| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.139,24 US$ | 1.085 ngày 11 giờ 52 phút | 9 Tr US$ | 1,29 T US$ | 755 | 1,7 Tr US$ | -0.24% | 0.19% | -0.52% | 4.17% | ||
| 2 | 0,05932 US$ | 133 ngày 22 giờ 7 phút | 6,7 Tr US$ | 59,3 Tr US$ | 15 | 284,9 US$ | 0% | -0.23% | -0.15% | 1.74% | ||
| 3 | 2.139,85 US$ | 1.077 ngày 15 giờ 29 phút | 5,1 Tr US$ | 1,29 T US$ | 1.315 | 878,4 N US$ | 0.12% | 0.10% | -0.49% | 4.06% | ||
| 4 | 2.135,23 US$ | 1.104 ngày 7 giờ 16 phút | 4 Tr US$ | 1,29 T US$ | 368 | 103,1 N US$ | -0.07% | -0.04% | -0.71% | 3.92% | ||
| 5 | 2.141,21 US$ | 1.795 ngày 18 giờ 43 phút | 2,7 Tr US$ | 1,3 T US$ | 78 | 4,6 N US$ | 0% | 0.26% | 0.03% | 3.41% | ||
| 6 | 2.335,8 US$ | 1.061 ngày 13 giờ 15 phút | 2,4 Tr US$ | 445,3 Tr US$ | 4 | 7,62 US$ | 0% | 0% | -0.42% | 3.28% | ||
| 7 | 2.138,95 US$ | 1.052 ngày 18 giờ 3 phút | 1,3 Tr US$ | 1,29 T US$ | 6.702 | 1,2 Tr US$ | 0.09% | 0.05% | -0.47% | 4.02% | ||
| 8 | 2.139,12 US$ | 1.072 ngày 21 giờ 20 phút | 973 N US$ | 1,29 T US$ | 3.849 | 1 Tr US$ | -0.19% | 0.16% | -0.46% | 4.16% | ||
| 9 | 2.136,43 US$ | 1.794 ngày 12 giờ 14 phút | 876,2 N US$ | 1,29 T US$ | 902 | 17,6 N US$ | -0.33% | -0.47% | -0.79% | 3.40% | ||
| 10 | 0,3045 US$ | 605 ngày 20 giờ 16 phút | 650,6 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 2.141,33 US$ | 1.087 ngày 14 giờ 1 phút | 589,2 N US$ | 1,3 T US$ | 28 | 1,2 N US$ | 0% | 0% | -0.20% | 4.02% | ||
| 12 | 0,9568 US$ | 247 ngày 12 giờ 28 phút | 484,9 N US$ | 2,7 Tr US$ | 17 | 35,95 US$ | 0% | -0.01% | -0.32% | -0.16% | ||
| 13 | 2.139,87 US$ | 2.008 ngày 10 giờ 57 phút | 453,8 N US$ | 1,29 T US$ | 30 | 786,05 US$ | 0% | 0% | -0.32% | 3.99% | ||
| 14 | 3.657,47 US$ | 548 ngày 14 giờ 54 phút | 265,6 N US$ | 18 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 2.142,35 US$ | 1.793 ngày 7 giờ 37 phút | 259,8 N US$ | 1,3 T US$ | 72 | 1,6 N US$ | 0.00% | 0.43% | -0.49% | 4.20% | ||
| 16 | 0,061304 US$ | 373 ngày 12 giờ 50 phút | 242 N US$ | 130,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 2.135,29 US$ | 1.762 ngày 20 giờ 37 phút | 240,6 N US$ | 1,29 T US$ | 35 | 396,58 US$ | 0% | -0.47% | -0.29% | 3.18% | ||
| 18 | 2.142,14 US$ | 1.104 ngày 11 giờ 4 phút | 239,4 N US$ | 1,3 T US$ | 56 | 5,7 N US$ | 0% | 0% | -0.69% | 5.02% | ||
| 19 | 2.139,88 US$ | 1.088 ngày 22 giờ 42 phút | 209,4 N US$ | 1,29 T US$ | 713 | 65,8 N US$ | 0.12% | 0.11% | -0.47% | 3.95% | ||
| 20 | 2.284,78 US$ | 681 ngày 18 giờ 45 phút | 199,1 N US$ | 201,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 2.131,43 US$ | 485 ngày 22 giờ 32 phút | 149,5 N US$ | 1,29 T US$ | 1 | 2,2 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.87% | ||
| 22 | 2.132,1 US$ | 1.765 ngày 9 giờ 10 phút | 128,9 N US$ | 1,29 T US$ | 63 | 961,82 US$ | 0% | -0.15% | -0.60% | 3.44% | ||
| 23 | 2.128,86 US$ | 1.084 ngày 13 giờ 42 phút | 122,9 N US$ | 1,29 T US$ | 66 | 7,5 N US$ | 0% | -0.29% | -0.62% | 3.63% | ||
| 24 | 2.138,49 US$ | 1.087 ngày 13 giờ 56 phút | 118,4 N US$ | 1,29 T US$ | 600 | 29 N US$ | 0.00% | -0.03% | -0.41% | 4.01% | ||
| 25 | 0,2087 US$ | 46 ngày 13 giờ 31 phút | 117,1 N US$ | 59,9 N US$ | 9 | 903,65 US$ | 0% | 0% | -1.49% | -2.81% | ||
| 26 | 2.328,32 US$ | 697 ngày 12 giờ 4 phút | 105,3 N US$ | 66,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 2.139,05 US$ | 336 ngày 9 phút | 92,5 N US$ | 1,29 T US$ | 573 | 59,7 N US$ | 0.04% | 0.00% | -0.50% | 4.12% | ||
| 28 | 2.125,92 US$ | 816 ngày 22 giờ 25 phút | 88,5 N US$ | 1,29 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 1.435,53 US$ | 278 ngày 8 giờ 48 phút | 83,3 N US$ | 32 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 2.151,53 US$ | 1.625 ngày 23 giờ 24 phút | 82,3 N US$ | 1,3 T US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 4.31% | ||
| 31 | 2.150,13 US$ | 1.081 ngày 5 giờ 33 phút | 81 N US$ | 1,1 Tr US$ | 2 | 852,71 US$ | 0% | 0% | -0.23% | 3.96% | ||
| 32 | 2.135,59 US$ | 592 ngày 3 giờ 29 phút | 76,8 N US$ | 1,29 T US$ | 26 | 900,29 US$ | 0% | -0.04% | -0.75% | 4.53% | ||
| 33 | 0,0004842 US$ | 748 ngày 6 giờ 47 phút | 70 N US$ | 52,1 N US$ | 4 | 38,74 US$ | 0% | 0% | 0.32% | 0.34% | ||
| 34 | 2.058,54 US$ | 938 ngày 21 giờ 52 phút | 67,6 N US$ | 1,25 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.15% | ||
| 35 | 2.140,73 US$ | 1.864 ngày 3 giờ 58 phút | 66,5 N US$ | 1,3 T US$ | 21 | 111,51 US$ | 0% | 0% | -0.05% | 3.69% | ||
| 36 | 2.141,35 US$ | 1.809 ngày 17 giờ 58 phút | 55,2 N US$ | 1,3 T US$ | 15 | 66,94 US$ | 0% | 0% | -0.24% | 4.99% | ||
| 37 | 0,04009 US$ | 832 ngày 12 giờ 49 phút | 51,1 N US$ | 842 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 2.130,98 US$ | 1.756 ngày 13 giờ 21 phút | 44,6 N US$ | 1,29 T US$ | 44 | 364,88 US$ | 0% | -0.22% | -0.64% | 3.41% | ||
| 39 | 2.142,77 US$ | 131 ngày 6 giờ 23 phút | 41,7 N US$ | 1,3 T US$ | 32 | 2,4 N US$ | 0% | 0% | -0.13% | 3.51% | ||
| 40 | 2.141,2 US$ | 2.016 ngày 12 giờ 41 phút | 41,4 N US$ | 1,3 T US$ | 10 | 41,1 US$ | 0% | 0% | -0.12% | 4.96% | ||
| 41 | 2.142,27 US$ | 1.813 ngày 15 giờ 43 phút | 39,3 N US$ | 1,3 T US$ | 24 | 175,1 US$ | 0% | 0% | -0.39% | 4.64% | ||
| 42 | 2.138,43 US$ | 1.531 ngày 9 giờ 51 phút | 32,3 N US$ | 1,29 T US$ | 58 | 145,49 US$ | 0.01% | 0.09% | -0.39% | 3.95% | ||
| 43 | 0,0008002 US$ | 1.673 ngày 13 giờ 32 phút | 32 N US$ | 39,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 4.35% | ||
| 44 | 0,02676 US$ | 1.776 ngày 15 giờ 24 phút | 30 N US$ | 26,2 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.43% | ||
| 45 | 1,17 US$ | 1.387 ngày 13 phút | 29,6 N US$ | 1,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 4.50% | ||
| 46 | 2.141,21 US$ | 1.856 ngày 10 giờ 13 phút | 29,1 N US$ | 1,3 T US$ | 9 | 35,49 US$ | 0% | 0% | -0.53% | 4.62% | ||
| 47 | 0,056096 US$ | 823 ngày 10 giờ 27 phút | 28,1 N US$ | 17,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.98% | ||
| 48 | 0,121 US$ | 605 ngày 20 giờ 14 phút | 28,1 N US$ | 1,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 2.141,65 US$ | 1.734 ngày 19 giờ 21 phút | 27,9 N US$ | 1,3 T US$ | 12 | 42,78 US$ | 0% | 0% | -0.12% | 3.98% | ||
| 50 | 2.134,99 US$ | 896 ngày 19 giờ 56 phút | 26,9 N US$ | 1,29 T US$ | 6 | 22,19 US$ | 0% | 0% | -0.40% | 3.72% | ||
Binance-Peg WETH (WETH) là gì?
Binance-Peg WETH là một token chuyên biệt được thiết kế để kết nối tiền điện tử gốc của Ethereum với các hệ sinh thái chuỗi chéo, cho phép tích hợp liền mạch trên các nền tảng phi tập trung. Là phiên bản được gói gọn của Ether, mã thông báo này tuân thủ tiêu chuẩn ERC-20 trong khi vẫn duy trì giá trị cố định trực tiếp với ETH, đảm bảo tính ngang bằng về tiện ích và tính tương đương về mặt kinh tế. Chức năng chính của nó nằm ở việc tăng cường khả năng tương tác, cho phép người dùng tận dụng ETH trong môi trường mà các giao dịch Ethereum gốc không thực tế hoặc không được hỗ trợ. Kiến trúc của token xoay quanh cơ chế dự trữ, trong đó ETH được gửi vào hợp đồng thông minh để đúc các token WETH tương đương. Quá trình này đảm bảo thế chấp toàn bộ, đồng thời người dùng vẫn có thể đổi tài sản đã đóng gói của mình lấy ETH gốc bất kỳ lúc nào. Tính linh hoạt như vậy khiến Binance-Peg WETH trở nên không thể thiếu trong các ứng dụng tài chính phi tập trung (DeFi), trong đó khả năng tương thích với ERC-20 rất quan trọng đối với việc cung cấp thanh khoản, thế chấp và tham gia vào các giao thức tạo ra lợi nhuận.
Thống kê giá của Binance-Peg WETH (WETH)
Tính đến 24 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token WETH trên các thị trường DEX là 2.196,96 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 4,93 Tr US$. Token WETH giao dịch trên 1 blockchain và 4849 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 213.516 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 83.359.932,58 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Binance-Peg WETH (WETH) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token WETH là 83.359.932,58 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Binance-Peg WETH (WETH) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Binance-Peg WETH (WETH) là 76,48 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token WETH được phát hành trên blockchain nào?
Token Binance-Peg WETH WETH được phát hành trên BNB Chain.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 WETH sang USD là 2.136,11 US$ tính đến 03:30 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu WETH với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,0004681404947134328 WETH với 1 USD.



