| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,17 US$ | 174 ngày 10 giờ 52 phút | 240 Tr US$ | 304,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1,17 US$ | 1.403 ngày 5 giờ 4 phút | 5,9 Tr US$ | 304,6 Tr US$ | 54 | 669,3 N US$ | 0% | 0.10% | -0.24% | 0.01% | ||
| 3 | 1,17 US$ | 161 ngày 13 giờ 13 phút | 1,5 Tr US$ | 117,75 NT US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 1,17 US$ | 43 ngày 2 giờ 53 phút | 1,2 Tr US$ | 4,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 1,17 US$ | 275 ngày 22 giờ 20 phút | 848,1 N US$ | 5,9 Tr US$ | 42 | 669,91 US$ | 0% | -0.11% | -0.29% | 0.06% | ||
| 6 | 1,17 US$ | 184 ngày 20 giờ 49 phút | 771 N US$ | 304,3 Tr US$ | 8 | 28,8 N US$ | 0% | 0% | -0.31% | -0.02% | ||
| 7 | 1,17 US$ | 275 ngày 21 giờ 48 phút | 478,4 N US$ | 5,9 Tr US$ | 34 | 1,2 N US$ | 0% | -0.02% | -0.17% | 0.13% | ||
| 8 | 2,51 US$ | 295 ngày 10 giờ 36 phút | 423,8 N US$ | 12,5 Tr US$ | 61 | 387,45 US$ | 0% | -0.21% | -0.57% | 0.29% | ||
| 9 | 1,17 US$ | 19 ngày 23 giờ 34 phút | 417,2 N US$ | 304,3 Tr US$ | 14 | 108,1 N US$ | 0% | 0% | -0.31% | 0.03% | ||
| 10 | 1,17 US$ | 1.347 ngày 10 giờ 20 phút | 410,2 N US$ | 2,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1,16 US$ | 197 ngày 4 giờ 8 phút | 208,8 N US$ | 304,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1,17 US$ | 1.024 ngày 10 phút | 201,6 N US$ | 5,8 Tr US$ | 479 | 21,1 N US$ | 0% | -0.08% | -0.33% | 0.03% | ||
| 13 | 1,17 US$ | 416 ngày 8 giờ 29 phút | 127,3 N US$ | 3,6 Tr US$ | 4 | 9,7 N US$ | 0% | 0% | 0.04% | 0.22% | ||
| 14 | 1,17 US$ | 43 ngày 2 giờ 54 phút | 126,4 N US$ | 4,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 1,17 US$ | 93 ngày 9 giờ 7 phút | 98,9 N US$ | 304,6 Tr US$ | 14 | 13,5 N US$ | 0% | -0.04% | -0.25% | 0.04% | ||
| 16 | 1,17 US$ | 38 ngày 19 giờ 2 phút | 53,8 N US$ | 3,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 1,17 US$ | 54 ngày 2 giờ 4 phút | 32,1 N US$ | 5,8 Tr US$ | 38 | 356,25 US$ | 0% | -0.09% | -0.30% | 0.03% | ||
| 18 | 1,17 US$ | 79 ngày 8 giờ 13 phút | 30,9 N US$ | 304,4 Tr US$ | 5 | 4,6 N US$ | 0% | -0.02% | -0.13% | -0.00% | ||
| 19 | 1,17 US$ | 1.334 ngày 22 giờ 40 phút | 22,2 N US$ | 304,3 Tr US$ | 8 | 3,5 N US$ | 0% | -0.07% | -0.37% | -0.05% | ||
| 20 | 1,17 US$ | 22 ngày 9 giờ 22 phút | 18,7 N US$ | 304,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 1,17 US$ | 443 ngày 10 giờ 33 phút | 13,7 N US$ | 5,9 Tr US$ | 53 | 894,52 US$ | 0% | -0.12% | -0.32% | 0.02% | ||
| 22 | 1,17 US$ | 255 ngày 16 giờ 12 phút | 12,8 N US$ | 304,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 1,17 US$ | 134 ngày 21 giờ 55 phút | 10,1 N US$ | 304,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.47% | ||
| 24 | 1,17 US$ | 49 ngày 11 giờ | 8,3 N US$ | 6,4 Tr US$ | 32 | 429,46 US$ | 0% | 0% | 0.30% | 0.40% | ||
| 25 | 1,17 US$ | - | 6 N US$ | 6,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 1,17 US$ | 48 ngày 4 giờ 21 phút | 4,5 N US$ | 3,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.32% | ||
| 27 | 1,17 US$ | 285 ngày 4 giờ 52 phút | 4,3 N US$ | 5,9 Tr US$ | 18 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.14% | -0.04% | ||
| 28 | 1,17 US$ | 169 ngày 19 giờ 21 phút | 3,1 N US$ | 5,8 Tr US$ | 48 | 735,79 US$ | 0% | -0.10% | -0.32% | 0.04% | ||
| 29 | 1,17 US$ | 174 ngày 19 giờ 35 phút | 2,3 N US$ | 289,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 1,14 US$ | 53 ngày 7 giờ 1 phút | 1,9 N US$ | 297,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 1,15 US$ | 295 ngày 15 giờ 37 phút | 1,7 N US$ | 186,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,09123 US$ | 706 ngày 17 giờ 33 phút | 1,5 N US$ | 6,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 1,17 US$ | 597 ngày 23 giờ 47 phút | 1 N US$ | 304,8 Tr US$ | 2 | 2,09 US$ | 0% | 0% | -0.50% | 0.03% | ||
| 34 | 1,14 US$ | 1.396 ngày 3 giờ 28 phút | 1 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1,12 US$ | 1.072 ngày 5 giờ 20 phút | 1 N US$ | 6,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
EURC (EURC) là gì?
Tiền Euro Coin (tiền ổn euro, Tiền EURC) là một tiều chuẩn được gắn với đồng euro, cung cấp cho người dùng ở thị trường tiền điện tử các tài sản kỹ thuật số đáng tin cậy và ổn định. I translated the text using the "vi" ISO 639-1 code, which is a more common variant of Vietnamese..Tôi có thể giúp bạn! Here's the translation: "như một đồng tiền được tài trợ bởi EU, EURO CÓ LỰA CHỌN KHÁÇ CHO TIÊU CÁCH FAIT, CHO PHE BỘ PHẬN NHÀNG ĐIỀU HƯỚNG HOÀN NGHỊX..Một lợi ích chính của EURC là sự ổn định mà nó được duy trì qua việc gắn trực tiếp với đồng Euro..Không có thông tin về văn bản cần dịch..Bằng cách cung cấp một kho giá trị tin cậy, EURC cho phép người dùng tham gia vào các hoạt động DeFi đa dạng, như thế chấp, vay mượn và giao dịch, với sự tự tin và an toàn lớn hơn..
Thống kê giá của EURC (EURC)
Tính đến 1 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token EURC trên các thị trường DEX là 2,53 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 428.827,36 US$. Token EURC giao dịch trên 3 blockchain và 142 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 4.408 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 3.315.973,90 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của EURC (EURC) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token EURC là 3.315.973,90 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của EURC (EURC) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của EURC (EURC) là 276,67 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token EURC được phát hành trên blockchain nào?
Token EURC EURC được phát hành trên Avalanche, Ethereum và Solana.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang EURC là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 EURC sang USD là 1,17 US$ tính đến 19:20 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu EURC với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,850376205039465 EURC với 1 USD.



