| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0147 US$ | 645 ngày 13 giờ 32 phút | 13,1 Tr US$ | 14,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,1016 US$ | 1.521 ngày 22 giờ 15 phút | 7,6 Tr US$ | 79,3 Tr US$ | 202 | 149,1 N US$ | -0.03% | -0.01% | 0.71% | -1.81% | ||
| 3 | 0,007294 US$ | 311 ngày 19 giờ 16 phút | 6,7 Tr US$ | 729,5 Tr US$ | 291 | 19,6 N US$ | -0.02% | 0.25% | 0.75% | 2.34% | ||
| 4 | 0,007589 US$ | 588 ngày 17 giờ 46 phút | 4,9 Tr US$ | 3,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.31% | ||
| 5 | 0,04252 US$ | 602 ngày 17 giờ 45 phút | 4,6 Tr US$ | 4,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,0004916 US$ | 622 ngày 19 giờ 52 phút | 4,3 Tr US$ | 4,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.94% | ||
| 7 | 90.670,48 US$ | 1.521 ngày 22 giờ 13 phút | 3,5 Tr US$ | 45,7 Tr US$ | 78 | 26,5 N US$ | 0% | -0.27% | -0.95% | -0.19% | ||
| 8 | 0,006847 US$ | 156 ngày 19 giờ 31 phút | 2,4 Tr US$ | 136,9 Tr US$ | 13 | 184,89 US$ | 0% | -1.01% | 0.11% | -1.64% | ||
| 9 | 3.117,02 US$ | 1.521 ngày 22 giờ 13 phút | 1,9 Tr US$ | 40,4 Tr US$ | 37 | 14,7 N US$ | 0% | 0.10% | -0.07% | -1.01% | ||
| 10 | 1 US$ | 405 ngày 20 giờ 46 phút | 1,6 Tr US$ | 5 Tr US$ | 8 | 1,11 US$ | 0% | -1.04% | 0.39% | -1.87% | ||
| 11 | 0,071053 US$ | 665 ngày 15 giờ 29 phút | 1,6 Tr US$ | 8,2 Tr US$ | 41 | 1,6 N US$ | 0% | -1.02% | 0.89% | -1.70% | ||
| 12 | 0,1283 US$ | 976 ngày 23 giờ 56 phút | 1,6 Tr US$ | 34 Tr US$ | 6 | 36,4 US$ | 0% | 0.38% | -1.08% | -1.06% | ||
| 13 | 0,003211 US$ | 1.028 ngày 20 giờ 34 phút | 1,4 Tr US$ | 64,2 Tr US$ | 29 | 689,08 US$ | 0% | -1.03% | 0.01% | 1.58% | ||
| 14 | 0,0007961 US$ | 399 ngày 1 giờ 13 phút | 952,6 N US$ | 796,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.32% | ||
| 15 | 0,062802 US$ | 415 ngày 19 giờ 6 phút | 799,1 N US$ | 28 Tr US$ | 59 | 2,2 N US$ | 0.60% | -0.01% | 0.30% | -1.17% | ||
| 16 | 4.467,1 US$ | 1.331 ngày 23 giờ 46 phút | 750,9 N US$ | 1,3 Tr US$ | 35 | 7,8 N US$ | 0% | 0.19% | -0.30% | 0.26% | ||
| 17 | 0,1021 US$ | 1.512 ngày 15 giờ 8 phút | 698,7 N US$ | 79,7 Tr US$ | 123 | 13,7 N US$ | 0% | 0.10% | 0.52% | -2.17% | ||
| 18 | 0,057201 US$ | 651 ngày 16 giờ 31 phút | 681,2 N US$ | 3 Tr US$ | 7 | 319,18 US$ | 0% | -0.44% | -0.07% | -1.91% | ||
| 19 | 2,44 US$ | 1.483 ngày 19 giờ 41 phút | 635,7 N US$ | 983,1 N US$ | 124 | 10,5 N US$ | 0% | 0.45% | 0.11% | 1.48% | ||
| 20 | 1,03 US$ | 701 ngày 23 giờ 16 phút | 543,9 N US$ | 2,3 Tr US$ | 43 | 7,1 N US$ | 0% | 0% | -0.29% | -0.17% | ||
| 21 | 2,12 US$ | 1.000 ngày 17 giờ 16 phút | 529,7 N US$ | 8 Tr US$ | 77 | 9,8 N US$ | 0% | -0.31% | -0.05% | -1.63% | ||
| 22 | 0,1019 US$ | 1.493 ngày 23 giờ 4 phút | 383,3 N US$ | 79,5 Tr US$ | 241 | 13,3 N US$ | 0% | -0.50% | 0.81% | -2.03% | ||
| 23 | 0,071058 US$ | 668 ngày 5 giờ 41 phút | 334,9 N US$ | 8,2 Tr US$ | 8 | 122,21 US$ | 0% | 0% | 1.68% | -1.02% | ||
| 24 | 0,052048 US$ | 841 ngày 19 giờ 15 phút | 310,7 N US$ | 208,2 Tr US$ | 112 | 10,5 N US$ | 0% | 0.06% | 1.55% | -0.80% | ||
| 25 | 91.471,04 US$ | 420 ngày 23 giờ 27 phút | 274,3 N US$ | 15,8 Tr US$ | 27 | 4,9 N US$ | 0% | -0.55% | 0.33% | 0.19% | ||
| 26 | 0,071707 US$ | 1.477 ngày 20 giờ 11 phút | 267,7 N US$ | 8,5 Tr US$ | 18 | 542,81 US$ | 0% | 1.33% | 1.75% | 2.06% | ||
| 27 | 0,102 US$ | 841 ngày 19 giờ 26 phút | 248,5 N US$ | 79,6 Tr US$ | 103 | 9,3 N US$ | 0% | 0.09% | 1.11% | -1.47% | ||
| 28 | 0,0006205 US$ | 395 ngày 23 giờ 32 phút | 246,2 N US$ | 310,3 N US$ | 7 | 175,51 US$ | 0% | 0% | 1.66% | -0.64% | ||
| 29 | 0,000206 US$ | 618 ngày 10 giờ 9 phút | 224,7 N US$ | 2,1 Tr US$ | 1.299 | 11,8 N US$ | -0.05% | 0.53% | 0.99% | -1.01% | ||
| 30 | 0,058721 US$ | 1.508 ngày 18 giờ 30 phút | 212,2 N US$ | 5,6 Tr US$ | 22 | 2,2 N US$ | 0% | 0.07% | -1.34% | -0.92% | ||
| 31 | 0,008629 US$ | 1.086 ngày 17 giờ 38 phút | 183,9 N US$ | 16,3 Tr US$ | 14 | 622,22 US$ | 0% | 0.18% | 0.93% | 5.71% | ||
| 32 | 0,0003145 US$ | 608 ngày 1 giờ 23 phút | 175,8 N US$ | 314,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.93% | ||
| 33 | 0,231 US$ | 1.403 ngày 23 giờ 27 phút | 169,2 N US$ | 1,7 Tr US$ | 41 | 1,2 N US$ | 0% | 0.25% | -0.05% | -0.98% | ||
| 34 | 0,0048 US$ | 561 ngày 19 giờ 29 phút | 150,7 N US$ | 4,8 Tr US$ | 13 | 1,1 N US$ | 0% | -0.89% | 1.58% | -2.67% | ||
| 35 | 0,1423 US$ | 1.486 ngày 19 giờ 11 phút | 140,8 N US$ | 2,8 Tr US$ | 60 | 1,6 N US$ | 0% | -0.11% | 0.31% | -2.83% | ||
| 36 | 0,0004981 US$ | 652 ngày 23 giờ 59 phút | 136 N US$ | 488,5 N US$ | 17 | 245,8 US$ | 0% | 0.48% | 1.38% | -0.04% | ||
| 37 | 139,49 US$ | 1.361 ngày 16 giờ 9 phút | 134,5 N US$ | 6,8 Tr US$ | 52 | 2,2 N US$ | 0% | 0.64% | 0.17% | 1.56% | ||
| 38 | 636,98 US$ | 1.361 ngày 20 giờ 22 phút | 131,5 N US$ | 714,2 N US$ | 14 | 1,2 N US$ | 0% | 0.50% | 1.43% | -1.58% | ||
| 39 | 0,02142 US$ | 220 ngày 11 giờ 5 phút | 125,9 N US$ | 2,1 Tr US$ | 22 | 15,9 US$ | 0% | -0.44% | 0.94% | -1.49% | ||
| 40 | 0,07405 US$ | 619 ngày 7 giờ 39 phút | 123,4 N US$ | 324 N US$ | 2 | 7,68 US$ | 0% | 0% | 0.41% | -2.37% | ||
| 41 | 0,052044 US$ | 655 ngày 9 giờ 18 phút | 113,8 N US$ | 90,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -7.68% | ||
| 42 | 0,093178 US$ | 657 ngày 10 giờ 32 phút | 112,1 N US$ | 86,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 0,098762 US$ | 382 ngày 11 giờ 24 phút | 111 N US$ | 87,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 3.122,01 US$ | 841 ngày 19 giờ 8 phút | 106,9 N US$ | 40,5 Tr US$ | 32 | 5,1 N US$ | 0% | -0.34% | 0.13% | -1.33% | ||
| 45 | 0,1195 US$ | 1.317 ngày 18 giờ 30 phút | 105,8 N US$ | 379,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.48% | ||
| 46 | 0,075092 US$ | 1.470 ngày 18 giờ 21 phút | 104 N US$ | 307,3 N US$ | 18 | 991,87 US$ | 0% | 0% | -0.15% | -1.24% | ||
| 47 | 2,1 US$ | 1.413 ngày 18 giờ 14 phút | 100,5 N US$ | 4 Tr US$ | 12 | 912,76 US$ | 0% | 0% | -0.12% | -3.32% | ||
| 48 | 0,002509 US$ | 1.387 ngày 35 phút | 100,2 N US$ | 111,1 N US$ | 8 | 520,2 US$ | 0% | -0.91% | -0.42% | -0.20% | ||
| 49 | 0,00002463 US$ | 83 ngày 12 giờ 39 phút | 95,2 N US$ | 246,1 N US$ | 366 | 17 N US$ | 0.75% | 0.49% | -0.21% | -2.57% | ||
| 50 | 0,3995 US$ | 1.421 ngày 21 giờ 31 phút | 93,9 N US$ | 4,1 Tr US$ | 32 | 1,1 N US$ | 0% | 0.28% | 0.80% | -0.93% | ||
Wrapped CRO (WCRO) là gì?
Here's the translation: Cầu vòng CRO (CCRO) - Khám phá tiềm năng của tài sản tiền điện tử Tiền gửi mã hóa cầu vòng CRO (CCRO) là một token tiền gửi mã hóa đại diện cho phiên bản cây vòng của CRO, được thiết kế để cải thiện độ linh hoạt và khả năng tiếp cận trong hệ sinh thái tiền điện tử.Là một tài sản bọc, WCRO cho phép người dùng tương tác với token CRO trên nhiều mạng lưới Blockchain, giúp mở rộng chức năng và khả năng tương thích..Giới thiệu chính mục đích của WCRO là để lấp đầy khoảng trống giữa các nền tảng blockchain khác nhau, cho phép chuyển đổi và giao dịch trơn tru trên nhiều mạng lưới khác nhau.Bằng cách bọc CRO vào WCRo.Giá trị WCRO được ấn định theo giá của CRO , đảm bảo tỷ lệ 1:1 giữa hai token này..Tiềm năng đó làm cho WCRO trở thành tài sản đáng tin cậy cho đầu tư chuyển đổi tiền tệ cũng như các hoạt động tài chính khác trên thị trường..Tối đa hơn thế nữa TCRO cung cấp người dùng sự linh hoạt để tận dụng được TCRO trong các ứng dụng của tiền mã hóa (DeFi) đó cần các token ERC-20.
Thống kê giá của Wrapped CRO (WCRO)
Tính đến 9 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token WCRO trên các thị trường DEX là 0,1034 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 7,63 Tr US$. Token WCRO giao dịch trên 1 blockchain và 25748 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 24.485 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 1.868.956,65 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Wrapped CRO (WCRO) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token WCRO là 1.868.956,65 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Wrapped CRO (WCRO) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Wrapped CRO (WCRO) là 146,6 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token WCRO được phát hành trên blockchain nào?
Token Wrapped CRO WCRO được phát hành trên Cronos.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 WCRO sang USD là 0,1016 US$ tính đến 02:39 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu WCRO với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 9,838179537585004 WCRO với 1 USD.



