| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 1.511 ngày 15 giờ 9 phút | 45,9 Tr US$ | 51,6 T US$ | 62 | 143,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 3.113,55 US$ | 2.062 ngày 15 giờ 24 phút | 12,7 Tr US$ | 8,19 T US$ | 101 | 214,4 N US$ | -0.28% | -0.14% | 1.86% | 4.40% | ||
| 3 | 3.112,96 US$ | 1.940 ngày 22 giờ 48 phút | 10,4 Tr US$ | 8,19 T US$ | 77 | 176,3 N US$ | -0.27% | -0.16% | 2.45% | 4.37% | ||
| 4 | 1 US$ | 1.703 ngày 21 giờ 56 phút | 10,3 Tr US$ | 52 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 1 US$ | 1.267 ngày 22 giờ 8 phút | 5,4 Tr US$ | 102,7 T US$ | 107 | 1,5 Tr US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 3.113,54 US$ | 1.703 ngày 21 giờ 38 phút | 2,5 Tr US$ | 8,19 T US$ | 83 | 177,4 N US$ | -0.26% | -0.14% | 1.86% | 3.69% | ||
| 7 | 3.117,87 US$ | 1.702 ngày 23 giờ 51 phút | 1,7 Tr US$ | 8,21 T US$ | 548 | 328,7 N US$ | -0.19% | -0.18% | 2.20% | 4.22% | ||
| 8 | 0,0001178 US$ | 1.052 ngày 9 giờ 37 phút | 1,6 Tr US$ | 1,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 11,45 US$ | 593 ngày 11 giờ 56 phút | 1,4 Tr US$ | 10,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.75% | ||
| 10 | 3,53 US$ | 1.876 ngày 14 giờ 54 phút | 1,2 Tr US$ | 39,1 Tr US$ | 4 | 1,9 N US$ | 0% | 0% | 0.48% | 1.03% | ||
| 11 | 1 US$ | 2.059 ngày 18 giờ 15 phút | 1,1 Tr US$ | 51,8 T US$ | 2 | 13,64 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 3,91 US$ | 273 ngày 22 giờ 8 phút | 754,8 N US$ | 93,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,4875 US$ | 751 ngày 22 giờ 46 phút | 690,3 N US$ | 4,8 Tr US$ | 14 | 10,8 N US$ | 0% | 0% | 3.31% | 9.97% | ||
| 14 | 3.110,03 US$ | 65 ngày 19 giờ 58 phút | 644,7 N US$ | <1 US$ | 59 | 35,4 N US$ | -0.42% | -0.77% | 2.39% | 4.32% | ||
| 15 | 0,005022 US$ | 1.085 ngày 19 giờ 42 phút | 631,6 N US$ | 5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 1 US$ | 65 ngày 19 giờ 56 phút | 626,8 N US$ | 102,7 T US$ | 74 | 153,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 4.337,18 US$ | 65 ngày 19 giờ 52 phút | 487,5 N US$ | 1,62 T US$ | 49 | 31,6 N US$ | 0% | 0.04% | -1.11% | 0.00% | ||
| 18 | 0,04747 US$ | 1.648 ngày 22 giờ 10 phút | 372,9 N US$ | 26,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 1 US$ | 65 ngày 19 giờ 46 phút | 301,1 N US$ | 51,6 T US$ | 11 | 20,4 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,9963 US$ | 460 ngày 17 giờ 9 phút | 256 N US$ | 5,82 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.00% | ||
| 21 | 0,9992 US$ | 685 ngày 1 giờ 51 phút | 249,4 N US$ | 6,3 T US$ | 18 | 6,7 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,02548 US$ | 1.647 ngày 23 giờ 18 phút | 214,4 N US$ | 14,4 Tr US$ | 8 | 3,4 N US$ | 0% | -2.07% | -2.07% | 4.32% | ||
| 23 | 1 US$ | 59 ngày 51 phút | 200,4 N US$ | 302,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 1 US$ | 65 ngày 4 giờ 49 phút | 196,2 N US$ | 100,5 Tr US$ | 2 | 1,4 N US$ | 0% | 0% | 0.04% | 0.04% | ||
| 25 | 0,1068 US$ | 1.751 ngày 5 giờ 29 phút | 179,7 N US$ | 106,8 Tr US$ | 5 | 807,23 US$ | 0% | 0% | 0.70% | 2.36% | ||
| 26 | 0 US$ | 1.744 ngày 1 giờ 24 phút | 178,6 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1,86 US$ | 1.644 ngày 3 giờ 34 phút | 167,7 N US$ | 107,3 Tr US$ | 10 | 1,5 N US$ | 0% | -0.49% | 1.12% | 1.68% | ||
| 28 | 1 US$ | 1.703 ngày 20 giờ 54 phút | 161,8 N US$ | 102,7 T US$ | 35 | 45,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 1 US$ | 65 ngày 20 giờ 1 phút | 156 N US$ | 102,7 T US$ | 28 | 5,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 17,91 US$ | 666 ngày 20 giờ 14 phút | 153,2 N US$ | 151,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0 US$ | 1.680 ngày 10 giờ 24 phút | 134,7 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,006189 US$ | 1.860 ngày 15 giờ 27 phút | 109,9 N US$ | 91,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,3825 US$ | 65 ngày 19 giờ 54 phút | 108 N US$ | 38,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,3767 US$ | 49 ngày 5 giờ 2 phút | 101,1 N US$ | 37,7 Tr US$ | 47 | 3,3 N US$ | -0.10% | 0.56% | -0.94% | -0.68% | ||
| 35 | 0,3079 US$ | 1.623 ngày 15 giờ 16 phút | 87,8 N US$ | 3,1 Tr US$ | 3 | 510,23 US$ | 0% | 0% | 1.33% | 2.70% | ||
| 36 | 1,1 US$ | 1.957 ngày 14 giờ 33 phút | 69,7 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,4793 US$ | 750 ngày 19 giờ 46 phút | 62 N US$ | 44,4 N US$ | 8 | 653,11 US$ | 0% | 0% | 1.65% | 7.16% | ||
| 38 | 0,3108 US$ | 1.720 ngày 48 phút | 59,3 N US$ | 7,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 21,93 US$ | 1.476 ngày 14 giờ 40 phút | 52,2 N US$ | 459,3 Tr US$ | 1 | 99,07 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.95% | ||
| 40 | 126,75 US$ | 1.746 ngày 16 giờ 36 phút | 52,1 N US$ | 35,3 Tr US$ | 2 | 73,87 US$ | 0% | 0% | 0.28% | 1.23% | ||
| 41 | 0,001663 US$ | 1.859 ngày 22 giờ 47 phút | 48,8 N US$ | 90,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,003435 US$ | 126 ngày 10 giờ 17 phút | 48,4 N US$ | 144,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 0,0000383 US$ | 1.265 ngày 20 giờ 33 phút | 45,4 N US$ | 37,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 1 US$ | 62 ngày 12 giờ 57 phút | 45 N US$ | 186,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 1 US$ | 2.048 ngày 21 giờ 9 phút | 34,4 N US$ | 102,7 T US$ | 4 | 8,97 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 5,94 US$ | 1.233 ngày 12 giờ 13 phút | 32,3 N US$ | 5,95 T US$ | 9 | 746,25 US$ | 0% | 0.52% | 3.22% | 3.27% | ||
| 47 | 1 US$ | 1.701 ngày 4 giờ 58 phút | 31,8 N US$ | 35,1 Tr US$ | 5 | 6,1 N US$ | 0% | 0% | -0.08% | -0.12% | ||
| 48 | 3.110,25 US$ | 1.919 ngày 3 giờ 45 phút | 29,6 N US$ | 8,19 T US$ | 4 | 211,45 US$ | 0% | 0% | 2.43% | 3.94% | ||
| 49 | 0,005713 US$ | 1.645 ngày 8 giờ 46 phút | 29,4 N US$ | 571,4 N US$ | 3 | 84,33 US$ | 0% | 0% | 0.73% | 1.48% | ||
| 50 | 3,15 US$ | 703 ngày 22 giờ 36 phút | 29,1 N US$ | 25,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dai (DAI) là gì?
Nền tảng Dai (DAI) là phương tiện tiền tệ ổn định và phi tập trung được gắn liền với Đô la Mỹ, hoạt động trên Blockchain Ethereum..Người sáng tạo và cấp phát bởi tổ chức MakerDAO dưới dạng mã token ERC-20, DAI cung cấp một loại tiền gửi ổn định trực tuyến có thể được sử dụng cho các ứng dụng tài chính đa dạng mà không có biến động của hầu hết tiền điện tử..Mục chính của DAI là cung cấp một tài sản tiền điện tử ổn định để sử dụng trong giao dịch, thanh toán và các hoạt động kinh tế khác mà không có biến động giá thường gặp ở hầu hết các tài sản kỹ thuật số..Giải định này được đạt được thông qua một hệ thống phức tạp của hợp đồng thông minh điều chỉnh tự động nguồn cung DAı dựa trên nhu cầu..Người dùng có thể nhận được DAI bằng cách đặt lại tiền điện tử vào một hợp đồng thông minh của MakerDAO..Này cho phép họ đúc DAI, thứ mà chúng ta hoàn toàn được sử dụng miễn phí..Khi người dùng trả nợ thì DAI được đốt cháy, giúp duy trì sự ổn định của giá..Có thể lưu trữ DAI trong ví tiền điện tử như Ví Tiền Đơn và MetaMask, hoặc trên các sàn giao dịch tiền điện tử.Đây là một trong các công cụ được sử dụng rộng rãi trong hệ sinh thái DeFi của Ethereum để cho vay, mượn, giao dịch và các ứng dụng tài chính khác.."Moiệt Stablecoin cung cấp một đồng tiền kỹ thuật số ổn định có thể được sử dụng thay thế cho tiền mặt thông thường trong các ứng dụng tài chính đa dạng trên hạ tầng Echtorium.".
Thống kê giá của Dai (DAI)
Tính đến 2 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token DAI trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 167,39 Tr US$. Token DAI giao dịch trên 16 blockchain và 1768 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 5.424 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 23.697.013,36 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Dai (DAI) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token DAI là 23.697.013,36 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Dai (DAI) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Dai (DAI) là 270,87 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token DAI được phát hành trên blockchain nào?
Token Dai DAI được phát hành trên Avalanche, Arbitrum, Aurora, Fantom, Ethereum, Gnosis, Base, BNB Chain, Cronos, Polygon, Velas, Metis, Optimism, Moonriver, Polygon zkEVM và zkSync.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang DAI là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 DAI sang USD là 1 US$ tính đến 17:54 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu DAI với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,999393476003305 DAI với 1 USD.



