Thông tin về cặp pitchFXS-FRAX
- Đã gộp pitchFXS:
- 3.675,26
- Đã gộp FRAX:
- 1.185,46 US$
Thống kê giá pitchFXS/FRAX trên Ethereum
Tính đến 14 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token pitchFXS trên DEX Frax Swap là 0,3113 US$. Giá pitchFXS là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token pitchFXS là 0x11EBe21e9d7BF541A18e1E3aC94939018Ce88F0b với vốn hóa thị trường 140.720,58 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x0a92aC70B5A187fB509947916a8F63DD31600F80 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 2.321,72 US$. Cặp giao dịch pitchFXS/FRAX hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của pitchFXS/FRAX hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của pitchFXS/FRAX với địa chỉ hợp đồng 0x0a92aC70B5A187fB509947916a8F63DD31600F80 là 2.321,72 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool pitchFXS/FRAX trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của pitchFXS/FRAX là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool pitchFXS/FRAX trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool pitchFXS/FRAX có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 pitchFXS so với FRAX là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 pitchFXS so với FRAX là 0,3134, ghi nhận vào lúc 02:27 UTC.
1 pitchFXS đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 pitchFXS sang USD là 0,3113 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá pitchFXS-FRAX
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá FRAX | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/2026 | 20:59:47 | sell | 13,56 US$ | 0,3113 US$ | 13,65 | 0,3134 | 43,57 | 0x24...1aab | |
| 06/05/2026 | 20:53:35 | sell | 14,87 US$ | 0,3189 US$ | 14,98 | 0,3213 | 46,63 | 0x7d...c28b | |
| 05/05/2026 | 06:06:11 | buy | 55,37 US$ | 0,3362 US$ | 51,55 | 0,3386 | 164,68 | 0x3c...fb7d | |
| 30/04/2026 | 04:08:59 | sell | 20,92 US$ | 0,3008 US$ | 21,08 | 0,3031 | 69,55 | 0x20...4f1d | |
| 05/04/2026 | 10:49:23 | sell | 1,14 US$ | 0,3071 US$ | 1,15 | 0,3091 | 3,73 | 0x46...97c0 | |
| 22/03/2026 | 23:50:11 | sell | 0,8177 US$ | 0,3071 US$ | 0,8243 | 0,3096 | 2,66 | 0x30...5beb |