| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,074239 US$ | 1.931 ngày 18 giờ 2 phút | 11,8 Tr US$ | 42,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.00% | ||
| 2 | 696,44 US$ | 1.955 ngày 12 giờ 41 phút | 8,9 Tr US$ | 1,24 T US$ | 112 | 25 N US$ | 0% | -0.19% | -0.40% | 0.75% | ||
| 3 | 0,2181 US$ | 1.713 ngày 14 giờ 20 phút | 5,8 Tr US$ | 2,15 T US$ | 2 | 31,61 US$ | 0% | -0.00% | -0.00% | -0.49% | ||
| 4 | 267,7 US$ | 1.320 ngày 3 giờ 31 phút | 5,4 Tr US$ | 26,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 1 US$ | 1.955 ngày 12 giờ 38 phút | 2,9 Tr US$ | 283,2 Tr US$ | 13 | 622,47 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,03366 US$ | 1.779 ngày 7 phút | 2,7 Tr US$ | 4,2 Tr US$ | 6 | 597,8 US$ | 0% | -0.02% | -0.08% | -0.33% | ||
| 7 | 0,9989 US$ | 1.369 ngày 19 giờ 56 phút | 2 Tr US$ | 9,18 T US$ | 230 | 78,6 N US$ | -0.00% | 0.02% | -0.00% | 0.01% | ||
| 8 | 696,03 US$ | 2.172 ngày 6 giờ 44 phút | 1,8 Tr US$ | 1,24 T US$ | 50 | 5,7 N US$ | 0.01% | -0.24% | -0.50% | 0.77% | ||
| 9 | 1 US$ | 1.247 ngày 7 giờ 43 phút | 1,2 Tr US$ | 283,2 Tr US$ | 501 | 58,2 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 1 US$ | 2.147 ngày 17 giờ 32 phút | 1,1 Tr US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1,84 US$ | 1.955 ngày 12 giờ 55 phút | 857,4 N US$ | 9,51 T US$ | 93 | 8,2 N US$ | 0% | -0.45% | -1.46% | 7.58% | ||
| 12 | 1 US$ | 1.955 ngày 12 giờ 35 phút | 830,3 N US$ | 283,2 Tr US$ | 3 | 64,12 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,0008977 US$ | 1.832 ngày 8 giờ 49 phút | 816,2 N US$ | 66,5 Tr US$ | 2 | 1,27 US$ | 0% | 0% | 0.50% | 0.45% | ||
| 14 | 0,4146 US$ | 1.942 ngày 11 giờ 11 phút | 655,4 N US$ | 17,5 Tr US$ | 11 | 248,44 US$ | 0% | -0.12% | -0.08% | -0.35% | ||
| 15 | 1 US$ | 1.604 ngày 2 giờ 58 phút | 636 N US$ | 421 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 1 US$ | 1.483 ngày 10 giờ 17 phút | 505,8 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,001085 US$ | 1.843 ngày 6 giờ 42 phút | 444,1 N US$ | 320,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.00% | ||
| 18 | 1 US$ | 1.925 ngày 3 giờ 18 phút | 430,7 N US$ | 283,2 Tr US$ | 14 | 9,7 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 2.712,77 US$ | 2.062 ngày 12 giờ 8 phút | 409,9 N US$ | 12 Tr US$ | 17 | 1,8 N US$ | 0% | -0.94% | -1.62% | 0.81% | ||
| 20 | 78.272,15 US$ | 1.954 ngày 14 giờ 1 phút | 396 N US$ | 5,11 T US$ | 16 | 782,53 US$ | 0% | -0.50% | -0.76% | 0.56% | ||
| 21 | 107,9 US$ | 1.364 ngày 12 giờ 5 phút | 394,5 N US$ | 1,08 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,052299 US$ | 1.933 ngày 20 giờ 46 phút | 355,3 N US$ | 459,9 N US$ | 2 | 113,67 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.14% | ||
| 23 | 0,08953 US$ | 1.721 ngày 4 giờ 20 phút | 342,1 N US$ | 5,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,995 US$ | 428 ngày 15 giờ 6 phút | 338,2 N US$ | 9,95 NT US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1,14 US$ | 1.920 ngày 11 giờ 9 phút | 324,6 N US$ | 1 Tr US$ | 1 | 1,15 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.09% | ||
| 26 | 695,79 US$ | 1.925 ngày 3 giờ 8 phút | 301,6 N US$ | 1,24 T US$ | 42 | 986,24 US$ | 0% | -0.27% | -0.64% | 0.73% | ||
| 27 | 0,00001036 US$ | 1.528 ngày 31 phút | 292,3 N US$ | 177,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.44% | ||
| 28 | 1 US$ | 2.161 ngày 19 giờ 59 phút | 289,7 N US$ | 283,2 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 1 US$ | 1.971 ngày 22 giờ 22 phút | 288,2 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,3883 US$ | 2.004 ngày 19 giờ 9 phút | 270,8 N US$ | 388,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,007564 US$ | 1.766 ngày 2 giờ 7 phút | 262,8 N US$ | 3,45 NT US$ | 4 | 122,84 US$ | 0% | -0.15% | -0.15% | 0.45% | ||
| 32 | 0,00002082 US$ | 1.710 ngày 13 giờ 23 phút | 242,7 N US$ | 416,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,052556 US$ | 1.922 ngày 5 giờ 29 phút | 229,5 N US$ | 254,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,007193 US$ | 1.594 ngày 4 giờ 55 phút | 227,5 N US$ | 143,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1 US$ | 1.955 ngày 12 giờ 35 phút | 222,6 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 1 US$ | 1.528 ngày 3 giờ 46 phút | 221 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 78.866,47 US$ | 1.785 ngày 17 giờ 17 phút | 217,8 N US$ | 5,15 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.24% | ||
| 38 | 0,094502 US$ | 1.899 ngày 3 giờ 17 phút | 206,3 N US$ | 401,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,7126 US$ | 1.693 ngày 11 giờ 16 phút | 191,4 N US$ | 71,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 695,84 US$ | 1.247 ngày 8 giờ 14 phút | 188,3 N US$ | 1,24 T US$ | 159 | 1,5 N US$ | 0% | -0.43% | -0.64% | 0.61% | ||
| 41 | 0,009423 US$ | 1.645 ngày 19 giờ 36 phút | 183,9 N US$ | 94,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,007002 US$ | 1.762 ngày 13 giờ 53 phút | 180,5 N US$ | 350,1 N US$ | 6 | 12,3 US$ | 0% | 0% | 0.02% | 0.02% | ||
| 43 | 0,0004126 US$ | 1.859 ngày 5 giờ 23 phút | 178,2 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 693,9 US$ | 2.023 ngày 22 giờ 1 phút | 178,1 N US$ | 1,23 T US$ | 22 | 546,43 US$ | 0% | -0.96% | -0.84% | 0.46% | ||
| 45 | 695,89 US$ | 1.942 ngày 19 giờ 43 phút | 174,7 N US$ | 1,24 T US$ | 22 | 526,65 US$ | 0% | -0.27% | -0.54% | 0.77% | ||
| 46 | 0,0008167 US$ | 1.825 ngày 7 giờ 54 phút | 172,1 N US$ | 1,8 Tr US$ | 20 | 2,6 N US$ | 0% | 0% | 0.31% | 1.87% | ||
| 47 | 1 US$ | 1.956 ngày 5 giờ 27 phút | 170,7 N US$ | 283,2 Tr US$ | 2 | 6,87 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 693,71 US$ | 1.707 ngày 19 giờ 6 phút | 164,4 N US$ | 1,23 T US$ | 20 | 511,83 US$ | 0% | -0.60% | -0.89% | 0.48% | ||
| 49 | 1 US$ | 1.955 ngày 12 giờ 36 phút | 163 N US$ | 1,8 Tr US$ | 1 | 1,89 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.02% | ||
| 50 | 0,9991 US$ | 1.369 ngày 19 giờ 56 phút | 157,1 N US$ | 1,59 T US$ | 60 | 2,9 N US$ | 0% | 0.01% | 0.03% | 0.02% | ||
Binance-Peg BUSD (BUSD) là gì?
Vốn cố định Binance-Peg BUSD (BUSD) là một loại tiền tệ ổn định được gắn với đô la Mỹ (USD) theo tỷ lệ 1:1.Lái ra bằng blockchain Ethereum của Paxos và đều được điều chỉnh bởi cơ quan quản lý dịch vụ tài chính tiểu bang New York (NYDFS).Binance cung cấp dịch vụ token gắn bó, khóa mã tiền tệ BUSD trên Ethereum và vấn đề ra một lượng tương đương Binance-Peg BUSD lên các chuỗi khác nhau Avalanche, Polygon, v.v..Đô la BUSD trên Binance-Peg là một phiên bản bọc của nguyên gốc ERC-20 BUSD được thiết kế để theo dõi giá trị tại mức 1:1..Cái hỗ trợ rộng khắp của BUSD-Peg trên các mạng đa chain cho phép nhà giao dịch có một cách nhanh chóng và an toàn để khám phá những môi trường đa dạng..Binance-Peg BUSD có sẵn trên các blockchain khác nhau bao gồm Ethereum, BNB Smart Chain, BNB Beacon Chain, Avalanche, Polygon và Optimism..Đây là điều cần chú ý rằng BUSD được gắn trên Binance là một sản phẩm của Binance và không được phát hành bởi Paxos cũng như không bị điều tiết bởi NYDFS.
Thống kê giá của Binance-Peg BUSD (BUSD)
Tính đến 30 tháng 8, 2026, giá hiện tại của token BUSD trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 289.668,04 US$. Token BUSD giao dịch trên 4 blockchain và 54282 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 25.140 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 528.562,65 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Binance-Peg BUSD (BUSD) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token BUSD là 528.562,65 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Binance-Peg BUSD (BUSD) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Binance-Peg BUSD (BUSD) là 73,57 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token BUSD được phát hành trên blockchain nào?
Token Binance-Peg BUSD BUSD được phát hành trên Avalanche, BNB Chain, Polygon và Optimism.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang BUSD là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 BUSD sang USD là 1 US$ tính đến 21:24 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu BUSD với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 1 BUSD với 1 USD.



