| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,009524 US$ | 908 ngày 6 giờ 41 phút | 8,5 Tr US$ | 9,5 Tr US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.07% | 4.70% | ||
| 2 | 0,06843 US$ | 1.784 ngày 15 giờ 24 phút | 6,3 Tr US$ | 47,9 Tr US$ | 457 | 206,9 N US$ | -0.00% | -1.33% | 1.83% | 1.51% | ||
| 3 | 0,005039 US$ | 851 ngày 10 giờ 54 phút | 3,2 Tr US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.87% | ||
| 4 | 0,0003454 US$ | 885 ngày 13 giờ 1 phút | 3 Tr US$ | 3,5 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 7.23% | ||
| 5 | 0,02524 US$ | 865 ngày 10 giờ 54 phút | 2,8 Tr US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,001538 US$ | 574 ngày 12 giờ 25 phút | 2,3 Tr US$ | 153,9 Tr US$ | 53 | 3 N US$ | 0% | -1.30% | 1.23% | 0.74% | ||
| 7 | 82.862,16 US$ | 1.784 ngày 15 giờ 22 phút | 2,2 Tr US$ | 41,8 Tr US$ | 118 | 40,9 N US$ | 0% | -0.59% | 0.01% | -1.27% | ||
| 8 | 2.675,05 US$ | 1.784 ngày 15 giờ 22 phút | 1,4 Tr US$ | 34,7 Tr US$ | 170 | 29,4 N US$ | 0.11% | -0.42% | 0.07% | -0.69% | ||
| 9 | 0,088312 US$ | 928 ngày 8 giờ 38 phút | 1,2 Tr US$ | 6,5 Tr US$ | 77 | 11,1 N US$ | 0% | -0.41% | 2.13% | 2.29% | ||
| 10 | 0,08823 US$ | 1.239 ngày 17 giờ 4 phút | 1 Tr US$ | 23,3 Tr US$ | 26 | 4,8 N US$ | 0% | 0% | 1.24% | 2.13% | ||
| 11 | 0,002404 US$ | 419 ngày 12 giờ 40 phút | 1 Tr US$ | 48,1 Tr US$ | 1 | 5,06 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.79% | ||
| 12 | 0,5725 US$ | 668 ngày 13 giờ 54 phút | 953,6 N US$ | 2,9 Tr US$ | 1 | 40,25 US$ | 0% | 0% | 0% | 8.36% | ||
| 13 | 4.132,39 US$ | 1.594 ngày 16 giờ 55 phút | 602,2 N US$ | 1,2 Tr US$ | 50 | 6,5 N US$ | 0% | 0.26% | 0.89% | -3.08% | ||
| 14 | 0,000486 US$ | 661 ngày 18 giờ 21 phút | 597,4 N US$ | 486 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.44% | ||
| 15 | 0,06796 US$ | 1.775 ngày 8 giờ 17 phút | 531,2 N US$ | 47,5 Tr US$ | 142 | 11,7 N US$ | 0% | -1.94% | 1.26% | 1.10% | ||
| 16 | 0,001148 US$ | 1.291 ngày 13 giờ 43 phút | 497 N US$ | 23 Tr US$ | 18 | 643,94 US$ | 0% | -0.66% | 1.41% | 0.25% | ||
| 17 | 0,0001443 US$ | 346 ngày 5 giờ 48 phút | 413,5 N US$ | 1,4 Tr US$ | 143 | 12,9 N US$ | 0% | -1.45% | 3.45% | -0.28% | ||
| 18 | 0,061078 US$ | 678 ngày 12 giờ 15 phút | 399,2 N US$ | 10,8 Tr US$ | 9 | 237,1 US$ | 0% | -1.77% | 1.33% | 1.60% | ||
| 19 | 0,053545 US$ | 914 ngày 9 giờ 39 phút | 396,5 N US$ | 1,5 Tr US$ | 78 | 3,8 N US$ | 0% | -1.18% | 3.12% | 3.06% | ||
| 20 | 1,49 US$ | 1.263 ngày 10 giờ 25 phút | 373 N US$ | 5,7 Tr US$ | 65 | 4,4 N US$ | 0% | -1.33% | 0.06% | -2.94% | ||
| 21 | 0,06834 US$ | 1.756 ngày 16 giờ 13 phút | 324,2 N US$ | 47,8 Tr US$ | 251 | 10,8 N US$ | 0% | -0.67% | 1.95% | 1.87% | ||
| 22 | 0,001173 US$ | 870 ngày 18 giờ 31 phút | 280,3 N US$ | 1,2 Tr US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | 0.19% | 0.19% | ||
| 23 | 0,088368 US$ | 930 ngày 22 giờ 50 phút | 244,4 N US$ | 6,5 Tr US$ | 10 | 556,77 US$ | 0% | -0.44% | 2.40% | 3.59% | ||
| 24 | 0,005519 US$ | 482 ngày 28 phút | 183 N US$ | 5,5 Tr US$ | 540 | 111,7 N US$ | -0.66% | -3.58% | -21.62% | -25.13% | ||
| 25 | 0,0002628 US$ | 432 ngày 9 giờ 7 phút | 169,9 N US$ | 1,4 Tr US$ | 2 | 54,96 US$ | 0% | 0% | 0.98% | 1.56% | ||
| 26 | 0,9973 US$ | 90 ngày 7 giờ 39 phút | 166,1 N US$ | 9,2 Tr US$ | 643 | 150 N US$ | -0.04% | -0.55% | -0.49% | -0.05% | ||
| 27 | 0,089246 US$ | 1.740 ngày 13 giờ 20 phút | 161,6 N US$ | 4,6 Tr US$ | 39 | 954,79 US$ | 0% | -0.97% | 1.60% | 1.26% | ||
| 28 | 0,06812 US$ | 1.104 ngày 12 giờ 35 phút | 153,4 N US$ | 47,6 Tr US$ | 173 | 12,6 N US$ | 0% | -1.74% | 1.39% | 1.03% | ||
| 29 | 0,00554 US$ | - | 150,3 N US$ | 5,5 Tr US$ | 188 | 26,2 N US$ | 0% | 1.79% | -21.33% | -24.74% | ||
| 30 | 0,051113 US$ | 1.104 ngày 12 giờ 24 phút | 146,4 N US$ | 113,2 Tr US$ | 35 | 2,9 N US$ | 0% | -0.76% | 1.60% | 1.91% | ||
| 31 | 82.901,31 US$ | 683 ngày 16 giờ 36 phút | 144,1 N US$ | 14,3 Tr US$ | 34 | 4,4 N US$ | 0% | -1.37% | -0.31% | -2.35% | ||
| 32 | 0,2277 US$ | 1.666 ngày 16 giờ 36 phút | 143,4 N US$ | 1,6 Tr US$ | 145 | 5,3 N US$ | 0% | -1.68% | 3.50% | 4.73% | ||
| 33 | 0,055777 US$ | 1.771 ngày 11 giờ 39 phút | 138,1 N US$ | 3,7 Tr US$ | 14 | 535,18 US$ | 0% | 0% | 3.23% | -2.59% | ||
| 34 | 0,0001121 US$ | 231 ngày 12 giờ 45 phút | 130,4 N US$ | 1,3 Tr US$ | 93 | 6 N US$ | 0% | -0.18% | 2.21% | -0.33% | ||
| 35 | 1,71 US$ | 1.746 ngày 12 giờ 50 phút | 108,7 N US$ | 853,4 N US$ | 24 | 607,74 US$ | -0.05% | -1.54% | 0.15% | -8.67% | ||
| 36 | 119,29 US$ | 1.624 ngày 9 giờ 18 phút | 107,7 N US$ | 5,8 Tr US$ | 46 | 1,7 N US$ | 0% | -0.54% | 1.20% | -3.46% | ||
| 37 | 0,001014 US$ | 12 ngày 12 giờ 31 phút | 107,1 N US$ | 1 Tr US$ | 14 | 3,1 N US$ | 0% | -2.40% | -4.40% | 25.27% | ||
| 38 | 2.675,12 US$ | 1.104 ngày 12 giờ 17 phút | 95 N US$ | 34,7 Tr US$ | 73 | 6,3 N US$ | 0.12% | -0.44% | 0.13% | -0.62% | ||
| 39 | 0,003223 US$ | 1.349 ngày 10 giờ 46 phút | 92,6 N US$ | 6,2 Tr US$ | 13 | 159,4 US$ | 0% | -1.15% | 1.66% | 0.71% | ||
| 40 | 0,0007221 US$ | 14 ngày 13 giờ 36 phút | 91,6 N US$ | 722,1 N US$ | 34 | 9,3 N US$ | 0% | 0% | -7.13% | -18.08% | ||
| 41 | 0,0001449 US$ | 24 ngày 1 giờ 22 phút | 91,4 N US$ | 1,4 Tr US$ | 6 | 269,38 US$ | 0% | 0% | 4.16% | 1.19% | ||
| 42 | 2,4 US$ | 1.676 ngày 11 giờ 23 phút | 91,4 N US$ | 4,5 Tr US$ | 16 | 573,75 US$ | 0% | 0% | 2.12% | -8.97% | ||
| 43 | 0,005068 US$ | 438 ngày 9 giờ 36 phút | 86 N US$ | 410,5 N US$ | 109 | 7,3 N US$ | -0.86% | -3.04% | -0.56% | 3.10% | ||
| 44 | 0,09638 US$ | 1.749 ngày 12 giờ 20 phút | 83,7 N US$ | 1,9 Tr US$ | 34 | 3,2 N US$ | 0% | 0% | 4.20% | -0.33% | ||
| 45 | 1 US$ | 1.764 ngày 13 giờ 12 phút | 74,9 N US$ | 1,3 Tr US$ | 39 | 1,2 N US$ | 0% | -0.33% | -0.40% | -0.01% | ||
| 46 | 0,091937 US$ | 920 ngày 3 giờ 40 phút | 71 N US$ | 52,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,1257 US$ | 1.596 ngày 16 giờ 28 phút | 71 N US$ | 2,4 Tr US$ | 149 | 9,7 N US$ | 0% | 0.13% | 3.88% | 33.53% | ||
| 48 | 0,051109 US$ | 918 ngày 2 giờ 26 phút | 69,4 N US$ | 49,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,073319 US$ | 1.733 ngày 11 giờ 30 phút | 69,1 N US$ | 200,3 N US$ | 3 | 44,45 US$ | 0% | 0% | -1.03% | -1.44% | ||
| 50 | 0,0737 US$ | 1.580 ngày 11 giờ 39 phút | 66,9 N US$ | 227,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Wrapped CRO (WCRO) là gì?
Here's the translation: Cầu vòng CRO (CCRO) - Khám phá tiềm năng của tài sản tiền điện tử Tiền gửi mã hóa cầu vòng CRO (CCRO) là một token tiền gửi mã hóa đại diện cho phiên bản cây vòng của CRO, được thiết kế để cải thiện độ linh hoạt và khả năng tiếp cận trong hệ sinh thái tiền điện tử.Là một tài sản bọc, WCRO cho phép người dùng tương tác với token CRO trên nhiều mạng lưới Blockchain, giúp mở rộng chức năng và khả năng tương thích..Giới thiệu chính mục đích của WCRO là để lấp đầy khoảng trống giữa các nền tảng blockchain khác nhau, cho phép chuyển đổi và giao dịch trơn tru trên nhiều mạng lưới khác nhau.Bằng cách bọc CRO vào WCRo.Giá trị WCRO được ấn định theo giá của CRO , đảm bảo tỷ lệ 1:1 giữa hai token này..Tiềm năng đó làm cho WCRO trở thành tài sản đáng tin cậy cho đầu tư chuyển đổi tiền tệ cũng như các hoạt động tài chính khác trên thị trường..Tối đa hơn thế nữa TCRO cung cấp người dùng sự linh hoạt để tận dụng được TCRO trong các ứng dụng của tiền mã hóa (DeFi) đó cần các token ERC-20.
Thống kê giá của Wrapped CRO (WCRO)
Tính đến 28 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token WCRO trên các thị trường DEX là 0,06992 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 6,41 Tr US$. Token WCRO giao dịch trên 1 blockchain và 30637 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 37.407 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 3.549.280,30 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Wrapped CRO (WCRO) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token WCRO là 3.549.280,30 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Wrapped CRO (WCRO) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Wrapped CRO (WCRO) là 89,14 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token WCRO được phát hành trên blockchain nào?
Token Wrapped CRO WCRO được phát hành trên Cronos.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 WCRO sang USD là 0,06815 US$ tính đến 19:48 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu WCRO với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 14,672411444685332 WCRO với 1 USD.



