- Khối mới nhất120.698.818
- 24 giờ Giao dịch14.274
- 24 giờ Khối lượng30,6 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19,21 US$ | 723 ngày 20 giờ 59 phút | 281,9 N US$ | 29,6 Tr US$ | 11 | 13,26 US$ | 0% | 0% | 0.02% | 0.48% | ||
| 2 | 1 US$ | 969 ngày 5 giờ 47 phút | 83,1 N US$ | 410,2 N US$ | 9 | 199,01 US$ | 0% | 0.31% | -0.11% | -0.78% | ||
| 3 | 0,0004085 US$ | 1.126 ngày 19 giờ 4 phút | 110,4 N US$ | 4,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,00002906 US$ | 1.126 ngày 19 giờ 32 phút | 163,3 N US$ | 294,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,0002599 US$ | 1.127 ngày 5 giờ 16 phút | 140,6 N US$ | 2,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,00004547 US$ | 1.127 ngày 6 giờ 20 phút | 94,9 N US$ | 454,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,00008642 US$ | 1.129 ngày 7 giờ 38 phút | 165,9 N US$ | 863,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,000151 US$ | 1.129 ngày 16 giờ 58 phút | 186,7 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,0007533 US$ | 1.130 ngày 11 giờ 50 phút | 145,6 N US$ | 7,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,00005059 US$ | 1.130 ngày 13 giờ 2 phút | 286,3 N US$ | 513,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,0001827 US$ | 1.130 ngày 17 giờ 49 phút | 265 N US$ | 1,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,0008496 US$ | 1.131 ngày 16 giờ | 183,6 N US$ | 8,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,0000172 US$ | 1.131 ngày 22 giờ 57 phút | 125,2 N US$ | 171,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,0002803 US$ | 1.132 ngày 19 giờ 6 phút | 327,9 N US$ | 2,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,0001084 US$ | 1.132 ngày 23 giờ 47 phút | 92,1 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,00004775 US$ | 1.133 ngày 2 giờ 42 phút | 61,7 N US$ | 483,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,00001804 US$ | 1.133 ngày 20 giờ 46 phút | 52,9 N US$ | 176,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 5.197,83 US$ | 1.544 ngày 13 giờ 3 phút | 51,4 N US$ | 305,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.60% | ||
| 19 | 1 US$ | 1.718 ngày 8 giờ 37 phút | 50,2 N US$ | 1,6 Tr US$ | 3 | <1 US$ | 0% | 0% | 0.82% | 0.16% | ||
| 20 | 0,0005683 US$ | 1.744 ngày 14 giờ 40 phút | 65,9 N US$ | 174,2 N US$ | 2 | 15,21 US$ | 0% | 0% | 0.79% | 0.86% | ||
| 21 | 0,01826 US$ | 1.780 ngày 33 phút | 60,8 N US$ | 249,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.59% | ||
| 22 | 0,03143 US$ | 1.787 ngày 20 giờ 8 phút | 109,4 N US$ | 5,7 Tr US$ | 27 | 4,01 US$ | 0% | -0.00% | -0.09% | 2.08% | ||
Fantom (FTM) là gì?
Fantom là một nền tảng blockchain mở, phi tập trung và có khả năng mở rộng, được thiết kế để xây dựng các ứng dụng phi tập trung (dApps) và hợp đồng thông minh. Một trong những đặc điểm chính của Fantom là thông lượng cao và thời gian xác nhận giao dịch nhanh, đạt được nhờ thuật toán đồng thuận Lachesis. Fantom sử dụng Máy ảo Ethereum (EVM), giúp nó tương thích với hầu hết các ứng dụng và hợp đồng thông minh đã được phát triển cho Ethereum. Fantom thu hút các nhà phát triển và người dùng trong nhiều lĩnh vực như tài chính phi tập trung (DeFi), trò chơi blockchain, và thị trường NFT.
Dữ liệu thời gian thực của Fantom (FTM)
Tính đến 10 tháng 3, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Fantom là 8.632.122,86 US$, với khối lượng giao dịch là 30.572,56 US$ trong 14274 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 50845 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Fantom. Khối mới nhất trên blockchain Fantom là 120698818.



