| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,07425 US$ | 1.769 ngày 22 giờ 22 phút | 11,8 Tr US$ | 42,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.48% | ||
| 2 | 632,15 US$ | 1.793 ngày 17 giờ 1 phút | 8,6 Tr US$ | 1,08 T US$ | 5.107 | 158 N US$ | 0.51% | 0.03% | -1.78% | -1.27% | ||
| 3 | 0,2276 US$ | 1.551 ngày 18 giờ 41 phút | 5,9 Tr US$ | 2,24 T US$ | 22 | 392,68 US$ | 0% | -0.50% | -0.02% | -0.03% | ||
| 4 | 267,7 US$ | 1.158 ngày 7 giờ 52 phút | 5,4 Tr US$ | 26,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 1 US$ | 1.793 ngày 16 giờ 59 phút | 3,3 Tr US$ | 283,2 Tr US$ | 4.796 | 71 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 1 US$ | 2.000 ngày 20 phút | 3,2 Tr US$ | 283,2 Tr US$ | 27 | 1,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,03503 US$ | 1.617 ngày 4 giờ 28 phút | 2,7 Tr US$ | 4,4 Tr US$ | 38 | 3,9 N US$ | 0% | 0.57% | 0.13% | -0.34% | ||
| 8 | 0,9998 US$ | 1.208 ngày 17 phút | 2 Tr US$ | 8,98 T US$ | 183 | 25 N US$ | 0% | 0% | 0.01% | 0.01% | ||
| 9 | 631,48 US$ | 2.010 ngày 11 giờ 5 phút | 1,8 Tr US$ | 1,08 T US$ | 340 | 32,6 N US$ | 0.00% | -0.15% | -1.40% | -1.36% | ||
| 10 | 1 US$ | 1.085 ngày 12 giờ 4 phút | 1,2 Tr US$ | 283,2 Tr US$ | 1.145 | 85,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1 US$ | 1.985 ngày 21 giờ 53 phút | 1,1 Tr US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1 US$ | 1.793 ngày 16 giờ 56 phút | 848,6 N US$ | 283,2 Tr US$ | 17 | 176,62 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,0009428 US$ | 1.670 ngày 13 giờ 9 phút | 838,6 N US$ | 69,8 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.50% | ||
| 14 | 1,36 US$ | 1.793 ngày 17 giờ 16 phút | 735,3 N US$ | 5,16 T US$ | 98 | 7,8 N US$ | 0% | 0.01% | -1.19% | -2.41% | ||
| 15 | 0,3116 US$ | 1.780 ngày 15 giờ 32 phút | 565,4 N US$ | 13,2 Tr US$ | 59 | 1,3 N US$ | 0% | 0.65% | 0.95% | 0.69% | ||
| 16 | 0,001655 US$ | 1.681 ngày 11 giờ 3 phút | 548,3 N US$ | 488,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 1 US$ | 1.321 ngày 14 giờ 37 phút | 505,8 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1 US$ | 1.763 ngày 7 giờ 39 phút | 430,7 N US$ | 283,2 Tr US$ | 21 | 44,91 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 69.096,97 US$ | 1.792 ngày 18 giờ 22 phút | 396,5 N US$ | 4,51 T US$ | 78 | 3,6 N US$ | 0% | 0.02% | -2.09% | -1.90% | ||
| 20 | 107,9 US$ | 1.202 ngày 16 giờ 26 phút | 394,5 N US$ | 1,08 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 2.337,36 US$ | 1.900 ngày 16 giờ 29 phút | 392,2 N US$ | 10,4 Tr US$ | 54 | 4,8 N US$ | 0% | 0.59% | -2.29% | -2.63% | ||
| 22 | 1,04 US$ | 1.596 ngày 13 giờ 48 phút | 349,9 N US$ | 773 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,052195 US$ | 1.772 ngày 1 giờ 7 phút | 346 N US$ | 439,2 N US$ | 24 | 1,4 N US$ | 0% | 0% | -0.70% | -1.07% | ||
| 24 | 0,08994 US$ | 1.559 ngày 8 giờ 41 phút | 342,9 N US$ | 5,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1 US$ | 266 ngày 19 giờ 27 phút | 338,4 N US$ | 10,01 NT US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,9933 US$ | 1.758 ngày 15 giờ 30 phút | 302,9 N US$ | 872,8 N US$ | 2 | 1,71 US$ | 0% | -0.00% | -0.00% | -0.50% | ||
| 27 | 0,00001048 US$ | 1.366 ngày 4 giờ 52 phút | 294,6 N US$ | 178,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,01821 US$ | 1.600 ngày 18 giờ 14 phút | 293,8 N US$ | 910,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.69% | ||
| 29 | 1 US$ | 1.810 ngày 2 giờ 43 phút | 288,2 N US$ | 283,2 Tr US$ | 1 | 16,77 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 629,19 US$ | 1.763 ngày 7 giờ 29 phút | 285,8 N US$ | 1,07 T US$ | 80 | 3 N US$ | 0% | -0.07% | -2.14% | -1.71% | ||
| 31 | 0,002342 US$ | 1.663 ngày 12 giờ 15 phút | 285,1 N US$ | 5,2 Tr US$ | 32 | 938,81 US$ | 0% | -0.81% | -0.48% | -1.95% | ||
| 32 | 0,387 US$ | 1.842 ngày 23 giờ 29 phút | 270,9 N US$ | 387 N US$ | 2 | 1,64 US$ | 0% | -0.00% | -0.00% | -0.00% | ||
| 33 | 0,007035 US$ | 1.604 ngày 6 giờ 28 phút | 252,5 N US$ | 3,21 NT US$ | 27 | 1,1 N US$ | 0% | 0% | -0.99% | -1.46% | ||
| 34 | 0,00002203 US$ | 1.548 ngày 17 giờ 44 phút | 249,6 N US$ | 440,6 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.01% | ||
| 35 | 0,052556 US$ | 1.760 ngày 9 giờ 50 phút | 229,5 N US$ | 254,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,007207 US$ | 1.432 ngày 9 giờ 16 phút | 227,7 N US$ | 144,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 1 US$ | 1.793 ngày 16 giờ 56 phút | 221,4 N US$ | 283,2 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 1 US$ | 1.366 ngày 8 giờ 7 phút | 221 N US$ | 310,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 68.968 US$ | 1.623 ngày 21 giờ 38 phút | 211,1 N US$ | 4,5 T US$ | 8 | 16,95 US$ | 0% | 0% | -1.84% | -2.70% | ||
| 40 | 0,094502 US$ | 1.737 ngày 7 giờ 37 phút | 206,3 N US$ | 401,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,7127 US$ | 1.531 ngày 15 giờ 37 phút | 191,5 N US$ | 71,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 629,51 US$ | 1.085 ngày 12 giờ 35 phút | 190,4 N US$ | 1,07 T US$ | 2.514 | 24,4 N US$ | -0.01% | -0.24% | -2.03% | -1.70% | ||
| 43 | 0,009423 US$ | 1.483 ngày 23 giờ 56 phút | 183,9 N US$ | 94,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,0004126 US$ | 1.697 ngày 9 giờ 44 phút | 178,2 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 1 US$ | 1.794 ngày 9 giờ 48 phút | 172,2 N US$ | 283,2 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 631,65 US$ | 1.862 ngày 2 giờ 22 phút | 168,9 N US$ | 1,08 T US$ | 138 | 1,7 N US$ | 0.00% | -0.16% | -1.40% | -1.36% | ||
| 47 | 631,77 US$ | 1.781 ngày 4 phút | 165,4 N US$ | 1,08 T US$ | 82 | 1,8 N US$ | 0% | 0.06% | -1.77% | -1.39% | ||
| 48 | 1 US$ | 1.793 ngày 16 giờ 56 phút | 163,8 N US$ | 2,5 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.50% | ||
| 49 | 0,9999 US$ | 1.208 ngày 17 phút | 157 N US$ | 1,29 T US$ | 80 | 18,2 N US$ | -0.00% | -0.00% | -0.00% | -0.01% | ||
| 50 | 0,05649 US$ | 1.240 ngày 19 giờ 37 phút | 156 N US$ | 203,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Binance-Peg BUSD (BUSD) là gì?
Vốn cố định Binance-Peg BUSD (BUSD) là một loại tiền tệ ổn định được gắn với đô la Mỹ (USD) theo tỷ lệ 1:1.Lái ra bằng blockchain Ethereum của Paxos và đều được điều chỉnh bởi cơ quan quản lý dịch vụ tài chính tiểu bang New York (NYDFS).Binance cung cấp dịch vụ token gắn bó, khóa mã tiền tệ BUSD trên Ethereum và vấn đề ra một lượng tương đương Binance-Peg BUSD lên các chuỗi khác nhau Avalanche, Polygon, v.v..Đô la BUSD trên Binance-Peg là một phiên bản bọc của nguyên gốc ERC-20 BUSD được thiết kế để theo dõi giá trị tại mức 1:1..Cái hỗ trợ rộng khắp của BUSD-Peg trên các mạng đa chain cho phép nhà giao dịch có một cách nhanh chóng và an toàn để khám phá những môi trường đa dạng..Binance-Peg BUSD có sẵn trên các blockchain khác nhau bao gồm Ethereum, BNB Smart Chain, BNB Beacon Chain, Avalanche, Polygon và Optimism..Đây là điều cần chú ý rằng BUSD được gắn trên Binance là một sản phẩm của Binance và không được phát hành bởi Paxos cũng như không bị điều tiết bởi NYDFS.
Thống kê giá của Binance-Peg BUSD (BUSD)
Tính đến 22 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token BUSD trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 3,29 Tr US$. Token BUSD giao dịch trên 4 blockchain và 54187 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 94.885 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 6.988.005,86 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Binance-Peg BUSD (BUSD) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token BUSD là 6.988.005,86 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Binance-Peg BUSD (BUSD) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Binance-Peg BUSD (BUSD) là 77,1 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token BUSD được phát hành trên blockchain nào?
Token Binance-Peg BUSD BUSD được phát hành trên Avalanche, BNB Chain, Polygon và Optimism.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang BUSD là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 BUSD sang USD là 1 US$ tính đến 01:45 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu BUSD với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 1 BUSD với 1 USD.



