- 24 giờ Giao dịch70.115
- 24 giờ Khối lượng5,6 Tr US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,05 US$ | 146 ngày 4 giờ | 2,2 Tr US$ | 13,8 Tr US$ | 1 | 32,69 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.04% | ||
| 2 | 0,06919 US$ | 95 ngày 26 phút | 1 Tr US$ | 124,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.65% | ||
| 3 | 3.103,38 US$ | 956 ngày 4 giờ 35 phút | 927 N US$ | 8 T US$ | 42 | 20,3 N US$ | 0% | 0% | -0.11% | -1.36% | ||
| 4 | 0,002855 US$ | 885 ngày 21 giờ 46 phút | 867,3 N US$ | 28,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,3807 US$ | 42 ngày 11 giờ 51 phút | 564 N US$ | 380,8 Tr US$ | 478 | 150,4 N US$ | -0.42% | 0.24% | -0.49% | -6.15% | ||
| 6 | 0,0765 US$ | 34 ngày 10 giờ 7 phút | 563,2 N US$ | 61,2 Tr US$ | 195 | 114,2 N US$ | -0.42% | 0.21% | 1.08% | 8.33% | ||
| 7 | 3.111,33 US$ | 917 ngày 7 giờ 40 phút | 554,2 N US$ | 534,8 Tr US$ | 719 | 147,9 N US$ | 0% | -0.19% | -0.09% | -1.21% | ||
| 8 | 0,01 US$ | 15 ngày 2 giờ 24 phút | 500 N US$ | 1 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,0374 US$ | 45 ngày 20 giờ 27 phút | 436,5 N US$ | 37,4 Tr US$ | 311 | 17,4 N US$ | 0.02% | 0.18% | 0.80% | 0.17% | ||
| 10 | 0,0172 US$ | 56 ngày 16 giờ 39 phút | 342,8 N US$ | 8,6 Tr US$ | 614 | 60,3 N US$ | 0.13% | -0.39% | 1.45% | 1.23% | ||
| 11 | 0,02234 US$ | 121 ngày 9 giờ 16 phút | 301,2 N US$ | 13,5 Tr US$ | 2 | 438,91 US$ | 0% | 0% | -0.64% | -0.76% | ||
| 12 | 0,4918 US$ | 28 ngày 16 giờ 21 phút | 297,7 N US$ | 491,9 Tr US$ | 327 | 82,9 N US$ | 1.61% | 4.64% | 6.11% | 5.35% | ||
| 13 | 0,01146 US$ | 56 ngày 7 giờ 53 phút | 278,7 N US$ | 11,5 Tr US$ | 317 | 28,5 N US$ | 0.40% | -1.06% | -0.65% | -0.96% | ||
| 14 | 0,05155 US$ | 34 ngày 9 giờ 45 phút | 278,2 N US$ | 35 Tr US$ | 334 | 76,7 N US$ | 0.80% | 0.10% | 9.21% | 8.63% | ||
| 15 | 0,08798 US$ | 11 ngày 10 giờ 15 phút | 264,5 N US$ | 36,6 Tr US$ | 362 | 74,9 N US$ | 0.41% | -0.23% | -3.94% | -0.01% | ||
| 16 | 2,59 US$ | 184 ngày 11 giờ 19 phút | 249,2 N US$ | 649 Tr US$ | 5 | 730,78 US$ | 0% | 0% | -0.43% | -0.62% | ||
| 17 | 90.923,12 US$ | 970 ngày 1 giờ 21 phút | 238,2 N US$ | 76,5 Tr US$ | 25 | 1,7 N US$ | 0% | 0.03% | 0.11% | 0.47% | ||
| 18 | 0,01683 US$ | 24 ngày 15 giờ 51 phút | 212,5 N US$ | 50,5 Tr US$ | 451 | 40,5 N US$ | -0.08% | 0.17% | 1.18% | 0.63% | ||
| 19 | 3.114,31 US$ | 747 ngày 15 giờ 42 phút | 210,2 N US$ | 646,9 Tr US$ | 1.604 | 61,3 N US$ | 0.10% | -0.12% | -0.04% | -1.24% | ||
| 20 | 0,3286 US$ | 1.008 ngày 23 giờ 58 phút | 203,8 N US$ | 94,5 Tr US$ | 16 | 1,6 N US$ | -0.05% | -0.79% | 1.18% | -1.51% | ||
| 21 | 4,84 US$ | 17 ngày 15 giờ 46 phút | 139,2 N US$ | 5,82 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,000696 US$ | 888 ngày 9 giờ 11 phút | 123 N US$ | 161,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 3.120,69 US$ | 844 ngày 14 giờ 18 phút | 118,5 N US$ | 651,5 Tr US$ | 325 | 15,8 N US$ | 0% | 0.01% | 0.65% | -1.15% | ||
| 24 | 3,77 US$ | 17 ngày 8 giờ 6 phút | 112,1 N US$ | 3,77 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 3,72 US$ | 17 ngày 8 giờ 15 phút | 111,5 N US$ | 3,73 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 3,65 US$ | 17 ngày 8 giờ 7 phút | 110,3 N US$ | 3,65 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 3,57 US$ | 17 ngày 7 giờ 49 phút | 109,2 N US$ | 3,58 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 3,43 US$ | 17 ngày 7 giờ 57 phút | 106,9 N US$ | 3,43 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 3,29 US$ | 17 ngày 8 giờ 13 phút | 104,8 N US$ | 3,29 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 3,26 US$ | 17 ngày 8 giờ 22 phút | 104,3 N US$ | 3,26 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 3,23 US$ | 17 ngày 8 giờ 17 phút | 103,8 N US$ | 3,23 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 3,17 US$ | 17 ngày 8 giờ 14 phút | 102,8 N US$ | 3,17 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 3,16 US$ | 17 ngày 8 giờ 4 phút | 102,7 N US$ | 3,16 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 3,15 US$ | 17 ngày 8 giờ 13 phút | 102,6 N US$ | 3,16 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 3,14 US$ | 17 ngày 8 giờ 19 phút | 102,4 N US$ | 3,14 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 3,13 US$ | 17 ngày 8 giờ 16 phút | 102,3 N US$ | 3,14 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 3,09 US$ | 17 ngày 8 giờ 12 phút | 101,6 N US$ | 3,1 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 3,09 US$ | 17 ngày 7 giờ 51 phút | 101,5 N US$ | 3,09 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 3,02 US$ | 17 ngày 8 giờ 8 phút | 100,5 N US$ | 3,03 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 2,95 US$ | 17 ngày 8 giờ 3 phút | 99,2 N US$ | 2,95 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 2,94 US$ | 17 ngày 7 giờ 56 phút | 99,1 N US$ | 2,95 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 2,93 US$ | 17 ngày 7 giờ 58 phút | 98,9 N US$ | 2,93 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 2,92 US$ | 17 ngày 8 giờ 32 phút | 98,8 N US$ | 2,93 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 2,92 US$ | 17 ngày 7 giờ 54 phút | 98,7 N US$ | 2,92 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 2,91 US$ | 17 ngày 8 giờ | 98,6 N US$ | 2,92 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 2,91 US$ | 17 ngày 8 giờ 4 phút | 98,6 N US$ | 2,92 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 2,91 US$ | 17 ngày 7 giờ 56 phút | 98,6 N US$ | 2,92 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 2,91 US$ | 17 ngày 7 giờ 53 phút | 98,6 N US$ | 2,92 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 2,91 US$ | 17 ngày 7 giờ 59 phút | 98,6 N US$ | 2,91 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 2,91 US$ | 17 ngày 7 giờ 59 phút | 98,5 N US$ | 2,91 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
SushiSwap V3 là gì?
SushiSwap V3 is a decentralized exchange that enhances trading and liquidity provision with advanced features like concentrated liquidity and customizable fee tiers. It allows liquidity providers to focus their capital within specific price ranges, improving efficiency and potential earnings. Each liquidity position is represented as a unique NFT, enabling flexible management and transfer. The platform supports auto-compounding of positions to boost yields without manual effort. SushiSwap V3 operates across multiple blockchain networks, making it accessible to a broad range of users and increasing overall liquidity. This upgrade offers a more efficient and customizable experience for traders and liquidity providers in the DeFi space.
Dữ liệu thời gian thực của SushiSwap V3
Tính đến 9 tháng 1, 2026, có 7297 cặp giao dịch trên DEX SushiSwap V3. TVL (Total Value Locked) là 18.312.253,95 US$, với khối lượng giao dịch là 5.561.751,05 US$ trong 70115 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SushiSwap V3 là gì?
SushiSwap V3 là phiên bản nâng cấp của sàn giao dịch phi tập trung Sushi. Nó giới thiệu tính năng thanh khoản tập trung, các cấp phí động, bảo vệ MEV và tối ưu hóa gas. Nền tảng được triển khai trên nhiều blockchain, cho phép giao dịch hiệu quả và linh hoạt hơn.
Phí giao dịch trên SushiSwap V3 là bao nhiêu?
Các cấp phí trên SushiSwap V3 thay đổi theo từng pool và có thể bao gồm các mức như 0,05%, 0,30% và 1,0%. Các khoản phí này được phân phối giữa các nhà cung cấp thanh khoản và những người nắm giữ veSUSHI.
Tính năng chính của SushiSwap V3 là gì?
Tính năng cốt lõi là thanh khoản tập trung, cho phép nhà cung cấp thanh khoản phân bổ vốn trong các phạm vi giá cụ thể để tối ưu hiệu quả vốn và tăng lợi nhuận.



