| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,074166 US$ | 1.749 ngày 10 giờ | 11,7 Tr US$ | 41,7 Tr US$ | 5 | 550,71 US$ | 0% | 0% | -0.02% | 2.58% | ||
| 2 | 619,52 US$ | 1.773 ngày 4 giờ 39 phút | 8,5 Tr US$ | 1,04 T US$ | 145 | 16,4 N US$ | -0.51% | -0.71% | -0.59% | 4.09% | ||
| 3 | 0,2293 US$ | 1.531 ngày 6 giờ 18 phút | 5,9 Tr US$ | 2,26 T US$ | 8 | 107,64 US$ | 0% | 0% | -0.01% | 0.03% | ||
| 4 | 267,7 US$ | 1.137 ngày 19 giờ 29 phút | 5,4 Tr US$ | 26,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 1 US$ | 1.773 ngày 4 giờ 36 phút | 3,3 Tr US$ | 290,1 Tr US$ | 95 | 2,4 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 1 US$ | 1.979 ngày 11 giờ 57 phút | 3,2 Tr US$ | 290,1 Tr US$ | 4 | 2,07 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,03507 US$ | 1.596 ngày 16 giờ 5 phút | 2,7 Tr US$ | 4,4 Tr US$ | 2 | 131,44 US$ | 0% | 0% | -0.01% | 0.33% | ||
| 8 | 0,9994 US$ | 1.187 ngày 11 giờ 54 phút | 2 Tr US$ | 8,98 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 619,59 US$ | 1.989 ngày 22 giờ 42 phút | 1,7 Tr US$ | 1,04 T US$ | 109 | 4,4 N US$ | -0.46% | -0.29% | -0.15% | 4.01% | ||
| 10 | 1 US$ | 1.064 ngày 23 giờ 41 phút | 1,2 Tr US$ | 290,1 Tr US$ | 453 | 16,4 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1 US$ | 1.965 ngày 9 giờ 31 phút | 1,1 Tr US$ | 290,1 Tr US$ | 5 | 2,44 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,001063 US$ | 1.650 ngày 47 phút | 890,6 N US$ | 78,7 Tr US$ | 2 | 31,92 US$ | 0% | 0% | -0.01% | -0.01% | ||
| 13 | 1 US$ | 1.773 ngày 4 giờ 33 phút | 848,6 N US$ | 290,1 Tr US$ | 19 | 1,6 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 1,3 US$ | 1.773 ngày 4 giờ 53 phút | 719,5 N US$ | 4,72 T US$ | 50 | 2 N US$ | 0% | -0.74% | -0.55% | 4.75% | ||
| 15 | 0,001655 US$ | 1.660 ngày 22 giờ 40 phút | 548,3 N US$ | 488,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,2908 US$ | 1.760 ngày 3 giờ 9 phút | 547,6 N US$ | 13 Tr US$ | 16 | 395,84 US$ | 0% | 0% | -0.19% | 1.97% | ||
| 17 | 1 US$ | 1.301 ngày 2 giờ 15 phút | 505,8 N US$ | 290,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1 US$ | 1.742 ngày 19 giờ 16 phút | 430,7 N US$ | 290,1 Tr US$ | 28 | 15,76 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 107,9 US$ | 1.182 ngày 4 giờ 4 phút | 394,5 N US$ | 1,08 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 66.140,67 US$ | 1.772 ngày 6 giờ | 388,4 N US$ | 4,32 T US$ | 15 | 808,72 US$ | -0.08% | -0.17% | -0.88% | 3.66% | ||
| 21 | 2.177,15 US$ | 1.880 ngày 4 giờ 6 phút | 379 N US$ | 9,7 Tr US$ | 5 | 322,92 US$ | -0.07% | -0.07% | -0.27% | 5.07% | ||
| 22 | 0,003782 US$ | 1.642 ngày 23 giờ 52 phút | 361,8 N US$ | 8,5 Tr US$ | 12 | 122,21 US$ | 0% | 0% | 0.10% | 0.74% | ||
| 23 | 1,04 US$ | 1.576 ngày 1 giờ 25 phút | 350,7 N US$ | 776,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,052173 US$ | 1.751 ngày 12 giờ 44 phút | 345 N US$ | 434,7 N US$ | 4 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.04% | 1.61% | ||
| 25 | 0,02495 US$ | 1.580 ngày 5 giờ 51 phút | 344,4 N US$ | 1,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.60% | ||
| 26 | 0,08998 US$ | 1.538 ngày 20 giờ 18 phút | 343,1 N US$ | 5,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1 US$ | 246 ngày 7 giờ 4 phút | 338,3 N US$ | 10,01 NT US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,9977 US$ | 1.738 ngày 3 giờ 7 phút | 302,8 N US$ | 876,7 N US$ | 2 | 8,69 US$ | 0% | 0% | 0.01% | 0.01% | ||
| 29 | 0,00001051 US$ | 1.345 ngày 16 giờ 29 phút | 295 N US$ | 179,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 1 US$ | 1.789 ngày 14 giờ 20 phút | 288,2 N US$ | 290,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 619,59 US$ | 1.742 ngày 19 giờ 6 phút | 283,7 N US$ | 1,04 T US$ | 38 | 801,53 US$ | -0.05% | -0.28% | -0.53% | 4.11% | ||
| 32 | 0,3885 US$ | 1.822 ngày 11 giờ 7 phút | 270,9 N US$ | 388,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.41% | ||
| 33 | 0,006921 US$ | 1.583 ngày 18 giờ 5 phút | 251 N US$ | 3,16 NT US$ | 4 | 89,13 US$ | -0.04% | -0.04% | -0.09% | 2.19% | ||
| 34 | 0,00002221 US$ | 1.528 ngày 5 giờ 21 phút | 250 N US$ | 444,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.50% | ||
| 35 | 0,052556 US$ | 1.739 ngày 21 giờ 27 phút | 229,5 N US$ | 254,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,007207 US$ | 1.411 ngày 20 giờ 53 phút | 227,7 N US$ | 144,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 1 US$ | 1.773 ngày 4 giờ 33 phút | 221,3 N US$ | 290,1 Tr US$ | 7 | 131,84 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 1 US$ | 1.345 ngày 19 giờ 44 phút | 221 N US$ | 310,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 66.154,79 US$ | 1.603 ngày 9 giờ 15 phút | 210,3 N US$ | 4,32 T US$ | 7 | 388,39 US$ | -0.06% | -0.16% | -0.56% | 3.08% | ||
| 40 | 0,094502 US$ | 1.716 ngày 19 giờ 15 phút | 206,3 N US$ | 401,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,7127 US$ | 1.511 ngày 3 giờ 14 phút | 191,5 N US$ | 71,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 620,24 US$ | 1.065 ngày 12 phút | 191,4 N US$ | 1,04 T US$ | 816 | 7 N US$ | -0.22% | -0.35% | -0.42% | 3.81% | ||
| 43 | 0,009423 US$ | 1.463 ngày 11 giờ 34 phút | 183,9 N US$ | 94,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,0004126 US$ | 1.676 ngày 21 giờ 21 phút | 178,2 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 1 US$ | 1.773 ngày 21 giờ 25 phút | 172,2 N US$ | 290,1 Tr US$ | 7 | 33,23 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 619,73 US$ | 1.841 ngày 13 giờ 59 phút | 167,4 N US$ | 1,04 T US$ | 62 | 560,74 US$ | -0.43% | -0.69% | -0.51% | 4.04% | ||
| 47 | 619,67 US$ | 1.760 ngày 11 giờ 41 phút | 163,9 N US$ | 1,04 T US$ | 21 | 382,8 US$ | -0.05% | -0.25% | -0.09% | 4.11% | ||
| 48 | 0,996 US$ | 1.773 ngày 4 giờ 34 phút | 163,7 N US$ | 2,3 Tr US$ | 3 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.00% | -0.00% | ||
| 49 | 0,9995 US$ | 1.187 ngày 11 giờ 54 phút | 156,9 N US$ | 1,29 T US$ | 30 | 1,1 N US$ | 0% | 0.02% | 0.02% | -0.01% | ||
| 50 | 0,05649 US$ | 1.220 ngày 7 giờ 14 phút | 156 N US$ | 203,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Binance-Peg BUSD (BUSD) là gì?
Vốn cố định Binance-Peg BUSD (BUSD) là một loại tiền tệ ổn định được gắn với đô la Mỹ (USD) theo tỷ lệ 1:1.Lái ra bằng blockchain Ethereum của Paxos và đều được điều chỉnh bởi cơ quan quản lý dịch vụ tài chính tiểu bang New York (NYDFS).Binance cung cấp dịch vụ token gắn bó, khóa mã tiền tệ BUSD trên Ethereum và vấn đề ra một lượng tương đương Binance-Peg BUSD lên các chuỗi khác nhau Avalanche, Polygon, v.v..Đô la BUSD trên Binance-Peg là một phiên bản bọc của nguyên gốc ERC-20 BUSD được thiết kế để theo dõi giá trị tại mức 1:1..Cái hỗ trợ rộng khắp của BUSD-Peg trên các mạng đa chain cho phép nhà giao dịch có một cách nhanh chóng và an toàn để khám phá những môi trường đa dạng..Binance-Peg BUSD có sẵn trên các blockchain khác nhau bao gồm Ethereum, BNB Smart Chain, BNB Beacon Chain, Avalanche, Polygon và Optimism..Đây là điều cần chú ý rằng BUSD được gắn trên Binance là một sản phẩm của Binance và không được phát hành bởi Paxos cũng như không bị điều tiết bởi NYDFS.
Thống kê giá của Binance-Peg BUSD (BUSD)
Tính đến 1 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token BUSD trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 903,47 US$. Token BUSD giao dịch trên 4 blockchain và 54160 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 80.769 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 2.136.122,01 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Binance-Peg BUSD (BUSD) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token BUSD là 2.136.122,01 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Binance-Peg BUSD (BUSD) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Binance-Peg BUSD (BUSD) là 77,27 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token BUSD được phát hành trên blockchain nào?
Token Binance-Peg BUSD BUSD được phát hành trên Avalanche, BNB Chain, Polygon và Optimism.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang BUSD là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 BUSD sang USD là 1 US$ tính đến 13:23 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu BUSD với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 1 BUSD với 1 USD.



