| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,1604 US$ | 757 ngày 12 giờ 39 phút | 312,5 N US$ | 1,1 T US$ | 634 | 57,9 N US$ | 0.11% | 0.86% | 0.56% | -1.08% | ||
| 2 | 0,1606 US$ | 757 ngày 12 giờ 40 phút | 49,7 N US$ | 1,1 T US$ | 55 | 217,93 US$ | 0% | 1.06% | 0.59% | -1.32% | ||
| 3 | 0,1603 US$ | 757 ngày 12 giờ 40 phút | 33,5 N US$ | 1,1 T US$ | 310 | 948,66 US$ | 0.13% | 0.71% | 0.37% | -1.18% | ||
| 4 | 0,1587 US$ | 757 ngày 12 giờ 39 phút | 23,1 N US$ | 1,09 T US$ | 16 | 4,23 US$ | 0% | 0% | -0.91% | -1.51% | ||
| 5 | 0,1579 US$ | 757 ngày 12 giờ 40 phút | 18,9 N US$ | 1,08 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.86% | ||
| 6 | 0,1602 US$ | 757 ngày 12 giờ 39 phút | 7,4 N US$ | 1,1 T US$ | 49 | 4,72 US$ | 0% | 0.88% | 0.36% | -1.19% | ||
| 7 | 0,1607 US$ | 712 ngày 14 giờ 4 phút | 6,4 N US$ | 1,1 T US$ | 20 | 17,04 US$ | 0% | 1.14% | 0.10% | -0.97% | ||
| 8 | 0,00004669 US$ | 487 ngày 4 giờ 18 phút | 4,6 N US$ | 33,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,1596 US$ | 712 ngày 14 giờ | 3,4 N US$ | 1,1 T US$ | 6 | 3,84 US$ | 0% | 0.19% | -0.14% | -1.70% | ||
| 10 | 1,31 US$ | 659 ngày 14 giờ 1 phút | 2,5 N US$ | 13,2 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,0003306 US$ | 483 ngày 8 giờ 41 phút | 2,4 N US$ | 335,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,1589 US$ | 757 ngày 12 giờ 39 phút | 2,4 N US$ | 1,09 T US$ | 35 | 5,44 US$ | 0% | 0% | -0.25% | -2.22% | ||
| 13 | 0,1603 US$ | 757 ngày 12 giờ 40 phút | 1,9 N US$ | 1,1 T US$ | 668 | 42,69 US$ | -0.03% | 0.43% | 0.49% | -1.26% | ||
| 14 | 0,1601 US$ | 757 ngày 12 giờ 39 phút | 1,8 N US$ | 1,1 T US$ | 9 | <1 US$ | 0% | 0.76% | 0.32% | -1.55% | ||
| 15 | 0,4912 US$ | 757 ngày 12 giờ 39 phút | 1,6 N US$ | 3,44 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,1614 US$ | 757 ngày 12 giờ 39 phút | 1,2 N US$ | 1,11 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.80% | ||
| 17 | 0,1592 US$ | 757 ngày 12 giờ 40 phút | 1,1 N US$ | 1,09 T US$ | 19 | <1 US$ | 0% | 0.14% | -0.13% | -1.93% | ||
| 18 | 1,37 US$ | 755 ngày 15 giờ 32 phút | 1,1 N US$ | 13,7 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Jupiter (JUP) là gì?
Jupiter, một công cụ tổng hợp trao đổi phi tập trung được xây dựng trên blockchain Solana, đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa giao dịch tiền điện tử bằng cách xác định các tuyến hoán đổi hiệu quả nhất về mặt chi phí trên nhiều nguồn thanh khoản khác nhau. Nền tảng này được thiết kế để nâng cao trải nghiệm của người dùng và cung cấp mức giá cạnh tranh trong hệ sinh thái Solana. Mã thông báo gốc, JUP, đóng vai trò là mã thông báo quản trị, trao quyền cho người nắm giữ tham gia vào các quy trình ra quyết định hướng dẫn quá trình phát triển và vận hành nền tảng.
Thống kê giá của Jupiter (JUP)
Tính đến 15 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token JUP trên các thị trường DEX là 0,161 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 313.335,73 US$. Token JUP giao dịch trên 1 blockchain và 260 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 9.797 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 309.114,10 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Jupiter (JUP) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token JUP là 309.114,10 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Jupiter (JUP) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Jupiter (JUP) là 124,47 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token JUP được phát hành trên blockchain nào?
Token Jupiter JUP được phát hành trên Solana.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang JUP là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 JUP sang USD là 0,1603 US$ tính đến 02:40 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu JUP với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 6,237491448092689 JUP với 1 USD.



