WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch12.401
  • 24 giờ Khối lượng15,3 Tr US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
1 US$169 ngày 9 giờ 35 phút10,9 Tr US$529 Tr US$7417,7 N US$0%0%0%0%
2
9,46 US$176 ngày 12 giờ 7 phút6,3 Tr US$139 Tr US$1.5384,9 Tr US$0.23%0.29%0.46%4.43%
3
70.768,25 US$172 ngày 11 giờ 53 phút4,2 Tr US$240,3 Tr US$1.0921,7 Tr US$0.02%-0.02%0.72%4.50%
4
9,46 US$33 ngày 3 phút3,1 Tr US$139 Tr US$1.2532,1 Tr US$0.20%0.38%0.51%4.44%
5
1,07 US$115 ngày 9 giờ 43 phút1,7 Tr US$3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
6
1,01 US$5 ngày 9 giờ 50 phút408,8 N US$823,5 N US$128,68 US$0%0%0%0%
7
0,01896 US$152 ngày 9 giờ 13 phút250,1 N US$9,1 Tr US$4225,5 US$0%0%0.62%6.28%
8
11,17 US$83 ngày 6 giờ 5 phút183,9 N US$7,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
9
0,01835 US$94 ngày 8 giờ 56 phút109,3 N US$8,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%2.78%
10
0,9999 US$145 ngày 7 giờ 46 phút99,4 N US$112,8 Tr US$5182,7 N US$0%0.00%0.02%0.01%
11
0,1234 US$22 ngày 20 giờ 5 phút65,5 N US$248,7 N US$372,6 N US$-0.95%-0.79%-7.91%5.88%
12
1,01 US$21 ngày 9 giờ 19 phút57,7 N US$823,6 N US$62,7 N US$0%0.00%0.00%0.03%
13
0,01869 US$152 ngày 9 giờ 15 phút53,2 N US$8,9 Tr US$2089,94 US$0%-1.84%-1.70%4.97%
14
0,01318 US$89 ngày 21 giờ 4 phút34,1 N US$131,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
15
0,02369 US$109 ngày 5 giờ 21 phút30,8 N US$2,1 Tr US$32,8 N US$0%0%0.92%8.41%
16
0,002522 US$140 ngày 22 giờ 38 phút25,6 N US$403,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
17
11,84 US$144 ngày 12 giờ 50 phút15,6 N US$232,4 Tr US$5<1 US$0%0.90%0.22%3.75%
18
0,1214 US$25 ngày 18 giờ 57 phút14,7 N US$244,4 N US$15146,82 US$0%-1.55%-10.44%2.86%
19
0,02291 US$151 ngày 16 giờ 51 phút12,6 N US$2,1 Tr US$29530,93 US$0%0%1.57%3.12%
20
0,00005249 US$160 ngày 16 giờ 14 phút10,6 N US$52,5 N US$1<1 US$0%0%0%4.36%
21
6,18 US$76 ngày 13 giờ 11 phút9,6 N US$388 N US$0<1 US$0%0%0%0%
22
70.811,35 US$168 ngày 7 giờ 24 phút9 N US$240,5 Tr US$122234,27 US$0%-0.12%0.75%4.68%
23
332,44 US$172 ngày 6 giờ 32 phút7,9 N US$8,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
24
0,0003674 US$140 ngày 10 giờ 58 phút6,7 N US$253,7 N US$0<1 US$0%0%0%3.81%
25
0,02896 US$112 ngày 4 giờ 41 phút6 N US$5,6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
26
1,34 US$92 ngày 1 giờ 11 phút5,8 N US$21,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
27
0,0234 US$102 ngày 8 giờ 53 phút5,2 N US$3,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
28
1.427,81 US$148 ngày 14 giờ 41 phút4,2 N US$713,9 N US$311,34 US$0%-0.15%-0.15%9.25%
29
0,0002972 US$122 ngày 2 giờ 24 phút4 N US$29,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
30
0,3008 US$42 ngày 12 giờ 44 phút3,8 N US$2,3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
31
102.308 US$144 ngày 18 giờ 27 phút3,7 N US$15,4 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
32
5.155,39 US$22 ngày 10 giờ 42 phút3,7 N US$3,8 Tr US$826,04 US$0%0.07%0.56%1.21%
33
1,01 US$145 ngày 12 giờ 38 phút3,2 N US$39,7 N US$0<1 US$0%0%0%0.01%
34
0,0002976 US$72 ngày 10 giờ 27 phút3,1 N US$29,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
35
0,0000192 US$166 ngày 14 giờ 24 phút2,9 N US$19,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
36
70.875,46 US$32 ngày 22 giờ 24 phút2,7 N US$240,7 Tr US$112672,94 US$0.14%0.12%0.78%4.39%
37
15,93 US$131 ngày 12 giờ 31 phút2,6 N US$8,4 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
38
0,3007 US$38 ngày 6 giờ 59 phút2,5 N US$859,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
39
0,001426 US$121 ngày 5 giờ 33 phút2,5 N US$2,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
40
0,3009 US$28 ngày 6 giờ 51 phút2,5 N US$2,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
41
0,002216 US$150 ngày 17 giờ 2 phút2,3 N US$180,2 N US$0<1 US$0%0%0%-3.07%
42
12,34 US$88 ngày 21 giờ 25 phút1,9 N US$221,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
43
0,2999 US$42 ngày 5 giờ 6 phút1,9 N US$372,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
44
5,59 US$69 ngày 17 giờ 32 phút1,8 N US$350,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
45
0,0008912 US$143 ngày 12 giờ 45 phút1,8 N US$2,4 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
46
1,16 US$1 ngày 15 giờ 59 phút1,7 N US$10,7 Tr US$11671,63 US$0%0.18%0.26%0.87%
47
2.059,08 US$168 ngày 10 giờ 38 phút1,6 N US$37 Tr US$16666,19 US$0.03%0.03%0.43%3.42%
48
0,00002742 US$84 ngày 13 giờ 58 phút1,6 N US$274,3 N US$0<1 US$0%0%0%8.93%
49
0,006356 US$124 ngày 8 giờ 8 phút1,5 N US$2,2 Tr US$9481,88 US$0%0%0.73%0.91%
50
1,14 US$139 ngày 4 giờ 41 phút1,5 N US$87 Tr US$0<1 US$0%0%0%-0.03%

Dữ liệu thời gian thực của Pharaoh Exchange V3

Tính đến 10 tháng 3, 2026, có 352 cặp giao dịch trên DEX Pharaoh Exchange V3. TVL (Total Value Locked) là 29.322.896,39 US$, với khối lượng giao dịch là 15.289.637,07 US$ trong 12401 giao dịch trong 24 giờ qua.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech