| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,007825 US$ | 928 ngày 10 giờ 47 phút | 7 Tr US$ | 7,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.64% | ||
| 2 | 0,05635 US$ | 1.804 ngày 19 giờ 30 phút | 5,8 Tr US$ | 40,4 Tr US$ | 150 | 52,5 N US$ | 0% | 0.29% | 2.43% | -1.08% | ||
| 3 | 0,004046 US$ | 871 ngày 15 giờ 1 phút | 2,6 Tr US$ | 2 Tr US$ | 1 | 3,5 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.76% | ||
| 4 | 0,0218 US$ | 885 ngày 15 giờ | 2,5 Tr US$ | 2,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,0002807 US$ | 905 ngày 17 giờ 7 phút | 2,4 Tr US$ | 2,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.22% | ||
| 6 | 81.069,17 US$ | 1.804 ngày 19 giờ 28 phút | 2 Tr US$ | 27,9 Tr US$ | 42 | 5,6 N US$ | -0.05% | -0.20% | 1.53% | 0.51% | ||
| 7 | 0,001231 US$ | 594 ngày 16 giờ 31 phút | 1,9 Tr US$ | 123,2 Tr US$ | 9 | 90,51 US$ | 0% | 1.15% | 2.35% | -0.43% | ||
| 8 | 2.392,16 US$ | 1.804 ngày 19 giờ 28 phút | 1,2 Tr US$ | 19,8 Tr US$ | 31 | 5,7 N US$ | 0% | 0.38% | 2.88% | -0.07% | ||
| 9 | 0,086256 US$ | 948 ngày 12 giờ 44 phút | 927,7 N US$ | 4,9 Tr US$ | 17 | 2,7 N US$ | 0% | -0.42% | 1.76% | -1.61% | ||
| 10 | 0,07361 US$ | 1.259 ngày 21 giờ 10 phút | 855,7 N US$ | 19,2 Tr US$ | 1 | 24,18 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.27% | ||
| 11 | 0,00189 US$ | 439 ngày 16 giờ 46 phút | 794,5 N US$ | 37,8 Tr US$ | 2 | 35 US$ | 0% | 0% | -1.36% | -1.70% | ||
| 12 | 0,464 US$ | 688 ngày 18 giờ | 768,7 N US$ | 2,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.27% | ||
| 13 | 4.149,6 US$ | 1.614 ngày 21 giờ 1 phút | 551,5 N US$ | 853,9 N US$ | 57 | 3,8 N US$ | 0% | 0.03% | 0.26% | 0.57% | ||
| 14 | 0,0004171 US$ | 681 ngày 22 giờ 28 phút | 512,9 N US$ | 417,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.35% | ||
| 15 | 0,05673 US$ | 1.795 ngày 12 giờ 23 phút | 484,6 N US$ | 40,7 Tr US$ | 55 | 3,9 N US$ | 0% | 0.93% | 2.63% | -0.46% | ||
| 16 | 0,0008618 US$ | 1.311 ngày 17 giờ 49 phút | 394,1 N US$ | 17,2 Tr US$ | 16 | 543,49 US$ | 0% | 0.98% | 2.37% | -0.25% | ||
| 17 | 1,29 US$ | 1.283 ngày 14 giờ 31 phút | 315,9 N US$ | 3,2 Tr US$ | 39 | 7,2 N US$ | 0% | -0.05% | 1.97% | 0.27% | ||
| 18 | 0,078461 US$ | 698 ngày 16 giờ 21 phút | 312,5 N US$ | 8,5 Tr US$ | 8 | 215,7 US$ | 0% | 0.02% | 1.79% | -1.29% | ||
| 19 | 0,05663 US$ | 1.776 ngày 20 giờ 19 phút | 296,2 N US$ | 40,6 Tr US$ | 152 | 5,2 N US$ | 0% | 1.20% | 2.59% | -0.53% | ||
| 20 | 0,05226 US$ | 934 ngày 13 giờ 46 phút | 289,3 N US$ | 951 N US$ | 68 | 6,9 N US$ | 0% | 0.86% | 1.54% | -14.81% | ||
| 21 | 0,0001084 US$ | 366 ngày 9 giờ 54 phút | 266,1 N US$ | 1,1 Tr US$ | 55 | 2,8 N US$ | 0.04% | 1.42% | 3.50% | -1.59% | ||
| 22 | 0,006153 US$ | 32 ngày 16 giờ 37 phút | 247,7 N US$ | 6,2 Tr US$ | 8 | 1,5 N US$ | 0% | 0% | 2.04% | -9.82% | ||
| 23 | 0,0009411 US$ | 890 ngày 22 giờ 37 phút | 227,6 N US$ | 941,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.41% | ||
| 24 | 0,00885 US$ | 502 ngày 4 giờ 34 phút | 213,4 N US$ | 8,9 Tr US$ | 138 | 10,8 N US$ | 0% | 1.46% | 10.96% | 19.93% | ||
| 25 | 0,086312 US$ | 951 ngày 2 giờ 56 phút | 192,4 N US$ | 4,9 Tr US$ | 3 | 177,71 US$ | 0% | 0% | 2.22% | -0.97% | ||
| 26 | 0,002766 US$ | 25 ngày 17 giờ 43 phút | 162,3 N US$ | 2,8 Tr US$ | 26 | 3,9 N US$ | 0% | 0.34% | -0.53% | -5.47% | ||
| 27 | 0,9957 US$ | 110 ngày 11 giờ 45 phút | 161 N US$ | 9,9 Tr US$ | 374 | 52 N US$ | 0% | -0.48% | -0.99% | -0.60% | ||
| 28 | 0,05665 US$ | 1.124 ngày 16 giờ 41 phút | 141,8 N US$ | 40,6 Tr US$ | 44 | 2,4 N US$ | 0% | 0.86% | 3.11% | -0.50% | ||
| 29 | 0,0001962 US$ | 452 ngày 13 giờ 14 phút | 137,3 N US$ | 1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.96% | ||
| 30 | 0,08727 US$ | 1.760 ngày 17 giờ 26 phút | 131,1 N US$ | 3,6 Tr US$ | 90 | 456,58 US$ | 0% | 0.59% | 1.64% | -0.77% | ||
| 31 | 81.880,31 US$ | 703 ngày 20 giờ 42 phút | 128,5 N US$ | 14,2 Tr US$ | 17 | 532,61 US$ | 0% | 0.56% | 1.84% | 0.36% | ||
| 32 | 0,069048 US$ | 1.124 ngày 16 giờ 30 phút | 119,4 N US$ | 92 Tr US$ | 33 | 1,8 N US$ | 0% | 0.20% | 1.35% | -0.84% | ||
| 33 | 0,1767 US$ | 1.686 ngày 20 giờ 42 phút | 114,9 N US$ | 610,8 N US$ | 23 | 871,44 US$ | 0% | -0.24% | 1.79% | -0.98% | ||
| 34 | 0,054868 US$ | 1.791 ngày 15 giờ 45 phút | 112,5 N US$ | 2 Tr US$ | 8 | 239,25 US$ | 0% | 0% | 0.87% | -1.38% | ||
| 35 | 0,00008131 US$ | 251 ngày 16 giờ 52 phút | 104,1 N US$ | 931 N US$ | 42 | 3,1 N US$ | 0% | 0.68% | 3.82% | -1.49% | ||
| 36 | 0,0008809 US$ | 32 ngày 1 giờ 28 phút | 101,3 N US$ | 880,9 N US$ | 33 | 4,2 N US$ | 0.26% | 0.58% | 13.99% | -3.54% | ||
| 37 | 1,67 US$ | 1.766 ngày 16 giờ 56 phút | 97,1 N US$ | 442,7 N US$ | 24 | 482,14 US$ | 0% | 0.32% | 1.08% | -1.64% | ||
| 38 | 0,000753 US$ | 12 ngày 3 giờ 7 phút | 93,6 N US$ | 753,1 N US$ | 93 | 5,1 N US$ | 0.04% | 1.54% | 4.28% | -7.84% | ||
| 39 | 102,84 US$ | 1.644 ngày 13 giờ 24 phút | 90,4 N US$ | 1,9 Tr US$ | 9 | 343,42 US$ | 0% | 0% | 2.43% | 0.20% | ||
| 40 | 0,0008001 US$ | 31 ngày 11 giờ 35 phút | 87,9 N US$ | 800,2 N US$ | 73 | 8,5 N US$ | 0% | 0% | -4.75% | -13.22% | ||
| 41 | 0,0001053 US$ | 44 ngày 5 giờ 28 phút | 87,3 N US$ | 1 Tr US$ | 4 | 120,54 US$ | 0% | 0% | -1.42% | -4.27% | ||
| 42 | 2.376,06 US$ | 1.124 ngày 16 giờ 23 phút | 82,7 N US$ | 19,7 Tr US$ | 18 | 1,2 N US$ | 0% | -0.30% | 2.05% | -0.47% | ||
| 43 | 0,0006756 US$ | 30 ngày 18 giờ 10 phút | 79,3 N US$ | 675,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -5.06% | ||
| 44 | 0,00262 US$ | 1.369 ngày 14 giờ 52 phút | 76,3 N US$ | 5 Tr US$ | 10 | 86,22 US$ | 0% | 0.62% | 1.93% | -0.54% | ||
| 45 | 2,02 US$ | 1.696 ngày 15 giờ 29 phút | 75,9 N US$ | 2,9 Tr US$ | 14 | 403,77 US$ | 0% | -0.45% | 3.76% | -1.90% | ||
| 46 | 0,00414 US$ | 458 ngày 13 giờ 42 phút | 71 N US$ | 178,9 N US$ | 40 | 1,1 N US$ | 0% | 0.95% | 5.87% | -3.88% | ||
| 47 | 0,0005245 US$ | 29 ngày 19 giờ 49 phút | 68,8 N US$ | 524,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.00% | ||
| 48 | 0,9965 US$ | 1.784 ngày 17 giờ 18 phút | 68,2 N US$ | 1,2 Tr US$ | 27 | 499 US$ | 0% | -0.54% | -0.44% | -0.59% | ||
| 49 | 0,07894 US$ | 1.769 ngày 16 giờ 26 phút | 67,3 N US$ | 726,8 N US$ | 12 | 269,59 US$ | 0% | 0% | 3.59% | -0.93% | ||
| 50 | 0,008698 US$ | 124 ngày 51 phút | 64,2 N US$ | 8,7 Tr US$ | 62 | 7,7 N US$ | 0% | 6.05% | 9.71% | 18.31% | ||
Wrapped CRO (WCRO) là gì?
Here's the translation: Cầu vòng CRO (CCRO) - Khám phá tiềm năng của tài sản tiền điện tử Tiền gửi mã hóa cầu vòng CRO (CCRO) là một token tiền gửi mã hóa đại diện cho phiên bản cây vòng của CRO, được thiết kế để cải thiện độ linh hoạt và khả năng tiếp cận trong hệ sinh thái tiền điện tử.Là một tài sản bọc, WCRO cho phép người dùng tương tác với token CRO trên nhiều mạng lưới Blockchain, giúp mở rộng chức năng và khả năng tương thích..Giới thiệu chính mục đích của WCRO là để lấp đầy khoảng trống giữa các nền tảng blockchain khác nhau, cho phép chuyển đổi và giao dịch trơn tru trên nhiều mạng lưới khác nhau.Bằng cách bọc CRO vào WCRo.Giá trị WCRO được ấn định theo giá của CRO , đảm bảo tỷ lệ 1:1 giữa hai token này..Tiềm năng đó làm cho WCRO trở thành tài sản đáng tin cậy cho đầu tư chuyển đổi tiền tệ cũng như các hoạt động tài chính khác trên thị trường..Tối đa hơn thế nữa TCRO cung cấp người dùng sự linh hoạt để tận dụng được TCRO trong các ứng dụng của tiền mã hóa (DeFi) đó cần các token ERC-20.
Thống kê giá của Wrapped CRO (WCRO)
Tính đến 18 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token WCRO trên các thị trường DEX là 0,05669 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 5,78 Tr US$. Token WCRO giao dịch trên 1 blockchain và 31652 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 26.234 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 1.526.713,62 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Wrapped CRO (WCRO) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token WCRO là 1.526.713,62 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Wrapped CRO (WCRO) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Wrapped CRO (WCRO) là 76,65 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token WCRO được phát hành trên blockchain nào?
Token Wrapped CRO WCRO được phát hành trên Cronos.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 WCRO sang USD là 0,05635 US$ tính đến 23:54 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu WCRO với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 17,7457978250703 WCRO với 1 USD.



