Thông tin về cặp CDCBTC-WCRO
- Đã gộp CDCBTC:
- 0,8291
- Đã gộp WCRO:
- 1,87 Tr US$
Thống kê giá CDCBTC/WCRO trên Cronos
Tính đến 29 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token CDCBTC trên DEX VVS V3 là 83.823,04 US$. Giá CDCBTC là giảm -6,47% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 93 giao dịch với khối lượng giao dịch là 22.969,07 US$. Hợp đồng token CDCBTC là 0x2e53c5586e12a99d4CAE366E9Fc5C14fE9c6495d với vốn hóa thị trường 14.501.386,02 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x767A3b537423C1FacdE006e686293c79B500D0C1 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 232.749,54 US$. Cặp giao dịch CDCBTC/WCRO hoạt động trên Cronos.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của CDCBTC/WCRO hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của CDCBTC/WCRO với địa chỉ hợp đồng 0x767A3b537423C1FacdE006e686293c79B500D0C1 là 232.749,54 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool CDCBTC/WCRO trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của CDCBTC/WCRO là 93 trong 24 giờ qua, trong đó 32 là giao dịch mua và 61 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool CDCBTC/WCRO trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool CDCBTC/WCRO có khối lượng giao dịch là 22.969,07 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 CDCBTC so với WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 CDCBTC so với WCRO là 959.027,08, ghi nhận vào lúc 19:41 UTC.
1 CDCBTC đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 CDCBTC sang USD là 83.823,04 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá CDCBTC-WCRO
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WCRO | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | 19:30:36 | sell | 334,75 US$ | 83.688,92 US$ | 3.829,97 | 957.492,63 | 0,004 | 0xbf...de85 | |
| 29/01/2026 | 19:30:36 | sell | 167,64 US$ | 83.823,04 US$ | 1.918,05 | 959.027,08 | 0,002 | 0x99...be55 | |
| 29/01/2026 | 19:30:12 | sell | 15,55 US$ | 83.852,32 US$ | 177,99 | 959.568,61 | 0,0001854 | 0x1d...4749 | |
| 29/01/2026 | 19:25:31 | sell | 367,09 US$ | 83.593,66 US$ | 4.226,11 | 962.366,16 | 0,004391 | 0xbb...5ceb | |
| 29/01/2026 | 19:25:33 | sell | 158,97 US$ | 83.398,77 US$ | 1.830,15 | 960.122,57 | 0,001906 | 0x74...c4dc | |
| 29/01/2026 | 19:25:31 | sell | 83,33 US$ | 83.472,68 US$ | 959,37 | 960.973,46 | 0,0009983 | 0x87...99a4 | |
| 29/01/2026 | 19:25:31 | sell | 18,26 US$ | 83.443,64 US$ | 210,24 | 960.639,07 | 0,0002188 | 0x50...200d | |
| 29/01/2026 | 19:25:31 | buy | 596,21 US$ | 84.036,49 US$ | 6.863,92 | 967.464,24 | 0,007094 | 0xe0...f962 | |
| 29/01/2026 | 19:22:30 | sell | 83,34 US$ | 83.522,94 US$ | 958,09 | 960.088,77 | 0,0009979 | 0x83...ffec | |
| 29/01/2026 | 19:18:58 | sell | 115,6 US$ | 83.576,61 US$ | 1.328,86 | 960.705,66 | 0,001383 | 0x72...84ae | |
| 29/01/2026 | 19:18:58 | buy | 869,95 US$ | 83.878,27 US$ | 10.000 | 964.173,25 | 0,01037 | 0x65...7484 | |
| 29/01/2026 | 19:18:14 | buy | 138,87 US$ | 83.608,92 US$ | 1.596,32 | 961.077,09 | 0,00166 | 0xd2...7658 | |
| 29/01/2026 | 19:17:52 | buy | 208,78 US$ | 83.515,89 US$ | 2.400 | 960.007,68 | 0,002499 | 0x76...35f6 | |
| 29/01/2026 | 19:01:04 | buy | 99,4 US$ | 83.381,15 US$ | 1.143,37 | 959.062,92 | 0,001192 | 0xea...c9c0 | |
| 29/01/2026 | 18:35:25 | buy | 219,04 US$ | 83.944,33 US$ | 2.500 | 958.089,33 | 0,002609 | 0xa1...1a8b | |
| 29/01/2026 | 18:31:03 | buy | 209,28 US$ | 83.433,05 US$ | 2.400 | 956.785,2 | 0,002508 | 0x5c...83c6 | |
| 29/01/2026 | 18:26:10 | buy | 1 US$ | 84.397,78 US$ | 11,37 | 956.764,44 | 0,00001189 | 0x36...f754 | |
| 29/01/2026 | 18:26:05 | sell | 732,09 US$ | 84.031,32 US$ | 8.299,26 | 952.610,04 | 0,008712 | 0x99...c9ad | |
| 29/01/2026 | 18:24:21 | sell | 3.937,78 US$ | 82.562,16 US$ | 44.897,49 | 941.351,24 | 0,04769 | 0x21...9254 | |
| 29/01/2026 | 18:24:22 | buy | 994,32 US$ | 82.820,46 US$ | 11.337,07 | 944.296,31 | 0,012 | 0x0e...6f31 |