| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0099 US$ | 765 ngày 5 giờ 38 phút | 8,8 Tr US$ | 9,9 Tr US$ | 1 | 149,58 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.94% | ||
| 2 | 0,0713 US$ | 1.641 ngày 14 giờ 21 phút | 6,4 Tr US$ | 51,8 Tr US$ | 295 | 103,9 N US$ | 0.57% | 1.35% | 2.10% | 1.67% | ||
| 3 | 0,005162 US$ | 708 ngày 9 giờ 52 phút | 3,3 Tr US$ | 2,6 Tr US$ | 1 | 57,94 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,02694 US$ | 722 ngày 9 giờ 51 phút | 3 Tr US$ | 2,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,0003326 US$ | 742 ngày 11 giờ 58 phút | 3 Tr US$ | 3,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.03% | ||
| 6 | 80.066,44 US$ | 1.641 ngày 14 giờ 19 phút | 2,7 Tr US$ | 40,4 Tr US$ | 152 | 41,8 N US$ | 0% | 0.23% | -0.13% | 0.25% | ||
| 7 | 0,001863 US$ | 431 ngày 11 giờ 22 phút | 2,6 Tr US$ | 186,4 Tr US$ | 71 | 13 N US$ | -0.01% | -0.02% | 1.47% | 2.89% | ||
| 8 | 2.317,59 US$ | 1.641 ngày 14 giờ 19 phút | 1,3 Tr US$ | 30,1 Tr US$ | 47 | 7,2 N US$ | 0% | 0.64% | 1.72% | 1.65% | ||
| 9 | 0,00346 US$ | 276 ngày 11 giờ 37 phút | 1,2 Tr US$ | 69,2 Tr US$ | 17 | 6,55 US$ | 0% | 1.13% | 2.13% | 2.23% | ||
| 10 | 0,087301 US$ | 785 ngày 7 giờ 35 phút | 1,1 Tr US$ | 5,7 Tr US$ | 38 | 2,3 N US$ | 0% | 1.63% | 1.74% | 1.26% | ||
| 11 | 0,08986 US$ | 1.096 ngày 16 giờ 1 phút | 1,1 Tr US$ | 24,9 Tr US$ | 11 | 1,7 N US$ | 0% | 0.68% | 1.26% | 1.33% | ||
| 12 | 0,6088 US$ | 525 ngày 12 giờ 51 phút | 998,3 N US$ | 3 Tr US$ | 4 | 166,97 US$ | 0% | 0% | 1.65% | 1.15% | ||
| 13 | 0,0005514 US$ | 518 ngày 17 giờ 19 phút | 661,3 N US$ | 551,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.33% | ||
| 14 | 4.694,06 US$ | 1.451 ngày 15 giờ 52 phút | 645,7 N US$ | 1,4 Tr US$ | 63 | 8,4 N US$ | 0% | -0.15% | -0.19% | 0.80% | ||
| 15 | 0,07098 US$ | 1.632 ngày 7 giờ 14 phút | 537,5 N US$ | 51,5 Tr US$ | 172 | 8,8 N US$ | 0% | 0.79% | 1.64% | 1.74% | ||
| 16 | 0,061542 US$ | 535 ngày 11 giờ 12 phút | 533,9 N US$ | 15,4 Tr US$ | 28 | 409,04 US$ | 0% | 0.14% | 1.73% | 2.44% | ||
| 17 | 0,001084 US$ | 1.148 ngày 12 giờ 40 phút | 495 N US$ | 21,7 Tr US$ | 25 | 155,09 US$ | 0% | 1.61% | 3.21% | 1.41% | ||
| 18 | 0,053723 US$ | 771 ngày 8 giờ 37 phút | 410,8 N US$ | 1,6 Tr US$ | 115 | 3,1 N US$ | 0% | 0.25% | 0.94% | 1.11% | ||
| 19 | 1,42 US$ | 1.120 ngày 9 giờ 22 phút | 360,7 N US$ | 5,4 Tr US$ | 45 | 3,3 N US$ | 0% | 1.17% | 2.52% | 1.61% | ||
| 20 | 0,071 US$ | 1.613 ngày 15 giờ 10 phút | 326,6 N US$ | 51,6 Tr US$ | 340 | 10,5 N US$ | -0.37% | 1.35% | 1.99% | 1.79% | ||
| 21 | 0,0003723 US$ | 289 ngày 8 giờ 5 phút | 261,5 N US$ | 2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,07194 US$ | 1.597 ngày 12 giờ 17 phút | 238 N US$ | 9,7 Tr US$ | 93 | 1,3 N US$ | -0.01% | 1.40% | 1.22% | -0.01% | ||
| 23 | 0,0001339 US$ | 109 ngày 9 giờ 52 phút | 236 N US$ | 1,4 Tr US$ | 137 | 2,6 N US$ | -0.64% | 0.26% | 0.57% | 5.59% | ||
| 24 | 0,087267 US$ | 787 ngày 21 giờ 47 phút | 230,4 N US$ | 5,7 Tr US$ | 6 | 260,92 US$ | 0% | 0.44% | 2.94% | 1.58% | ||
| 25 | 0,05128 US$ | 961 ngày 11 giờ 21 phút | 207,1 N US$ | 130,1 Tr US$ | 91 | 3,6 N US$ | -0.00% | 0.75% | 2.66% | 1.43% | ||
| 26 | 80.023,78 US$ | 540 ngày 15 giờ 33 phút | 207 N US$ | 13,8 Tr US$ | 24 | 2 N US$ | 0% | 0.76% | -0.05% | 0.77% | ||
| 27 | 0,0005916 US$ | 727 ngày 17 giờ 29 phút | 201 N US$ | 591,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.60% | ||
| 28 | 0,07087 US$ | 961 ngày 11 giờ 32 phút | 187 N US$ | 51,5 Tr US$ | 80 | 8,1 N US$ | -0.58% | 0.79% | 1.54% | 1.67% | ||
| 29 | 0,0000355 US$ | 203 ngày 4 giờ 45 phút | 170,5 N US$ | 354,3 N US$ | 128 | 3,1 N US$ | 0% | 0% | 0.60% | 1.50% | ||
| 30 | 0,056483 US$ | 1.628 ngày 10 giờ 36 phút | 147,3 N US$ | 4,2 Tr US$ | 17 | 969,94 US$ | 0% | 1.23% | 1.95% | 3.21% | ||
| 31 | 1,94 US$ | 1.603 ngày 11 giờ 47 phút | 130,2 N US$ | 766,4 N US$ | 23 | 548,17 US$ | 0% | 1.52% | 4.01% | 3.74% | ||
| 32 | 0,005846 US$ | 1.206 ngày 9 giờ 43 phút | 127,2 N US$ | 11,1 Tr US$ | 12 | 239,26 US$ | 0% | 0.30% | 1.38% | 1.01% | ||
| 33 | 0,000225 US$ | 515 ngày 15 giờ 38 phút | 123,8 N US$ | 112,5 N US$ | 7 | 267,66 US$ | 0% | 1.66% | 0.94% | 1.34% | ||
| 34 | 0,164 US$ | 1.523 ngày 15 giờ 33 phút | 120,2 N US$ | 1,2 Tr US$ | 36 | 1,1 N US$ | 0% | 1.38% | 1.93% | 3.61% | ||
| 35 | 0,001428 US$ | 338 ngày 23 giờ 26 phút | 117,7 N US$ | 1,4 Tr US$ | 5 | 306,61 US$ | 0% | 1.34% | 1.69% | 1.68% | ||
| 36 | 0,073473 US$ | 738 ngày 23 giờ 45 phút | 95,7 N US$ | 277,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.33% | ||
| 37 | 92,05 US$ | 1.481 ngày 8 giờ 15 phút | 95,2 N US$ | 4,5 Tr US$ | 40 | 993,38 US$ | 0% | 0.37% | 3.13% | 4.60% | ||
| 38 | 0,1082 US$ | 1.606 ngày 11 giờ 17 phút | 90,4 N US$ | 2,2 Tr US$ | 25 | 739,27 US$ | 0% | 0.38% | -0.12% | 0.34% | ||
| 39 | 2,08 US$ | 1.533 ngày 10 giờ 20 phút | 84,5 N US$ | 4 Tr US$ | 39 | 2,2 N US$ | -0.29% | -0.70% | 4.45% | 10.74% | ||
| 40 | 2.316,37 US$ | 961 ngày 11 giờ 14 phút | 82,7 N US$ | 30 Tr US$ | 16 | 2,5 N US$ | 0% | 0.32% | 1.59% | 1.50% | ||
| 41 | 0,07399 US$ | 1.590 ngày 10 giờ 27 phút | 76,7 N US$ | 240,9 N US$ | 2 | 4,82 US$ | 0% | 0% | 1.90% | 1.79% | ||
| 42 | 1 US$ | 1.621 ngày 12 giờ 9 phút | 76,1 N US$ | 1,3 Tr US$ | 19 | 704,77 US$ | 0% | -0.60% | -0.39% | -0.16% | ||
| 43 | 0,095927 US$ | 502 ngày 3 giờ 30 phút | 75,4 N US$ | 59,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,092111 US$ | 777 ngày 2 giờ 38 phút | 75,2 N US$ | 57,3 N US$ | 2 | 2,45 US$ | 0% | 0% | -0.51% | -0.51% | ||
| 45 | 0,051285 US$ | 775 ngày 1 giờ 23 phút | 75,1 N US$ | 57,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.95% | ||
| 46 | 0,0002146 US$ | 772 ngày 16 giờ 5 phút | 75 N US$ | 210,5 N US$ | 21 | 259,03 US$ | 0% | 0.99% | 1.46% | -0.54% | ||
| 47 | 0,08179 US$ | 1.437 ngày 10 giờ 36 phút | 72,3 N US$ | 256,7 N US$ | 1 | 71,4 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,07118 US$ | 1.600 ngày 4 giờ 56 phút | 65,8 N US$ | 51,7 Tr US$ | 35 | 924,91 US$ | 0% | 1.75% | 3.19% | 1.94% | ||
| 49 | 0,2722 US$ | 1.541 ngày 13 giờ 37 phút | 65,4 N US$ | 2,8 Tr US$ | 23 | 587,78 US$ | 0% | 0.25% | 2.24% | 3.66% | ||
| 50 | 0,07098 US$ | 1.642 ngày 6 giờ 42 phút | 65,2 N US$ | 51,5 Tr US$ | 102 | 919,94 US$ | 0% | 1.32% | 1.71% | 1.82% | ||
Wrapped CRO (WCRO) là gì?
Here's the translation: Cầu vòng CRO (CCRO) - Khám phá tiềm năng của tài sản tiền điện tử Tiền gửi mã hóa cầu vòng CRO (CCRO) là một token tiền gửi mã hóa đại diện cho phiên bản cây vòng của CRO, được thiết kế để cải thiện độ linh hoạt và khả năng tiếp cận trong hệ sinh thái tiền điện tử.Là một tài sản bọc, WCRO cho phép người dùng tương tác với token CRO trên nhiều mạng lưới Blockchain, giúp mở rộng chức năng và khả năng tương thích..Giới thiệu chính mục đích của WCRO là để lấp đầy khoảng trống giữa các nền tảng blockchain khác nhau, cho phép chuyển đổi và giao dịch trơn tru trên nhiều mạng lưới khác nhau.Bằng cách bọc CRO vào WCRo.Giá trị WCRO được ấn định theo giá của CRO , đảm bảo tỷ lệ 1:1 giữa hai token này..Tiềm năng đó làm cho WCRO trở thành tài sản đáng tin cậy cho đầu tư chuyển đổi tiền tệ cũng như các hoạt động tài chính khác trên thị trường..Tối đa hơn thế nữa TCRO cung cấp người dùng sự linh hoạt để tận dụng được TCRO trong các ứng dụng của tiền mã hóa (DeFi) đó cần các token ERC-20.
Thống kê giá của Wrapped CRO (WCRO)
Tính đến 8 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token WCRO trên các thị trường DEX là 0,07131 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 6,39 Tr US$. Token WCRO giao dịch trên 1 blockchain và 30148 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 13.594 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 660.061,33 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Wrapped CRO (WCRO) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token WCRO là 660.061,33 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Wrapped CRO (WCRO) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Wrapped CRO (WCRO) là 94,33 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token WCRO được phát hành trên blockchain nào?
Token Wrapped CRO WCRO được phát hành trên Cronos.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 WCRO sang USD là 0,07088 US$ tính đến 18:45 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu WCRO với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 14,107214782565492 WCRO với 1 USD.



