| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 108,42 US$ | 1.408 ngày 23 giờ 52 phút | 281,7 N US$ | 183,4 Tr US$ | 4 | 7,32 US$ | 0% | 0% | 0.58% | 1.87% | ||
| 2 | 106,46 US$ | 628 ngày 16 giờ 41 phút | 170 N US$ | 180 Tr US$ | 526 | 11,4 N US$ | -0.02% | -0.76% | -1.21% | 0.41% | ||
| 3 | 106,93 US$ | 905 ngày 9 giờ 52 phút | 150,2 N US$ | 180,8 Tr US$ | 7 | <1 US$ | 0% | -0.96% | -0.67% | 1.03% | ||
| 4 | 106,62 US$ | 860 ngày 11 giờ 12 phút | 86,3 N US$ | 180,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 106,41 US$ | 860 ngày 11 giờ 15 phút | 79,4 N US$ | 180 Tr US$ | 53 | 359,38 US$ | 0% | -1.41% | -1.55% | 0.65% | ||
| 6 | 106,39 US$ | 1.408 ngày 23 giờ 52 phút | 74,1 N US$ | 179,9 Tr US$ | 98 | 610,34 US$ | 0% | -1.24% | -1.05% | 0.05% | ||
| 7 | 106,47 US$ | 905 ngày 9 giờ 52 phút | 63,1 N US$ | 180,1 Tr US$ | 39 | 221,62 US$ | 0% | -1.16% | -1.59% | 0.71% | ||
| 8 | 106,47 US$ | 860 ngày 11 giờ 15 phút | 47,6 N US$ | 180,1 Tr US$ | 46 | 222,73 US$ | 0% | -1.41% | -1.06% | 0.65% | ||
| 9 | 0,01887 US$ | 1.408 ngày 23 giờ 52 phút | 39,9 N US$ | 13,2 Tr US$ | 12 | 253,15 US$ | 0% | 0.52% | 0.08% | 1.05% | ||
| 10 | 0,01895 US$ | 905 ngày 9 giờ 52 phút | 38 N US$ | 13,2 Tr US$ | 1 | 34,17 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.02% | ||
| 11 | 106,51 US$ | 1.408 ngày 23 giờ 52 phút | 26,2 N US$ | 180,1 Tr US$ | 46 | 223,8 US$ | 0% | -1.20% | -1.74% | 0.69% | ||
| 12 | 108,33 US$ | 905 ngày 9 giờ 50 phút | 7,3 N US$ | 183,2 Tr US$ | 1 | 10,28 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.20% | ||
| 13 | 106,95 US$ | 905 ngày 9 giờ 52 phút | 4,6 N US$ | 180,9 Tr US$ | 20 | 27,51 US$ | 0% | -0.84% | -1.41% | 1.08% | ||
| 14 | 0,01876 US$ | 860 ngày 11 giờ 15 phút | 3,9 N US$ | 13,1 Tr US$ | 7 | 8,33 US$ | 0% | 0.02% | 0.15% | 0.23% | ||
| 15 | 70,79 US$ | 807 ngày 15 giờ 42 phút | 2 N US$ | 1,1 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.04% | ||
| 16 | 96,58 US$ | 905 ngày 9 giờ 51 phút | 1,4 N US$ | 191,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 302,55 US$ | 905 ngày 9 giờ 52 phút | 1,2 N US$ | 1,28 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 163,64 US$ | 844 ngày 2 giờ 56 phút | 1,1 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Marinade Staked SOL (MSOL) là gì?
Marinade Staked SOL (mSOL) là một token staking thanh khoản mang tính cách mạng đã thay đổi cách người dùng tương tác với blockchain Solana. Bằng cách đặt cược token SOL thông qua giao thức Marinade Finance, người dùng sẽ nhận được token mSOL, đóng vai trò là đại diện có thể giao dịch của SOL mà họ đặt cược trong nhóm đặt cược của Marinade. Cách tiếp cận sáng tạo này cho phép người dùng tham gia vào các ứng dụng DeFi đồng thời được hưởng lợi từ phần thưởng staking, do đó nâng cao tiện ích và tính linh hoạt của lượng SOL họ nắm giữ.
Thống kê giá của Marinade Staked SOL (MSOL)
Tính đến 9 tháng 8, 2026, giá hiện tại của token MSOL trên các thị trường DEX là 108,53 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 171.544,12 US$. Token MSOL giao dịch trên 1 blockchain và 76 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 5.008 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 56.453,29 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Marinade Staked SOL (MSOL) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token MSOL là 56.453,29 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Marinade Staked SOL (MSOL) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Marinade Staked SOL (MSOL) là 82,78 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token MSOL được phát hành trên blockchain nào?
Token Marinade Staked SOL MSOL được phát hành trên Solana.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang MSOL là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 MSOL sang USD là 108,42 US$ tính đến 23:52 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu MSOL với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,009223314190210923 MSOL với 1 USD.



