| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.860,52 US$ | 2.265 ngày 11 giờ 40 phút | 8 Tr US$ | 4,22 T US$ | 39 | 37,8 N US$ | 0.04% | -0.39% | -1.55% | -1.78% | ||
| 2 | 1.860,8 US$ | 984 ngày 6 giờ 48 phút | 8 Tr US$ | 4,22 T US$ | 46 | 186,9 N US$ | 0.07% | -0.31% | -0.93% | -1.76% | ||
| 3 | 1.587,84 US$ | 48 ngày 20 giờ 43 phút | 5 Tr US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 1.860,26 US$ | 1.906 ngày 17 giờ 54 phút | 3,1 Tr US$ | 4,22 T US$ | 31 | 45,4 N US$ | 0% | -0.39% | -0.96% | -1.79% | ||
| 5 | 1 US$ | 268 ngày 16 giờ 12 phút | 1,5 Tr US$ | 92,1 T US$ | 56 | 1,2 Tr US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 1 US$ | 1.714 ngày 11 giờ 25 phút | 1,5 Tr US$ | 50,5 T US$ | 35 | 18,2 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 1 US$ | 1.470 ngày 18 giờ 24 phút | 1,4 Tr US$ | 92,1 T US$ | 38 | 211,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,00008762 US$ | 1.255 ngày 5 giờ 53 phút | 1,4 Tr US$ | 876,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 6,86 US$ | 796 ngày 8 giờ 12 phút | 1,1 Tr US$ | 6,1 Tr US$ | 2 | 437,15 US$ | 0% | 0% | -0.67% | -3.32% | ||
| 10 | 1 US$ | 2.262 ngày 14 giờ 31 phút | 1,1 Tr US$ | 50,5 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 3,09 US$ | 2.079 ngày 11 giờ 10 phút | 1,1 Tr US$ | 34,3 Tr US$ | 6 | 1,1 N US$ | 0% | -0.21% | -0.36% | -0.41% | ||
| 12 | 1,06 US$ | 954 ngày 19 giờ 1 phút | 1,1 Tr US$ | 10,6 Tr US$ | 7 | 6,9 N US$ | 0% | -3.13% | -1.31% | 5.13% | ||
| 13 | 1.859,63 US$ | 1.905 ngày 20 giờ 7 phút | 905,5 N US$ | 4,22 T US$ | 197 | 30,9 N US$ | 0.10% | 0.04% | -1.28% | -2.04% | ||
| 14 | 1.860,16 US$ | 268 ngày 16 giờ 13 phút | 730,1 N US$ | <1 US$ | 29 | 10,5 N US$ | 0.07% | -0.42% | -1.00% | -1.80% | ||
| 15 | 2,93 US$ | 476 ngày 18 giờ 24 phút | 588,5 N US$ | 69,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 1 US$ | 1.906 ngày 18 giờ 12 phút | 520,7 N US$ | 50,4 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,04747 US$ | 1.851 ngày 18 giờ 26 phút | 372,9 N US$ | 26,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,002462 US$ | 1.288 ngày 15 giờ 57 phút | 332,9 N US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,9988 US$ | 663 ngày 13 giờ 25 phút | 213,2 N US$ | 6,65 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.01% | ||
| 20 | 1 US$ | 261 ngày 21 giờ 6 phút | 200,4 N US$ | 302,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,9999 US$ | 268 ngày 1 giờ 4 phút | 196,4 N US$ | 100,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 1.850,25 US$ | 2.143 ngày 19 giờ 3 phút | 195,1 N US$ | 4,19 T US$ | 8 | 798,65 US$ | 0% | -1.19% | -1.46% | -2.38% | ||
| 23 | 0 US$ | 1.946 ngày 21 giờ 39 phút | 178,6 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 1 US$ | 887 ngày 22 giờ 6 phút | 166,7 N US$ | 4,01 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1,64 US$ | 1.846 ngày 23 giờ 50 phút | 166,6 N US$ | 98,7 Tr US$ | 10 | 1,6 N US$ | 0% | -1.76% | -1.00% | 0.07% | ||
| 26 | 0 US$ | 1.883 ngày 6 giờ 40 phút | 134,7 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,01369 US$ | 1.850 ngày 19 giờ 34 phút | 131,9 N US$ | 9,4 Tr US$ | 3 | 496,91 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.96% | ||
| 28 | 1 US$ | 1.906 ngày 17 giờ 10 phút | 131 N US$ | 92,1 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,0499 US$ | 1.954 ngày 1 giờ 45 phút | 125,9 N US$ | 49,9 Tr US$ | 1 | 99,81 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.52% | ||
| 30 | 11,37 US$ | 869 ngày 16 giờ 30 phút | 122 N US$ | 95 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,3825 US$ | 268 ngày 16 giờ 9 phút | 108 N US$ | 38,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,005419 US$ | 2.063 ngày 11 giờ 43 phút | 103,1 N US$ | 80,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 1,04 US$ | 953 ngày 16 giờ 2 phút | 89,9 N US$ | 98,7 N US$ | 4 | 667,87 US$ | 0% | -1.17% | -1.78% | 1.71% | ||
| 34 | 0,006092 US$ | 148 ngày 1 giờ 54 phút | 80,5 N US$ | 6,8 Tr US$ | 3 | 1,1 N US$ | 0% | -0.08% | -0.09% | -0.22% | ||
| 35 | 0,006087 US$ | 153 ngày 3 giờ 25 phút | 74,8 N US$ | 6,8 Tr US$ | 3 | 6 N US$ | 0% | -0.06% | -0.13% | -0.19% | ||
| 36 | 1,1 US$ | 2.160 ngày 10 giờ 48 phút | 69,7 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,19 US$ | 1.826 ngày 11 giờ 32 phút | 68,3 N US$ | 1,9 Tr US$ | 2 | 86,94 US$ | 0% | -0.24% | -0.24% | -0.65% | ||
| 38 | 0,002535 US$ | 2.062 ngày 19 giờ 3 phút | 61,4 N US$ | 138,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -5.77% | ||
| 39 | 0,3099 US$ | 1.922 ngày 21 giờ 4 phút | 59,1 N US$ | 7,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,0004765 US$ | 122 ngày 19 giờ 36 phút | 50,2 N US$ | 4,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 18,54 US$ | 1.679 ngày 10 giờ 56 phút | 46,6 N US$ | 365,4 Tr US$ | 2 | 181,52 US$ | 0% | 0.42% | 0.42% | 0.55% | ||
| 42 | 0,00003811 US$ | 1.468 ngày 16 giờ 49 phút | 45,4 N US$ | 37,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 1 US$ | 265 ngày 9 giờ 13 phút | 45 N US$ | 186,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.01% | ||
| 44 | 3,75 US$ | 1.436 ngày 8 giờ 29 phút | 38,5 N US$ | 3,76 T US$ | 4 | 412,61 US$ | 0% | -0.86% | -0.86% | -0.10% | ||
| 45 | 1 US$ | 2.251 ngày 17 giờ 25 phút | 34,4 N US$ | 92,1 T US$ | 2 | 3,39 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,0002389 US$ | 120 ngày 19 giờ 34 phút | 33 N US$ | 2,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 48,08 US$ | 1.949 ngày 12 giờ 51 phút | 32,2 N US$ | 22,9 Tr US$ | 3 | 75,59 US$ | 0% | -0.59% | -0.59% | -1.32% | ||
| 48 | 4.050,44 US$ | 268 ngày 16 giờ 8 phút | 29 N US$ | 1,8 T US$ | 2 | 26,04 US$ | 0% | 0% | 0.16% | -0.44% | ||
| 49 | 1 US$ | 266 ngày 5 giờ 5 phút | 26,7 N US$ | 101,74 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,0003206 US$ | 122 ngày 3 giờ 4 phút | 26,1 N US$ | 3,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dai (DAI) là gì?
Nền tảng Dai (DAI) là phương tiện tiền tệ ổn định và phi tập trung được gắn liền với Đô la Mỹ, hoạt động trên Blockchain Ethereum..Người sáng tạo và cấp phát bởi tổ chức MakerDAO dưới dạng mã token ERC-20, DAI cung cấp một loại tiền gửi ổn định trực tuyến có thể được sử dụng cho các ứng dụng tài chính đa dạng mà không có biến động của hầu hết tiền điện tử..Mục chính của DAI là cung cấp một tài sản tiền điện tử ổn định để sử dụng trong giao dịch, thanh toán và các hoạt động kinh tế khác mà không có biến động giá thường gặp ở hầu hết các tài sản kỹ thuật số..Giải định này được đạt được thông qua một hệ thống phức tạp của hợp đồng thông minh điều chỉnh tự động nguồn cung DAı dựa trên nhu cầu..Người dùng có thể nhận được DAI bằng cách đặt lại tiền điện tử vào một hợp đồng thông minh của MakerDAO..Này cho phép họ đúc DAI, thứ mà chúng ta hoàn toàn được sử dụng miễn phí..Khi người dùng trả nợ thì DAI được đốt cháy, giúp duy trì sự ổn định của giá..Có thể lưu trữ DAI trong ví tiền điện tử như Ví Tiền Đơn và MetaMask, hoặc trên các sàn giao dịch tiền điện tử.Đây là một trong các công cụ được sử dụng rộng rãi trong hệ sinh thái DeFi của Ethereum để cho vay, mượn, giao dịch và các ứng dụng tài chính khác.."Moiệt Stablecoin cung cấp một đồng tiền kỹ thuật số ổn định có thể được sử dụng thay thế cho tiền mặt thông thường trong các ứng dụng tài chính đa dạng trên hạ tầng Echtorium.".
Thống kê giá của Dai (DAI)
Tính đến 24 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token DAI trên các thị trường DEX là 1 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 160,19 Tr US$. Token DAI giao dịch trên 16 blockchain và 1833 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 3.806 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 16.477.791,69 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Dai (DAI) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token DAI là 16.477.791,69 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Dai (DAI) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Dai (DAI) là 202,2 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token DAI được phát hành trên blockchain nào?
Token Dai DAI được phát hành trên Avalanche, Arbitrum, Aurora, Fantom, Ethereum, Gnosis, Base, BNB Chain, Cronos, Polygon, Velas, Metis, Optimism, Moonriver, Polygon zkEVM và zkSync.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang DAI là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 DAI sang USD là 1 US$ tính đến 14:10 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu DAI với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,9991363116116793 DAI với 1 USD.



