- 24 giờ Giao dịch63.958
- 24 giờ Khối lượng2,9 Tr US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,04 US$ | 165 ngày 20 giờ 17 phút | 2,2 Tr US$ | 13,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 2.996,48 US$ | 975 ngày 20 giờ 51 phút | 913,8 N US$ | 6,8 T US$ | 46 | 19,8 N US$ | 0% | -0.78% | -0.41% | -0.33% | ||
| 3 | 0,06369 US$ | 114 ngày 16 giờ 43 phút | 812,1 N US$ | 114,3 Tr US$ | 2 | 931,52 US$ | 0% | -0.23% | -0.23% | -4.56% | ||
| 4 | 0,002599 US$ | 905 ngày 14 giờ 3 phút | 791,3 N US$ | 26 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,009993 US$ | 34 ngày 18 giờ 40 phút | 499,7 N US$ | 999,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 3.007,02 US$ | 936 ngày 23 giờ 57 phút | 488,1 N US$ | 567,8 Tr US$ | 1.541 | 292 N US$ | 0.22% | -0.30% | 0.11% | -0.58% | ||
| 7 | 0,2232 US$ | 31 ngày 2 giờ 31 phút | 481,4 N US$ | 92,9 Tr US$ | 151 | 38,9 N US$ | 0.19% | -0.78% | 0.10% | -0.97% | ||
| 8 | 0,2361 US$ | 2 ngày 9 giờ 36 phút | 396,8 N US$ | 236,2 Tr US$ | 280 | 47,9 N US$ | -0.42% | -1.01% | -5.15% | 0.84% | ||
| 9 | 0,08832 US$ | 54 ngày 2 giờ 23 phút | 385,9 N US$ | 70,7 Tr US$ | 332 | 61,9 N US$ | -0.02% | 0.15% | -1.90% | -1.81% | ||
| 10 | 0,07496 US$ | 54 ngày 2 giờ 1 phút | 334,1 N US$ | 50,8 Tr US$ | 244 | 35,9 N US$ | 0.52% | 2.02% | 1.64% | 9.31% | ||
| 11 | 0,02139 US$ | 141 ngày 1 giờ 33 phút | 275 N US$ | 12,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.02% | ||
| 12 | 0,394 US$ | 48 ngày 8 giờ 37 phút | 264,8 N US$ | 394,1 Tr US$ | 254 | 40,3 N US$ | 0.51% | 0.15% | 0.08% | 11.93% | ||
| 13 | 0,295 US$ | 1.028 ngày 16 giờ 15 phút | 255,9 N US$ | 84,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.87% | ||
| 14 | 2,28 US$ | 204 ngày 3 giờ 36 phút | 232,9 N US$ | 572,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.17% | ||
| 15 | 88.779,88 US$ | 989 ngày 17 giờ 38 phút | 231 N US$ | 84,3 Tr US$ | 31 | 1,8 N US$ | 0% | -0.67% | -0.49% | -0.17% | ||
| 16 | 0,07913 US$ | 12 ngày 8 giờ 17 phút | 159,2 N US$ | 47,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,07806 US$ | 13 ngày 4 giờ 18 phút | 158,1 N US$ | 46,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 3.007,16 US$ | 767 ngày 7 giờ 58 phút | 133,7 N US$ | 640 Tr US$ | 2.594 | 73,5 N US$ | 0.21% | -0.40% | 0.27% | -0.58% | ||
| 19 | 0,0006486 US$ | 908 ngày 1 giờ 27 phút | 125,5 N US$ | 150,2 N US$ | 3 | 37,32 US$ | 0% | 0% | 0.31% | -0.22% | ||
| 20 | 0,1586 US$ | 12 ngày 8 giờ 16 phút | 121,1 N US$ | 95,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 2.993,91 US$ | 864 ngày 6 giờ 34 phút | 114,3 N US$ | 633,7 Tr US$ | 352 | 25,9 N US$ | -0.36% | -0.89% | -0.60% | -1.07% | ||
| 22 | 0,4542 US$ | 9 ngày 9 giờ 48 phút | 84,5 N US$ | 272,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 2.995,97 US$ | 1.029 ngày 24 phút | 73,1 N US$ | 266,5 Tr US$ | 40 | 1,9 N US$ | -0.25% | -0.79% | 0.69% | -0.91% | ||
| 24 | 1,34 US$ | 104 ngày 2 giờ 48 phút | 67 N US$ | 134,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1 US$ | 672 ngày 19 giờ 14 phút | 53,9 N US$ | 993,1 Tr US$ | 24 | 11,3 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 3.546,57 US$ | 312 ngày 7 giờ 4 phút | 50,2 N US$ | 376,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,00004877 US$ | 909 ngày 30 phút | 47,4 N US$ | 48,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,08049 US$ | 9 ngày 4 giờ 14 phút | 40 N US$ | 48,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,08904 US$ | 9 ngày 9 giờ 46 phút | 40 N US$ | 53,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,1627 US$ | 9 ngày 9 giờ 47 phút | 40 N US$ | 97,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,08914 US$ | 9 ngày 9 giờ 47 phút | 40 N US$ | 53,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,142 US$ | 9 ngày 4 giờ 12 phút | 40 N US$ | 85,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,1205 US$ | 9 ngày 4 giờ 15 phút | 40 N US$ | 72,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,1205 US$ | 9 ngày 4 giờ 15 phút | 40 N US$ | 72,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 88.718,87 US$ | 411 ngày 8 giờ 8 phút | 37,5 N US$ | 84,3 Tr US$ | 82 | 2,8 N US$ | -0.03% | -0.82% | -0.89% | -0.80% | ||
| 36 | 0,058907 US$ | 782 ngày 13 giờ 55 phút | 35,3 N US$ | 2,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.66% | ||
| 37 | 0,00007121 US$ | 693 ngày 23 giờ 7 phút | 33,1 N US$ | 71,2 N US$ | 4 | 193,94 US$ | 0% | 0% | -4.75% | -5.65% | ||
| 38 | 3.009,02 US$ | 1.028 ngày 20 giờ 27 phút | 32,9 N US$ | 568,2 Tr US$ | 276 | 4 N US$ | 0.09% | -0.42% | 0.11% | -0.52% | ||
| 39 | 0,01124 US$ | 641 ngày 14 giờ 28 phút | 32,7 N US$ | 16,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,9615 US$ | 192 ngày 12 giờ 59 phút | 32,4 N US$ | 744,4 N US$ | 2 | 235,22 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.86% | ||
| 41 | 0,0003284 US$ | 833 ngày 6 giờ 3 phút | 29,2 N US$ | 328,5 N US$ | 17 | 1,1 N US$ | 0% | 8.10% | 12.11% | 8.26% | ||
| 42 | 3.695,84 US$ | 537 ngày 22 giờ 53 phút | 24,8 N US$ | 245,1 Tr US$ | 3 | 4,14 US$ | 0% | 0% | 0.69% | -0.26% | ||
| 43 | 0,1746 US$ | 357 ngày 1 giờ 3 phút | 24,4 N US$ | 255,3 N US$ | 5 | 343,49 US$ | 0% | 0% | -1.83% | -2.35% | ||
| 44 | 0,00002385 US$ | 909 ngày 6 giờ 9 phút | 24,3 N US$ | 23,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 902 US$ | 1.030 ngày 16 giờ 3 phút | 23,5 N US$ | 1,38 T US$ | 142 | 259,11 US$ | -0.03% | -0.36% | 0.10% | 0.37% | ||
| 46 | 1 US$ | 1.028 ngày 16 giờ 19 phút | 23,1 N US$ | 49,3 T US$ | 8 | 2,2 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,091096 US$ | 679 ngày 10 giờ 49 phút | 22,1 N US$ | 75,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.99% | ||
| 48 | 5,49 US$ | 946 ngày 5 giờ 42 phút | 18,5 N US$ | 50,3 Tr US$ | 2 | 34,51 US$ | 0% | 0% | -0.82% | -3.16% | ||
| 49 | 0,0001766 US$ | 909 ngày 8 giờ 4 phút | 18,3 N US$ | 17,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.38% | ||
| 50 | 0,1162 US$ | 295 ngày 10 giờ 32 phút | 15,6 N US$ | 1,23 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.12% | ||
SushiSwap V3 là gì?
SushiSwap V3 is a decentralized exchange that enhances trading and liquidity provision with advanced features like concentrated liquidity and customizable fee tiers. It allows liquidity providers to focus their capital within specific price ranges, improving efficiency and potential earnings. Each liquidity position is represented as a unique NFT, enabling flexible management and transfer. The platform supports auto-compounding of positions to boost yields without manual effort. SushiSwap V3 operates across multiple blockchain networks, making it accessible to a broad range of users and increasing overall liquidity. This upgrade offers a more efficient and customizable experience for traders and liquidity providers in the DeFi space.
Dữ liệu thời gian thực của SushiSwap V3
Tính đến 28 tháng 1, 2026, có 7446 cặp giao dịch trên DEX SushiSwap V3. TVL (Total Value Locked) là 12.972.802,60 US$, với khối lượng giao dịch là 2.926.538,56 US$ trong 63958 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SushiSwap V3 là gì?
SushiSwap V3 là phiên bản nâng cấp của sàn giao dịch phi tập trung Sushi. Nó giới thiệu tính năng thanh khoản tập trung, các cấp phí động, bảo vệ MEV và tối ưu hóa gas. Nền tảng được triển khai trên nhiều blockchain, cho phép giao dịch hiệu quả và linh hoạt hơn.
Phí giao dịch trên SushiSwap V3 là bao nhiêu?
Các cấp phí trên SushiSwap V3 thay đổi theo từng pool và có thể bao gồm các mức như 0,05%, 0,30% và 1,0%. Các khoản phí này được phân phối giữa các nhà cung cấp thanh khoản và những người nắm giữ veSUSHI.
Tính năng chính của SushiSwap V3 là gì?
Tính năng cốt lõi là thanh khoản tập trung, cho phép nhà cung cấp thanh khoản phân bổ vốn trong các phạm vi giá cụ thể để tối ưu hiệu quả vốn và tăng lợi nhuận.



