút759,1 Tr US$308.319442,7 Tr US$0.32%-1.10%7.67%
10
TRUMP11593,24 US$3,48 US$411 ngày 13 giờ 37 phút454,1 Tr US$1.6601,9 N US$-2.73%-5.95%-6.52%
11
WBTC51.17466.591,58 US$73.877,52 US$2.116 ngày 23 giờ 45 phút427,4 Tr US$34.400179,2 Tr US$-2.40%-3.39%4.94%
12
DAI12.3181 US$1 US$1.974 ngày 1 giờ 3 phút426,8 Tr US$874.70153,6 Tr US$0%0%0%
13
CRV65980,2492 US$0,2683 US$2.029 ngày 18 giờ 408,8 Tr US$3.738532,4 N US$-2.14%-3.38%-0.79%
14
LGNS1636,04 US$6,15 US$728 ngày 23 giờ 47 phút403,7 Tr US$832.19549,1 Tr US$-0.15%-0.59%-3.68%
15
BTCB14.27670.750,34 US$74.045,32 US$1.999 ngày 2 giờ 16 phút297,6 Tr US$145.03097,6 Tr US$-1.28%-2.69%6.03%
16
EURC31221,15 US$1,16 US$1.346 ngày 2 giờ 6 phút271,2 Tr US$4.3957,8 Tr US$-0.13%-0.41%-1.89%
17
INSURANCE17329,51 US$334,73 US$521 ngày 6 giờ 24 phút247,9 Tr US$270362,7 N US$0.10%0.24%2.09%
18
PYUSD2680,9988 US$1 US$940 ngày 20 giờ 57 phút240,2 Tr US$4.04238,6 Tr US$-0.01%-0.01%-0.03%
19
WETH146.8562.057,12 US$2.199,83 US$1.721 ngày 23 giờ 2 phút228,1 Tr US$399.651323,3 Tr US$-2.61%-4.08%1.45%
20
DAI161.7860,9995 US$1 US$2.144 ngày 8 giờ 51 phút205,4 Tr US$9.09840,6 Tr US$0.02%0.00%0.02%
21
OASIS180,8653 US$0,8861 US$87 ngày 3 giờ 16 phút166,7 Tr US$956113 N US$-0.28%-1.18%0.19%
22
PAXG11455.071,39 US$5.202,6 US$2.114 ngày 16 giờ 54 phút162,8 Tr US$6.81621,7 Tr US$-0.28%-1.69%-1.81%
23
MMSC1120,06244 US$0,07072 US$1.469 ngày 10 giờ 18 phút161,1 Tr US$2942,2 N US$-0.59%-3.75%-4.12%
24
RZ14203,25 US$207,06 US$436 ngày 16 giờ 10 phút149,8 Tr US$32884,1 N US$-0.66%-0.76%1.63%
25
CRVUSD62060,984 US$1 US$1.026 ngày 4 giờ 14 phút144,2 Tr US$6.49721,9 Tr US$0%0%0.06%
26
RZUSD1270,9998 US$1 US$405 ngày 10 giờ 53 phút139,5 Tr US$4.0561,3 Tr US$-0.02%-0.02%-0.02%
27
XAUT1955.030,29 US$5.127,56 US$1.564 ngày 9 giờ 24 phút136,4 Tr US$8.18129,1 Tr US$-0.47%-1.34%-1.67%
28
CAR1381,63 US$83,43 US$-135,6 Tr US$4715,5 N US$-0.25%-0.54%1.78%
29
STETH1531.089,12 US$2.183,69 US$1.902 ngày 14 giờ 24 phút132,4 Tr US$34310,8 Tr US$-2.97%-4.24%1.68%
30
USDE102080,9938 US$1 US$2.255 ngày 16 giờ 21 phút126,9 Tr US$5.72630,1 Tr US$-0.01%-0.02%-0.02%
31
ETH1172.062,66 US$2.185,36 US$1.900 ngày 21 giờ 42 phút125,1 Tr US$36910,5 Tr US$-2.95%-4.27%1.62%
32
JUP12600,1852 US$0,2001 US$763 ngày 23 giờ 58 phút124,6 Tr US$30.3441,6 Tr US$-3.77%-6.21%19.16%
33
USDS31010,9212 US$1,09 US$548 ngày 8 giờ 28 phút123,4 Tr US$3.79237,7 Tr US$-0.01%-0.00%-0.02%
34
USDC16.9451 US$1 US$1.960 ngày 19 giờ 8 phút123 Tr US$251.07454,5 Tr US$0%0%0%
35
USDM130,9995 US$1 US$1.477 ngày 13 giờ 53 phút120,1 Tr US$468 N US$0%0.10%0.16%
36
WISE1140,1148 US$0,1201 US$1.898 ngày 23 giờ 8 phút118,5 Tr US$213,3 N US$-2.20%-2.90%2.51%
37
Hình ảnh logo của token tiền mã hóa  ()
63.4480,9908 US$0,9994 US$2.255 ngày 16 giờ 21 phút115,5 Tr US$140.25726,8 Tr US$0.04%-0.00%-0.01%
38
TRU1280,1909 US$0,1909 US$1.782 ngày 7 giờ 37 phút115,3 Tr US$2146,4 Tr US$0%0%0%
39
FRAX109150,9806 US$0,9925 US$1.904 ngày 22 giờ 12 phút104,8 Tr US$7.5913,3 Tr US$-0.01%-0.08%0.01%
40
WCRO125.9620,0759 US$0,07942 US$1.578 ngày 8 giờ 28 phút104,7 Tr US$20.5141,2 Tr US$-2.05%-2.54%-1.90%
41
SUSDE8821,22 US$1,22 US$2.255 ngày 16 giờ 21 phút100,6 Tr US$9517,9 Tr US$0.01%-0.03%0.06%
42
JITOSOL1157111,15 US$118,83 US$2.255 ngày 16 giờ 21 phút97,8 Tr US$25.6759 Tr US$-3.31%-5.47%2.11%
43
BONK54330,055968 US$0,05651 US$1.070 ngày 12 giờ 33 phút96,1 Tr US$15.436130,2 N US$-2.27%-4.64%-0.86%
44
USDE1190,9942 US$1 US$707 ngày 5 giờ 19 phút95,7 Tr US$3.6057,9 Tr US$-0.03%-0.03%-0.03%
45
TRIP1256,58 US$57,44 US$424 ngày 8 giờ 43 phút93,5 Tr US$7118,6 N US$0.15%-0.64%1.96%
46
DOLA52000,7187 US$1,29 US$1.835 ngày 16 giờ 28 phút92,5 Tr US$2.8341,3 Tr US$-0.02%-0.04%-0.13%
47
WBTC155570.532,8 US$74.448,52 US$1.715 ngày 18 giờ 19 phút91,8 Tr US$88.859164,6 Tr US$-2.35%-3.41%5.14%
48
USD122.6310,9927 US$1 US$344 ngày 25 phút91,2 Tr US$72.15311,7 Tr US$0.14%0.14%0.12%
49
MSOL176119,71 US$128,04 US$1.251 ngày 16 giờ 21 phút83,5 Tr US$28.025460,4 N US$-1.16%-4.01%3.72%
50
ARK11916,74 US$17,37 US$191 ngày 5 giờ 5 phút83,2 Tr US$33.4835 Tr US$0.34%2.54%30.25%

Token Tiền Điện Tử Được Xếp Hạng Theo TVL

Nhận thống kê và thông tin về 6666730 token tiền điện tử. WhatToFarm cung cấp bảng xếp hạng cho các đồng tiền điện tử theo TVL (Total Value Locked), giá token tối thiểu và tối đa, số lượng cặp giao dịch, và các mạng lưới nơi token được mua và bán. Hiện tại, 3 mạng lưới tiền điện tử lớn nhất là Wrapped Solana, Meta Games Coin và USDC. So sánh tổng khối lượng giao dịch, số lượng giao dịch (TXS), và sự thay đổi giá của đồng tiền trong 24 giờ qua.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech