| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 63.817,42 US$ | 1.761 ngày 19 giờ 47 phút | 33,6 Tr US$ | 463 Tr US$ | 718 | 2,7 Tr US$ | -0.00% | 0.09% | 0.11% | 1.76% | ||
| 2 | 63.823,62 US$ | 1.758 ngày 12 giờ 9 phút | 8,7 Tr US$ | 463 Tr US$ | 735 | 982,4 N US$ | -0.20% | 0.04% | 0.02% | 1.71% | ||
| 3 | 63.799,43 US$ | 1.107 ngày 19 giờ 31 phút | 8,1 Tr US$ | 462,8 Tr US$ | 770 | 844,4 N US$ | -0.04% | 0.08% | 0.22% | 1.75% | ||
| 4 | 33,33 US$ | 339 ngày 21 giờ 45 phút | 6 Tr US$ | 621,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.78% | ||
| 5 | 33,33 US$ | 443 ngày 15 giờ 10 phút | 1,4 Tr US$ | 621,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.88% | ||
| 6 | 63.931,67 US$ | 707 ngày 20 giờ 42 phút | 1,1 Tr US$ | 463,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 63.813,99 US$ | 807 ngày 8 phút | 1,1 Tr US$ | 463 Tr US$ | 1.187 | 462,4 N US$ | -0.02% | 0.10% | 0.11% | 1.72% | ||
| 8 | 1 US$ | 1.760 ngày 12 giờ 56 phút | 630,2 N US$ | 950,3 Tr US$ | 39 | 2,8 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 63.867,27 US$ | 1.842 ngày 9 giờ 35 phút | 627,8 N US$ | 463,4 Tr US$ | 17 | 3,9 N US$ | 0% | 0% | 0.20% | 1.58% | ||
| 10 | 63.797,29 US$ | 951 ngày 8 giờ 44 phút | 589,6 N US$ | 462,8 Tr US$ | 315 | 89,8 N US$ | -0.05% | 0.08% | 0.03% | 1.74% | ||
| 11 | 64.053,15 US$ | 595 ngày 21 giờ 36 phút | 522,4 N US$ | 4,8 Tr US$ | 22 | 31,7 N US$ | 0% | 0% | 1.09% | 2.40% | ||
| 12 | 64.022,36 US$ | 1.125 ngày 15 giờ 12 phút | 239,3 N US$ | 464,6 Tr US$ | 33 | 6,7 N US$ | 0% | 0% | 1.25% | 2.85% | ||
| 13 | 63.612,18 US$ | 377 ngày 19 giờ 2 phút | 234 N US$ | 151,6 N US$ | 1 | 4,78 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.17% | ||
| 14 | 64.062,24 US$ | 1.761 ngày 20 giờ 45 phút | 187,3 N US$ | 464,9 Tr US$ | 19 | 2,1 N US$ | 0% | 0% | 1.27% | 2.79% | ||
| 15 | 64.053,15 US$ | 597 ngày 3 giờ 27 phút | 96,2 N US$ | 4,8 Tr US$ | 10 | 5,3 N US$ | 0% | 0% | 0.38% | 2.14% | ||
| 16 | 63.765,38 US$ | 340 ngày 6 giờ 35 phút | 96 N US$ | 462,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.27% | ||
| 17 | 33,47 US$ | 728 ngày 8 giờ 53 phút | 87,4 N US$ | 624,2 Tr US$ | 8 | 756,4 US$ | 0% | 0% | 0.32% | 1.93% | ||
| 18 | 63.820,91 US$ | 1.365 ngày 3 giờ 58 phút | 81 N US$ | 463 Tr US$ | 50 | 2,9 N US$ | -0.04% | 0.15% | -0.02% | 1.72% | ||
| 19 | 63.815,46 US$ | 1.119 ngày 18 giờ 20 phút | 79,9 N US$ | 463 Tr US$ | 192 | 19,5 N US$ | -0.04% | 0.08% | 0.14% | 1.72% | ||
| 20 | 63.736,1 US$ | 1.191 ngày 6 giờ 30 phút | 63,2 N US$ | 462,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.12% | ||
| 21 | 63.890,7 US$ | 533 ngày 12 giờ 4 phút | 34,7 N US$ | 463,6 Tr US$ | 57 | 2,8 N US$ | 0% | 0.08% | 0.20% | 1.61% | ||
| 22 | 63.911,82 US$ | 1.036 ngày 7 giờ 50 phút | 29,1 N US$ | 463,7 Tr US$ | 24 | 972,14 US$ | 0% | 0.15% | 0.22% | 1.40% | ||
| 23 | 63.081,12 US$ | 1.772 ngày 6 giờ 41 phút | 24 N US$ | 457,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.83% | ||
| 24 | 63.008,36 US$ | 597 ngày 10 giờ 27 phút | 20,8 N US$ | 4,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.23% | ||
| 25 | 63.675,23 US$ | 1.773 ngày 7 giờ 24 phút | 19,3 N US$ | 462 Tr US$ | 2 | 4,55 US$ | 0% | 0% | -0.34% | 1.03% | ||
| 26 | 63.842,88 US$ | 783 ngày 22 giờ 12 phút | 14,8 N US$ | 463,2 Tr US$ | 80 | 1,6 N US$ | 0% | 0.09% | 0.14% | 1.74% | ||
| 27 | 62.610,46 US$ | 1.173 ngày 6 giờ 34 phút | 13,4 N US$ | 458,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.14% | ||
| 28 | 63.835,07 US$ | 1.759 ngày 11 giờ 55 phút | 11,7 N US$ | 463,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.92% | ||
| 29 | 64.082,41 US$ | 1.130 ngày 7 giờ 47 phút | 11,3 N US$ | 465 Tr US$ | 11 | 524,47 US$ | 0% | 0% | 0.61% | 2.01% | ||
| 30 | 63.876,46 US$ | 723 ngày 2 giờ 41 phút | 11,3 N US$ | 463,4 Tr US$ | 33 | 330,82 US$ | 0% | 0.25% | 0.11% | 1.64% | ||
| 31 | 62.441,35 US$ | - | 9,7 N US$ | 439,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 64.045,08 US$ | 1.772 ngày 20 giờ 1 phút | 9,7 N US$ | 464,7 Tr US$ | 10 | 199,7 US$ | 0% | 0% | 0.55% | 1.98% | ||
| 33 | 67.265,67 US$ | 497 ngày 25 phút | 7,6 N US$ | 523,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 1.629,1 US$ | - | 7,4 N US$ | 255,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 100.996,15 US$ | 578 ngày 18 giờ 31 phút | 6,7 N US$ | 5,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 62.578,57 US$ | - | 6,5 N US$ | 440,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 63.999,61 US$ | 1.012 ngày 19 giờ 39 phút | 6,4 N US$ | 464,4 Tr US$ | 4 | 34,51 US$ | 0% | 0% | 0.82% | 2.02% | ||
| 38 | 0,6883 US$ | 636 ngày 18 giờ 4 phút | 6,4 N US$ | 12,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 76.970,71 US$ | 46 ngày 1 giờ 26 phút | 5 N US$ | 538,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 62.729,52 US$ | 1.167 ngày 4 giờ 44 phút | 4,1 N US$ | 455,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.51% | ||
| 41 | 62.991,41 US$ | 791 ngày 4 giờ 15 phút | 4,1 N US$ | 986,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.88% | ||
| 42 | 0,01084 US$ | 348 ngày 14 giờ 6 phút | 4,1 N US$ | 96,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 63.168,45 US$ | 1.071 ngày 15 giờ 35 phút | 3,8 N US$ | 458,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.38% | ||
| 44 | 77.187,06 US$ | 679 ngày 12 giờ 48 phút | 3,8 N US$ | 743,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 2.959,56 US$ | 908 ngày 11 giờ 37 phút | 3,4 N US$ | 286,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 64.183,17 US$ | 870 ngày 3 giờ 39 phút | 3,2 N US$ | 465,7 Tr US$ | 5 | 4,91 US$ | 0% | 0% | 0.58% | 2.10% | ||
| 47 | 60.816,18 US$ | 1.309 ngày 5 giờ 56 phút | 3 N US$ | 611 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,9224 US$ | 1.055 ngày 13 giờ 59 phút | 3 N US$ | 339,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 93,17 US$ | 988 ngày 14 giờ 19 phút | 3 N US$ | 1,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,002143 US$ | 68 ngày 12 giờ 12 phút | 2,9 N US$ | 84,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) (WBTC) là gì?
Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) là sự tích hợp tinh vi giữa giá trị của Bitcoin với hệ sinh thái tài chính phi tập trung của Ethereum thông qua công nghệ mở rộng lớp 2 của Arbitrum. Sản phẩm phái sinh Bitcoin được mã hóa này cho phép tương tác liền mạch giữa tính thanh khoản của Bitcoin và các hợp đồng thông minh dựa trên Ethereum, tận dụng hiệu quả giao dịch được tối ưu hóa của Arbitrum để giảm chi phí và tăng cường thông lượng. Là một tài sản được bao bọc, Arbitrum Bridged WBTC duy trì tỷ lệ thế chấp 1:1 với Bitcoin, đảm bảo giá trị của nó phản ánh biến động thị trường của BTC đồng thời cấp quyền truy cập vào các giao thức DeFi như nền tảng cho vay, sàn giao dịch phi tập trung và chiến lược tạo ra lợi nhuận. Thiết kế của token này kết hợp tính khan hiếm của Bitcoin với khả năng lập trình của Ethereum, tạo ra một công cụ tài chính kết hợp tính bảo mật của dự trữ Bitcoin với tính linh hoạt của tiêu chuẩn token ERC-20.
Thống kê giá của Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) (WBTC)
Tính đến 10 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token WBTC trên các thị trường DEX là 64.445,62 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 33,78 Tr US$. Token WBTC giao dịch trên 1 blockchain và 576 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 45.259 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 41.448.861,32 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) (WBTC) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token WBTC là 41.448.861,32 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) (WBTC) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) (WBTC) là 68,58 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token WBTC được phát hành trên blockchain nào?
Token Arbitrum Bridged WBTC (Arbitrum One) WBTC được phát hành trên Arbitrum.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang WBTC là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 WBTC sang USD là 63.817,42 US$ tính đến 07:38 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu WBTC với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,00001566970054010981 WBTC với 1 USD.



