| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 80.509,23 US$ | 1.700 ngày 11 giờ 16 phút | 45,5 Tr US$ | 580,5 Tr US$ | 168 | 514,8 N US$ | 0% | -0.03% | 0.00% | 0.66% | ||
| 2 | 80.467,33 US$ | 1.697 ngày 3 giờ 38 phút | 11,8 Tr US$ | 580,2 Tr US$ | 260 | 468,6 N US$ | -0.12% | -0.01% | -0.10% | 0.68% | ||
| 3 | 80.546,89 US$ | 1.046 ngày 11 giờ | 8 Tr US$ | 580,8 Tr US$ | 234 | 209 N US$ | -0.04% | -0.03% | -0.11% | 0.83% | ||
| 4 | 80.468,4 US$ | 745 ngày 15 giờ 37 phút | 1,4 Tr US$ | 580,2 Tr US$ | 346 | 120,9 N US$ | -0.10% | 0.01% | -0.06% | 0.68% | ||
| 5 | 80.829,93 US$ | 534 ngày 13 giờ 5 phút | 1,4 Tr US$ | 5 Tr US$ | 16 | 50,8 N US$ | 0% | 0.03% | -0.05% | 0.74% | ||
| 6 | 81.173,19 US$ | 1.781 ngày 1 giờ 4 phút | 1 Tr US$ | 585,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.51% | ||
| 7 | 80.491,21 US$ | 646 ngày 12 giờ 11 phút | 908,6 N US$ | 580,4 Tr US$ | 4 | 2,6 N US$ | 0% | -0.05% | 0.02% | 0.61% | ||
| 8 | 1 US$ | 1.699 ngày 4 giờ 25 phút | 760,5 N US$ | 1 T US$ | 24 | 1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 80.489,92 US$ | 890 ngày 13 phút | 534,8 N US$ | 580,4 Tr US$ | 60 | 17,5 N US$ | -0.10% | 0.02% | -0.08% | 0.69% | ||
| 10 | 80.565,58 US$ | 316 ngày 10 giờ 31 phút | 460,4 N US$ | 391,3 N US$ | 16 | 23,48 US$ | 0% | 0% | -0.33% | -0.25% | ||
| 11 | 80.775,44 US$ | 1.064 ngày 6 giờ 41 phút | 359 N US$ | 582,9 Tr US$ | 51 | 8,7 N US$ | 0% | 0% | 0.46% | 0.83% | ||
| 12 | 40,74 US$ | 382 ngày 6 giờ 39 phút | 295,6 N US$ | 760,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.43% | ||
| 13 | 80.418,83 US$ | 278 ngày 22 giờ 4 phút | 181,6 N US$ | 580,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.89% | ||
| 14 | 80.763,17 US$ | 535 ngày 18 giờ 56 phút | 139,2 N US$ | 5 Tr US$ | 7 | 3,1 N US$ | 0% | -0.04% | -0.15% | 0.80% | ||
| 15 | 80.575,06 US$ | 853 ngày 19 giờ 59 phút | 131,8 N US$ | 9 Tr US$ | 19 | 48,8 N US$ | 0% | -0.18% | -0.19% | 0.75% | ||
| 16 | 80.487,41 US$ | 1.058 ngày 9 giờ 49 phút | 128,2 N US$ | 580,4 Tr US$ | 45 | 5,1 N US$ | 0.01% | -0.07% | -0.15% | 0.63% | ||
| 17 | 40,54 US$ | 667 ngày 22 phút | 106,2 N US$ | 756,5 Tr US$ | 5 | 1,4 N US$ | 0% | 0% | 0% | -2.38% | ||
| 18 | 80.553,84 US$ | 472 ngày 3 giờ 33 phút | 100,4 N US$ | 580,8 Tr US$ | 18 | 1,4 N US$ | 0% | 0.08% | -0.02% | 0.68% | ||
| 19 | 80.478,23 US$ | 1.303 ngày 19 giờ 27 phút | 86,2 N US$ | 580,3 Tr US$ | 15 | 442,63 US$ | 0% | -0.01% | -0.23% | 0.60% | ||
| 20 | 80.013,6 US$ | 1.129 ngày 21 giờ 59 phút | 80,7 N US$ | 577,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.51% | ||
| 21 | 80.508,95 US$ | 722 ngày 13 giờ 41 phút | 58,3 N US$ | 580,5 Tr US$ | 84 | 5 N US$ | -0.05% | 0.01% | -0.10% | 0.70% | ||
| 22 | 80.724,93 US$ | 1.700 ngày 12 giờ 14 phút | 44,6 N US$ | 582,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.81% | ||
| 23 | 80.546,03 US$ | 974 ngày 23 giờ 19 phút | 37,4 N US$ | 581,2 Tr US$ | 8 | 298,05 US$ | 0% | 0.01% | -0.15% | 0.68% | ||
| 24 | 79.624,38 US$ | 1.710 ngày 22 giờ 10 phút | 32,4 N US$ | 574,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 80.407,34 US$ | 1.711 ngày 22 giờ 53 phút | 24,8 N US$ | 580,2 Tr US$ | 2 | 1,24 US$ | 0% | 0% | -0.15% | 0.73% | ||
| 26 | 80.160,69 US$ | 1.111 ngày 22 giờ 3 phút | 17 N US$ | 619,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.17% | ||
| 27 | 80.595,7 US$ | 1.068 ngày 23 giờ 16 phút | 16,6 N US$ | 581,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.70% | ||
| 28 | 80.517,38 US$ | 661 ngày 18 giờ 10 phút | 15,5 N US$ | 580,6 Tr US$ | 26 | 354,97 US$ | 0% | 0.04% | -0.12% | 0.64% | ||
| 29 | 79.837,11 US$ | 1.698 ngày 3 giờ 24 phút | 14,8 N US$ | 576,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.13% | ||
| 30 | 79.799,99 US$ | 1.711 ngày 11 giờ 30 phút | 12,4 N US$ | 575,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 80.679,39 US$ | 1.706 ngày 21 giờ 17 phút | 7,7 N US$ | 582,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.74% | ||
| 32 | 67.265,67 US$ | 435 ngày 15 giờ 54 phút | 7,6 N US$ | 523,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 100.996,15 US$ | 517 ngày 10 giờ | 6,7 N US$ | 5,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,6883 US$ | 575 ngày 9 giờ 33 phút | 6,4 N US$ | 12,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 80.716,05 US$ | 951 ngày 11 giờ 8 phút | 6 N US$ | 582,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.26% | ||
| 36 | 80.563,68 US$ | 1.105 ngày 20 giờ 13 phút | 5,4 N US$ | 581,4 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 79.766 US$ | 729 ngày 19 giờ 44 phút | 5,2 N US$ | 1,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.18% | ||
| 38 | 79.904,21 US$ | 1.010 ngày 7 giờ 4 phút | 4,9 N US$ | 576,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 79.992,73 US$ | 805 ngày 20 giờ 54 phút | 4,2 N US$ | 577,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,01084 US$ | 287 ngày 5 giờ 35 phút | 4,1 N US$ | 96,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 77.187,06 US$ | 618 ngày 4 giờ 17 phút | 3,8 N US$ | 743,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 30.194,25 US$ | 1.076 ngày 15 giờ 42 phút | 3,7 N US$ | 312 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 79.790,87 US$ | 536 ngày 1 giờ 56 phút | 3,5 N US$ | 5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 80.482,17 US$ | 652 ngày 9 giờ 2 phút | 3,4 N US$ | 580,3 Tr US$ | 7 | 74,07 US$ | 0% | 0% | -0.15% | 0.66% | ||
| 45 | 2.959,56 US$ | 847 ngày 3 giờ 6 phút | 3,4 N US$ | 286,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,1054 US$ | 950 ngày 7 giờ 26 phút | 3,2 N US$ | 38,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 60.816,18 US$ | 1.247 ngày 21 giờ 25 phút | 3 N US$ | 611 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,9224 US$ | 994 ngày 5 giờ 28 phút | 3 N US$ | 339,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 93,17 US$ | 927 ngày 5 giờ 48 phút | 3 N US$ | 1,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,002143 US$ | 7 ngày 3 giờ 42 phút | 2,9 N US$ | 84,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) (WBTC) là gì?
Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) là sự tích hợp tinh vi giữa giá trị của Bitcoin với hệ sinh thái tài chính phi tập trung của Ethereum thông qua công nghệ mở rộng lớp 2 của Arbitrum. Sản phẩm phái sinh Bitcoin được mã hóa này cho phép tương tác liền mạch giữa tính thanh khoản của Bitcoin và các hợp đồng thông minh dựa trên Ethereum, tận dụng hiệu quả giao dịch được tối ưu hóa của Arbitrum để giảm chi phí và tăng cường thông lượng. Là một tài sản được bao bọc, Arbitrum Bridged WBTC duy trì tỷ lệ thế chấp 1:1 với Bitcoin, đảm bảo giá trị của nó phản ánh biến động thị trường của BTC đồng thời cấp quyền truy cập vào các giao thức DeFi như nền tảng cho vay, sàn giao dịch phi tập trung và chiến lược tạo ra lợi nhuận. Thiết kế của token này kết hợp tính khan hiếm của Bitcoin với khả năng lập trình của Ethereum, tạo ra một công cụ tài chính kết hợp tính bảo mật của dự trữ Bitcoin với tính linh hoạt của tiêu chuẩn token ERC-20.
Thống kê giá của Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) (WBTC)
Tính đến 9 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token WBTC trên các thị trường DEX là 80.997,12 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 45,59 Tr US$. Token WBTC giao dịch trên 1 blockchain và 559 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 13.845 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 15.086.102,62 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) (WBTC) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token WBTC là 15.086.102,62 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) (WBTC) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) (WBTC) là 86,91 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token WBTC được phát hành trên blockchain nào?
Token Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) WBTC được phát hành trên Arbitrum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang WBTC là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 WBTC sang USD là 80.503,38 US$ tính đến 23:07 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu WBTC với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,00001242183810049546 WBTC với 1 USD.



