- 24 giờ Giao dịch1.199
- 24 giờ Khối lượng151,5 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 734 ngày 8 giờ 46 phút | 2,4 Tr US$ | 165,9 Tr US$ | 3.541 | 336,8 N US$ | 0.19% | 0.09% | -0.02% | 0.07% | ||
| 2 | 64.147,69 US$ | 734 ngày 7 giờ 34 phút | 762 N US$ | 49,6 Tr US$ | 489 | 93,3 N US$ | 0.15% | 0.06% | -0.04% | 0.45% | ||
| 3 | 0,9999 US$ | 450 ngày 8 giờ 53 phút | 472,9 N US$ | 9,5 Tr US$ | 28 | 8,4 N US$ | -0.00% | -0.02% | -0.00% | -0.02% | ||
| 4 | 1,14 US$ | 75 ngày 8 giờ 35 phút | 364,9 N US$ | 1,6 Tr US$ | 50 | 14 N US$ | 0.01% | 0.03% | -0.03% | -0.18% | ||
| 5 | 1.340,26 US$ | 128 ngày 6 giờ 53 phút | 283,9 N US$ | 769,1 N US$ | 17 | 1,7 N US$ | 0% | 0% | 0.29% | 0.88% | ||
| 6 | 0,1028 US$ | 734 ngày 8 giờ 55 phút | 251,7 N US$ | 441,6 Tr US$ | 765 | 3,2 N US$ | -0.24% | -0.20% | 1.83% | 0.35% | ||
| 7 | 67,53 US$ | 69 ngày 5 giờ 49 phút | 222,8 N US$ | 723,2 N US$ | 49 | 4,8 N US$ | 0% | -0.29% | 2.10% | -0.86% | ||
| 8 | 1 US$ | 734 ngày 5 giờ 11 phút | 190,7 N US$ | 165,8 Tr US$ | 709 | 158,4 N US$ | -0.00% | -0.01% | -0.01% | -0.01% | ||
| 9 | 1.899,5 US$ | 408 ngày 17 giờ 15 phút | 175,8 N US$ | 17,6 Tr US$ | 21 | 367,83 US$ | -0.05% | -0.04% | 0.52% | 0.78% | ||
| 10 | 2.165,08 US$ | 734 ngày 7 giờ 39 phút | 148,7 N US$ | 42,5 Tr US$ | 217 | 23,4 N US$ | 0.09% | 0.06% | 0.68% | 1.32% | ||
| 11 | 64.167,75 US$ | 734 ngày 3 giờ 59 phút | 141,1 N US$ | 862,8 N US$ | 19 | 479,37 US$ | 0% | -0.15% | 0.15% | -0.26% | ||
| 12 | 64.393,66 US$ | 69 ngày 16 giờ 40 phút | 125,3 N US$ | 1,3 Tr US$ | 12 | 64,25 US$ | 0% | -0.07% | -0.22% | 0.24% | ||
| 13 | 1 US$ | 734 ngày 4 giờ 35 phút | 82,3 N US$ | 165,7 Tr US$ | 189 | 2,4 N US$ | -0.00% | -0.00% | -0.00% | 0.00% | ||
| 14 | 1 US$ | 734 ngày 5 giờ 7 phút | 61 N US$ | 165,7 Tr US$ | 26 | 3,1 N US$ | 0% | -0.00% | -0.00% | -0.01% | ||
| 15 | 1 US$ | 734 ngày 7 giờ 28 phút | 51,6 N US$ | 165,6 Tr US$ | 54 | 3,7 N US$ | 0% | 0.03% | 0.14% | 0.26% | ||
| 16 | 0,5807 US$ | 566 ngày 12 giờ 42 phút | 33,7 N US$ | 914,5 N US$ | 74 | 1 N US$ | 0% | -4.06% | 0.33% | 2.19% | ||
| 17 | 64.107,52 US$ | 734 ngày 4 giờ 36 phút | 24,8 N US$ | 861,9 N US$ | 16 | 441,42 US$ | 0% | -0.22% | 0.05% | -0.33% | ||
| 18 | 0,01952 US$ | 734 ngày 4 giờ 14 phút | 24,6 N US$ | 49 Tr US$ | 305 | 2 N US$ | -0.41% | 0.54% | 1.27% | -4.39% | ||
| 19 | 0,9999 US$ | 450 ngày 8 giờ 58 phút | 10,4 N US$ | 9,5 Tr US$ | 96 | 264,28 US$ | 0% | 0.05% | 0.02% | -0.04% | ||
| 20 | 1 US$ | 482 ngày 9 giờ 53 phút | 5,1 N US$ | 145,8 N US$ | 92 | 1,2 N US$ | 0% | 0.03% | -0.05% | 0.25% | ||
| 21 | 1,03 US$ | 657 ngày 4 giờ 32 phút | 5 N US$ | 628,07 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,008779 US$ | 477 ngày 2 giờ 25 phút | 4,3 N US$ | 54,4 N US$ | 50 | 293,32 US$ | 0% | 0% | 3.84% | -1.40% | ||
| 23 | 0,1029 US$ | 557 ngày 13 giờ 13 phút | 2,8 N US$ | 442,3 Tr US$ | 283 | 403,62 US$ | -0.13% | -0.25% | 1.98% | 0.57% | ||
| 24 | 2.160,89 US$ | 734 ngày 4 giờ 58 phút | 2 N US$ | 42,4 Tr US$ | 57 | 31,7 US$ | 0% | 0% | 0.85% | 0.96% | ||
| 25 | 5,27 US$ | 515 ngày 17 giờ 19 phút | 1,5 N US$ | 9,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,9999 US$ | 418 ngày 7 giờ 10 phút | 1,1 N US$ | 9,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.01% | ||
| 27 | 0,2437 US$ | 734 ngày 6 giờ 53 phút | 1 N US$ | 5,6 Tr US$ | 18 | 9,36 US$ | 0% | -0.33% | 210% | -0.60% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Velodrome Finance SlipStream
Tính đến 22 tháng 6, 2026, có 120 cặp giao dịch trên DEX Velodrome Finance SlipStream. TVL (Total Value Locked) là 6.563.025,02 US$, với khối lượng giao dịch là 151.526,15 US$ trong 1199 giao dịch trong 24 giờ qua.



