Thông tin về cặp $LSVR-DAI
- Đã gộp $LSVR:
- 592,95 Tr
- Đã gộp DAI:
- 22.702,03 US$
Thống kê giá $LSVR/DAI trên Ethereum
Tính đến 8 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token $LSVR trên DEX Uniswap V2 là 0,00003818 US$. Giá $LSVR là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token $LSVR là 0x79A06aCb8bdd138BEEECcE0f1605971f3AC7c09B với vốn hóa thị trường 37.710,85 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x0bA577b7E9096156af0D3a44e5056491566b7289 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 45.404,07 US$. Cặp giao dịch $LSVR/DAI hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của $LSVR/DAI hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của $LSVR/DAI với địa chỉ hợp đồng 0x0bA577b7E9096156af0D3a44e5056491566b7289 là 45.404,07 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool $LSVR/DAI trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của $LSVR/DAI là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool $LSVR/DAI trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool $LSVR/DAI có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 $LSVR so với DAI là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 $LSVR so với DAI là 0,00003818, ghi nhận vào lúc 21:13 UTC.
1 $LSVR đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 $LSVR sang USD là 0,00003818 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá $LSVR-DAI
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá DAI | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/01/2026 | 23:07:59 | sell | 6,4 US$ | 0,00003818 US$ | 6,4 | 0,00003818 | 167.774,13 | 0x12...7f0f | |
| 31/12/2025 | 15:08:47 | sell | 69,27 US$ | 0,0000383 US$ | 69,27 | 0,0000383 | 1,81 Tr | 0xfa...d2fb | |
| 21/12/2025 | 19:21:23 | sell | 10,2 US$ | 0,00003844 US$ | 10,2 | 0,00003844 | 265.408,87 | 0x57...921b | |
| 12/12/2025 | 18:41:59 | sell | 0,1921 US$ | 0,00003846 US$ | 0,1921 | 0,00003846 | 4.996,8 | 0xab...458a | |
| 03/12/2025 | 07:50:47 | sell | 67,35 US$ | 0,00003857 US$ | 67,35 | 0,00003857 | 1,75 Tr | 0x32...de9d | |
| 02/12/2025 | 18:50:11 | sell | 1,41 US$ | 0,00003869 US$ | 1,41 | 0,00003869 | 36.618,42 | 0x25...9841 |