Thông tin về cặp PENDLE-WCRO
- Đã gộp PENDLE:
- 23.656,75
- Đã gộp WCRO:
- 499.933,79 US$
Thống kê giá PENDLE/WCRO trên Cronos
Tính đến 30 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token PENDLE trên DEX VVS Finance là 1,79 US$. Giá PENDLE là giảm -8,07% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 95 giao dịch với khối lượng giao dịch là 5.857,27 US$. Hợp đồng token PENDLE là 0x49c3bBB239f4FB44327073510f4bA72D207a81D6 với vốn hóa thị trường 3.391.826,85 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x9dc8EFB12b036cc198181B3dD0314Ab6d3354b15 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 84.930,15 US$. Cặp giao dịch PENDLE/WCRO hoạt động trên Cronos.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của PENDLE/WCRO hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của PENDLE/WCRO với địa chỉ hợp đồng 0x9dc8EFB12b036cc198181B3dD0314Ab6d3354b15 là 84.930,15 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool PENDLE/WCRO trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của PENDLE/WCRO là 95 trong 24 giờ qua, trong đó 38 là giao dịch mua và 57 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool PENDLE/WCRO trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool PENDLE/WCRO có khối lượng giao dịch là 5.857,27 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 PENDLE so với WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 PENDLE so với WCRO là 21,1, ghi nhận vào lúc 06:38 UTC.
1 PENDLE đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 PENDLE sang USD là 1,79 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá PENDLE-WCRO
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WCRO | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | 06:37:38 | sell | 72,26 US$ | 1,79 US$ | 850,8 | 21,1 | 40,31 | 0x08...76fa | |
| 30/01/2026 | 06:27:45 | sell | 75,68 US$ | 1,8 US$ | 888,54 | 21,17 | 41,95 | 0xfe...ec1f | |
| 30/01/2026 | 06:27:26 | sell | 68,03 US$ | 1,81 US$ | 798,69 | 21,25 | 37,58 | 0xfd...53c7 | |
| 30/01/2026 | 06:26:48 | sell | 27,41 US$ | 1,82 US$ | 319,77 | 21,29 | 15,01 | 0xb0...cc4b | |
| 30/01/2026 | 06:25:32 | sell | 11,55 US$ | 1,82 US$ | 134,76 | 21,31 | 6,32 | 0x34...440f | |
| 30/01/2026 | 06:22:05 | sell | 29,83 US$ | 1,82 US$ | 349,63 | 21,33 | 16,38 | 0x89...3dcd | |
| 30/01/2026 | 06:18:36 | sell | 31,24 US$ | 1,82 US$ | 365,78 | 21,36 | 17,11 | 0xa6...d3f1 | |
| 30/01/2026 | 06:09:31 | sell | 32,48 US$ | 1,83 US$ | 379,89 | 21,39 | 17,75 | 0x6c...0014 | |
| 30/01/2026 | 05:44:59 | sell | 11,08 US$ | 1,84 US$ | 128,73 | 21,42 | 6 | 0xe4...aaf0 | |
| 30/01/2026 | 05:40:23 | sell | 8,76 US$ | 1,84 US$ | 101,83 | 21,43 | 4,75 | 0x8d...9ec7 | |
| 30/01/2026 | 04:55:39 | sell | 19,85 US$ | 1,85 US$ | 229,07 | 21,44 | 10,68 | 0xbc...83fd | |
| 30/01/2026 | 04:38:14 | sell | 40,36 US$ | 1,84 US$ | 468,52 | 21,47 | 21,81 | 0xf3...3f2b | |
| 30/01/2026 | 04:33:07 | sell | 44,22 US$ | 1,86 US$ | 510,32 | 21,51 | 23,71 | 0xc8...d1eb | |
| 30/01/2026 | 04:27:33 | sell | 65,71 US$ | 1,86 US$ | 758,22 | 21,57 | 35,15 | 0xd3...0336 | |
| 30/01/2026 | 04:20:50 | sell | 74,28 US$ | 1,86 US$ | 859,82 | 21,64 | 39,73 | 0x73...fbb8 | |
| 30/01/2026 | 04:03:51 | sell | 63,21 US$ | 1,86 US$ | 737,3 | 21,7 | 33,96 | 0x42...285a | |
| 30/01/2026 | 03:45:06 | sell | 48,62 US$ | 1,84 US$ | 572,17 | 21,76 | 26,28 | 0x74...312b | |
| 30/01/2026 | 03:38:38 | sell | 52,42 US$ | 1,85 US$ | 616,59 | 21,81 | 28,26 | 0xb4...075b | |
| 30/01/2026 | 03:36:24 | sell | 36,26 US$ | 1,86 US$ | 423,99 | 21,86 | 19,39 | 0x76...aeda | |
| 30/01/2026 | 03:32:47 | sell | 14,34 US$ | 1,86 US$ | 168,67 | 21,88 | 7,7 | 0xcb...898b |