| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,00759 US$ | 847 ngày 10 giờ 47 phút | 6,8 Tr US$ | 7,6 Tr US$ | 2 | 207,08 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.37% | ||
| 2 | 0,05459 US$ | 1.723 ngày 19 giờ 31 phút | 5,6 Tr US$ | 39 Tr US$ | 107 | 69,8 N US$ | -0.00% | -0.05% | -0.25% | -2.09% | ||
| 3 | 0,00401 US$ | 790 ngày 15 giờ 1 phút | 2,6 Tr US$ | 2 Tr US$ | 2 | 178,95 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.61% | ||
| 4 | 0,02118 US$ | 804 ngày 15 giờ | 2,4 Tr US$ | 2,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.58% | ||
| 5 | 0,0002594 US$ | 824 ngày 17 giờ 7 phút | 2,3 Tr US$ | 2,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 63.695,04 US$ | 1.723 ngày 19 giờ 28 phút | 2,1 Tr US$ | 32,1 Tr US$ | 21 | 3,6 N US$ | 0% | 0.39% | -0.17% | -0.02% | ||
| 7 | 0,001404 US$ | 513 ngày 16 giờ 31 phút | 2 Tr US$ | 140,5 Tr US$ | 27 | 3,8 N US$ | 0% | -0.66% | -1.25% | -2.34% | ||
| 8 | 1.900,08 US$ | 1.723 ngày 19 giờ 28 phút | 1 Tr US$ | 24,6 Tr US$ | 23 | 4,1 N US$ | 0% | 0.27% | 0.75% | -0.94% | ||
| 9 | 0,086011 US$ | 867 ngày 12 giờ 44 phút | 891 N US$ | 4,7 Tr US$ | 18 | 1,1 N US$ | 0% | -0.02% | -1.76% | -2.90% | ||
| 10 | 0,002338 US$ | 358 ngày 16 giờ 46 phút | 884,4 N US$ | 46,8 Tr US$ | 24 | 74,88 US$ | 0% | -0.08% | -0.62% | -1.64% | ||
| 11 | 0,07077 US$ | 1.178 ngày 21 giờ 11 phút | 881,9 N US$ | 19,5 Tr US$ | 4 | 292,48 US$ | 0% | 0% | -0.40% | -0.09% | ||
| 12 | 0,4668 US$ | 607 ngày 18 giờ 1 phút | 774,3 N US$ | 2,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.53% | ||
| 13 | 4.058,73 US$ | 1.533 ngày 21 giờ 1 phút | 530 N US$ | 1,2 Tr US$ | 11 | 1,2 N US$ | 0% | 0.39% | 0.40% | 1.71% | ||
| 14 | 0,0004308 US$ | 600 ngày 22 giờ 28 phút | 520 N US$ | 430,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.94% | ||
| 15 | 0,05496 US$ | 1.714 ngày 12 giờ 23 phút | 474,3 N US$ | 39,2 Tr US$ | 39 | 2,6 N US$ | 0% | 0.47% | 0.28% | -0.94% | ||
| 16 | 0,0009304 US$ | 1.230 ngày 17 giờ 49 phút | 402,6 N US$ | 18,6 Tr US$ | 7 | 533,96 US$ | 0% | 0% | -1.04% | -2.32% | ||
| 17 | 0,061046 US$ | 617 ngày 16 giờ 21 phút | 384,7 N US$ | 10,5 Tr US$ | 23 | 153,17 US$ | 0% | -0.11% | -0.73% | -2.03% | ||
| 18 | 0,052617 US$ | 853 ngày 13 giờ 46 phút | 303 N US$ | 1,1 Tr US$ | 30 | 785,85 US$ | 0% | 0.62% | 0.47% | -2.82% | ||
| 19 | 0,05459 US$ | 1.695 ngày 20 giờ 19 phút | 289,5 N US$ | 39 Tr US$ | 114 | 6,5 N US$ | 0% | -0.48% | -0.58% | -1.55% | ||
| 20 | 1,07 US$ | 1.202 ngày 14 giờ 31 phút | 279,5 N US$ | 4,1 Tr US$ | 26 | 1,1 N US$ | 0% | 0% | -0.31% | 0.84% | ||
| 21 | 0,0008503 US$ | 809 ngày 22 giờ 38 phút | 214,7 N US$ | 850,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.81% | ||
| 22 | 0,071518 US$ | 1.679 ngày 17 giờ 27 phút | 185,3 N US$ | 7,6 Tr US$ | 22 | 78,25 US$ | 0% | 0.65% | 0.31% | -0.91% | ||
| 23 | 0,086056 US$ | 870 ngày 2 giờ 56 phút | 185,1 N US$ | 4,7 Tr US$ | 5 | 249,68 US$ | 0% | 0% | -0.65% | -3.38% | ||
| 24 | 0,00003363 US$ | 285 ngày 9 giờ 54 phút | 168,1 N US$ | 335,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.04% | ||
| 25 | 0,0546 US$ | 1.043 ngày 16 giờ 41 phút | 148,2 N US$ | 39 Tr US$ | 34 | 4,3 N US$ | 0% | -0.62% | -0.56% | -1.59% | ||
| 26 | 0,06945 US$ | 1.043 ngày 16 giờ 30 phút | 128,5 N US$ | 96 Tr US$ | 15 | 1,3 N US$ | 0% | 0% | -0.69% | -2.60% | ||
| 27 | 0,0001687 US$ | 371 ngày 13 giờ 14 phút | 121,6 N US$ | 886 N US$ | 2 | 3,57 US$ | 0% | 0% | -0.16% | -0.56% | ||
| 28 | 63.520,4 US$ | 622 ngày 20 giờ 42 phút | 116,8 N US$ | 11 Tr US$ | 17 | 1,9 N US$ | 0% | 0.31% | -0.39% | 0.93% | ||
| 29 | 0,1717 US$ | 1.605 ngày 20 giờ 42 phút | 109,9 N US$ | 1,2 Tr US$ | 17 | 632,99 US$ | 0% | -0.23% | 0.01% | -1.64% | ||
| 30 | 0,054639 US$ | 1.710 ngày 15 giờ 45 phút | 109,8 N US$ | 3 Tr US$ | 31 | 1 N US$ | 0% | 0% | -2.49% | 0.71% | ||
| 31 | 0,001324 US$ | 421 ngày 4 giờ 35 phút | 93,2 N US$ | 1,3 Tr US$ | 3 | 135,48 US$ | 0% | 0% | -0.44% | -2.21% | ||
| 32 | 1,27 US$ | 1.685 ngày 16 giờ 56 phút | 93,1 N US$ | 591,5 N US$ | 6 | 238,69 US$ | 0% | 0.12% | -0.25% | -1.67% | ||
| 33 | 0,003622 US$ | 1.288 ngày 14 giờ 53 phút | 88 N US$ | 6,9 Tr US$ | 9 | 37,23 US$ | 0% | -0.67% | 0.24% | -1.22% | ||
| 34 | 0,00008129 US$ | 191 ngày 15 giờ 1 phút | 82,4 N US$ | 890,5 N US$ | 20 | 558,06 US$ | 0% | -0.56% | -2.74% | -2.12% | ||
| 35 | 73,1 US$ | 1.563 ngày 13 giờ 24 phút | 75,8 N US$ | 3,5 Tr US$ | 31 | 814,54 US$ | 0% | -0.84% | -0.48% | -0.57% | ||
| 36 | 1.898,25 US$ | 1.043 ngày 16 giờ 23 phút | 73,4 N US$ | 24,6 Tr US$ | 14 | 2 N US$ | 0% | -0.29% | -0.44% | -1.02% | ||
| 37 | 1 US$ | 1.703 ngày 17 giờ 18 phút | 67 N US$ | 1,3 Tr US$ | 16 | 252,38 US$ | 0% | 0% | 0.28% | 0.22% | ||
| 38 | 0,07001 US$ | 1.688 ngày 16 giờ 26 phút | 63,1 N US$ | 1,4 Tr US$ | 17 | 392,19 US$ | 0% | 0.20% | -0.27% | -0.99% | ||
| 39 | 1,4 US$ | 1.615 ngày 15 giờ 29 phút | 61,5 N US$ | 2,7 Tr US$ | 13 | 552,71 US$ | 0% | 0.13% | 0.01% | -4.27% | ||
| 40 | 0,07173 US$ | 821 ngày 4 giờ 54 phút | 60,1 N US$ | 138,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.15% | ||
| 41 | 0,091662 US$ | 859 ngày 7 giờ 47 phút | 59,1 N US$ | 45,1 N US$ | 1 | 16,65 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.59% | ||
| 42 | 0,094613 US$ | 584 ngày 8 giờ 39 phút | 59 N US$ | 46,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 0,05468 US$ | 1.682 ngày 10 giờ 6 phút | 57,9 N US$ | 39 Tr US$ | 10 | 206,19 US$ | 0% | -0.09% | -0.26% | -1.39% | ||
| 44 | 0,072931 US$ | 1.672 ngày 15 giờ 36 phút | 57,9 N US$ | 176,9 N US$ | 51 | 1 N US$ | 0% | 0% | 0.36% | -3.31% | ||
| 45 | 0,06419 US$ | 1.519 ngày 15 giờ 45 phút | 57,6 N US$ | 198,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,069317 US$ | 857 ngày 6 giờ 33 phút | 57,1 N US$ | 41,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.48% | ||
| 47 | 0,05495 US$ | 1.724 ngày 11 giờ 51 phút | 56,8 N US$ | 39,2 Tr US$ | 16 | 211,38 US$ | 0% | 0% | -0.15% | -1.19% | ||
| 48 | 0,05275 US$ | 855 ngày 55 phút | 54,2 N US$ | 275 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.80% | ||
| 49 | 0,001112 US$ | 1.588 ngày 21 giờ 50 phút | 49,8 N US$ | 112,7 N US$ | 12 | 1,1 N US$ | 0% | 0% | 2.04% | -2.73% | ||
| 50 | 0,091486 US$ | 852 ngày 2 giờ 51 phút | 48 N US$ | 115,6 N US$ | 17 | 478,13 US$ | 0% | 0% | -2.36% | -3.44% | ||
Wrapped CRO (WCRO) là gì?
Here's the translation: Cầu vòng CRO (CCRO) - Khám phá tiềm năng của tài sản tiền điện tử Tiền gửi mã hóa cầu vòng CRO (CCRO) là một token tiền gửi mã hóa đại diện cho phiên bản cây vòng của CRO, được thiết kế để cải thiện độ linh hoạt và khả năng tiếp cận trong hệ sinh thái tiền điện tử.Là một tài sản bọc, WCRO cho phép người dùng tương tác với token CRO trên nhiều mạng lưới Blockchain, giúp mở rộng chức năng và khả năng tương thích..Giới thiệu chính mục đích của WCRO là để lấp đầy khoảng trống giữa các nền tảng blockchain khác nhau, cho phép chuyển đổi và giao dịch trơn tru trên nhiều mạng lưới khác nhau.Bằng cách bọc CRO vào WCRo.Giá trị WCRO được ấn định theo giá của CRO , đảm bảo tỷ lệ 1:1 giữa hai token này..Tiềm năng đó làm cho WCRO trở thành tài sản đáng tin cậy cho đầu tư chuyển đổi tiền tệ cũng như các hoạt động tài chính khác trên thị trường..Tối đa hơn thế nữa TCRO cung cấp người dùng sự linh hoạt để tận dụng được TCRO trong các ứng dụng của tiền mã hóa (DeFi) đó cần các token ERC-20.
Thống kê giá của Wrapped CRO (WCRO)
Tính đến 29 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token WCRO trên các thị trường DEX là 0,05496 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 5,65 Tr US$. Token WCRO giao dịch trên 1 blockchain và 30376 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 8.699 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 456.078,39 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Wrapped CRO (WCRO) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token WCRO là 456.078,39 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Wrapped CRO (WCRO) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Wrapped CRO (WCRO) là 74,21 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token WCRO được phát hành trên blockchain nào?
Token Wrapped CRO WCRO được phát hành trên Cronos.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 WCRO sang USD là 0,05459 US$ tính đến 23:54 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu WCRO với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 18,315868996167428 WCRO với 1 USD.



