- Khối mới nhất121.508.202
- 24 giờ Giao dịch79.245
- 24 giờ Khối lượng160,6 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18,82 US$ | 783 ngày 2 giờ 15 phút | 279 N US$ | 29 Tr US$ | 238 | 281,66 US$ | 0% | -0.13% | 0.02% | 0.35% | ||
| 2 | 0,9996 US$ | 1.028 ngày 11 giờ 3 phút | 82,5 N US$ | 384,3 N US$ | 738 | 9,3 N US$ | 0% | 0.32% | 0.58% | 0.03% | ||
| 3 | 0,0004085 US$ | 1.186 ngày 20 phút | 110,4 N US$ | 4,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,00002906 US$ | 1.186 ngày 48 phút | 163,3 N US$ | 294,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,0002599 US$ | 1.186 ngày 10 giờ 32 phút | 140,6 N US$ | 2,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,00004547 US$ | 1.186 ngày 11 giờ 36 phút | 94,9 N US$ | 454,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,00008642 US$ | 1.188 ngày 12 giờ 53 phút | 165,9 N US$ | 863,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,000151 US$ | 1.188 ngày 22 giờ 14 phút | 186,7 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,0007533 US$ | 1.189 ngày 17 giờ 6 phút | 145,6 N US$ | 7,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,00005059 US$ | 1.189 ngày 18 giờ 18 phút | 286,3 N US$ | 513,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,0001827 US$ | 1.189 ngày 23 giờ 5 phút | 265 N US$ | 1,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,0008496 US$ | 1.190 ngày 21 giờ 16 phút | 183,6 N US$ | 8,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,0000172 US$ | 1.191 ngày 4 giờ 12 phút | 125,2 N US$ | 171,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,0002803 US$ | 1.192 ngày 22 phút | 327,9 N US$ | 2,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,0001084 US$ | 1.192 ngày 5 giờ 3 phút | 92,1 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,00004775 US$ | 1.192 ngày 7 giờ 58 phút | 61,7 N US$ | 483,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,00001804 US$ | 1.193 ngày 2 giờ 2 phút | 52,9 N US$ | 176,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,000587 US$ | 1.803 ngày 19 giờ 55 phút | 67,1 N US$ | 179,9 N US$ | 4 | <1 US$ | 0% | 0% | 2.94% | 9.37% | ||
| 19 | 0,01745 US$ | 1.839 ngày 5 giờ 49 phút | 58,1 N US$ | 238,5 N US$ | 15 | 10,39 US$ | 0% | -4.23% | -0.89% | 2.65% | ||
| 20 | 0,04831 US$ | 1.847 ngày 1 giờ 23 phút | 132 N US$ | 8,8 Tr US$ | 174 | 610,31 US$ | 0% | -5.02% | -1.41% | 4.90% | ||
Fantom (FTM) là gì?
Fantom là một nền tảng blockchain mở, phi tập trung và có khả năng mở rộng, được thiết kế để xây dựng các ứng dụng phi tập trung (dApps) và hợp đồng thông minh. Một trong những đặc điểm chính của Fantom là thông lượng cao và thời gian xác nhận giao dịch nhanh, đạt được nhờ thuật toán đồng thuận Lachesis. Fantom sử dụng Máy ảo Ethereum (EVM), giúp nó tương thích với hầu hết các ứng dụng và hợp đồng thông minh đã được phát triển cho Ethereum. Fantom thu hút các nhà phát triển và người dùng trong nhiều lĩnh vực như tài chính phi tập trung (DeFi), trò chơi blockchain, và thị trường NFT.
Dữ liệu thời gian thực của Fantom (FTM)
Tính đến 8 tháng 5, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Fantom là 8.499.510,15 US$, với khối lượng giao dịch là 160.579,56 US$ trong 79245 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 50863 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Fantom. Khối mới nhất trên blockchain Fantom là 121508202.



