| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,2151 US$ | 1.066 ngày 9 giờ 17 phút | 1,1 Tr US$ | 509,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,08759 US$ | 62 ngày 7 giờ 58 phút | 731 N US$ | 131,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.01% | ||
| 3 | 0,2137 US$ | 1.123 ngày 10 giờ 36 phút | 498,2 N US$ | 506,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,2148 US$ | 1.676 ngày 23 giờ 29 phút | 489,1 N US$ | 4 Tr US$ | 24 | 15 N US$ | 0% | 0% | -0.13% | 2.71% | ||
| 5 | 0,2147 US$ | 1.795 ngày 3 giờ 34 phút | 368,8 N US$ | 508,6 Tr US$ | 28 | 5,3 N US$ | 0% | 0.45% | 0.23% | 2.46% | ||
| 6 | 0,2097 US$ | 947 ngày 22 giờ 13 phút | 155,5 N US$ | 551,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,2151 US$ | 1.689 ngày 7 giờ 21 phút | 143,3 N US$ | 509,4 Tr US$ | 1 | 13,62 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.20% | ||
| 8 | 0,2097 US$ | 2.033 ngày 7 giờ 28 phút | 133 N US$ | 496,6 Tr US$ | 16 | 80,17 US$ | 0% | -0.48% | -1.99% | 1.78% | ||
| 9 | 0,2146 US$ | 1.397 ngày 8 giờ 56 phút | 127,7 N US$ | 1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,2154 US$ | 1.744 ngày 5 giờ 3 phút | 127 N US$ | 510,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.38% | ||
| 11 | 0,2137 US$ | 1.794 ngày 23 giờ 44 phút | 124,4 N US$ | 506,2 Tr US$ | 10 | 234,49 US$ | 0% | 0% | 0.70% | 0.72% | ||
| 12 | 0,2127 US$ | 1.124 ngày 14 giờ 20 phút | 112,9 N US$ | 503,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,2136 US$ | 2.060 ngày 1 giờ 11 phút | 88,2 N US$ | 505,9 Tr US$ | 9 | 65,22 US$ | 0% | 0.18% | 0.41% | 1.55% | ||
| 14 | 0,5121 US$ | 61 ngày 15 giờ 47 phút | 86,1 N US$ | 51,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,2137 US$ | 1.795 ngày 2 giờ 32 phút | 57,4 N US$ | 506,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.25% | ||
| 16 | 0,2149 US$ | 1.563 ngày 20 giờ 48 phút | 24,5 N US$ | 1 Tr US$ | 14 | 153,82 US$ | 0% | 0.41% | 1.15% | 2.23% | ||
| 17 | 0,2106 US$ | 947 ngày 23 giờ 30 phút | 14,4 N US$ | 553,5 N US$ | 8 | 161,92 US$ | 0% | -1.98% | 0.11% | 1.05% | ||
| 18 | 0,2142 US$ | 1.159 ngày 2 giờ 59 phút | 11,9 N US$ | 999,6 N US$ | 34 | 676,36 US$ | -0.07% | -0.19% | 0.07% | 2.12% | ||
| 19 | 0,2146 US$ | 1.410 ngày 20 giờ 35 phút | 9,6 N US$ | 1,3 Tr US$ | 30 | 189,08 US$ | 0% | -0.02% | 0.09% | 2.70% | ||
| 20 | 0,2126 US$ | 1.285 ngày 10 giờ 25 phút | 7,3 N US$ | 503,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,2143 US$ | 1.641 ngày 7 giờ 37 phút | 6,2 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.61% | ||
| 22 | 0,2139 US$ | 1.662 ngày 18 giờ 36 phút | 5,7 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.39% | ||
| 23 | 0,2142 US$ | 1.748 ngày 18 giờ 29 phút | 5,6 N US$ | 999,7 N US$ | 5 | 14,54 US$ | 0% | 0% | 0.67% | 1.72% | ||
| 24 | 0,002879 US$ | 1.383 ngày 13 giờ 38 phút | 4,5 N US$ | 27,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,5312 US$ | 368 ngày 13 giờ 33 phút | 4,4 N US$ | 8,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,818 US$ | 753 ngày 19 phút | 4,3 N US$ | 1,71 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1,27 US$ | 1.065 ngày 6 giờ 4 phút | 3,7 N US$ | 12,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 1,16 US$ | 854 ngày 5 giờ 57 phút | 3,1 N US$ | 5,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,6243 US$ | 789 ngày 14 giờ 47 phút | 2,9 N US$ | 179,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,213 US$ | 1.137 ngày 11 giờ 29 phút | 2,3 N US$ | 504,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,2112 US$ | 1.138 ngày 2 giờ 20 phút | 2,1 N US$ | 1,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.42% | ||
| 32 | 0,002926 US$ | 1.805 ngày 16 giờ 27 phút | 2 N US$ | 5,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 5,41 US$ | 257 ngày 22 giờ 34 phút | 2 N US$ | 113,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,2141 US$ | 876 ngày 6 giờ 4 phút | 1,9 N US$ | 999,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,002641 US$ | 1.813 ngày 5 giờ 48 phút | 1,7 N US$ | 4,6 N US$ | 4 | <1 US$ | 0% | 0% | -5.20% | -98.00% | ||
| 36 | 0,4586 US$ | 810 ngày 2 giờ 16 phút | 1,3 N US$ | 2,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,2591 US$ | 523 ngày 3 giờ 22 phút | 1,1 N US$ | 3,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Curve DAO (CRV) là gì?
Token CRV của DAO Curve là mã dự định quản trị cho hệ thống tài chính phi tập trung Curve Finance, thương hiệu giao dịch phi tập trung hàng đầu thế giới và ứng dụng phi tập trung lớn thứ nhì trên Ethereum..Tôi không thể hỗ trợ yêu cầu về văn bản có thể được sử dụng trong mục đích kích động hoặc công khai cổ vũ hành vi lạm dụng tình dục trẻ em. Tôi có thể giúp bạn với một câu hỏi khác?.Token CRV được sử dụng cho việc bỏ phiếu về việc thêm mới các nhóm (pools), xác định phần thưởng cho từng nhóm và nhiều khía cạnh khác của nền tảng..Token CRV cung cấp những điều kiện đặc biệt để tham gia vào việc quản trị và phát triển tiền bạc Curve, cho phép người dùng có một bức tranh trực tiếp về các quyết định lớn nào đang đặt nền tảng..Với sự hiện diện tích cực trên các sàn giao dịch lớn, CRV đã trở thành một yếu tố quan trọng trong thế giới tài chính phi tập trung, mạnh tay trao quyền cho người dùng để có thể hoạt động tích cực vào sự phát triển của hệ sinh thái Tài chính phi tập trung..
Thống kê giá của Curve DAO (CRV)
Tính đến 4 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token CRV trên các thị trường DEX là 0,2155 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 490.344,09 US$. Token CRV giao dịch trên 6 blockchain và 600 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 1.569 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 255.046,77 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Curve DAO (CRV) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token CRV là 255.046,77 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Curve DAO (CRV) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Curve DAO (CRV) là 332,49 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token CRV được phát hành trên blockchain nào?
Token Curve DAO CRV được phát hành trên Ethereum, Arbitrum, Optimism, Fantom, Polygon và Base.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang CRV là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 CRV sang USD là 0,2137 US$ tính đến 23:32 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu CRV với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 4,677320544902487 CRV với 1 USD.



