| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,15 US$ | 295 ngày 12 giờ 57 phút | 236,3 Tr US$ | 339,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1,15 US$ | 179 ngày 9 giờ 6 phút | 5,8 Tr US$ | 148,2 Tr US$ | 11 | 146,6 N US$ | 0% | 0.00% | -0.10% | -0.02% | ||
| 3 | 1,15 US$ | 1.524 ngày 7 giờ 9 phút | 3,5 Tr US$ | 339,3 Tr US$ | 17 | 83,7 N US$ | 0% | 0.01% | -0.01% | -0.02% | ||
| 4 | 1,15 US$ | 91 ngày 9 giờ 24 phút | 1,5 Tr US$ | 339,7 Tr US$ | 39 | 166,5 N US$ | 0% | -0.01% | 0.07% | 0.06% | ||
| 5 | 1,16 US$ | 164 ngày 4 giờ 59 phút | 1,5 Tr US$ | 6,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 1,12 US$ | 282 ngày 15 giờ 18 phút | 1,4 Tr US$ | 112,4 NT US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 1,14 US$ | 15 ngày 13 giờ 49 phút | 1,4 Tr US$ | 680,2 N US$ | 5 | 18,5 N US$ | 0% | -0.65% | -0.79% | -0.85% | ||
| 8 | 1,15 US$ | 141 ngày 1 giờ 39 phút | 631,3 N US$ | 339,3 Tr US$ | 11 | 18,2 N US$ | 0% | -0.07% | -0.10% | -0.10% | ||
| 9 | 1,15 US$ | 170 ngày 13 giờ 6 phút | 595,5 N US$ | 6,2 Tr US$ | 921 | 444,7 N US$ | 0% | -0.05% | 0.02% | 0.13% | ||
| 10 | 1,15 US$ | 1.145 ngày 2 giờ 15 phút | 223,6 N US$ | 6,2 Tr US$ | 1.047 | 291,6 N US$ | -0.02% | -0.03% | 0.15% | 0.15% | ||
| 11 | 1,15 US$ | 91 ngày 11 giờ 30 phút | 197,1 N US$ | 5,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1,15 US$ | 305 ngày 22 giờ 54 phút | 193,5 N US$ | 339,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.04% | ||
| 13 | 2,42 US$ | 416 ngày 12 giờ 42 phút | 168,3 N US$ | 13,1 Tr US$ | 128 | 4 N US$ | 0% | -0.33% | 0.17% | 0.45% | ||
| 14 | 1,15 US$ | 164 ngày 5 giờ | 115,8 N US$ | 12,5 Tr US$ | 10 | 24,3 N US$ | 0% | -0.04% | -0.07% | -0.08% | ||
| 15 | 1,15 US$ | 1.468 ngày 12 giờ 25 phút | 112,5 N US$ | 1,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 1,15 US$ | 318 ngày 6 giờ 14 phút | 109,8 N US$ | 339,6 Tr US$ | 1 | 17,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | -0.00% | ||
| 17 | 1,15 US$ | 1.456 ngày 45 phút | 56,7 N US$ | 339,4 Tr US$ | 10 | 5,9 N US$ | 0% | -0.08% | -0.08% | 0.03% | ||
| 18 | 1,16 US$ | 159 ngày 21 giờ 7 phút | 53,3 N US$ | 4,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 1,15 US$ | 169 ngày 6 giờ 26 phút | 45,9 N US$ | 3,3 Tr US$ | 7 | 47,7 N US$ | 0% | -0.01% | 0.00% | 0.04% | ||
| 20 | 1,15 US$ | 214 ngày 11 giờ 12 phút | 28,9 N US$ | 339,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.05% | ||
| 21 | 1,13 US$ | 275 ngày 29 phút | 26,5 N US$ | 116,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 1,15 US$ | 143 ngày 11 giờ 27 phút | 18,7 N US$ | 339,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 1,15 US$ | 200 ngày 10 giờ 18 phút | 16,4 N US$ | 339,3 Tr US$ | 3 | 1,2 N US$ | 0% | 0% | -0.01% | 0.01% | ||
| 24 | 1,15 US$ | 564 ngày 12 giờ 38 phút | 10,7 N US$ | 6,2 Tr US$ | 449 | 5,1 N US$ | 0% | -0.31% | -0.04% | 0.01% | ||
| 25 | 1,15 US$ | - | 10,5 N US$ | 353,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 1,15 US$ | 31 ngày 7 giờ 55 phút | 8,1 N US$ | 321,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1,17 US$ | - | 6 N US$ | 6,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,9696 US$ | 131 ngày 1 giờ 59 phút | 5,9 N US$ | 750,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 1,17 US$ | 111 ngày 33 phút | 5 N US$ | 318,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 1,15 US$ | 27 ngày 6 giờ 16 phút | 5 N US$ | 339,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.07% | ||
| 31 | 1,15 US$ | 376 ngày 18 giờ 18 phút | 5 N US$ | 339,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 1,15 US$ | 46 ngày 9 giờ 40 phút | 4,3 N US$ | 339,3 Tr US$ | 3 | 10,76 US$ | 0% | 0% | -0.02% | -0.04% | ||
| 33 | 1,15 US$ | 290 ngày 21 giờ 26 phút | 2,4 N US$ | 6,2 Tr US$ | 126 | 12,9 N US$ | 0.00% | -0.03% | 0.32% | 0.44% | ||
| 34 | 1,17 US$ | 295 ngày 21 giờ 40 phút | 2,3 N US$ | 289,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1,08 US$ | 256 ngày | 1,9 N US$ | 289,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 1,14 US$ | 174 ngày 9 giờ 6 phút | 1,9 N US$ | 297,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 1,15 US$ | 416 ngày 17 giờ 42 phút | 1,7 N US$ | 186,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 1,15 US$ | 175 ngày 4 giờ 9 phút | 1,6 N US$ | 6,2 Tr US$ | 38 | 6,1 N US$ | 0% | 0.00% | 0.08% | 0.04% | ||
| 39 | 0,09123 US$ | 827 ngày 19 giờ 38 phút | 1,5 N US$ | 6,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 1,14 US$ | 406 ngày 6 giờ 57 phút | 1,3 N US$ | 6,2 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.59% | ||
| 41 | 1,17 US$ | 719 ngày 1 giờ 52 phút | 1 N US$ | 303,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 1,14 US$ | 1.517 ngày 5 giờ 33 phút | 1 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 1,12 US$ | 1.193 ngày 7 giờ 25 phút | 1 N US$ | 6,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
EURC (EURC) là gì?
Tiền Euro Coin (tiền ổn euro, Tiền EURC) là một tiều chuẩn được gắn với đồng euro, cung cấp cho người dùng ở thị trường tiền điện tử các tài sản kỹ thuật số đáng tin cậy và ổn định. I translated the text using the "vi" ISO 639-1 code, which is a more common variant of Vietnamese..Tôi có thể giúp bạn! Here's the translation: "như một đồng tiền được tài trợ bởi EU, EURO CÓ LỰA CHỌN KHÁÇ CHO TIÊU CÁCH FAIT, CHO PHE BỘ PHẬN NHÀNG ĐIỀU HƯỚNG HOÀN NGHỊX..Một lợi ích chính của EURC là sự ổn định mà nó được duy trì qua việc gắn trực tiếp với đồng Euro..Không có thông tin về văn bản cần dịch..Bằng cách cung cấp một kho giá trị tin cậy, EURC cho phép người dùng tham gia vào các hoạt động DeFi đa dạng, như thế chấp, vay mượn và giao dịch, với sự tự tin và an toàn lớn hơn..
Thống kê giá của EURC (EURC)
Tính đến 30 tháng 8, 2026, giá hiện tại của token EURC trên các thị trường DEX là 1,15 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 3,52 Tr US$. Token EURC giao dịch trên 3 blockchain và 168 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 6.206 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 3.459.092,96 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của EURC (EURC) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token EURC là 3.459.092,96 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của EURC (EURC) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của EURC (EURC) là 275,05 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token EURC được phát hành trên blockchain nào?
Token EURC EURC được phát hành trên Avalanche, Ethereum và Solana.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang EURC là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 EURC sang USD là 1,15 US$ tính đến 21:25 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu EURC với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,8638249391727699 EURC với 1 USD.



