WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch13.623
  • 24 giờ Khối lượng14,8 Tr US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
1 US$257 ngày 17 giờ 32 phút11 Tr US$404,2 Tr US$24386,8 N US$0%0%0%0%
2
0,9995 US$67 ngày 21 giờ 24 phút5,1 Tr US$4,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
3
6,64 US$264 ngày 20 giờ 4 phút3,5 Tr US$113,2 Tr US$1.4271,1 Tr US$-0.68%-0.84%-2.03%-6.26%
4
6,65 US$121 ngày 8 giờ 2 Tr US$113,3 Tr US$8901,6 Tr US$-0.34%-0.79%-1.91%-6.29%
5
60.575,58 US$260 ngày 19 giờ 50 phút1,7 Tr US$161,1 Tr US$689289,2 N US$-0.24%-0.40%-0.65%-1.15%
6
1,08 US$203 ngày 17 giờ 40 phút1,7 Tr US$3,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
7
0,9995 US$67 ngày 21 giờ 24 phút409,6 N US$4,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
8
0,01627 US$240 ngày 17 giờ 10 phút233,4 N US$8,2 Tr US$47269,26 US$0%-0.49%-1.10%-0.98%
9
7,82 US$171 ngày 14 giờ 2 phút128,4 N US$5,3 Tr US$1130,29 US$0%0%0%-9.22%
10
0,0226 US$197 ngày 13 giờ 18 phút37,9 N US$2,3 Tr US$258,37 US$0%0%-0.65%2.16%
11
8,46 US$232 ngày 20 giờ 47 phút33,8 N US$177,7 Tr US$595,7 N US$0%0.37%-0.35%-3.55%
12
0,03809 US$111 ngày 4 giờ 2 phút27,9 N US$195,3 N US$2152,2 US$0%0%4.38%-1.36%
13
0,007827 US$178 ngày 5 giờ 1 phút22,5 N US$78,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
14
0,001404 US$229 ngày 6 giờ 35 phút16,3 N US$224,7 N US$0<1 US$0%0%0%-2.19%
15
0,01629 US$182 ngày 16 giờ 53 phút14,2 N US$8,2 Tr US$34203,61 US$0%-0.42%-1.47%0.54%
16
0,01625 US$240 ngày 17 giờ 12 phút10 N US$8,2 Tr US$27,22 US$0%0%-2.95%3.92%
17
0,02272 US$240 ngày 48 phút10 N US$2,3 Tr US$17174,84 US$0%0%-1.92%0.74%
18
332,44 US$260 ngày 14 giờ 28 phút7,9 N US$8,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
19
0,1902 US$44 ngày 2 giờ 13 phút7,8 N US$176 N US$399,7 N US$0%0%3.77%-1.99%
20
0,9995 US$233 ngày 15 giờ 43 phút6,1 N US$96,9 Tr US$79466,06 US$0%0.00%-0.00%0.05%
21
1,34 US$180 ngày 9 giờ 8 phút5,8 N US$1,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
22
0,9994 US$65 ngày 16 giờ 20 phút5,8 N US$1,4 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
23
0,0234 US$190 ngày 16 giờ 50 phút5,2 N US$3,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
24
0,0007031 US$228 ngày 18 giờ 55 phút5 N US$485,5 N US$71,23 US$0%0%-0.97%-2.69%
25
1,99 US$194 ngày 6 giờ 4 phút4,5 N US$23,9 N US$0<1 US$0%0%0%-8.16%
26
102.308 US$233 ngày 2 giờ 24 phút3,7 N US$15,4 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
27
0,0000349 US$249 ngày 11 phút3,7 N US$34,9 N US$28,31 US$0%0%0%-2.78%
28
1 US$233 ngày 20 giờ 35 phút3,2 N US$60,3 N US$22<1 US$0%0.00%-0.00%-0.12%
29
4.291,97 US$110 ngày 18 giờ 39 phút2,8 N US$3 Tr US$1657,04 US$0%0.16%0.03%-0.62%
30
0,00001894 US$254 ngày 22 giờ 20 phút2,8 N US$18,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
31
15,93 US$219 ngày 20 giờ 28 phút2,6 N US$8,4 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
32
853,99 US$236 ngày 22 giờ 37 phút2,5 N US$427 N US$14,61 US$0%0%0%-3.34%
33
0,052425 US$240 ngày 12 giờ 35 phút2,5 N US$24,3 N US$1<1 US$0%0%0%1.47%
34
0,001426 US$209 ngày 13 giờ 30 phút2,5 N US$2,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
35
0,3009 US$116 ngày 14 giờ 47 phút2,5 N US$2,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
36
0,059829 US$49 ngày 1 giờ 41 phút2,3 N US$98,3 N US$118,39 US$0%0%0%2.01%
37
0,007052 US$95 ngày 11 giờ 54 phút2,3 N US$4 Tr US$111203,35 US$-7.52%11.53%18.55%25.88%
38
0,2999 US$130 ngày 13 giờ 2 phút1,9 N US$372,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
39
5,59 US$158 ngày 1 giờ 29 phút1,8 N US$350,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
40
0,0008912 US$231 ngày 20 giờ 42 phút1,8 N US$2,4 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
41
2.641,91 US$226 ngày 18 giờ 27 phút1,6 N US$1,3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
42
0,0278 US$200 ngày 12 giờ 38 phút1,6 N US$2,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
43
0,007532 US$147 ngày 21 giờ 2 phút1,6 N US$4,3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
44
1,16 US$227 ngày 12 giờ 38 phút1,5 N US$79,2 Tr US$29,78 US$0%0%-52.30%-52.17%
45
5,33 US$158 ngày 1 giờ 27 phút1,4 N US$334,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
46
0,00005845 US$160 ngày 18 giờ 24 phút1,4 N US$5,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
47
0,02481 US$193 ngày 12 giờ 22 phút1,4 N US$12,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
48
7,89 US$212 ngày 15 giờ 58 phút1,3 N US$7,4 Tr US$51461,47 US$0%0.18%-0.33%-4.40%
49
0,0007627 US$239 ngày 59 phút1,1 N US$72,2 N US$73,93 US$0%0%-1.83%-0.82%
50
0,01269 US$236 ngày 10 giờ 15 phút1,1 N US$12,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%

Dữ liệu thời gian thực của Pharaoh Exchange V3

Tính đến 6 tháng 6, 2026, có 409 cặp giao dịch trên DEX Pharaoh Exchange V3. TVL (Total Value Locked) là 34.619.089,58 US$, với khối lượng giao dịch là 14.819.180,56 US$ trong 13623 giao dịch trong 24 giờ qua.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech