WhatToFarm
/
Bắt đầu
TênTokenMạng lướiCặp DEXGiá thấp nhấtGiá cao nhấtTuổi DeFiTổng TVLTổng giao dịchTổng khối lượng1 giờ24 giờ7 ngày
1
SOL2568.26592,4 US$94,18 US$1.682 ngày 23 giờ 45 phút9,65 T US$806.751159,9 Tr US$-0.07%3.52%10.43%
2
USDC949.5220,9821 US$1,02 US$2.194 ngày 20 giờ 20 phút4,01 T US$952.4151,17 T US$-0.00%-0.00%-0.01%
3
MGC1844,14 US$4,18 US$821 ngày 4 giờ 15 phút3,61 T US$1.00955,4 N US$0.57%0.14%-7.25%
4
WETH10537.6562.274,31 US$2.324,69 US$2.209 ngày 9 giờ 12 phút2,49 T US$203.072245 Tr US$0.27%0.94%0.20%
5
WBNB52.370.563645,04 US$662,21 US$2.064 ngày 6 giờ 18 phút1,86 T US$1.749.008486,8 Tr US$0.12%0.82%5.10%
6
BSC-USD1211.3850,9998 US$1 US$2.064 ngày 6 giờ 18 phút1,33 T US$2.103.4992,81 T US$0%0%0%
7
WETH13.210.3542.300,16 US$2.325,28 US$627 ngày 54 phút963,6 Tr US$611.082357,9 Tr US$0.25%1.35%1.18%
8
USDT515.1471 US$1,25 US$2.181 ngày 21 giờ 28 phút959 Tr US$131.648972,8 Tr US$0%0%0%
9
CBBTC499379.504,14 US$81.207,51 US$605 ngày 9 giờ 30 phút846,1 Tr US$146.089237,8 Tr US$0%0.03%2.70%
10
WBTC51.25079.545,09 US$80.564,6 US$2.182 ngày 6 phút485,1 Tr US$10.26162,7 Tr US$0.04%0.29%2.49%
11
DAI12.3411 US$1 US$2.039 ngày 1 giờ 24 phút458,1 Tr US$1.259.40263,1 Tr US$0%0%0%
12
TRUMP11592,31 US$2,51 US$476 ngày 13 giờ 58 phút454,1 Tr US$1.6751,5 N US$-0.56%1.14%4.35%
13
LGNS1714,5 US$4,67 US$794 ngày 8 phút432 Tr US$1.253.01161,9 Tr US$0.32%0.85%7.06%
14
CAR1338,27 US$39,02 US$-398,4 Tr US$654,9 N US$0.68%1.63%-11.61%
15
CRV66050,2452 US$0,2602 US$2.094 ngày 18 giờ 21 phút392,4 Tr US$5.154542 N US$-0.43%-0.39%6.15%
16
EURC31441,17 US$2,53 US$1.411 ngày 2 giờ 27 phút276,6 Tr US$2.8402,3 Tr US$-0.00%0.27%0.37%
17
BTCB14.35979.877,65 US$80.782,52 US$2.064 ngày 2 giờ 37 phút270,2 Tr US$65.61527,3 Tr US$0.45%1.01%2.86%
18
WETH146.9552.296,92 US$2.335,87 US$1.786 ngày 23 giờ 23 phút209,4 Tr US$133.54380,2 Tr US$0.38%1.05%0.31%
19
DAI161.8100,9998 US$1 US$2.209 ngày 9 giờ 12 phút203,1 Tr US$2.7209,5 Tr US$0.00%-0.00%-0.01%
20
PYUSD2740,9814 US$1 US$1.005 ngày 21 giờ 18 phút188,9 Tr US$10.04219,9 Tr US$0.00%-0.01%-0.01%
21
PAXG11634.687,03 US$4.736,62 US$2.179 ngày 17 giờ 15 phút174,9 Tr US$1.6354,5 Tr US$0.44%0.67%2.79%
22
RZ1495,09 US$95,88 US$501 ngày 16 giờ 31 phút171,3 Tr US$1044,1 N US$0%0.15%-7.28%
23
INSURANCE17150,56 US$151,54 US$586 ngày 6 giờ 45 phút156,2 Tr US$702 N US$0.56%0.60%-7.53%
24
USDC17.2430,9997 US$1 US$2.025 ngày 19 giờ 28 phút135,9 Tr US$313.68449,6 Tr US$0%0%0%
25
WISE1170,1268 US$0,1278 US$1.963 ngày 23 giờ 29 phút132,6 Tr US$209,6 N US$-0.68%0.33%0.27%
26
STETH1552.310,24 US$2.316,97 US$1.967 ngày 14 giờ 45 phút130,9 Tr US$24014,6 Tr US$0.01%1.01%0.54%
27
ETH1172.312,27 US$2.318,15 US$1.965 ngày 22 giờ 3 phút126,3 Tr US$27715,4 Tr US$-0.00%0.95%0.43%
28
JUP12600,2396 US$0,2602 US$829 ngày 19 phút124,6 Tr US$91.1152,6 Tr US$-2.23%13.02%37.92%
29
CRVUSD62130,9791 US$1 US$1.091 ngày 4 giờ 35 phút122,4 Tr US$3.9154,4 Tr US$0.00%-0.01%0.00%
30
USDM130,9999 US$0,9999 US$1.542 ngày 14 giờ 14 phút120 Tr US$113 N US$0%0%0.05%
31
Hình ảnh logo của token tiền mã hóa  ()
63.5790,0002915 US$1 US$2.320 ngày 16 giờ 42 phút119,5 Tr US$132.05135,6 Tr US$-0.03%-0.02%-0.09%
32
TRU1280,1909 US$0,1909 US$1.847 ngày 7 giờ 58 phút115,3 Tr US$2146,4 Tr US$0%0%0%
33
USDS31170,8297 US$0,9999 US$613 ngày 8 giờ 49 phút115,1 Tr US$2.01630,7 Tr US$0.00%-0.01%-0.01%
34
USDE102270,9918 US$1 US$2.320 ngày 16 giờ 42 phút107,1 Tr US$3.38244,2 Tr US$-0.00%0.01%0.03%
35
JITOSOL1157118,08 US$120,14 US$2.320 ngày 16 giờ 42 phút96,9 Tr US$17.9633,1 Tr US$-0.14%3.57%10.56%
36
BONK54340,057022 US$0,057438 US$1.135 ngày 12 giờ 54 phút96,2 Tr US$24.773361,5 N US$-1.05%0.86%13.82%
37
MMSC1120,03551 US$0,04188 US$1.534 ngày 10 giờ 39 phút96,1 Tr US$356889,14 US$2.16%3.50%-0.10%
38
USDE1190,9942 US$1 US$772 ngày 5 giờ 40 phút95,7 Tr US$3.6057,9 Tr US$-0.03%-0.03%-0.03%
39
WCRO130.1510,07036 US$0,07244 US$1.643 ngày 8 giờ 49 phút94,4 Tr US$13.082650,3 N US$-0.36%2.64%3.54%
40
USD122.7540,9945 US$1 US$409 ngày 46 phút92,3 Tr US$36.4133,2 Tr US$-0.00%-0.02%-0.03%
41
WETH14.8752.299,9 US$2.389,52 US$2.064 ngày 2 giờ 35 phút89,8 Tr US$71.80023,1 Tr US$0.60%1.32%0.60%
42
SUSDE8891,22 US$1,23 US$2.320 ngày 16 giờ 42 phút89,5 Tr US$4569,1 Tr US$-0.65%-0.06%0.05%
43
WBTC155979.313,52 US$80.847,57 US$1.780 ngày 18 giờ 40 phút86,7 Tr US$18.09321,3 Tr US$0.31%0.50%2.78%
44
MSOL176126,95 US$132,29 US$1.316 ngày 16 giờ 42 phút83,6 Tr US$16.777301 N US$-0.32%4.39%10.62%
45
OASIS180,4073 US$0,41 US$152 ngày 3 giờ 37 phút80,8 Tr US$1681,6 N US$0.13%0.14%-7.95%
46
USDT0317.6201 US$1 US$1.711 ngày 18 giờ 28 phút80,6 Tr US$99.08120,8 Tr US$0%0%0%
47
MELANIA1530,1066 US$0,1119 US$474 ngày 18 giờ 28 phút79,2 Tr US$5137,9 US$-2.47%-0.66%6.81%
48
FARTCOIN11800,2456 US$0,2568 US$568 ngày 7 giờ 48 phút78,1 Tr US$11999,26 US$-4.04%-0.34%21.06%
49
FRAX109170,6716 US$32,5 US$1.969 ngày 22 giờ 33 phút77,8 Tr US$11.1522,8 Tr US$-0.00%0.01%0.00%
50
BUSD454.2251 US$1 US$2.063 ngày 19 giờ 9 phút76,6 Tr US$39.860768,4 N US$0%0%0%

Token Tiền Điện Tử Được Xếp Hạng Theo TVL

Nhận thống kê và thông tin về 6950250 token tiền điện tử. WhatToFarm cung cấp bảng xếp hạng cho các đồng tiền điện tử theo TVL (Total Value Locked), giá token tối thiểu và tối đa, số lượng cặp giao dịch, và các mạng lưới nơi token được mua và bán. Hiện tại, 3 mạng lưới tiền điện tử lớn nhất là Wrapped Solana, USDC và Meta Games Coin. So sánh tổng khối lượng giao dịch, số lượng giao dịch (TXS), và sự thay đổi giá của đồng tiền trong 24 giờ qua.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech