| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,073864 US$ | 1.851 ngày 52 phút | 11,2 Tr US$ | 38,6 Tr US$ | 2 | 3,5 N US$ | 0% | 0% | 0.06% | -0.39% | ||
| 2 | 593,79 US$ | 1.874 ngày 19 giờ 31 phút | 8,3 Tr US$ | 1,02 T US$ | 274 | 47,8 N US$ | -0.00% | 0.24% | 1.05% | 0.76% | ||
| 3 | 0,2209 US$ | 1.632 ngày 21 giờ 10 phút | 5,8 Tr US$ | 2,18 T US$ | 7 | 156,61 US$ | 0% | 0.00% | 0.01% | 0.50% | ||
| 4 | 267,7 US$ | 1.239 ngày 10 giờ 21 phút | 5,4 Tr US$ | 26,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 1 US$ | 1.874 ngày 19 giờ 28 phút | 3,3 Tr US$ | 283,2 Tr US$ | 76 | 1,4 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 1 US$ | 2.081 ngày 2 giờ 49 phút | 3,2 Tr US$ | 283,2 Tr US$ | 9 | 245,43 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,03384 US$ | 1.698 ngày 6 giờ 57 phút | 2,7 Tr US$ | 4,2 Tr US$ | 21 | 1,8 N US$ | 0% | 0.08% | 0.25% | 0.62% | ||
| 8 | 0,999 US$ | 1.289 ngày 2 giờ 46 phút | 2 Tr US$ | 9,18 T US$ | 1.343 | 87,7 N US$ | -0.00% | -0.02% | -0.03% | -0.07% | ||
| 9 | 594,34 US$ | 2.091 ngày 13 giờ 34 phút | 1,7 Tr US$ | 1,02 T US$ | 209 | 9,5 N US$ | -0.00% | 0.34% | 1.13% | 0.90% | ||
| 10 | 1 US$ | 1.166 ngày 14 giờ 33 phút | 1,2 Tr US$ | 283,2 Tr US$ | 917 | 53,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1 US$ | 2.067 ngày 22 phút | 1,1 Tr US$ | 283,2 Tr US$ | 14 | 89,36 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1 US$ | 1.874 ngày 19 giờ 25 phút | 833,2 N US$ | 283,2 Tr US$ | 7 | 5,13 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,0009105 US$ | 1.751 ngày 15 giờ 39 phút | 824,1 N US$ | 67,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.00% | ||
| 14 | 1,31 US$ | 1.874 ngày 19 giờ 45 phút | 723,8 N US$ | 5,92 T US$ | 63 | 5,2 N US$ | 0% | 0.37% | 1.07% | 0.81% | ||
| 15 | 0,3249 US$ | 1.861 ngày 18 giờ 1 phút | 578,2 N US$ | 13,7 Tr US$ | 27 | 822,87 US$ | 0% | 0.20% | 0.55% | 0.65% | ||
| 16 | 0,001652 US$ | 1.762 ngày 13 giờ 32 phút | 547,9 N US$ | 487,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 1 US$ | 1.402 ngày 17 giờ 7 phút | 505,8 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1 US$ | 1.844 ngày 10 giờ 8 phút | 430,7 N US$ | 283,2 Tr US$ | 50 | 112,8 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 107,9 US$ | 1.283 ngày 18 giờ 55 phút | 394,5 N US$ | 1,08 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 62.442,15 US$ | 1.873 ngày 20 giờ 52 phút | 353,2 N US$ | 4,08 T US$ | 42 | 2,1 N US$ | 0% | 0.39% | 1.42% | 1.43% | ||
| 21 | 1.848,32 US$ | 1.981 ngày 18 giờ 58 phút | 350,2 N US$ | 8,2 Tr US$ | 25 | 1,8 N US$ | 0% | 0.58% | 1.95% | 1.59% | ||
| 22 | 0,08987 US$ | 1.640 ngày 11 giờ 10 phút | 342,9 N US$ | 5,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,05213 US$ | 1.853 ngày 3 giờ 36 phút | 341,1 N US$ | 426,1 N US$ | 13 | 629,23 US$ | 0% | 0.24% | 0.68% | 0.85% | ||
| 24 | 1 US$ | 347 ngày 21 giờ 56 phút | 338,4 N US$ | 10,02 NT US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,9999 US$ | 1.839 ngày 17 giờ 59 phút | 303,9 N US$ | 878,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.02% | ||
| 26 | 0,00001043 US$ | 1.447 ngày 7 giờ 21 phút | 293,9 N US$ | 178,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1 US$ | 1.891 ngày 5 giờ 12 phút | 288,2 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 1 US$ | 1.523 ngày 9 giờ 48 phút | 283,3 N US$ | 421 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 596,39 US$ | 1.844 ngày 9 giờ 58 phút | 278,7 N US$ | 1,03 T US$ | 52 | 1,6 N US$ | 0% | 0.72% | 1.54% | 1.63% | ||
| 30 | 0,3869 US$ | 1.924 ngày 1 giờ 59 phút | 270,9 N US$ | 387 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.00% | ||
| 31 | 0,006713 US$ | 1.685 ngày 8 giờ 57 phút | 246,8 N US$ | 3,06 NT US$ | 12 | 552,73 US$ | 0% | 0.22% | 0.81% | 0.94% | ||
| 32 | 0,00002117 US$ | 1.629 ngày 20 giờ 13 phút | 244,7 N US$ | 423,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.00% | ||
| 33 | 0,052556 US$ | 1.841 ngày 12 giờ 19 phút | 229,5 N US$ | 254,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,007204 US$ | 1.513 ngày 11 giờ 45 phút | 227,7 N US$ | 144,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1 US$ | 1.874 ngày 19 giờ 25 phút | 221,6 N US$ | 283,2 Tr US$ | 2 | 12,75 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 1 US$ | 1.447 ngày 10 giờ 36 phút | 221 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 62.674,76 US$ | 1.705 ngày 7 phút | 210,2 N US$ | 4,09 T US$ | 51 | 4,6 N US$ | 0% | 0.77% | 1.77% | 2.28% | ||
| 38 | 0,094502 US$ | 1.818 ngày 10 giờ 7 phút | 206,3 N US$ | 401,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,7127 US$ | 1.612 ngày 18 giờ 6 phút | 191,5 N US$ | 71,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 594,3 US$ | 1.166 ngày 15 giờ 4 phút | 186,4 N US$ | 1,02 T US$ | 796 | 20 N US$ | -0.16% | 0.53% | 1.29% | 1.12% | ||
| 41 | 0,009423 US$ | 1.565 ngày 2 giờ 26 phút | 183,9 N US$ | 94,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,000931 US$ | 1.744 ngày 14 giờ 44 phút | 183,7 N US$ | 2,1 Tr US$ | 49 | 5,1 N US$ | 0% | -3.28% | 1.99% | 4.31% | ||
| 43 | 0,007106 US$ | 1.681 ngày 20 giờ 43 phút | 183 N US$ | 355,3 N US$ | 4 | 3,03 US$ | 0% | 0.00% | 0.01% | 0.38% | ||
| 44 | 0,0004126 US$ | 1.778 ngày 12 giờ 13 phút | 178,2 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 1 US$ | 1.875 ngày 12 giờ 17 phút | 170,7 N US$ | 283,2 Tr US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 594,35 US$ | 1.943 ngày 4 giờ 51 phút | 164,7 N US$ | 1,02 T US$ | 135 | 1 N US$ | -0.00% | 0.33% | 1.19% | 0.88% | ||
| 47 | 0,9982 US$ | 1.874 ngày 19 giờ 26 phút | 163,8 N US$ | 2,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.03% | ||
| 48 | 594,24 US$ | 1.862 ngày 2 giờ 33 phút | 161,3 N US$ | 1,02 T US$ | 59 | 902,49 US$ | 0% | 0.35% | 1.19% | 1.41% | ||
| 49 | 1 US$ | 1.289 ngày 2 giờ 46 phút | 157,1 N US$ | 1,29 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,05643 US$ | 1.321 ngày 22 giờ 6 phút | 155,9 N US$ | 203,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Binance-Peg BUSD (BUSD) là gì?
Vốn cố định Binance-Peg BUSD (BUSD) là một loại tiền tệ ổn định được gắn với đô la Mỹ (USD) theo tỷ lệ 1:1.Lái ra bằng blockchain Ethereum của Paxos và đều được điều chỉnh bởi cơ quan quản lý dịch vụ tài chính tiểu bang New York (NYDFS).Binance cung cấp dịch vụ token gắn bó, khóa mã tiền tệ BUSD trên Ethereum và vấn đề ra một lượng tương đương Binance-Peg BUSD lên các chuỗi khác nhau Avalanche, Polygon, v.v..Đô la BUSD trên Binance-Peg là một phiên bản bọc của nguyên gốc ERC-20 BUSD được thiết kế để theo dõi giá trị tại mức 1:1..Cái hỗ trợ rộng khắp của BUSD-Peg trên các mạng đa chain cho phép nhà giao dịch có một cách nhanh chóng và an toàn để khám phá những môi trường đa dạng..Binance-Peg BUSD có sẵn trên các blockchain khác nhau bao gồm Ethereum, BNB Smart Chain, BNB Beacon Chain, Avalanche, Polygon và Optimism..Đây là điều cần chú ý rằng BUSD được gắn trên Binance là một sản phẩm của Binance và không được phát hành bởi Paxos cũng như không bị điều tiết bởi NYDFS.
Thống kê giá của Binance-Peg BUSD (BUSD)
Tính đến 11 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token BUSD trên các thị trường DEX là 1,04 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 338,14 US$. Token BUSD giao dịch trên 4 blockchain và 54245 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 80.691 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 1.757.092,83 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Binance-Peg BUSD (BUSD) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token BUSD là 1.757.092,83 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Binance-Peg BUSD (BUSD) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Binance-Peg BUSD (BUSD) là 74,85 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token BUSD được phát hành trên blockchain nào?
Token Binance-Peg BUSD BUSD được phát hành trên Avalanche, BNB Chain, Polygon và Optimism.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang BUSD là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 BUSD sang USD là 1 US$ tính đến 04:14 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu BUSD với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 1 BUSD với 1 USD.



