WhatToFarm
/
Bắt đầu
Hình ảnh logo của token tiền mã hóa EURC (eurc)
EURC token
EURC
MAX TVL giá cặp DEX:236,32 Tr US$
1,15 US$
Chia sẻ
Tổng DEX TVL:
275,05 Tr US$
Tổng số chuỗi khối
3
Tổng số cặp DEX
168
Tổng giao dịch DEX
6.206
Tổng khối lượng DEX
3,5 Tr US$
Tuổi DeFi
1.524 ngày 7 giờ 9 phút
Liên kết
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
1,15 US$295 ngày 12 giờ 57 phút236,3 Tr US$339,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
2
1,15 US$179 ngày 9 giờ 6 phút5,8 Tr US$148,2 Tr US$11146,6 N US$0%0.00%-0.10%-0.02%
3
1,15 US$1.524 ngày 7 giờ 9 phút3,5 Tr US$339,3 Tr US$1783,7 N US$0%0.01%-0.01%-0.02%
4
1,15 US$91 ngày 9 giờ 24 phút1,5 Tr US$339,7 Tr US$39166,5 N US$0%-0.01%0.07%0.06%
5
1,16 US$164 ngày 4 giờ 59 phút1,5 Tr US$6,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
6
1,12 US$282 ngày 15 giờ 18 phút1,4 Tr US$112,4 NT US$0<1 US$0%0%0%0%
7
1,14 US$15 ngày 13 giờ 49 phút1,4 Tr US$680,2 N US$518,5 N US$0%-0.65%-0.79%-0.85%
8
1,15 US$141 ngày 1 giờ 39 phút631,3 N US$339,3 Tr US$1118,2 N US$0%-0.07%-0.10%-0.10%
9
1,15 US$170 ngày 13 giờ 6 phút595,5 N US$6,2 Tr US$921444,7 N US$0%-0.05%0.02%0.13%
10
1,15 US$1.145 ngày 2 giờ 15 phút223,6 N US$6,2 Tr US$1.047291,6 N US$-0.02%-0.03%0.15%0.15%
11
1,15 US$91 ngày 11 giờ 30 phút197,1 N US$5,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
12
1,15 US$305 ngày 22 giờ 54 phút193,5 N US$339,4 Tr US$0<1 US$0%0%0%-0.04%
13
2,42 US$416 ngày 12 giờ 42 phút168,3 N US$13,1 Tr US$1284 N US$0%-0.33%0.17%0.45%
14
1,15 US$164 ngày 5 giờ 115,8 N US$12,5 Tr US$1024,3 N US$0%-0.04%-0.07%-0.08%
15
1,15 US$1.468 ngày 12 giờ 25 phút112,5 N US$1,6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
16
1,15 US$318 ngày 6 giờ 14 phút109,8 N US$339,6 Tr US$117,5 N US$0%0%0%-0.00%
17
1,15 US$1.456 ngày 45 phút56,7 N US$339,4 Tr US$105,9 N US$0%-0.08%-0.08%0.03%
18
1,16 US$159 ngày 21 giờ 7 phút53,3 N US$4,1 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
19
1,15 US$169 ngày 6 giờ 26 phút45,9 N US$3,3 Tr US$747,7 N US$0%-0.01%0.00%0.04%
20
1,15 US$214 ngày 11 giờ 12 phút28,9 N US$339,4 Tr US$0<1 US$0%0%0%-0.05%
21
1,13 US$275 ngày 29 phút26,5 N US$116,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
22
1,15 US$143 ngày 11 giờ 27 phút18,7 N US$339,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
23
1,15 US$200 ngày 10 giờ 18 phút16,4 N US$339,3 Tr US$31,2 N US$0%0%-0.01%0.01%
24
1,15 US$564 ngày 12 giờ 38 phút10,7 N US$6,2 Tr US$4495,1 N US$0%-0.31%-0.04%0.01%
25
1,15 US$-10,5 N US$353,1 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
26
1,15 US$31 ngày 7 giờ 55 phút8,1 N US$321,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
27
1,17 US$-6 N US$6,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
28
0,9696 US$131 ngày 1 giờ 59 phút5,9 N US$750,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
29
1,17 US$111 ngày 33 phút5 N US$318,4 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
30
1,15 US$27 ngày 6 giờ 16 phút5 N US$339,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%-0.07%
31
1,15 US$376 ngày 18 giờ 18 phút5 N US$339,3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
32
1,15 US$46 ngày 9 giờ 40 phút4,3 N US$339,3 Tr US$310,76 US$0%0%-0.02%-0.04%
33
1,15 US$290 ngày 21 giờ 26 phút2,4 N US$6,2 Tr US$12612,9 N US$0.00%-0.03%0.32%0.44%
34
1,17 US$295 ngày 21 giờ 40 phút2,3 N US$289,6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
35
1,08 US$256 ngày 1,9 N US$289,3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
36
1,14 US$174 ngày 9 giờ 6 phút1,9 N US$297,6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
37
1,15 US$416 ngày 17 giờ 42 phút1,7 N US$186,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
38
1,15 US$175 ngày 4 giờ 9 phút1,6 N US$6,2 Tr US$386,1 N US$0%0.00%0.08%0.04%
39
0,09123 US$827 ngày 19 giờ 38 phút1,5 N US$6,1 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
40
1,14 US$406 ngày 6 giờ 57 phút1,3 N US$6,2 Tr US$1<1 US$0%0%0%-0.59%
41
1,17 US$719 ngày 1 giờ 52 phút1 N US$303,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
42
1,14 US$1.517 ngày 5 giờ 33 phút1 N US$2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
43
1,12 US$1.193 ngày 7 giờ 25 phút1 N US$6,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%

EURC (EURC) là gì?

Tiền Euro Coin (tiền ổn euro, Tiền EURC) là một tiều chuẩn được gắn với đồng euro, cung cấp cho người dùng ở thị trường tiền điện tử các tài sản kỹ thuật số đáng tin cậy và ổn định. I translated the text using the "vi" ISO 639-1 code, which is a more common variant of Vietnamese..Tôi có thể giúp bạn! Here's the translation: "như một đồng tiền được tài trợ bởi EU, EURO CÓ LỰA CHỌN KHÁÇ CHO TIÊU CÁCH FAIT, CHO PHE BỘ PHẬN NHÀNG ĐIỀU HƯỚNG HOÀN NGHỊX..Một lợi ích chính của EURC là sự ổn định mà nó được duy trì qua việc gắn trực tiếp với đồng Euro..Không có thông tin về văn bản cần dịch..Bằng cách cung cấp một kho giá trị tin cậy, EURC cho phép người dùng tham gia vào các hoạt động DeFi đa dạng, như thế chấp, vay mượn và giao dịch, với sự tự tin và an toàn lớn hơn..

Thống kê giá của EURC (EURC)

Tính đến 30 tháng 8, 2026, giá hiện tại của token EURC trên các thị trường DEX là 1,15 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 3,52 Tr US$. Token EURC giao dịch trên 3 blockchain và 168 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 6.206 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 3.459.092,96 US$.

Câu hỏi thường gặp

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token EURC là 3.459.092,96 US$.

Tổng DEX TVL của EURC (EURC) là 275,05 Tr US$ trong 24 giờ qua.

Token EURC EURC được phát hành trên Avalanche, Ethereum và Solana.

Tỷ giá hối đoái DEX của 1 EURC sang USD là 1,15 US$ tính đến 21:25 UTC.

Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,8638249391727699 EURC với 1 USD.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech