| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,1615 US$ | 777 ngày 15 giờ 8 phút | 399,7 N US$ | 1,11 T US$ | 520 | 87,6 N US$ | -0.09% | -0.25% | -0.96% | 2.76% | ||
| 2 | 0,1616 US$ | 777 ngày 15 giờ 8 phút | 57,3 N US$ | 1,11 T US$ | 772 | 1,9 N US$ | -0.00% | -0.26% | -0.83% | 2.93% | ||
| 3 | 0,1615 US$ | 777 ngày 15 giờ 8 phút | 26,1 N US$ | 1,11 T US$ | 18 | 71,65 US$ | -0.07% | -0.29% | -0.48% | 3.02% | ||
| 4 | 0,1612 US$ | 777 ngày 15 giờ 8 phút | 23 N US$ | 1,11 T US$ | 13 | 7,94 US$ | -0.26% | -0.46% | -0.46% | 1.56% | ||
| 5 | 0,1616 US$ | 777 ngày 15 giờ 8 phút | 19,1 N US$ | 1,11 T US$ | 2 | 1,21 US$ | -0.02% | -0.02% | -0.02% | 2.16% | ||
| 6 | 0,1615 US$ | 777 ngày 15 giờ 8 phút | 7,3 N US$ | 1,11 T US$ | 47 | 3,63 US$ | 0% | -0.37% | -0.51% | 2.88% | ||
| 7 | 0,1615 US$ | 732 ngày 16 giờ 33 phút | 6,1 N US$ | 1,11 T US$ | 20 | 10,71 US$ | 0% | -0.32% | -0.53% | 2.88% | ||
| 8 | 0,00004669 US$ | 507 ngày 6 giờ 47 phút | 4,6 N US$ | 33,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,1642 US$ | 679 ngày 16 giờ 30 phút | 4,2 N US$ | 1,13 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.50% | ||
| 10 | 0,1617 US$ | 732 ngày 16 giờ 29 phút | 3,3 N US$ | 1,11 T US$ | 4 | 3,4 US$ | 0% | -0.07% | -0.32% | 2.98% | ||
| 11 | 1,31 US$ | 679 ngày 16 giờ 30 phút | 2,5 N US$ | 13,2 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,1616 US$ | 777 ngày 15 giờ 8 phút | 2,5 N US$ | 1,11 T US$ | 11 | 15,34 US$ | 0% | -0.27% | -0.32% | 2.93% | ||
| 13 | 0,0003306 US$ | 503 ngày 11 giờ 10 phút | 2,4 N US$ | 335,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,1618 US$ | 777 ngày 15 giờ 8 phút | 1,8 N US$ | 1,11 T US$ | 7 | <1 US$ | 0% | -0.15% | -0.43% | 3.09% | ||
| 15 | 0,1616 US$ | 777 ngày 15 giờ 8 phút | 1,7 N US$ | 1,11 T US$ | 235 | 12,57 US$ | -0.16% | -0.30% | -0.87% | 2.89% | ||
| 16 | 0,4912 US$ | 777 ngày 15 giờ 7 phút | 1,6 N US$ | 3,44 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,1616 US$ | 777 ngày 15 giờ 8 phút | 1,2 N US$ | 1,11 T US$ | 5 | <1 US$ | -0.12% | -0.18% | -0.18% | 1.72% | ||
| 18 | 1,37 US$ | 775 ngày 18 giờ 1 phút | 1,1 N US$ | 13,7 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Jupiter (JUP) là gì?
Jupiter, một công cụ tổng hợp trao đổi phi tập trung được xây dựng trên blockchain Solana, đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa giao dịch tiền điện tử bằng cách xác định các tuyến hoán đổi hiệu quả nhất về mặt chi phí trên nhiều nguồn thanh khoản khác nhau. Nền tảng này được thiết kế để nâng cao trải nghiệm của người dùng và cung cấp mức giá cạnh tranh trong hệ sinh thái Solana. Mã thông báo gốc, JUP, đóng vai trò là mã thông báo quản trị, trao quyền cho người nắm giữ tham gia vào các quy trình ra quyết định hướng dẫn quá trình phát triển và vận hành nền tảng.
Thống kê giá của Jupiter (JUP)
Tính đến 4 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token JUP trên các thị trường DEX là 0,1659 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 404.556 US$. Token JUP giao dịch trên 1 blockchain và 260 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 22.845 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 1.171.005,80 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Jupiter (JUP) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token JUP là 1.171.005,80 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Jupiter (JUP) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Jupiter (JUP) là 124,55 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token JUP được phát hành trên blockchain nào?
Token Jupiter JUP được phát hành trên Solana.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang JUP là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 JUP sang USD là 0,1615 US$ tính đến 05:08 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu JUP với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 6,188352096267475 JUP với 1 USD.



