WhatToFarm
/
Bắt đầu
TênTokenMạng lướiCặp DEXGiá thấp nhấtGiá cao nhấtTuổi DeFiTổng TVLTổng giao dịchTổng khối lượng1 giờ24 giờ7 ngày
1
SOL2568.26576,68 US$80,06 US$1.646 ngày 10 giờ 35 phút9,65 T US$623.292142,8 Tr US$0.21%0.60%-8.47%
2
MGC1849,04 US$9,18 US$784 ngày 15 giờ 5 phút4,96 T US$4.8131,6 Tr US$-0.50%-0.91%-1.10%
3
USDC945.1640,9949 US$1 US$2.158 ngày 7 giờ 10 phút3,75 T US$1.183.5651,06 T US$-0.01%-0.01%-0.05%
4
WETH10527.0042.017,48 US$2.074,29 US$2.172 ngày 20 giờ 2 phút2,24 T US$154.723398,8 Tr US$-0.37%-4.73%-0.93%
5
WBNB52.328.624569,71 US$597,5 US$2.027 ngày 17 giờ 9 phút1,75 T US$2.078.408711,6 Tr US$0.07%-2.22%-6.70%
6
BSC-USD1203.0270,9989 US$1 US$2.027 ngày 17 giờ 9 phút1,45 T US$2.492.429950 Tr US$0%0%0%
7
WETH13.157.3862.016,67 US$2.074,17 US$590 ngày 11 giờ 44 phút906,3 Tr US$647.684362,3 Tr US$0.59%-0.37%-0.31%
8
USDT513.4911 US$1 US$2.145 ngày 8 giờ 18 phút883,1 Tr US$116.035412,7 Tr US$0%0%0%
9
CBBTC493465.276,19 US$66.957,7 US$568 ngày 20 giờ 20 phút735 Tr US$199.112245,6 Tr US$-1.36%-2.41%-3.94%
10
DAI12.3281 US$1 US$2.002 ngày 12 giờ 14 phút510,3 Tr US$1.032.45464,4 Tr US$0%0%0%
11
ZGC140,2565 US$0,2598 US$38 ngày 8 giờ 33 phút501,8 Tr US$413110,9 N US$0.14%-0.46%-1.12%
12
LGNS1665,36 US$5,5 US$757 ngày 10 giờ 58 phút487,7 Tr US$976.39758,7 Tr US$0.56%2.04%-11.08%
13
TRUMP11592,79 US$2,85 US$440 ngày 49 phút454,1 Tr US$1.06429,9 N US$0.55%-1.69%-9.17%
14
WBTC51.21160.110,42 US$67.044,11 US$2.145 ngày 10 giờ 57 phút411,8 Tr US$21.61776,6 Tr US$0.21%0.44%-3.21%
15
RZ14208,87 US$211,96 US$465 ngày 3 giờ 21 phút379,5 Tr US$28223,6 N US$-0.04%0.05%-0.45%
16
INSURANCE17334,93 US$337,9 US$549 ngày 17 giờ 36 phút341,5 Tr US$18154,1 N US$-0.36%-1.80%-2.21%
17
CRV66000,2026 US$0,2107 US$2.058 ngày 5 giờ 12 phút337,3 Tr US$2.267388 N US$-0.45%-0.89%-6.41%
18
BTCB14.30965.707,45 US$67.331,16 US$2.027 ngày 13 giờ 27 phút321,4 Tr US$117.81570,2 Tr US$-0.62%-0.97%-3.98%
19
EURC31351,15 US$1,15 US$1.374 ngày 13 giờ 17 phút273,1 Tr US$4.1877,5 Tr US$-0.01%-0.10%0.18%
20
PYUSD2720,9803 US$1,04 US$969 ngày 8 giờ 8 phút210,2 Tr US$5.409113,3 Tr US$-0.00%-0.01%-0.02%
21
DAI161.8000,9998 US$1 US$2.172 ngày 20 giờ 2 phút201,8 Tr US$5.4839 Tr US$0.01%-0.00%-0.03%
22
WETH146.8972.016,55 US$2.074,44 US$1.750 ngày 10 giờ 14 phút198,9 Tr US$188.836166,3 Tr US$0.14%-0.93%-0.70%
23
CAR1384,43 US$85,7 US$-169,5 Tr US$22322,5 N US$0.23%0.01%-0.24%
24
PAXG11564.229,53 US$4.666,83 US$2.143 ngày 4 giờ 5 phút162,5 Tr US$5.84810,4 Tr US$0.38%-0.25%4.95%
25
RZUSD1280,9998 US$1 US$433 ngày 22 giờ 4 phút140,1 Tr US$3.431558,4 N US$0.02%0.02%-0.00%
26
JUP12600,1536 US$0,158 US$792 ngày 11 giờ 10 phút124,5 Tr US$23.663730,6 N US$0.38%3.05%5.06%
27
USDC17.0700,999 US$1 US$1.989 ngày 6 giờ 19 phút124 Tr US$294.10568,1 Tr US$0%0%0%
28
USDE102170,9795 US$1 US$2.284 ngày 3 giờ 33 phút120,5 Tr US$2.9749,9 Tr US$-0.00%-0.01%-0.00%
29
USDM130,9994 US$1 US$1.506 ngày 1 giờ 4 phút120 Tr US$71,4 Tr US$0%-0.01%-0.09%
30
CRVUSD62110,9751 US$1,01 US$1.054 ngày 15 giờ 25 phút119,1 Tr US$4.89227,4 Tr US$0.06%-0.14%-0.23%
31
STETH1532.018,6 US$2.065,77 US$1.931 ngày 1 giờ 36 phút118,1 Tr US$179784,3 N US$0.39%-4.59%-0.12%
32
MMSC1120,04725 US$0,05227 US$1.497 ngày 21 giờ 29 phút117,6 Tr US$167171,85 US$-0.94%-0.78%-5.83%
33
XAUT11034.534,69 US$4.670,61 US$1.592 ngày 20 giờ 35 phút117,5 Tr US$6.19318,9 Tr US$-0.07%-0.52%5.15%
34
WISE1170,1123 US$0,1134 US$1.927 ngày 10 giờ 20 phút117,5 Tr US$241,7 N US$0%-4.74%-1.03%
35
TRIP1258,25 US$59,26 US$452 ngày 19 giờ 55 phút117,4 Tr US$21527,2 N US$0.10%-0.14%-0.22%
36
ETH1172.019,02 US$2.065,77 US$1.929 ngày 8 giờ 53 phút117,4 Tr US$210848,8 N US$0.39%-4.60%-0.14%
37
TRU1280,1909 US$0,1909 US$1.810 ngày 18 giờ 48 phút115,3 Tr US$2146,4 Tr US$0%0%0%
38
USDS31040,9949 US$1,28 US$576 ngày 19 giờ 39 phút114,5 Tr US$1.94568,3 Tr US$0.00%-0.00%-0.04%
39
Hình ảnh logo của token tiền mã hóa  ()
63.5180,9927 US$1 US$2.284 ngày 3 giờ 33 phút114,3 Tr US$200.32026,8 Tr US$0.00%0.01%-0.02%
40
USD122.7240,978 US$1 US$372 ngày 11 giờ 36 phút113 Tr US$40.5148,1 Tr US$-0.10%0.30%0.43%
41
SUSDE8851,21 US$1,22 US$2.284 ngày 3 giờ 33 phút100 Tr US$69810,7 Tr US$-0.01%0.00%0.02%
42
BONK54330,055574 US$0,0557 US$1.098 ngày 23 giờ 44 phút96 Tr US$11.09474,7 N US$-0.91%-4.73%-6.08%
43
USDE1190,9942 US$1 US$735 ngày 16 giờ 30 phút95,7 Tr US$3.6057,9 Tr US$-0.03%-0.03%-0.03%
44
WCRO128.7100,06773 US$0,07066 US$1.606 ngày 19 giờ 40 phút94,9 Tr US$15.4951,4 Tr US$-0.46%0.29%-5.25%
45
JITOSOL115797,41 US$101,26 US$2.284 ngày 3 giờ 33 phút93,8 Tr US$16.6681,9 Tr US$0.08%0.46%-8.53%
46
FRAX109170,9906 US$0,9915 US$1.933 ngày 9 giờ 24 phút93,2 Tr US$3.9251,6 Tr US$0.03%-0.03%-0.08%
47
MSOL176104,99 US$109,32 US$1.280 ngày 3 giờ 33 phút83,3 Tr US$18.275356,5 N US$-0.34%-3.53%-8.40%
48
SUSDS3471,09 US$1,09 US$465 ngày 3 giờ 22 phút81,2 Tr US$76327,8 Tr US$0.00%0.01%0.03%
49
WBTC155665.643,13 US$67.261,35 US$1.744 ngày 5 giờ 30 phút80,4 Tr US$43.49671,1 Tr US$0.12%-0.38%-3.34%
50
ARK12115,39 US$15,71 US$219 ngày 16 giờ 16 phút79,3 Tr US$42.4296,5 Tr US$-0.02%0.58%-5.98%

Token Tiền Điện Tử Được Xếp Hạng Theo TVL

Nhận thống kê và thông tin về 6804755 token tiền điện tử. WhatToFarm cung cấp bảng xếp hạng cho các đồng tiền điện tử theo TVL (Total Value Locked), giá token tối thiểu và tối đa, số lượng cặp giao dịch, và các mạng lưới nơi token được mua và bán. Hiện tại, 3 mạng lưới tiền điện tử lớn nhất là Wrapped Solana, Meta Games Coin và USDC. So sánh tổng khối lượng giao dịch, số lượng giao dịch (TXS), và sự thay đổi giá của đồng tiền trong 24 giờ qua.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech