- 24 giờ Giao dịch1.294
- 24 giờ Khối lượng304,9 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 755 ngày 8 giờ 37 phút | 2,7 Tr US$ | 162,7 Tr US$ | 2.913 | 304,3 N US$ | 0.00% | -0.01% | -0.00% | -0.05% | ||
| 2 | 63.154,46 US$ | 755 ngày 7 giờ 25 phút | 845,1 N US$ | 48,4 Tr US$ | 545 | 100,3 N US$ | 0% | 0.26% | 0.76% | -1.24% | ||
| 3 | 1 US$ | 471 ngày 8 giờ 44 phút | 516,4 N US$ | 9,8 Tr US$ | 148 | 30 N US$ | 0.00% | 0.00% | 0.01% | 0.02% | ||
| 4 | 1 US$ | 439 ngày 6 giờ 51 phút | 485,8 N US$ | 9,8 Tr US$ | 74 | 32,2 N US$ | 0.04% | 0.03% | 0.03% | 0.09% | ||
| 5 | 1,14 US$ | 96 ngày 8 giờ 26 phút | 316,4 N US$ | 1,8 Tr US$ | 95 | 107,2 N US$ | -0.01% | 0.05% | 0.28% | 0.27% | ||
| 6 | 2.218,22 US$ | 755 ngày 7 giờ 30 phút | 310,9 N US$ | 43,5 Tr US$ | 85 | 2,5 N US$ | 0% | 0.23% | 0.62% | -0.74% | ||
| 7 | 1.359,04 US$ | 149 ngày 6 giờ 44 phút | 285 N US$ | 951,4 N US$ | 5 | 538,66 US$ | 0% | 0% | 1.75% | 0.73% | ||
| 8 | 0,09971 US$ | 755 ngày 8 giờ 46 phút | 251,8 N US$ | 428,3 Tr US$ | 2.001 | 25,5 N US$ | 0% | -0.11% | 0.65% | -2.15% | ||
| 9 | 1 US$ | 755 ngày 5 giờ 2 phút | 250,6 N US$ | 162,7 Tr US$ | 1.013 | 494,5 N US$ | 0.00% | 0.01% | 0.02% | 0.02% | ||
| 10 | 65,64 US$ | 90 ngày 5 giờ 41 phút | 245,2 N US$ | 647 N US$ | 41 | 4,7 N US$ | 0% | 0.32% | 0.80% | -2.31% | ||
| 11 | 1.972,19 US$ | 429 ngày 17 giờ 6 phút | 180,6 N US$ | 18,1 Tr US$ | 28 | 978,88 US$ | 0% | 0% | -0.37% | -1.35% | ||
| 12 | 63.483,25 US$ | 90 ngày 16 giờ 31 phút | 123,7 N US$ | 1,5 Tr US$ | 9 | 497,63 US$ | 0% | 0.21% | 0.62% | -1.10% | ||
| 13 | 1 US$ | 755 ngày 4 giờ 26 phút | 71,6 N US$ | 162,7 Tr US$ | 181 | 2,5 N US$ | 0.00% | 0.00% | 0.02% | 0.00% | ||
| 14 | 0,9999 US$ | 755 ngày 4 giờ 58 phút | 61 N US$ | 162,6 Tr US$ | 48 | 1,2 N US$ | 0% | -0.02% | -0.02% | -0.02% | ||
| 15 | 0,5503 US$ | 587 ngày 12 giờ 33 phút | 39 N US$ | 877,1 N US$ | 84 | 2 N US$ | 0.14% | -7.75% | 0.39% | -42.85% | ||
| 16 | 0,9988 US$ | 755 ngày 7 giờ 19 phút | 38,9 N US$ | 162,4 Tr US$ | 248 | 32,6 N US$ | 0% | -0.31% | 0.03% | -0.40% | ||
| 17 | 1 US$ | 418 ngày 1 giờ 54 phút | 31,5 N US$ | 148,7 N US$ | 85 | 866,18 US$ | 0% | -0.07% | 0.47% | -0.08% | ||
| 18 | 62.751,56 US$ | 755 ngày 4 giờ 27 phút | 25,4 N US$ | 723,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.18% | ||
| 19 | 0,02086 US$ | 755 ngày 4 giờ 5 phút | 23,5 N US$ | 52,9 Tr US$ | 35 | 81,02 US$ | 0% | 0.38% | 0.59% | -1.79% | ||
| 20 | 0,9998 US$ | 471 ngày 8 giờ 49 phút | 10,5 N US$ | 9,8 Tr US$ | 161 | 1 N US$ | 0% | 0.05% | 0.02% | 0.05% | ||
| 21 | 0,0199 US$ | 498 ngày 2 giờ 16 phút | 5,6 N US$ | 123,4 N US$ | 34 | 13,66 US$ | 0.11% | 0.26% | 0.23% | -1.89% | ||
| 22 | 1,03 US$ | 678 ngày 4 giờ 23 phút | 5 N US$ | 628,07 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 1 US$ | 503 ngày 9 giờ 44 phút | 5 N US$ | 148,8 N US$ | 99 | 896,33 US$ | 0% | 0.02% | 0.55% | -0.00% | ||
| 24 | 0,09973 US$ | 578 ngày 13 giờ 4 phút | 2,6 N US$ | 428,3 Tr US$ | 1.049 | 1,7 N US$ | -0.02% | -0.00% | 0.29% | -2.10% | ||
| 25 | 1.789,13 US$ | 755 ngày 4 giờ 21 phút | 2,4 N US$ | 40,8 Tr US$ | 171 | 119,27 US$ | 0% | 0.09% | 0.46% | -0.72% | ||
| 26 | 2.214,3 US$ | 755 ngày 4 giờ 49 phút | 1,9 N US$ | 43,4 Tr US$ | 132 | 183,84 US$ | 0% | 0.04% | 0.10% | -0.51% | ||
| 27 | 4,48 US$ | 536 ngày 17 giờ 10 phút | 1,3 N US$ | 7,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,9999 US$ | 439 ngày 7 giờ 1 phút | 1,1 N US$ | 9,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.14% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Velodrome Finance SlipStream
Tính đến 13 tháng 7, 2026, có 120 cặp giao dịch trên DEX Velodrome Finance SlipStream. TVL (Total Value Locked) là 6.563.025,02 US$, với khối lượng giao dịch là 304.874,27 US$ trong 1294 giao dịch trong 24 giờ qua.



