| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,16 US$ | 154 ngày 8 giờ 42 phút | 237,8 Tr US$ | 283,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1,17 US$ | 1.383 ngày 2 giờ 54 phút | 6,1 Tr US$ | 288,4 Tr US$ | 15 | 95 N US$ | 0% | -0.01% | 0.07% | 0.09% | ||
| 3 | 1,17 US$ | 141 ngày 11 giờ 2 phút | 1,5 Tr US$ | 117,75 NT US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 1,14 US$ | 23 ngày 43 phút | 1,1 Tr US$ | 4,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 1,17 US$ | 241 ngày 16 giờ 2 phút | 866,5 N US$ | 789,7 N US$ | 7 | 212,07 US$ | 0% | 0% | -0.07% | -0.11% | ||
| 6 | 1,17 US$ | 255 ngày 20 giờ 10 phút | 847,4 N US$ | 7,8 Tr US$ | 22 | 713,48 US$ | -0.02% | -0.05% | -0.01% | -0.02% | ||
| 7 | 1,17 US$ | 164 ngày 18 giờ 38 phút | 791,2 N US$ | 288,1 Tr US$ | 7 | 1,2 N US$ | 0% | -0.00% | -0.11% | -0.01% | ||
| 8 | 2,5 US$ | 275 ngày 8 giờ 26 phút | 555,7 N US$ | 16,6 Tr US$ | 6 | 53,48 US$ | 0% | 0% | -0.04% | -0.08% | ||
| 9 | 1,17 US$ | 255 ngày 19 giờ 37 phút | 482,2 N US$ | 7,8 Tr US$ | 81 | 3,5 N US$ | -0.06% | -0.10% | -0.07% | -0.09% | ||
| 10 | 1,17 US$ | 1.327 ngày 8 giờ 9 phút | 416 N US$ | 3,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1,17 US$ | 1.003 ngày 21 giờ 59 phút | 201,7 N US$ | 7,8 Tr US$ | 176 | 9 N US$ | 0.02% | -0.03% | 0.00% | -0.02% | ||
| 12 | 1,17 US$ | 177 ngày 1 giờ 58 phút | 105,2 N US$ | 288,1 Tr US$ | 1 | 1,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1,15 US$ | 23 ngày 44 phút | 102,9 N US$ | 4,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 1,17 US$ | 73 ngày 6 giờ 56 phút | 98,8 N US$ | 288 Tr US$ | 4 | 753,74 US$ | 0% | -0.11% | -0.11% | -0.13% | ||
| 15 | 1,16 US$ | 396 ngày 6 giờ 19 phút | 77,7 N US$ | 9,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 1,16 US$ | 18 ngày 16 giờ 52 phút | 53,7 N US$ | 8,1 Tr US$ | 3 | 4,7 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 1,17 US$ | 59 ngày 6 giờ 2 phút | 47,5 N US$ | 288,4 Tr US$ | 9 | 6,1 N US$ | 0% | 0.10% | 0.09% | 0.04% | ||
| 18 | 1,17 US$ | 33 ngày 23 giờ 53 phút | 34,1 N US$ | 7,8 Tr US$ | 12 | 329,43 US$ | -0.01% | -0.06% | -0.01% | -0.06% | ||
| 19 | 1,16 US$ | 28 ngày 2 giờ 10 phút | 20,1 N US$ | 8,1 Tr US$ | 4 | 8,4 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 1,17 US$ | 423 ngày 8 giờ 22 phút | 19,5 N US$ | 7,8 Tr US$ | 12 | 352,67 US$ | -0.02% | -0.07% | -0.04% | -0.04% | ||
| 21 | 1,17 US$ | 114 ngày 19 giờ 44 phút | 9,9 N US$ | 289,2 Tr US$ | 3 | 91,36 US$ | 0% | 0.41% | 0.41% | 0.22% | ||
| 22 | 1,16 US$ | 29 ngày 8 giờ 50 phút | 8,4 N US$ | 7,7 Tr US$ | 41 | 824,33 US$ | 0% | -0.20% | -0.28% | -0.29% | ||
| 23 | 1,17 US$ | - | 6 N US$ | 6,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 1,17 US$ | 577 ngày 21 giờ 37 phút | 4,4 N US$ | 288,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.17% | ||
| 25 | 1,16 US$ | 265 ngày 2 giờ 41 phút | 4,4 N US$ | 7,7 Tr US$ | 11 | <1 US$ | 0% | -0.78% | -0.16% | -0.19% | ||
| 26 | 1,17 US$ | 235 ngày 14 giờ 2 phút | 4 N US$ | 288,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1,15 US$ | 154 ngày 17 giờ 24 phút | 2,2 N US$ | 284,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 1,14 US$ | 33 ngày 4 giờ 51 phút | 1,9 N US$ | 297,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 1,15 US$ | 275 ngày 13 giờ 27 phút | 1,7 N US$ | 186,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,09123 US$ | 686 ngày 15 giờ 22 phút | 1,5 N US$ | 6,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 1,17 US$ | 149 ngày 17 giờ 10 phút | 1,1 N US$ | 7,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.27% | ||
| 32 | 1,14 US$ | 1.376 ngày 1 giờ 18 phút | 1 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 1,12 US$ | 1.052 ngày 3 giờ 9 phút | 1 N US$ | 6,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
EURC (EURC) là gì?
Tiền Euro Coin (tiền ổn euro, Tiền EURC) là một tiều chuẩn được gắn với đồng euro, cung cấp cho người dùng ở thị trường tiền điện tử các tài sản kỹ thuật số đáng tin cậy và ổn định. I translated the text using the "vi" ISO 639-1 code, which is a more common variant of Vietnamese..Tôi có thể giúp bạn! Here's the translation: "như một đồng tiền được tài trợ bởi EU, EURO CÓ LỰA CHỌN KHÁÇ CHO TIÊU CÁCH FAIT, CHO PHE BỘ PHẬN NHÀNG ĐIỀU HƯỚNG HOÀN NGHỊX..Một lợi ích chính của EURC là sự ổn định mà nó được duy trì qua việc gắn trực tiếp với đồng Euro..Không có thông tin về văn bản cần dịch..Bằng cách cung cấp một kho giá trị tin cậy, EURC cho phép người dùng tham gia vào các hoạt động DeFi đa dạng, như thế chấp, vay mượn và giao dịch, với sự tự tin và an toàn lớn hơn..
Thống kê giá của EURC (EURC)
Tính đến 11 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token EURC trên các thị trường DEX là 1,17 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 6,07 Tr US$. Token EURC giao dịch trên 3 blockchain và 138 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 2.095 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 1.788.218,45 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của EURC (EURC) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token EURC là 1.788.218,45 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của EURC (EURC) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của EURC (EURC) là 274,21 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token EURC được phát hành trên blockchain nào?
Token EURC EURC được phát hành trên Avalanche, Ethereum và Solana.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang EURC là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 EURC sang USD là 1,17 US$ tính đến 17:09 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu EURC với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,852812415750233 EURC với 1 USD.



