| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,07443 US$ | 1.991 ngày 16 giờ 56 phút | 12 Tr US$ | 44,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.01% | ||
| 2 | 740,58 US$ | 2.015 ngày 11 giờ 35 phút | 9 Tr US$ | 1,13 T US$ | 150 | 27,8 N US$ | 0.00% | -0.70% | -1.08% | -1.79% | ||
| 3 | 0,2149 US$ | 1.773 ngày 13 giờ 15 phút | 5,7 Tr US$ | 2,12 T US$ | 6 | 73 US$ | 0% | -0.00% | -0.01% | -0.52% | ||
| 4 | 267,7 US$ | 1.380 ngày 2 giờ 25 phút | 5,4 Tr US$ | 26 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 1 US$ | 2.015 ngày 11 giờ 32 phút | 2,9 Tr US$ | 283,2 Tr US$ | 15 | 114,13 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,03368 US$ | 1.838 ngày 23 giờ 1 phút | 2,7 Tr US$ | 4,2 Tr US$ | 18 | 1,1 N US$ | 0% | -0.04% | -0.23% | -0.34% | ||
| 7 | 0,9992 US$ | 1.429 ngày 18 giờ 51 phút | 1,9 Tr US$ | 9,18 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 737,13 US$ | 2.232 ngày 5 giờ 39 phút | 1,9 Tr US$ | 1,13 T US$ | 60 | 6,1 N US$ | 0% | -0.21% | -1.52% | -2.37% | ||
| 9 | 1 US$ | 1.307 ngày 6 giờ 37 phút | 1,1 Tr US$ | 283,2 Tr US$ | 300 | 20,3 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 2,02 US$ | 2.015 ngày 11 giờ 49 phút | 898,7 N US$ | 11,6 T US$ | 81 | 7,2 N US$ | 0% | -0.34% | -3.43% | -4.35% | ||
| 11 | 1 US$ | 2.015 ngày 11 giờ 29 phút | 824,4 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,0008912 US$ | 1.892 ngày 7 giờ 43 phút | 815,3 N US$ | 66 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.50% | ||
| 13 | 1 US$ | 1.664 ngày 1 giờ 53 phút | 769,7 N US$ | 421 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,329 US$ | 2.002 ngày 10 giờ 5 phút | 584,5 N US$ | 13,9 Tr US$ | 18 | 653,75 US$ | 0% | -0.03% | -0.38% | -0.44% | ||
| 15 | 1 US$ | 1.543 ngày 9 giờ 11 phút | 505,8 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,001084 US$ | 1.903 ngày 5 giờ 37 phút | 443,9 N US$ | 319,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 127,37 US$ | 1.424 ngày 11 giờ | 429,5 N US$ | 1,27 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1 US$ | 1.985 ngày 2 giờ 12 phút | 425,5 N US$ | 283,2 Tr US$ | 4 | 1,38 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 2.566,63 US$ | 2.122 ngày 11 giờ 2 phút | 393,8 N US$ | 11,4 Tr US$ | 11 | 1,1 N US$ | 0% | -0.34% | -1.32% | -2.13% | ||
| 20 | 80.122,31 US$ | 2.014 ngày 12 giờ 56 phút | 389,4 N US$ | 5,23 T US$ | 30 | 1,3 N US$ | 0% | -0.34% | -1.48% | -1.37% | ||
| 21 | 0,052376 US$ | 1.993 ngày 19 giờ 41 phút | 361,4 N US$ | 475,4 N US$ | 11 | 393 US$ | 0% | -0.12% | -0.53% | -1.49% | ||
| 22 | 0,08935 US$ | 1.781 ngày 3 giờ 15 phút | 341,6 N US$ | 5,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,9976 US$ | 488 ngày 14 giờ 1 phút | 338,6 N US$ | 9,98 NT US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 1,16 US$ | 1.980 ngày 10 giờ 4 phút | 327,6 N US$ | 1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 739,79 US$ | 1.985 ngày 2 giờ 3 phút | 308,8 N US$ | 1,13 T US$ | 36 | 923,21 US$ | 0% | 0.16% | -1.17% | -1.90% | ||
| 26 | 0,0000102 US$ | 1.587 ngày 23 giờ 26 phút | 290,7 N US$ | 175,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1 US$ | 2.221 ngày 18 giờ 53 phút | 289,5 N US$ | 283,2 Tr US$ | 4 | 12,89 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 1 US$ | 2.031 ngày 21 giờ 17 phút | 288,2 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,3863 US$ | 2.064 ngày 18 giờ 3 phút | 270,6 N US$ | 386,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,007819 US$ | 1.826 ngày 1 giờ 1 phút | 267,4 N US$ | 3,57 NT US$ | 16 | 445,42 US$ | 0% | -0.27% | -0.87% | -1.68% | ||
| 31 | 0,00002025 US$ | 1.770 ngày 12 giờ 18 phút | 239,4 N US$ | 405,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,052556 US$ | 1.982 ngày 4 giờ 23 phút | 229,5 N US$ | 254,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,007228 US$ | 1.654 ngày 3 giờ 50 phút | 227,5 N US$ | 144,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 1 US$ | 1.588 ngày 2 giờ 41 phút | 221 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 80.525,96 US$ | 1.845 ngày 16 giờ 11 phút | 218,3 N US$ | 5,26 T US$ | 4 | 7,82 US$ | 0% | -0.41% | -0.79% | -0.97% | ||
| 36 | 1 US$ | 2.015 ngày 11 giờ 29 phút | 214,6 N US$ | 283,2 Tr US$ | 5 | 2 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,094502 US$ | 1.959 ngày 2 giờ 11 phút | 206,3 N US$ | 401,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,7164 US$ | 1.753 ngày 10 giờ 10 phút | 191,5 N US$ | 71,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 739,45 US$ | 1.307 ngày 7 giờ 9 phút | 189,1 N US$ | 1,13 T US$ | 238 | 2 N US$ | 0.01% | -0.59% | -1.24% | -2.01% | ||
| 40 | 0,009423 US$ | 1.705 ngày 18 giờ 30 phút | 183,9 N US$ | 94,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 737,42 US$ | 2.083 ngày 20 giờ 56 phút | 183,6 N US$ | 1,13 T US$ | 28 | 566,2 US$ | 0% | -0.65% | -1.46% | -2.35% | ||
| 42 | 737,55 US$ | 2.002 ngày 18 giờ 38 phút | 180,6 N US$ | 1,13 T US$ | 21 | 557,15 US$ | 0% | -0.30% | -1.49% | -2.33% | ||
| 43 | 0,0008921 US$ | 1.885 ngày 6 giờ 48 phút | 180 N US$ | 2 Tr US$ | 2 | 26,52 US$ | 0% | 0% | -0.49% | -0.52% | ||
| 44 | 0,0004126 US$ | 1.919 ngày 4 giờ 18 phút | 178,2 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,006978 US$ | 1.822 ngày 12 giờ 48 phút | 176,4 N US$ | 348,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.01% | ||
| 46 | 1 US$ | 2.016 ngày 4 giờ 21 phút | 170,7 N US$ | 283,2 Tr US$ | 2 | 2,7 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 737,6 US$ | 1.767 ngày 18 giờ | 169,9 N US$ | 1,13 T US$ | 21 | 599,27 US$ | 0% | -0.27% | -1.48% | -2.29% | ||
| 48 | 1 US$ | 2.015 ngày 11 giờ 30 phút | 159,8 N US$ | 1,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.04% | ||
| 49 | 0,05484 US$ | 1.462 ngày 14 giờ 10 phút | 153,7 N US$ | 197,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 1 US$ | 1.429 ngày 18 giờ 51 phút | 147,5 N US$ | 1,59 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Binance-Peg BUSD (BUSD) là gì?
Vốn cố định Binance-Peg BUSD (BUSD) là một loại tiền tệ ổn định được gắn với đô la Mỹ (USD) theo tỷ lệ 1:1.Lái ra bằng blockchain Ethereum của Paxos và đều được điều chỉnh bởi cơ quan quản lý dịch vụ tài chính tiểu bang New York (NYDFS).Binance cung cấp dịch vụ token gắn bó, khóa mã tiền tệ BUSD trên Ethereum và vấn đề ra một lượng tương đương Binance-Peg BUSD lên các chuỗi khác nhau Avalanche, Polygon, v.v..Đô la BUSD trên Binance-Peg là một phiên bản bọc của nguyên gốc ERC-20 BUSD được thiết kế để theo dõi giá trị tại mức 1:1..Cái hỗ trợ rộng khắp của BUSD-Peg trên các mạng đa chain cho phép nhà giao dịch có một cách nhanh chóng và an toàn để khám phá những môi trường đa dạng..Binance-Peg BUSD có sẵn trên các blockchain khác nhau bao gồm Ethereum, BNB Smart Chain, BNB Beacon Chain, Avalanche, Polygon và Optimism..Đây là điều cần chú ý rằng BUSD được gắn trên Binance là một sản phẩm của Binance và không được phát hành bởi Paxos cũng như không bị điều tiết bởi NYDFS.
Thống kê giá của Binance-Peg BUSD (BUSD)
Tính đến 29 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token BUSD trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 1,91 Tr US$. Token BUSD giao dịch trên 4 blockchain và 54330 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 23.494 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 1.006.585,51 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Binance-Peg BUSD (BUSD) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token BUSD là 1.006.585,51 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Binance-Peg BUSD (BUSD) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Binance-Peg BUSD (BUSD) là 72,53 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token BUSD được phát hành trên blockchain nào?
Token Binance-Peg BUSD BUSD được phát hành trên Avalanche, BNB Chain, Polygon và Optimism.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang BUSD là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 BUSD sang USD là 1 US$ tính đến 20:19 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu BUSD với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 1 BUSD với 1 USD.



