WhatToFarm
/
Bắt đầu
TênTokenMạng lướiCặp DEXGiá thấp nhấtGiá cao nhấtTuổi DeFiTổng TVLTổng giao dịchTổng khối lượng1 giờ24 giờ7 ngày
1
SOL2568.26572,65 US$75,63 US$1.707 ngày 19 giờ 44 phút9,58 T US$671.370186 Tr US$-0.79%-5.02%-10.70%
2
USDC952.5140,9952 US$1 US$2.219 ngày 16 giờ 19 phút3,79 T US$2.278.0452,36 T US$-0.01%-0.00%-0.01%
3
WETH10546.7131.768,99 US$1.911,03 US$2.234 ngày 5 giờ 11 phút2,18 T US$244.650697 Tr US$-0.77%-5.46%-10.03%
4
WBNB52.398.972630,66 US$643,1 US$2.089 ngày 2 giờ 18 phút1,84 T US$2.550.181817,7 Tr US$-0.57%-5.90%-2.96%
5
MGC1843,01 US$3,04 US$846 ngày 14 phút1,69 T US$4.669217,5 N US$0.19%-3.50%-9.94%
6
BSC-USD1219.5410,9992 US$1 US$2.089 ngày 2 giờ 18 phút1,43 T US$2.915.1222,7 T US$0%0%0%
7
USDT516.3700,7692 US$1 US$2.206 ngày 17 giờ 27 phút902,1 Tr US$174.062804,1 Tr US$0%0%0%
8
WETH13.222.7231.813,51 US$1.890,76 US$651 ngày 20 giờ 53 phút865 Tr US$1.108.502955,5 Tr US$-1.26%-5.26%-10.09%
9
TRUMP11591,9 US$2,02 US$501 ngày 9 giờ 57 phút454,1 Tr US$2.0831,5 N US$-0.56%-1.48%-0.31%
10
WBTC51.27765.094,91 US$67.404,47 US$2.206 ngày 20 giờ 5 phút391,4 Tr US$33.914179,5 Tr US$-0.68%-3.86%-11.67%
11
DAI12.3451 US$1 US$2.063 ngày 21 giờ 23 phút384,7 Tr US$813.66039 Tr US$0%0%0%
12
LGNS1713,61 US$3,76 US$818 ngày 20 giờ 7 phút357 Tr US$768.45634,7 Tr US$0.50%-3.81%-8.14%
13
CRV66090,197 US$0,2109 US$2.119 ngày 14 giờ 20 phút324,5 Tr US$3.493481,6 N US$0.01%-1.50%-3.50%
14
EURC31521,16 US$2,47 US$1.435 ngày 22 giờ 26 phút271,9 Tr US$6.8645,4 Tr US$-0.17%-0.45%-0.32%
15
CBBTC41.06964.083,03 US$67.644,1 US$630 ngày 5 giờ 29 phút216,5 Tr US$476.774776,3 Tr US$-0.90%-4.23%-12.18%
16
BTCB14.41065.463,48 US$67.475,73 US$2.088 ngày 22 giờ 36 phút203,2 Tr US$208.150116,5 Tr US$0.35%-3.11%-11.30%
17
DAI161.8190,9998 US$1 US$2.234 ngày 5 giờ 11 phút199,3 Tr US$7.33932,8 Tr US$0.08%0.09%0.07%
18
PAXG11644.415,6 US$4.477,11 US$2.204 ngày 13 giờ 14 phút173 Tr US$2.8058,9 Tr US$-0.13%-1.54%0.43%
19
WETH147.0121.814,88 US$1.911,51 US$1.811 ngày 19 giờ 22 phút172,2 Tr US$373.430220,7 Tr US$-0.75%-5.42%-9.99%
20
PYUSD2760,9866 US$1 US$1.030 ngày 17 giờ 17 phút167,4 Tr US$5.68859,1 Tr US$-0.01%-0.00%-0.02%
21
RZ1468,94 US$73,06 US$526 ngày 12 giờ 30 phút125,7 Tr US$67652,1 N US$-0.64%-4.98%-10.24%
22
JUP12600,1897 US$0,2085 US$853 ngày 20 giờ 18 phút124,5 Tr US$45.521880,1 N US$0.33%1.42%8.07%
23
USDC17.3241 US$1 US$2.050 ngày 15 giờ 28 phút120,4 Tr US$518.050122,9 Tr US$0%0%0%
24
USDM130,9994 US$1 US$1.567 ngày 10 giờ 13 phút120 Tr US$6112,6 N US$0%-0.10%-0.00%
25
USDS31541 US$1,01 US$638 ngày 4 giờ 48 phút119,8 Tr US$2.10841,2 Tr US$-0.01%-0.01%-0.03%
26
TRU1280,1909 US$0,1909 US$1.872 ngày 3 giờ 57 phút115,3 Tr US$2146,4 Tr US$0%0%0%
27
Hình ảnh logo của token tiền mã hóa  ()
63.6210,00001176 US$1 US$2.345 ngày 12 giờ 42 phút114,7 Tr US$89.82836,1 Tr US$0.01%0.01%0.01%
28
INSURANCE17109,6 US$116,13 US$611 ngày 2 giờ 45 phút114,4 Tr US$33524,9 N US$0%-4.47%-10.43%
29
WISE1170,101 US$0,1033 US$1.988 ngày 19 giờ 28 phút108 Tr US$322,3 N US$0.69%-5.33%-9.33%
30
USDE102300,9923 US$1 US$2.345 ngày 12 giờ 42 phút103 Tr US$5.83436,5 Tr US$-0.00%0.01%-0.02%
31
STETH1581.818,75 US$1.883,18 US$1.992 ngày 10 giờ 45 phút102,7 Tr US$40626 Tr US$-0.49%-5.42%-10.08%
32
ETH1171.818,98 US$1.883,91 US$1.990 ngày 18 giờ 2 phút98,3 Tr US$35822,4 Tr US$-0.47%-5.41%-10.07%
33
BONK54350,054877 US$0,055407 US$1.160 ngày 8 giờ 53 phút95,9 Tr US$20.326187,6 N US$-1.69%-4.82%-13.67%
34
JITOSOL115792,55 US$96,91 US$2.345 ngày 12 giờ 42 phút95,7 Tr US$30.5994,3 Tr US$-0.53%-4.81%-10.29%
35
USDE1190,9942 US$1 US$797 ngày 1 giờ 39 phút95,7 Tr US$3.6057,9 Tr US$-0.03%-0.03%-0.03%
36
SUSDE8931,23 US$1,23 US$2.345 ngày 12 giờ 42 phút87,8 Tr US$5265,6 Tr US$0.01%0.01%0.04%
37
WCRO130.2230,06158 US$0,06394 US$1.668 ngày 4 giờ 48 phút84,8 Tr US$18.6251,1 Tr US$-0.79%-2.08%-5.60%
38
MSOL17699,81 US$104,78 US$1.341 ngày 12 giờ 42 phút83 Tr US$23.094316,7 N US$-2.81%-8.16%-13.06%
39
FRAX109180,9902 US$38,13 US$1.994 ngày 18 giờ 32 phút80,5 Tr US$9.6414,2 Tr US$-0.00%0.08%0.12%
40
MELANIA1530,09107 US$0,09497 US$499 ngày 14 giờ 28 phút79,2 Tr US$10654,23 US$-1.30%-0.08%3.38%
41
USDT0317.7730,9982 US$1 US$1.736 ngày 14 giờ 27 phút79 Tr US$201.94181,1 Tr US$0%0%0%
42
USD122.7700,9929 US$1 US$433 ngày 20 giờ 45 phút78,3 Tr US$43.3444,5 Tr US$0.11%-0.11%-0.11%
43
FARTCOIN11800,1318 US$0,1477 US$593 ngày 3 giờ 47 phút78,1 Tr US$446138,61 US$4.67%-0.77%-15.49%
44
WEN11930,054634 US$0,054964 US$840 ngày 11 giờ 28 phút76,1 Tr US$1.8035,4 N US$-1.64%-4.98%-10.68%
45
BUSD454.2371 US$1 US$2.088 ngày 15 giờ 8 phút76 Tr US$122.7653,1 Tr US$0%0%0%
46
MMSC1120,02674 US$0,03097 US$1.559 ngày 6 giờ 38 phút72,1 Tr US$222330,2 US$0.27%2.93%5.56%
47
SUSDS3501,09 US$1,1 US$526 ngày 12 giờ 31 phút71,6 Tr US$8119,7 Tr US$-0.00%0.01%0.05%
48
ARK1219,92 US$10,14 US$281 ngày 1 giờ 25 phút69,8 Tr US$54.3866,8 Tr US$0.23%-3.43%-10.55%
49
WETH14.8911.817,56 US$1.985,08 US$2.088 ngày 22 giờ 34 phút69,7 Tr US$207.52656,7 Tr US$-0.62%-5.23%-9.95%
50
WBTC156365.193,62 US$67.313,74 US$1.805 ngày 14 giờ 39 phút67,1 Tr US$109.612123,6 Tr US$-0.42%-3.86%-11.44%

Token Tiền Điện Tử Được Xếp Hạng Theo TVL

Nhận thống kê và thông tin về 7026993 token tiền điện tử. WhatToFarm cung cấp bảng xếp hạng cho các đồng tiền điện tử theo TVL (Total Value Locked), giá token tối thiểu và tối đa, số lượng cặp giao dịch, và các mạng lưới nơi token được mua và bán. Hiện tại, 3 mạng lưới tiền điện tử lớn nhất là Wrapped Solana, USDC và Wrapped Ethereum. So sánh tổng khối lượng giao dịch, số lượng giao dịch (TXS), và sự thay đổi giá của đồng tiền trong 24 giờ qua.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech