WhatToFarm
/
Bắt đầu
TênTokenMạng lướiCặp DEXGiá thấp nhấtGiá cao nhấtTuổi DeFiTổng TVLTổng giao dịchTổng khối lượng1 giờ24 giờ7 ngày
1
SOL2568.26578,01 US$81,93 US$1.596 ngày 17 giờ 50 phút9,76 T US$551.805244,5 Tr US$1.21%1.18%-11.55%
2
MGC1817,98 US$8,17 US$734 ngày 22 giờ 21 phút4,62 T US$6.9562,1 Tr US$-0.37%0.14%66.48%
3
USDC941.7720,7246 US$1,01 US$2.108 ngày 14 giờ 26 phút3,65 T US$1.912.0121,75 T US$-0.03%-0.00%-0.09%
4
WETH10515.2721.888,92 US$2.031,88 US$2.123 ngày 3 giờ 18 phút2,25 T US$227.028673,8 Tr US$-0.11%0.84%-6.10%
5
WBNB52.242.419586,25 US$624,27 US$1.978 ngày 24 phút1,8 T US$2.487.8721,73 T US$0.19%3.71%-12.16%
6
BSC-USD1190.3791 US$1 US$1.978 ngày 24 phút1,32 T US$2.929.7033,43 T US$0%0%0%
7
USDT511.9420,9896 US$1,18 US$2.095 ngày 15 giờ 33 phút903,5 Tr US$226.401706,1 Tr US$0%0%0%
8
WETH12.697.8541.902,43 US$5.947,86 US$540 ngày 18 giờ 59 phút877,7 Tr US$1.678.737628,1 Tr US$1.00%1.77%-7.40%
9
TRUMP11593,08 US$3,33 US$390 ngày 8 giờ 4 phút454,1 Tr US$1.70511,9 N US$0.67%6.21%-18.71%
10
WBTC51.12464.649,3 US$70.062,17 US$2.095 ngày 18 giờ 12 phút442,4 Tr US$30.190159,3 Tr US$0.50%1.04%-5.43%
11
DAI12.3121 US$1 US$1.952 ngày 19 giờ 29 phút421,8 Tr US$764.15244,4 Tr US$0%0%0%
12
LGNS1616,19 US$6,29 US$707 ngày 18 giờ 13 phút397,3 Tr US$721.70141,3 Tr US$0.16%0.12%-10.29%
13
CRV65940,2252 US$0,2419 US$2.008 ngày 12 giờ 27 phút372,5 Tr US$4.014533,5 N US$1.29%6.91%-9.78%
14
EURC31101,18 US$2,59 US$1.324 ngày 20 giờ 32 phút276,2 Tr US$3.0059,3 Tr US$0.04%-0.26%0.76%
15
CBBTC487165.662,31 US$203.427,73 US$519 ngày 3 giờ 35 phút239,2 Tr US$301.102350,8 Tr US$0.72%1.40%-5.07%
16
INSURANCE17301,76 US$305,82 US$500 ngày 51 phút225,7 Tr US$32939,8 N US$0.02%0.00%67.60%
17
PYUSD2611 US$1 US$919 ngày 15 giờ 23 phút217,9 Tr US$2.56598,8 Tr US$-0.01%0.01%-0.10%
18
DAI161.7800,9998 US$1 US$2.123 ngày 3 giờ 18 phút204,5 Tr US$7.01920,7 Tr US$-0.03%-0.02%-0.21%
19
WETH146.7951.902,84 US$2.004,55 US$1.700 ngày 17 giờ 29 phút196,8 Tr US$399.180279,7 Tr US$1.16%2.14%-6.70%
20
USDE101910,9896 US$1 US$2.234 ngày 10 giờ 48 phút141,7 Tr US$6.64866,9 Tr US$-0.01%-0.01%-0.07%
21
RZ14188,64 US$191,16 US$415 ngày 10 giờ 36 phút138,9 Tr US$62649,2 N US$-0.03%0.90%-25.72%
22
BTCB14.24165.758,62 US$67.846,65 US$1.977 ngày 20 giờ 43 phút137,4 Tr US$151.57089,8 Tr US$0.59%1.14%-5.28%
23
FRAX109150,9766 US$0,9934 US$1.883 ngày 16 giờ 39 phút137,3 Tr US$6.1324,2 Tr US$0.03%-0.01%-0.05%
24
RZUSD1260,9998 US$1 US$384 ngày 5 giờ 20 phút132,6 Tr US$4.6791,4 Tr US$0.02%0.02%-0.00%
25
STETH1531.905,57 US$1.984,63 US$1.881 ngày 8 giờ 51 phút129,2 Tr US$29612,8 Tr US$1.11%1.66%-7.04%
26
USDC16.8311 US$1 US$1.939 ngày 13 giờ 34 phút125 Tr US$375.84491,1 Tr US$0%0%0%
27
JUP12600,1358 US$0,1444 US$742 ngày 18 giờ 25 phút124,4 Tr US$17.409777,3 N US$2.62%4.28%-23.67%
28
CAR1374,04 US$76,18 US$-124,2 Tr US$16124 N US$-0.46%0.75%-0.21%
29
XAUT1785.017,84 US$5.118,51 US$1.543 ngày 3 giờ 50 phút123,5 Tr US$6.94526,8 Tr US$0.03%-0.15%4.19%
30
DOLA52000,995 US$0,9957 US$1.814 ngày 10 giờ 54 phút123,4 Tr US$1.6193,9 Tr US$-0.00%-0.08%-0.10%
31
CRVUSD62000,9956 US$1,03 US$1.004 ngày 22 giờ 40 phút120 Tr US$9.67428,1 Tr US$-0.01%0.09%0.45%
32
USDM130,999 US$1 US$1.456 ngày 8 giờ 19 phút119,9 Tr US$17871,6 N US$0%-0.00%-0.13%
33
ETH1171.906,99 US$1.986,11 US$1.879 ngày 16 giờ 8 phút119,8 Tr US$38913,7 Tr US$1.11%1.62%-7.04%
34
USDS3950,9991 US$1,12 US$527 ngày 2 giờ 54 phút115,6 Tr US$2.74893,2 Tr US$-0.01%0.01%-0.10%
35
TRU1280,1909 US$0,1909 US$1.761 ngày 2 giờ 3 phút115,3 Tr US$2146,4 Tr US$0%0%0%
36
WISE1130,1067 US$0,1089 US$1.877 ngày 17 giờ 35 phút113,2 Tr US$15521,33 US$0%0.23%-4.02%
37
WCRO125.9020,07656 US$0,07867 US$1.557 ngày 2 giờ 55 phút106,4 Tr US$22.8281,5 Tr US$2.12%2.81%-0.77%
38
SUSDE8790,9142 US$1,21 US$2.234 ngày 10 giờ 48 phút105,7 Tr US$1.13611,1 Tr US$0.02%-0.05%0.01%
39
JITOSOL115798,3 US$103,07 US$2.234 ngày 10 giờ 48 phút97,3 Tr US$23.6603,5 Tr US$1.03%1.09%-11.49%
40
BONK54320,055666 US$0,056311 US$1.049 ngày 6 giờ 59 phút96 Tr US$16.521210 N US$2.52%7.19%-9.91%
41
USDE1190,9942 US$1 US$685 ngày 23 giờ 45 phút95,7 Tr US$3.6057,9 Tr US$-0.03%-0.03%-0.03%
42
TRIP1251,74 US$52,71 US$403 ngày 3 giờ 10 phút85,4 Tr US$22536,7 N US$-0.08%0.14%-0.93%
43
MSOL176105,89 US$111,13 US$1.230 ngày 10 giờ 48 phút83,5 Tr US$25.445560,3 N US$1.20%0.91%-11.26%
44
MELANIA1530,1123 US$0,1206 US$388 ngày 12 giờ 34 phút79,2 Tr US$9859,98 US$0.67%0.48%-3.85%
45
FARTCOIN11800,1655 US$0,1797 US$482 ngày 1 giờ 53 phút78,1 Tr US$249159,52 US$0%3.42%-13.75%
46
BUSD454.1431 US$1,1 US$1.977 ngày 13 giờ 15 phút77,1 Tr US$107.3282,9 Tr US$0%0%0%
47
WEN11930,056106 US$0,058645 US$729 ngày 9 giờ 35 phút76,1 Tr US$6.54938 N US$1.08%13.95%35.70%
48
WBTC154265.598,52 US$67.884,2 US$1.694 ngày 12 giờ 45 phút75,3 Tr US$86.636120,7 Tr US$0.81%1.36%-5.14%
49
AUSD6650,9946 US$1 US$572 ngày 1 giờ 31 phút71,7 Tr US$14.93730,4 Tr US$-0.02%0.25%-0.01%
50
USDT0317.0200,9971 US$1 US$1.625 ngày 12 giờ 33 phút70,4 Tr US$195.45985,3 Tr US$0%0%0%

Token Tiền Điện Tử Được Xếp Hạng Theo TVL

Nhận thống kê và thông tin về 6527915 token tiền điện tử. WhatToFarm cung cấp bảng xếp hạng cho các đồng tiền điện tử theo TVL (Total Value Locked), giá token tối thiểu và tối đa, số lượng cặp giao dịch, và các mạng lưới nơi token được mua và bán. Hiện tại, 3 mạng lưới tiền điện tử lớn nhất là Wrapped Solana, Meta Games Coin và USDC. So sánh tổng khối lượng giao dịch, số lượng giao dịch (TXS), và sự thay đổi giá của đồng tiền trong 24 giờ qua.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech