WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch6.503
  • 24 giờ Khối lượng7,7 Tr US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
1 US$310 ngày 2 giờ 59 phút5,2 Tr US$385,2 Tr US$18721,4 N US$0%0%0%0%
2
6,51 US$173 ngày 17 giờ 28 phút3,6 Tr US$123,9 Tr US$6931,1 Tr US$-0.06%-0.79%-0.76%1.57%
3
63.946,34 US$313 ngày 5 giờ 17 phút1,8 Tr US$131,4 Tr US$612730,8 N US$0.07%0.25%0.15%1.37%
4
1,08 US$256 ngày 3 giờ 8 phút1,7 Tr US$3,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
5
6,5 US$317 ngày 5 giờ 31 phút1,7 Tr US$123,7 Tr US$1.1791,6 Tr US$-0.03%-0.62%-0.76%1.66%
6
0,9995 US$120 ngày 6 giờ 52 phút409,6 N US$2,3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
7
0,01164 US$280 ngày 15 giờ 20 phút399 N US$308,8 N US$9765,72 US$0%-0.39%-1.74%2.57%
8
0,02022 US$293 ngày 2 giờ 38 phút235,9 N US$10,3 Tr US$34952,66 US$0%0%2.47%12.50%
9
8,43 US$223 ngày 23 giờ 29 phút138 N US$5,7 Tr US$3842,78 US$0%0%-0.35%1.88%
10
0,9783 US$288 ngày 2 giờ 46 phút44 N US$113,5 Tr US$43209,61 US$0%0.70%0.91%-20.14%
11
8,29 US$285 ngày 6 giờ 14 phút34,4 N US$146,2 Tr US$3429,8 N US$0%-0.32%-0.73%1.13%
12
63.942,56 US$309 ngày 48 phút31,5 N US$131,4 Tr US$22711,4 N US$0.03%0.25%0.26%1.27%
13
1,14 US$137 ngày 18 giờ 20 phút29,2 N US$5,2 Tr US$944,1 N US$0%0.15%0.07%0.26%
14
0,01925 US$235 ngày 2 giờ 21 phút28 N US$9,8 Tr US$78216,55 US$-0.24%-0.92%-1.64%7.72%
15
0,02959 US$249 ngày 22 giờ 45 phút27,7 N US$3 Tr US$0<1 US$0%0%0%8.54%
16
0,02943 US$163 ngày 13 giờ 29 phút25,3 N US$192,9 N US$161,2 N US$0%0.49%-12.36%218%
17
0,02847 US$263 ngày 9 giờ 4 phút24,6 N US$2,9 Tr US$121,1 N US$0%-0.36%-1.08%7.24%
18
0,01964 US$293 ngày 2 giờ 40 phút22 N US$10 Tr US$1360,86 US$0%-0.78%-1.05%9.33%
19
0,005859 US$230 ngày 14 giờ 28 phút19,1 N US$58,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
20
0,001128 US$281 ngày 16 giờ 3 phút14,3 N US$180,6 N US$0<1 US$0%0%0%-1.06%
21
0,02854 US$292 ngày 10 giờ 16 phút8 N US$2,9 Tr US$1<1 US$0%0%0%6.93%
22
0,1942 US$96 ngày 11 giờ 41 phút7,9 N US$178 N US$0<1 US$0%0%0%0%
23
332,44 US$312 ngày 23 giờ 56 phút7,9 N US$8,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
24
0,0003765 US$291 ngày 9 giờ 59 phút6,1 N US$55,5 N US$513,53 US$0%-0.23%-0.41%-20.41%
25
1,32 US$232 ngày 18 giờ 35 phút5,8 N US$2,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
26
1 US$286 ngày 1 giờ 10 phút5,8 N US$116 Tr US$48195,96 US$0%-0.01%-0.01%0.11%
27
0,9994 US$118 ngày 1 giờ 48 phút5,8 N US$1,4 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
28
0,0234 US$243 ngày 2 giờ 18 phút5,2 N US$3,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
29
3,19 US$246 ngày 15 giờ 32 phút5 N US$38,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
30
102.308 US$285 ngày 11 giờ 52 phút3,7 N US$15,4 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
31
0,00003483 US$301 ngày 9 giờ 39 phút3,7 N US$34,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
32
1 US$286 ngày 6 giờ 2 phút3,2 N US$59,8 N US$1<1 US$0%0%0%-0.10%
33
4.325,01 US$163 ngày 4 giờ 7 phút2,9 N US$2,4 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
34
0,052879 US$292 ngày 22 giờ 3 phút2,7 N US$28,8 N US$0<1 US$0%0%0%0.26%
35
939,82 US$289 ngày 8 giờ 5 phút2,6 N US$469,9 N US$0<1 US$0%0%0%-10.54%
36
15,93 US$272 ngày 5 giờ 56 phút2,6 N US$8,4 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
37
0,001426 US$261 ngày 22 giờ 58 phút2,5 N US$2,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
38
0,0003792 US$291 ngày 9 giờ 14 phút2,3 N US$57,8 N US$0<1 US$0%0%0%-21.06%
39
0,0006476 US$281 ngày 4 giờ 22 phút2 N US$447,1 N US$35,9 US$0%0%-1.18%1.15%
40
0,02713 US$252 ngày 22 giờ 5 phút2 N US$2,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
41
0,2999 US$182 ngày 22 giờ 30 phút1,9 N US$372,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
42
5,59 US$210 ngày 10 giờ 56 phút1,8 N US$350,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
43
0,0008912 US$284 ngày 6 giờ 10 phút1,8 N US$2,4 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
44
2.641,91 US$279 ngày 3 giờ 54 phút1,6 N US$1,3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
45
0,00001231 US$307 ngày 7 giờ 48 phút1,6 N US$12,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
46
0,007532 US$200 ngày 6 giờ 30 phút1,6 N US$4,3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
47
5,33 US$210 ngày 10 giờ 55 phút1,4 N US$334,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
48
4.093,51 US$165 ngày 22 giờ 32 phút1,4 N US$1,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
49
7,64 US$265 ngày 1 giờ 25 phút1,2 N US$4,6 Tr US$0<1 US$0%0%0%1.36%
50
0,33 US$144 ngày 9 giờ 23 phút1,2 N US$33 N US$0<1 US$0%0%0%0%

Dữ liệu thời gian thực của Pharaoh Exchange V3

Tính đến 29 tháng 7, 2026, có 409 cặp giao dịch trên DEX Pharaoh Exchange V3. TVL (Total Value Locked) là 34.619.089,58 US$, với khối lượng giao dịch là 7.710.559,34 US$ trong 6503 giao dịch trong 24 giờ qua.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech