| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,14 US$ | 234 ngày 7 giờ 2 phút | 232,5 Tr US$ | 308,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1,14 US$ | 1.463 ngày 1 giờ 14 phút | 5,2 Tr US$ | 310,9 Tr US$ | 65 | 805,4 N US$ | 0% | 0.11% | 0.16% | -0.00% | ||
| 3 | 1,16 US$ | 102 ngày 23 giờ 4 phút | 1,5 Tr US$ | 6,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 1,12 US$ | 221 ngày 9 giờ 23 phút | 1,4 Tr US$ | 112,4 NT US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 1,14 US$ | 79 ngày 19 giờ 44 phút | 872,5 N US$ | 311,2 Tr US$ | 55 | 379,2 N US$ | 0% | 0.21% | 0.33% | 0.19% | ||
| 6 | 1,13 US$ | 321 ngày 14 giờ 23 phút | 841,3 N US$ | 744,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.18% | ||
| 7 | 1,13 US$ | 335 ngày 18 giờ 30 phút | 835,1 N US$ | 4,7 Tr US$ | 47 | 2,8 N US$ | 0% | 0.03% | -0.15% | 0.14% | ||
| 8 | 1,13 US$ | 335 ngày 17 giờ 58 phút | 395 N US$ | 4,7 Tr US$ | 151 | 5,6 N US$ | 0% | -0.12% | -0.21% | -0.01% | ||
| 9 | 1,14 US$ | 1.407 ngày 6 giờ 30 phút | 318,3 N US$ | 1,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 2,33 US$ | 355 ngày 6 giờ 47 phút | 228,6 N US$ | 11,7 Tr US$ | 10 | 854,51 US$ | 0% | 0% | -0.49% | 0.36% | ||
| 11 | 1,14 US$ | 30 ngày 3 giờ 29 phút | 200,8 N US$ | 311 Tr US$ | 72 | 155,4 N US$ | 0% | 0.10% | 0.17% | 0.09% | ||
| 12 | 1,13 US$ | 1.083 ngày 20 giờ 20 phút | 198,8 N US$ | 4,7 Tr US$ | 168 | 27,4 N US$ | 0% | -0.03% | -0.19% | 0.12% | ||
| 13 | 1,15 US$ | 30 ngày 5 giờ 35 phút | 197,1 N US$ | 5,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 1,14 US$ | 476 ngày 4 giờ 39 phút | 163 N US$ | 4,3 Tr US$ | 10 | 49,1 N US$ | 0% | -0.01% | 0.14% | -0.02% | ||
| 15 | 1,14 US$ | 257 ngày 19 phút | 102,7 N US$ | 310,9 Tr US$ | 7 | 46,2 N US$ | 0% | -0.00% | 0.17% | -0.01% | ||
| 16 | 1,14 US$ | 244 ngày 16 giờ 59 phút | 75 N US$ | 311,2 Tr US$ | 19 | 13,8 N US$ | 0% | 0.18% | 0.36% | 0.12% | ||
| 17 | 1,14 US$ | 102 ngày 23 giờ 4 phút | 62,9 N US$ | 6,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1,16 US$ | 98 ngày 15 giờ 12 phút | 53,3 N US$ | 4,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 1,14 US$ | 139 ngày 4 giờ 23 phút | 19,4 N US$ | 314,1 Tr US$ | 14 | 10 N US$ | 0% | 0.10% | 0.19% | -0.02% | ||
| 20 | 1,14 US$ | 82 ngày 5 giờ 32 phút | 18,5 N US$ | 316,1 Tr US$ | 1 | 11,93 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.15% | ||
| 21 | 1,13 US$ | 503 ngày 6 giờ 43 phút | 12,6 N US$ | 4,7 Tr US$ | 82 | 955,11 US$ | 0% | 0.14% | -0.20% | 0.10% | ||
| 22 | 1,13 US$ | 315 ngày 12 giờ 23 phút | 12,5 N US$ | 315,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 1,14 US$ | 153 ngày 5 giờ 17 phút | 8,8 N US$ | 314,6 Tr US$ | 8 | 1,7 N US$ | 0% | 0.20% | 0.22% | 0.06% | ||
| 24 | 0,9602 US$ | 69 ngày 20 giờ 4 phút | 7,1 N US$ | 575,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1,17 US$ | - | 6 N US$ | 6,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 1,17 US$ | 49 ngày 18 giờ 38 phút | 5 N US$ | 318,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1,14 US$ | 108 ngày 31 phút | 4,8 N US$ | 4,3 Tr US$ | 5 | 9,7 N US$ | 0% | -0.10% | 0.14% | -0.07% | ||
| 28 | 1,14 US$ | 1.394 ngày 18 giờ 50 phút | 3,1 N US$ | 312,4 Tr US$ | 21 | 12,5 N US$ | 0% | 0.14% | -0.02% | -0.02% | ||
| 29 | 1,17 US$ | 234 ngày 15 giờ 45 phút | 2,3 N US$ | 289,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 1,08 US$ | 194 ngày 18 giờ 5 phút | 1,9 N US$ | 289,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 1,14 US$ | 113 ngày 3 giờ 11 phút | 1,9 N US$ | 297,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 1,13 US$ | 345 ngày 1 giờ 2 phút | 1,8 N US$ | 4,8 Tr US$ | 10 | <1 US$ | 0% | -0.40% | 0.05% | -0.40% | ||
| 33 | 1,15 US$ | 355 ngày 11 giờ 47 phút | 1,7 N US$ | 186,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,09123 US$ | 766 ngày 13 giờ 43 phút | 1,5 N US$ | 6,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1,17 US$ | 657 ngày 19 giờ 57 phút | 1 N US$ | 303,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 1,14 US$ | 1.455 ngày 23 giờ 38 phút | 1 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 1,12 US$ | 1.132 ngày 1 giờ 30 phút | 1 N US$ | 6,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
EURC (EURC) là gì?
Tiền Euro Coin (tiền ổn euro, Tiền EURC) là một tiều chuẩn được gắn với đồng euro, cung cấp cho người dùng ở thị trường tiền điện tử các tài sản kỹ thuật số đáng tin cậy và ổn định. I translated the text using the "vi" ISO 639-1 code, which is a more common variant of Vietnamese..Tôi có thể giúp bạn! Here's the translation: "như một đồng tiền được tài trợ bởi EU, EURO CÓ LỰA CHỌN KHÁÇ CHO TIÊU CÁCH FAIT, CHO PHE BỘ PHẬN NHÀNG ĐIỀU HƯỚNG HOÀN NGHỊX..Một lợi ích chính của EURC là sự ổn định mà nó được duy trì qua việc gắn trực tiếp với đồng Euro..Không có thông tin về văn bản cần dịch..Bằng cách cung cấp một kho giá trị tin cậy, EURC cho phép người dùng tham gia vào các hoạt động DeFi đa dạng, như thế chấp, vay mượn và giao dịch, với sự tự tin và an toàn lớn hơn..
Thống kê giá của EURC (EURC)
Tính đến 30 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token EURC trên các thị trường DEX là 2,37 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 229.681 US$. Token EURC giao dịch trên 3 blockchain và 155 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 3.018 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 10.099.434,46 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của EURC (EURC) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token EURC là 10.099.434,46 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của EURC (EURC) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của EURC (EURC) là 271,59 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token EURC được phát hành trên blockchain nào?
Token EURC EURC được phát hành trên Avalanche, Ethereum và Solana.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang EURC là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 EURC sang USD là 1,14 US$ tính đến 15:30 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu EURC với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,8756024346583522 EURC với 1 USD.



