| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2,35 US$ | 188 ngày 6 giờ 24 phút | 14,1 Tr US$ | 150,7 Tr US$ | 14 | 6,01 US$ | 0% | -0.11% | -0.08% | 0.45% | ||
| 2 | 2.098,81 US$ | 1.042 ngày 6 giờ 57 phút | 7 Tr US$ | 1,27 T US$ | 799 | 1,4 Tr US$ | -0.14% | -0.32% | -0.34% | 0.14% | ||
| 3 | 0,05817 US$ | 90 ngày 17 giờ 12 phút | 6,6 Tr US$ | 58,2 Tr US$ | 44 | 268,61 US$ | 0% | -0.15% | -0.93% | -1.17% | ||
| 4 | 2.099,68 US$ | 1.034 ngày 10 giờ 34 phút | 4,7 Tr US$ | 1,27 T US$ | 1.205 | 387,5 N US$ | -0.10% | -0.25% | -0.28% | 0.25% | ||
| 5 | 2.099,23 US$ | 1.752 ngày 13 giờ 48 phút | 2,7 Tr US$ | 1,27 T US$ | 49 | 3,3 N US$ | 0% | 0.03% | 0.04% | 0.32% | ||
| 6 | 2.285,55 US$ | 1.018 ngày 8 giờ 21 phút | 2,3 Tr US$ | 435,1 Tr US$ | 12 | 904,58 US$ | 0% | -0.24% | -0.55% | -0.14% | ||
| 7 | 2.098,91 US$ | 1.009 ngày 13 giờ 8 phút | 2 Tr US$ | 1,27 T US$ | 5.332 | 820 N US$ | -0.07% | -0.18% | -0.83% | 0.21% | ||
| 8 | 2.098,9 US$ | 1.061 ngày 2 giờ 21 phút | 1,9 Tr US$ | 1,27 T US$ | 387 | 91,2 N US$ | -0.14% | -0.42% | -0.33% | 0.14% | ||
| 9 | 2.099,36 US$ | 1.029 ngày 16 giờ 25 phút | 1,2 Tr US$ | 1,27 T US$ | 3.532 | 846,4 N US$ | -0.07% | -0.21% | -0.84% | 0.20% | ||
| 10 | 2.092,44 US$ | 1.044 ngày 9 giờ 6 phút | 685,7 N US$ | 1,27 T US$ | 16 | 921,71 US$ | 0% | -0.29% | 0.12% | -0.63% | ||
| 11 | 0,3045 US$ | 562 ngày 15 giờ 21 phút | 631,4 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 2.107,37 US$ | 1.751 ngày 7 giờ 19 phút | 624,4 N US$ | 1,27 T US$ | 374 | 7,6 N US$ | -0.08% | 0.19% | -0.31% | 0.13% | ||
| 13 | 2.099,58 US$ | 1.965 ngày 6 giờ 2 phút | 453 N US$ | 1,27 T US$ | 19 | 663,19 US$ | 0% | -0.07% | 0.04% | 0.38% | ||
| 14 | 0,3731 US$ | 331 ngày 16 giờ 33 phút | 373,5 N US$ | 663 Tr US$ | 72 | 4,7 N US$ | 0% | 0% | 0.82% | -0.79% | ||
| 15 | 3.657,47 US$ | 505 ngày 9 giờ 59 phút | 274,9 N US$ | 18 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 2.099,58 US$ | 1.045 ngày 17 giờ 47 phút | 265,3 N US$ | 1,27 T US$ | 637 | 40,8 N US$ | -0.11% | -0.24% | -0.28% | 0.22% | ||
| 17 | 2.096,17 US$ | 1.750 ngày 2 giờ 42 phút | 256,6 N US$ | 1,27 T US$ | 90 | 2,5 N US$ | 0% | -0.30% | -0.45% | 0.31% | ||
| 18 | 2.099,88 US$ | 1.719 ngày 15 giờ 43 phút | 252 N US$ | 1,27 T US$ | 25 | 365,87 US$ | 0% | -0.38% | 0.26% | 0.27% | ||
| 19 | 0,062161 US$ | 330 ngày 7 giờ 56 phút | 240 N US$ | 216,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 2.121,32 US$ | 1.061 ngày 6 giờ 9 phút | 199,1 N US$ | 1,28 T US$ | 19 | 3,2 N US$ | 0% | 0% | 1.50% | 0.63% | ||
| 21 | 3.547,91 US$ | 442 ngày 17 giờ 37 phút | 151,9 N US$ | 2,15 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,082267 US$ | 333 ngày 15 giờ 10 phút | 136,9 N US$ | 2,3 Tr US$ | 16 | 390,97 US$ | 0% | -0.98% | -0.14% | -3.23% | ||
| 23 | 2.097,08 US$ | 1.722 ngày 4 giờ 16 phút | 130,4 N US$ | 1,27 T US$ | 80 | 1,2 N US$ | -0.02% | -0.26% | -0.21% | 0.27% | ||
| 24 | 2.102,05 US$ | 1.041 ngày 8 giờ 48 phút | 115,1 N US$ | 1,27 T US$ | 43 | 3,4 N US$ | 0% | -0.27% | 0.56% | -0.17% | ||
| 25 | 2.098,21 US$ | 1.044 ngày 9 giờ 1 phút | 113 N US$ | 1,27 T US$ | 590 | 30 N US$ | -0.14% | -0.27% | -0.39% | 0.19% | ||
| 26 | 2.197,95 US$ | 638 ngày 13 giờ 50 phút | 110,2 N US$ | 213,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,1703 US$ | 3 ngày 8 giờ 36 phút | 104,8 N US$ | 52,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 7.72% | ||
| 28 | 2.098,84 US$ | 292 ngày 19 giờ 14 phút | 101,3 N US$ | 1,27 T US$ | 468 | 52,3 N US$ | -0.15% | -0.32% | -0.50% | 0.11% | ||
| 29 | 2.132,98 US$ | 654 ngày 7 giờ 9 phút | 100,1 N US$ | 61,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 2.106,31 US$ | 773 ngày 17 giờ 30 phút | 89,4 N US$ | 1,27 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 1.432,67 US$ | 1.103 ngày 3 giờ 22 phút | 81,7 N US$ | 3,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.33% | ||
| 32 | 2.098,63 US$ | 1.038 ngày 38 phút | 81,3 N US$ | 1,1 Tr US$ | 8 | 1,4 N US$ | 0% | -0.29% | -0.28% | 0.14% | ||
| 33 | 2.093,12 US$ | 1.582 ngày 18 giờ 29 phút | 80,5 N US$ | 1,27 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.22% | ||
| 34 | 2.091,45 US$ | 895 ngày 16 giờ 57 phút | 70,8 N US$ | 1,27 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.96% | ||
| 35 | 2.099,79 US$ | 1.820 ngày 23 giờ 3 phút | 66,5 N US$ | 1,27 T US$ | 19 | 95,43 US$ | 0% | -0.32% | 0.13% | 0.38% | ||
| 36 | 1.662,96 US$ | 235 ngày 3 giờ 53 phút | 66 N US$ | 29,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 2.115,87 US$ | 1.766 ngày 13 giờ 3 phút | 55,6 N US$ | 1,28 T US$ | 15 | 98,89 US$ | 0% | 0% | -0.43% | 0.47% | ||
| 38 | 0,0004575 US$ | 705 ngày 1 giờ 52 phút | 54,8 N US$ | 48,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,07069 US$ | 789 ngày 7 giờ 54 phút | 51,9 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 3.445,28 US$ | 1.211 ngày 25 phút | 47,7 N US$ | 43,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,2045 US$ | 1.752 ngày 13 giờ 43 phút | 45 N US$ | 1,3 Tr US$ | 45 | 531,01 US$ | 0% | 0.21% | -1.08% | -3.69% | ||
| 42 | 2.097,59 US$ | 1.713 ngày 8 giờ 27 phút | 44 N US$ | 1,27 T US$ | 54 | 429,68 US$ | 0% | -0.30% | -0.35% | 0.26% | ||
| 43 | 2.106,19 US$ | 920 ngày 22 giờ 29 phút | 42,4 N US$ | 1,27 T US$ | 106 | 8,8 N US$ | 0% | -0.37% | 0.36% | 0.55% | ||
| 44 | 2.109,09 US$ | 1.973 ngày 7 giờ 46 phút | 41,6 N US$ | 1,28 T US$ | 12 | 70,92 US$ | 0% | 0% | -0.59% | 0.77% | ||
| 45 | 2.099,9 US$ | 88 ngày 1 giờ 29 phút | 40,6 N US$ | 1,27 T US$ | 15 | 959,37 US$ | 0% | -0.01% | 0.32% | 0.92% | ||
| 46 | 2.104,29 US$ | 1.770 ngày 10 giờ 48 phút | 38,7 N US$ | 1,27 T US$ | 30 | 261,82 US$ | 0% | 0.13% | 0.31% | 0.38% | ||
| 47 | 2.094,1 US$ | 1.488 ngày 4 giờ 56 phút | 32,2 N US$ | 1,27 T US$ | 49 | 108,74 US$ | 0% | -0.98% | -0.01% | -0.41% | ||
| 48 | 0,0007748 US$ | 1.630 ngày 8 giờ 37 phút | 30,9 N US$ | 30,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.43% | ||
| 49 | 0,056666 US$ | 780 ngày 5 giờ 32 phút | 30 N US$ | 18,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 4.27% | ||
| 50 | 0,02646 US$ | 1.733 ngày 10 giờ 29 phút | 29,6 N US$ | 25,9 N US$ | 3 | 2,33 US$ | 0% | 0% | 0.10% | 1.20% | ||
Binance-Peg WETH (WETH) là gì?
Binance-Peg WETH là một token chuyên biệt được thiết kế để kết nối tiền điện tử gốc của Ethereum với các hệ sinh thái chuỗi chéo, cho phép tích hợp liền mạch trên các nền tảng phi tập trung. Là phiên bản được gói gọn của Ether, mã thông báo này tuân thủ tiêu chuẩn ERC-20 trong khi vẫn duy trì giá trị cố định trực tiếp với ETH, đảm bảo tính ngang bằng về tiện ích và tính tương đương về mặt kinh tế. Chức năng chính của nó nằm ở việc tăng cường khả năng tương tác, cho phép người dùng tận dụng ETH trong môi trường mà các giao dịch Ethereum gốc không thực tế hoặc không được hỗ trợ. Kiến trúc của token xoay quanh cơ chế dự trữ, trong đó ETH được gửi vào hợp đồng thông minh để đúc các token WETH tương đương. Quá trình này đảm bảo thế chấp toàn bộ, đồng thời người dùng vẫn có thể đổi tài sản đã đóng gói của mình lấy ETH gốc bất kỳ lúc nào. Tính linh hoạt như vậy khiến Binance-Peg WETH trở nên không thể thiếu trong các ứng dụng tài chính phi tập trung (DeFi), trong đó khả năng tương thích với ERC-20 rất quan trọng đối với việc cung cấp thanh khoản, thế chấp và tham gia vào các giao thức tạo ra lợi nhuận.
Thống kê giá của Binance-Peg WETH (WETH)
Tính đến 8 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token WETH trên các thị trường DEX là 2.249,8 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 1,73 Tr US$. Token WETH giao dịch trên 1 blockchain và 4813 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 150.989 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 40.849.486,95 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Binance-Peg WETH (WETH) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token WETH là 40.849.486,95 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Binance-Peg WETH (WETH) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Binance-Peg WETH (WETH) là 72,4 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token WETH được phát hành trên blockchain nào?
Token Binance-Peg WETH WETH được phát hành trên BNB Chain.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 WETH sang USD là 2.104,21 US$ tính đến 22:35 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu WETH với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,0004752356017356176 WETH với 1 USD.



