| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 187,11 US$ | 1.196 ngày 3 giờ 54 phút | 535,4 N US$ | 473,5 Tr US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.68% | ||
| 2 | 190,23 US$ | 647 ngày 15 giờ 17 phút | 325,3 N US$ | 481,2 Tr US$ | 60 | 1,3 N US$ | 0% | 0.95% | 1.90% | 3.11% | ||
| 3 | 189,89 US$ | 692 ngày 13 giờ 54 phút | 288,7 N US$ | 480,4 Tr US$ | 248 | 10,9 N US$ | -0.21% | 1.15% | 1.61% | 2.87% | ||
| 4 | 189,96 US$ | 415 ngày 20 giờ 43 phút | 276,8 N US$ | 480,5 Tr US$ | 945 | 36,8 N US$ | -0.16% | 1.19% | 1.75% | 2.78% | ||
| 5 | 175,37 US$ | 692 ngày 13 giờ 54 phút | 173,9 N US$ | 150,8 Tr US$ | 95 | 2 N US$ | 0% | -0.02% | -0.00% | 0.03% | ||
| 6 | 187,67 US$ | 647 ngày 15 giờ 14 phút | 154,5 N US$ | 474,9 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.62% | ||
| 7 | 190,42 US$ | 1.196 ngày 3 giờ 54 phút | 109,8 N US$ | 481,7 Tr US$ | 190 | 1,9 N US$ | 0% | 1.00% | 1.98% | 3.20% | ||
| 8 | 190,43 US$ | 692 ngày 13 giờ 54 phút | 90,2 N US$ | 481,7 Tr US$ | 110 | 1,1 N US$ | 0% | 1.04% | 2.00% | 3.26% | ||
| 9 | 189,63 US$ | 647 ngày 15 giờ 17 phút | 61,9 N US$ | 479,7 Tr US$ | 35 | 239,03 US$ | 0% | 0.54% | 1.51% | 2.69% | ||
| 10 | 190,57 US$ | 1.196 ngày 3 giờ 54 phút | 34,1 N US$ | 482,1 Tr US$ | 140 | 537,18 US$ | 0% | 1.01% | 1.99% | 3.21% | ||
| 11 | 365,7 US$ | 594 ngày 19 giờ 44 phút | 10 N US$ | 176,8 Tr US$ | 13 | 42,42 US$ | 0% | -0.46% | -1.78% | -3.34% | ||
| 12 | 384,18 US$ | 1.196 ngày 3 giờ 54 phút | 9 N US$ | 6,2 Tr US$ | 10 | 15,75 US$ | 0% | 0% | -0.64% | -0.48% | ||
| 13 | 384,11 US$ | 594 ngày 19 giờ 44 phút | 5,9 N US$ | 6,2 Tr US$ | 2 | 2,57 US$ | 0% | 0% | -0.49% | -0.54% | ||
| 14 | 190,35 US$ | 692 ngày 13 giờ 54 phút | 5,7 N US$ | 481,5 Tr US$ | 34 | 28,33 US$ | 0% | 0.89% | 1.84% | 3.01% | ||
| 15 | 184,63 US$ | 692 ngày 13 giờ 53 phút | 2,6 N US$ | 469,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 173,98 US$ | 692 ngày 13 giờ 52 phút | 2,3 N US$ | 442,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 186,71 US$ | 692 ngày 13 giờ 53 phút | 2 N US$ | 472,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 302,55 US$ | 692 ngày 13 giờ 54 phút | 1,2 N US$ | 1,28 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 163,64 US$ | 631 ngày 6 giờ 58 phút | 1,1 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Marinade Staked SOL (MSOL) là gì?
Marinade Staked SOL (mSOL) là một token staking thanh khoản mang tính cách mạng đã thay đổi cách người dùng tương tác với blockchain Solana. Bằng cách đặt cược token SOL thông qua giao thức Marinade Finance, người dùng sẽ nhận được token mSOL, đóng vai trò là đại diện có thể giao dịch của SOL mà họ đặt cược trong nhóm đặt cược của Marinade. Cách tiếp cận sáng tạo này cho phép người dùng tham gia vào các ứng dụng DeFi đồng thời được hưởng lợi từ phần thưởng staking, do đó nâng cao tiện ích và tính linh hoạt của lượng SOL họ nắm giữ.
Thống kê giá của Marinade Staked SOL (MSOL)
Tính đến 9 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token MSOL trên các thị trường DEX là 193,29 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 156.501,31 US$. Token MSOL giao dịch trên 1 blockchain và 76 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 21.681 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 635.209,45 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Marinade Staked SOL (MSOL) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token MSOL là 635.209,45 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Marinade Staked SOL (MSOL) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Marinade Staked SOL (MSOL) là 84,89 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token MSOL được phát hành trên blockchain nào?
Token Marinade Staked SOL MSOL được phát hành trên Solana.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang MSOL là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 MSOL sang USD là 186,71 US$ tính đến 03:54 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu MSOL với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,005355711369272912 MSOL với 1 USD.



