| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 64.328,49 US$ | 1.801 ngày 1 giờ 8 phút | 33,9 Tr US$ | 465,2 Tr US$ | 185 | 366,2 N US$ | 0% | 0.02% | 0.16% | 1.28% | ||
| 2 | 64.184,27 US$ | 1.797 ngày 17 giờ 30 phút | 7,9 Tr US$ | 464,2 Tr US$ | 226 | 196,6 N US$ | -0.02% | -0.16% | 0.32% | 1.01% | ||
| 3 | 64.125,95 US$ | 1.147 ngày 52 phút | 7,6 Tr US$ | 463,8 Tr US$ | 266 | 306,3 N US$ | -0.03% | -0.16% | -0.10% | 1.31% | ||
| 4 | 33,93 US$ | 379 ngày 3 giờ 5 phút | 3,6 Tr US$ | 628,7 Tr US$ | 5 | 11,3 N US$ | 0% | 0% | 0.01% | -1.33% | ||
| 5 | 33,85 US$ | 482 ngày 20 giờ 31 phút | 1,1 Tr US$ | 627,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.25% | ||
| 6 | 63.973,21 US$ | 747 ngày 2 giờ 2 phút | 1,1 Tr US$ | 463 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 64.109,69 US$ | 846 ngày 5 giờ 28 phút | 946,2 N US$ | 463,7 Tr US$ | 497 | 181,9 N US$ | -0.12% | -0.30% | -0.13% | 1.04% | ||
| 8 | 1 US$ | 1.799 ngày 18 giờ 17 phút | 643,7 N US$ | 853 Tr US$ | 13 | 940,67 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 64.671,66 US$ | 1.881 ngày 14 giờ 56 phút | 615,5 N US$ | 468 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.04% | ||
| 10 | 64.193,53 US$ | 635 ngày 2 giờ 57 phút | 575,5 N US$ | 4,9 Tr US$ | 12 | 108,3 N US$ | 0% | -0.22% | -0.04% | 1.24% | ||
| 11 | 64.126,18 US$ | 990 ngày 14 giờ 5 phút | 456,2 N US$ | 463,8 Tr US$ | 65 | 22 N US$ | -0.01% | -0.14% | 0.01% | 1.02% | ||
| 12 | 64.326,09 US$ | 1.164 ngày 20 giờ 33 phút | 234,9 N US$ | 465,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.17% | ||
| 13 | 62.946,09 US$ | 417 ngày 23 phút | 231,7 N US$ | 161,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 64.386,42 US$ | 1.801 ngày 2 giờ 6 phút | 216,1 N US$ | 465,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.62% | ||
| 15 | 64.329,49 US$ | 636 ngày 8 giờ 48 phút | 111,2 N US$ | 4,9 Tr US$ | 6 | 6,8 N US$ | 0% | 0.12% | 0.35% | 1.26% | ||
| 16 | 64.507,94 US$ | 379 ngày 11 giờ 56 phút | 96 N US$ | 466,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.82% | ||
| 17 | 33,93 US$ | 767 ngày 14 giờ 14 phút | 93,1 N US$ | 628,7 Tr US$ | 11 | 2,9 N US$ | 0% | 0.27% | 0.01% | 0.85% | ||
| 18 | 64.113,42 US$ | 1.158 ngày 23 giờ 40 phút | 80,3 N US$ | 463,7 Tr US$ | 63 | 5,3 N US$ | -0.10% | -0.23% | 0.03% | 0.90% | ||
| 19 | 63.887 US$ | 1.230 ngày 11 giờ 51 phút | 65,5 N US$ | 462,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.05% | ||
| 20 | 64.139,58 US$ | 1.404 ngày 9 giờ 19 phút | 59,9 N US$ | 463,9 Tr US$ | 19 | 1,1 N US$ | -0.05% | -0.26% | 0.04% | 1.00% | ||
| 21 | 64.189,93 US$ | 1.075 ngày 13 giờ 10 phút | 41,9 N US$ | 464,2 Tr US$ | 8 | 494,35 US$ | 0% | -0.11% | 0.23% | 1.04% | ||
| 22 | 64.208,96 US$ | 572 ngày 17 giờ 25 phút | 39,7 N US$ | 464,4 Tr US$ | 25 | 1,5 N US$ | -0.06% | -0.10% | 0.03% | 1.03% | ||
| 23 | 63.447,53 US$ | 1.811 ngày 12 giờ 2 phút | 26 N US$ | 459,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 64.007,38 US$ | 636 ngày 15 giờ 48 phút | 20,8 N US$ | 4,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.11% | ||
| 25 | 63.930,04 US$ | 1.812 ngày 12 giờ 45 phút | 20 N US$ | 462,4 Tr US$ | 1 | 3,07 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.41% | ||
| 26 | 64.058,9 US$ | 1.212 ngày 11 giờ 55 phút | 13,7 N US$ | 455 N US$ | 1 | 113,14 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.91% | ||
| 27 | 63.871,01 US$ | 1.798 ngày 17 giờ 16 phút | 12 N US$ | 462,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.15% | ||
| 28 | 64.367,33 US$ | 1.169 ngày 13 giờ 8 phút | 11 N US$ | 465,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.10% | ||
| 29 | 64.514,81 US$ | 1.812 ngày 1 giờ 22 phút | 9,9 N US$ | 466,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.92% | ||
| 30 | 62.441,35 US$ | - | 9,7 N US$ | 439,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 75,71 US$ | 635 ngày 2 giờ 21 phút | 8,5 N US$ | 5,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.89% | ||
| 32 | 64.474,53 US$ | 1.052 ngày 1 giờ | 8,4 N US$ | 466,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.96% | ||
| 33 | 67.265,67 US$ | 536 ngày 5 giờ 46 phút | 7,6 N US$ | 523,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 1.629,1 US$ | - | 7,4 N US$ | 255,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 100.996,15 US$ | 617 ngày 23 giờ 52 phút | 6,7 N US$ | 5,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 62.578,57 US$ | - | 6,5 N US$ | 440,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,6883 US$ | 675 ngày 23 giờ 24 phút | 6,4 N US$ | 12,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 76.970,71 US$ | 85 ngày 6 giờ 47 phút | 5 N US$ | 538,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,008019 US$ | 1.264 ngày 17 giờ 54 phút | 4,5 N US$ | 35,3 N US$ | 2 | 5,39 US$ | 0% | 0% | 0.03% | -0.32% | ||
| 40 | 63.786,11 US$ | 1.206 ngày 10 giờ 5 phút | 4,4 N US$ | 461,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.13% | ||
| 41 | 64.152,11 US$ | 752 ngày 22 giờ 54 phút | 4,2 N US$ | 464 Tr US$ | 6 | 88,05 US$ | 0% | -0.07% | 0.10% | 1.05% | ||
| 42 | 0,01084 US$ | 387 ngày 19 giờ 27 phút | 4,1 N US$ | 96,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 64.706,23 US$ | 1.110 ngày 20 giờ 56 phút | 4 N US$ | 468,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.56% | ||
| 44 | 64.281,67 US$ | 909 ngày 9 giờ | 3,8 N US$ | 465,2 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.35% | ||
| 45 | 77.187,06 US$ | 718 ngày 18 giờ 9 phút | 3,8 N US$ | 743,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 63.980,19 US$ | 906 ngày 10 giờ 46 phút | 3,4 N US$ | 463 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.80% | ||
| 47 | 2.959,56 US$ | 947 ngày 16 giờ 58 phút | 3,4 N US$ | 286,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 60.816,18 US$ | 1.348 ngày 11 giờ 17 phút | 3 N US$ | 611 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,9224 US$ | 1.094 ngày 19 giờ 20 phút | 3 N US$ | 339,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 93,17 US$ | 1.027 ngày 19 giờ 40 phút | 3 N US$ | 1,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) (WBTC) là gì?
Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) là sự tích hợp tinh vi giữa giá trị của Bitcoin với hệ sinh thái tài chính phi tập trung của Ethereum thông qua công nghệ mở rộng lớp 2 của Arbitrum. Sản phẩm phái sinh Bitcoin được mã hóa này cho phép tương tác liền mạch giữa tính thanh khoản của Bitcoin và các hợp đồng thông minh dựa trên Ethereum, tận dụng hiệu quả giao dịch được tối ưu hóa của Arbitrum để giảm chi phí và tăng cường thông lượng. Là một tài sản được bao bọc, Arbitrum Bridged WBTC duy trì tỷ lệ thế chấp 1:1 với Bitcoin, đảm bảo giá trị của nó phản ánh biến động thị trường của BTC đồng thời cấp quyền truy cập vào các giao thức DeFi như nền tảng cho vay, sàn giao dịch phi tập trung và chiến lược tạo ra lợi nhuận. Thiết kế của token này kết hợp tính khan hiếm của Bitcoin với khả năng lập trình của Ethereum, tạo ra một công cụ tài chính kết hợp tính bảo mật của dự trữ Bitcoin với tính linh hoạt của tiêu chuẩn token ERC-20.
Thống kê giá của Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) (WBTC)
Tính đến 18 tháng 8, 2026, giá hiện tại của token WBTC trên các thị trường DEX là 64.810,89 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 34,08 Tr US$. Token WBTC giao dịch trên 1 blockchain và 578 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 21.003 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 20.733.436,55 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) (WBTC) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token WBTC là 20.733.436,55 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) (WBTC) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) (WBTC) là 65,35 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token WBTC được phát hành trên blockchain nào?
Token Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) WBTC được phát hành trên Arbitrum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang WBTC là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 WBTC sang USD là 64.328,49 US$ tính đến 12:59 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu WBTC với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,00001554521013969038 WBTC với 1 USD.



