| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,17 US$ | 112 ngày 11 giờ 54 phút | 240,6 Tr US$ | 303,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.11% | ||
| 2 | 1,17 US$ | 1.341 ngày 6 giờ 6 phút | 6,7 Tr US$ | 302,9 Tr US$ | 47 | 507,2 N US$ | 0.10% | -0.00% | 0.09% | -0.17% | ||
| 3 | 1,17 US$ | 99 ngày 14 giờ 15 phút | 1,5 Tr US$ | 117,75 NT US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 2,53 US$ | 233 ngày 11 giờ 39 phút | 1,1 Tr US$ | 13,7 Tr US$ | 3 | 126,75 US$ | 0% | 0% | 0.07% | -0.22% | ||
| 5 | 1,18 US$ | 199 ngày 19 giờ 15 phút | 872,8 N US$ | 710,4 N US$ | 5 | 415,35 US$ | -0.00% | 0.03% | -0.01% | -0.10% | ||
| 6 | 1,17 US$ | 213 ngày 23 giờ 22 phút | 849,9 N US$ | 6,4 Tr US$ | 30 | 617,49 US$ | 0% | 0.02% | 0.04% | -0.10% | ||
| 7 | 1,17 US$ | 122 ngày 21 giờ 51 phút | 750,7 N US$ | 302,7 Tr US$ | 16 | 10,9 N US$ | 0% | -0.09% | -0.01% | -0.25% | ||
| 8 | 1,17 US$ | 213 ngày 22 giờ 50 phút | 476,1 N US$ | 6,5 Tr US$ | 183 | 9,2 N US$ | 0.01% | -0.07% | 0.04% | -0.04% | ||
| 9 | 1,17 US$ | 1.285 ngày 11 giờ 22 phút | 460,2 N US$ | 3,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 1,17 US$ | 962 ngày 1 giờ 12 phút | 354,1 N US$ | 6,5 Tr US$ | 162 | 8,9 N US$ | 0.00% | 0.03% | 0.05% | -0.07% | ||
| 11 | 1,17 US$ | 17 ngày 9 giờ 15 phút | 195,5 N US$ | 302,6 Tr US$ | 21 | 166,3 N US$ | 0% | -0.10% | -0.13% | -0.27% | ||
| 12 | 1,17 US$ | 31 ngày 10 giờ 9 phút | 111,7 N US$ | 302,8 Tr US$ | 37 | 12,3 N US$ | 0% | -0.06% | -0.05% | -0.16% | ||
| 13 | 1,17 US$ | 112 ngày 20 giờ 37 phút | 54,4 N US$ | 303,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.17% | ||
| 14 | 1,17 US$ | 381 ngày 11 giờ 35 phút | 29,9 N US$ | 6,5 Tr US$ | 23 | 1,2 N US$ | 0.02% | 0.02% | 0.08% | -0.03% | ||
| 15 | 1,17 US$ | 193 ngày 17 giờ 14 phút | 6,7 N US$ | 303 Tr US$ | 1 | 68,61 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.17% | ||
| 16 | 1,18 US$ | 223 ngày 5 giờ 54 phút | 5,1 N US$ | 6,5 Tr US$ | 32 | 3,28 US$ | 0% | 0.63% | 0.37% | 0.35% | ||
| 17 | 1,17 US$ | 72 ngày 22 giờ 57 phút | 4,9 N US$ | 302,8 Tr US$ | 11 | 231,99 US$ | 0% | -0.43% | -0.20% | -0.79% | ||
| 18 | 1,19 US$ | 536 ngày 49 phút | 2,6 N US$ | 298,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,03529 US$ | 4 ngày 8 giờ 52 phút | 1,9 N US$ | 3,1 Tr US$ | 14 | 1,4 N US$ | 0% | 0.36% | -0.35% | -13.96% | ||
| 20 | 1,17 US$ | 107 ngày 20 giờ 23 phút | 1,8 N US$ | 6,5 Tr US$ | 2 | 119 US$ | 0% | 0% | 0.01% | -0.11% | ||
| 21 | 1,15 US$ | 233 ngày 16 giờ 39 phút | 1,7 N US$ | 186,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,09123 US$ | 644 ngày 18 giờ 35 phút | 1,5 N US$ | 6,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 1,15 US$ | 1.334 ngày 4 giờ 30 phút | 1,1 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 1,12 US$ | 1.010 ngày 6 giờ 22 phút | 1 N US$ | 6,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
EURC (EURC) là gì?
Tiền Euro Coin (tiền ổn euro, Tiền EURC) là một tiều chuẩn được gắn với đồng euro, cung cấp cho người dùng ở thị trường tiền điện tử các tài sản kỹ thuật số đáng tin cậy và ổn định. I translated the text using the "vi" ISO 639-1 code, which is a more common variant of Vietnamese..Tôi có thể giúp bạn! Here's the translation: "như một đồng tiền được tài trợ bởi EU, EURO CÓ LỰA CHỌN KHÁÇ CHO TIÊU CÁCH FAIT, CHO PHE BỘ PHẬN NHÀNG ĐIỀU HƯỚNG HOÀN NGHỊX..Một lợi ích chính của EURC là sự ổn định mà nó được duy trì qua việc gắn trực tiếp với đồng Euro..Không có thông tin về văn bản cần dịch..Bằng cách cung cấp một kho giá trị tin cậy, EURC cho phép người dùng tham gia vào các hoạt động DeFi đa dạng, như thế chấp, vay mượn và giao dịch, với sự tự tin và an toàn lớn hơn..
Thống kê giá của EURC (EURC)
Tính đến 28 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token EURC trên các thị trường DEX là 1,18 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 6,66 Tr US$. Token EURC giao dịch trên 3 blockchain và 118 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 3.184 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 7.686.836,76 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của EURC (EURC) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token EURC là 7.686.836,76 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của EURC (EURC) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của EURC (EURC) là 275,05 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token EURC được phát hành trên blockchain nào?
Token EURC EURC được phát hành trên Avalanche, Ethereum và Solana.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang EURC là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 EURC sang USD là 1,17 US$ tính đến 20:22 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu EURC với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,8481898705576818 EURC với 1 USD.



