| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0107 US$ | 706 ngày 2 giờ 31 phút | 9,6 Tr US$ | 10,7 Tr US$ | 3 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.63% | -0.07% | ||
| 2 | 0,07689 US$ | 1.582 ngày 11 giờ 15 phút | 6,6 Tr US$ | 56,8 Tr US$ | 219 | 62 N US$ | 0% | 0.92% | 0.37% | 2.29% | ||
| 3 | 0,003572 US$ | 372 ngày 8 giờ 15 phút | 3,8 Tr US$ | 357,2 Tr US$ | 500 | 14,9 N US$ | 0.08% | 1.20% | 0.96% | 1.93% | ||
| 4 | 0,005646 US$ | 649 ngày 6 giờ 45 phút | 3,6 Tr US$ | 2,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.90% | ||
| 5 | 0,03164 US$ | 663 ngày 6 giờ 45 phút | 3,5 Tr US$ | 3,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,0003671 US$ | 683 ngày 8 giờ 51 phút | 3,3 Tr US$ | 3,7 Tr US$ | 9 | 86,64 US$ | 0% | 0% | -0.82% | 0.33% | ||
| 7 | 70.428,19 US$ | 1.582 ngày 11 giờ 12 phút | 2,7 Tr US$ | 35,5 Tr US$ | 31 | 9,5 N US$ | 0% | 1.64% | 0.38% | 2.82% | ||
| 8 | 0,004798 US$ | 217 ngày 8 giờ 30 phút | 1,7 Tr US$ | 96 Tr US$ | 42 | 225,02 US$ | 0% | 0.88% | 0.31% | 2.69% | ||
| 9 | 2.076,84 US$ | 1.582 ngày 11 giờ 12 phút | 1,3 Tr US$ | 26,9 Tr US$ | 44 | 8 N US$ | 0% | 2.55% | 0.85% | 2.14% | ||
| 10 | 0,09679 US$ | 1.037 ngày 12 giờ 55 phút | 1,2 Tr US$ | 26,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.10% | ||
| 11 | 0,088056 US$ | 726 ngày 4 giờ 28 phút | 1,2 Tr US$ | 6,3 Tr US$ | 41 | 2 N US$ | 0% | 1.62% | 1.09% | 3.25% | ||
| 12 | 0,6986 US$ | 466 ngày 9 giờ 45 phút | 1,1 Tr US$ | 3,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.37% | ||
| 13 | 0,002404 US$ | 1.089 ngày 9 giờ 33 phút | 861 N US$ | 48,1 Tr US$ | 16 | 2,1 N US$ | 0% | -0.16% | 0.28% | 1.90% | ||
| 14 | 0,0006073 US$ | 459 ngày 14 giờ 12 phút | 721,2 N US$ | 607,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.32% | ||
| 15 | 5.213,61 US$ | 1.392 ngày 12 giờ 45 phút | 707,7 N US$ | 1,6 Tr US$ | 23 | 4 N US$ | 0% | 0.55% | 0.75% | 2.98% | ||
| 16 | 0,07697 US$ | 1.573 ngày 4 giờ 7 phút | 570,5 N US$ | 56,9 Tr US$ | 61 | 5 N US$ | 0% | 1.37% | 0.02% | 1.98% | ||
| 17 | 0,061779 US$ | 476 ngày 8 giờ 5 phút | 568,5 N US$ | 17,8 Tr US$ | 23 | 240,95 US$ | 0% | 0.77% | 0.18% | 1.70% | ||
| 18 | 1,13 US$ | 762 ngày 12 giờ 16 phút | 501,7 N US$ | 2 Tr US$ | 44 | 3,8 N US$ | 0% | 0.05% | 0.33% | -0.16% | ||
| 19 | 0,055145 US$ | 712 ngày 5 giờ 30 phút | 501,3 N US$ | 2,2 Tr US$ | 19 | 968,08 US$ | -0.73% | 0.82% | -0.49% | 8.94% | ||
| 20 | 1,43 US$ | 1.061 ngày 6 giờ 15 phút | 380,4 N US$ | 5,4 Tr US$ | 97 | 7,3 N US$ | 0% | 2.05% | 2.80% | 5.09% | ||
| 21 | 0,07658 US$ | 1.554 ngày 12 giờ 3 phút | 337,2 N US$ | 56,6 Tr US$ | 89 | 4 N US$ | 0% | 0.58% | -0.41% | 1.54% | ||
| 22 | 0,00006946 US$ | 230 ngày 4 giờ 58 phút | 270,6 N US$ | 364,7 N US$ | 9 | 1,1 N US$ | 0% | 0.52% | 0.83% | 1.38% | ||
| 23 | 0,088033 US$ | 728 ngày 18 giờ 40 phút | 252,2 N US$ | 6,2 Tr US$ | 17 | 284,24 US$ | 0% | 0.97% | 0.48% | 3.24% | ||
| 24 | 0,0001865 US$ | 50 ngày 6 giờ 45 phút | 244,7 N US$ | 1,9 Tr US$ | 97 | 2,4 N US$ | 0% | 1.34% | 0.24% | 0.94% | ||
| 25 | 0,051494 US$ | 902 ngày 8 giờ 14 phút | 224,1 N US$ | 151,9 Tr US$ | 27 | 4,2 N US$ | 0% | 0.77% | 0.52% | 1.58% | ||
| 26 | 0,07649 US$ | 902 ngày 8 giờ 25 phút | 213,7 N US$ | 56,5 Tr US$ | 49 | 5,7 N US$ | 0% | 0.96% | -0.23% | 1.27% | ||
| 27 | 70.887,03 US$ | 481 ngày 12 giờ 26 phút | 206 N US$ | 12,3 Tr US$ | 13 | 2,1 N US$ | 0% | 2.54% | 1.43% | 3.31% | ||
| 28 | 0,071304 US$ | 1.538 ngày 9 giờ 11 phút | 202,8 N US$ | 6,5 Tr US$ | 17 | 997,91 US$ | 0% | 2.28% | 2.19% | 2.08% | ||
| 29 | 0,0003263 US$ | 456 ngày 12 giờ 31 phút | 155,2 N US$ | 163,2 N US$ | 7 | 59,04 US$ | 0% | 1.47% | 0.14% | 1.40% | ||
| 30 | 0,0003014 US$ | 668 ngày 14 giờ 22 phút | 149,3 N US$ | 301,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,055974 US$ | 1.569 ngày 7 giờ 29 phút | 149,2 N US$ | 3,9 Tr US$ | 121 | 5,5 N US$ | -1.12% | 3.56% | 4.92% | 9.23% | ||
| 32 | 1,81 US$ | 1.544 ngày 8 giờ 40 phút | 130,6 N US$ | 750,5 N US$ | 48 | 1,1 N US$ | 0% | 0.14% | 1.66% | 3.25% | ||
| 33 | 0,1649 US$ | 1.464 ngày 12 giờ 26 phút | 125 N US$ | 1,2 Tr US$ | 59 | 1,6 N US$ | 0% | 2.67% | 1.95% | 8.98% | ||
| 34 | 0,004877 US$ | 1.147 ngày 6 giờ 37 phút | 120,9 N US$ | 9,2 Tr US$ | 7 | 10,86 US$ | 0% | 0% | 0.47% | 1.16% | ||
| 35 | 0,00003962 US$ | 144 ngày 1 giờ 38 phút | 114,8 N US$ | 395,7 N US$ | 33 | 2,7 N US$ | 0% | 0.28% | -1.00% | 1.41% | ||
| 36 | 0,0003284 US$ | 713 ngày 12 giờ 58 phút | 95,4 N US$ | 322,1 N US$ | 3 | 67,11 US$ | 0% | 0.63% | 0.12% | 1.29% | ||
| 37 | 88,16 US$ | 1.422 ngày 5 giờ 9 phút | 94,5 N US$ | 4,3 Tr US$ | 45 | 3,6 N US$ | 0.24% | 2.65% | 1.63% | 4.61% | ||
| 38 | 0,073098 US$ | 679 ngày 20 giờ 38 phút | 92,9 N US$ | 247,8 N US$ | 3 | 146,71 US$ | 0% | 0% | -0.27% | 1.36% | ||
| 39 | 0,09901 US$ | 1.547 ngày 8 giờ 10 phút | 92,1 N US$ | 2 Tr US$ | 101 | 2 N US$ | 0.36% | 3.17% | 4.82% | 7.93% | ||
| 40 | 0,051454 US$ | 715 ngày 22 giờ 17 phút | 83,9 N US$ | 64,7 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.49% | ||
| 41 | 0,092337 US$ | 717 ngày 23 giờ 31 phút | 82,5 N US$ | 63,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 2.066,26 US$ | 902 ngày 8 giờ 8 phút | 81,4 N US$ | 26,8 Tr US$ | 26 | 3 N US$ | 0% | 2.05% | 0.34% | 1.84% | ||
| 43 | 0,096348 US$ | 443 ngày 23 phút | 80,6 N US$ | 63,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,08966 US$ | 1.378 ngày 7 giờ 29 phút | 79,1 N US$ | 281,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 1 US$ | 1.562 ngày 9 giờ 2 phút | 78,9 N US$ | 2,5 Tr US$ | 10 | 410,59 US$ | 0% | 0.40% | 0.92% | 0.62% | ||
| 46 | 0,073898 US$ | 1.531 ngày 7 giờ 20 phút | 78,7 N US$ | 235,3 N US$ | 11 | 195,25 US$ | 0% | 0.93% | 0.04% | 3.10% | ||
| 47 | 0,054184 US$ | 713 ngày 16 giờ 39 phút | 78,1 N US$ | 418,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,092386 US$ | 710 ngày 18 giờ 35 phút | 78 N US$ | 185,6 N US$ | 5 | 16,99 US$ | 0% | 0% | -0.68% | 12.97% | ||
| 49 | 0,0003504 US$ | 191 ngày 13 giờ 31 phút | 73,8 N US$ | 350,4 N US$ | 32 | 947,99 US$ | 0% | 1.79% | 2.49% | 6.67% | ||
| 50 | 0,001692 US$ | 1.447 ngày 13 giờ 34 phút | 72,4 N US$ | 171,5 N US$ | 4 | 220,46 US$ | 0% | 0.79% | 1.00% | 0.87% | ||
Wrapped CRO (WCRO) là gì?
Here's the translation: Cầu vòng CRO (CCRO) - Khám phá tiềm năng của tài sản tiền điện tử Tiền gửi mã hóa cầu vòng CRO (CCRO) là một token tiền gửi mã hóa đại diện cho phiên bản cây vòng của CRO, được thiết kế để cải thiện độ linh hoạt và khả năng tiếp cận trong hệ sinh thái tiền điện tử.Là một tài sản bọc, WCRO cho phép người dùng tương tác với token CRO trên nhiều mạng lưới Blockchain, giúp mở rộng chức năng và khả năng tương thích..Giới thiệu chính mục đích của WCRO là để lấp đầy khoảng trống giữa các nền tảng blockchain khác nhau, cho phép chuyển đổi và giao dịch trơn tru trên nhiều mạng lưới khác nhau.Bằng cách bọc CRO vào WCRo.Giá trị WCRO được ấn định theo giá của CRO , đảm bảo tỷ lệ 1:1 giữa hai token này..Tiềm năng đó làm cho WCRO trở thành tài sản đáng tin cậy cho đầu tư chuyển đổi tiền tệ cũng như các hoạt động tài chính khác trên thị trường..Tối đa hơn thế nữa TCRO cung cấp người dùng sự linh hoạt để tận dụng được TCRO trong các ứng dụng của tiền mã hóa (DeFi) đó cần các token ERC-20.
Thống kê giá của Wrapped CRO (WCRO)
Tính đến 10 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token WCRO trên các thị trường DEX là 0,07716 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 44,26 Tr US$. Token WCRO giao dịch trên 1 blockchain và 25992 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 13.541 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 814.281,55 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Wrapped CRO (WCRO) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token WCRO là 814.281,55 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Wrapped CRO (WCRO) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Wrapped CRO (WCRO) là 104,76 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token WCRO được phát hành trên blockchain nào?
Token Wrapped CRO WCRO được phát hành trên Cronos.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 WCRO sang USD là 0,07689 US$ tính đến 15:38 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu WCRO với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 13,00544500106851 WCRO với 1 USD.



