| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 63.950,27 US$ | 1.780 ngày 12 giờ 14 phút | 33,4 Tr US$ | 466,5 Tr US$ | 1.225 | 3,1 Tr US$ | 0.10% | 0.38% | 0.11% | 0.51% | ||
| 2 | 64.104,48 US$ | 1.777 ngày 4 giờ 36 phút | 8 Tr US$ | 467,6 Tr US$ | 903 | 661,1 N US$ | 0.13% | 0.52% | 0.18% | 0.68% | ||
| 3 | 64.036,9 US$ | 1.126 ngày 11 giờ 58 phút | 7,8 Tr US$ | 467,1 Tr US$ | 901 | 730,8 N US$ | 0.12% | 0.61% | 0.18% | 0.50% | ||
| 4 | 63.652,97 US$ | 726 ngày 13 giờ 8 phút | 1,1 Tr US$ | 464,3 Tr US$ | 3 | 733,55 US$ | 0% | 0% | -0.42% | 0.16% | ||
| 5 | 64.005,76 US$ | 825 ngày 16 giờ 34 phút | 1 Tr US$ | 466,9 Tr US$ | 1.244 | 290,5 N US$ | 0.14% | 0.42% | 0.25% | 0.41% | ||
| 6 | 64.037,17 US$ | 970 ngày 1 giờ 11 phút | 671,5 N US$ | 467,1 Tr US$ | 412 | 110,5 N US$ | 0.13% | 0.61% | 0.18% | 0.65% | ||
| 7 | 63.613,69 US$ | 1.861 ngày 2 giờ 2 phút | 654,3 N US$ | 464,1 Tr US$ | 34 | 6,5 N US$ | 0% | 0% | -0.10% | -0.01% | ||
| 8 | 1 US$ | 1.779 ngày 5 giờ 23 phút | 647,3 N US$ | 900,9 Tr US$ | 101 | 10,8 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 63.893,46 US$ | 614 ngày 14 giờ 3 phút | 482,4 N US$ | 5,4 Tr US$ | 53 | 185,2 N US$ | 0.02% | 0.81% | 0.07% | 0.22% | ||
| 10 | 64.019,57 US$ | 1.144 ngày 7 giờ 39 phút | 247,5 N US$ | 467 Tr US$ | 25 | 3 N US$ | 0.08% | 0.63% | 0.05% | 0.90% | ||
| 11 | 63.995,14 US$ | 888 ngày 20 giờ 6 phút | 242,5 N US$ | 466,8 Tr US$ | 29 | 284,75 US$ | 0.07% | 0.60% | 0.18% | 0.14% | ||
| 12 | 63.679,91 US$ | 396 ngày 11 giờ 29 phút | 234 N US$ | 143,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.60% | ||
| 13 | 64.080,39 US$ | 1.780 ngày 13 giờ 12 phút | 201,3 N US$ | 467,5 Tr US$ | 16 | 1,5 N US$ | 0.12% | 0.66% | 0.14% | 0.87% | ||
| 14 | 63.868,71 US$ | 615 ngày 19 giờ 54 phút | 106,8 N US$ | 5,4 Tr US$ | 17 | 6,8 N US$ | 0% | 0.55% | 0.27% | 0.18% | ||
| 15 | 63.933,4 US$ | 358 ngày 23 giờ 2 phút | 104,7 N US$ | 466,4 Tr US$ | 6 | 121,92 US$ | 0% | 0% | 0.30% | -0.72% | ||
| 16 | 63.959,55 US$ | 1.138 ngày 10 giờ 46 phút | 91,7 N US$ | 466,6 Tr US$ | 261 | 33 N US$ | 0.13% | 0.30% | 0.04% | 0.36% | ||
| 17 | 0,2711 US$ | 599 ngày 14 giờ 39 phút | 75,9 N US$ | 5,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.79% | ||
| 18 | 63.972,23 US$ | 1.383 ngày 20 giờ 25 phút | 73,3 N US$ | 466,7 Tr US$ | 72 | 4,9 N US$ | 0.06% | 0.40% | 0.10% | 0.41% | ||
| 19 | 63.605,71 US$ | 1.209 ngày 22 giờ 57 phút | 65,7 N US$ | 464 Tr US$ | 7 | 239,62 US$ | 0% | 0% | -0.23% | -0.21% | ||
| 20 | 64.067,32 US$ | 552 ngày 4 giờ 31 phút | 36,4 N US$ | 467,4 Tr US$ | 77 | 3,3 N US$ | 0.15% | 0.43% | 0.17% | 0.42% | ||
| 21 | 64.013,83 US$ | 1.055 ngày 16 phút | 29,2 N US$ | 467 Tr US$ | 31 | 1,6 N US$ | 0% | 0.50% | 0.23% | 0.53% | ||
| 22 | 63.396,62 US$ | 1.790 ngày 23 giờ 8 phút | 25,5 N US$ | 462,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 63.827,18 US$ | 1.791 ngày 23 giờ 51 phút | 20,1 N US$ | 465,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.35% | ||
| 24 | 64.004,22 US$ | 802 ngày 14 giờ 39 phút | 15,4 N US$ | 466,9 Tr US$ | 30 | 188,02 US$ | 0.13% | 0.53% | 0.26% | 0.50% | ||
| 25 | 63.696,31 US$ | 1.191 ngày 23 giờ 1 phút | 13,6 N US$ | 449,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.93% | ||
| 26 | 63.928,66 US$ | 1.149 ngày 14 phút | 12,5 N US$ | 466,4 Tr US$ | 9 | 124,26 US$ | 0% | 0.50% | 0.12% | 0.58% | ||
| 27 | 63.812,96 US$ | 1.778 ngày 4 giờ 22 phút | 12,1 N US$ | 465,5 Tr US$ | 3 | 6,42 US$ | 0% | 0% | 0.52% | -0.21% | ||
| 28 | 64.092,07 US$ | 1.791 ngày 12 giờ 28 phút | 9,9 N US$ | 467,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.23% | ||
| 29 | 62.441,35 US$ | - | 9,7 N US$ | 439,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 64.048,94 US$ | 1.031 ngày 12 giờ 6 phút | 8,3 N US$ | 467,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.36% | ||
| 31 | 67.265,67 US$ | 515 ngày 16 giờ 52 phút | 7,6 N US$ | 523,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 1.629,1 US$ | - | 7,4 N US$ | 255,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 100.996,15 US$ | 597 ngày 10 giờ 58 phút | 6,7 N US$ | 5,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 62.578,57 US$ | - | 6,5 N US$ | 440,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,6883 US$ | 655 ngày 10 giờ 31 phút | 6,4 N US$ | 12,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 76.970,71 US$ | 64 ngày 17 giờ 53 phút | 5 N US$ | 538,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 63.970,13 US$ | 1.185 ngày 21 giờ 11 phút | 4,4 N US$ | 466,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.68% | ||
| 38 | 64.039,83 US$ | 732 ngày 10 giờ | 4,2 N US$ | 467,2 Tr US$ | 26 | 303,79 US$ | 0.25% | 0.55% | 0.21% | 0.65% | ||
| 39 | 63.756,85 US$ | 809 ngày 20 giờ 42 phút | 4,1 N US$ | 987 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.88% | ||
| 40 | 0,01084 US$ | 367 ngày 6 giờ 33 phút | 4,1 N US$ | 96,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 63.871,58 US$ | 1.090 ngày 8 giờ 2 phút | 4 N US$ | 465,9 Tr US$ | 2 | 1,52 US$ | 0% | 0% | 0.18% | 0.07% | ||
| 42 | 77.187,06 US$ | 698 ngày 5 giờ 15 phút | 3,8 N US$ | 743,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 2.959,56 US$ | 927 ngày 4 giờ 4 phút | 3,4 N US$ | 286,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 63.974,2 US$ | 885 ngày 21 giờ 52 phút | 3,1 N US$ | 466,7 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.53% | ||
| 45 | 60.816,18 US$ | 1.327 ngày 22 giờ 23 phút | 3 N US$ | 611 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,9224 US$ | 1.074 ngày 6 giờ 26 phút | 3 N US$ | 339,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 93,17 US$ | 1.007 ngày 6 giờ 46 phút | 3 N US$ | 1,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,002143 US$ | 87 ngày 4 giờ 39 phút | 2,9 N US$ | 84,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 63.551 US$ | 1.786 ngày 22 giờ 15 phút | 2,8 N US$ | 463,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.16% | ||
| 50 | 63.661,53 US$ | 616 ngày 2 giờ 54 phút | 2,7 N US$ | 5,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.21% | ||
Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) (WBTC) là gì?
Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) là sự tích hợp tinh vi giữa giá trị của Bitcoin với hệ sinh thái tài chính phi tập trung của Ethereum thông qua công nghệ mở rộng lớp 2 của Arbitrum. Sản phẩm phái sinh Bitcoin được mã hóa này cho phép tương tác liền mạch giữa tính thanh khoản của Bitcoin và các hợp đồng thông minh dựa trên Ethereum, tận dụng hiệu quả giao dịch được tối ưu hóa của Arbitrum để giảm chi phí và tăng cường thông lượng. Là một tài sản được bao bọc, Arbitrum Bridged WBTC duy trì tỷ lệ thế chấp 1:1 với Bitcoin, đảm bảo giá trị của nó phản ánh biến động thị trường của BTC đồng thời cấp quyền truy cập vào các giao thức DeFi như nền tảng cho vay, sàn giao dịch phi tập trung và chiến lược tạo ra lợi nhuận. Thiết kế của token này kết hợp tính khan hiếm của Bitcoin với khả năng lập trình của Ethereum, tạo ra một công cụ tài chính kết hợp tính bảo mật của dự trữ Bitcoin với tính linh hoạt của tiêu chuẩn token ERC-20.
Thống kê giá của Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) (WBTC)
Tính đến 29 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token WBTC trên các thị trường DEX là 64.366,22 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 33,5 Tr US$. Token WBTC giao dịch trên 1 blockchain và 578 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 45.832 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 43.547.377,21 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) (WBTC) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token WBTC là 43.547.377,21 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) (WBTC) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) (WBTC) là 67,29 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token WBTC được phát hành trên blockchain nào?
Token Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) WBTC được phát hành trên Arbitrum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang WBTC là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 WBTC sang USD là 63.950,27 US$ tính đến 00:05 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu WBTC với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,00001563714912491951 WBTC với 1 USD.



