| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,15 US$ | 214 ngày 5 giờ 27 phút | 235,7 Tr US$ | 308,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.01% | ||
| 2 | 1,15 US$ | 1.442 ngày 23 giờ 39 phút | 4,4 Tr US$ | 308,1 Tr US$ | 45 | 535,5 N US$ | 0% | 0.10% | 0.11% | -0.05% | ||
| 3 | 1,13 US$ | 201 ngày 7 giờ 47 phút | 1,4 Tr US$ | 113,81 NT US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 1,16 US$ | 82 ngày 21 giờ 28 phút | 1,2 Tr US$ | 4,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 1,15 US$ | 315 ngày 16 giờ 55 phút | 841,9 N US$ | 5,4 Tr US$ | 65 | 2,5 N US$ | 0% | 0.18% | 0.13% | -0.01% | ||
| 6 | 1,15 US$ | 59 ngày 18 giờ 8 phút | 686,4 N US$ | 307,8 Tr US$ | 53 | 196,1 N US$ | -0.00% | 0.08% | 0.03% | -0.12% | ||
| 7 | 1,15 US$ | 224 ngày 15 giờ 23 phút | 468,7 N US$ | 308,1 Tr US$ | 20 | 19,5 N US$ | 0% | 0.08% | 0.11% | 0.06% | ||
| 8 | 1,15 US$ | 315 ngày 16 giờ 22 phút | 404,1 N US$ | 5,4 Tr US$ | 145 | 4,9 N US$ | 0% | 0.13% | -0.58% | -0.05% | ||
| 9 | 1,15 US$ | 1.387 ngày 4 giờ 54 phút | 322,1 N US$ | 1,7 Tr US$ | 2 | 623,46 US$ | 0% | 0% | 0.24% | 0.24% | ||
| 10 | 1,15 US$ | 456 ngày 3 giờ 4 phút | 259 N US$ | 4,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.17% | ||
| 11 | 2,42 US$ | 335 ngày 5 giờ 11 phút | 240,6 N US$ | 11,3 Tr US$ | 22 | 419,04 US$ | 0% | 0.42% | 0.12% | -0.21% | ||
| 12 | 1,15 US$ | 10 ngày 1 giờ 54 phút | 216,2 N US$ | 307,8 Tr US$ | 64 | 96,3 N US$ | -0.00% | 0.01% | 0.10% | -0.11% | ||
| 13 | 1,15 US$ | 1.063 ngày 18 giờ 44 phút | 200,5 N US$ | 5,4 Tr US$ | 353 | 14,1 N US$ | 0.01% | 0.09% | 0.06% | -0.02% | ||
| 14 | 1,15 US$ | 10 ngày 3 giờ 59 phút | 197,1 N US$ | 5,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,9753 US$ | 49 ngày 18 giờ 28 phút | 142,1 N US$ | 566,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 1,15 US$ | 236 ngày 22 giờ 43 phút | 138,8 N US$ | 306,9 Tr US$ | 2 | 4,9 N US$ | 0% | 0% | -0.12% | -0.21% | ||
| 17 | 1,15 US$ | 133 ngày 3 giờ 41 phút | 73,4 N US$ | 308 Tr US$ | 14 | 4,9 N US$ | 0% | 0.09% | 0.15% | 0.04% | ||
| 18 | 1,15 US$ | 82 ngày 21 giờ 29 phút | 71,7 N US$ | 6,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 1,16 US$ | 78 ngày 13 giờ 37 phút | 53,3 N US$ | 4,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 1,15 US$ | 1.374 ngày 17 giờ 14 phút | 38 N US$ | 308,2 Tr US$ | 9 | 3,7 N US$ | 0% | 0.09% | 0.13% | 0.16% | ||
| 21 | 1,15 US$ | 62 ngày 3 giờ 56 phút | 18,6 N US$ | 309,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 1,15 US$ | 119 ngày 2 giờ 47 phút | 17,3 N US$ | 308,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.01% | ||
| 23 | 1,15 US$ | 483 ngày 5 giờ 7 phút | 13,1 N US$ | 5,4 Tr US$ | 58 | 653,2 US$ | 0% | 0.17% | 0.06% | 0.03% | ||
| 24 | 1,15 US$ | 295 ngày 10 giờ 47 phút | 12,6 N US$ | 308,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1,15 US$ | 174 ngày 16 giờ 29 phút | 6,8 N US$ | 308,9 Tr US$ | 7 | 275,47 US$ | 0% | 0.28% | 0.44% | 0.46% | ||
| 26 | 1,17 US$ | - | 6 N US$ | 6,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1,17 US$ | 29 ngày 17 giờ 2 phút | 5 N US$ | 318,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 1,15 US$ | 87 ngày 22 giờ 55 phút | 4,9 N US$ | 4,3 Tr US$ | 2 | 309,68 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.17% | ||
| 29 | 1,15 US$ | 324 ngày 23 giờ 26 phút | 3,1 N US$ | 5,4 Tr US$ | 22 | <1 US$ | 0% | 0.60% | 0.14% | -0.01% | ||
| 30 | 1,17 US$ | 214 ngày 14 giờ 9 phút | 2,3 N US$ | 289,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 1,15 US$ | 209 ngày 13 giờ 55 phút | 2,2 N US$ | 5,4 Tr US$ | 9 | 6,38 US$ | 0% | 0.07% | 0.15% | 0.06% | ||
| 32 | 1,14 US$ | 93 ngày 1 giờ 36 phút | 1,9 N US$ | 297,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 1,15 US$ | 335 ngày 10 giờ 12 phút | 1,7 N US$ | 186,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,09123 US$ | 746 ngày 12 giờ 7 phút | 1,5 N US$ | 6,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1,17 US$ | 637 ngày 18 giờ 21 phút | 1 N US$ | 303,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 1,14 US$ | 1.435 ngày 22 giờ 3 phút | 1 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 1,12 US$ | 1.111 ngày 23 giờ 54 phút | 1 N US$ | 6,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
EURC (EURC) là gì?
Tiền Euro Coin (tiền ổn euro, Tiền EURC) là một tiều chuẩn được gắn với đồng euro, cung cấp cho người dùng ở thị trường tiền điện tử các tài sản kỹ thuật số đáng tin cậy và ổn định. I translated the text using the "vi" ISO 639-1 code, which is a more common variant of Vietnamese..Tôi có thể giúp bạn! Here's the translation: "như một đồng tiền được tài trợ bởi EU, EURO CÓ LỰA CHỌN KHÁÇ CHO TIÊU CÁCH FAIT, CHO PHE BỘ PHẬN NHÀNG ĐIỀU HƯỚNG HOÀN NGHỊX..Một lợi ích chính của EURC là sự ổn định mà nó được duy trì qua việc gắn trực tiếp với đồng Euro..Không có thông tin về văn bản cần dịch..Bằng cách cung cấp một kho giá trị tin cậy, EURC cho phép người dùng tham gia vào các hoạt động DeFi đa dạng, như thế chấp, vay mượn và giao dịch, với sự tự tin và an toàn lớn hơn..
Thống kê giá của EURC (EURC)
Tính đến 10 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token EURC trên các thị trường DEX là 2,48 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 242.427,8 US$. Token EURC giao dịch trên 3 blockchain và 152 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 4.773 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 5.531.462,27 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của EURC (EURC) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token EURC là 5.531.462,27 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của EURC (EURC) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của EURC (EURC) là 270,84 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token EURC được phát hành trên blockchain nào?
Token EURC EURC được phát hành trên Avalanche, Ethereum và Solana.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang EURC là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 EURC sang USD là 1,15 US$ tính đến 13:54 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu EURC với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,8659312005694636 EURC với 1 USD.



