- Khối mới nhất123.725.353
- 24 giờ Giao dịch9.135
- 24 giờ Khối lượng5,2 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 1.190 ngày 22 giờ 52 phút | 93,6 N US$ | 300,7 N US$ | 150 | 368,27 US$ | 0% | 0% | -0.09% | -0.28% | ||
| 2 | 0,0004085 US$ | 1.348 ngày 12 giờ 9 phút | 110,4 N US$ | 4,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,00002906 US$ | 1.348 ngày 12 giờ 37 phút | 163,3 N US$ | 294,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,0002599 US$ | 1.348 ngày 22 giờ 21 phút | 140,6 N US$ | 2,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,00004547 US$ | 1.348 ngày 23 giờ 25 phút | 94,9 N US$ | 454,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,00008642 US$ | 1.351 ngày 43 phút | 165,9 N US$ | 863,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,000151 US$ | 1.351 ngày 10 giờ 3 phút | 186,7 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,0007533 US$ | 1.352 ngày 4 giờ 55 phút | 145,6 N US$ | 7,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,00005059 US$ | 1.352 ngày 6 giờ 7 phút | 286,3 N US$ | 513,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,0001827 US$ | 1.352 ngày 10 giờ 54 phút | 265 N US$ | 1,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,0008496 US$ | 1.353 ngày 9 giờ 5 phút | 183,6 N US$ | 8,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,0000172 US$ | 1.353 ngày 16 giờ 1 phút | 125,2 N US$ | 171,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,0002803 US$ | 1.354 ngày 12 giờ 11 phút | 327,9 N US$ | 2,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,0001084 US$ | 1.354 ngày 16 giờ 52 phút | 92,1 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,00004775 US$ | 1.354 ngày 19 giờ 47 phút | 61,7 N US$ | 483,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,00001804 US$ | 1.355 ngày 13 giờ 51 phút | 52,9 N US$ | 176,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 12.088,38 US$ | 1.766 ngày 6 giờ 8 phút | 85,1 N US$ | 681,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,0003772 US$ | 1.966 ngày 7 giờ 45 phút | 58,1 N US$ | 115,6 N US$ | 250 | 85,01 US$ | 0% | 0% | -0.24% | -1.00% | ||
| 19 | 0,03059 US$ | 2.001 ngày 17 giờ 38 phút | 84,4 N US$ | 418,2 N US$ | 6 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.19% | -0.95% | ||
| 20 | 0,1047 US$ | 2.001 ngày 23 giờ 46 phút | 56,3 N US$ | 19 Tr US$ | 2 | 11,57 US$ | 0% | 0% | -0.60% | -1.29% | ||
| 21 | 0,05052 US$ | 2.009 ngày 13 giờ 9 phút | 50,9 N US$ | 4,2 Tr US$ | 5 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.30% | -0.99% | ||
| 22 | 0,1042 US$ | 2.009 ngày 13 giờ 13 phút | 215,6 N US$ | 18,9 Tr US$ | 39 | 150,83 US$ | 0% | 0% | -0.70% | -1.74% | ||
Fantom (FTM) là gì?
Fantom là một nền tảng blockchain mở, phi tập trung và có khả năng mở rộng, được thiết kế để xây dựng các ứng dụng phi tập trung (dApps) và hợp đồng thông minh. Một trong những đặc điểm chính của Fantom là thông lượng cao và thời gian xác nhận giao dịch nhanh, đạt được nhờ thuật toán đồng thuận Lachesis. Fantom sử dụng Máy ảo Ethereum (EVM), giúp nó tương thích với hầu hết các ứng dụng và hợp đồng thông minh đã được phát triển cho Ethereum. Fantom thu hút các nhà phát triển và người dùng trong nhiều lĩnh vực như tài chính phi tập trung (DeFi), trò chơi blockchain, và thị trường NFT.
Dữ liệu thời gian thực của Fantom (FTM)
Tính đến 18 tháng 10, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Fantom là 8.215.839,54 US$, với khối lượng giao dịch là 5.233,63 US$ trong 9135 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 50936 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Fantom. Khối mới nhất trên blockchain Fantom là 123725353.



