| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,01292 US$ | 665 ngày 17 giờ 25 phút | 11,5 Tr US$ | 12,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,08934 US$ | 1.542 ngày 2 giờ 8 phút | 7,1 Tr US$ | 70,2 Tr US$ | 183 | 71,7 N US$ | 0% | -0.34% | -1.02% | -1.53% | ||
| 3 | 0,006026 US$ | 331 ngày 23 giờ 9 phút | 5,7 Tr US$ | 602,7 Tr US$ | 148 | 12,2 N US$ | -0.61% | -0.82% | -1.46% | -2.52% | ||
| 4 | 0,006836 US$ | 608 ngày 21 giờ 38 phút | 4,4 Tr US$ | 3,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.14% | ||
| 5 | 0,03666 US$ | 622 ngày 21 giờ 38 phút | 4 Tr US$ | 3,7 Tr US$ | 2 | 9,61 US$ | 0% | 0% | -0.17% | -1.24% | ||
| 6 | 0,0004414 US$ | 642 ngày 23 giờ 44 phút | 3,9 Tr US$ | 4,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.81% | ||
| 7 | 87.487,57 US$ | 1.542 ngày 2 giờ 5 phút | 3,2 Tr US$ | 44,1 Tr US$ | 15 | 2,1 N US$ | 0% | -0.92% | -1.67% | -2.00% | ||
| 8 | 0,005997 US$ | 176 ngày 23 giờ 23 phút | 2,1 Tr US$ | 119,9 Tr US$ | 42 | 5,9 N US$ | -0.60% | -0.56% | -0.73% | -1.87% | ||
| 9 | 2.934,37 US$ | 1.542 ngày 2 giờ 6 phút | 1,7 Tr US$ | 38 Tr US$ | 15 | 7,8 N US$ | 0% | -1.53% | -0.40% | -2.14% | ||
| 10 | 0,8904 US$ | 426 ngày 38 phút | 1,5 Tr US$ | 4,5 Tr US$ | 13 | 5,92 US$ | 0% | -0.25% | -1.01% | -2.17% | ||
| 11 | 0,1131 US$ | 997 ngày 3 giờ 48 phút | 1,4 Tr US$ | 30,2 Tr US$ | 5 | 241,68 US$ | 0% | 0% | 0.56% | -1.85% | ||
| 12 | 0,088862 US$ | 685 ngày 19 giờ 21 phút | 1,4 Tr US$ | 6,9 Tr US$ | 36 | 1,1 N US$ | 0% | 0.34% | 0.08% | -2.43% | ||
| 13 | 0,003039 US$ | 1.049 ngày 26 phút | 1,3 Tr US$ | 60,8 Tr US$ | 80 | 2,5 N US$ | -0.60% | -0.18% | -0.33% | 1.72% | ||
| 14 | 0,000735 US$ | 419 ngày 5 giờ 5 phút | 871,9 N US$ | 735 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.07% | ||
| 15 | 5.571,64 US$ | 1.352 ngày 3 giờ 38 phút | 783,7 N US$ | 1,7 Tr US$ | 36 | 4,3 N US$ | 0% | 0.63% | 0.90% | 6.04% | ||
| 16 | 0,062214 US$ | 435 ngày 22 giờ 59 phút | 677 N US$ | 22,1 Tr US$ | 26 | 334,11 US$ | -0.60% | -0.25% | -0.82% | -1.84% | ||
| 17 | 0,08936 US$ | 1.532 ngày 19 giờ 1 phút | 623,9 N US$ | 70,3 Tr US$ | 41 | 4,4 N US$ | 0% | 0.11% | -0.14% | -1.56% | ||
| 18 | 2,18 US$ | 1.503 ngày 23 giờ 33 phút | 560,4 N US$ | 888 N US$ | 18 | 1,3 N US$ | 0% | -0.26% | -1.33% | -1.52% | ||
| 19 | 0,055053 US$ | 671 ngày 20 giờ 23 phút | 534,5 N US$ | 2,1 Tr US$ | 33 | 1,4 N US$ | -0.00% | -0.25% | -0.54% | -2.33% | ||
| 20 | 1,03 US$ | 722 ngày 3 giờ 9 phút | 509,2 N US$ | 2,3 Tr US$ | 29 | 2 N US$ | 0% | 0.56% | -0.02% | -1.08% | ||
| 21 | 1,86 US$ | 1.020 ngày 21 giờ 8 phút | 467,2 N US$ | 7,1 Tr US$ | 8 | 4,8 N US$ | 0% | -1.57% | -0.77% | -2.98% | ||
| 22 | 0,0894 US$ | 1.514 ngày 2 giờ 57 phút | 360 N US$ | 70,3 Tr US$ | 200 | 6,4 N US$ | -0.12% | 0.34% | -0.87% | -1.69% | ||
| 23 | 0,088881 US$ | 688 ngày 9 giờ 33 phút | 286,7 N US$ | 6,9 Tr US$ | 1 | 3,02 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.79% | ||
| 24 | 0,0002391 US$ | 9 ngày 21 giờ 38 phút | 285,2 N US$ | 2,4 Tr US$ | 173 | 3,1 N US$ | -0.00% | -1.04% | -1.50% | -3.28% | ||
| 25 | 0,051803 US$ | 861 ngày 23 giờ 7 phút | 277,4 N US$ | 183,3 Tr US$ | 19 | 1,4 N US$ | 0% | -0.41% | 0.09% | -2.11% | ||
| 26 | 89.369,82 US$ | 441 ngày 3 giờ 20 phút | 242,7 N US$ | 15,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.03% | ||
| 27 | 0,071512 US$ | 1.498 ngày 4 phút | 236 N US$ | 7,6 Tr US$ | 19 | 390,34 US$ | 0% | 0.95% | 0.38% | -0.11% | ||
| 28 | 0,08986 US$ | 861 ngày 23 giờ 18 phút | 236 N US$ | 70,7 Tr US$ | 44 | 2,8 N US$ | 0% | 0.36% | 0.41% | -1.57% | ||
| 29 | 0,0005781 US$ | 416 ngày 3 giờ 24 phút | 223,5 N US$ | 289,1 N US$ | 8 | 95,69 US$ | 0% | -0.07% | -1.54% | -2.18% | ||
| 30 | 0,057587 US$ | 1.528 ngày 22 giờ 22 phút | 180,7 N US$ | 4,9 Tr US$ | 10 | 4,8 N US$ | 0% | 2.22% | -0.42% | -2.64% | ||
| 31 | 0,0003252 US$ | 628 ngày 5 giờ 15 phút | 169 N US$ | 325,3 N US$ | 10 | 1,2 N US$ | 0% | 0% | 3.10% | 1.18% | ||
| 32 | 0,007462 US$ | 1.106 ngày 21 giờ 30 phút | 160,4 N US$ | 14,1 Tr US$ | 14 | 336,05 US$ | 0% | 0% | -1.15% | -0.53% | ||
| 33 | 0,2063 US$ | 1.424 ngày 3 giờ 19 phút | 150,6 N US$ | 1,5 Tr US$ | 12 | 268,43 US$ | 0% | 0.01% | -0.42% | -1.49% | ||
| 34 | 122,66 US$ | 1.381 ngày 20 giờ 2 phút | 118,7 N US$ | 5,9 Tr US$ | 28 | 2,2 N US$ | -0.02% | -1.18% | -1.75% | -3.64% | ||
| 35 | 579,24 US$ | 1.382 ngày 14 phút | 117,7 N US$ | 649,5 N US$ | 8 | 352,06 US$ | 0% | -0.29% | -1.51% | -2.19% | ||
| 36 | 0,0000407 US$ | 103 ngày 16 giờ 31 phút | 117 N US$ | 406,7 N US$ | 153 | 6,9 N US$ | 0.05% | -0.02% | -1.90% | -2.29% | ||
| 37 | 0,0003962 US$ | 673 ngày 3 giờ 51 phút | 114,6 N US$ | 388,5 N US$ | 52 | 309,99 US$ | 0% | -1.16% | -0.75% | -2.38% | ||
| 38 | 0,1211 US$ | 1.506 ngày 23 giờ 3 phút | 111,4 N US$ | 2,4 Tr US$ | 15 | 279,99 US$ | 0% | -1.24% | -0.86% | -3.71% | ||
| 39 | 0,073574 US$ | 639 ngày 11 giờ 31 phút | 108,9 N US$ | 286 N US$ | 7 | 19,09 US$ | 0% | 0% | -0.77% | -2.32% | ||
| 40 | 0,01599 US$ | 240 ngày 14 giờ 57 phút | 106 N US$ | 1,6 Tr US$ | 30 | <1 US$ | 0% | 0.35% | -0.42% | -2.61% | ||
| 41 | 0,092783 US$ | 677 ngày 14 giờ 24 phút | 98,7 N US$ | 75,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,051683 US$ | 675 ngày 13 giờ 10 phút | 97,4 N US$ | 74,8 N US$ | 1 | 252,52 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.02% | ||
| 43 | 0,1107 US$ | 1.337 ngày 22 giờ 22 phút | 97 N US$ | 348,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,097641 US$ | 402 ngày 15 giờ 16 phút | 96,2 N US$ | 76,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 2.933,52 US$ | 861 ngày 23 giờ 1 phút | 96,2 N US$ | 38 Tr US$ | 7 | 838,22 US$ | 0% | -0.81% | -0.33% | -2.77% | ||
| 46 | 1,93 US$ | 1.433 ngày 22 giờ 6 phút | 90,5 N US$ | 3,7 Tr US$ | 8 | 447,82 US$ | 0% | -0.73% | -0.48% | -0.11% | ||
| 47 | 0,002184 US$ | 1.407 ngày 4 giờ 27 phút | 88,1 N US$ | 96,7 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.08% | ||
| 48 | 0,074191 US$ | 1.490 ngày 22 giờ 13 phút | 87,7 N US$ | 253 N US$ | 4 | 1,05 US$ | 0% | 0% | -0.46% | -2.71% | ||
| 49 | 0,054298 US$ | 673 ngày 7 giờ 32 phút | 86 N US$ | 429,9 N US$ | 3 | 265,51 US$ | 0.83% | 0.83% | 0.83% | -0.09% | ||
| 50 | 0,9951 US$ | 1.521 ngày 23 giờ 55 phút | 84,2 N US$ | 2,5 Tr US$ | 107 | 945,99 US$ | -0.01% | -0.64% | -0.42% | -0.62% | ||
Wrapped CRO (WCRO) là gì?
Here's the translation: Cầu vòng CRO (CCRO) - Khám phá tiềm năng của tài sản tiền điện tử Tiền gửi mã hóa cầu vòng CRO (CCRO) là một token tiền gửi mã hóa đại diện cho phiên bản cây vòng của CRO, được thiết kế để cải thiện độ linh hoạt và khả năng tiếp cận trong hệ sinh thái tiền điện tử.Là một tài sản bọc, WCRO cho phép người dùng tương tác với token CRO trên nhiều mạng lưới Blockchain, giúp mở rộng chức năng và khả năng tương thích..Giới thiệu chính mục đích của WCRO là để lấp đầy khoảng trống giữa các nền tảng blockchain khác nhau, cho phép chuyển đổi và giao dịch trơn tru trên nhiều mạng lưới khác nhau.Bằng cách bọc CRO vào WCRo.Giá trị WCRO được ấn định theo giá của CRO , đảm bảo tỷ lệ 1:1 giữa hai token này..Tiềm năng đó làm cho WCRO trở thành tài sản đáng tin cậy cho đầu tư chuyển đổi tiền tệ cũng như các hoạt động tài chính khác trên thị trường..Tối đa hơn thế nữa TCRO cung cấp người dùng sự linh hoạt để tận dụng được TCRO trong các ứng dụng của tiền mã hóa (DeFi) đó cần các token ERC-20.
Thống kê giá của Wrapped CRO (WCRO)
Tính đến 29 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token WCRO trên các thị trường DEX là 0,09193 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 7,21 Tr US$. Token WCRO giao dịch trên 1 blockchain và 25841 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 19.308 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 855.258,00 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Wrapped CRO (WCRO) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token WCRO là 855.258,00 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Wrapped CRO (WCRO) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Wrapped CRO (WCRO) là 130,73 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token WCRO được phát hành trên blockchain nào?
Token Wrapped CRO WCRO được phát hành trên Cronos.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 WCRO sang USD là 0,08935 US$ tính đến 06:31 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu WCRO với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 11,191477522815637 WCRO với 1 USD.



