| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.154,08 US$ | 2.123 ngày 19 giờ 8 phút | 10,7 Tr US$ | 4,47 T US$ | 88 | 141,1 N US$ | 0% | -0.49% | 0.39% | 9.05% | ||
| 2 | 2.153,91 US$ | 842 ngày 14 giờ 16 phút | 8,6 Tr US$ | 4,47 T US$ | 221 | 615,7 N US$ | 0.10% | -0.98% | 0.48% | 9.16% | ||
| 3 | 1 US$ | 1.329 ngày 1 giờ 51 phút | 3,9 Tr US$ | 96,1 T US$ | 73 | 3,2 Tr US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 2.144,49 US$ | 1.765 ngày 1 giờ 22 phút | 3 Tr US$ | 4,45 T US$ | 84 | 128,1 N US$ | 0% | -0.93% | -0.49% | 9.26% | ||
| 5 | 1 US$ | 1.572 ngày 18 giờ 53 phút | 2 Tr US$ | 54,1 T US$ | 38 | 664,9 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,0001137 US$ | 1.113 ngày 13 giờ 21 phút | 1,6 Tr US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 7,85 US$ | 654 ngày 15 giờ 39 phút | 1,2 Tr US$ | 7 Tr US$ | 5 | 14 N US$ | 0% | 0% | -2.32% | -5.25% | ||
| 8 | 1 US$ | 126 ngày 23 giờ 40 phút | 1,2 Tr US$ | 96,1 T US$ | 96 | 894 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 2.153,6 US$ | 1.764 ngày 3 giờ 34 phút | 1,1 Tr US$ | 4,47 T US$ | 394 | 108,6 N US$ | 0.16% | -0.83% | 0.40% | 9.49% | ||
| 10 | 3,2 US$ | 1.937 ngày 18 giờ 37 phút | 1,1 Tr US$ | 35,5 Tr US$ | 11 | 2,1 N US$ | 0% | -0.13% | -0.20% | 1.40% | ||
| 11 | 1 US$ | 2.120 ngày 21 giờ 59 phút | 1,1 Tr US$ | 54,1 T US$ | 1 | 1,46 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,4865 US$ | 813 ngày 2 giờ 29 phút | 680,6 N US$ | 4,8 Tr US$ | 19 | 2,2 N US$ | 0% | 0% | -0.61% | -1.82% | ||
| 13 | 3,13 US$ | 335 ngày 1 giờ 52 phút | 633,1 N US$ | 74,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 1 US$ | 1.765 ngày 1 giờ 40 phút | 544,4 N US$ | 54,1 T US$ | 1 | 33,03 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 5.147,77 US$ | 126 ngày 23 giờ 36 phút | 511,8 N US$ | 2,54 T US$ | 135 | 373,8 N US$ | -0.15% | -0.09% | -0.02% | 0.32% | ||
| 16 | 2.141,76 US$ | 126 ngày 23 giờ 41 phút | 441,9 N US$ | <1 US$ | 33 | 3 N US$ | 0% | -1.35% | 0.30% | 9.14% | ||
| 17 | 0,003344 US$ | 1.146 ngày 23 giờ 25 phút | 387,3 N US$ | 3,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,04747 US$ | 1.710 ngày 1 giờ 54 phút | 372,9 N US$ | 26,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 1 US$ | 16 ngày 1 giờ 46 phút | 282,5 N US$ | 96,1 T US$ | 13 | 111,8 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,9992 US$ | 746 ngày 5 giờ 34 phút | 229,8 N US$ | 5,98 T US$ | 4 | 4,94 US$ | 0% | 0% | -0.01% | -0.03% | ||
| 21 | 2.145,28 US$ | 2.002 ngày 2 giờ 31 phút | 222,5 N US$ | 4,45 T US$ | 35 | 2,7 N US$ | 0% | -0.90% | -0.37% | 9.34% | ||
| 22 | 1 US$ | 521 ngày 20 giờ 53 phút | 217 N US$ | 6,63 T US$ | 12 | 336,69 US$ | 0% | 0.60% | 0.00% | 0.60% | ||
| 23 | 1 US$ | 120 ngày 4 giờ 34 phút | 200,4 N US$ | 302,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,02335 US$ | 1.709 ngày 3 giờ 2 phút | 200,3 N US$ | 14,4 Tr US$ | 15 | 2 N US$ | 0% | 0% | -0.38% | 8.46% | ||
| 25 | 1 US$ | 126 ngày 8 giờ 32 phút | 196,4 N US$ | 100,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0 US$ | 1.805 ngày 5 giờ 7 phút | 178,6 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1 US$ | 126 ngày 23 giờ 44 phút | 160,2 N US$ | 96,1 T US$ | 19 | 1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 1 US$ | 1.765 ngày 38 phút | 153,8 N US$ | 96,1 T US$ | 2 | 10,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,06522 US$ | 1.812 ngày 9 giờ 13 phút | 140,9 N US$ | 65,2 Tr US$ | 7 | 1,1 N US$ | 0% | 0% | 0.06% | 3.67% | ||
| 30 | 1,16 US$ | 1.705 ngày 7 giờ 18 phút | 135 N US$ | 67 Tr US$ | 12 | 922,74 US$ | 0% | -1.02% | 0.26% | 11.20% | ||
| 31 | 0 US$ | 1.741 ngày 14 giờ 8 phút | 134,7 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 13,36 US$ | 727 ngày 23 giờ 58 phút | 132,1 N US$ | 121,8 N US$ | 1 | 117,89 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,3825 US$ | 126 ngày 23 giờ 37 phút | 108 N US$ | 38,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,005447 US$ | 1.921 ngày 19 giờ 11 phút | 103,4 N US$ | 80,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1 US$ | 126 ngày 23 giờ 29 phút | 94,6 N US$ | 54,1 T US$ | 31 | 12,6 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,2187 US$ | 1.684 ngày 18 giờ 59 phút | 74,2 N US$ | 2,2 Tr US$ | 6 | 679,32 US$ | 0% | 0% | 2.72% | 9.25% | ||
| 37 | 1,1 US$ | 2.018 ngày 18 giờ 16 phút | 69,7 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,4827 US$ | 811 ngày 23 giờ 30 phút | 62,3 N US$ | 44,8 N US$ | 2 | 29,07 US$ | 0% | 0% | -0.55% | -1.15% | ||
| 39 | 0,3108 US$ | 1.781 ngày 4 giờ 32 phút | 59,3 N US$ | 7,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,006351 US$ | 6 ngày 9 giờ 21 phút | 57 N US$ | 3,5 Tr US$ | 5 | 6,3 N US$ | 0% | 0.10% | 0.29% | 0.39% | ||
| 41 | 0,001942 US$ | 1.921 ngày 2 giờ 31 phút | 52,8 N US$ | 106 N US$ | 2 | 3,68 US$ | 0% | 0% | 0.01% | 0.62% | ||
| 42 | 17,36 US$ | 1.537 ngày 18 giờ 24 phút | 46,5 N US$ | 343,2 Tr US$ | 5 | 150,87 US$ | 0% | -0.23% | -1.04% | 1.23% | ||
| 43 | 100,24 US$ | 1.807 ngày 20 giờ 19 phút | 46,5 N US$ | 47,7 Tr US$ | 3 | 180,57 US$ | 0% | 0% | -1.14% | 0.74% | ||
| 44 | 0,00003816 US$ | 1.327 ngày 17 phút | 45,4 N US$ | 37,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 1 US$ | 123 ngày 16 giờ 40 phút | 45 N US$ | 186,3 N US$ | 3 | 2 N US$ | 0% | 0% | 0.05% | 0.05% | ||
| 46 | 4,07 US$ | 1.294 ngày 15 giờ 57 phút | 41,1 N US$ | 4,08 T US$ | 4 | 424,31 US$ | 0% | 0% | 0.86% | 4.11% | ||
| 47 | 1 US$ | 2.110 ngày 52 phút | 34,4 N US$ | 96,1 T US$ | 3 | 156,82 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,001676 US$ | 187 ngày 14 giờ 1 phút | 33,8 N US$ | 70,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 3 US$ | 765 ngày 2 giờ 19 phút | 28,8 N US$ | 23,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 1 US$ | 124 ngày 12 giờ 33 phút | 26,7 N US$ | 101,74 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dai (DAI) là gì?
Nền tảng Dai (DAI) là phương tiện tiền tệ ổn định và phi tập trung được gắn liền với Đô la Mỹ, hoạt động trên Blockchain Ethereum..Người sáng tạo và cấp phát bởi tổ chức MakerDAO dưới dạng mã token ERC-20, DAI cung cấp một loại tiền gửi ổn định trực tuyến có thể được sử dụng cho các ứng dụng tài chính đa dạng mà không có biến động của hầu hết tiền điện tử..Mục chính của DAI là cung cấp một tài sản tiền điện tử ổn định để sử dụng trong giao dịch, thanh toán và các hoạt động kinh tế khác mà không có biến động giá thường gặp ở hầu hết các tài sản kỹ thuật số..Giải định này được đạt được thông qua một hệ thống phức tạp của hợp đồng thông minh điều chỉnh tự động nguồn cung DAı dựa trên nhu cầu..Người dùng có thể nhận được DAI bằng cách đặt lại tiền điện tử vào một hợp đồng thông minh của MakerDAO..Này cho phép họ đúc DAI, thứ mà chúng ta hoàn toàn được sử dụng miễn phí..Khi người dùng trả nợ thì DAI được đốt cháy, giúp duy trì sự ổn định của giá..Có thể lưu trữ DAI trong ví tiền điện tử như Ví Tiền Đơn và MetaMask, hoặc trên các sàn giao dịch tiền điện tử.Đây là một trong các công cụ được sử dụng rộng rãi trong hệ sinh thái DeFi của Ethereum để cho vay, mượn, giao dịch và các ứng dụng tài chính khác.."Moiệt Stablecoin cung cấp một đồng tiền kỹ thuật số ổn định có thể được sử dụng thay thế cho tiền mặt thông thường trong các ứng dụng tài chính đa dạng trên hạ tầng Echtorium.".
Thống kê giá của Dai (DAI)
Tính đến 4 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token DAI trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 162,13 Tr US$. Token DAI giao dịch trên 16 blockchain và 1786 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 9.633 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 45.268.986,84 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Dai (DAI) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token DAI là 45.268.986,84 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Dai (DAI) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Dai (DAI) là 205,89 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token DAI được phát hành trên blockchain nào?
Token Dai DAI được phát hành trên Avalanche, Arbitrum, Aurora, Fantom, Ethereum, Gnosis, Base, BNB Chain, Cronos, Polygon, Velas, Metis, Optimism, Moonriver, Polygon zkEVM và zkSync.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang DAI là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 DAI sang USD là 0,9998 US$ tính đến 21:38 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu DAI với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 1,0001492742487892 DAI với 1 USD.



