WhatToFarm
/
Bắt đầu
TênTokenMạng lướiCặp DEXGiá thấp nhấtGiá cao nhấtTuổi DeFiTổng TVLTổng giao dịchTổng khối lượng1 giờ24 giờ7 ngày
1
SOL2568.26574,46 US$76,52 US$1.753 ngày 12 giờ 3 phút9,56 T US$266.92253 Tr US$0.08%1.24%-0.93%
2
USDC956.2450,9999 US$1 US$2.265 ngày 8 giờ 38 phút3,74 T US$626.296439,2 Tr US$0.00%0.02%0.07%
3
WETH10561.0631.837,76 US$1.876,24 US$2.279 ngày 21 giờ 30 phút2,14 T US$119.037149,9 Tr US$0.26%1.22%3.19%
4
MGC1842,75 US$2,78 US$891 ngày 16 giờ 33 phút1,76 T US$85018,7 N US$-0.20%1.30%0.40%
5
WBNB52.448.363567 US$572,71 US$2.134 ngày 18 giờ 36 phút1,73 T US$1.713.309464,5 Tr US$-0.22%0.27%-0.58%
6
BSC-USD1237.0420,9992 US$1 US$2.134 ngày 18 giờ 36 phút1,32 T US$1.858.9741,78 T US$0%0%0%
7
USDT518.0331 US$1 US$2.252 ngày 9 giờ 46 phút915,7 Tr US$78.208186,2 Tr US$0%0%0%
8
WETH13.244.3881.836,22 US$1.877,68 US$697 ngày 13 giờ 12 phút855,8 Tr US$406.194206,5 Tr US$-0.01%0.91%3.36%
9
TRUMP11591,61 US$1,7 US$547 ngày 2 giờ 16 phút454,1 Tr US$2.242899,56 US$-0.04%1.72%4.57%
10
CRV66170,2106 US$0,2147 US$2.165 ngày 6 giờ 39 phút359 Tr US$1.836171,6 N US$-0.59%-0.95%1.63%
11
WBTC51.31763.256,97 US$64.953,68 US$2.252 ngày 12 giờ 24 phút349,3 Tr US$7.79118,9 Tr US$-0.17%1.14%0.88%
12
EURC31611,14 US$1,14 US$1.481 ngày 14 giờ 45 phút270 Tr US$4641,4 Tr US$-0.09%-0.12%0.13%
13
CAR1325,04 US$25,83 US$-262,3 Tr US$443,2 N US$0.16%2.45%-0.52%
14
DAI12.3761 US$1 US$2.109 ngày 13 giờ 41 phút250,1 Tr US$675.13821,7 Tr US$0%0%0%
15
LGNS1772,03 US$2,13 US$864 ngày 12 giờ 26 phút215,4 Tr US$617.91818,7 Tr US$0.20%-4.30%-13.27%
16
DAI161.8330,9997 US$1 US$2.279 ngày 21 giờ 30 phút202,1 Tr US$2.2459,2 Tr US$0.00%0.06%0.01%
17
BTCB14.47863.885,97 US$64.967,78 US$2.134 ngày 14 giờ 55 phút200 Tr US$60.63414,7 Tr US$-0.27%1.10%0.92%
18
CBBTC41.14663.532,75 US$65.587,86 US$675 ngày 21 giờ 48 phút197,7 Tr US$116.765154,6 Tr US$0.05%0.60%1.16%
19
PYUSD2770,9998 US$1 US$1.076 ngày 9 giờ 36 phút166,1 Tr US$1.0278,9 Tr US$-0.01%0.00%0.01%
20
USDS32211 US$1 US$683 ngày 21 giờ 7 phút162,7 Tr US$2.66029,9 Tr US$0.00%0.00%0.01%
21
WETH147.0951.840,22 US$1.876,53 US$1.857 ngày 11 giờ 41 phút150,7 Tr US$69.60532,4 Tr US$-0.17%1.18%3.11%
22
ZGC140,07758 US$0,07778 US$145 ngày 10 giờ 150 Tr US$924 N US$0%-0.02%-0.81%
23
PAXG11693.991,35 US$4.015,4 US$2.250 ngày 5 giờ 33 phút142 Tr US$6261,6 Tr US$-0.46%-0.30%-2.62%
24
Hình ảnh logo của token tiền mã hóa  ()
74.1740,065532 US$60,89 US$2.391 ngày 5 giờ 125,2 Tr US$203.36839,3 Tr US$-0.01%-0.01%0.00%
25
JUP12600,1889 US$0,1961 US$899 ngày 12 giờ 37 phút124,5 Tr US$13.277267,9 N US$-0.96%-1.89%-3.63%
26
USDM130,999 US$1 US$1.613 ngày 2 giờ 32 phút119,9 Tr US$330 N US$-0.10%-0.10%-0.15%
27
TRU1280,094689 US$0,095448 US$1.917 ngày 20 giờ 16 phút115,3 Tr US$21,24 US$0%0%0%
28
RZ1463,09 US$63,42 US$572 ngày 4 giờ 49 phút114,1 Tr US$602,9 N US$0.18%0.42%0.58%
29
USDC17.5120,9998 US$1 US$2.096 ngày 7 giờ 46 phút107,6 Tr US$180.86923,7 Tr US$0%0%0%
30
WISE1170,1003 US$0,1022 US$2.034 ngày 11 giờ 47 phút106,5 Tr US$233,5 N US$0.26%1.14%2.92%
31
INSURANCE17100,2 US$100,4 US$656 ngày 19 giờ 3 phút103,7 Tr US$372 N US$0%1.17%0.18%
32
STETH1621.841,81 US$1.873,72 US$2.038 ngày 3 giờ 3 phút103 Tr US$2961,4 Tr US$-0.38%1.30%3.22%
33
ETH1181.842,2 US$1.874,09 US$2.036 ngày 10 giờ 21 phút98,2 Tr US$1981,4 Tr US$-0.38%1.30%3.22%
34
JITOSOL115796,22 US$98,76 US$2.391 ngày 5 giờ 96,4 Tr US$6.171475,8 N US$-0.41%0.82%-1.07%
35
USDE1190,9942 US$1 US$842 ngày 17 giờ 58 phút95,7 Tr US$3.6057,9 Tr US$-0.03%-0.03%-0.03%
36
BONK54380,052609 US$0,053275 US$1.206 ngày 1 giờ 12 phút95,4 Tr US$59.9031,7 Tr US$1.94%-8.85%-30.17%
37
USD122.7810,9917 US$0,9995 US$479 ngày 13 giờ 4 phút85,8 Tr US$17.6561,1 Tr US$-0.00%-0.00%-0.03%
38
CRVUSD62230,9996 US$1 US$1.161 ngày 16 giờ 53 phút83,9 Tr US$1.4941,8 Tr US$0.02%-0.00%0.04%
39
MSOL176103,73 US$106,52 US$1.387 ngày 5 giờ 82,8 Tr US$5.12073,1 N US$0.75%0.90%-1.22%
40
USDE102620,9944 US$1,01 US$2.391 ngày 5 giờ 82,5 Tr US$1.74710 Tr US$0%0%0.00%
41
WCRO130.3340,0587 US$0,06016 US$1.713 ngày 21 giờ 7 phút80,3 Tr US$11.529710,1 N US$-0.85%-0.95%6.26%
42
USDT0318.0990,9986 US$1 US$1.782 ngày 6 giờ 45 phút79,9 Tr US$66.79110,9 Tr US$0%0%0%
43
MELANIA1530,07957 US$0,08288 US$545 ngày 6 giờ 46 phút79,2 Tr US$7829,4 US$-0.03%0.61%-1.97%
44
FARTCOIN11800,1275 US$0,1355 US$638 ngày 20 giờ 6 phút78,1 Tr US$14060,45 US$0.67%0.96%-7.24%
45
WEN11930,054341 US$0,054538 US$886 ngày 3 giờ 47 phút76,1 Tr US$8124,2 N US$-2.04%-2.84%-3.58%
46
BUSD454.2621 US$1 US$2.134 ngày 7 giờ 27 phút74,3 Tr US$31.515353,9 N US$0%0%0%
47
FRAX109210,9358 US$0,9924 US$2.040 ngày 10 giờ 51 phút72,3 Tr US$2.204404,2 N US$0.00%0.04%-0.01%
48
WBTC157863.718,26 US$65.144,9 US$1.851 ngày 6 giờ 57 phút68,1 Tr US$15.85116,6 Tr US$0.04%1.15%1.09%
49
WETH14.9071.838,24 US$1.900,75 US$2.134 ngày 14 giờ 53 phút67,6 Tr US$71.26510,5 Tr US$-0.28%1.18%3.14%
50
MMSC1130,02545 US$0,02958 US$1.604 ngày 22 giờ 57 phút67,4 Tr US$296582,64 US$-1.38%0.55%-2.22%

Token Tiền Điện Tử Được Xếp Hạng Theo TVL

Nhận thống kê và thông tin về 7183758 token tiền điện tử. WhatToFarm cung cấp bảng xếp hạng cho các đồng tiền điện tử theo TVL (Total Value Locked), giá token tối thiểu và tối đa, số lượng cặp giao dịch, và các mạng lưới nơi token được mua và bán. Hiện tại, 3 mạng lưới tiền điện tử lớn nhất là Wrapped Solana, USDC và Wrapped Ethereum. So sánh tổng khối lượng giao dịch, số lượng giao dịch (TXS), và sự thay đổi giá của đồng tiền trong 24 giờ qua.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech