- 24 giờ Giao dịch121
- 24 giờ Khối lượng154,16 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 572 ngày 19 giờ 24 phút | 4,2 Tr US$ | 207,8 Tr US$ | 4.228 | 1,1 Tr US$ | -0.02% | -0.01% | -0.08% | -0.05% | ||
| 2 | 90.526,87 US$ | 150 ngày 23 giờ 15 phút | 2,3 Tr US$ | 75,3 Tr US$ | 286 | 67,6 N US$ | -0.06% | -0.10% | -0.11% | 0.12% | ||
| 3 | 90.566,46 US$ | 572 ngày 18 giờ 12 phút | 560,6 N US$ | 75,3 Tr US$ | 256 | 76,2 N US$ | -0.02% | -0.07% | -0.04% | 0.17% | ||
| 4 | 3.821,64 US$ | 572 ngày 18 giờ 16 phút | 393,2 N US$ | 78,4 Tr US$ | 137 | 19,8 N US$ | 0.10% | -0.05% | 0.20% | 0.96% | ||
| 5 | 0,3188 US$ | 572 ngày 19 giờ 33 phút | 306,2 N US$ | 1,37 T US$ | 2.039 | 206,7 N US$ | -0.25% | -0.29% | 0.37% | -1.33% | ||
| 6 | 0,02362 US$ | 572 ngày 14 giờ 51 phút | 164,5 N US$ | 55,1 Tr US$ | 84 | 5,8 N US$ | 0.01% | -0.19% | -0.18% | -1.01% | ||
| 7 | 1 US$ | 572 ngày 15 giờ 48 phút | 115,4 N US$ | 207,8 Tr US$ | 246 | 63 N US$ | 0% | 0.00% | 0.01% | 0.00% | ||
| 8 | 1 US$ | 572 ngày 18 giờ 5 phút | 100,8 N US$ | 208,1 Tr US$ | 125 | 13,7 N US$ | 0.02% | 0.22% | 0.03% | 0.08% | ||
| 9 | 91.327,71 US$ | 572 ngày 15 giờ 14 phút | 97,4 N US$ | 1,2 Tr US$ | 39 | 8,7 N US$ | 0% | 0% | 0.57% | 1.36% | ||
| 10 | 3.122,81 US$ | 183 ngày 19 giờ 13 phút | 74,7 N US$ | 73,7 Tr US$ | 946 | 35,4 N US$ | -0.06% | -0.10% | 0.33% | 1.06% | ||
| 11 | 1 US$ | 572 ngày 15 giờ 45 phút | 63,2 N US$ | 207,6 Tr US$ | 21 | 135,49 US$ | -0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | ||
| 12 | 1 US$ | 288 ngày 19 giờ 31 phút | 61,6 N US$ | 11,6 Tr US$ | 36 | 1,7 N US$ | 0.00% | 0.02% | 0.02% | 0.02% | ||
| 13 | 1 US$ | 288 ngày 19 giờ 36 phút | 35,6 N US$ | 11,6 Tr US$ | 153 | 4,6 N US$ | 0.06% | 0.07% | 0.00% | -0.05% | ||
| 14 | 0,9895 US$ | 404 ngày 23 giờ 19 phút | 34,9 N US$ | 1,7 Tr US$ | 43 | 1,9 N US$ | 0% | -0.05% | -0.06% | -0.12% | ||
| 15 | 1 US$ | 320 ngày 20 giờ 31 phút | 31,1 N US$ | 256,5 N US$ | 131 | 7,7 N US$ | 0.02% | -0.01% | 0.03% | -0.05% | ||
| 16 | 0,9997 US$ | 314 ngày 1 giờ 33 phút | 25,8 N US$ | 256,3 N US$ | 234 | 8,7 N US$ | -0.10% | -0.10% | -0.14% | -0.04% | ||
| 17 | 1 US$ | 572 ngày 15 giờ 12 phút | 13,4 N US$ | 207,7 Tr US$ | 137 | 1,5 N US$ | 0.00% | 0.02% | 0.02% | 0.02% | ||
| 18 | 0,3187 US$ | 395 ngày 23 giờ 51 phút | 7,4 N US$ | 1,37 T US$ | 518 | 1,3 N US$ | -0.35% | -0.31% | 0.27% | -1.14% | ||
| 19 | 0,0196 US$ | 315 ngày 13 giờ 2 phút | 6,2 N US$ | 121,6 N US$ | 12 | 4,34 US$ | -0.03% | -0.19% | 0.12% | 22.52% | ||
| 20 | 3.820,25 US$ | 572 ngày 15 giờ 36 phút | 5,4 N US$ | 78,4 Tr US$ | 35 | 449,24 US$ | -0.03% | -0.56% | 0.41% | 1.03% | ||
| 21 | 1,03 US$ | 495 ngày 15 giờ 10 phút | 5 N US$ | 628,07 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 3.119,79 US$ | 572 ngày 15 giờ 7 phút | 3,3 N US$ | 73,6 Tr US$ | 263 | 297,87 US$ | 0.00% | -0.08% | 0.36% | 1.04% | ||
| 23 | 86.802,46 US$ | 256 ngày 17 giờ 48 phút | 2,3 N US$ | 1,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.51% | ||
| 24 | 6,81 US$ | 354 ngày 3 giờ 56 phút | 1,8 N US$ | 12 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 85.673,78 US$ | 552 ngày 4 giờ 49 phút | 1,8 N US$ | 137,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,01973 US$ | 312 ngày 3 giờ 15 phút | 1,1 N US$ | 122,4 N US$ | 9 | 2,94 US$ | 0% | 0% | -0.36% | 23.39% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Velodrome Finance SlipStream
Tính đến 11 tháng 1, 2026, có 108 cặp giao dịch trên DEX Velodrome Finance SlipStream. TVL (Total Value Locked) là 9.784.298,84 US$, với khối lượng giao dịch là 154,16 US$ trong 121 giao dịch trong 24 giờ qua.



