- 24 giờ Giao dịch954
- 24 giờ Khối lượng53,3 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,9999 US$ | 571 ngày 23 giờ 31 phút | 6,3 Tr US$ | 56,1 Tr US$ | 148 | 35 N US$ | 0.00% | 0.00% | -0.00% | -0.00% | ||
| 2 | 83.402,29 US$ | 835 ngày 8 giờ 50 phút | 969,8 N US$ | 440,7 N US$ | 3 | 19,65 US$ | 0% | 0% | -0.02% | 0.81% | ||
| 3 | 83.780,89 US$ | 855 ngày 22 giờ 12 phút | 709,3 N US$ | 43,2 Tr US$ | 413 | 138,8 N US$ | -0.17% | -0.22% | -0.01% | 1.18% | ||
| 4 | 1 US$ | 855 ngày 23 giờ 24 phút | 563,6 N US$ | 144,2 Tr US$ | 2.436 | 245,7 N US$ | 0.04% | -0.57% | 0.61% | -0.00% | ||
| 5 | 0,1284 US$ | 855 ngày 23 giờ 33 phút | 526,1 N US$ | 551,8 Tr US$ | 967 | 2,6 N US$ | -0.15% | -0.48% | -2.25% | -0.88% | ||
| 6 | 3.107,12 US$ | 855 ngày 22 giờ 17 phút | 405,5 N US$ | 48,3 Tr US$ | 64 | 17 N US$ | 0% | 0.51% | 0.55% | 1.80% | ||
| 7 | 1.072,22 US$ | 249 ngày 21 giờ 31 phút | 224,6 N US$ | 516 N US$ | 27 | 1,1 N US$ | -0.07% | 0.06% | 0.06% | 1.62% | ||
| 8 | 1 US$ | 855 ngày 19 giờ 49 phút | 132,1 N US$ | 144,2 Tr US$ | 751 | 325,4 N US$ | 0.00% | 0.00% | -0.00% | -0.01% | ||
| 9 | 1 US$ | 855 ngày 22 giờ 5 phút | 37,4 N US$ | 144,3 Tr US$ | 89 | 3,1 N US$ | -0.04% | 0.25% | 0.54% | -0.18% | ||
| 10 | 84.015,5 US$ | 855 ngày 19 giờ 14 phút | 36,7 N US$ | 638,3 N US$ | 29 | 815,81 US$ | 0% | -0.90% | 0.18% | 1.38% | ||
| 11 | 0,03567 US$ | 855 ngày 18 giờ 52 phút | 26,9 N US$ | 94,5 Tr US$ | 47 | 28,76 US$ | 0% | 0.27% | -2.10% | -7.55% | ||
| 12 | 1 US$ | 855 ngày 19 giờ 45 phút | 24,3 N US$ | 144,1 Tr US$ | 30 | 687,7 US$ | 0% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | ||
| 13 | 1 US$ | 855 ngày 19 giờ 13 phút | 20,5 N US$ | 144,2 Tr US$ | 102 | 1,1 N US$ | 0.00% | -0.00% | 0.02% | 0.02% | ||
| 14 | 1,15 US$ | 855 ngày 20 giờ 7 phút | 17,6 N US$ | 91 N US$ | 24 | 563,69 US$ | 0% | 0% | 0.90% | -2.11% | ||
| 15 | 0,9989 US$ | 604 ngày 31 phút | 12,9 N US$ | 149,3 N US$ | 147 | 2,8 N US$ | -0.02% | -0.76% | 0.46% | -0.26% | ||
| 16 | 0,9998 US$ | 571 ngày 23 giờ 36 phút | 12,1 N US$ | 56 Tr US$ | 171 | 2,6 N US$ | 0.01% | 0.23% | -0.10% | -0.00% | ||
| 17 | 0,0103 US$ | 598 ngày 17 giờ 3 phút | 11,5 N US$ | 64 N US$ | 57 | 210,25 US$ | 0% | -0.87% | -2.86% | -6.47% | ||
| 18 | 1,03 US$ | 778 ngày 19 giờ 10 phút | 5 N US$ | 628,07 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 1,12 US$ | 196 ngày 23 giờ 13 phút | 4,6 N US$ | 2,9 Tr US$ | 36 | 8,1 N US$ | 0% | 0.24% | 0.58% | 0.50% | ||
| 20 | 3.076,13 US$ | 855 ngày 19 giờ 36 phút | 4,3 N US$ | 47,8 Tr US$ | 81 | 270,7 US$ | 0% | -0.67% | -0.45% | 0.84% | ||
| 21 | 2.473,98 US$ | 855 ngày 19 giờ 8 phút | 2,9 N US$ | 45,7 Tr US$ | 113 | 190,22 US$ | -0.06% | -0.52% | -0.88% | 1.01% | ||
| 22 | 0,1286 US$ | 679 ngày 3 giờ 51 phút | 1,9 N US$ | 552,6 Tr US$ | 398 | 291,99 US$ | 0% | -0.34% | -2.84% | -0.70% | ||
| 23 | 5,28 US$ | 637 ngày 7 giờ 57 phút | 1,5 N US$ | 9,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 2.472,39 US$ | 466 ngày 23 giờ 14 phút | 1,4 N US$ | 45,7 Tr US$ | 194 | 225,29 US$ | -0.16% | -0.56% | -0.87% | 1.03% | ||
| 25 | 76,75 US$ | 190 ngày 20 giờ 27 phút | 1 N US$ | 803,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.05% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Velodrome Finance SlipStream
Tính đến 21 tháng 10, 2026, có 120 cặp giao dịch trên DEX Velodrome Finance SlipStream. TVL (Total Value Locked) là 6.563.025,02 US$, với khối lượng giao dịch là 53.257,23 US$ trong 954 giao dịch trong 24 giờ qua.



