- 24 giờ Giao dịch709
- 24 giờ Khối lượng38,8 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,9998 US$ | 634 ngày 2 giờ 3 phút | 3 Tr US$ | 187,1 Tr US$ | 2.677 | 673,9 N US$ | 0.09% | -0.07% | 0.08% | 0.07% | ||
| 2 | 70.607,19 US$ | 212 ngày 5 giờ 54 phút | 1,9 Tr US$ | 66,3 Tr US$ | 365 | 40,7 N US$ | 0% | -0.06% | 0.18% | -0.95% | ||
| 3 | 2.566,7 US$ | 634 ngày 55 phút | 1,6 Tr US$ | 54,5 Tr US$ | 254 | 54,5 N US$ | 0% | -0.13% | 0.36% | -1.20% | ||
| 4 | 0,1232 US$ | 634 ngày 2 giờ 12 phút | 457,1 N US$ | 529,4 Tr US$ | 2.303 | 105,1 N US$ | -0.06% | -0.02% | 0.64% | 0.41% | ||
| 5 | 70.586,1 US$ | 634 ngày 51 phút | 373,7 N US$ | 66,3 Tr US$ | 313 | 63,2 N US$ | 0% | -0.02% | 0.18% | -0.97% | ||
| 6 | 0,9997 US$ | 633 ngày 22 giờ 27 phút | 285,1 N US$ | 187,2 Tr US$ | 147 | 8,2 N US$ | 0% | -0.01% | -0.01% | -0.01% | ||
| 7 | 1 US$ | 350 ngày 2 giờ 10 phút | 155,3 N US$ | 14,3 Tr US$ | 29 | 2,2 N US$ | 0% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | ||
| 8 | 0,01617 US$ | 633 ngày 21 giờ 30 phút | 106,3 N US$ | 38,8 Tr US$ | 107 | 5,1 N US$ | 0% | 0.01% | -0.44% | -2.93% | ||
| 9 | 1 US$ | 633 ngày 21 giờ 51 phút | 101,5 N US$ | 187,1 Tr US$ | 90 | 108,96 US$ | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.02% | ||
| 10 | 1 US$ | 296 ngày 19 giờ 19 phút | 78,4 N US$ | 119,1 N US$ | 184 | 7,8 N US$ | -0.19% | -0.06% | 0.19% | 0.19% | ||
| 11 | 1 US$ | 633 ngày 22 giờ 24 phút | 60,9 N US$ | 187,1 Tr US$ | 13 | 62,07 US$ | 0% | 0.02% | 0.00% | -0.01% | ||
| 12 | 70.435,28 US$ | 633 ngày 21 giờ 53 phút | 54,9 N US$ | 911,2 N US$ | 4 | 241,9 US$ | 0% | 0% | -0.08% | 0.12% | ||
| 13 | 0,9985 US$ | 634 ngày 44 phút | 50,8 N US$ | 187 Tr US$ | 86 | 5 N US$ | 0% | 0.01% | -0.27% | -0.00% | ||
| 14 | 2.089,69 US$ | 245 ngày 1 giờ 52 phút | 43,1 N US$ | 39,8 Tr US$ | 1.198 | 13,9 N US$ | -0.01% | -0.16% | 0.32% | -1.23% | ||
| 15 | 0,9999 US$ | 350 ngày 2 giờ 15 phút | 28,6 N US$ | 14,3 Tr US$ | 194 | 4,6 N US$ | 0% | -0.02% | -0.01% | 0.01% | ||
| 16 | 1 US$ | 382 ngày 3 giờ 10 phút | 13,8 N US$ | 119,1 N US$ | 272 | 14 N US$ | 0% | -0.04% | 0.16% | 0.20% | ||
| 17 | 2.090,27 US$ | 633 ngày 21 giờ 46 phút | 5,4 N US$ | 39,8 Tr US$ | 285 | 584,07 US$ | -0.02% | -0.17% | 0.18% | -1.21% | ||
| 18 | 1,03 US$ | 556 ngày 21 giờ 49 phút | 5 N US$ | 628,07 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,1231 US$ | 457 ngày 6 giờ 30 phút | 4,6 N US$ | 529 Tr US$ | 361 | 492,35 US$ | -0.28% | -0.10% | 0.45% | 0.43% | ||
| 20 | 0,01487 US$ | 376 ngày 19 giờ 41 phút | 4,3 N US$ | 92,3 N US$ | 12 | 1,85 US$ | 0% | 0.06% | -0.59% | -1.08% | ||
| 21 | 2.568,04 US$ | 633 ngày 22 giờ 15 phút | 2,3 N US$ | 54,5 Tr US$ | 38 | 21,05 US$ | 0% | -0.00% | 0.26% | -1.43% | ||
| 22 | 5,29 US$ | 415 ngày 10 giờ 35 phút | 1,4 N US$ | 9,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 1 US$ | 375 ngày 8 giờ 12 phút | 1,3 N US$ | 119 N US$ | 134 | 1,4 N US$ | -0.01% | -0.25% | 0.10% | 0.06% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Velodrome Finance SlipStream
Tính đến 14 tháng 3, 2026, có 113 cặp giao dịch trên DEX Velodrome Finance SlipStream. TVL (Total Value Locked) là 8.803.066,27 US$, với khối lượng giao dịch là 38.815,46 US$ trong 709 giao dịch trong 24 giờ qua.



