| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,14 US$ | 255 ngày 4 giờ 47 phút | 233 Tr US$ | 315,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1,14 US$ | 1.483 ngày 22 giờ 59 phút | 4,5 Tr US$ | 309,2 Tr US$ | 22 | 256,6 N US$ | 0% | -0.14% | -0.08% | -0.06% | ||
| 3 | 1,14 US$ | 100 ngày 17 giờ 28 phút | 1,5 Tr US$ | 312,6 Tr US$ | 32 | 316,6 N US$ | 0% | -0.04% | 0.01% | 0.02% | ||
| 4 | 1,16 US$ | 123 ngày 20 giờ 48 phút | 1,5 Tr US$ | 6,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 1,12 US$ | 242 ngày 7 giờ 8 phút | 1,4 Tr US$ | 112,4 NT US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 1,14 US$ | 265 ngày 14 giờ 44 phút | 429,9 N US$ | 309,1 Tr US$ | 10 | 7,4 N US$ | 0% | 0% | -0.10% | -0.10% | ||
| 7 | 1,14 US$ | 51 ngày 1 giờ 14 phút | 287,8 N US$ | 312,6 Tr US$ | 39 | 102,4 N US$ | 0% | 0.03% | -0.05% | -0.06% | ||
| 8 | 1,14 US$ | 1.428 ngày 4 giờ 14 phút | 264,3 N US$ | 1,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 2,35 US$ | 376 ngày 4 giờ 31 phút | 221,6 N US$ | 10,1 Tr US$ | 3 | 1,19 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.35% | ||
| 10 | 1,14 US$ | 1.104 ngày 18 giờ 5 phút | 200,2 N US$ | 4,7 Tr US$ | 8 | 1,4 N US$ | 0% | 0% | 0.05% | -0.13% | ||
| 11 | 1,15 US$ | 51 ngày 3 giờ 19 phút | 197,1 N US$ | 5,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1,14 US$ | 277 ngày 22 giờ 3 phút | 102,9 N US$ | 309,4 Tr US$ | 4 | 30,1 N US$ | 0% | 0.07% | 0.04% | 0.08% | ||
| 13 | 1,14 US$ | 497 ngày 2 giờ 24 phút | 89,1 N US$ | 3,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 1,14 US$ | 123 ngày 20 giờ 49 phút | 64,7 N US$ | 6,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,1498 US$ | 16 ngày 23 giờ 18 phút | 55,9 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 1,16 US$ | 119 ngày 12 giờ 57 phút | 53,3 N US$ | 4,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 1,14 US$ | 128 ngày 22 giờ 16 phút | 21,2 N US$ | 3,1 Tr US$ | 5 | 10,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0.02% | ||
| 18 | 1,14 US$ | 103 ngày 3 giờ 17 phút | 18,5 N US$ | 312,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.03% | ||
| 19 | 1,14 US$ | 160 ngày 2 giờ 7 phút | 18,1 N US$ | 309,1 Tr US$ | 4 | 5,6 N US$ | 0% | 0% | -0.09% | -0.08% | ||
| 20 | 1,14 US$ | 6 ngày 1 giờ 30 phút | 13,8 N US$ | 309,3 Tr US$ | 8 | 2,2 N US$ | 0% | -0.01% | -0.03% | -0.05% | ||
| 21 | 1,14 US$ | 174 ngày 3 giờ 1 phút | 8,8 N US$ | 309,3 Tr US$ | 4 | 784,06 US$ | 0% | 0% | -0.05% | -0.08% | ||
| 22 | 1,17 US$ | - | 6 N US$ | 6,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 1,17 US$ | 70 ngày 16 giờ 22 phút | 5 N US$ | 318,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 1,14 US$ | 524 ngày 4 giờ 27 phút | 4,6 N US$ | 5,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.12% | ||
| 25 | 0,9468 US$ | 90 ngày 17 giờ 48 phút | 4,3 N US$ | 599,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.34% | ||
| 26 | 1,14 US$ | 336 ngày 10 giờ 7 phút | 3,8 N US$ | 311,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1,14 US$ | 1.415 ngày 16 giờ 34 phút | 2,3 N US$ | 312,7 Tr US$ | 9 | 2,3 N US$ | 0% | 0.01% | -0.04% | -0.19% | ||
| 28 | 1,17 US$ | 255 ngày 13 giờ 30 phút | 2,3 N US$ | 289,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 1,08 US$ | 215 ngày 15 giờ 49 phút | 1,9 N US$ | 289,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 1,14 US$ | 134 ngày 56 phút | 1,9 N US$ | 297,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 1,16 US$ | 365 ngày 22 giờ 47 phút | 1,9 N US$ | 5 Tr US$ | 3 | <1 US$ | 0% | -0.14% | 2.73% | 2.58% | ||
| 32 | 1,15 US$ | 376 ngày 9 giờ 32 phút | 1,7 N US$ | 186,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,09123 US$ | 787 ngày 11 giờ 27 phút | 1,5 N US$ | 6,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 1,17 US$ | 678 ngày 17 giờ 42 phút | 1 N US$ | 303,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1,14 US$ | 1.476 ngày 21 giờ 23 phút | 1 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 1,12 US$ | 1.152 ngày 23 giờ 15 phút | 1 N US$ | 6,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
EURC (EURC) là gì?
Tiền Euro Coin (tiền ổn euro, Tiền EURC) là một tiều chuẩn được gắn với đồng euro, cung cấp cho người dùng ở thị trường tiền điện tử các tài sản kỹ thuật số đáng tin cậy và ổn định. I translated the text using the "vi" ISO 639-1 code, which is a more common variant of Vietnamese..Tôi có thể giúp bạn! Here's the translation: "như một đồng tiền được tài trợ bởi EU, EURO CÓ LỰA CHỌN KHÁÇ CHO TIÊU CÁCH FAIT, CHO PHE BỘ PHẬN NHÀNG ĐIỀU HƯỚNG HOÀN NGHỊX..Một lợi ích chính của EURC là sự ổn định mà nó được duy trì qua việc gắn trực tiếp với đồng Euro..Không có thông tin về văn bản cần dịch..Bằng cách cung cấp một kho giá trị tin cậy, EURC cho phép người dùng tham gia vào các hoạt động DeFi đa dạng, như thế chấp, vay mượn và giao dịch, với sự tự tin và an toàn lớn hơn..
Thống kê giá của EURC (EURC)
Tính đến 21 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token EURC trên các thị trường DEX là 1,14 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 2.791,19 US$. Token EURC giao dịch trên 3 blockchain và 161 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 918 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 3.685.845,66 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của EURC (EURC) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token EURC là 3.685.845,66 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của EURC (EURC) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của EURC (EURC) là 270,43 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token EURC được phát hành trên blockchain nào?
Token EURC EURC được phát hành trên Avalanche, Ethereum và Solana.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang EURC là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 EURC sang USD là 1,14 US$ tính đến 13:15 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu EURC với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,8752595719585089 EURC với 1 USD.



