- Khối mới nhất21.095.617
- 24 giờ Giao dịch9.391
- 24 giờ Khối lượng795 N US$

Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 0,4423 US$ | 81 ngày 6 giờ 53 phút | 408,1 N US$ | 44,1 Tr US$ | 1.119 | 63,5 N US$ | -0.12% | -0.83% | 2.66% | 3.01% | ||
2 | 15,9 US$ | 494 ngày 5 giờ 52 phút | 200,3 N US$ | 1,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.19% | ||
3 | 16,05 US$ | 494 ngày 7 giờ 45 phút | 192,8 N US$ | 1,3 Tr US$ | 2 | 15,03 US$ | 0% | 0% | -1.88% | -3.48% | ||
4 | 1,22 US$ | 509 ngày 4 giờ 11 phút | 62,3 N US$ | 12,2 Tr US$ | 5 | 161,48 US$ | 0% | 0% | 0.97% | -0.55% | ||
5 | 0,7233 US$ | 514 ngày 5 giờ 58 phút | 133,2 N US$ | 7,2 Tr US$ | 2 | 66,5 US$ | 0% | 0% | 0.18% | -2.85% | ||
6 | 0,03639 US$ | 514 ngày 8 giờ 10 phút | 96,7 N US$ | 108,9 N US$ | 7 | 364,38 US$ | 0% | 0% | -0.21% | -3.43% | ||
7 | 0,9997 US$ | 514 ngày 8 giờ 31 phút | 125,5 N US$ | 6 Tr US$ | 37 | 4,2 N US$ | 0% | 0.00% | 0.24% | -0.00% | ||
8 | 16,22 US$ | 514 ngày 8 giờ 46 phút | 106,2 N US$ | 1,3 Tr US$ | 48 | 6,5 N US$ | 0% | 0.45% | 0.52% | -0.47% | ||
9 | 20,15 US$ | 514 ngày 8 giờ 47 phút | 973,4 N US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.47% | ||
10 | 15,63 US$ | 514 ngày 8 giờ 49 phút | 118 N US$ | 1,3 Tr US$ | 51 | 5,1 N US$ | 0% | 0.70% | 0.84% | -3.99% | ||
11 | 16,24 US$ | 600 ngày 13 giờ 9 phút | 106,3 N US$ | 1,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
12 | 16,19 US$ | 600 ngày 13 giờ 9 phút | 308,8 N US$ | 1,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
13 | 2.676,88 US$ | 1.178 ngày 7 giờ 55 phút | 54,9 N US$ | 9,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
14 | 0,7242 US$ | 1.248 ngày 8 giờ 27 phút | 205,7 N US$ | 7,2 Tr US$ | 5 | 282,35 US$ | 0% | 0% | 0.24% | 1.58% | ||
15 | 0,03881 US$ | 1.344 ngày 7 giờ 29 phút | 109,9 N US$ | 3,7 Tr US$ | 8 | 50,27 US$ | 0% | -0.08% | -0.71% | 0.31% | ||
16 | 16,21 US$ | 1.345 ngày 3 giờ 41 phút | 136,7 N US$ | 113,6 Tr US$ | 11 | 404,01 US$ | 0% | 0.41% | 0.18% | -0.84% | ||
17 | 4.369,22 US$ | 1.345 ngày 6 giờ 48 phút | 104,8 N US$ | 21,4 Tr US$ | 11 | 1,1 N US$ | 0% | 0.47% | 0.27% | -2.77% | ||
18 | 16,21 US$ | 1.345 ngày 7 giờ | 462 N US$ | 113,7 Tr US$ | 38 | 2,6 N US$ | 0% | 1.18% | 0.48% | -0.48% | ||
19 | 15,66 US$ | 1.351 ngày 6 giờ 22 phút | 68,2 N US$ | 109,8 Tr US$ | 22 | 1 N US$ | 0% | 0.89% | 0.73% | -3.16% | ||
20 | 15,61 US$ | 1.362 ngày 11 giờ 50 phút | 307 N US$ | 109,4 Tr US$ | 49 | 4,7 N US$ | 0% | 0.51% | 0.89% | -4.24% | ||
21 | 15,6 US$ | 1.362 ngày 11 giờ 50 phút | 455,4 N US$ | 109,3 Tr US$ | 94 | 8,3 N US$ | 0% | 0.54% | 0.80% | -4.08% |
Metis (METIS) là gì?
Metis là một nền tảng blockchain được xây dựng trên Ethereum và được thiết kế để đơn giản hóa việc tạo ra các ứng dụng phi tập trung (dApps) và tổ chức. Mục tiêu chính của Metis là cung cấp các công cụ dễ tiếp cận và có thể mở rộng cho các nhà phát triển và doanh nhân, giúp họ dễ dàng tạo ra và quản lý các tổ chức tự trị phi tập trung (DAOs). Metis được xây dựng trên các nguyên tắc phân quyền, minh bạch và dân chủ. Một trong những tính năng chính của nền tảng này là việc sử dụng công nghệ Rollup để tăng khả năng xử lý và giảm chi phí gas, cho phép mạng lưới xử lý số lượng giao dịch lớn hơn với chi phí thấp hơn. Metis cũng cung cấp các công cụ để tạo và quản lý DAOs, bao gồm bỏ phiếu, quản lý quỹ và quản lý uy tín của người tham gia. Điều này khiến nền tảng trở thành nơi lý tưởng cho sự hợp tác, trao đổi kiến thức và phát triển cộng đồng.
Dữ liệu thời gian thực của Metis (METIS)
Tính đến 29 tháng 8, 2025, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Metis là 7.130.431,37 US$, với khối lượng giao dịch là 795.047,36 US$ trong 9391 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 3610 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Metis. Khối mới nhất trên blockchain Metis là 21095617.