Thông tin về cặp MERY-WCRO
- Đã gộp MERY:
- 60,54 T
- Đã gộp WCRO:
- 2,7 Tr US$
Thống kê giá MERY/WCRO trên Cronos
Tính đến 1 tháng 11, 2026, giá hiện tại của token MERY trên DEX VVS Finance là 0,000002298 US$. Giá MERY là giảm -3,73% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 145 giao dịch với khối lượng giao dịch là 10.157,66 US$. Hợp đồng token MERY là 0x3b41B27E74Dd366CE27cB389dc7877D4e1516d4d với vốn hóa thị trường 967.044,11 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xA51231984ff01F4933a9FA24E8fd143f18ae6772 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 279.045,57 US$. Cặp giao dịch MERY/WCRO hoạt động trên Cronos.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của MERY/WCRO hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của MERY/WCRO với địa chỉ hợp đồng 0xA51231984ff01F4933a9FA24E8fd143f18ae6772 là 279.045,57 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool MERY/WCRO trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của MERY/WCRO là 145 trong 24 giờ qua, trong đó 98 là giao dịch mua và 47 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool MERY/WCRO trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool MERY/WCRO có khối lượng giao dịch là 10.157,66 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 MERY so với WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 MERY so với WCRO là 0,00004455, ghi nhận vào lúc 00:53 UTC.
1 MERY đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 MERY sang USD là 0,000002298 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá MERY-WCRO
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WCRO | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | 00:19:25 | sell | 61,44 US$ | 0,052298 US$ | 1.190,95 | 0,00004455 | 26,73 Tr | 0x6e...57fb | |
| 01/11/2026 | 00:10:00 | sell | 122,2 US$ | 0,052301 US$ | 2.368,51 | 0,00004461 | 53,09 Tr | 0xaf...8422 | |
| 01/11/2026 | 00:10:00 | buy | 0,7933 US$ | 0,052313 US$ | 15,37 | 0,00004484 | 342.874,28 | 0x89...352d | |
| 01/11/2026 | 00:08:05 | buy | 0,548 US$ | 0,052317 US$ | 10,62 | 0,00004492 | 236.470,51 | 0x7d...654e | |
| 01/11/2026 | 00:08:03 | buy | 1,24 US$ | 0,052317 US$ | 24,21 | 0,00004492 | 539.114,73 | 0xf1...cf75 | |
| 01/11/2026 | 00:08:02 | buy | 0,058 US$ | 0,052317 US$ | 1,12 | 0,00004492 | 25.027,17 | 0x02...66a5 | |
| 01/11/2026 | 00:07:59 | sell | 128,87 US$ | 0,052327 US$ | 2.497,86 | 0,00004512 | 55,36 Tr | 0x22...fc19 | |
| 01/11/2026 | 00:08:00 | sell | 667,29 US$ | 0,052314 US$ | 12.933,42 | 0,00004486 | 288,28 Tr | 0x93...981f | |
| 01/11/2026 | 00:08:00 | buy | 0,3368 US$ | 0,052317 US$ | 6,52 | 0,00004492 | 145.338,88 | 0x24...564f | |
| 01/11/2026 | 00:08:00 | buy | 1,49 US$ | 0,052317 US$ | 28,94 | 0,00004492 | 644.447 | 0x6a...43e9 | |
| 01/11/2026 | 00:08:00 | buy | 0,5496 US$ | 0,052317 US$ | 10,65 | 0,00004492 | 237.141,37 | 0x3d...74d9 | |
| 01/11/2026 | 00:08:02 | buy | 0,2152 US$ | 0,052317 US$ | 4,17 | 0,00004492 | 92.861,44 | 0xfe...7c21 | |
| 01/11/2026 | 00:08:01 | buy | 0,5284 US$ | 0,052317 US$ | 10,24 | 0,00004492 | 227.992,81 | 0xbe...df32 | |
| 31/10/2026 | 23:35:13 | buy | 1,05 US$ | 0,05233 US$ | 20,48 | 0,00004543 | 450.857,29 | 0xc6...60ea | |
| 31/10/2026 | 21:56:52 | buy | 160,34 US$ | 0,05233 US$ | 3.122,64 | 0,00004538 | 68,81 Tr | 0x96...7d80 | |
| 31/10/2026 | 21:49:01 | buy | 2,55 US$ | 0,052341 US$ | 49,55 | 0,00004532 | 1,09 Tr | 0xb8...2b99 | |
| 31/10/2026 | 21:42:58 | sell | 6,08 US$ | 0,052327 US$ | 117,79 | 0,00004505 | 2,61 Tr | 0x27...1b71 | |
| 31/10/2026 | 21:41:25 | buy | 0,4582 US$ | 0,052341 US$ | 8,87 | 0,00004533 | 195.715,71 | 0xea...4ff4 | |
| 31/10/2026 | 21:41:25 | buy | 0,4859 US$ | 0,052341 US$ | 9,4 | 0,00004533 | 207.531,46 | 0x5a...b0c1 | |
| 31/10/2026 | 21:41:27 | buy | 0,6865 US$ | 0,052341 US$ | 13,29 | 0,00004533 | 293.186,15 | 0x95...62f0 |