- 24 giờ Giao dịch25.164
- 24 giờ Khối lượng1,9 Tr US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.764,06 US$ | 969 ngày 20 giờ 20 phút | 7,7 Tr US$ | 4,34 T US$ | 37 | 177,7 N US$ | 0% | 0% | 1.19% | 2.16% | ||
| 2 | 63.816,55 US$ | 713 ngày 18 giờ 6 phút | 7,6 Tr US$ | 7,41 T US$ | 9 | 18,3 N US$ | 0% | 0% | 0.88% | 1.49% | ||
| 3 | 1.764,14 US$ | 1.138 ngày 3 giờ 25 phút | 1,9 Tr US$ | 4,34 T US$ | 26 | 40,2 N US$ | 0% | 0% | 1.20% | 2.16% | ||
| 4 | 1,62 US$ | 105 ngày 4 giờ 46 phút | 1,7 Tr US$ | 81,2 Tr US$ | 3 | 42,58 US$ | 0% | 0% | 1.42% | 1.89% | ||
| 5 | 1.776,01 US$ | 685 ngày 20 giờ 23 phút | 933,7 N US$ | 4,36 T US$ | 22 | 19,8 N US$ | 0% | 0% | 1.92% | 3.09% | ||
| 6 | 7,9 US$ | 1.134 ngày 1 giờ 53 phút | 871,9 N US$ | 7,9 T US$ | 6 | 1 N US$ | 0% | 0.29% | 0.29% | 4.22% | ||
| 7 | 0,1635 US$ | 1.190 ngày 22 giờ 48 phút | 737,6 N US$ | 47,7 Tr US$ | 28 | 3,4 N US$ | 0% | -0.23% | 2.69% | 2.59% | ||
| 8 | 0,03767 US$ | 276 ngày 23 giờ 16 phút | 642,1 N US$ | 67,6 Tr US$ | 39 | 6,8 N US$ | 0% | -2.21% | -0.21% | 6.47% | ||
| 9 | 0,001479 US$ | 1.067 ngày 20 giờ 37 phút | 465,7 N US$ | 14,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.65% | ||
| 10 | 1.774,87 US$ | 1.195 ngày 4 giờ 28 phút | 404,8 N US$ | 264,2 Tr US$ | 44 | 6,8 N US$ | 0.02% | 0.02% | 1.97% | 2.38% | ||
| 11 | 1.774,77 US$ | 1.191 ngày 6 giờ 58 phút | 333 N US$ | 160,5 Tr US$ | 74 | 32,2 N US$ | 0% | 0% | 1.95% | 2.37% | ||
| 12 | 1 US$ | 1.191 ngày 6 giờ 52 phút | 328,7 N US$ | 906,5 Tr US$ | 41 | 9,9 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,5834 US$ | 122 ngày 1 giờ 19 phút | 325,2 N US$ | 263,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 1,92 US$ | 923 ngày 15 giờ 30 phút | 297,2 N US$ | 6,1 Tr US$ | 104 | 49,2 N US$ | 0.05% | -0.65% | 3.95% | -5.80% | ||
| 15 | 1.332,12 US$ | 122 ngày 1 giờ 59 phút | 286,3 N US$ | 120,1 Tr US$ | 14 | 5,4 N US$ | 0% | -0.63% | 1.66% | 3.71% | ||
| 16 | 1.774,58 US$ | 1.099 ngày 6 giờ 31 phút | 255,1 N US$ | 264,2 Tr US$ | 452 | 68,9 N US$ | 0.20% | 0.44% | 1.65% | 2.69% | ||
| 17 | 0,2938 US$ | 121 ngày 5 giờ 41 phút | 255 N US$ | 6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 4,84 US$ | 122 ngày 5 phút | 253,3 N US$ | 484,9 Tr US$ | 27 | 2,4 N US$ | -0.17% | -0.74% | 0.34% | 1.49% | ||
| 19 | 0,1128 US$ | 100 ngày 17 giờ 25 phút | 251,1 N US$ | 85,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,2242 US$ | 76 ngày 12 giờ 18 phút | 233,2 N US$ | 22,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,01133 US$ | 303 ngày 8 giờ 6 phút | 180,4 N US$ | 6,8 Tr US$ | 7 | 952,92 US$ | 0% | 0% | 1.29% | 3.81% | ||
| 22 | 1 US$ | 1.191 ngày 6 giờ 47 phút | 168,2 N US$ | 569,5 Tr US$ | 19 | 4,6 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 1,13 US$ | 366 ngày 10 giờ 9 phút | 166,8 N US$ | 284,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 31.067,73 US$ | 97 ngày 6 giờ 43 phút | 164,8 N US$ | 718,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.82% | ||
| 25 | 0,4308 US$ | 110 ngày 1 giờ 15 phút | 149,7 N US$ | 4,31 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.13% | ||
| 26 | 1.776,25 US$ | 1.191 ngày 7 giờ 15 phút | 128,4 N US$ | 160,7 Tr US$ | 341 | 21,2 N US$ | 0.28% | 0.31% | 1.61% | 2.73% | ||
| 27 | 4,15 US$ | 93 ngày 12 giờ 55 phút | 127,9 N US$ | 3,32 T US$ | 300 | 12,2 N US$ | 0.13% | 2.59% | 2.44% | 2.53% | ||
| 28 | 3,45 US$ | 87 ngày 5 giờ 22 phút | 117,6 N US$ | 3,45 T US$ | 54 | 5,4 N US$ | 0% | -1.95% | 0.93% | 4.09% | ||
| 29 | 1.774,35 US$ | 929 ngày 14 giờ 32 phút | 109,5 N US$ | 495,9 Tr US$ | 574 | 17,3 N US$ | 0.18% | 0.41% | 1.62% | 2.70% | ||
| 30 | 0,2045 US$ | 46 ngày 35 phút | 108,4 N US$ | 490,7 Tr US$ | 16 | 1,9 N US$ | 0% | -0.47% | 1.08% | 2.15% | ||
| 31 | 2.115,28 US$ | 45 ngày 18 giờ 23 phút | 97,3 N US$ | 77,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.45% | ||
| 32 | 0,02185 US$ | 45 ngày 6 giờ 9 phút | 82,1 N US$ | 21,9 Tr US$ | 4 | 434,99 US$ | 0% | -0.40% | 1.08% | 2.23% | ||
| 33 | 0,0003287 US$ | 1.070 ngày 8 giờ 1 phút | 77,2 N US$ | 76,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 1,34 US$ | 266 ngày 9 giờ 21 phút | 67 N US$ | 134,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 63.736,1 US$ | 1.191 ngày 2 giờ 34 phút | 63,2 N US$ | 462,5 Tr US$ | 4 | 112,08 US$ | 0% | 0% | 0.97% | 1.12% | ||
| 36 | 0,00002097 US$ | 1.071 ngày 7 giờ 4 phút | 54,1 N US$ | 21 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 1.773,9 US$ | 1.190 ngày 22 giờ 59 phút | 50,4 N US$ | 4,36 T US$ | 79 | 3,8 N US$ | 0.07% | 0.19% | 1.71% | 2.53% | ||
| 38 | 3.546,57 US$ | 474 ngày 13 giờ 37 phút | 50,2 N US$ | 376,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,02149 US$ | 100 ngày 19 giờ 7 phút | 43,2 N US$ | 13,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,01136 US$ | 803 ngày 21 giờ 1 phút | 32,8 N US$ | 17,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.68% | ||
| 41 | 0,00001343 US$ | 1.071 ngày 12 giờ 43 phút | 27,5 N US$ | 13,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 1 US$ | 818 ngày 4 giờ 33 phút | 26,7 N US$ | 157,6 Tr US$ | 47 | 4,7 N US$ | 0% | 0.02% | 0.03% | 0.02% | ||
| 43 | 0,0106553 US$ | 841 ngày 17 giờ 22 phút | 26,4 N US$ | 45,2 N US$ | 1 | 3,97 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.06% | ||
| 44 | 1.765,33 US$ | 1.164 ngày 12 giờ 58 phút | 25,6 N US$ | 262,6 Tr US$ | 15 | 410,63 US$ | 0% | 0% | 1.37% | 1.81% | ||
| 45 | 0,00004038 US$ | 856 ngày 5 giờ 41 phút | 25,6 N US$ | 40,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,05401 US$ | 944 ngày 20 giờ 29 phút | 23,3 N US$ | 1,2 Tr US$ | 2 | 9,48 US$ | 0% | 0.08% | 0.08% | 0.15% | ||
| 47 | 1 US$ | 1.190 ngày 22 giờ 53 phút | 23,1 N US$ | 50,8 T US$ | 8 | 803,56 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 575,11 US$ | 1.192 ngày 22 giờ 37 phút | 22,2 N US$ | 1,01 T US$ | 163 | 696,33 US$ | 0% | 0.05% | 1.04% | 1.30% | ||
| 49 | 0,0000953 US$ | 1.071 ngày 14 giờ 38 phút | 20,9 N US$ | 9,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 63.738,52 US$ | 1.152 ngày 11 phút | 20,5 N US$ | 50 Tr US$ | 6 | 89,35 US$ | 0% | 0% | 0.90% | 2.96% | ||
SushiSwap V3 là gì?
SushiSwap V3 is a decentralized exchange that enhances trading and liquidity provision with advanced features like concentrated liquidity and customizable fee tiers. It allows liquidity providers to focus their capital within specific price ranges, improving efficiency and potential earnings. Each liquidity position is represented as a unique NFT, enabling flexible management and transfer. The platform supports auto-compounding of positions to boost yields without manual effort. SushiSwap V3 operates across multiple blockchain networks, making it accessible to a broad range of users and increasing overall liquidity. This upgrade offers a more efficient and customizable experience for traders and liquidity providers in the DeFi space.
Dữ liệu thời gian thực của SushiSwap V3
Tính đến 10 tháng 7, 2026, có 3777 cặp giao dịch trên DEX SushiSwap V3. TVL (Total Value Locked) là 9.164.690,05 US$, với khối lượng giao dịch là 1.866.423,42 US$ trong 25164 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SushiSwap V3 là gì?
SushiSwap V3 là phiên bản nâng cấp của sàn giao dịch phi tập trung Sushi. Nó giới thiệu tính năng thanh khoản tập trung, các cấp phí động, bảo vệ MEV và tối ưu hóa gas. Nền tảng được triển khai trên nhiều blockchain, cho phép giao dịch hiệu quả và linh hoạt hơn.
Phí giao dịch trên SushiSwap V3 là bao nhiêu?
Các cấp phí trên SushiSwap V3 thay đổi theo từng pool và có thể bao gồm các mức như 0,05%, 0,30% và 1,0%. Các khoản phí này được phân phối giữa các nhà cung cấp thanh khoản và những người nắm giữ veSUSHI.
Tính năng chính của SushiSwap V3 là gì?
Tính năng cốt lõi là thanh khoản tập trung, cho phép nhà cung cấp thanh khoản phân bổ vốn trong các phạm vi giá cụ thể để tối ưu hiệu quả vốn và tăng lợi nhuận.



