| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,2704 US$ | 1.163 ngày 15 giờ 12 phút | 7,1 Tr US$ | 643,9 Tr US$ | 33 | 33,9 N US$ | 0% | -1.10% | -2.02% | 1.16% | ||
| 2 | 0,2704 US$ | 1.164 ngày 18 giờ 56 phút | 1,4 Tr US$ | 643,9 Tr US$ | 15 | 19,8 N US$ | 0% | 0% | -1.66% | 1.93% | ||
| 3 | 0,2704 US$ | 1.106 ngày 13 giờ 53 phút | 1,2 Tr US$ | 643,9 Tr US$ | 10 | 15,2 N US$ | 0% | 0% | -2.34% | 2.33% | ||
| 4 | 0,2701 US$ | 1.717 ngày 4 giờ 4 phút | 415,3 N US$ | 5,1 Tr US$ | 80 | 10,1 N US$ | 0% | -0.46% | -2.22% | 2.69% | ||
| 5 | 0,2704 US$ | 1.835 ngày 8 giờ 9 phút | 393,5 N US$ | 643,9 Tr US$ | 41 | 6,9 N US$ | 0% | -0.69% | -2.83% | 2.36% | ||
| 6 | 0,2712 US$ | 1.437 ngày 13 giờ 31 phút | 290,7 N US$ | 1,2 Tr US$ | 5 | 82,22 US$ | 0% | -0.30% | -1.16% | 2.50% | ||
| 7 | 0,2722 US$ | 988 ngày 2 giờ 49 phút | 177,4 N US$ | 659,9 N US$ | 38 | 9,9 N US$ | 0% | 2.02% | -0.68% | 1.05% | ||
| 8 | 0,2706 US$ | 2.073 ngày 12 giờ 3 phút | 157,6 N US$ | 644,4 Tr US$ | 27 | 1,8 N US$ | 0% | -1.24% | -2.30% | 2.16% | ||
| 9 | 0,2703 US$ | 1.835 ngày 4 giờ 20 phút | 129,4 N US$ | 643,7 Tr US$ | 69 | 28 N US$ | 0% | -0.85% | -2.82% | 2.61% | ||
| 10 | 0,2706 US$ | 2.100 ngày 5 giờ 47 phút | 98,9 N US$ | 644,3 Tr US$ | 24 | 341,89 US$ | 0% | -0.81% | -1.45% | 2.70% | ||
| 11 | 0,5121 US$ | 101 ngày 20 giờ 23 phút | 86,1 N US$ | 51,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,2708 US$ | 1.835 ngày 7 giờ 8 phút | 67 N US$ | 644,9 Tr US$ | 4 | 49,22 US$ | 0% | -0.31% | -1.12% | 2.58% | ||
| 13 | 0,2716 US$ | 1.604 ngày 1 giờ 24 phút | 23,3 N US$ | 1,2 Tr US$ | 43 | 434,23 US$ | 0% | -0.74% | -2.30% | 2.88% | ||
| 14 | 0,2712 US$ | 1.729 ngày 11 giờ 56 phút | 15 N US$ | 645,7 Tr US$ | 3 | 444,65 US$ | 0% | 0% | -1.74% | 2.94% | ||
| 15 | 0,2722 US$ | 988 ngày 4 giờ 6 phút | 14,2 N US$ | 659,9 N US$ | 12 | 1,2 N US$ | 0% | 0% | -1.38% | 1.05% | ||
| 16 | 0,2705 US$ | 1.784 ngày 9 giờ 39 phút | 12,2 N US$ | 644 Tr US$ | 12 | 825,8 US$ | 0% | 0% | -2.69% | 0.32% | ||
| 17 | 0,2728 US$ | 1.451 ngày 1 giờ 10 phút | 9,7 N US$ | 1,7 Tr US$ | 124 | 2,9 N US$ | 0% | 0% | -1.82% | 2.83% | ||
| 18 | 0,275 US$ | 1.325 ngày 15 giờ | 8,7 N US$ | 654,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,2713 US$ | 1.199 ngày 7 giờ 34 phút | 8 N US$ | 1,2 Tr US$ | 19 | 317,19 US$ | 0% | -0.77% | -2.39% | 2.91% | ||
| 20 | 0,2706 US$ | 1.681 ngày 12 giờ 13 phút | 7,4 N US$ | 5,1 Tr US$ | 8 | 121,63 US$ | 0% | -0.36% | -2.26% | -0.78% | ||
| 21 | 0,2706 US$ | 1.702 ngày 23 giờ 11 phút | 6,8 N US$ | 5,1 Tr US$ | 5 | 36,39 US$ | 0% | 0% | -2.17% | 1.45% | ||
| 22 | 0,2727 US$ | 1.788 ngày 23 giờ 4 phút | 6,4 N US$ | 1,2 Tr US$ | 8 | 43,29 US$ | 0% | 0% | -2.67% | 3.69% | ||
| 23 | 0,1085 US$ | 1.823 ngày 17 giờ 38 phút | 5,1 N US$ | 45,9 Tr US$ | 2 | 35,94 US$ | 0% | 0% | -0.68% | -0.47% | ||
| 24 | 0,271 US$ | 1.067 ngày 22 giờ | 4,5 N US$ | 5,1 Tr US$ | 5 | 33,99 US$ | 0% | -0.73% | -1.99% | 2.27% | ||
| 25 | 0,002879 US$ | 1.423 ngày 18 giờ 14 phút | 4,5 N US$ | 27,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,5312 US$ | 408 ngày 18 giờ 9 phút | 4,4 N US$ | 8,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,818 US$ | 793 ngày 4 giờ 55 phút | 4,3 N US$ | 1,71 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 1,27 US$ | 1.105 ngày 10 giờ 39 phút | 3,7 N US$ | 12,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 1,16 US$ | 894 ngày 10 giờ 33 phút | 3,1 N US$ | 5,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,6243 US$ | 829 ngày 19 giờ 23 phút | 2,9 N US$ | 179,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,2738 US$ | 1.178 ngày 6 giờ 56 phút | 2,8 N US$ | 1,7 Tr US$ | 8 | <1 US$ | 0% | 0% | -2.04% | 3.06% | ||
| 32 | 0,271 US$ | 1.177 ngày 16 giờ 5 phút | 2,7 N US$ | 645,2 Tr US$ | 2 | 7,35 US$ | 0% | 0% | -0.09% | -2.47% | ||
| 33 | 0,2775 US$ | 916 ngày 10 giờ 40 phút | 2,3 N US$ | 1,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,003142 US$ | 1.853 ngày 10 giờ 24 phút | 2,1 N US$ | 5,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.21% | ||
| 35 | 0,002942 US$ | 1.845 ngày 21 giờ 3 phút | 2,1 N US$ | 5,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 5,41 US$ | 298 ngày 3 giờ 9 phút | 2 N US$ | 113,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,2721 US$ | 1.589 ngày 5 giờ 37 phút | 1,7 N US$ | 1,2 Tr US$ | 5 | 52,99 US$ | 0% | 0% | -1.92% | 3.27% | ||
| 38 | 0,4586 US$ | 850 ngày 6 giờ 52 phút | 1,3 N US$ | 2,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,2591 US$ | 563 ngày 7 giờ 58 phút | 1,1 N US$ | 3,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,2434 US$ | 1.422 ngày 22 giờ 47 phút | 1 N US$ | 272,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Curve DAO (CRV) là gì?
Token CRV của DAO Curve là mã dự định quản trị cho hệ thống tài chính phi tập trung Curve Finance, thương hiệu giao dịch phi tập trung hàng đầu thế giới và ứng dụng phi tập trung lớn thứ nhì trên Ethereum..Tôi không thể hỗ trợ yêu cầu về văn bản có thể được sử dụng trong mục đích kích động hoặc công khai cổ vũ hành vi lạm dụng tình dục trẻ em. Tôi có thể giúp bạn với một câu hỏi khác?.Token CRV được sử dụng cho việc bỏ phiếu về việc thêm mới các nhóm (pools), xác định phần thưởng cho từng nhóm và nhiều khía cạnh khác của nền tảng..Token CRV cung cấp những điều kiện đặc biệt để tham gia vào việc quản trị và phát triển tiền bạc Curve, cho phép người dùng có một bức tranh trực tiếp về các quyết định lớn nào đang đặt nền tảng..Với sự hiện diện tích cực trên các sàn giao dịch lớn, CRV đã trở thành một yếu tố quan trọng trong thế giới tài chính phi tập trung, mạnh tay trao quyền cho người dùng để có thể hoạt động tích cực vào sự phát triển của hệ sinh thái Tài chính phi tập trung..
Thống kê giá của Curve DAO (CRV)
Tính đến 15 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token CRV trên các thị trường DEX là 0,2832 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 430.070,14 US$. Token CRV giao dịch trên 6 blockchain và 606 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 3.761 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 582.139,63 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Curve DAO (CRV) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token CRV là 582.139,63 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Curve DAO (CRV) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Curve DAO (CRV) là 448,02 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token CRV được phát hành trên blockchain nào?
Token Curve DAO CRV được phát hành trên Ethereum, Arbitrum, Optimism, Fantom, Polygon và Base.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang CRV là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 CRV sang USD là 0,2704 US$ tính đến 04:08 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu CRV với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 3,697213393743058 CRV với 1 USD.



