- Khối mới nhất15.765.760
- 24 giờ Giao dịch424
- 24 giờ Khối lượng35,1 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 187,11 US$ | 1.338 ngày 5 giờ 37 phút | 152,7 N US$ | 208,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 164,83 US$ | 1.540 ngày 4 giờ 49 phút | 292,3 N US$ | 2,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.90% | ||
| 3 | 160,56 US$ | 1.540 ngày 20 giờ 6 phút | 157,7 N US$ | 2,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.52% | ||
| 4 | 1 US$ | 1.542 ngày 11 giờ 30 phút | 129 N US$ | 3,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 39,53 US$ | 1.543 ngày 14 giờ 16 phút | 117,5 N US$ | 94,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.42% | ||
| 6 | 39,65 US$ | 1.599 ngày 2 giờ 30 phút | 462,1 N US$ | 94,7 Tr US$ | 8 | 233,1 US$ | 0% | 0% | -0.34% | 2.65% | ||
| 7 | 48,15 US$ | 1.605 ngày 12 giờ 20 phút | 61,5 N US$ | 2,1 Tr US$ | 5 | 46,1 US$ | 0% | 0% | -0.21% | 1.91% | ||
| 8 | 1 US$ | 1.614 ngày 12 giờ 22 phút | 86 N US$ | 3,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 39,39 US$ | 1.620 ngày 21 giờ 8 phút | 76,8 N US$ | 18,2 Tr US$ | 2 | 58,29 US$ | 0% | 0% | 0.02% | 2.03% | ||
| 10 | 1 US$ | 1.628 ngày 12 giờ 20 phút | 60,1 N US$ | 3,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 39,22 US$ | 1.636 ngày 5 giờ 20 phút | 64,8 N US$ | 18,1 Tr US$ | 5 | 272,63 US$ | 0% | 0% | -0.61% | 1.61% | ||
| 12 | 39,47 US$ | 1.636 ngày 7 giờ 31 phút | 471,4 N US$ | 94,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.82% | ||
| 13 | 38,78 US$ | 1.642 ngày 4 giờ 34 phút | 75,9 N US$ | 1,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.92% | ||
| 14 | 0,003516 US$ | 1.647 ngày 15 giờ 7 phút | 77,7 N US$ | 351,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.18% | ||
| 15 | 2,71 Tr US$ | 1.651 ngày 15 giờ 20 phút | 95,6 N US$ | 1,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 8.30% | ||
| 16 | 2,5 US$ | 1.651 ngày 15 giờ 35 phút | 65,9 N US$ | 70,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 39,63 US$ | 1.651 ngày 15 giờ 54 phút | 135,9 N US$ | 817,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.43% | ||
| 18 | 74,51 US$ | 1.660 ngày 12 giờ | 60,5 N US$ | 3,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.37% | ||
| 19 | 1 US$ | 1.673 ngày 1 giờ 24 phút | 252,7 N US$ | 3,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 48,16 US$ | 1.674 ngày 9 giờ 31 phút | 142,6 N US$ | 2,1 Tr US$ | 6 | 9,31 US$ | 0% | 0% | -0.02% | 1.59% | ||
| 21 | 0,01454 US$ | 1.676 ngày 7 giờ 18 phút | 226,5 N US$ | 877,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.52% | ||
Moonriver (MOVR) là gì?
Moonriver là một nền tảng hợp đồng thông minh được triển khai trên mạng Kusama, đóng vai trò là mạng "canary" cho mạng Polkadot an toàn và ổn định hơn. Được phát triển bởi PureStake, Moonriver cung cấp tính tương thích với Ethereum cho các nhà phát triển, cho phép họ tạo và triển khai hợp đồng thông minh sử dụng các công cụ như Solidity và Ethereum Virtual Machine (EVM). Mục tiêu chính của Moonriver là cung cấp một không gian để thử nghiệm và triển khai các ứng dụng trên mạng Kusama trước khi chuyển chúng lên mạng chính Polkadot nếu chúng vượt qua thử nghiệm. Moonriver tạo ra một cầu nối giữa Kusama và Ethereum, cho phép người dùng và nhà phát triển di chuyển token và tài sản giữa hai mạng này. Bên cạnh đó, nền tảng hỗ trợ tương tác chuỗi chéo với các blockchain khác trong hệ sinh thái Kusama và Polkadot, cho phép người dùng và nhà phát triển tạo ra các ứng dụng và hợp đồng thông minh liên mạng. Điều này mở rộng khả năng mở rộng và phát triển các giải pháp blockchain mới.
Dữ liệu thời gian thực của Moonriver (MOVR)
Tính đến 5 tháng 4, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Moonriver là 4.649.677,88 US$, với khối lượng giao dịch là 35.083,30 US$ trong 424 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 880 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Moonriver. Khối mới nhất trên blockchain Moonriver là 15765760.



