| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,15 US$ | 275 ngày 9 giờ 39 phút | 235,6 Tr US$ | 339 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1,15 US$ | 1.504 ngày 3 giờ 51 phút | 5,1 Tr US$ | 338,1 Tr US$ | 28 | 288,1 N US$ | 0% | -0.02% | -0.02% | -0.13% | ||
| 3 | 1,16 US$ | 144 ngày 1 giờ 40 phút | 1,5 Tr US$ | 6,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 1,12 US$ | 262 ngày 12 giờ | 1,4 Tr US$ | 112,4 NT US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 1,15 US$ | 120 ngày 22 giờ 21 phút | 729,8 N US$ | 338,1 Tr US$ | 20 | 45,1 N US$ | 0% | -0.00% | -0.04% | -0.14% | ||
| 6 | 1,15 US$ | 71 ngày 6 giờ 6 phút | 657,4 N US$ | 338,5 Tr US$ | 69 | 620 N US$ | 0% | -0.00% | -0.02% | -0.04% | ||
| 7 | 1,15 US$ | 285 ngày 19 giờ 36 phút | 297,6 N US$ | 338,3 Tr US$ | 7 | 1,5 N US$ | 0% | -0.01% | -0.15% | -0.14% | ||
| 8 | 1,15 US$ | 1.124 ngày 22 giờ 57 phút | 222,5 N US$ | 5 Tr US$ | 232 | 26,5 N US$ | 0% | 0.01% | -0.01% | 0.01% | ||
| 9 | 1,15 US$ | 71 ngày 8 giờ 11 phút | 197,1 N US$ | 5,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 2,4 US$ | 396 ngày 9 giờ 23 phút | 169,4 N US$ | 13,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.00% | ||
| 11 | 1,15 US$ | 298 ngày 2 giờ 55 phút | 165,8 N US$ | 338,9 Tr US$ | 1 | 999,99 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.03% | ||
| 12 | 1,15 US$ | 1.448 ngày 9 giờ 6 phút | 121,6 N US$ | 1,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1,15 US$ | 155 ngày 51 phút | 85,3 N US$ | 5 Tr US$ | 110 | 14,2 N US$ | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.05% | ||
| 14 | 1,15 US$ | 150 ngày 9 giờ 47 phút | 58,5 N US$ | 5 Tr US$ | 341 | 22,2 N US$ | -0.12% | -0.03% | 0.01% | -0.01% | ||
| 15 | 1,15 US$ | 144 ngày 1 giờ 41 phút | 56 N US$ | 7,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 1,15 US$ | 194 ngày 7 giờ 54 phút | 53,8 N US$ | 338,7 Tr US$ | 4 | 1,4 N US$ | 0% | 0% | -0.03% | -0.12% | ||
| 17 | 1,16 US$ | 139 ngày 17 giờ 49 phút | 53,3 N US$ | 4,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1,15 US$ | 149 ngày 3 giờ 8 phút | 44,4 N US$ | 3,2 Tr US$ | 10 | 36,4 N US$ | 0% | 0.08% | 0.00% | -0.03% | ||
| 19 | 1,15 US$ | 1.435 ngày 21 giờ 26 phút | 29,2 N US$ | 338,8 Tr US$ | 12 | 1,4 N US$ | 0% | -0.09% | -0.04% | -0.04% | ||
| 20 | 1,13 US$ | 254 ngày 21 giờ 11 phút | 26,5 N US$ | 116,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,9524 US$ | 110 ngày 22 giờ 40 phút | 25,6 N US$ | 630,4 N US$ | 4 | 100,76 US$ | 0% | 0% | -0.38% | -0.25% | ||
| 22 | 1,15 US$ | 123 ngày 8 giờ 9 phút | 18,6 N US$ | 337,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 1,15 US$ | 180 ngày 7 giờ | 16,2 N US$ | 338,5 Tr US$ | 5 | 3,6 N US$ | 0% | -0.01% | -0.04% | -0.11% | ||
| 24 | 1,15 US$ | 26 ngày 6 giờ 22 phút | 9,6 N US$ | 338,5 Tr US$ | 12 | 1,2 N US$ | 0% | 0% | -0.07% | -0.09% | ||
| 25 | 1,15 US$ | 11 ngày 4 giờ 37 phút | 8,1 N US$ | 321,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 1,15 US$ | 544 ngày 9 giờ 20 phút | 6,4 N US$ | 4,9 Tr US$ | 31 | 815,58 US$ | 0% | 0% | -0.05% | -0.04% | ||
| 27 | 1,17 US$ | - | 6 N US$ | 6,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 1,17 US$ | 90 ngày 21 giờ 15 phút | 5 N US$ | 318,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 1,15 US$ | 7 ngày 2 giờ 58 phút | 5 N US$ | 338,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 1,15 US$ | 356 ngày 14 giờ 59 phút | 3 N US$ | 338,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 1,15 US$ | 270 ngày 18 giờ 7 phút | 2,6 N US$ | 5 Tr US$ | 1 | 97,01 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 1,15 US$ | 517 ngày 7 giờ 16 phút | 2,4 N US$ | 3,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 1,17 US$ | 275 ngày 18 giờ 22 phút | 2,3 N US$ | 289,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 1,08 US$ | 235 ngày 20 giờ 42 phút | 1,9 N US$ | 289,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1,14 US$ | 154 ngày 5 giờ 48 phút | 1,9 N US$ | 297,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 1,15 US$ | 386 ngày 3 giờ 39 phút | 1,9 N US$ | 5,1 Tr US$ | 4 | <1 US$ | 0% | 0.88% | 0.79% | 0.14% | ||
| 37 | 1,15 US$ | 396 ngày 14 giờ 24 phút | 1,7 N US$ | 186,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,09123 US$ | 807 ngày 16 giờ 19 phút | 1,5 N US$ | 6,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 1,17 US$ | 698 ngày 22 giờ 34 phút | 1 N US$ | 303,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 1,14 US$ | 1.497 ngày 2 giờ 15 phút | 1 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 1,12 US$ | 1.173 ngày 4 giờ 7 phút | 1 N US$ | 6,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
EURC (EURC) là gì?
Tiền Euro Coin (tiền ổn euro, Tiền EURC) là một tiều chuẩn được gắn với đồng euro, cung cấp cho người dùng ở thị trường tiền điện tử các tài sản kỹ thuật số đáng tin cậy và ổn định. I translated the text using the "vi" ISO 639-1 code, which is a more common variant of Vietnamese..Tôi có thể giúp bạn! Here's the translation: "như một đồng tiền được tài trợ bởi EU, EURO CÓ LỰA CHỌN KHÁÇ CHO TIÊU CÁCH FAIT, CHO PHE BỘ PHẬN NHÀNG ĐIỀU HƯỚNG HOÀN NGHỊX..Một lợi ích chính của EURC là sự ổn định mà nó được duy trì qua việc gắn trực tiếp với đồng Euro..Không có thông tin về văn bản cần dịch..Bằng cách cung cấp một kho giá trị tin cậy, EURC cho phép người dùng tham gia vào các hoạt động DeFi đa dạng, như thế chấp, vay mượn và giao dịch, với sự tự tin và an toàn lớn hơn..
Thống kê giá của EURC (EURC)
Tính đến 10 tháng 8, 2026, giá hiện tại của token EURC trên các thị trường DEX là 1,15 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 5,08 Tr US$. Token EURC giao dịch trên 3 blockchain và 166 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 4.140 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 2.744.935,87 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của EURC (EURC) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token EURC là 2.744.935,87 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của EURC (EURC) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của EURC (EURC) là 273,3 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token EURC được phát hành trên blockchain nào?
Token EURC EURC được phát hành trên Avalanche, Ethereum và Solana.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang EURC là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 EURC sang USD là 1,15 US$ tính đến 18:07 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu EURC với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,8661692517532846 EURC với 1 USD.



