- 24 giờ Giao dịch1.457.638
- 24 giờ Khối lượng244,9 Tr US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,2649 US$ | 1 ngày 21 giờ 39 phút | 52,1 N US$ | 199,1 N US$ | 8 | 324,11 US$ | 0% | 0% | 2.21% | 6.88% | ||
| 2 | 0,054113 US$ | 3 ngày 33 phút | 98,3 N US$ | 1,2 Tr US$ | 38 | 3,9 N US$ | 0% | 0.25% | 1.78% | 2.72% | ||
| 3 | 2,99 US$ | 4 ngày 4 giờ 58 phút | 60,6 N US$ | 146,6 N US$ | 3 | 1,2 N US$ | 0% | -0.22% | -0.50% | -2.57% | ||
| 4 | 35,21 US$ | 5 ngày 13 giờ 36 phút | 67,8 N US$ | 84,4 N US$ | 26 | 922,72 US$ | 0% | -1.12% | -0.99% | 1.04% | ||
| 5 | 13,84 US$ | 5 ngày 17 giờ 11 phút | 60,3 N US$ | 59,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.13% | ||
| 6 | 69,76 US$ | 5 ngày 18 giờ 22 phút | 158,8 N US$ | 246,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.26% | ||
| 7 | 0,0003264 US$ | 5 ngày 22 giờ 29 phút | 55,9 N US$ | 32,6 N US$ | 3 | 14,48 US$ | 0% | 0.15% | 0.15% | 0.19% | ||
| 8 | 277,88 US$ | 6 ngày 6 giờ 44 phút | 54 N US$ | 64,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.36% | ||
| 9 | 0,0007749 US$ | 6 ngày 8 giờ 12 phút | 74 N US$ | 774,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 32,56 US$ | 6 ngày 12 giờ 22 phút | 59,9 N US$ | 116,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.44% | ||
| 11 | 85,96 US$ | 6 ngày 15 giờ 28 phút | 53,2 N US$ | 212,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.17% | ||
| 12 | 176,14 US$ | 6 ngày 15 giờ 37 phút | 50,7 N US$ | 65 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.16% | ||
| 13 | 69,15 US$ | 6 ngày 16 giờ 37 phút | 50,8 N US$ | 72,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,00008099 US$ | 6 ngày 17 giờ 34 phút | 61,2 N US$ | 81 N US$ | 2 | 5,61 US$ | 0% | 0% | 0.09% | 0.09% | ||
| 15 | 0,0004302 US$ | 6 ngày 17 giờ 43 phút | 54,9 N US$ | 430,2 N US$ | 16 | 2,1 N US$ | 0% | 1.19% | -10.85% | -27.99% | ||
| 16 | 0,00502 US$ | 6 ngày 18 giờ 29 phút | 52,2 N US$ | 182,8 N US$ | 1 | 99,14 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.92% | ||
| 17 | 0,00105 US$ | 6 ngày 18 giờ 38 phút | 111,5 N US$ | 1 Tr US$ | 29 | 727,99 US$ | 0% | 1.17% | -5.27% | 26.44% | ||
| 18 | 39,45 US$ | 6 ngày 18 giờ 55 phút | 79,3 N US$ | 136,6 N US$ | 5 | 2,1 N US$ | 0% | -1.18% | 0.04% | -1.18% | ||
| 19 | 8,92 US$ | 6 ngày 20 giờ 33 phút | 77,1 N US$ | 73,9 N US$ | 4 | 566,57 US$ | 0% | 0% | 0.03% | 2.12% | ||
| 20 | 82,92 US$ | 6 ngày 20 giờ 35 phút | 51,9 N US$ | 93,3 N US$ | 7 | 441,36 US$ | 0% | 0.17% | 1.40% | 1.38% | ||
| 21 | 0,054046 US$ | 6 ngày 20 giờ 37 phút | 89,8 N US$ | 1,2 Tr US$ | 10 | 1,7 N US$ | 0% | -0.64% | -0.13% | 1.56% | ||
| 22 | 0,003911 US$ | 6 ngày 20 giờ 44 phút | 151,2 N US$ | 3,9 Tr US$ | 3 | 27,13 US$ | 0% | 0% | 0.02% | 0.08% | ||
| 23 | 0,2623 US$ | 6 ngày 21 giờ 37 phút | 208,4 N US$ | 134,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.82% | ||
| 24 | 3 US$ | 6 ngày 21 giờ 52 phút | 75,6 N US$ | 444,6 N US$ | 25 | 1,5 N US$ | 0.06% | 0.77% | 2.97% | 3.47% | ||
| 25 | 1,41 US$ | 6 ngày 22 giờ 3 phút | 7,4 Tr US$ | 5,3 Tr US$ | 12 | 14,4 N US$ | 0% | 0.02% | 0.31% | 0.40% | ||
| 26 | 0,5143 US$ | 6 ngày 22 giờ 5 phút | 55,8 N US$ | 354 N US$ | 187 | 7,2 N US$ | 1.34% | 3.60% | 6.48% | 4.15% | ||
| 27 | 1 US$ | 6 ngày 22 giờ 9 phút | 57,6 N US$ | 319 Tr US$ | 12 | 83,4 N US$ | 0% | -0.00% | -0.00% | -0.00% | ||
| 28 | 0,8091 US$ | 6 ngày 22 giờ 9 phút | 57,8 N US$ | 809,1 Tr US$ | 12 | 83,4 N US$ | 0% | -0.00% | -0.00% | -0.00% | ||
| 29 | 1,36 US$ | 6 ngày 22 giờ 10 phút | 55,7 N US$ | 1,37 T US$ | 12 | 83,4 N US$ | 0% | 0% | -0.00% | -0.02% | ||
| 30 | 0,6526 US$ | 6 ngày 22 giờ 11 phút | 53,6 N US$ | 652,7 Tr US$ | 12 | 83,4 N US$ | 0% | -0.00% | -0.00% | -0.00% | ||
| 31 | 10,27 US$ | 6 ngày 22 giờ 51 phút | 58,7 N US$ | 89,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.47% | ||
| 32 | 0,000375 US$ | 6 ngày 23 giờ 31 phút | 57 N US$ | 375 N US$ | 6 | 145,08 US$ | 0% | -0.10% | -7.72% | -19.86% | ||
| 33 | 0,812 US$ | 6 ngày 23 giờ 32 phút | 59,5 N US$ | 8,12 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,513 US$ | 6 ngày 23 giờ 36 phút | 50,1 N US$ | 353,1 N US$ | 81 | 4,1 N US$ | 0.34% | 3.32% | 4.79% | 1.83% | ||
| 35 | 0,05242 US$ | 6 ngày 23 giờ 36 phút | 116,5 N US$ | 52,4 Tr US$ | 18 | 122,6 N US$ | 0% | -0.02% | 0.02% | 0.02% | ||
| 36 | 0,005613 US$ | 6 ngày 23 giờ 36 phút | 88,1 N US$ | 5,6 Tr US$ | 16 | 2,2 N US$ | 0% | -0.18% | 2.71% | 2.46% | ||
| 37 | 0,0002238 US$ | 6 ngày 23 giờ 36 phút | 208,8 N US$ | 179,3 N US$ | 21 | 934,53 US$ | 0% | 7.19% | 8.85% | 6.32% | ||
| 38 | 0,00004839 US$ | 6 ngày 23 giờ 36 phút | 82,8 N US$ | 48,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,2552 US$ | 6 ngày 23 giờ 37 phút | 71,2 N US$ | 218,2 N US$ | 97 | 4,8 N US$ | 0% | 2.42% | 2.79% | -0.44% | ||
| 40 | 0,00233 US$ | 6 ngày 23 giờ 41 phút | 73,9 N US$ | 2,3 Tr US$ | 20 | 3,9 N US$ | 0% | 2.42% | -1.74% | 4.27% | ||
| 41 | 0,5121 US$ | 6 ngày 23 giờ 56 phút | 157,5 N US$ | 352,5 N US$ | 118 | 12,4 N US$ | 0.21% | 3.23% | 6.33% | 4.02% | ||
| 42 | 0,0006408 US$ | 7 ngày 3 phút | 71,5 N US$ | 640,8 N US$ | 55 | 3,2 N US$ | -3.46% | -6.46% | 1.46% | -14.40% | ||
| 43 | 0,0002411 US$ | 7 ngày 3 phút | 55,7 N US$ | 241,1 N US$ | 5 | 2,04 US$ | 0% | 1.55% | 1.27% | 8.57% | ||
| 44 | 0,055528 US$ | 7 ngày 4 phút | 50,9 N US$ | 210,4 N US$ | 17 | 1,7 N US$ | 0% | 1.48% | 1.95% | 2.40% | ||
| 45 | 0,0002104 US$ | 7 ngày 6 phút | 84,9 N US$ | 165,6 N US$ | 7 | 477,83 US$ | 0% | 6.57% | 7.67% | -12.13% | ||
| 46 | 147,91 US$ | 7 ngày 10 phút | 71,2 N US$ | 137,6 N US$ | 27 | 689,96 US$ | 0.14% | 0.58% | 0.58% | 0.50% | ||
| 47 | 1.068,01 US$ | 7 ngày 16 phút | 62,1 N US$ | 114,6 N US$ | 7 | 53,54 US$ | 0% | 0% | -0.02% | 0.10% | ||
| 48 | 0,0005603 US$ | 7 ngày 17 phút | 63,3 N US$ | 554,6 N US$ | 2 | 133,14 US$ | 0% | 0% | -1.44% | 4.94% | ||
| 49 | 0,9999 US$ | 7 ngày 19 phút | 352,1 N US$ | 869,9 Tr US$ | 20 | 585,5 N US$ | 0% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | ||
| 50 | 2,59 US$ | 7 ngày 20 phút | 69,8 N US$ | 245,1 N US$ | 7 | 22,83 US$ | 0% | -0.00% | 2.03% | 1.17% | ||
Solana (SOL) là gì?
Solana là một trong những blockchain thú vị và đổi mới nhất hiện nay. Một trong những tính năng chính của Solana là việc sử dụng giải pháp PoH (Proof of History), tạo ra các đồng hồ phi tập trung và đảm bảo sự đồng bộ giữa các node với tốc độ nhanh hơn một cách đáng kể. Điều này làm tăng tốc độ xử lý giao dịch và giảm thời gian khai thác block. Solana tích cực giới thiệu các sáng kiến như archivers cho lưu trữ dữ liệu phân tán và tối ưu hóa ghi chép giao dịch thông qua Cloudbreak. Solana đã phát triển một lịch trình cho việc vận hành node validator và các giao thức truyền tải dữ liệu như Turbine và Gulfstream để giảm khả năng xảy ra các block mồ côi, tăng cường tính ổn định và hiệu quả của mạng lưới.
Dữ liệu thời gian thực của Solana (SOL)
Tính đến 11 tháng 10, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Solana là 41.814.250.598,95 US$, với khối lượng giao dịch là 244.941.137,70 US$ trong 1457638 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 687737 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Solana. Khối mới nhất trên blockchain Solana là 0.



