Thông tin về cặp msETH-HAI
- Đã gộp msETH:
- 83,9
- Đã gộp HAI:
- 123.969,24 US$
Thống kê giá msETH/HAI trên Optimism
Tính đến 9 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token msETH trên DEX Velodrome Finance V2 là 1.555,03 US$. Giá msETH là giảm -2,78% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 163 giao dịch với khối lượng giao dịch là 6.641,92 US$. Hợp đồng token msETH là 0x1610e3c85dd44Af31eD7f33a63642012Dca0C5A5 với vốn hóa thị trường 760.109,83 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x0c327a0497cb08370D4879A3bEC0ea1109eaE584 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 297.894,91 US$. Cặp giao dịch msETH/HAI hoạt động trên Optimism.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của msETH/HAI hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của msETH/HAI với địa chỉ hợp đồng 0x0c327a0497cb08370D4879A3bEC0ea1109eaE584 là 297.894,91 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool msETH/HAI trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của msETH/HAI là 163 trong 24 giờ qua, trong đó 66 là giao dịch mua và 97 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool msETH/HAI trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool msETH/HAI có khối lượng giao dịch là 6.641,92 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 msETH so với HAI là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 msETH so với HAI là 1.482,3, ghi nhận vào lúc 13:25 UTC.
1 msETH đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 msETH sang USD là 1.555,03 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá msETH-HAI
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá HAI | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/2026 | 12:38:35 | buy | 23,59 US$ | 1.555,03 US$ | 17,46 | 1.482,3 | 0,01178 | 0x24...0964 | |
| 09/03/2026 | 12:38:31 | buy | 22,7 US$ | 1.555,82 US$ | 16,81 | 1.481,89 | 0,01134 | 0x4a...834a | |
| 09/03/2026 | 12:37:29 | buy | 22,88 US$ | 1.555,71 US$ | 16,94 | 1.481,49 | 0,01143 | 0x5a...3b87 | |
| 09/03/2026 | 12:29:17 | buy | 26,78 US$ | 1.556,59 US$ | 19,84 | 1.479,42 | 0,01341 | 0xfe...b349 | |
| 09/03/2026 | 12:23:19 | buy | 49,29 US$ | 1.558,46 US$ | 36,52 | 1.478,75 | 0,0247 | 0x4f...9c22 | |
| 09/03/2026 | 12:23:09 | buy | 33,73 US$ | 1.559,56 US$ | 24,99 | 1.478,02 | 0,01691 | 0xae...ac0c | |
| 09/03/2026 | 11:21:11 | sell | 24,97 US$ | 1.545,33 US$ | 18,55 | 1.468,79 | 0,01263 | 0x6c...da3c | |
| 09/03/2026 | 11:20:19 | sell | 26,89 US$ | 1.546,97 US$ | 19,97 | 1.469,25 | 0,01359 | 0xc0...57ba | |
| 09/03/2026 | 11:19:49 | sell | 33,87 US$ | 1.541,3 US$ | 25,15 | 1.469,79 | 0,01711 | 0xc8...b00e | |
| 09/03/2026 | 11:19:49 | sell | 16,76 US$ | 1.541,3 US$ | 12,45 | 1.470,23 | 0,008468 | 0xd2...b2bf | |
| 09/03/2026 | 11:18:17 | sell | 19,61 US$ | 1.541,83 US$ | 14,56 | 1.470,55 | 0,009905 | 0x86...c248 | |
| 09/03/2026 | 11:18:13 | sell | 22,13 US$ | 1.542,59 US$ | 16,43 | 1.470,92 | 0,01117 | 0x02...e7d0 | |
| 09/03/2026 | 11:18:09 | sell | 22,59 US$ | 1.542,94 US$ | 16,77 | 1.471,31 | 0,0114 | 0xa0...af81 | |
| 09/03/2026 | 11:17:43 | sell | 45,44 US$ | 1.538,79 US$ | 33,74 | 1.471,91 | 0,02292 | 0x05...3274 | |
| 09/03/2026 | 11:17:37 | sell | 38,09 US$ | 1.541,75 US$ | 28,29 | 1.472,65 | 0,01921 | 0x2e...da15 | |
| 09/03/2026 | 11:17:37 | sell | 24,52 US$ | 1.541,75 US$ | 18,21 | 1.473,2 | 0,01236 | 0xcf...2d5c | |
| 09/03/2026 | 11:17:27 | sell | 22,81 US$ | 1.540,69 US$ | 16,94 | 1.473,62 | 0,01149 | 0x26...08ab | |
| 09/03/2026 | 10:56:41 | sell | 28,31 US$ | 1.540,26 US$ | 21,02 | 1.474,07 | 0,01426 | 0x83...8c3c | |
| 09/03/2026 | 10:53:21 | sell | 25,93 US$ | 1.540,29 US$ | 19,23 | 1.474,55 | 0,01304 | 0x78...d564 | |
| 09/03/2026 | 10:50:53 | sell | 25,37 US$ | 1.540,31 US$ | 18,82 | 1.475 | 0,01276 | 0xc3...fd36 |