- 24 giờ Giao dịch27.426
- 24 giờ Khối lượng1,9 Tr US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 78.705,87 US$ | 774 ngày 17 giờ 15 phút | 10,1 Tr US$ | 9,14 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.73% | ||
| 2 | 2.499,12 US$ | 1.030 ngày 19 giờ 29 phút | 9,1 Tr US$ | 5,14 T US$ | 18 | 30,1 N US$ | 0% | 0.01% | 0.18% | -0.32% | ||
| 3 | 2.498,61 US$ | 1.199 ngày 2 giờ 34 phút | 2,3 Tr US$ | 5,13 T US$ | 8 | 6,5 N US$ | 0% | 0.03% | 0.19% | -0.27% | ||
| 4 | 12,46 US$ | 1.195 ngày 1 giờ 2 phút | 1,3 Tr US$ | 12,5 T US$ | 12 | 1,8 N US$ | 0% | -0.29% | -0.30% | -1.57% | ||
| 5 | 0,992 US$ | 137 ngày 11 giờ 27 phút | 1,2 Tr US$ | 99,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 2.498,51 US$ | 746 ngày 19 giờ 32 phút | 1,1 Tr US$ | 5,13 T US$ | 6 | 3,2 N US$ | 0% | 0.04% | 0.20% | -0.28% | ||
| 7 | 0,2379 US$ | 1.251 ngày 21 giờ 58 phút | 1,1 Tr US$ | 69,4 Tr US$ | 68 | 12,2 N US$ | 0% | -0.24% | -0.33% | 0.35% | ||
| 8 | 78.062,59 US$ | 196 ngày 13 giờ 6 phút | 999,9 N US$ | 564,3 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,002057 US$ | 1.128 ngày 19 giờ 46 phút | 653,8 N US$ | 20,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,03351 US$ | 337 ngày 22 giờ 26 phút | 610,8 N US$ | 60,2 Tr US$ | 8 | 1,2 N US$ | 0% | -0.34% | -2.29% | -0.07% | ||
| 11 | 104,06 US$ | 166 ngày 12 giờ 59 phút | 577,7 N US$ | 6,4 Tr US$ | 4 | 13,17 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.74% | ||
| 12 | 2.499,61 US$ | 1.256 ngày 3 giờ 38 phút | 480,9 N US$ | 287 Tr US$ | 14 | 1,3 N US$ | 0% | 0.02% | 0.31% | -0.31% | ||
| 13 | 2.499,42 US$ | 1.252 ngày 6 giờ 7 phút | 381,2 N US$ | 221,1 Tr US$ | 16 | 1,2 N US$ | 0% | 0% | 0.27% | 0.40% | ||
| 14 | 2.496,9 US$ | 1.160 ngày 5 giờ 40 phút | 360 N US$ | 286,7 Tr US$ | 146 | 16 N US$ | 0% | -0.08% | 0.39% | 0.29% | ||
| 15 | 1.558,26 US$ | 183 ngày 1 giờ 9 phút | 355,6 N US$ | 132,9 Tr US$ | 1 | 94,58 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.58% | ||
| 16 | 0,1343 US$ | 161 ngày 16 giờ 34 phút | 274,1 N US$ | 102,1 Tr US$ | 249 | 5,9 N US$ | 0.07% | -0.31% | -0.29% | -1.84% | ||
| 17 | 6,77 US$ | 148 ngày 4 giờ 31 phút | 174,3 N US$ | 6,77 T US$ | 26 | 3,4 N US$ | 0% | -0.23% | -0.23% | -1.42% | ||
| 18 | 1 US$ | 1.252 ngày 5 giờ 56 phút | 167,9 N US$ | 492,5 Tr US$ | 16 | 1,6 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 2.498,51 US$ | 1.252 ngày 6 giờ 24 phút | 164,6 N US$ | 221 Tr US$ | 222 | 7,8 N US$ | 0.08% | 0.01% | 0.45% | 0.25% | ||
| 20 | 0,3617 US$ | 106 ngày 23 giờ 44 phút | 158,5 N US$ | 874,2 Tr US$ | 13 | 2 N US$ | -0.49% | -0.49% | -0.80% | -0.84% | ||
| 21 | 1 US$ | 1.252 ngày 6 giờ 1 phút | 145,4 N US$ | 769,5 Tr US$ | 25 | 11,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,008585 US$ | 364 ngày 7 giờ 16 phút | 129,1 N US$ | 5,2 Tr US$ | 2 | 9,43 US$ | 0% | 0% | 0.01% | -0.74% | ||
| 23 | 2.241,67 US$ | 106 ngày 17 giờ 33 phút | 115,8 N US$ | 82,2 Tr US$ | 1 | 115,42 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 2,93 US$ | 154 ngày 12 giờ 5 phút | 107,7 N US$ | 2,35 T US$ | 296 | 8,8 N US$ | -0.00% | 0.13% | -1.52% | 0.02% | ||
| 25 | 0,0004042 US$ | 1.131 ngày 7 giờ 11 phút | 104,8 N US$ | 93,6 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.29% | ||
| 26 | 1 US$ | 81 ngày 23 giờ 50 phút | 96,1 N US$ | 441,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.10% | ||
| 27 | 2.497,21 US$ | 990 ngày 13 giờ 41 phút | 91,9 N US$ | 588,6 Tr US$ | 220 | 3,5 N US$ | 0% | -0.06% | 0.42% | 0.19% | ||
| 28 | 78.758,23 US$ | 1.252 ngày 1 giờ 43 phút | 84 N US$ | 569,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.74% | ||
| 29 | 1 US$ | 879 ngày 3 giờ 42 phút | 70,9 N US$ | 178,7 Tr US$ | 3 | 113,78 US$ | 0% | 0.00% | 0.00% | -0.01% | ||
| 30 | 1,34 US$ | 327 ngày 8 giờ 31 phút | 67 N US$ | 134,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 2.496,8 US$ | 1.251 ngày 22 giờ 8 phút | 60,4 N US$ | 5,13 T US$ | 49 | 1,5 N US$ | 0% | -0.08% | 0.33% | 0.29% | ||
| 32 | 0,00002492 US$ | 1.132 ngày 6 giờ 13 phút | 50,7 N US$ | 24,9 N US$ | 1 | 19,22 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.76% | ||
| 33 | 3.546,57 US$ | 535 ngày 12 giờ 47 phút | 50,2 N US$ | 376,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,02002 US$ | 161 ngày 18 giờ 16 phút | 41,7 N US$ | 12,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,0000191 US$ | 1.132 ngày 11 giờ 52 phút | 39,8 N US$ | 19,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,0108244 US$ | 902 ngày 16 giờ 32 phút | 35,6 N US$ | 56,9 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.13% | ||
| 37 | 0,2388 US$ | 1.133 ngày 2 giờ 36 phút | 32,4 N US$ | 308,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.75% | ||
| 38 | 0,01093 US$ | 864 ngày 20 giờ 11 phút | 32,3 N US$ | 16,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 2.496,75 US$ | 1.252 ngày 2 giờ 10 phút | 30,9 N US$ | 286,6 Tr US$ | 40 | 689,82 US$ | 0% | -0.06% | 0.42% | 0.23% | ||
| 40 | 2.498,1 US$ | 1.225 ngày 12 giờ 7 phút | 30,4 N US$ | 286,8 Tr US$ | 7 | 61,01 US$ | 0% | 0.11% | 0.21% | -0.26% | ||
| 41 | 0,0001268 US$ | 1.132 ngày 13 giờ 47 phút | 29,1 N US$ | 12,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 751,75 US$ | 1.253 ngày 21 giờ 46 phút | 23,6 N US$ | 1,19 T US$ | 340 | 9,2 N US$ | -0.14% | -0.38% | -0.28% | 1.57% | ||
| 43 | 1 US$ | 1.251 ngày 22 giờ 2 phút | 23,1 N US$ | 50,7 T US$ | 1 | 8,97 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 2.498,65 US$ | 1.087 ngày 12 giờ 18 phút | 21 N US$ | 589 Tr US$ | 4 | 21,28 US$ | 0% | 0.13% | 0.21% | -0.29% | ||
| 45 | 0,053086 US$ | 1.005 ngày 19 giờ 38 phút | 20,6 N US$ | 933 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.98% | ||
| 46 | 0,00001312 US$ | 917 ngày 4 giờ 50 phút | 18,3 N US$ | 13,1 N US$ | 1 | 7,17 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.95% | ||
| 47 | 78.632,54 US$ | 1.212 ngày 23 giờ 21 phút | 14,8 N US$ | 54,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.70% | ||
| 48 | 1 US$ | 896 ngày 57 phút | 13,4 N US$ | 818,2 Tr US$ | 1 | 1,17 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,058106 US$ | 902 ngày 4 giờ 59 phút | 13,3 N US$ | 8,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,0001724 US$ | 831 ngày 13 giờ 44 phút | 13,2 N US$ | 1,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
SushiSwap V3 là gì?
SushiSwap V3 is a decentralized exchange that enhances trading and liquidity provision with advanced features like concentrated liquidity and customizable fee tiers. It allows liquidity providers to focus their capital within specific price ranges, improving efficiency and potential earnings. Each liquidity position is represented as a unique NFT, enabling flexible management and transfer. The platform supports auto-compounding of positions to boost yields without manual effort. SushiSwap V3 operates across multiple blockchain networks, making it accessible to a broad range of users and increasing overall liquidity. This upgrade offers a more efficient and customizable experience for traders and liquidity providers in the DeFi space.
Dữ liệu thời gian thực của SushiSwap V3
Tính đến 9 tháng 9, 2026, có 3971 cặp giao dịch trên DEX SushiSwap V3. TVL (Total Value Locked) là 2.932.072,23 US$, với khối lượng giao dịch là 1.894.329,06 US$ trong 27426 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SushiSwap V3 là gì?
SushiSwap V3 là phiên bản nâng cấp của sàn giao dịch phi tập trung Sushi. Nó giới thiệu tính năng thanh khoản tập trung, các cấp phí động, bảo vệ MEV và tối ưu hóa gas. Nền tảng được triển khai trên nhiều blockchain, cho phép giao dịch hiệu quả và linh hoạt hơn.
Phí giao dịch trên SushiSwap V3 là bao nhiêu?
Các cấp phí trên SushiSwap V3 thay đổi theo từng pool và có thể bao gồm các mức như 0,05%, 0,30% và 1,0%. Các khoản phí này được phân phối giữa các nhà cung cấp thanh khoản và những người nắm giữ veSUSHI.
Tính năng chính của SushiSwap V3 là gì?
Tính năng cốt lõi là thanh khoản tập trung, cho phép nhà cung cấp thanh khoản phân bổ vốn trong các phạm vi giá cụ thể để tối ưu hiệu quả vốn và tăng lợi nhuận.



