WhatToFarm
/
Bắt đầu
TênTokenMạng lướiCặp DEXGiá thấp nhấtGiá cao nhấtTuổi DeFiTổng TVLTổng giao dịchTổng khối lượng1 giờ24 giờ7 ngày
1
SOL2568.265126,75 US$133,2 US$1.558 ngày 11 giờ 32 phút9,93 T US$480.101236 Tr US$-0.06%4.53%8.42%
2
USDC939.5171 US$1,12 US$2.070 ngày 8 giờ 7 phút4,1 T US$1.351.880929,2 Tr US$-0.02%-0.02%-0.07%
3
WETH10505.8373.096,35 US$3.699,21 US$2.084 ngày 20 giờ 59 phút2,62 T US$230.813610,2 Tr US$-0.33%2.08%6.19%
4
WBNB52.149.518867,11 US$923,31 US$1.939 ngày 18 giờ 6 phút2,21 T US$2.070.1961,53 T US$-0.05%1.67%3.90%
5
BSC-USD1181.6180,8449 US$1 US$1.939 ngày 18 giờ 6 phút1,44 T US$2.190.0305,81 T US$0%0%0%
6
MGC1724,74 US$7,94 US$696 ngày 16 giờ 3 phút1,37 T US$4.9572 Tr US$-0.24%0.54%0.55%
7
USDT510.9371 US$1,01 US$2.057 ngày 9 giờ 15 phút1,12 T US$136.214419,3 Tr US$0%0%0%
8
WETH12.586.6913.116,28 US$9.636,06 US$502 ngày 12 giờ 41 phút994,2 Tr US$1.273.466556 Tr US$-0.37%0.85%4.49%
9
WBTC51.06690.325,4 US$93.446,65 US$2.057 ngày 11 giờ 54 phút504,3 Tr US$13.59754,2 Tr US$-0.06%1.33%2.36%
10
TRUMP11594,83 US$5,07 US$352 ngày 1 giờ 46 phút454,1 Tr US$9882,1 N US$0.34%4.01%3.35%
11
DAI12.2771 US$1 US$1.914 ngày 13 giờ 11 phút401 Tr US$758.98339,5 Tr US$0%0%0%
12
LGNS1595,88 US$5,99 US$669 ngày 11 giờ 55 phút377,1 Tr US$720.29636,3 Tr US$-0.48%-1.32%-10.33%
13
WETH146.7173.111,66 US$3.221,91 US$1.662 ngày 11 giờ 11 phút329,4 Tr US$199.340226,9 Tr US$-0.93%0.43%4.00%
14
DAI161.7680,9998 US$1 US$2.084 ngày 20 giờ 59 phút271,3 Tr US$3.5875,6 Tr US$-0.03%-0.04%-0.09%
15
CBBTC481990.274,31 US$93.822,6 US$480 ngày 21 giờ 17 phút259,7 Tr US$127.754197,7 Tr US$-0.50%1.43%2.82%
16
MMSC1120,4412 US$0,4412 US$1.409 ngày 22 giờ 26 phút208,1 Tr US$3698,3 N US$0%0%0%
17
STETH1521.587,26 US$3.201,46 US$1.843 ngày 2 giờ 33 phút196,3 Tr US$161813,9 N US$-0.32%1.49%6.28%
18
ETH1173.118,51 US$3.202,12 US$1.841 ngày 9 giờ 50 phút193 Tr US$325791,4 N US$-0.32%1.49%6.28%
19
WISE1130,1716 US$0,1755 US$1.839 ngày 11 giờ 17 phút183,1 Tr US$2123,7 N US$0%1.98%4.26%
20
BTCB14.16690.606,56 US$103.340,29 US$1.939 ngày 14 giờ 24 phút182,8 Tr US$105.62049,1 Tr US$0%0%0%
21
CRVUSD61940,9477 US$1 US$966 ngày 16 giờ 22 phút173,8 Tr US$3.93313,2 Tr US$-0.01%-0.03%-0.07%
22
USDE101740,9842 US$1,01 US$2.196 ngày 4 giờ 30 phút166,8 Tr US$4.25646,6 Tr US$0%0%0%
23
PYUSD2570,9999 US$1 US$881 ngày 9 giờ 5 phút158,6 Tr US$3936,3 Tr US$-0.00%-0.00%-0.00%
24
WCRO125.7330,1042 US$0,1097 US$1.518 ngày 20 giờ 37 phút151,6 Tr US$26.1162,5 Tr US$-1.69%3.76%12.07%
25
SUSDE8741,21 US$1,21 US$2.196 ngày 4 giờ 30 phút139,7 Tr US$69016,2 Tr US$0.02%0.01%0.11%
26
DUSD1190,9991 US$1 US$275 ngày 22 giờ 27 phút136,3 Tr US$4.2713,6 Tr US$0.02%0.02%0.02%
27
INSURANCE17181,46 US$267,7 US$461 ngày 18 giờ 33 phút135,7 Tr US$20237 N US$-30.39%-30.35%-27.82%
28
DOLA51990,9991 US$0,9991 US$1.776 ngày 4 giờ 36 phút132,6 Tr US$1.1012,8 Tr US$0%0%0%
29
RZUSD1250,9998 US$1 US$345 ngày 23 giờ 2 phút129,4 Tr US$1.7991,4 Tr US$-0.00%-0.02%-0.02%
30
USDC16.6341 US$1 US$1.901 ngày 7 giờ 16 phút125,1 Tr US$326.86984,1 Tr US$0%0%0%
31
JUP12600,1987 US$0,2119 US$704 ngày 12 giờ 7 phút124,5 Tr US$20.2561,3 Tr US$-0.07%5.55%5.24%
32
USDS3900,9962 US$1,09 US$488 ngày 20 giờ 36 phút121,8 Tr US$2.2596,3 Tr US$0.00%0.00%0.00%
33
USDM130,9989 US$0,9999 US$1.418 ngày 2 giờ 1 phút119,9 Tr US$510,3 N US$0%0.00%-0.00%
34
WBTC153590.471,33 US$93.846,51 US$1.656 ngày 6 giờ 27 phút114,9 Tr US$37.78046,8 Tr US$-0.26%1.69%2.87%
35
WAVAX552.79011,88 US$14,51 US$1.824 ngày 13 giờ 8 phút109,3 Tr US$131.88673,1 Tr US$-1.63%1.10%8.49%
36
FRAX109130,9653 US$0,9934 US$1.845 ngày 10 giờ 21 phút105,9 Tr US$3.582761,5 N US$-0.00%0.01%-0.02%
37
JITOSOL1157157,56 US$166,85 US$2.196 ngày 4 giờ 30 phút104,5 Tr US$22.5843,8 Tr US$0.02%4.59%8.71%
38
BONK54280,00001047 US$0,00001294 US$1.011 ngày 41 phút96,7 Tr US$3.503347,5 N US$-3.14%6.95%40.18%
39
USDE1190,9942 US$1 US$647 ngày 17 giờ 27 phút95,7 Tr US$3.6057,9 Tr US$-0.03%-0.03%-0.03%
40
USDT0316.7840,9964 US$1 US$1.587 ngày 6 giờ 15 phút87,3 Tr US$125.11754,2 Tr US$0%0%0%
41
ARK11719,54 US$19,75 US$131 ngày 17 giờ 14 phút86,1 Tr US$35.4874,4 Tr US$-0.12%-1.22%-8.29%
42
MSOL176150,63 US$179,77 US$1.192 ngày 4 giờ 30 phút84,6 Tr US$20.134604,8 N US$0%0%-7.96%
43
BUSD454.0980,7981 US$1 US$1.939 ngày 6 giờ 56 phút83,6 Tr US$40.0111,2 Tr US$0%0%0%
44
XAUT1504.199,88 US$4.405,42 US$1.504 ngày 21 giờ 32 phút82,8 Tr US$3.59217,6 Tr US$0.00%-3.20%0.02%
45
OETH1113.114,04 US$3.209,32 US$984 ngày 16 giờ 35 phút82,5 Tr US$251188,7 N US$-1.25%0.15%4.08%
46
SUSDS3371,08 US$1,08 US$377 ngày 4 giờ 19 phút81,8 Tr US$6055,5 Tr US$-0.00%0.00%0.03%
47
MELANIA1530,1178 US$0,1223 US$350 ngày 6 giờ 16 phút79,2 Tr US$1614,54 US$0.36%4.46%7.29%
48
VIRTUAL21.9850,8645 US$1,31 US$-78,3 Tr US$249.37534,8 Tr US$-2.51%8.44%8.44%
49
FARTCOIN11800,2876 US$0,3369 US$443 ngày 19 giờ 35 phút78,1 Tr US$552567,96 US$2.14%15.67%11.35%
50
LINK131.88513,31 US$13,88 US$2.057 ngày 10 giờ 41 phút77,8 Tr US$19.84821,7 Tr US$-1.07%0.77%4.84%

Token Tiền Điện Tử Được Xếp Hạng Theo TVL

Nhận thống kê và thông tin về 6332682 token tiền điện tử. WhatToFarm cung cấp bảng xếp hạng cho các đồng tiền điện tử theo TVL (Total Value Locked), giá token tối thiểu và tối đa, số lượng cặp giao dịch, và các mạng lưới nơi token được mua và bán. Hiện tại, 3 mạng lưới tiền điện tử lớn nhất là Wrapped Solana, USDC và Wrapped Ethereum. So sánh tổng khối lượng giao dịch, số lượng giao dịch (TXS), và sự thay đổi giá của đồng tiền trong 24 giờ qua.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech