| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.925,34 US$ | 2.083 ngày 9 giờ 50 phút | 12,3 Tr US$ | 6,67 T US$ | 34 | 35,1 N US$ | 0% | -0.37% | -0.85% | -2.29% | ||
| 2 | 2.942,91 US$ | 1.961 ngày 17 giờ 14 phút | 10,1 Tr US$ | 6,71 T US$ | 22 | 28,8 N US$ | 0% | 0.41% | 0.48% | -1.33% | ||
| 3 | 1 US$ | 1.288 ngày 16 giờ 34 phút | 4,2 Tr US$ | 99,6 T US$ | 45 | 209,7 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 2.942,77 US$ | 1.724 ngày 16 giờ 4 phút | 2,5 Tr US$ | 6,71 T US$ | 33 | 26,9 N US$ | 0% | 0.41% | 0.34% | -1.34% | ||
| 5 | 0,0001177 US$ | 1.073 ngày 4 giờ 3 phút | 1,6 Tr US$ | 1,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 2.933,58 US$ | 1.723 ngày 18 giờ 17 phút | 1,6 Tr US$ | 6,69 T US$ | 221 | 70,3 N US$ | 0.04% | -0.04% | -0.23% | -1.74% | ||
| 7 | 1 US$ | 1.532 ngày 9 giờ 35 phút | 1,4 Tr US$ | 50,9 T US$ | 22 | 22,4 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 10,67 US$ | 614 ngày 6 giờ 22 phút | 1,4 Tr US$ | 9,5 Tr US$ | 1 | 1,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0.20% | ||
| 9 | 3,46 US$ | 1.897 ngày 9 giờ 20 phút | 1,1 Tr US$ | 38,3 Tr US$ | 6 | 968,35 US$ | 0% | 0% | -0.70% | -0.61% | ||
| 10 | 0,5156 US$ | 772 ngày 17 giờ 12 phút | 1,1 Tr US$ | 5,1 Tr US$ | 1 | 232,06 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.11% | ||
| 11 | 1 US$ | 2.080 ngày 12 giờ 41 phút | 1,1 Tr US$ | 51,1 T US$ | 3 | 41,06 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 3,75 US$ | 294 ngày 16 giờ 34 phút | 726,7 N US$ | 89,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1 US$ | 86 ngày 14 giờ 22 phút | 720,5 N US$ | 99,6 T US$ | 59 | 61,8 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 2.942,47 US$ | 86 ngày 14 giờ 24 phút | 624,1 N US$ | <1 US$ | 26 | 5,8 N US$ | 0% | 0.40% | 0.33% | -1.36% | ||
| 15 | 0,00369 US$ | 1.106 ngày 14 giờ 8 phút | 541,6 N US$ | 3,7 Tr US$ | 1 | 18,8 N US$ | 0% | 0% | 0% | -13.22% | ||
| 16 | 1 US$ | 1.724 ngày 16 giờ 22 phút | 541,6 N US$ | 51,1 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 4.950,3 US$ | 86 ngày 14 giờ 18 phút | 503,7 N US$ | 1,98 T US$ | 67 | 42,7 N US$ | 0% | 0.41% | -0.05% | 2.15% | ||
| 18 | 0,04747 US$ | 1.669 ngày 16 giờ 36 phút | 372,9 N US$ | 26,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 1 US$ | 86 ngày 14 giờ 12 phút | 302,2 N US$ | 50,9 T US$ | 22 | 116,8 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 1 US$ | 481 ngày 11 giờ 35 phút | 282,3 N US$ | 6,24 T US$ | 5 | 183,62 US$ | 0% | 0% | -0.00% | 0.60% | ||
| 21 | 0,9992 US$ | 705 ngày 20 giờ 17 phút | 238,8 N US$ | 6,58 T US$ | 8 | 3,2 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,02413 US$ | 1.668 ngày 17 giờ 44 phút | 205 N US$ | 13,7 Tr US$ | 1 | 25,5 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.25% | ||
| 23 | 1 US$ | 79 ngày 19 giờ 17 phút | 200,4 N US$ | 302,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,9992 US$ | 85 ngày 23 giờ 15 phút | 196,1 N US$ | 100,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.12% | ||
| 25 | 2,41 US$ | 1.664 ngày 22 giờ 1 phút | 192,3 N US$ | 139,1 Tr US$ | 14 | 2,7 N US$ | 0% | -0.37% | -1.03% | 8.24% | ||
| 26 | 0,1057 US$ | 1.771 ngày 23 giờ 55 phút | 179 N US$ | 105,7 Tr US$ | 2 | 104,75 US$ | 0% | 0% | -0.07% | -0.06% | ||
| 27 | 0 US$ | 1.764 ngày 19 giờ 50 phút | 178,6 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 1 US$ | 1.724 ngày 15 giờ 20 phút | 167,3 N US$ | 99,6 T US$ | 1 | 2,48 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 1 US$ | 86 ngày 14 giờ 27 phút | 156 N US$ | 99,6 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 17,67 US$ | 687 ngày 14 giờ 40 phút | 152,1 N US$ | 150,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,006271 US$ | 72 ngày 13 giờ 9 phút | 140,4 N US$ | 2,5 Tr US$ | 4 | 5,3 N US$ | 0% | -0.04% | -0.68% | -0.23% | ||
| 32 | 0 US$ | 1.701 ngày 4 giờ 50 phút | 134,7 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,006189 US$ | 1.881 ngày 9 giờ 53 phút | 109,9 N US$ | 91,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,3825 US$ | 86 ngày 14 giờ 20 phút | 108 N US$ | 38,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,2939 US$ | 1.644 ngày 9 giờ 42 phút | 85,8 N US$ | 2,9 Tr US$ | 1 | 17,88 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.54% | ||
| 36 | 1,1 US$ | 1.978 ngày 8 giờ 59 phút | 69,7 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,5182 US$ | 771 ngày 14 giờ 12 phút | 64,5 N US$ | 48,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.11% | ||
| 38 | 0,3108 US$ | 1.740 ngày 19 giờ 14 phút | 59,3 N US$ | 7,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 20,87 US$ | 1.497 ngày 9 giờ 6 phút | 50,9 N US$ | 436,9 Tr US$ | 2 | 45,96 US$ | 0% | 0% | -0.18% | 0.11% | ||
| 40 | 0,0018 US$ | 1.880 ngày 17 giờ 13 phút | 50,9 N US$ | 98,3 N US$ | 4 | 131,47 US$ | 0% | 0% | 0.66% | 2.48% | ||
| 41 | 120,7 US$ | 1.767 ngày 11 giờ 2 phút | 50,8 N US$ | 33,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.99% | ||
| 42 | 0,003348 US$ | 147 ngày 4 giờ 43 phút | 47,7 N US$ | 140,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 1 US$ | 83 ngày 7 giờ 23 phút | 45,4 N US$ | 186,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,00003818 US$ | 1.286 ngày 14 giờ 59 phút | 45,4 N US$ | 37,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 4,89 US$ | 1.254 ngày 6 giờ 40 phút | 40,1 N US$ | 4,9 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.46% | ||
| 46 | 1 US$ | 2.069 ngày 15 giờ 35 phút | 34,4 N US$ | 99,6 T US$ | 5 | 20,69 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 1 US$ | 1.721 ngày 23 giờ 24 phút | 31,8 N US$ | 34,3 Tr US$ | 2 | 32,64 US$ | 0% | 0% | -0.00% | 0.09% | ||
| 48 | 3,04 US$ | 724 ngày 17 giờ 2 phút | 29,1 N US$ | 24 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 2.933,2 US$ | 1.939 ngày 22 giờ 11 phút | 28,7 N US$ | 6,69 T US$ | 3 | 53,42 US$ | 0% | 0% | 0.09% | -1.55% | ||
| 50 | 22,17 US$ | 728 ngày 17 giờ 45 phút | 27,8 N US$ | 194,1 N US$ | 2 | 43,92 US$ | -0.32% | -0.32% | -0.32% | -0.58% | ||
Dai (DAI) là gì?
Nền tảng Dai (DAI) là phương tiện tiền tệ ổn định và phi tập trung được gắn liền với Đô la Mỹ, hoạt động trên Blockchain Ethereum..Người sáng tạo và cấp phát bởi tổ chức MakerDAO dưới dạng mã token ERC-20, DAI cung cấp một loại tiền gửi ổn định trực tuyến có thể được sử dụng cho các ứng dụng tài chính đa dạng mà không có biến động của hầu hết tiền điện tử..Mục chính của DAI là cung cấp một tài sản tiền điện tử ổn định để sử dụng trong giao dịch, thanh toán và các hoạt động kinh tế khác mà không có biến động giá thường gặp ở hầu hết các tài sản kỹ thuật số..Giải định này được đạt được thông qua một hệ thống phức tạp của hợp đồng thông minh điều chỉnh tự động nguồn cung DAı dựa trên nhu cầu..Người dùng có thể nhận được DAI bằng cách đặt lại tiền điện tử vào một hợp đồng thông minh của MakerDAO..Này cho phép họ đúc DAI, thứ mà chúng ta hoàn toàn được sử dụng miễn phí..Khi người dùng trả nợ thì DAI được đốt cháy, giúp duy trì sự ổn định của giá..Có thể lưu trữ DAI trong ví tiền điện tử như Ví Tiền Đơn và MetaMask, hoặc trên các sàn giao dịch tiền điện tử.Đây là một trong các công cụ được sử dụng rộng rãi trong hệ sinh thái DeFi của Ethereum để cho vay, mượn, giao dịch và các ứng dụng tài chính khác.."Moiệt Stablecoin cung cấp một đồng tiền kỹ thuật số ổn định có thể được sử dụng thay thế cho tiền mặt thông thường trong các ứng dụng tài chính đa dạng trên hạ tầng Echtorium.".
Thống kê giá của Dai (DAI)
Tính đến 23 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token DAI trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 164,44 Tr US$. Token DAI giao dịch trên 16 blockchain và 1773 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 5.278 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 11.696.729,20 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Dai (DAI) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token DAI là 11.696.729,20 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Dai (DAI) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Dai (DAI) là 211,99 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token DAI được phát hành trên blockchain nào?
Token Dai DAI được phát hành trên Avalanche, Arbitrum, Aurora, Fantom, Ethereum, Gnosis, Base, BNB Chain, Cronos, Polygon, Velas, Metis, Optimism, Moonriver, Polygon zkEVM và zkSync.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang DAI là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 DAI sang USD là 1 US$ tính đến 12:20 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu DAI với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,999204785373382 DAI với 1 USD.



