- 24 giờ Giao dịch2.898.975
- 24 giờ Khối lượng178,85 T US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0001468 US$ | 1 giờ 46 phút | 85,1 N US$ | 146,9 N US$ | 2 | 90,82 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,051867 US$ | 6 giờ 15 phút | 138,1 N US$ | 186,7 N US$ | 17.702 | 1 Tr US$ | 0.16% | 23.43% | 147% | 419% | ||
| 3 | 0,01567 US$ | 6 giờ 19 phút | 127 N US$ | 6,3 Tr US$ | 211 | 21,3 N US$ | 0.91% | 1.26% | 3.41% | 3.13% | ||
| 4 | 0,065053 US$ | 7 giờ 25 phút | 72,5 N US$ | 50,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 40.03% | ||
| 5 | 76.718,3 US$ | 8 giờ 41 phút | 2,9 Tr US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,0007645 US$ | 12 giờ 30 phút | 75,6 N US$ | 755,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.26% | ||
| 7 | 0,0002209 US$ | 14 giờ 36 phút | 105,3 N US$ | 2,2 Tr US$ | 7 | 362,63 US$ | 0% | 0.32% | -0.43% | 2.17% | ||
| 8 | 0,14 US$ | 15 giờ 21 phút | 110,1 N US$ | 1,4 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.23% | ||
| 9 | 0,0001643 US$ | 15 giờ 32 phút | 623,9 N US$ | 3,1 Tr US$ | 51 | 24,7 N US$ | 0% | 0.60% | 19.09% | 15.11% | ||
| 10 | 0,0007236 US$ | 16 giờ 25 phút | 72,4 N US$ | 724,1 N US$ | 12 | 1,72 US$ | -1.23% | -0.43% | 1.08% | -0.63% | ||
| 11 | 0,01678 US$ | 22 giờ 9 phút | 143 N US$ | 1,7 Tr US$ | 9 | 1,4 N US$ | 0% | 0% | 0.49% | 5.75% | ||
| 12 | 89,08 US$ | 22 giờ 31 phút | 71,1 N US$ | 2,05 T US$ | 3 | 54,8 N US$ | 0% | -0.07% | -0.09% | 0.06% | ||
| 13 | 0,01722 US$ | 22 giờ 55 phút | 73,6 N US$ | 237,1 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -5.05% | ||
| 14 | 0,0003146 US$ | 23 giờ 12 phút | 157,7 N US$ | 314,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -20.55% | ||
| 15 | 0,00008546 US$ | 23 giờ 19 phút | 51,6 N US$ | 85,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 109% | ||
| 16 | 0,0007223 US$ | 23 giờ 20 phút | 72,4 N US$ | 724,1 N US$ | 3 | <1 US$ | -0.67% | -0.67% | -0.67% | -2.28% | ||
| 17 | 0,0007156 US$ | 23 giờ 38 phút | 77,8 N US$ | 715,6 N US$ | 1.468 | 222,8 N US$ | 1.09% | 4.71% | -30.12% | -21.66% | ||
| 18 | 0,00006434 US$ | 23 giờ 52 phút | 71 N US$ | 64,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -7.86% | ||
| 19 | 0,0000781 US$ | 23 giờ 53 phút | 90,5 N US$ | 78,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 132% | ||
| 20 | 0,053305 US$ | 23 giờ 58 phút | 50,4 N US$ | 33,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 5.42% | ||
| 21 | 0,0003454 US$ | 1 ngày 7 phút | 157,4 N US$ | 315,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -14.32% | ||
| 22 | 0,002584 US$ | 1 ngày 18 phút | 115,8 N US$ | 2,6 Tr US$ | 180 | 26,3 N US$ | 0.07% | 3.57% | 3.10% | 30.77% | ||
| 23 | 271,38 US$ | 1 ngày 29 phút | 507,3 N US$ | 950,6 N US$ | 9 | 6,9 N US$ | 0% | 0.00% | -0.38% | -3.43% | ||
| 24 | 0,00002191 US$ | 1 ngày 34 phút | 55,4 N US$ | 21,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,00003755 US$ | 1 ngày 41 phút | 63,9 N US$ | 112,7 N US$ | 4 | 4,33 US$ | 0% | 0% | 0.79% | 5.71% | ||
| 26 | 4,42 US$ | 1 ngày 41 phút | 114,9 N US$ | 4,4 Tr US$ | 27 | 980,95 US$ | 0% | 10.65% | -7.38% | 0.16% | ||
| 27 | 0,0005571 US$ | 1 ngày 49 phút | 81,4 N US$ | 557,1 N US$ | 1.486 | 180,5 N US$ | -0.16% | 2.35% | -30.21% | -22.17% | ||
| 28 | 0,0007597 US$ | 1 ngày 50 phút | 75,3 N US$ | 752,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.26% | ||
| 29 | 0,000146 US$ | 1 ngày 1 giờ 3 phút | 91,8 N US$ | 146 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 77.28% | ||
| 30 | 0,0005289 US$ | 1 ngày 1 giờ 4 phút | 76 N US$ | 528,9 N US$ | 1.218 | 95,9 N US$ | 0.39% | -0.91% | -16.02% | -32.12% | ||
| 31 | 0,000724 US$ | 1 ngày 1 giờ 12 phút | 72,2 N US$ | 724,1 N US$ | 15 | 87,48 US$ | 0% | 0% | -3.83% | -0.39% | ||
| 32 | 0,0007217 US$ | 1 ngày 1 giờ 12 phút | 72,4 N US$ | 724,1 N US$ | 8 | 1,06 US$ | 0% | -0.54% | 0.10% | -2.47% | ||
| 33 | 0,005982 US$ | 1 ngày 1 giờ 19 phút | 229 N US$ | 6 Tr US$ | 35 | 4,2 N US$ | 0% | 0.44% | 0.85% | 1.46% | ||
| 34 | 0,00001718 US$ | 1 ngày 1 giờ 24 phút | 50,8 N US$ | 17,2 N US$ | 7 | 295,87 US$ | 0% | -1.96% | -9.16% | -12.20% | ||
| 35 | 0,000354 US$ | 1 ngày 1 giờ 35 phút | 75,5 N US$ | 354,1 N US$ | 5 | 64,05 US$ | 0% | 0% | 2.73% | -1.52% | ||
| 36 | 3,49 US$ | 1 ngày 1 giờ 38 phút | 149,7 N US$ | 200,7 N US$ | 32 | 6,5 N US$ | 0% | -0.40% | 0.21% | -3.15% | ||
| 37 | 0,005036 US$ | 1 ngày 1 giờ 48 phút | 254 N US$ | 4,7 Tr US$ | 13 | 591,5 US$ | 0% | 0% | -1.14% | 10.95% | ||
| 38 | 0,005441 US$ | 1 ngày 1 giờ 56 phút | 84,4 N US$ | 379,4 N US$ | 24 | 1,6 N US$ | -0.26% | -0.26% | -3.67% | 1.59% | ||
| 39 | 0,004061 US$ | 1 ngày 2 giờ | 101,9 N US$ | 4,1 Tr US$ | 77 | 6,5 N US$ | 0% | 0.40% | 0.69% | 1.89% | ||
| 40 | 11,65 US$ | 1 ngày 2 giờ 11 phút | 73,1 N US$ | 86,2 N US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | -1.10% | 2.73% | ||
| 41 | 0,00002609 US$ | 1 ngày 2 giờ 13 phút | 64,6 N US$ | 26,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -22.82% | ||
| 42 | 0,663 US$ | 1 ngày 2 giờ 16 phút | 195,6 N US$ | 663,1 Tr US$ | 24 | 587,62 US$ | 5.18% | -0.01% | -0.88% | 0.50% | ||
| 43 | 0,1026 US$ | 1 ngày 2 giờ 21 phút | 118,8 N US$ | 197,5 N US$ | 8 | 538,53 US$ | 0% | 0% | 1.53% | -4.39% | ||
| 44 | 0,000705 US$ | 1 ngày 2 giờ 26 phút | 164,4 N US$ | 7,1 Tr US$ | 97 | 5,7 N US$ | -0.15% | 0.88% | 5.26% | 41.05% | ||
| 45 | 0,004343 US$ | 1 ngày 2 giờ 30 phút | 251,1 N US$ | 4,3 Tr US$ | 59 | 5,1 N US$ | -0.11% | 0.06% | -2.56% | 1.78% | ||
| 46 | 0,000068 US$ | 1 ngày 2 giờ 31 phút | 74,8 N US$ | 6,8 Tr US$ | 1.785 | 2,6 N US$ | -1.60% | 4.81% | 28.54% | 96.31% | ||
| 47 | 0,08481 US$ | 1 ngày 2 giờ 36 phút | 170 N US$ | 84,8 Tr US$ | 1.044 | 196,4 N US$ | 1.63% | -2.95% | -10.33% | 17.84% | ||
| 48 | 1,25 US$ | 1 ngày 2 giờ 37 phút | 421,1 N US$ | 2,6 Tr US$ | 23 | 10,6 N US$ | 0% | -6.77% | -11.28% | -18.00% | ||
| 49 | 0,0002829 US$ | 1 ngày 2 giờ 37 phút | 50,2 N US$ | 282,9 N US$ | 21 | 815,32 US$ | 0% | 5.03% | 5.96% | -18.54% | ||
| 50 | 0,01704 US$ | 1 ngày 2 giờ 37 phút | 160,7 N US$ | 17 Tr US$ | 60 | 4,3 N US$ | -0.19% | -1.19% | 0.96% | 4.47% | ||
Solana (SOL) là gì?
Solana là một trong những blockchain thú vị và đổi mới nhất hiện nay. Một trong những tính năng chính của Solana là việc sử dụng giải pháp PoH (Proof of History), tạo ra các đồng hồ phi tập trung và đảm bảo sự đồng bộ giữa các node với tốc độ nhanh hơn một cách đáng kể. Điều này làm tăng tốc độ xử lý giao dịch và giảm thời gian khai thác block. Solana tích cực giới thiệu các sáng kiến như archivers cho lưu trữ dữ liệu phân tán và tối ưu hóa ghi chép giao dịch thông qua Cloudbreak. Solana đã phát triển một lịch trình cho việc vận hành node validator và các giao thức truyền tải dữ liệu như Turbine và Gulfstream để giảm khả năng xảy ra các block mồ côi, tăng cường tính ổn định và hiệu quả của mạng lưới.
Dữ liệu thời gian thực của Solana (SOL)
Tính đến 22 tháng 5, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Solana là 19.804.594.019.061.076,00 US$, với khối lượng giao dịch là 178.849.416.629,42 US$ trong 2898975 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 669141 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Solana. Khối mới nhất trên blockchain Solana là 0.



