| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.918,92 US$ | 2.103 ngày 15 giờ 41 phút | 10 Tr US$ | 4,03 T US$ | 128 | 223,9 N US$ | 0.05% | 0.13% | -3.16% | -0.09% | ||
| 2 | 1.918,88 US$ | 1.981 ngày 23 giờ 4 phút | 8,3 Tr US$ | 4,03 T US$ | 97 | 177,3 N US$ | 0% | 0.13% | -3.14% | -0.09% | ||
| 3 | 1 US$ | 1.308 ngày 22 giờ 25 phút | 4,3 Tr US$ | 96,1 T US$ | 85 | 601,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 1.918,91 US$ | 1.744 ngày 21 giờ 55 phút | 2,8 Tr US$ | 4,03 T US$ | 98 | 185,9 N US$ | 0.05% | 0.13% | -3.14% | -0.09% | ||
| 5 | 0,0001175 US$ | 1.093 ngày 9 giờ 54 phút | 1,6 Tr US$ | 1,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 8,59 US$ | 634 ngày 12 giờ 13 phút | 1,2 Tr US$ | 7,6 Tr US$ | 1 | 15,36 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.42% | ||
| 7 | 1 US$ | 106 ngày 20 giờ 13 phút | 1,2 Tr US$ | 96,1 T US$ | 148 | 481,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1 US$ | 1.552 ngày 15 giờ 26 phút | 1,2 Tr US$ | 51 T US$ | 20 | 203,7 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 1 US$ | 2.100 ngày 18 giờ 32 phút | 1,1 Tr US$ | 50,8 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 3,11 US$ | 1.917 ngày 15 giờ 11 phút | 1,1 Tr US$ | 34,5 Tr US$ | 7 | 2,1 N US$ | 0% | 0% | -0.66% | -0.22% | ||
| 11 | 1.916,53 US$ | 1.744 ngày 8 phút | 1 Tr US$ | 4,02 T US$ | 452 | 148,2 N US$ | -0.07% | 0.24% | -3.59% | -0.00% | ||
| 12 | 0,4295 US$ | 792 ngày 23 giờ 2 phút | 635,7 N US$ | 4,3 Tr US$ | 3 | 575,69 US$ | 0% | -0.29% | -0.29% | -2.02% | ||
| 13 | 3,12 US$ | 314 ngày 22 giờ 25 phút | 631,8 N US$ | 74,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.54% | ||
| 14 | 1 US$ | 1.744 ngày 22 giờ 13 phút | 544 N US$ | 50,9 T US$ | 2 | 5,8 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 4.938,04 US$ | 106 ngày 20 giờ 9 phút | 509 N US$ | 2,27 T US$ | 138 | 212,6 N US$ | 0.04% | -0.61% | -2.74% | -3.14% | ||
| 16 | 1.909,4 US$ | 106 ngày 20 giờ 14 phút | 408 N US$ | <1 US$ | 38 | 3,9 N US$ | 0% | 0.32% | -4.08% | -0.96% | ||
| 17 | 0,003336 US$ | 1.126 ngày 19 giờ 58 phút | 387,3 N US$ | 3,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,04747 US$ | 1.689 ngày 22 giờ 27 phút | 372,9 N US$ | 26,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,9991 US$ | 726 ngày 2 giờ 7 phút | 232,3 N US$ | 6,34 T US$ | 2 | 1,05 US$ | 0% | 0% | -0.00% | -0.03% | ||
| 20 | 1 US$ | 501 ngày 17 giờ 26 phút | 216,9 N US$ | 6,59 T US$ | 2 | 127,07 US$ | 0% | 0.60% | 0.60% | 0.60% | ||
| 21 | 1 US$ | 100 ngày 1 giờ 7 phút | 200,4 N US$ | 302,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,9993 US$ | 106 ngày 5 giờ 5 phút | 196,2 N US$ | 100,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0 US$ | 1.785 ngày 1 giờ 40 phút | 178,6 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,01991 US$ | 1.688 ngày 23 giờ 35 phút | 175,2 N US$ | 12,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.10% | ||
| 25 | 1 US$ | 1.744 ngày 21 giờ 11 phút | 156,3 N US$ | 96,1 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 1 US$ | 106 ngày 20 giờ 18 phút | 156 N US$ | 96,1 T US$ | 3 | 6,3 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,07291 US$ | 1.792 ngày 5 giờ 46 phút | 148,4 N US$ | 72,9 Tr US$ | 12 | 2,5 N US$ | 0% | 0.46% | -4.89% | -2.43% | ||
| 28 | 1,32 US$ | 1.685 ngày 3 giờ 51 phút | 143,5 N US$ | 76,4 Tr US$ | 9 | 1,2 N US$ | 0% | 0% | -2.98% | 5.46% | ||
| 29 | 0 US$ | 1.721 ngày 10 giờ 41 phút | 134,7 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 13,48 US$ | 707 ngày 20 giờ 31 phút | 132,8 N US$ | 122,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 1 US$ | 106 ngày 20 giờ 3 phút | 128,1 N US$ | 51 T US$ | 28 | 46 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,00649 US$ | 92 ngày 18 giờ 59 phút | 127,5 N US$ | 2,6 Tr US$ | 3 | 5,7 N US$ | 0% | 0% | 0.76% | 0.65% | ||
| 33 | 0,3825 US$ | 106 ngày 20 giờ 10 phút | 108 N US$ | 38,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,005447 US$ | 1.901 ngày 15 giờ 44 phút | 103,4 N US$ | 80,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,1973 US$ | 1.664 ngày 15 giờ 33 phút | 70,3 N US$ | 2 Tr US$ | 2 | 137,6 US$ | 0% | 0% | -0.37% | -2.36% | ||
| 36 | 1,1 US$ | 1.998 ngày 14 giờ 49 phút | 69,7 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,3108 US$ | 1.761 ngày 1 giờ 5 phút | 59,3 N US$ | 7,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,4342 US$ | 791 ngày 20 giờ 3 phút | 59 N US$ | 40,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,001723 US$ | 1.900 ngày 23 giờ 4 phút | 49,8 N US$ | 94,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.00% | ||
| 40 | 0,003239 US$ | 167 ngày 10 giờ 34 phút | 46,9 N US$ | 136,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 17,08 US$ | 1.517 ngày 14 giờ 57 phút | 46,1 N US$ | 357,2 Tr US$ | 3 | 73,2 US$ | 0% | 0% | -0.34% | -0.10% | ||
| 42 | 98,66 US$ | 1.787 ngày 16 giờ 52 phút | 46 N US$ | 27,5 Tr US$ | 4 | 185,77 US$ | 0% | 0% | -0.14% | -0.34% | ||
| 43 | 0,00003817 US$ | 1.306 ngày 20 giờ 50 phút | 45,4 N US$ | 37,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 1 US$ | 103 ngày 13 giờ 14 phút | 45 N US$ | 186,2 N US$ | 1 | 57,31 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,4032 US$ | 90 ngày 5 giờ 19 phút | 35,8 N US$ | 40,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.05% | ||
| 46 | 3,21 US$ | 1.274 ngày 12 giờ 30 phút | 35,2 N US$ | 3,22 T US$ | 15 | 1,9 N US$ | 0% | -0.14% | -4.84% | -9.64% | ||
| 47 | 1 US$ | 2.089 ngày 21 giờ 26 phút | 34,4 N US$ | 96,1 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 3,03 US$ | 744 ngày 22 giờ 53 phút | 29,1 N US$ | 24 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 1 US$ | 104 ngày 9 giờ 6 phút | 26,7 N US$ | 101,74 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,004172 US$ | 1.686 ngày 9 giờ 3 phút | 25,2 N US$ | 417,3 N US$ | 2 | 47,94 US$ | 0% | 0% | -0.38% | 0.02% | ||
Dai (DAI) là gì?
Nền tảng Dai (DAI) là phương tiện tiền tệ ổn định và phi tập trung được gắn liền với Đô la Mỹ, hoạt động trên Blockchain Ethereum..Người sáng tạo và cấp phát bởi tổ chức MakerDAO dưới dạng mã token ERC-20, DAI cung cấp một loại tiền gửi ổn định trực tuyến có thể được sử dụng cho các ứng dụng tài chính đa dạng mà không có biến động của hầu hết tiền điện tử..Mục chính của DAI là cung cấp một tài sản tiền điện tử ổn định để sử dụng trong giao dịch, thanh toán và các hoạt động kinh tế khác mà không có biến động giá thường gặp ở hầu hết các tài sản kỹ thuật số..Giải định này được đạt được thông qua một hệ thống phức tạp của hợp đồng thông minh điều chỉnh tự động nguồn cung DAı dựa trên nhu cầu..Người dùng có thể nhận được DAI bằng cách đặt lại tiền điện tử vào một hợp đồng thông minh của MakerDAO..Này cho phép họ đúc DAI, thứ mà chúng ta hoàn toàn được sử dụng miễn phí..Khi người dùng trả nợ thì DAI được đốt cháy, giúp duy trì sự ổn định của giá..Có thể lưu trữ DAI trong ví tiền điện tử như Ví Tiền Đơn và MetaMask, hoặc trên các sàn giao dịch tiền điện tử.Đây là một trong các công cụ được sử dụng rộng rãi trong hệ sinh thái DeFi của Ethereum để cho vay, mượn, giao dịch và các ứng dụng tài chính khác.."Moiệt Stablecoin cung cấp một đồng tiền kỹ thuật số ổn định có thể được sử dụng thay thế cho tiền mặt thông thường trong các ứng dụng tài chính đa dạng trên hạ tầng Echtorium.".
Thống kê giá của Dai (DAI)
Tính đến 12 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token DAI trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 162,39 Tr US$. Token DAI giao dịch trên 16 blockchain và 1780 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 6.386 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 20.469.640,61 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Dai (DAI) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token DAI là 20.469.640,61 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Dai (DAI) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Dai (DAI) là 204,04 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token DAI được phát hành trên blockchain nào?
Token Dai DAI được phát hành trên Avalanche, Arbitrum, Aurora, Fantom, Ethereum, Gnosis, Base, BNB Chain, Cronos, Polygon, Velas, Metis, Optimism, Moonriver, Polygon zkEVM và zkSync.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang DAI là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 DAI sang USD là 1 US$ tính đến 18:11 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu DAI với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,9994122874972811 DAI với 1 USD.



