- Khối mới nhất121.796.015
- 24 giờ Giao dịch23.266
- 24 giờ Khối lượng31,9 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16,37 US$ | 804 ngày 6 giờ 9 phút | 259,1 N US$ | 25,2 Tr US$ | 33 | 95,6 US$ | 0% | 0% | 0.36% | 0.44% | ||
| 2 | 1,01 US$ | 1.049 ngày 14 giờ 57 phút | 84,4 N US$ | 342,5 N US$ | 226 | 2,4 N US$ | 0% | -0.56% | 0.61% | 0.74% | ||
| 3 | 0,0004085 US$ | 1.207 ngày 4 giờ 13 phút | 110,4 N US$ | 4,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,00002906 US$ | 1.207 ngày 4 giờ 42 phút | 163,3 N US$ | 294,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,0002599 US$ | 1.207 ngày 14 giờ 26 phút | 140,6 N US$ | 2,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,00004547 US$ | 1.207 ngày 15 giờ 30 phút | 94,9 N US$ | 454,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,00008642 US$ | 1.209 ngày 16 giờ 47 phút | 165,9 N US$ | 863,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,000151 US$ | 1.210 ngày 2 giờ 8 phút | 186,7 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,0007533 US$ | 1.210 ngày 21 giờ | 145,6 N US$ | 7,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,00005059 US$ | 1.210 ngày 22 giờ 12 phút | 286,3 N US$ | 513,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,0001827 US$ | 1.211 ngày 2 giờ 59 phút | 265 N US$ | 1,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,0008496 US$ | 1.212 ngày 1 giờ 10 phút | 183,6 N US$ | 8,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,0000172 US$ | 1.212 ngày 8 giờ 6 phút | 125,2 N US$ | 171,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,0002803 US$ | 1.213 ngày 4 giờ 15 phút | 327,9 N US$ | 2,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,0001084 US$ | 1.213 ngày 8 giờ 57 phút | 92,1 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,00004775 US$ | 1.213 ngày 11 giờ 52 phút | 61,7 N US$ | 483,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,00001804 US$ | 1.214 ngày 5 giờ 56 phút | 52,9 N US$ | 176,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 5.157,86 US$ | 1.624 ngày 22 giờ 12 phút | 50 N US$ | 302,6 N US$ | 3 | 1,45 US$ | 0% | 0% | -0.96% | 2.45% | ||
| 19 | 0,000584 US$ | 1.824 ngày 23 giờ 49 phút | 65,8 N US$ | 179 N US$ | 11 | 22,27 US$ | 0% | 0% | -1.58% | 0.44% | ||
| 20 | 0,0215 US$ | 1.860 ngày 9 giờ 43 phút | 64,8 N US$ | 293,9 N US$ | 13 | 3,38 US$ | 0% | 0% | -1.24% | 0.46% | ||
| 21 | 0,05509 US$ | 1.868 ngày 5 giờ 17 phút | 142,6 N US$ | 10 Tr US$ | 276 | 461,04 US$ | 0% | -0.07% | -1.53% | 1.27% | ||
Fantom (FTM) là gì?
Fantom là một nền tảng blockchain mở, phi tập trung và có khả năng mở rộng, được thiết kế để xây dựng các ứng dụng phi tập trung (dApps) và hợp đồng thông minh. Một trong những đặc điểm chính của Fantom là thông lượng cao và thời gian xác nhận giao dịch nhanh, đạt được nhờ thuật toán đồng thuận Lachesis. Fantom sử dụng Máy ảo Ethereum (EVM), giúp nó tương thích với hầu hết các ứng dụng và hợp đồng thông minh đã được phát triển cho Ethereum. Fantom thu hút các nhà phát triển và người dùng trong nhiều lĩnh vực như tài chính phi tập trung (DeFi), trò chơi blockchain, và thị trường NFT.
Dữ liệu thời gian thực của Fantom (FTM)
Tính đến 29 tháng 5, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Fantom là 8.500.422,56 US$, với khối lượng giao dịch là 31.904,66 US$ trong 23266 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 50873 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Fantom. Khối mới nhất trên blockchain Fantom là 121796015.



