| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,01118 US$ | 685 ngày 21 giờ 38 phút | 10 Tr US$ | 11,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.12% | ||
| 2 | 0,07949 US$ | 1.562 ngày 6 giờ 22 phút | 6,8 Tr US$ | 58,4 Tr US$ | 108 | 32,4 N US$ | 0% | -0.60% | 0.49% | 0.18% | ||
| 3 | 0,004204 US$ | 352 ngày 3 giờ 22 phút | 4,2 Tr US$ | 420,5 Tr US$ | 36 | 1,6 N US$ | 0.04% | -0.11% | 0.58% | 0.98% | ||
| 4 | 0,005799 US$ | 629 ngày 1 giờ 52 phút | 3,7 Tr US$ | 2,9 Tr US$ | 2 | 1,06 US$ | 0% | 0% | -0.00% | -0.34% | ||
| 5 | 0,03377 US$ | 643 ngày 1 giờ 51 phút | 3,7 Tr US$ | 3,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,0003833 US$ | 663 ngày 3 giờ 58 phút | 3,4 Tr US$ | 3,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.12% | ||
| 7 | 67.606,7 US$ | 1.562 ngày 6 giờ 19 phút | 2,6 Tr US$ | 34,1 Tr US$ | 26 | 8,6 N US$ | 0.60% | -0.65% | 0.34% | -0.05% | ||
| 8 | 0,004959 US$ | 197 ngày 3 giờ 37 phút | 1,8 Tr US$ | 99,2 Tr US$ | 45 | 956,96 US$ | 0% | 0.55% | 0.93% | 0.34% | ||
| 9 | 1.997,91 US$ | 1.562 ngày 6 giờ 19 phút | 1,3 Tr US$ | 25,9 Tr US$ | 41 | 9,8 N US$ | 0% | -0.99% | 0.01% | 0.88% | ||
| 10 | 0,7736 US$ | 446 ngày 4 giờ 52 phút | 1,3 Tr US$ | 3,9 Tr US$ | 27 | 71,88 US$ | 0% | 0.53% | 0.81% | 0.63% | ||
| 11 | 0,101 US$ | 1.017 ngày 8 giờ 2 phút | 1,3 Tr US$ | 27,8 Tr US$ | 5 | 819,8 US$ | 0% | 0.52% | 0.92% | 0.58% | ||
| 12 | 0,088236 US$ | 705 ngày 23 giờ 35 phút | 1,3 Tr US$ | 6,4 Tr US$ | 16 | 1,1 N US$ | 0% | 0.18% | 0.59% | 0.65% | ||
| 13 | 0,002639 US$ | 1.069 ngày 4 giờ 40 phút | 1,1 Tr US$ | 52,8 Tr US$ | 19 | 2,4 N US$ | 0% | -1.18% | -0.33% | -0.20% | ||
| 14 | 0,0006357 US$ | 439 ngày 9 giờ 19 phút | 758,7 N US$ | 635,7 N US$ | 4 | 44,58 US$ | 0% | 0% | -0.03% | -0.30% | ||
| 15 | 4.914,97 US$ | 1.372 ngày 7 giờ 52 phút | 697,2 N US$ | 1,5 Tr US$ | 14 | 2,4 N US$ | 0% | -0.31% | -0.55% | -0.03% | ||
| 16 | 0,061927 US$ | 456 ngày 3 giờ 12 phút | 595,6 N US$ | 19,3 Tr US$ | 23 | 187,57 US$ | 0% | 0.43% | 0.69% | -0.10% | ||
| 17 | 0,07952 US$ | 1.552 ngày 23 giờ 14 phút | 580,2 N US$ | 58,4 Tr US$ | 45 | 2,8 N US$ | 0% | -0.50% | 0.53% | -0.11% | ||
| 18 | 1,19 US$ | 742 ngày 7 giờ 23 phút | 523,7 N US$ | 2,1 Tr US$ | 8 | 85,57 US$ | 0% | 0% | 0.77% | 0.78% | ||
| 19 | 0,054785 US$ | 692 ngày 37 phút | 490,9 N US$ | 2 Tr US$ | 14 | 650,85 US$ | 0% | 0% | 1.37% | 0.12% | ||
| 20 | 1,48 US$ | 1.041 ngày 1 giờ 22 phút | 393,4 N US$ | 5,6 Tr US$ | 25 | 2,9 N US$ | 0% | -0.77% | -0.23% | 1.79% | ||
| 21 | 0,07955 US$ | 1.534 ngày 7 giờ 10 phút | 342,3 N US$ | 58,4 Tr US$ | 84 | 5 N US$ | 0% | -0.10% | 0.05% | 0.37% | ||
| 22 | 0,088259 US$ | 708 ngày 13 giờ 47 phút | 261,1 N US$ | 6,4 Tr US$ | 1 | 1,94 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.28% | ||
| 23 | 0,07952 US$ | 882 ngày 3 giờ 32 phút | 239 N US$ | 58,4 Tr US$ | 40 | 2,7 N US$ | 0% | -0.63% | -0.01% | 0.26% | ||
| 24 | 0,0001941 US$ | 30 ngày 1 giờ 52 phút | 234 N US$ | 2 Tr US$ | 171 | 7,9 N US$ | 0.00% | -0.51% | 0.67% | -0.03% | ||
| 25 | 0,051558 US$ | 882 ngày 3 giờ 21 phút | 230,4 N US$ | 158,4 Tr US$ | 47 | 1,9 N US$ | 0% | 0.64% | 0.92% | 1.37% | ||
| 26 | 68.155,61 US$ | 461 ngày 7 giờ 33 phút | 207,2 N US$ | 11,8 Tr US$ | 20 | 2,7 N US$ | 0% | -0.12% | 0.71% | 0.52% | ||
| 27 | 0,071292 US$ | 1.518 ngày 4 giờ 18 phút | 206,7 N US$ | 6,5 Tr US$ | 7 | 131,63 US$ | 0% | 0% | 0.70% | 0.51% | ||
| 28 | 0,0004335 US$ | 436 ngày 7 giờ 38 phút | 182,8 N US$ | 216,8 N US$ | 2 | 129,33 US$ | 0% | 0% | 0.95% | -0.87% | ||
| 29 | 0,056505 US$ | 1.549 ngày 2 giờ 36 phút | 158,7 N US$ | 4,2 Tr US$ | 7 | 410,16 US$ | 0% | -0.53% | -0.06% | 0.23% | ||
| 30 | 0,0003187 US$ | 648 ngày 9 giờ 29 phút | 157,1 N US$ | 318,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.30% | ||
| 31 | 2,29 US$ | 1.524 ngày 3 giờ 47 phút | 148,7 N US$ | 938 N US$ | 62 | 1,7 N US$ | 0% | -1.13% | 0.67% | 2.96% | ||
| 32 | 0,005562 US$ | 1.127 ngày 1 giờ 44 phút | 130,5 N US$ | 10,5 Tr US$ | 5 | 18,89 US$ | 0% | 0% | 0.83% | -0.48% | ||
| 33 | 0,1684 US$ | 1.444 ngày 7 giờ 33 phút | 129,1 N US$ | 1,2 Tr US$ | 23 | 586,3 US$ | 0% | 0% | 1.13% | 1.03% | ||
| 34 | 0,00003752 US$ | 123 ngày 20 giờ 45 phút | 112,7 N US$ | 374,7 N US$ | 5 | 85,82 US$ | 0% | -0.11% | 0.48% | 3.26% | ||
| 35 | 0,0003439 US$ | 693 ngày 8 giờ 5 phút | 99,3 N US$ | 337,3 N US$ | 37 | 170,93 US$ | 0% | -0.39% | 0.92% | -0.11% | ||
| 36 | 0,073213 US$ | 659 ngày 15 giờ 45 phút | 96,9 N US$ | 257,1 N US$ | 2 | 12,09 US$ | 0% | 0% | 0.10% | -0.25% | ||
| 37 | 0,1013 US$ | 1.527 ngày 3 giờ 17 phút | 95,8 N US$ | 2 Tr US$ | 17 | 279,58 US$ | 0% | -0.24% | 0.35% | 2.62% | ||
| 38 | 85,4 US$ | 1.402 ngày 15 phút | 94,6 N US$ | 4,1 Tr US$ | 31 | 3,5 N US$ | 0% | 0.07% | 0.42% | -1.03% | ||
| 39 | 0,092459 US$ | 697 ngày 18 giờ 38 phút | 86,7 N US$ | 66,7 N US$ | 1 | 33,93 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.71% | ||
| 40 | 0,05149 US$ | 695 ngày 17 giờ 24 phút | 86,5 N US$ | 66,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.45% | ||
| 41 | 0,096642 US$ | 422 ngày 19 giờ 30 phút | 84 N US$ | 66,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 2.010,19 US$ | 882 ngày 3 giờ 14 phút | 84 N US$ | 26,1 Tr US$ | 15 | 2,1 N US$ | 0% | -0.41% | 1.25% | 2.29% | ||
| 43 | 0,09513 US$ | 1.358 ngày 2 giờ 36 phút | 83,6 N US$ | 298,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.39% | ||
| 44 | 0,05454 US$ | 693 ngày 11 giờ 46 phút | 83,5 N US$ | 454,1 N US$ | 6 | 428,44 US$ | 0% | 0% | -0.75% | 0.17% | ||
| 45 | 0,9995 US$ | 1.542 ngày 4 giờ 9 phút | 80,1 N US$ | 2,5 Tr US$ | 5 | 366,56 US$ | 0% | -0.55% | -0.13% | -0.02% | ||
| 46 | 0,073606 US$ | 1.511 ngày 2 giờ 27 phút | 77,3 N US$ | 217,6 N US$ | 28 | 568,02 US$ | 0% | 0% | 2.35% | 5.13% | ||
| 47 | 0,001681 US$ | 1.427 ngày 8 giờ 41 phút | 73,2 N US$ | 170,3 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.26% | ||
| 48 | 0,2853 US$ | 1.462 ngày 5 giờ 37 phút | 70,8 N US$ | 2,9 Tr US$ | 10 | 261,15 US$ | 0% | 0.05% | -0.00% | 1.76% | ||
| 49 | 0,067811 US$ | 646 ngày 19 giờ 44 phút | 70,1 N US$ | 625 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,0797 US$ | 1.520 ngày 20 giờ 56 phút | 69,5 N US$ | 58,5 Tr US$ | 6 | 244,05 US$ | 0% | -0.19% | 0.21% | -0.02% | ||
Wrapped CRO (WCRO) là gì?
Here's the translation: Cầu vòng CRO (CCRO) - Khám phá tiềm năng của tài sản tiền điện tử Tiền gửi mã hóa cầu vòng CRO (CCRO) là một token tiền gửi mã hóa đại diện cho phiên bản cây vòng của CRO, được thiết kế để cải thiện độ linh hoạt và khả năng tiếp cận trong hệ sinh thái tiền điện tử.Là một tài sản bọc, WCRO cho phép người dùng tương tác với token CRO trên nhiều mạng lưới Blockchain, giúp mở rộng chức năng và khả năng tương thích..Giới thiệu chính mục đích của WCRO là để lấp đầy khoảng trống giữa các nền tảng blockchain khác nhau, cho phép chuyển đổi và giao dịch trơn tru trên nhiều mạng lưới khác nhau.Bằng cách bọc CRO vào WCRo.Giá trị WCRO được ấn định theo giá của CRO , đảm bảo tỷ lệ 1:1 giữa hai token này..Tiềm năng đó làm cho WCRO trở thành tài sản đáng tin cậy cho đầu tư chuyển đổi tiền tệ cũng như các hoạt động tài chính khác trên thị trường..Tối đa hơn thế nữa TCRO cung cấp người dùng sự linh hoạt để tận dụng được TCRO trong các ứng dụng của tiền mã hóa (DeFi) đó cần các token ERC-20.
Thống kê giá của Wrapped CRO (WCRO)
Tính đến 18 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token WCRO trên các thị trường DEX là 0,08045 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 6,78 Tr US$. Token WCRO giao dịch trên 1 blockchain và 25926 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 12.793 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 957.317,99 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Wrapped CRO (WCRO) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token WCRO là 957.317,99 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Wrapped CRO (WCRO) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Wrapped CRO (WCRO) là 108,43 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token WCRO được phát hành trên blockchain nào?
Token Wrapped CRO WCRO được phát hành trên Cronos.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 WCRO sang USD là 0,07975 US$ tính đến 10:45 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu WCRO với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 12,538326852007838 WCRO với 1 USD.



