- 24 giờ Giao dịch13.460
- 24 giờ Khối lượng1,5 Tr US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 73.042,42 US$ | 673 ngày 10 giờ 27 phút | 8,7 Tr US$ | 8,51 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.56% | ||
| 2 | 2.017,44 US$ | 929 ngày 12 giờ 41 phút | 8,3 Tr US$ | 4,75 T US$ | 13 | 43,2 N US$ | 0% | 0% | -0.22% | -0.42% | ||
| 3 | 2.028,99 US$ | 1.097 ngày 19 giờ 46 phút | 2 Tr US$ | 4,78 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.21% | ||
| 4 | 2.031,07 US$ | 645 ngày 12 giờ 44 phút | 1 Tr US$ | 4,78 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.23% | ||
| 5 | 9,23 US$ | 1.093 ngày 18 giờ 14 phút | 1 Tr US$ | 9,24 T US$ | 6 | 695,83 US$ | 0% | -0.01% | 0.19% | 2.81% | ||
| 6 | 0,1965 US$ | 1.150 ngày 15 giờ 9 phút | 864,6 N US$ | 57,3 Tr US$ | 12 | 2,1 N US$ | 0% | 0.40% | 1.32% | 1.47% | ||
| 7 | 0,04045 US$ | 236 ngày 15 giờ 37 phút | 641,4 N US$ | 72,6 Tr US$ | 34 | 10,3 N US$ | 0% | 1.38% | 3.06% | 13.22% | ||
| 8 | 4,3 US$ | 883 ngày 7 giờ 51 phút | 493,8 N US$ | 13,6 Tr US$ | 40 | 37,5 N US$ | 0% | 0% | -1.74% | 1.80% | ||
| 9 | 2.028,25 US$ | 1.154 ngày 20 giờ 49 phút | 430,1 N US$ | 301,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.20% | ||
| 10 | 0,7359 US$ | 81 ngày 17 giờ 40 phút | 401,3 N US$ | 333,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 2.025,38 US$ | 1.058 ngày 22 giờ 52 phút | 386,5 N US$ | 299,9 Tr US$ | 268 | 23,9 N US$ | 0% | 0.06% | 0.14% | 0.50% | ||
| 12 | 80,72 US$ | 64 ngày 14 giờ 30 phút | 377,5 N US$ | 5,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 2.028,77 US$ | 1.150 ngày 23 giờ 19 phút | 350,2 N US$ | 178,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.23% | ||
| 14 | 1 US$ | 1.150 ngày 23 giờ 13 phút | 329,9 N US$ | 860 Tr US$ | 23 | 2,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 1.515,64 US$ | 81 ngày 18 giờ 20 phút | 326,5 N US$ | 137,6 Tr US$ | 5 | 2,7 N US$ | 0% | 0% | -0.18% | -0.61% | ||
| 16 | 6,59 US$ | 81 ngày 16 giờ 26 phút | 319,6 N US$ | 659 Tr US$ | 66 | 15 N US$ | 0% | -1.19% | -4.40% | 1.57% | ||
| 17 | 0,01564 US$ | 263 ngày 27 phút | 303,2 N US$ | 9,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.17% | ||
| 18 | 0,3437 US$ | 80 ngày 22 giờ 2 phút | 297 N US$ | 7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,4115 US$ | 80 ngày 23 giờ 28 phút | 280 N US$ | 8,6 Tr US$ | 4 | 126,06 US$ | 0% | 0% | -0.41% | -0.55% | ||
| 20 | 0,1121 US$ | 60 ngày 9 giờ 46 phút | 250,4 N US$ | 85,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 4,39 US$ | 53 ngày 5 giờ 16 phút | 239,2 N US$ | 3,52 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,6657 US$ | 69 ngày 17 giờ 37 phút | 205,7 N US$ | 6,66 T US$ | 7 | 4,9 N US$ | 0% | 1.16% | 1.16% | 4.44% | ||
| 23 | 36.500,83 US$ | 56 ngày 23 giờ 4 phút | 192,7 N US$ | 844,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 1,17 US$ | 326 ngày 2 giờ 30 phút | 169,7 N US$ | 294,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1 US$ | 1.150 ngày 23 giờ 8 phút | 167,8 N US$ | 727,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 2.028,9 US$ | 1.150 ngày 23 giờ 36 phút | 147,4 N US$ | 178,8 Tr US$ | 145 | 4,4 N US$ | -0.00% | 0.16% | 0.29% | 0.48% | ||
| 27 | 2.018,57 US$ | 889 ngày 6 giờ 53 phút | 144,1 N US$ | 581,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 73.696,34 US$ | 1.111 ngày 16 giờ 32 phút | 123,7 N US$ | 56,6 Tr US$ | 1 | 157,66 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.14% | ||
| 29 | 3,06 US$ | 46 ngày 21 giờ 43 phút | 121,5 N US$ | 3,07 T US$ | 6 | 727,28 US$ | 0% | 0% | 0.59% | 1.65% | ||
| 30 | 0,2168 US$ | 5 ngày 16 giờ 56 phút | 119,6 N US$ | 517,2 Tr US$ | 2 | 872,58 US$ | -0.53% | -0.53% | -0.53% | 2.63% | ||
| 31 | 0,03531 US$ | 4 ngày 22 giờ 30 phút | 117 N US$ | 35,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.06% | ||
| 32 | 0,6964 US$ | 4 ngày 22 giờ 50 phút | 111,2 N US$ | 22,9 Tr US$ | 2 | 298,51 US$ | 0% | 0% | 0.81% | -1.96% | ||
| 33 | 2.291,26 US$ | 5 ngày 10 giờ 44 phút | 107,7 N US$ | 84 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.14% | ||
| 34 | 72.975,53 US$ | 1.150 ngày 18 giờ 55 phút | 71,7 N US$ | 509,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.71% | ||
| 35 | 1,34 US$ | 226 ngày 1 giờ 43 phút | 67 N US$ | 134,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 2.028,38 US$ | 1.150 ngày 15 giờ 20 phút | 54 N US$ | 4,78 T US$ | 23 | 864,42 US$ | 0% | 0.11% | 0.16% | 0.51% | ||
| 37 | 0,1111 US$ | 599 ngày 4 giờ 30 phút | 53,5 N US$ | 289,1 N US$ | 1 | 57,05 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 3.546,57 US$ | 434 ngày 5 giờ 58 phút | 50,2 N US$ | 376,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,02213 US$ | 60 ngày 11 giờ 28 phút | 43,7 N US$ | 14 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,009018 US$ | 19 ngày 3 giờ 59 phút | 37,6 N US$ | 270,5 N US$ | 6 | <1 US$ | 0% | -0.00% | 0.01% | -8.68% | ||
| 41 | 0,01124 US$ | 763 ngày 13 giờ 22 phút | 32,7 N US$ | 16,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 2.030,19 US$ | 1.124 ngày 5 giờ 19 phút | 27,3 N US$ | 300,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.51% | ||
| 43 | 0,055544 US$ | 904 ngày 12 giờ 50 phút | 27,2 N US$ | 1,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.61% | ||
| 44 | 0,9997 US$ | 846 ngày 19 giờ 17 phút | 25,8 N US$ | 2,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 2.027,82 US$ | 1.150 ngày 19 giờ 22 phút | 25,3 N US$ | 300,3 Tr US$ | 26 | 248,92 US$ | 0% | 0.05% | 0.14% | 0.48% | ||
| 46 | 722,23 US$ | 1.152 ngày 14 giờ 58 phút | 23,2 N US$ | 1,23 T US$ | 601 | 8,5 N US$ | -0.04% | 0.84% | 3.93% | 12.57% | ||
| 47 | 1 US$ | 1.150 ngày 15 giờ 14 phút | 23,1 N US$ | 52,5 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,00005497 US$ | 955 ngày 4 giờ 58 phút | 18,8 N US$ | 55 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 5,58 US$ | 91 ngày 21 giờ 26 phút | 16,3 N US$ | 174,3 N US$ | 13 | 252,1 US$ | 0% | 0% | 2.17% | 3.93% | ||
| 50 | 0,0001771 US$ | 730 ngày 6 giờ 56 phút | 13,4 N US$ | 1,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
SushiSwap V3 là gì?
SushiSwap V3 is a decentralized exchange that enhances trading and liquidity provision with advanced features like concentrated liquidity and customizable fee tiers. It allows liquidity providers to focus their capital within specific price ranges, improving efficiency and potential earnings. Each liquidity position is represented as a unique NFT, enabling flexible management and transfer. The platform supports auto-compounding of positions to boost yields without manual effort. SushiSwap V3 operates across multiple blockchain networks, making it accessible to a broad range of users and increasing overall liquidity. This upgrade offers a more efficient and customizable experience for traders and liquidity providers in the DeFi space.
Dữ liệu thời gian thực của SushiSwap V3
Tính đến 30 tháng 5, 2026, có 7258 cặp giao dịch trên DEX SushiSwap V3. TVL (Total Value Locked) là 30.183.978,69 US$, với khối lượng giao dịch là 1.456.933,88 US$ trong 13460 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SushiSwap V3 là gì?
SushiSwap V3 là phiên bản nâng cấp của sàn giao dịch phi tập trung Sushi. Nó giới thiệu tính năng thanh khoản tập trung, các cấp phí động, bảo vệ MEV và tối ưu hóa gas. Nền tảng được triển khai trên nhiều blockchain, cho phép giao dịch hiệu quả và linh hoạt hơn.
Phí giao dịch trên SushiSwap V3 là bao nhiêu?
Các cấp phí trên SushiSwap V3 thay đổi theo từng pool và có thể bao gồm các mức như 0,05%, 0,30% và 1,0%. Các khoản phí này được phân phối giữa các nhà cung cấp thanh khoản và những người nắm giữ veSUSHI.
Tính năng chính của SushiSwap V3 là gì?
Tính năng cốt lõi là thanh khoản tập trung, cho phép nhà cung cấp thanh khoản phân bổ vốn trong các phạm vi giá cụ thể để tối ưu hiệu quả vốn và tăng lợi nhuận.



