Thông tin về cặp MERY-WCRO
- Đã gộp MERY:
- 52,24 T
- Đã gộp WCRO:
- 3,01 Tr US$
Thống kê giá MERY/WCRO trên Cronos
Tính đến 23 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token MERY trên DEX VVS Finance là 0,000005208 US$. Giá MERY là giảm -3,82% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 102 giao dịch với khối lượng giao dịch là 9.066,18 US$. Hợp đồng token MERY là 0x3b41B27E74Dd366CE27cB389dc7877D4e1516d4d với vốn hóa thị trường 2.191.063,55 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xA51231984ff01F4933a9FA24E8fd143f18ae6772 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 545.744,74 US$. Cặp giao dịch MERY/WCRO hoạt động trên Cronos.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của MERY/WCRO hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của MERY/WCRO với địa chỉ hợp đồng 0xA51231984ff01F4933a9FA24E8fd143f18ae6772 là 545.744,74 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool MERY/WCRO trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của MERY/WCRO là 102 trong 24 giờ qua, trong đó 51 là giao dịch mua và 51 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool MERY/WCRO trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool MERY/WCRO có khối lượng giao dịch là 9.066,18 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 MERY so với WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 MERY so với WCRO là 0,0000575, ghi nhận vào lúc 10:14 UTC.
1 MERY đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 MERY sang USD là 0,000005208 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá MERY-WCRO
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WCRO | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/01/2026 | 10:12:34 | sell | 2,66 US$ | 0,055208 US$ | 29,45 | 0,0000575 | 512.156,74 | 0xec...1e0d | |
| 23/01/2026 | 09:33:39 | buy | 1,92 US$ | 0,055245 US$ | 21,17 | 0,00005784 | 366.113,92 | 0xcb...999a | |
| 23/01/2026 | 08:52:35 | sell | 34,79 US$ | 0,055219 US$ | 383,41 | 0,00005751 | 6,67 Tr | 0x65...17a2 | |
| 23/01/2026 | 08:52:35 | sell | 11,59 US$ | 0,055218 US$ | 127,78 | 0,0000575 | 2,22 Tr | 0x65...17a2 | |
| 23/01/2026 | 08:51:16 | sell | 46,68 US$ | 0,055252 US$ | 511,37 | 0,00005753 | 8,89 Tr | 0x77...c9ff | |
| 23/01/2026 | 07:23:08 | sell | 13 US$ | 0,055275 US$ | 141,8 | 0,00005754 | 2,46 Tr | 0x1e...9d79 | |
| 23/01/2026 | 07:22:59 | sell | 21,37 US$ | 0,055276 US$ | 233,14 | 0,00005755 | 4,05 Tr | 0x86...6a68 | |
| 23/01/2026 | 07:21:49 | buy | 0,08047 US$ | 0,055308 US$ | 0,8778 | 0,0000579 | 15.159,93 | 0x7b...4dcd | |
| 23/01/2026 | 07:19:32 | buy | 2,39 US$ | 0,055304 US$ | 26,18 | 0,0000579 | 452.151,93 | 0xeb...2beb | |
| 23/01/2026 | 07:19:12 | buy | 0,08049 US$ | 0,055304 US$ | 0,8786 | 0,0000579 | 15.174,86 | 0x3f...6969 | |
| 23/01/2026 | 06:43:41 | sell | 546,19 US$ | 0,055259 US$ | 5.989,25 | 0,00005766 | 103,85 Tr | 0x91...601a | |
| 23/01/2026 | 05:31:48 | buy | 121,03 US$ | 0,055354 US$ | 1.313,41 | 0,0000581 | 22,6 Tr | 0xf6...04d2 | |
| 23/01/2026 | 05:22:40 | sell | 14,75 US$ | 0,05532 US$ | 160,14 | 0,00005773 | 2,77 Tr | 0x2c...11e3 | |
| 23/01/2026 | 03:59:38 | buy | 0,6828 US$ | 0,055318 US$ | 7,45 | 0,00005808 | 128.387,25 | 0xae...c1af | |
| 23/01/2026 | 03:47:15 | sell | 0,9596 US$ | 0,055318 US$ | 10,41 | 0,00005774 | 180.417,94 | 0x2f...638c | |
| 23/01/2026 | 03:16:47 | buy | 7,95 US$ | 0,055316 US$ | 86,87 | 0,00005808 | 1,5 Tr | 0x63...e367 | |
| 23/01/2026 | 03:13:20 | buy | 637,33 US$ | 0,055336 US$ | 6.921,1 | 0,00005795 | 119,43 Tr | 0xb6...8a6f | |
| 23/01/2026 | 03:02:48 | sell | 11,63 US$ | 0,055262 US$ | 127,04 | 0,00005747 | 2,21 Tr | 0x26...6f73 | |
| 23/01/2026 | 02:37:06 | sell | 10,64 US$ | 0,055281 US$ | 115,81 | 0,00005748 | 2,01 Tr | 0x25...0106 | |
| 23/01/2026 | 01:52:43 | sell | 0,4703 US$ | 0,055302 US$ | 5,09 | 0,00005748 | 88.707,15 | 0xbb...f5b7 |