| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3,92 US$ | 271 ngày 20 giờ 24 phút | 23,5 Tr US$ | 250,9 Tr US$ | 3 | 1,14 US$ | 0% | 0% | 0.46% | -1.62% | ||
| 2 | 0,06279 US$ | 174 ngày 7 giờ 13 phút | 7,3 Tr US$ | 62,8 Tr US$ | 10 | 105,4 US$ | 0% | 1.04% | 0.69% | 1.82% | ||
| 3 | 2.324,33 US$ | 1.125 ngày 20 giờ 57 phút | 6,9 Tr US$ | 1,17 T US$ | 351 | 607,2 N US$ | -0.13% | 0.17% | 0.69% | 0.79% | ||
| 4 | 2.323,91 US$ | 1.118 ngày 35 phút | 5,5 Tr US$ | 1,17 T US$ | 381 | 288,7 N US$ | -0.05% | 0.35% | 0.67% | 0.80% | ||
| 5 | 2.317,7 US$ | 1.836 ngày 3 giờ 48 phút | 2,8 Tr US$ | 1,17 T US$ | 70 | 5,4 N US$ | -0.53% | 0.14% | 0.62% | 0.28% | ||
| 6 | 2.546,43 US$ | 1.101 ngày 22 giờ 21 phút | 2,6 Tr US$ | 485,5 Tr US$ | 12 | 2,8 N US$ | 0% | 0% | 0.68% | 0.64% | ||
| 7 | 2.323,81 US$ | 1.834 ngày 21 giờ 20 phút | 2,4 Tr US$ | 1,17 T US$ | 868 | 25,3 N US$ | -0.53% | -0.07% | 0.67% | 0.47% | ||
| 8 | 2.324,15 US$ | 1.144 ngày 16 giờ 22 phút | 1,6 Tr US$ | 1,17 T US$ | 253 | 95,7 N US$ | -0.12% | 0.20% | 0.65% | 0.78% | ||
| 9 | 2.324,89 US$ | 1.093 ngày 3 giờ 8 phút | 1,3 Tr US$ | 1,17 T US$ | 2.185 | 273 N US$ | -0.09% | 0.40% | 0.71% | 0.89% | ||
| 10 | 2.324,43 US$ | 1.113 ngày 6 giờ 25 phút | 918 N US$ | 1,17 T US$ | 2.085 | 407,8 N US$ | -0.08% | 0.31% | 0.69% | 0.86% | ||
| 11 | 0,3045 US$ | 646 ngày 5 giờ 21 phút | 667,3 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 2.327,11 US$ | 1.127 ngày 23 giờ 6 phút | 622,7 N US$ | 1,18 T US$ | 55 | 3,5 N US$ | 0% | 0.15% | 0.78% | 0.42% | ||
| 13 | 2.330,13 US$ | 2.048 ngày 20 giờ 3 phút | 469,3 N US$ | 1,18 T US$ | 17 | 558,04 US$ | 0% | 0.33% | 0.91% | 0.97% | ||
| 14 | 2.332,44 US$ | 1.833 ngày 16 giờ 43 phút | 269,9 N US$ | 1,18 T US$ | 18 | 529,27 US$ | 0% | 0.43% | 0.77% | 1.02% | ||
| 15 | 3.657,47 US$ | 588 ngày 23 giờ 59 phút | 267,8 N US$ | 18 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 2.330,02 US$ | 1.803 ngày 5 giờ 43 phút | 248,1 N US$ | 1,18 T US$ | 12 | 288,09 US$ | 0% | 0.88% | 0.90% | 1.36% | ||
| 17 | 2.416,31 US$ | 722 ngày 3 giờ 50 phút | 208,2 N US$ | 214,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 2.330,76 US$ | 1.144 ngày 20 giờ 10 phút | 205,1 N US$ | 1,18 T US$ | 25 | 2,1 N US$ | 0% | 0.28% | 0.96% | 0.70% | ||
| 19 | 2.324,27 US$ | 1.129 ngày 7 giờ 48 phút | 203,9 N US$ | 1,17 T US$ | 241 | 15,9 N US$ | -0.01% | 0.29% | 0.71% | 0.91% | ||
| 20 | 2.301,28 US$ | 526 ngày 7 giờ 37 phút | 161,3 N US$ | 1,16 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.02% | ||
| 21 | 2.330,95 US$ | 1.805 ngày 18 giờ 16 phút | 134,7 N US$ | 1,18 T US$ | 19 | 284,23 US$ | 0% | 0.42% | 0.72% | 0.89% | ||
| 22 | 2.324,33 US$ | 1.127 ngày 23 giờ 1 phút | 127,9 N US$ | 1,17 T US$ | 193 | 7,6 N US$ | -0.01% | 0.37% | 0.68% | 0.88% | ||
| 23 | 0,081902 US$ | 417 ngày 5 giờ 10 phút | 116,5 N US$ | 1,9 Tr US$ | 9 | 76,04 US$ | 0% | -0.65% | 0.10% | -0.82% | ||
| 24 | 0,1877 US$ | 86 ngày 22 giờ 36 phút | 115,7 N US$ | 59,9 N US$ | 3 | 199,35 US$ | 0% | 0% | 0.39% | 1.70% | ||
| 25 | 2.446,67 US$ | 737 ngày 21 giờ 10 phút | 114,7 N US$ | 70,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 2.324,61 US$ | 1.124 ngày 22 giờ 48 phút | 102,6 N US$ | 1,17 T US$ | 97 | 6,6 N US$ | 0% | 0.21% | 0.68% | 0.80% | ||
| 27 | 2.405,91 US$ | 376 ngày 9 giờ 15 phút | 93,6 N US$ | 1,46 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 2.308,27 US$ | 1.666 ngày 8 giờ 29 phút | 87,1 N US$ | 1,17 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.01% | ||
| 29 | 2.303,07 US$ | 1.121 ngày 14 giờ 38 phút | 84,1 N US$ | 1,2 Tr US$ | 2 | 543,89 US$ | 0% | 0% | 0.05% | 0.11% | ||
| 30 | 2.330,83 US$ | 632 ngày 12 giờ 34 phút | 83,4 N US$ | 1,18 T US$ | 15 | 683,73 US$ | 0% | 0.12% | 0.94% | 0.88% | ||
| 31 | 2.301,66 US$ | 857 ngày 7 giờ 31 phút | 82,6 N US$ | 1,16 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 2.307,33 US$ | 979 ngày 6 giờ 58 phút | 73,8 N US$ | 1,17 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.15% | ||
| 33 | 2.329,12 US$ | 1.904 ngày 13 giờ 3 phút | 68,5 N US$ | 1,18 T US$ | 12 | 77,51 US$ | 0% | 0.29% | 0.77% | 0.79% | ||
| 34 | 0,0472 US$ | 872 ngày 21 giờ 54 phút | 59,7 N US$ | 991,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,0005206 US$ | 788 ngày 15 giờ 53 phút | 57,8 N US$ | 56 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.55% | ||
| 36 | 2.329,44 US$ | 1.850 ngày 3 giờ 3 phút | 57 N US$ | 1,18 T US$ | 3 | 36,65 US$ | 0% | 0.19% | 0.19% | -0.10% | ||
| 37 | 0,2185 US$ | 1.836 ngày 3 giờ 43 phút | 49,2 N US$ | 1,4 Tr US$ | 32 | 245,35 US$ | 0% | 0% | -0.55% | -3.16% | ||
| 38 | 2.331,78 US$ | 1.796 ngày 22 giờ 27 phút | 46,7 N US$ | 1,18 T US$ | 10 | 100,73 US$ | 0% | 0.42% | 0.81% | 1.01% | ||
| 39 | 2.331,55 US$ | 2.056 ngày 21 giờ 46 phút | 42,9 N US$ | 1,18 T US$ | 10 | 43,27 US$ | 0% | 0.44% | 0.97% | 1.16% | ||
| 40 | 0,1465 US$ | 216 ngày 17 giờ 25 phút | 42,6 N US$ | 39,5 N US$ | 1 | 100 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.11% | ||
| 41 | 2.329,68 US$ | 1.854 ngày 49 phút | 41 N US$ | 1,18 T US$ | 14 | 73,98 US$ | 0% | 0.33% | 0.70% | 0.79% | ||
| 42 | 2.324,78 US$ | 171 ngày 15 giờ 29 phút | 36,9 N US$ | 1,17 T US$ | 21 | <1 US$ | 0.01% | -0.01% | 0.59% | 0.61% | ||
| 43 | 2.331,06 US$ | 1.004 ngày 12 giờ 29 phút | 36,8 N US$ | 1,18 T US$ | 17 | 1,4 N US$ | 0% | 0.36% | 0.69% | 0.93% | ||
| 44 | 1.781,63 US$ | 318 ngày 17 giờ 54 phút | 36,2 N US$ | 16,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 2.322,83 US$ | 1.571 ngày 18 giờ 56 phút | 33,4 N US$ | 1,17 T US$ | 59 | 89,08 US$ | 0% | 0.15% | 0.49% | 0.89% | ||
| 46 | 0,02857 US$ | 1.817 ngày 29 phút | 32,4 N US$ | 27,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.95% | ||
| 47 | 1,22 US$ | 1.427 ngày 9 giờ 18 phút | 31,2 N US$ | 1,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,121 US$ | 646 ngày 5 giờ 19 phút | 31 N US$ | 1,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,056361 US$ | 863 ngày 19 giờ 32 phút | 30,6 N US$ | 18,5 N US$ | 4 | 851,09 US$ | 0% | 0% | 0.06% | -3.65% | ||
| 50 | 2.328,62 US$ | 1.896 ngày 19 giờ 19 phút | 30,1 N US$ | 1,18 T US$ | 1 | 13,88 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.13% | ||
Binance-Peg WETH (WETH) là gì?
Binance-Peg WETH là một token chuyên biệt được thiết kế để kết nối tiền điện tử gốc của Ethereum với các hệ sinh thái chuỗi chéo, cho phép tích hợp liền mạch trên các nền tảng phi tập trung. Là phiên bản được gói gọn của Ether, mã thông báo này tuân thủ tiêu chuẩn ERC-20 trong khi vẫn duy trì giá trị cố định trực tiếp với ETH, đảm bảo tính ngang bằng về tiện ích và tính tương đương về mặt kinh tế. Chức năng chính của nó nằm ở việc tăng cường khả năng tương tác, cho phép người dùng tận dụng ETH trong môi trường mà các giao dịch Ethereum gốc không thực tế hoặc không được hỗ trợ. Kiến trúc của token xoay quanh cơ chế dự trữ, trong đó ETH được gửi vào hợp đồng thông minh để đúc các token WETH tương đương. Quá trình này đảm bảo thế chấp toàn bộ, đồng thời người dùng vẫn có thể đổi tài sản đã đóng gói của mình lấy ETH gốc bất kỳ lúc nào. Tính linh hoạt như vậy khiến Binance-Peg WETH trở nên không thể thiếu trong các ứng dụng tài chính phi tập trung (DeFi), trong đó khả năng tương thích với ERC-20 rất quan trọng đối với việc cung cấp thanh khoản, thế chấp và tham gia vào các giao thức tạo ra lợi nhuận.
Thống kê giá của Binance-Peg WETH (WETH)
Tính đến 3 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token WETH trên các thị trường DEX là 2.342,87 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 6,37 Tr US$. Token WETH giao dịch trên 1 blockchain và 4872 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 54.522 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 10.519.570,13 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Binance-Peg WETH (WETH) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token WETH là 10.519.570,13 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Binance-Peg WETH (WETH) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Binance-Peg WETH (WETH) là 82,82 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token WETH được phát hành trên blockchain nào?
Token Binance-Peg WETH WETH được phát hành trên BNB Chain.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 WETH sang USD là 2.312,34 US$ tính đến 12:35 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu WETH với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,0004324616566376389 WETH với 1 USD.



