| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,02907 US$ | 722 ngày 17 giờ 58 phút | 411,9 N US$ | 20,4 Tr US$ | 12 | 1,1 N US$ | 0% | 0% | -0.57% | 2.37% | ||
| 2 | 118,28 US$ | 1.226 ngày 7 giờ 58 phút | 336,8 N US$ | 266,2 Tr US$ | 12 | 137,95 US$ | 0% | 0% | -0.10% | 2.82% | ||
| 3 | 118,47 US$ | 677 ngày 19 giờ 22 phút | 258,5 N US$ | 266,7 Tr US$ | 103 | 1,3 N US$ | 0.16% | 0.27% | 0.66% | 2.49% | ||
| 4 | 118,47 US$ | 722 ngày 17 giờ 58 phút | 180,4 N US$ | 266,7 Tr US$ | 30 | 32,16 US$ | 0.19% | 0.06% | 0.60% | 2.40% | ||
| 5 | 118,47 US$ | 446 ngày 47 phút | 162,2 N US$ | 266,7 Tr US$ | 712 | 14,1 N US$ | 0.12% | 0.25% | 0.68% | 2.50% | ||
| 6 | 119,6 US$ | 677 ngày 19 giờ 19 phút | 98 N US$ | 268,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.88% | ||
| 7 | 117,05 US$ | 722 ngày 17 giờ 57 phút | 92,5 N US$ | 263,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.45% | ||
| 8 | 118,5 US$ | 1.226 ngày 7 giờ 58 phút | 87,3 N US$ | 266,7 Tr US$ | 88 | 547,67 US$ | 0.10% | 0.52% | 0.71% | 2.52% | ||
| 9 | 118,43 US$ | 722 ngày 17 giờ 58 phút | 64,5 N US$ | 266,6 Tr US$ | 37 | 175,79 US$ | 0.09% | 0.49% | 0.63% | 2.62% | ||
| 10 | 118,5 US$ | 677 ngày 19 giờ 21 phút | 49,3 N US$ | 266,7 Tr US$ | 44 | 175,76 US$ | 0.13% | 0.30% | 0.62% | 2.47% | ||
| 11 | 0,02894 US$ | 1.226 ngày 7 giờ 58 phút | 48,6 N US$ | 20,3 Tr US$ | 66 | 1,7 N US$ | 0% | 0% | 2.00% | 3.21% | ||
| 12 | 118,5 US$ | 1.226 ngày 7 giờ 58 phút | 27,1 N US$ | 266,7 Tr US$ | 54 | 130,9 US$ | 0.06% | 0.45% | 0.58% | 2.46% | ||
| 13 | 0,02888 US$ | 677 ngày 19 giờ 21 phút | 5 N US$ | 20,3 Tr US$ | 17 | 77,39 US$ | 0% | 0% | 1.27% | 3.20% | ||
| 14 | 118,47 US$ | 722 ngày 17 giờ 58 phút | 4,6 N US$ | 266,7 Tr US$ | 28 | 10,73 US$ | 0% | 0.46% | 0.55% | 2.57% | ||
| 15 | 117,83 US$ | 722 ngày 17 giờ 58 phút | 1,7 N US$ | 265,2 Tr US$ | 2 | 7,66 US$ | 0% | 0% | -0.42% | -0.86% | ||
| 16 | 117,8 US$ | 722 ngày 17 giờ 58 phút | 1,7 N US$ | 265,2 Tr US$ | 19 | 217,44 US$ | 0% | 0% | -0.34% | -0.34% | ||
| 17 | 302,55 US$ | 722 ngày 17 giờ 58 phút | 1,2 N US$ | 1,28 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 163,64 US$ | 661 ngày 11 giờ 2 phút | 1,1 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Marinade Staked SOL (MSOL) là gì?
Marinade Staked SOL (mSOL) là một token staking thanh khoản mang tính cách mạng đã thay đổi cách người dùng tương tác với blockchain Solana. Bằng cách đặt cược token SOL thông qua giao thức Marinade Finance, người dùng sẽ nhận được token mSOL, đóng vai trò là đại diện có thể giao dịch của SOL mà họ đặt cược trong nhóm đặt cược của Marinade. Cách tiếp cận sáng tạo này cho phép người dùng tham gia vào các ứng dụng DeFi đồng thời được hưởng lợi từ phần thưởng staking, do đó nâng cao tiện ích và tính linh hoạt của lượng SOL họ nắm giữ.
Thống kê giá của Marinade Staked SOL (MSOL)
Tính đến 8 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token MSOL trên các thị trường DEX là 119,59 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 162.894,66 US$. Token MSOL giao dịch trên 1 blockchain và 76 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 32.536 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 1.393.396,56 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Marinade Staked SOL (MSOL) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token MSOL là 1.393.396,56 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Marinade Staked SOL (MSOL) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Marinade Staked SOL (MSOL) là 83,64 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token MSOL được phát hành trên blockchain nào?
Token Marinade Staked SOL MSOL được phát hành trên Solana.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang MSOL là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 MSOL sang USD là 118,28 US$ tính đến 07:58 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu MSOL với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,008454494729446432 MSOL với 1 USD.



