- 24 giờ Giao dịch345
- 24 giờ Khối lượng11,1 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,9997 US$ | 613 ngày 15 giờ 21 phút | 3 Tr US$ | 203,7 Tr US$ | 3.206 | 723,1 N US$ | 0.04% | -0.07% | 0.05% | 0.02% | ||
| 2 | 2.438,11 US$ | 613 ngày 14 giờ 14 phút | 1,3 Tr US$ | 49,7 Tr US$ | 164 | 6,7 N US$ | -0.16% | -0.10% | 0.45% | 1.90% | ||
| 3 | 0,1298 US$ | 613 ngày 15 giờ 30 phút | 414,9 N US$ | 557,8 Tr US$ | 2.886 | 118,3 N US$ | 0.01% | -0.29% | -1.23% | -2.45% | ||
| 4 | 68.398,67 US$ | 613 ngày 14 giờ 9 phút | 331,8 N US$ | 66,7 Tr US$ | 520 | 154,1 N US$ | 0.01% | 0.18% | 0.65% | 2.03% | ||
| 5 | 1 US$ | 613 ngày 11 giờ 46 phút | 292 N US$ | 203,8 Tr US$ | 136 | 36,1 N US$ | 0.01% | 0.01% | 0.01% | 0.01% | ||
| 6 | 1 US$ | 329 ngày 15 giờ 28 phút | 130,3 N US$ | 9,5 Tr US$ | 120 | 20,8 N US$ | -0.00% | -0.00% | 0.01% | -0.01% | ||
| 7 | 1.464,32 US$ | 7 ngày 13 giờ 28 phút | 125,7 N US$ | 564,6 N US$ | 7 | 1,1 N US$ | 0% | 0% | -1.30% | -3.45% | ||
| 8 | 1 US$ | 613 ngày 11 giờ 10 phút | 89,2 N US$ | 203,8 Tr US$ | 103 | 670,71 US$ | 0% | 0.00% | 0.00% | 0.02% | ||
| 9 | 0,01524 US$ | 613 ngày 10 giờ 48 phút | 64,5 N US$ | 36,3 Tr US$ | 888 | 84,1 N US$ | 0% | 1.21% | 2.06% | 6.64% | ||
| 10 | 0,9999 US$ | 613 ngày 11 giờ 42 phút | 63,2 N US$ | 203,8 Tr US$ | 60 | 370,82 US$ | -0.02% | -0.02% | -0.02% | -0.00% | ||
| 11 | 0,9973 US$ | 613 ngày 14 giờ 2 phút | 48,4 N US$ | 202,9 Tr US$ | 145 | 2,1 N US$ | -0.10% | -0.20% | -0.58% | -0.09% | ||
| 12 | 0,9999 US$ | 329 ngày 15 giờ 33 phút | 41,9 N US$ | 9,5 Tr US$ | 234 | 7,4 N US$ | 0.02% | -0.04% | -0.00% | 0.10% | ||
| 13 | 68.345,68 US$ | 613 ngày 11 giờ 11 phút | 39,2 N US$ | 862,8 N US$ | 3 | 143,34 US$ | 0% | 0% | 0.23% | 1.95% | ||
| 14 | 1.988,89 US$ | 224 ngày 15 giờ 11 phút | 22,4 N US$ | 39,6 Tr US$ | 1.090 | 13,4 N US$ | -0.00% | -0.09% | 0.47% | 1.73% | ||
| 15 | 0,9998 US$ | 361 ngày 16 giờ 28 phút | 7,2 N US$ | 148,5 N US$ | 186 | 2,9 N US$ | 0.00% | -0.03% | -0.02% | 0.10% | ||
| 16 | 1,17 US$ | 613 ngày 12 giờ 4 phút | 5,3 N US$ | 186,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.16% | ||
| 17 | 1,03 US$ | 536 ngày 11 giờ 7 phút | 5 N US$ | 628,07 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,0138 US$ | 356 ngày 9 giờ | 4,1 N US$ | 85,6 N US$ | 67 | 166,01 US$ | 0% | -0.48% | 0.19% | 6.35% | ||
| 19 | 2.436,1 US$ | 613 ngày 11 giờ 33 phút | 2,6 N US$ | 49,7 Tr US$ | 132 | 20,12 US$ | 0% | -0.04% | 0.95% | 2.44% | ||
| 20 | 1.988,44 US$ | 613 ngày 11 giờ 4 phút | 2,4 N US$ | 39,6 Tr US$ | 344 | 996,01 US$ | -0.14% | 0.00% | 0.56% | 1.97% | ||
| 21 | 6,89 US$ | 394 ngày 23 giờ 53 phút | 1,9 N US$ | 12,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 65.421,87 US$ | 297 ngày 13 giờ 45 phút | 1,7 N US$ | 1,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 1 US$ | 354 ngày 21 giờ 30 phút | 1,4 N US$ | 148,7 N US$ | 200 | 1,1 N US$ | 0.09% | -0.00% | 0.12% | 0.26% | ||
| 24 | 64.098,69 US$ | 593 ngày 47 phút | 1,4 N US$ | 97,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,309 US$ | 130 ngày 18 giờ 30 phút | 1,1 N US$ | 10,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Velodrome Finance SlipStream
Tính đến 21 tháng 2, 2026, có 111 cặp giao dịch trên DEX Velodrome Finance SlipStream. TVL (Total Value Locked) là 8.049.398,01 US$, với khối lượng giao dịch là 11.093,97 US$ trong 345 giao dịch trong 24 giờ qua.



