- 24 giờ Giao dịch2.697.442
- 24 giờ Khối lượng710 Tr US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,01723 US$ | 16 giờ 47 phút | 95,5 N US$ | 3,3 Tr US$ | 37 | 3,3 N US$ | 0.22% | 0.76% | -0.25% | -1.73% | ||
| 2 | 0,01722 US$ | 16 giờ 47 phút | 90 N US$ | 3,3 Tr US$ | 49 | 3,4 N US$ | 0.22% | 0.73% | -0.13% | -1.75% | ||
| 3 | 0,00007237 US$ | 3 ngày 8 giờ 14 phút | 82,1 N US$ | 723,8 N US$ | 31 | 717,96 US$ | 0% | 0.82% | 0.36% | -2.31% | ||
| 4 | 0,06015 US$ | 7 ngày 3 giờ 49 phút | 2,5 Tr US$ | 60 Tr US$ | 921 | 153,6 N US$ | 0.40% | 1.20% | 1.61% | 3.24% | ||
| 5 | 0,00005886 US$ | 8 ngày 4 giờ 24 phút | 54,8 N US$ | 44,8 N US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.32% | -0.01% | ||
| 6 | 0,05326 US$ | 8 ngày 8 giờ 20 phút | 1,9 Tr US$ | 53,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,02436 US$ | 9 ngày 3 giờ 2 phút | 57,4 N US$ | 24,4 Tr US$ | 128 | 7,4 N US$ | 0.50% | -0.29% | -4.20% | 1.99% | ||
| 8 | 0,079341 US$ | 10 ngày 2 giờ 23 phút | 83,8 N US$ | 92,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,061159 US$ | 10 ngày 16 giờ 2 phút | 61,7 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,2741 US$ | 12 ngày 2 giờ 3 phút | 79,6 N US$ | 3,3 Tr US$ | 5 | 458,22 US$ | 0% | -0.13% | 1.78% | 4.46% | ||
| 11 | 5.069,36 US$ | 13 ngày 3 giờ 54 phút | 50,8 N US$ | 12,9 Tr US$ | 195 | 20,7 N US$ | -0.00% | -0.11% | 0.20% | -4.16% | ||
| 12 | 5.075,02 US$ | 17 ngày 20 giờ 13 phút | 281,9 N US$ | 12,9 Tr US$ | 444 | 100,8 N US$ | 0% | 0.16% | 0.32% | -4.12% | ||
| 13 | 1.957 US$ | 18 ngày 9 giờ 53 phút | 191,9 Tr US$ | 123,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,003345 US$ | 19 ngày 1 giờ 30 phút | 241,8 N US$ | 3,3 Tr US$ | 1.657 | 236,4 N US$ | 8.98% | -14.75% | -26.35% | -46.15% | ||
| 15 | 179,89 US$ | 20 ngày 8 giờ 31 phút | 1,3 Tr US$ | 41,6 Tr US$ | 230 | 38,2 N US$ | -0.05% | 0.02% | 0.00% | -1.23% | ||
| 16 | 100,88 US$ | 20 ngày 9 giờ 42 phút | 1,7 Tr US$ | 57,7 Tr US$ | 336 | 119,8 N US$ | 0.87% | 1.57% | -1.70% | 4.81% | ||
| 17 | 392,9 US$ | 20 ngày 9 giờ 50 phút | 1,3 Tr US$ | 61,5 Tr US$ | 290 | 43,2 N US$ | 0% | 0.14% | 0.33% | -2.50% | ||
| 18 | 681,83 US$ | 20 ngày 10 giờ 27 phút | 1,4 Tr US$ | 36,2 Tr US$ | 65 | 18,8 N US$ | 0% | 0.12% | 0.35% | -0.78% | ||
| 19 | 602,73 US$ | 20 ngày 11 giờ 3 phút | 1,4 Tr US$ | 35,2 Tr US$ | 291 | 30,7 N US$ | 0.02% | 0.21% | 0.54% | -1.09% | ||
| 20 | 68.104,86 US$ | 20 ngày 18 giờ 37 phút | 162,6 N US$ | 269,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,019 US$ | 21 ngày 21 giờ 13 phút | 92,5 N US$ | 19 Tr US$ | 3.608 | 385,9 N US$ | -0.45% | 16.72% | -5.21% | -22.16% | ||
| 22 | 70.894,78 US$ | 23 ngày 9 giờ 25 phút | 73,8 N US$ | 36,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,074349 US$ | 24 ngày 6 giờ 45 phút | 65,5 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 68.572,14 US$ | 25 ngày 7 giờ | 125,6 N US$ | 363,9 Tr US$ | 92 | 14,4 N US$ | 0.59% | 0.74% | 0.74% | -0.91% | ||
| 25 | 0,5778 US$ | 25 ngày 22 giờ 40 phút | 345,9 N US$ | 320,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 3,27 US$ | 26 ngày 6 giờ 41 phút | 50,7 N US$ | 68,8 Tr US$ | 2 | 40,1 N US$ | 0% | 0% | -0.02% | -0.01% | ||
| 27 | 0,4972 US$ | 26 ngày 6 giờ 46 phút | 231,8 N US$ | 2,1 Tr US$ | 5 | 2,51 US$ | 0% | 0% | -3.06% | -3.06% | ||
| 28 | 0,1775 US$ | 26 ngày 6 giờ 46 phút | 50,8 N US$ | 14,2 Tr US$ | 2 | 40,1 N US$ | 0% | 0% | -0.02% | 0.04% | ||
| 29 | 143,73 US$ | 26 ngày 6 giờ 57 phút | 53,7 N US$ | 3,3 Tr US$ | 5 | 53,2 N US$ | 0% | 0% | 0.21% | 0.24% | ||
| 30 | 0,00006433 US$ | 26 ngày 12 giờ 15 phút | 94,4 N US$ | 64,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,00002029 US$ | 26 ngày 12 giờ 15 phút | 10,4 Tr US$ | 20,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,0001593 US$ | 26 ngày 12 giờ 26 phút | 119,5 N US$ | 159,4 N US$ | 14 | 1,2 N US$ | 0% | 5.74% | 4.81% | -11.14% | ||
| 33 | 0,00002254 US$ | 26 ngày 12 giờ 27 phút | 60 N US$ | 22,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,0007939 US$ | 26 ngày 12 giờ 28 phút | 64,7 N US$ | 793,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,00008212 US$ | 26 ngày 12 giờ 28 phút | 116,8 N US$ | 82,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,00003261 US$ | 26 ngày 12 giờ 28 phút | 144,5 N US$ | 32,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,00006211 US$ | 26 ngày 12 giờ 28 phút | 81,8 N US$ | 62,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,00005066 US$ | 26 ngày 12 giờ 28 phút | 77,2 N US$ | 50,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,0008297 US$ | 26 ngày 12 giờ 28 phút | 133,1 N US$ | 829,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,00005098 US$ | 26 ngày 12 giờ 28 phút | 75,9 N US$ | 51 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,0004099 US$ | 26 ngày 12 giờ 28 phút | 121,8 N US$ | 409,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,0001005 US$ | 26 ngày 12 giờ 28 phút | 97,2 N US$ | 100,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 0,0001269 US$ | 26 ngày 12 giờ 28 phút | 140,1 N US$ | 127 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,0002566 US$ | 26 ngày 12 giờ 28 phút | 236 N US$ | 256,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,0001431 US$ | 26 ngày 12 giờ 28 phút | 130 N US$ | 143,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,0002225 US$ | 26 ngày 12 giờ 28 phút | 226 N US$ | 222,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,00002327 US$ | 26 ngày 12 giờ 28 phút | 66,6 N US$ | 23,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,0001502 US$ | 26 ngày 12 giờ 28 phút | 145,4 N US$ | 150,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,00007409 US$ | 26 ngày 12 giờ 28 phút | 99,2 N US$ | 74,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,001578 US$ | 26 ngày 12 giờ 28 phút | 348,4 N US$ | 1,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Solana (SOL) là gì?
Solana là một trong những blockchain thú vị và đổi mới nhất hiện nay. Một trong những tính năng chính của Solana là việc sử dụng giải pháp PoH (Proof of History), tạo ra các đồng hồ phi tập trung và đảm bảo sự đồng bộ giữa các node với tốc độ nhanh hơn một cách đáng kể. Điều này làm tăng tốc độ xử lý giao dịch và giảm thời gian khai thác block. Solana tích cực giới thiệu các sáng kiến như archivers cho lưu trữ dữ liệu phân tán và tối ưu hóa ghi chép giao dịch thông qua Cloudbreak. Solana đã phát triển một lịch trình cho việc vận hành node validator và các giao thức truyền tải dữ liệu như Turbine và Gulfstream để giảm khả năng xảy ra các block mồ côi, tăng cường tính ổn định và hiệu quả của mạng lưới.
Dữ liệu thời gian thực của Solana (SOL)
Tính đến 3 tháng 3, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Solana là 131.244.557.646,20 US$, với khối lượng giao dịch là 709.951.857,34 US$ trong 2697442 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 660436 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Solana. Khối mới nhất trên blockchain Solana là 0.



