| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,007933 US$ | 887 ngày 8 giờ 56 phút | 7,1 Tr US$ | 7,9 Tr US$ | 2 | 40,53 US$ | 0% | 0% | -0.56% | -0.56% | ||
| 2 | 0,05696 US$ | 1.763 ngày 17 giờ 39 phút | 5,8 Tr US$ | 40,8 Tr US$ | 66 | 14 N US$ | -0.01% | -0.44% | -0.26% | -0.47% | ||
| 3 | 0,004209 US$ | 830 ngày 13 giờ 9 phút | 2,7 Tr US$ | 2,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,02234 US$ | 844 ngày 13 giờ 9 phút | 2,5 Tr US$ | 2,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,0002891 US$ | 864 ngày 15 giờ 15 phút | 2,5 Tr US$ | 2,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.03% | ||
| 6 | 0,001483 US$ | 553 ngày 14 giờ 40 phút | 2,1 Tr US$ | 148,4 Tr US$ | 4 | 6,04 US$ | 0% | -0.72% | -0.74% | -1.27% | ||
| 7 | 78.573,65 US$ | 1.763 ngày 17 giờ 36 phút | 2 Tr US$ | 39,6 Tr US$ | 23 | 6,6 N US$ | 0% | 0.59% | 0.03% | -0.68% | ||
| 8 | 2.471,04 US$ | 1.763 ngày 17 giờ 37 phút | 1,2 Tr US$ | 32 Tr US$ | 41 | 16,6 N US$ | -0.22% | -0.94% | -0.46% | -1.21% | ||
| 9 | 0,086716 US$ | 907 ngày 10 giờ 53 phút | 960 N US$ | 5,2 Tr US$ | 9 | 486,65 US$ | 0% | 0% | -0.12% | -1.33% | ||
| 10 | 0,002153 US$ | 398 ngày 14 giờ 54 phút | 865,6 N US$ | 43,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.26% | ||
| 11 | 0,07426 US$ | 1.218 ngày 19 giờ 19 phút | 864 N US$ | 20,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.32% | ||
| 12 | 0,4848 US$ | 647 ngày 16 giờ 9 phút | 802,7 N US$ | 2,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.41% | ||
| 13 | 4.386,05 US$ | 1.573 ngày 19 giờ 10 phút | 564,6 N US$ | 1,3 Tr US$ | 4 | 527,43 US$ | 0% | 0% | 0.52% | -0.05% | ||
| 14 | 0,0004391 US$ | 640 ngày 20 giờ 36 phút | 535 N US$ | 439,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.09% | ||
| 15 | 0,05722 US$ | 1.754 ngày 10 giờ 32 phút | 485,9 N US$ | 41 Tr US$ | 35 | 2,2 N US$ | 0% | -0.08% | 0.04% | -0.35% | ||
| 16 | 0,001204 US$ | 1.270 ngày 15 giờ 58 phút | 466,3 N US$ | 24,1 Tr US$ | 14 | 3,8 N US$ | 0% | 0.84% | -0.68% | -0.80% | ||
| 17 | 0,061073 US$ | 657 ngày 14 giờ 30 phút | 394,6 N US$ | 10,7 Tr US$ | 4 | 46,81 US$ | 0% | 0% | -0.27% | -0.56% | ||
| 18 | 0,053575 US$ | 893 ngày 11 giờ 54 phút | 363,2 N US$ | 1,5 Tr US$ | 12 | 364,19 US$ | 0% | 0% | -1.85% | -1.97% | ||
| 19 | 1,38 US$ | 1.242 ngày 12 giờ 40 phút | 327,6 N US$ | 5,3 Tr US$ | 20 | 3,9 N US$ | 0% | -1.17% | -0.52% | -2.59% | ||
| 20 | 0,05699 US$ | 1.735 ngày 18 giờ 28 phút | 295,4 N US$ | 40,9 Tr US$ | 46 | 1,7 N US$ | 0% | 0.16% | -0.34% | -0.75% | ||
| 21 | 0,0009045 US$ | 849 ngày 20 giờ 46 phút | 226,1 N US$ | 904,6 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.67% | ||
| 22 | 0,086722 US$ | 910 ngày 1 giờ 5 phút | 198,9 N US$ | 5,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.86% | ||
| 23 | 0,00004126 US$ | 325 ngày 8 giờ 3 phút | 178,6 N US$ | 411,4 N US$ | 52 | 369,43 US$ | -0.60% | 0.10% | -1.10% | -0.87% | ||
| 24 | 0,071241 US$ | 1.719 ngày 15 giờ 35 phút | 171,3 N US$ | 6,2 Tr US$ | 14 | 130,83 US$ | 0% | -0.30% | 0.60% | -1.15% | ||
| 25 | 0,05714 US$ | 1.083 ngày 14 giờ 49 phút | 150,4 N US$ | 41 Tr US$ | 23 | 1,2 N US$ | 0% | -0.17% | 0.10% | -0.16% | ||
| 26 | 0,9986 US$ | 69 ngày 9 giờ 54 phút | 149,7 N US$ | 7,7 Tr US$ | 111 | 19,1 N US$ | 0% | -0.84% | -0.74% | -0.36% | ||
| 27 | 0,069629 US$ | 1.083 ngày 14 giờ 39 phút | 131,7 N US$ | 97,9 Tr US$ | 14 | 531,86 US$ | 0% | -0.12% | -0.43% | 0.13% | ||
| 28 | 0,0001869 US$ | 411 ngày 11 giờ 22 phút | 130,7 N US$ | 981,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 78.851,33 US$ | 662 ngày 18 giờ 51 phút | 125,7 N US$ | 13,6 Tr US$ | 4 | 112,58 US$ | 0% | 0% | -0.04% | -1.73% | ||
| 30 | 0,003203 US$ | 461 ngày 2 giờ 43 phút | 125,5 N US$ | 3,2 Tr US$ | 61 | 4,6 N US$ | 0% | -0.59% | 2.91% | 23.05% | ||
| 31 | 0,055461 US$ | 1.750 ngày 13 giờ 53 phút | 121,1 N US$ | 3,5 Tr US$ | 11 | 460,38 US$ | 0% | 0% | -0.07% | 1.57% | ||
| 32 | 0,1934 US$ | 1.645 ngày 18 giờ 51 phút | 119,8 N US$ | 1,4 Tr US$ | 19 | 692,08 US$ | 0% | 0% | 1.50% | 3.81% | ||
| 33 | 1,62 US$ | 1.725 ngày 15 giờ 4 phút | 96,7 N US$ | 794 N US$ | 16 | 903,18 US$ | 0% | -1.58% | -1.10% | 2.33% | ||
| 34 | 103,63 US$ | 1.603 ngày 11 giờ 33 phút | 92,4 N US$ | 5 Tr US$ | 19 | 2 N US$ | 0% | -1.05% | -0.20% | -2.05% | ||
| 35 | 2.479,45 US$ | 1.083 ngày 14 giờ 32 phút | 87,1 N US$ | 32,1 Tr US$ | 9 | 533,25 US$ | 0% | 0% | -0.36% | -0.56% | ||
| 36 | 0,003231 US$ | 1.328 ngày 13 giờ 1 phút | 85 N US$ | 6,2 Tr US$ | 2 | 3,44 US$ | 0% | 0% | -0.26% | -2.00% | ||
| 37 | 2,17 US$ | 1.655 ngày 13 giờ 38 phút | 78,8 N US$ | 4,1 Tr US$ | 33 | 1,7 N US$ | 0% | -1.30% | 2.71% | 5.65% | ||
| 38 | 0,09011 US$ | 1.728 ngày 14 giờ 34 phút | 73,3 N US$ | 1,8 Tr US$ | 10 | 312,43 US$ | 0% | 0% | 0.79% | -0.30% | ||
| 39 | 0,004349 US$ | 417 ngày 11 giờ 51 phút | 72,2 N US$ | 352,3 N US$ | 64 | 5,7 N US$ | 0% | -0.20% | 3.62% | 10.71% | ||
| 40 | 1 US$ | 1.743 ngày 15 giờ 26 phút | 68,2 N US$ | 1,3 Tr US$ | 8 | 175,32 US$ | 0% | 0% | -0.04% | -0.19% | ||
| 41 | 0,00007027 US$ | 210 ngày 15 giờ | 65,8 N US$ | 781,6 N US$ | 77 | 1,3 N US$ | 0.66% | 0.64% | 0.30% | 0.22% | ||
| 42 | 0,071948 US$ | 861 ngày 3 giờ 3 phút | 65 N US$ | 155,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.42% | ||
| 43 | 0,073213 US$ | 1.712 ngày 13 giờ 45 phút | 61,8 N US$ | 193,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.24% | ||
| 44 | 0,091652 US$ | 899 ngày 5 giờ 55 phút | 60,2 N US$ | 44,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.07% | ||
| 45 | 0,057 US$ | 1.722 ngày 8 giờ 14 phút | 59,3 N US$ | 40,9 Tr US$ | 13 | 260,04 US$ | 0% | 0% | -0.60% | -0.82% | ||
| 46 | 0,069494 US$ | 897 ngày 4 giờ 41 phút | 58,8 N US$ | 42,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,05724 US$ | 1.764 ngày 10 giờ | 58,2 N US$ | 41 Tr US$ | 7 | 60,96 US$ | 0% | 0.64% | 0.34% | -0.11% | ||
| 48 | 0,06342 US$ | 1.559 ngày 13 giờ 53 phút | 57,5 N US$ | 196,1 N US$ | 1 | 4,22 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,001255 US$ | 1.628 ngày 19 giờ 58 phút | 54,2 N US$ | 127,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.01% | ||
| 50 | 0,2187 US$ | 1.663 ngày 16 giờ 55 phút | 53,8 N US$ | 2,3 Tr US$ | 11 | 2,2 N US$ | 0% | -1.22% | -0.28% | -0.60% | ||
Wrapped CRO (WCRO) là gì?
Here's the translation: Cầu vòng CRO (CCRO) - Khám phá tiềm năng của tài sản tiền điện tử Tiền gửi mã hóa cầu vòng CRO (CCRO) là một token tiền gửi mã hóa đại diện cho phiên bản cây vòng của CRO, được thiết kế để cải thiện độ linh hoạt và khả năng tiếp cận trong hệ sinh thái tiền điện tử.Là một tài sản bọc, WCRO cho phép người dùng tương tác với token CRO trên nhiều mạng lưới Blockchain, giúp mở rộng chức năng và khả năng tương thích..Giới thiệu chính mục đích của WCRO là để lấp đầy khoảng trống giữa các nền tảng blockchain khác nhau, cho phép chuyển đổi và giao dịch trơn tru trên nhiều mạng lưới khác nhau.Bằng cách bọc CRO vào WCRo.Giá trị WCRO được ấn định theo giá của CRO , đảm bảo tỷ lệ 1:1 giữa hai token này..Tiềm năng đó làm cho WCRO trở thành tài sản đáng tin cậy cho đầu tư chuyển đổi tiền tệ cũng như các hoạt động tài chính khác trên thị trường..Tối đa hơn thế nữa TCRO cung cấp người dùng sự linh hoạt để tận dụng được TCRO trong các ứng dụng của tiền mã hóa (DeFi) đó cần các token ERC-20.
Thống kê giá của Wrapped CRO (WCRO)
Tính đến 7 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token WCRO trên các thị trường DEX là 0,05797 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 5,82 Tr US$. Token WCRO giao dịch trên 1 blockchain và 30486 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 14.130 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 1.200.932,53 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Wrapped CRO (WCRO) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token WCRO là 1.200.932,53 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Wrapped CRO (WCRO) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Wrapped CRO (WCRO) là 76,99 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token WCRO được phát hành trên blockchain nào?
Token Wrapped CRO WCRO được phát hành trên Cronos.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 WCRO sang USD là 0,05732 US$ tính đến 22:03 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu WCRO với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 17,44303462034634 WCRO với 1 USD.



