- 24 giờ Giao dịch340
- 24 giờ Khối lượng21,4 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 654 ngày 1 giờ 52 phút | 2,6 Tr US$ | 177,2 Tr US$ | 2.596 | 698,9 N US$ | -0.04% | -0.03% | 0.04% | 0.01% | ||
| 2 | 2.532,69 US$ | 654 ngày 45 phút | 1,8 Tr US$ | 50,6 Tr US$ | 323 | 23,8 N US$ | 0.36% | 0.09% | -0.19% | -1.19% | ||
| 3 | 0,1074 US$ | 654 ngày 2 giờ 1 phút | 421 N US$ | 461,5 Tr US$ | 1.561 | 32,8 N US$ | 0.44% | 0.90% | 1.04% | 0.15% | ||
| 4 | 66.589,65 US$ | 654 ngày 40 phút | 389,1 N US$ | 61,5 Tr US$ | 442 | 82,6 N US$ | 0.28% | -0.03% | -0.31% | -0.08% | ||
| 5 | 1 US$ | 653 ngày 22 giờ 17 phút | 346 N US$ | 177,2 Tr US$ | 585 | 320,2 N US$ | 0.00% | 0.00% | -0.01% | -0.00% | ||
| 6 | 1.626,82 US$ | 47 ngày 23 giờ 59 phút | 134,8 N US$ | 655,5 N US$ | 17 | 1,5 N US$ | 0% | 0.36% | 0.44% | -5.91% | ||
| 7 | 66.842,64 US$ | 653 ngày 21 giờ 5 phút | 96,2 N US$ | 857,3 N US$ | 13 | 9,5 N US$ | 0% | 0% | -0.02% | -1.83% | ||
| 8 | 0,9998 US$ | 653 ngày 21 giờ 41 phút | 88,4 N US$ | 177,2 Tr US$ | 78 | 355,71 US$ | -0.00% | -0.02% | -0.02% | -0.02% | ||
| 9 | 1 US$ | 653 ngày 22 giờ 13 phút | 61,1 N US$ | 177,2 Tr US$ | 11 | 41,16 US$ | 0.00% | -0.00% | -0.00% | -0.01% | ||
| 10 | 0,01393 US$ | 653 ngày 21 giờ 20 phút | 60,3 N US$ | 33,8 Tr US$ | 40 | 3 N US$ | 0% | 0.12% | -0.05% | -0.25% | ||
| 11 | 0,9999 US$ | 370 ngày 1 giờ 59 phút | 50,3 N US$ | 14,6 Tr US$ | 117 | 13,2 N US$ | 0% | -0.01% | -0.01% | 0.02% | ||
| 12 | 0,9995 US$ | 654 ngày 33 phút | 43,1 N US$ | 177,1 Tr US$ | 26 | 1,9 N US$ | 0.07% | 0.01% | -0.24% | -0.13% | ||
| 13 | 66.842,64 US$ | 653 ngày 21 giờ 42 phút | 42,8 N US$ | 857,3 N US$ | 9 | 578,94 US$ | 0% | 0% | 0.03% | -1.83% | ||
| 14 | 2.057,11 US$ | 265 ngày 1 giờ 42 phút | 27,9 N US$ | 43,5 Tr US$ | 1.291 | 15,5 N US$ | 0.32% | 0.17% | -0.27% | -1.38% | ||
| 15 | 0,7537 US$ | 486 ngày 5 giờ 47 phút | 22,5 N US$ | 1,1 Tr US$ | 40 | 1,1 N US$ | 0.05% | 0.00% | -0.13% | -0.36% | ||
| 16 | 0,9995 US$ | 370 ngày 2 giờ 4 phút | 18,9 N US$ | 14,6 Tr US$ | 190 | 3,2 N US$ | -0.00% | 0.03% | -0.04% | -0.04% | ||
| 17 | 1 US$ | 402 ngày 2 giờ 59 phút | 14,5 N US$ | 150,4 N US$ | 114 | 2,8 N US$ | 0.09% | 0.05% | 0.11% | 0.13% | ||
| 18 | 2.057,55 US$ | 653 ngày 21 giờ 36 phút | 5 N US$ | 43,5 Tr US$ | 163 | 221,41 US$ | 0.43% | 0.13% | -0.22% | -1.34% | ||
| 19 | 1,03 US$ | 576 ngày 21 giờ 38 phút | 5 N US$ | 628,07 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,01322 US$ | 396 ngày 19 giờ 31 phút | 4,2 N US$ | 82 N US$ | 6 | 9,8 US$ | 0.11% | 0.10% | -0.42% | -1.04% | ||
| 21 | 2.530,02 US$ | 653 ngày 22 giờ 4 phút | 2,2 N US$ | 50,6 Tr US$ | 66 | 39,54 US$ | 0.25% | -0.07% | -0.15% | -1.26% | ||
| 22 | 5,3 US$ | 435 ngày 10 giờ 25 phút | 1,4 N US$ | 9,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Velodrome Finance SlipStream
Tính đến 3 tháng 4, 2026, có 113 cặp giao dịch trên DEX Velodrome Finance SlipStream. TVL (Total Value Locked) là 8.578.838,32 US$, với khối lượng giao dịch là 21.375,69 US$ trong 340 giao dịch trong 24 giờ qua.



