- 24 giờ Giao dịch39.560
- 24 giờ Khối lượng600,4 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 75.623,35 US$ | 834 ngày 20 giờ 45 phút | 9,4 Tr US$ | 8,78 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.79% | ||
| 2 | 2.237,88 US$ | 1.090 ngày 22 giờ 59 phút | 8,7 Tr US$ | 4,76 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.21% | ||
| 3 | 2.238,06 US$ | 1.259 ngày 6 giờ 4 phút | 2,2 Tr US$ | 4,76 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.41% | ||
| 4 | 2.239,86 US$ | 806 ngày 23 giờ 2 phút | 1,1 Tr US$ | 4,77 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.43% | ||
| 5 | 0,7461 US$ | 197 ngày 14 giờ 57 phút | 940,2 N US$ | 74,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,1779 US$ | 1.312 ngày 1 giờ 27 phút | 863,5 N US$ | 51,9 Tr US$ | 17 | 2 N US$ | 0% | 0% | -0.74% | -1.91% | ||
| 7 | 6,98 US$ | 212 ngày 13 giờ 53 phút | 858,1 N US$ | 47,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,001848 US$ | 1.188 ngày 23 giờ 16 phút | 590,4 N US$ | 18,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,02733 US$ | 398 ngày 1 giờ 55 phút | 560,4 N US$ | 49,1 Tr US$ | 8 | 4 N US$ | 0% | 0% | -2.34% | -3.94% | ||
| 10 | 2.238,62 US$ | 1.316 ngày 7 giờ 7 phút | 465,2 N US$ | 259,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.37% | ||
| 11 | 2.237,65 US$ | 1.312 ngày 9 giờ 37 phút | 367,5 N US$ | 196,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.42% | ||
| 12 | 0,2306 US$ | 221 ngày 20 giờ 4 phút | 359,5 N US$ | 175,3 Tr US$ | 200 | 7 N US$ | 0.04% | -0.10% | -0.09% | 0.27% | ||
| 13 | 2.231,28 US$ | 1.220 ngày 9 giờ 10 phút | 353,2 N US$ | 259 Tr US$ | 71 | 8,6 N US$ | 0% | -0.11% | -0.01% | -0.70% | ||
| 14 | 1.471,9 US$ | 243 ngày 4 giờ 38 phút | 330,6 N US$ | 121,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.89% | ||
| 15 | 1 US$ | 1.312 ngày 9 giờ 26 phút | 167,9 N US$ | 442 Tr US$ | 5 | 68,68 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 2.233,84 US$ | 1.312 ngày 9 giờ 54 phút | 152,1 N US$ | 195,9 Tr US$ | 167 | 5,6 N US$ | 0% | -0.14% | -0.15% | -0.47% | ||
| 17 | 0,03035 US$ | 221 ngày 21 giờ 46 phút | 151,2 N US$ | 19,2 Tr US$ | 92 | 2,8 N US$ | -0.12% | -0.11% | 0.41% | 0.79% | ||
| 18 | 0,006917 US$ | 424 ngày 10 giờ 45 phút | 146,7 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.29% | ||
| 19 | 1 US$ | 1.312 ngày 9 giờ 31 phút | 145,2 N US$ | 771,5 Tr US$ | 14 | 231,52 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,2659 US$ | 167 ngày 3 giờ 14 phút | 132,2 N US$ | 647 Tr US$ | 19 | 2,3 N US$ | 0% | 0.49% | 0.46% | 0.16% | ||
| 21 | 0,9997 US$ | 142 ngày 3 giờ 19 phút | 131,9 N US$ | 776,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.01% | ||
| 22 | 2.028,09 US$ | 166 ngày 21 giờ 2 phút | 105 N US$ | 74,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.26% | ||
| 23 | 2.230,64 US$ | 1.050 ngày 17 giờ 11 phút | 84,5 N US$ | 634,2 Tr US$ | 124 | 1,2 N US$ | 0% | -0.07% | -0.06% | -0.64% | ||
| 24 | 0,0003563 US$ | 1.191 ngày 10 giờ 40 phút | 81,4 N US$ | 82,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 75.926,59 US$ | 1.312 ngày 5 giờ 13 phút | 78,3 N US$ | 559 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 130,43 US$ | 1.259 ngày 2 giờ 12 phút | 71,1 N US$ | 2,09 T US$ | 20 | 3,9 N US$ | 0% | -0.24% | 0.03% | -0.96% | ||
| 27 | 1 US$ | 939 ngày 7 giờ 12 phút | 70,6 N US$ | 125,6 Tr US$ | 5 | 510,06 US$ | 0% | 0% | -0.00% | 0.02% | ||
| 28 | 0,00002459 US$ | 1.192 ngày 9 giờ 43 phút | 69,9 N US$ | 24,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 1,34 US$ | 387 ngày 12 giờ | 67 N US$ | 134,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,7433 US$ | 212 ngày 13 giờ 53 phút | 59,5 N US$ | 74,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 3.546,57 US$ | 595 ngày 16 giờ 16 phút | 50,2 N US$ | 376,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,1797 US$ | 1.193 ngày 6 giờ 5 phút | 41,2 N US$ | 231,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.94% | ||
| 33 | 0,00001721 US$ | 1.192 ngày 15 giờ 22 phút | 36 N US$ | 17,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,01061 US$ | 924 ngày 23 giờ 40 phút | 31,7 N US$ | 15,9 Tr US$ | 3 | 77,02 US$ | 0% | 0% | 0.01% | 0.62% | ||
| 35 | 0,0106438 US$ | 962 ngày 20 giờ 1 phút | 30,4 N US$ | 44,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,00001207 US$ | 977 ngày 8 giờ 20 phút | 29,5 N US$ | 12,1 N US$ | 1 | 10,78 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.67% | ||
| 37 | 2.226,23 US$ | 1.285 ngày 15 giờ 37 phút | 29,4 N US$ | 258 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.52% | ||
| 38 | 2.234,05 US$ | 1.312 ngày 5 giờ 40 phút | 27,5 N US$ | 259,3 Tr US$ | 11 | 182,27 US$ | 0% | -0.04% | 0.03% | -0.55% | ||
| 39 | 0,000107 US$ | 1.192 ngày 17 giờ 16 phút | 26,2 N US$ | 10,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 10,74 US$ | 1.255 ngày 4 giờ 32 phút | 23,6 N US$ | 10,7 T US$ | 3 | 62,09 US$ | 0% | 0% | 0.05% | -0.86% | ||
| 41 | 696,74 US$ | 1.314 ngày 1 giờ 16 phút | 23,3 N US$ | 1,07 T US$ | 127 | 644,45 US$ | 0% | 0.02% | 0.35% | 0.27% | ||
| 42 | 1 US$ | 1.312 ngày 1 giờ 32 phút | 23,2 N US$ | 46,2 T US$ | 1 | 1,05 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 0,052788 US$ | 1.065 ngày 23 giờ 8 phút | 19,8 N US$ | 858,3 N US$ | 1 | 29,03 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.61% | ||
| 44 | 75.946,52 US$ | 1.273 ngày 2 giờ 50 phút | 13,9 N US$ | 37,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.18% | ||
| 45 | 0,0001724 US$ | 891 ngày 17 giờ 14 phút | 13,2 N US$ | 1,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,058106 US$ | 962 ngày 8 giờ 28 phút | 13,2 N US$ | 8,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,001928 US$ | 698 ngày 23 giờ 32 phút | 12,4 N US$ | 40,5 N US$ | 1 | 4,2 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.44% | ||
| 48 | 1 US$ | 956 ngày 4 giờ 26 phút | 12,2 N US$ | 817,5 Tr US$ | 7 | 367,56 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 8,1 US$ | 259 ngày 12 giờ 46 phút | 12,1 N US$ | 341,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 2.230,48 US$ | 1.150 ngày 21 giờ 30 phút | 12 N US$ | 7,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.28% | ||
SushiSwap V3 là gì?
SushiSwap V3 is a decentralized exchange that enhances trading and liquidity provision with advanced features like concentrated liquidity and customizable fee tiers. It allows liquidity providers to focus their capital within specific price ranges, improving efficiency and potential earnings. Each liquidity position is represented as a unique NFT, enabling flexible management and transfer. The platform supports auto-compounding of positions to boost yields without manual effort. SushiSwap V3 operates across multiple blockchain networks, making it accessible to a broad range of users and increasing overall liquidity. This upgrade offers a more efficient and customizable experience for traders and liquidity providers in the DeFi space.
Dữ liệu thời gian thực của SushiSwap V3
Tính đến 8 tháng 11, 2026, có 3198 cặp giao dịch trên DEX SushiSwap V3. TVL (Total Value Locked) là 1.435.451,88 US$, với khối lượng giao dịch là 600.395,22 US$ trong 39560 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SushiSwap V3 là gì?
SushiSwap V3 là phiên bản nâng cấp của sàn giao dịch phi tập trung Sushi. Nó giới thiệu tính năng thanh khoản tập trung, các cấp phí động, bảo vệ MEV và tối ưu hóa gas. Nền tảng được triển khai trên nhiều blockchain, cho phép giao dịch hiệu quả và linh hoạt hơn.
Phí giao dịch trên SushiSwap V3 là bao nhiêu?
Các cấp phí trên SushiSwap V3 thay đổi theo từng pool và có thể bao gồm các mức như 0,05%, 0,30% và 1,0%. Các khoản phí này được phân phối giữa các nhà cung cấp thanh khoản và những người nắm giữ veSUSHI.
Tính năng chính của SushiSwap V3 là gì?
Tính năng cốt lõi là thanh khoản tập trung, cho phép nhà cung cấp thanh khoản phân bổ vốn trong các phạm vi giá cụ thể để tối ưu hiệu quả vốn và tăng lợi nhuận.



