| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,17 US$ | 194 ngày 13 giờ 9 phút | 240 Tr US$ | 318,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1,16 US$ | 1.423 ngày 7 giờ 21 phút | 5,3 Tr US$ | 315,9 Tr US$ | 44 | 510 N US$ | 0% | -0.10% | 0.10% | -0.15% | ||
| 3 | 1,15 US$ | 181 ngày 15 giờ 30 phút | 1,4 Tr US$ | 115,07 NT US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 1,16 US$ | 63 ngày 5 giờ 10 phút | 1,2 Tr US$ | 4,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 1,16 US$ | 296 ngày 37 phút | 844 N US$ | 6 Tr US$ | 40 | 1 N US$ | 0% | 0% | 0.27% | -0.03% | ||
| 6 | 1,16 US$ | 40 ngày 1 giờ 51 phút | 538,2 N US$ | 316,1 Tr US$ | 30 | 60,5 N US$ | 0% | 0.06% | 0.20% | 0.03% | ||
| 7 | 1,16 US$ | 204 ngày 23 giờ 6 phút | 525,4 N US$ | 316,1 Tr US$ | 22 | 31,4 N US$ | 0% | 0% | 0.30% | 0.05% | ||
| 8 | 1,15 US$ | 296 ngày 5 phút | 483,8 N US$ | 6 Tr US$ | 66 | 2,5 N US$ | 0% | 0% | 0.13% | -0.35% | ||
| 9 | 1,16 US$ | 1.367 ngày 12 giờ 36 phút | 400 N US$ | 2,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 2,45 US$ | 315 ngày 12 giờ 53 phút | 254,6 N US$ | 12,6 Tr US$ | 23 | 1,5 N US$ | 0% | -0.00% | 0.38% | -0.17% | ||
| 11 | 1,16 US$ | 1.044 ngày 2 giờ 27 phút | 200,8 N US$ | 6 Tr US$ | 157 | 7,8 N US$ | 0% | 0.02% | 0.10% | -0.04% | ||
| 12 | 1,16 US$ | 63 ngày 5 giờ 11 phút | 169,1 N US$ | 4,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1,16 US$ | 436 ngày 10 giờ 46 phút | 126,3 N US$ | 3,5 Tr US$ | 3 | 6,8 N US$ | 0% | -0.10% | -0.10% | -0.12% | ||
| 14 | 1,16 US$ | 217 ngày 6 giờ 25 phút | 104,4 N US$ | 316,2 Tr US$ | 1 | 915,84 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.05% | ||
| 15 | 1,16 US$ | 113 ngày 11 giờ 24 phút | 85,3 N US$ | 316,1 Tr US$ | 19 | 7,8 N US$ | 0% | -0.09% | 0.18% | -0.06% | ||
| 16 | 1,15 US$ | 58 ngày 21 giờ 19 phút | 53,3 N US$ | 3,5 Tr US$ | 1 | 84,82 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.28% | ||
| 17 | 1,16 US$ | 1.355 ngày 56 phút | 23,3 N US$ | 316,4 Tr US$ | 6 | 2 N US$ | 0% | 0% | 0.24% | -0.07% | ||
| 18 | 1,16 US$ | 275 ngày 18 giờ 29 phút | 12,7 N US$ | 315,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 1,16 US$ | 155 ngày 12 phút | 10,7 N US$ | 315,8 Tr US$ | 8 | 496,07 US$ | 0% | 0% | 0.20% | 0.04% | ||
| 20 | 1,16 US$ | 463 ngày 12 giờ 50 phút | 9,1 N US$ | 6 Tr US$ | 35 | 456,27 US$ | 0% | 0% | 0.24% | -0.01% | ||
| 21 | 1,16 US$ | 74 ngày 4 giờ 21 phút | 7,4 N US$ | 6 Tr US$ | 15 | 71,8 US$ | 0% | 0% | 0.27% | -0.09% | ||
| 22 | 1,17 US$ | - | 6 N US$ | 6,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 1,17 US$ | 10 ngày 45 phút | 5 N US$ | 318,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 1,16 US$ | 68 ngày 6 giờ 38 phút | 4,5 N US$ | 3,5 Tr US$ | 4 | 5,6 N US$ | 0% | 0% | 0.36% | 0.15% | ||
| 25 | 1,16 US$ | 305 ngày 7 giờ 9 phút | 4,4 N US$ | 6 Tr US$ | 5 | <1 US$ | 0% | 0% | 0.56% | 0.36% | ||
| 26 | 1,16 US$ | 99 ngày 10 giờ 30 phút | 3,2 N US$ | 316,1 Tr US$ | 5 | 1,9 N US$ | 0% | 0.10% | -0.01% | 0.04% | ||
| 27 | 1,16 US$ | 189 ngày 21 giờ 37 phút | 2,4 N US$ | 6 Tr US$ | 13 | 970,69 US$ | 0% | 0% | 0.19% | -0.11% | ||
| 28 | 1,17 US$ | 194 ngày 21 giờ 52 phút | 2,3 N US$ | 289,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 1,14 US$ | 73 ngày 9 giờ 18 phút | 1,9 N US$ | 297,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 1,15 US$ | 315 ngày 17 giờ 54 phút | 1,7 N US$ | 186,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,09123 US$ | 726 ngày 19 giờ 49 phút | 1,5 N US$ | 6,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 1,17 US$ | 618 ngày 2 giờ 4 phút | 1 N US$ | 303,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 1,14 US$ | 1.416 ngày 5 giờ 45 phút | 1 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 1,12 US$ | 1.092 ngày 7 giờ 37 phút | 1 N US$ | 6,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
EURC (EURC) là gì?
Tiền Euro Coin (tiền ổn euro, Tiền EURC) là một tiều chuẩn được gắn với đồng euro, cung cấp cho người dùng ở thị trường tiền điện tử các tài sản kỹ thuật số đáng tin cậy và ổn định. I translated the text using the "vi" ISO 639-1 code, which is a more common variant of Vietnamese..Tôi có thể giúp bạn! Here's the translation: "như một đồng tiền được tài trợ bởi EU, EURO CÓ LỰA CHỌN KHÁÇ CHO TIÊU CÁCH FAIT, CHO PHE BỘ PHẬN NHÀNG ĐIỀU HƯỚNG HOÀN NGHỊX..Một lợi ích chính của EURC là sự ổn định mà nó được duy trì qua việc gắn trực tiếp với đồng Euro..Không có thông tin về văn bản cần dịch..Bằng cách cung cấp một kho giá trị tin cậy, EURC cho phép người dùng tham gia vào các hoạt động DeFi đa dạng, như thế chấp, vay mượn và giao dịch, với sự tự tin và an toàn lớn hơn..
Thống kê giá của EURC (EURC)
Tính đến 21 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token EURC trên các thị trường DEX là 1,16 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 5,32 Tr US$. Token EURC giao dịch trên 3 blockchain và 147 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 2.807 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 3.721.107,51 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của EURC (EURC) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token EURC là 3.721.107,51 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của EURC (EURC) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của EURC (EURC) là 275,71 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token EURC được phát hành trên blockchain nào?
Token EURC EURC được phát hành trên Avalanche, Ethereum và Solana.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang EURC là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 EURC sang USD là 1,16 US$ tính đến 21:37 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu EURC với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,8607328760039988 EURC với 1 USD.



