| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,074492 US$ | 1.951 ngày 21 giờ 6 phút | 12,1 Tr US$ | 44,9 Tr US$ | 3 | 701,49 US$ | 0% | 0% | 0.02% | 0.20% | ||
| 2 | 762,6 US$ | 1.975 ngày 15 giờ 45 phút | 9,3 Tr US$ | 1,2 T US$ | 107 | 18,9 N US$ | 0% | 0.01% | -0.23% | 0.43% | ||
| 3 | 0,2165 US$ | 1.733 ngày 17 giờ 24 phút | 5,8 Tr US$ | 2,13 T US$ | 7 | 122,23 US$ | 0% | 0% | -0.01% | -0.02% | ||
| 4 | 267,7 US$ | 1.340 ngày 6 giờ 35 phút | 5,4 Tr US$ | 26,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 1 US$ | 1.975 ngày 15 giờ 42 phút | 2,9 Tr US$ | 283,2 Tr US$ | 20 | 157,25 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,03406 US$ | 1.799 ngày 3 giờ 11 phút | 2,7 Tr US$ | 4,3 Tr US$ | 10 | 862,46 US$ | 0% | 0% | -0.12% | -0.11% | ||
| 7 | 0,9991 US$ | 1.389 ngày 23 giờ | 2 Tr US$ | 9,18 T US$ | 173 | 7,6 N US$ | 0.02% | 0.02% | 0.00% | 0.00% | ||
| 8 | 762,67 US$ | 2.192 ngày 9 giờ 48 phút | 1,9 Tr US$ | 1,2 T US$ | 45 | 4,3 N US$ | 0% | 0.36% | -0.17% | 0.21% | ||
| 9 | 1 US$ | 1.267 ngày 10 giờ 47 phút | 1,2 Tr US$ | 283,2 Tr US$ | 347 | 12,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 1 US$ | 2.167 ngày 20 giờ 36 phút | 1,1 Tr US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 2,4 US$ | 1.975 ngày 15 giờ 59 phút | 980,1 N US$ | 12,9 T US$ | 59 | 4,9 N US$ | 0% | 0.56% | 0.92% | -1.07% | ||
| 12 | 1 US$ | 1.975 ngày 15 giờ 39 phút | 830,4 N US$ | 283,2 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,0008928 US$ | 1.852 ngày 11 giờ 53 phút | 816,1 N US$ | 66,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.00% | ||
| 14 | 1 US$ | 1.624 ngày 6 giờ 2 phút | 699,7 N US$ | 421 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,365 US$ | 1.962 ngày 14 giờ 15 phút | 613,6 N US$ | 15,4 Tr US$ | 15 | 1,7 N US$ | 0% | 0.04% | -0.23% | -0.63% | ||
| 16 | 1 US$ | 1.503 ngày 13 giờ 21 phút | 505,8 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,001085 US$ | 1.863 ngày 9 giờ 46 phút | 444 N US$ | 320,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1 US$ | 1.945 ngày 6 giờ 22 phút | 425,5 N US$ | 283,2 Tr US$ | 3 | 2,77 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 2.892,78 US$ | 2.082 ngày 15 giờ 12 phút | 423,6 N US$ | 12,8 Tr US$ | 3 | 427,68 US$ | 0% | 0% | -0.27% | 0.44% | ||
| 20 | 81.258,61 US$ | 1.974 ngày 17 giờ 6 phút | 403,1 N US$ | 5,31 T US$ | 17 | 579,23 US$ | 0% | 0.02% | -0.01% | 0.53% | ||
| 21 | 107,9 US$ | 1.384 ngày 15 giờ 10 phút | 394,5 N US$ | 1,08 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,052413 US$ | 1.953 ngày 23 giờ 50 phút | 364,1 N US$ | 482,7 N US$ | 9 | 493,21 US$ | 0% | 0% | -0.47% | -0.08% | ||
| 23 | 0,08946 US$ | 1.741 ngày 7 giờ 24 phút | 342,1 N US$ | 5,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,9976 US$ | 448 ngày 18 giờ 10 phút | 338,6 N US$ | 9,98 NT US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1,16 US$ | 1.940 ngày 14 giờ 13 phút | 326,9 N US$ | 1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 762,88 US$ | 1.945 ngày 6 giờ 12 phút | 316,1 N US$ | 1,2 T US$ | 26 | 696,55 US$ | 0% | 0.23% | 0.31% | 0.32% | ||
| 27 | 0,00001031 US$ | 1.548 ngày 3 giờ 35 phút | 292,3 N US$ | 176,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.02% | ||
| 28 | 1 US$ | 2.181 ngày 23 giờ 3 phút | 289,7 N US$ | 283,2 Tr US$ | 1 | 1,98 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 1 US$ | 1.992 ngày 1 giờ 26 phút | 288,2 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,3867 US$ | 2.024 ngày 22 giờ 13 phút | 270,8 N US$ | 386,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.40% | ||
| 31 | 0,008006 US$ | 1.786 ngày 5 giờ 11 phút | 270,4 N US$ | 3,65 NT US$ | 7 | 342,49 US$ | 0% | 0% | -0.43% | -0.18% | ||
| 32 | 0,00002056 US$ | 1.730 ngày 16 giờ 27 phút | 240,6 N US$ | 411,2 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.41% | ||
| 33 | 0,052556 US$ | 1.942 ngày 8 giờ 33 phút | 229,5 N US$ | 254,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,007192 US$ | 1.614 ngày 7 giờ 59 phút | 227,5 N US$ | 143,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1 US$ | 1.975 ngày 15 giờ 39 phút | 222,2 N US$ | 283,2 Tr US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 1 US$ | 1.548 ngày 6 giờ 50 phút | 221 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 81.072,2 US$ | 1.805 ngày 20 giờ 21 phút | 218,4 N US$ | 5,29 T US$ | 2 | 4,18 US$ | 0% | 0% | -0.38% | -0.25% | ||
| 38 | 0,094502 US$ | 1.919 ngày 6 giờ 21 phút | 206,3 N US$ | 401,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 761,61 US$ | 1.267 ngày 11 giờ 18 phút | 192,1 N US$ | 1,2 T US$ | 429 | 1,9 N US$ | 0% | 0.04% | -0.08% | 0.02% | ||
| 40 | 0,7163 US$ | 1.713 ngày 14 giờ 20 phút | 191,5 N US$ | 71,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 762,51 US$ | 2.044 ngày 1 giờ 5 phút | 186,4 N US$ | 1,2 T US$ | 36 | 466,61 US$ | 0% | 0.30% | -0.26% | 0.19% | ||
| 42 | 0,009423 US$ | 1.665 ngày 22 giờ 40 phút | 183,9 N US$ | 94,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 762,51 US$ | 1.962 ngày 22 giờ 47 phút | 183 N US$ | 1,2 T US$ | 14 | 385,21 US$ | 0% | 0.27% | 0.24% | 0.19% | ||
| 44 | 0,007093 US$ | 1.782 ngày 16 giờ 57 phút | 181,7 N US$ | 354,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.04% | ||
| 45 | 0,0004126 US$ | 1.879 ngày 8 giờ 27 phút | 178,2 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,0008435 US$ | 1.845 ngày 10 giờ 58 phút | 174,6 N US$ | 1,9 Tr US$ | 1 | 35,61 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.07% | ||
| 47 | 762,54 US$ | 1.727 ngày 22 giờ 10 phút | 172,2 N US$ | 1,2 T US$ | 12 | 369,57 US$ | 0% | 0.27% | 0.21% | 0.18% | ||
| 48 | 1 US$ | 1.976 ngày 8 giờ 31 phút | 170,7 N US$ | 283,2 Tr US$ | 1 | 9,07 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,9965 US$ | 1.975 ngày 15 giờ 40 phút | 160,8 N US$ | 1,7 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,9992 US$ | 1.389 ngày 23 giờ | 157,1 N US$ | 1,59 T US$ | 27 | 3,3 N US$ | 0% | -0.00% | -0.01% | 0.01% | ||
Binance-Peg BUSD (BUSD) là gì?
Vốn cố định Binance-Peg BUSD (BUSD) là một loại tiền tệ ổn định được gắn với đô la Mỹ (USD) theo tỷ lệ 1:1.Lái ra bằng blockchain Ethereum của Paxos và đều được điều chỉnh bởi cơ quan quản lý dịch vụ tài chính tiểu bang New York (NYDFS).Binance cung cấp dịch vụ token gắn bó, khóa mã tiền tệ BUSD trên Ethereum và vấn đề ra một lượng tương đương Binance-Peg BUSD lên các chuỗi khác nhau Avalanche, Polygon, v.v..Đô la BUSD trên Binance-Peg là một phiên bản bọc của nguyên gốc ERC-20 BUSD được thiết kế để theo dõi giá trị tại mức 1:1..Cái hỗ trợ rộng khắp của BUSD-Peg trên các mạng đa chain cho phép nhà giao dịch có một cách nhanh chóng và an toàn để khám phá những môi trường đa dạng..Binance-Peg BUSD có sẵn trên các blockchain khác nhau bao gồm Ethereum, BNB Smart Chain, BNB Beacon Chain, Avalanche, Polygon và Optimism..Đây là điều cần chú ý rằng BUSD được gắn trên Binance là một sản phẩm của Binance và không được phát hành bởi Paxos cũng như không bị điều tiết bởi NYDFS.
Thống kê giá của Binance-Peg BUSD (BUSD)
Tính đến 20 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token BUSD trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 17.293,33 US$. Token BUSD giao dịch trên 4 blockchain và 54302 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 26.782 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 673.413,52 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Binance-Peg BUSD (BUSD) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token BUSD là 673.413,52 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Binance-Peg BUSD (BUSD) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Binance-Peg BUSD (BUSD) là 74,62 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token BUSD được phát hành trên blockchain nào?
Token Binance-Peg BUSD BUSD được phát hành trên Avalanche, BNB Chain, Polygon và Optimism.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang BUSD là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 BUSD sang USD là 1 US$ tính đến 00:28 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu BUSD với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 1 BUSD với 1 USD.



