- 24 giờ Giao dịch1.450
- 24 giờ Khối lượng166 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,9998 US$ | 511 ngày 14 giờ 25 phút | 3,3 Tr US$ | 11,2 Tr US$ | 75 | 6,3 N US$ | -0.00% | -0.00% | -0.00% | -0.02% | ||
| 2 | 0,9999 US$ | 795 ngày 14 giờ 18 phút | 999,7 N US$ | 202 Tr US$ | 4.329 | 566,4 N US$ | -0.04% | 0.02% | 0.01% | -0.12% | ||
| 3 | 76.779,77 US$ | 795 ngày 13 giờ 5 phút | 442,3 N US$ | 53,9 Tr US$ | 770 | 164,3 N US$ | -0.06% | -0.19% | -0.16% | -0.13% | ||
| 4 | 2.995,57 US$ | 795 ngày 13 giờ 10 phút | 346,9 N US$ | 58 Tr US$ | 66 | 2,3 N US$ | -0.23% | -0.61% | -0.04% | 1.05% | ||
| 5 | 0,1084 US$ | 795 ngày 14 giờ 27 phút | 310,8 N US$ | 465,8 Tr US$ | 855 | 5,9 N US$ | -0.44% | -0.26% | -0.10% | 5.58% | ||
| 6 | 1 US$ | 795 ngày 10 giờ 42 phút | 189,2 N US$ | 202 Tr US$ | 1.028 | 227,4 N US$ | -0.00% | -0.01% | -0.00% | -0.03% | ||
| 7 | 1,17 US$ | 136 ngày 14 giờ 7 phút | 179,4 N US$ | 1,9 Tr US$ | 58 | 7,7 N US$ | 0.03% | -0.03% | -0.02% | 0.15% | ||
| 8 | 77.327,81 US$ | 130 ngày 22 giờ 11 phút | 150,7 N US$ | 1,6 Tr US$ | 14 | 1,6 N US$ | 0% | -0.03% | 0.00% | -1.47% | ||
| 9 | 0,9997 US$ | 795 ngày 10 giờ 39 phút | 60,9 N US$ | 202 Tr US$ | 42 | 1,1 N US$ | 0% | -0.02% | -0.01% | -0.03% | ||
| 10 | 0,5972 US$ | 627 ngày 18 giờ 13 phút | 43,3 N US$ | 1,1 Tr US$ | 54 | 1,2 N US$ | 15.53% | -36.25% | -36.33% | 14.04% | ||
| 11 | 1 US$ | 795 ngày 10 giờ 6 phút | 35 N US$ | 202 Tr US$ | 100 | 2,4 N US$ | 0% | 0.02% | 0.02% | -0.01% | ||
| 12 | 0,9989 US$ | 458 ngày 7 giờ 34 phút | 34,9 N US$ | 152,5 N US$ | 20 | 165,12 US$ | -0.07% | -0.02% | -0.24% | -0.14% | ||
| 13 | 77.105,18 US$ | 795 ngày 10 giờ 8 phút | 31,3 N US$ | 764 N US$ | 34 | 164,15 US$ | 0% | 0% | 0.33% | 0.62% | ||
| 14 | 0,01951 US$ | 795 ngày 9 giờ 45 phút | 22,9 N US$ | 50,4 Tr US$ | 52 | 342,09 US$ | 0% | -0.52% | 0.14% | -3.35% | ||
| 15 | 1 US$ | 795 ngày 12 giờ 59 phút | 18,1 N US$ | 202,6 Tr US$ | 147 | 3,1 N US$ | -0.01% | 0.53% | 0.55% | 0.58% | ||
| 16 | 0,9992 US$ | 511 ngày 14 giờ 30 phút | 11,9 N US$ | 11,2 Tr US$ | 198 | 2,9 N US$ | -0.07% | -0.18% | -0.14% | -0.11% | ||
| 17 | 0,2276 US$ | 795 ngày 12 giờ 21 phút | 6,9 N US$ | 7,3 Tr US$ | 166 | 2,4 N US$ | -0.04% | -0.18% | 0.75% | -3.29% | ||
| 18 | 2.414,11 US$ | 406 ngày 14 giờ 7 phút | 6,7 N US$ | 45,3 Tr US$ | 313 | 504,66 US$ | -0.28% | -0.46% | 0.05% | 1.32% | ||
| 19 | 0,01913 US$ | 538 ngày 7 giờ 56 phút | 5,3 N US$ | 118,7 N US$ | 25 | 37,15 US$ | 0% | 0% | 2.21% | -0.45% | ||
| 20 | 1,03 US$ | 718 ngày 10 giờ 3 phút | 5 N US$ | 628,07 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 2.996,43 US$ | 795 ngày 10 giờ 29 phút | 2,6 N US$ | 58 Tr US$ | 62 | 147,05 US$ | 0% | -0.56% | 0.14% | 0.93% | ||
| 22 | 2.414,68 US$ | 795 ngày 10 giờ 1 phút | 2 N US$ | 45,3 Tr US$ | 210 | 168,31 US$ | -0.25% | -0.36% | -0.02% | 1.29% | ||
| 23 | 0,1084 US$ | 618 ngày 18 giờ 44 phút | 1,8 N US$ | 465,7 Tr US$ | 648 | 394,7 US$ | -0.50% | -0.36% | -0.07% | 5.49% | ||
| 24 | 5,32 US$ | 576 ngày 22 giờ 50 phút | 1,5 N US$ | 9,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.16% | ||
| 25 | 0,9998 US$ | 479 ngày 12 giờ 42 phút | 1,3 N US$ | 11,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.00% | ||
| 26 | 1,17 US$ | 795 ngày 11 giờ 1 phút | 1,2 N US$ | 169,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 71,22 US$ | 130 ngày 11 giờ 21 phút | 1 N US$ | 773,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.71% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Velodrome Finance SlipStream
Tính đến 22 tháng 8, 2026, có 120 cặp giao dịch trên DEX Velodrome Finance SlipStream. TVL (Total Value Locked) là 6.563.025,02 US$, với khối lượng giao dịch là 166.022,01 US$ trong 1450 giao dịch trong 24 giờ qua.



