Thông tin về cặp DAI-WCRO
- Đã gộp DAI:
- 37.419,5
- Đã gộp WCRO:
- 542.412,48 US$
Thống kê giá DAI/WCRO trên Cronos
Tính đến 16 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token DAI trên DEX VVS Finance là 1 US$. Giá DAI là giảm -0,11% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 33 giao dịch với khối lượng giao dịch là 536,47 US$. Hợp đồng token DAI là 0xF2001B145b43032AAF5Ee2884e456CCd805F677D với vốn hóa thị trường 1.264.227,35 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x3Eb9FF92e19b73235A393000C176c8bb150F1B20 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 75.104,05 US$. Cặp giao dịch DAI/WCRO hoạt động trên Cronos.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của DAI/WCRO hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của DAI/WCRO với địa chỉ hợp đồng 0x3Eb9FF92e19b73235A393000C176c8bb150F1B20 là 75.104,05 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool DAI/WCRO trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của DAI/WCRO là 33 trong 24 giờ qua, trong đó 25 là giao dịch mua và 8 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool DAI/WCRO trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool DAI/WCRO có khối lượng giao dịch là 536,47 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 DAI so với WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 DAI so với WCRO là 14,51, ghi nhận vào lúc 14:45 UTC.
1 DAI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 DAI sang USD là 1 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá DAI-WCRO
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WCRO | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/2026 | 14:30:57 | buy | 53,26 US$ | 1 US$ | 769,36 | 14,51 | 52,99 | 0xe1...b6c6 | |
| 16/04/2026 | 14:25:30 | buy | 20,77 US$ | 1 US$ | 300 | 14,48 | 20,7 | 0x28...4cbb | |
| 16/04/2026 | 14:18:18 | buy | 20,79 US$ | 1 US$ | 300 | 14,47 | 20,72 | 0x15...df0c | |
| 16/04/2026 | 14:18:00 | buy | 55,23 US$ | 1 US$ | 795,29 | 14,44 | 55,05 | 0x32...cf47 | |
| 16/04/2026 | 13:31:11 | sell | 30,35 US$ | 1,01 US$ | 430,45 | 14,34 | 30 | 0xe3...e0c8 | |
| 16/04/2026 | 13:27:49 | sell | 30,35 US$ | 1,01 US$ | 431,14 | 14,37 | 30 | 0x85...4945 | |
| 16/04/2026 | 12:44:23 | sell | 35,15 US$ | 1 US$ | 504,64 | 14,39 | 35,05 | 0xc5...9e81 | |
| 16/04/2026 | 11:07:15 | sell | 1,91 US$ | 1 US$ | 27,35 | 14,41 | 1,89 | 0xc1...31be | |
| 16/04/2026 | 09:06:26 | buy | 2,72 US$ | 1 US$ | 39,2 | 14,49 | 2,7 | 0x6a...2125 | |
| 16/04/2026 | 08:41:15 | buy | 5,21 US$ | 1 US$ | 75 | 14,49 | 5,17 | 0x38...9ad2 | |
| 16/04/2026 | 08:30:57 | buy | 6,08 US$ | 1 US$ | 87,5 | 14,48 | 6,03 | 0x0a...fd70 | |
| 16/04/2026 | 06:12:58 | sell | 0,001014 US$ | 1 US$ | 0,01449 | 14,4 | 0,001006 | 0xfd...6d68 | |
| 16/04/2026 | 05:59:23 | sell | 0,2085 US$ | 1 US$ | 2,98 | 14,4 | 0,2069 | 0x0f...2bf5 | |
| 16/04/2026 | 04:11:49 | sell | 4,73 US$ | 1 US$ | 68,1 | 14,4 | 4,72 | 0x50...2bf9 | |
| 16/04/2026 | 03:20:50 | sell | 79,53 US$ | 1 US$ | 1.144,12 | 14,43 | 79,26 | 0x73...43ab | |
| 16/04/2026 | 03:06:09 | sell | 30,27 US$ | 1 US$ | 434,3 | 14,47 | 30 | 0xd9...0b60 | |
| 16/04/2026 | 02:43:08 | sell | 20,9 US$ | 1 US$ | 300,22 | 14,49 | 20,7 | 0xb2...4772 | |
| 16/04/2026 | 02:36:37 | sell | 20,89 US$ | 1 US$ | 300,29 | 14,51 | 20,69 | 0x1c...df18 | |
| 16/04/2026 | 01:53:01 | sell | 34,09 US$ | 1 US$ | 493,57 | 14,53 | 33,96 | 0x66...e1c3 | |
| 16/04/2026 | 01:53:03 | buy | 0,395 US$ | 1 US$ | 5,71 | 14,6 | 0,3915 | 0x1b...7721 |