- Khối mới nhất120.967.489
- 24 giờ Giao dịch14.607
- 24 giờ Khối lượng60,3 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19,01 US$ | 744 ngày 48 phút | 280,4 N US$ | 29,3 Tr US$ | 54 | 382,13 US$ | 0% | 0.01% | 0.03% | -0.09% | ||
| 2 | 1 US$ | 989 ngày 9 giờ 36 phút | 79,9 N US$ | 397,5 N US$ | 335 | 11,2 N US$ | -0.00% | -0.44% | 0.19% | -97.32% | ||
| 3 | 0,0004085 US$ | 1.146 ngày 22 giờ 53 phút | 110,4 N US$ | 4,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,00002906 US$ | 1.146 ngày 23 giờ 21 phút | 163,3 N US$ | 294,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,0002599 US$ | 1.147 ngày 9 giờ 5 phút | 140,6 N US$ | 2,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,00004547 US$ | 1.147 ngày 10 giờ 9 phút | 94,9 N US$ | 454,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,00008642 US$ | 1.149 ngày 11 giờ 26 phút | 165,9 N US$ | 863,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,000151 US$ | 1.149 ngày 20 giờ 47 phút | 186,7 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,0007533 US$ | 1.150 ngày 15 giờ 39 phút | 145,6 N US$ | 7,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,00005059 US$ | 1.150 ngày 16 giờ 51 phút | 286,3 N US$ | 513,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,0001827 US$ | 1.150 ngày 21 giờ 38 phút | 265 N US$ | 1,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,0008496 US$ | 1.151 ngày 19 giờ 49 phút | 183,6 N US$ | 8,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,0000172 US$ | 1.152 ngày 2 giờ 45 phút | 125,2 N US$ | 171,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,0002803 US$ | 1.152 ngày 22 giờ 55 phút | 327,9 N US$ | 2,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,0001084 US$ | 1.153 ngày 3 giờ 36 phút | 92,1 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,00004775 US$ | 1.153 ngày 6 giờ 31 phút | 61,7 N US$ | 483,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,00001804 US$ | 1.154 ngày 35 phút | 52,9 N US$ | 176,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,0005516 US$ | 1.764 ngày 18 giờ 28 phút | 61,8 N US$ | 169,1 N US$ | 27 | 4,18 US$ | 0% | 0% | -11.89% | -97.61% | ||
| 19 | 0,01666 US$ | 1.800 ngày 4 giờ 22 phút | 55,5 N US$ | 227,7 N US$ | 27 | 24,21 US$ | 0% | 0.17% | -7.78% | -11.17% | ||
| 20 | 0,03147 US$ | 1.807 ngày 23 giờ 56 phút | 104,9 N US$ | 5,7 Tr US$ | 285 | 903,16 US$ | 0% | -0.56% | -10.19% | -97.54% | ||
Fantom (FTM) là gì?
Fantom là một nền tảng blockchain mở, phi tập trung và có khả năng mở rộng, được thiết kế để xây dựng các ứng dụng phi tập trung (dApps) và hợp đồng thông minh. Một trong những đặc điểm chính của Fantom là thông lượng cao và thời gian xác nhận giao dịch nhanh, đạt được nhờ thuật toán đồng thuận Lachesis. Fantom sử dụng Máy ảo Ethereum (EVM), giúp nó tương thích với hầu hết các ứng dụng và hợp đồng thông minh đã được phát triển cho Ethereum. Fantom thu hút các nhà phát triển và người dùng trong nhiều lĩnh vực như tài chính phi tập trung (DeFi), trò chơi blockchain, và thị trường NFT.
Dữ liệu thời gian thực của Fantom (FTM)
Tính đến 30 tháng 3, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Fantom là 8.583.020,33 US$, với khối lượng giao dịch là 60.326,84 US$ trong 14607 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 50852 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Fantom. Khối mới nhất trên blockchain Fantom là 120967489.



