WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch6.348
  • 24 giờ Khối lượng931,2 N US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
1 US$290 ngày 6 giờ 9 phút5,2 Tr US$471,1 Tr US$274197,4 N US$0%0%0%0%
2
62.324,92 US$293 ngày 8 giờ 27 phút2,5 Tr US$176,8 Tr US$771213,5 N US$0.13%0.04%0.56%-0.50%
3
1,08 US$236 ngày 6 giờ 18 phút1,7 Tr US$3,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
4
6,56 US$297 ngày 8 giờ 41 phút549,9 N US$94 Tr US$556136,1 N US$0.25%0.85%0.88%2.53%
5
0,9995 US$100 ngày 10 giờ 2 phút409,6 N US$2,3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
6
0,02095 US$273 ngày 5 giờ 48 phút242,8 N US$10,9 Tr US$301,4 N US$0%-0.72%-1.61%-0.94%
7
8,81 US$204 ngày 2 giờ 39 phút144,7 N US$6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
8
6,58 US$153 ngày 20 giờ 38 phút58,3 N US$94,2 Tr US$48087 N US$0.46%1.01%1.15%2.67%
9
0,03012 US$243 ngày 12 giờ 14 phút44,9 N US$3,1 Tr US$1411,2 N US$0%-0.46%-0.52%-1.81%
10
0,03019 US$230 ngày 1 giờ 55 phút29 N US$3,1 Tr US$1751,03 US$0.11%0.26%0.26%0.22%
11
0,02104 US$215 ngày 5 giờ 31 phút27,3 N US$11 Tr US$43200,66 US$0.38%-0.01%-0.22%0.47%
12
0,0006064 US$271 ngày 12 giờ 24 phút23,5 N US$90,1 N US$1369,92 US$0.09%0.24%0.24%0.66%
13
0,007156 US$210 ngày 17 giờ 38 phút21,3 N US$71,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
14
62.398,6 US$289 ngày 3 giờ 58 phút20,8 N US$177 Tr US$1361,3 N US$0.00%0.17%0.84%-0.24%
15
0,0208 US$273 ngày 5 giờ 50 phút20,1 N US$10,8 Tr US$5486,83 US$0%-3.81%-2.10%-2.52%
16
0,00115 US$261 ngày 19 giờ 13 phút14,6 N US$184,1 N US$0<1 US$0%0%0%3.20%
17
0,009963 US$143 ngày 16 giờ 39 phút14 N US$60,4 N US$3123,38 US$0%0%-0.52%-1.80%
18
0,0006059 US$271 ngày 13 giờ 9 phút8,5 N US$90 N US$410,12 US$0.22%0.31%0.31%1.18%
19
0,03077 US$272 ngày 13 giờ 26 phút8,2 N US$3,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%-1.99%
20
332,44 US$293 ngày 3 giờ 6 phút7,9 N US$8,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
21
0,1907 US$76 ngày 14 giờ 51 phút7,8 N US$175,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
22
1,32 US$212 ngày 21 giờ 45 phút5,8 N US$2,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
23
0,9995 US$266 ngày 4 giờ 20 phút5,8 N US$108,8 Tr US$41218,27 US$0.00%0.00%0.02%0.04%
24
0,9994 US$98 ngày 4 giờ 58 phút5,8 N US$1,4 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
25
0,0234 US$223 ngày 5 giờ 28 phút5,2 N US$3,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
26
3,19 US$226 ngày 18 giờ 42 phút5 N US$38,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
27
102.308 US$265 ngày 15 giờ 2 phút3,7 N US$15,4 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
28
0,0000328 US$281 ngày 12 giờ 49 phút3,5 N US$32,8 N US$0<1 US$0%0%0%1.50%
29
0,053296 US$273 ngày 1 giờ 13 phút3,2 N US$33 N US$0<1 US$0%0%0%-5.92%
30
1 US$266 ngày 9 giờ 12 phút3,2 N US$60,2 N US$4<1 US$0%0.17%0.10%0.10%
31
0,03014 US$233 ngày 1 giờ 15 phút3,1 N US$3,1 Tr US$1781,5 N US$0%-0.84%-1.40%-1.78%
32
4.325,01 US$143 ngày 7 giờ 17 phút2,9 N US$2,4 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
33
15,93 US$252 ngày 9 giờ 6 phút2,6 N US$8,4 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
34
0,001426 US$242 ngày 2 giờ 8 phút2,5 N US$2,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
35
0,00001003 US$81 ngày 14 giờ 19 phút2,4 N US$100,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
36
8,27 US$265 ngày 9 giờ 24 phút2,1 N US$149,5 Tr US$72,4 US$0%0.88%1.24%2.10%
37
623,15 US$269 ngày 11 giờ 15 phút2 N US$311,6 N US$0<1 US$0%0%0%0.90%
38
0,00001398 US$287 ngày 10 giờ 58 phút2 N US$14 N US$0<1 US$0%0%0%0%
39
0,2999 US$163 ngày 1 giờ 40 phút1,9 N US$372,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
40
5,59 US$190 ngày 14 giờ 6 phút1,8 N US$350,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
41
0,0005476 US$261 ngày 7 giờ 32 phút1,8 N US$378,1 N US$2<1 US$0%0%1.04%2.16%
42
0,0008912 US$264 ngày 9 giờ 20 phút1,8 N US$2,4 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
43
2.641,91 US$259 ngày 7 giờ 4 phút1,6 N US$1,3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
44
0,007532 US$180 ngày 9 giờ 40 phút1,6 N US$4,3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
45
5,33 US$190 ngày 14 giờ 5 phút1,4 N US$334,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
46
4.054,49 US$146 ngày 1 giờ 42 phút1,3 N US$1,9 Tr US$21,39 US$0%0%-0.67%-1.84%
47
0,02235 US$226 ngày 1 giờ 1,3 N US$11,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
48
7,61 US$245 ngày 4 giờ 35 phút1,2 N US$4,6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
49
0,3089 US$124 ngày 12 giờ 33 phút1,1 N US$30,9 N US$0<1 US$0%0%0%2.49%
50
0,01269 US$268 ngày 22 giờ 53 phút1,1 N US$12,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%

Dữ liệu thời gian thực của Pharaoh Exchange V3

Tính đến 9 tháng 7, 2026, có 409 cặp giao dịch trên DEX Pharaoh Exchange V3. TVL (Total Value Locked) là 34.619.089,58 US$, với khối lượng giao dịch là 931.211,41 US$ trong 6348 giao dịch trong 24 giờ qua.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech