| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,2499 US$ | 986 ngày 9 giờ 51 phút | 581,1 N US$ | 1,72 T US$ | 4.028 | 757,7 N US$ | -0.09% | -1.16% | -8.50% | -11.09% | ||
| 2 | 0,2532 US$ | 986 ngày 9 giờ 51 phút | 34,2 N US$ | 1,74 T US$ | 17 | 7,88 US$ | 0% | 0% | -5.22% | -10.35% | ||
| 3 | 0,2498 US$ | 986 ngày 9 giờ 51 phút | 28,9 N US$ | 1,71 T US$ | 3.622 | 14 N US$ | -0.05% | -1.26% | -8.59% | -11.21% | ||
| 4 | 0,25 US$ | 986 ngày 9 giờ 51 phút | 24,6 N US$ | 1,72 T US$ | 51 | 189,43 US$ | 0% | -1.04% | -7.84% | -11.15% | ||
| 5 | 0,2509 US$ | 986 ngày 9 giờ 51 phút | 13,7 N US$ | 1,72 T US$ | 129 | 229,56 US$ | 0.32% | -0.28% | -7.24% | -10.66% | ||
| 6 | 0,2505 US$ | 986 ngày 9 giờ 51 phút | 10,5 N US$ | 1,72 T US$ | 40 | 25,37 US$ | 0% | -0.93% | -6.74% | -10.91% | ||
| 7 | 0,2507 US$ | 941 ngày 11 giờ 15 phút | 9 N US$ | 1,72 T US$ | 72 | 67,67 US$ | 0.02% | -0.45% | -8.31% | -10.81% | ||
| 8 | 0,2569 US$ | 888 ngày 11 giờ 12 phút | 5,1 N US$ | 1,76 T US$ | 7 | 4,35 US$ | 0% | 0% | -2.87% | -9.37% | ||
| 9 | 0,00004669 US$ | 716 ngày 1 giờ 29 phút | 4,6 N US$ | 33,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,2528 US$ | 941 ngày 11 giờ 11 phút | 3,2 N US$ | 1,73 T US$ | 40 | 39,39 US$ | 0% | -1.76% | -7.35% | -10.53% | ||
| 11 | 0,2529 US$ | 986 ngày 9 giờ 51 phút | 2,5 N US$ | 1,74 T US$ | 29 | 26,1 US$ | 0% | -1.01% | -7.26% | -10.41% | ||
| 12 | 1,31 US$ | 888 ngày 11 giờ 12 phút | 2,5 N US$ | 13,2 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,0003306 US$ | 712 ngày 5 giờ 52 phút | 2,4 N US$ | 335,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,2506 US$ | 986 ngày 9 giờ 51 phút | 2,1 N US$ | 1,72 T US$ | 143 | 23,6 US$ | 0.01% | -0.78% | -8.15% | -10.94% | ||
| 15 | 0,2505 US$ | 986 ngày 9 giờ 51 phút | 1,8 N US$ | 1,72 T US$ | 33 | 3,12 US$ | 0% | -1.34% | -7.18% | -10.80% | ||
| 16 | 0,4912 US$ | 986 ngày 9 giờ 50 phút | 1,6 N US$ | 3,44 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,2502 US$ | 986 ngày 9 giờ 51 phút | 1,5 N US$ | 1,72 T US$ | 22 | 15,65 US$ | -0.34% | -0.34% | -7.66% | -10.92% | ||
| 18 | 1,37 US$ | 984 ngày 12 giờ 44 phút | 1,1 N US$ | 13,7 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Jupiter (JUP) là gì?
Jupiter, một công cụ tổng hợp trao đổi phi tập trung được xây dựng trên blockchain Solana, đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa giao dịch tiền điện tử bằng cách xác định các tuyến hoán đổi hiệu quả nhất về mặt chi phí trên nhiều nguồn thanh khoản khác nhau. Nền tảng này được thiết kế để nâng cao trải nghiệm của người dùng và cung cấp mức giá cạnh tranh trong hệ sinh thái Solana. Mã thông báo gốc, JUP, đóng vai trò là mã thông báo quản trị, trao quyền cho người nắm giữ tham gia vào các quy trình ra quyết định hướng dẫn quá trình phát triển và vận hành nền tảng.
Thống kê giá của Jupiter (JUP)
Tính đến 29 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token JUP trên các thị trường DEX là 0,2621 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 604.787,4 US$. Token JUP giao dịch trên 1 blockchain và 260 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 26.583 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 1.552.710,39 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Jupiter (JUP) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token JUP là 1.552.710,39 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Jupiter (JUP) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Jupiter (JUP) là 124,73 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token JUP được phát hành trên blockchain nào?
Token Jupiter JUP được phát hành trên Solana.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang JUP là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 JUP sang USD là 0,2501 US$ tính đến 23:51 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu JUP với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 3,997496661466127 JUP với 1 USD.



