- Khối mới nhất46.321.236
- 24 giờ Giao dịch18.606
- 24 giờ Khối lượng1,4 Tr US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,1594 US$ | 84 ngày 22 giờ 28 phút | 71,2 N US$ | 3,7 Tr US$ | 80 | 3,6 N US$ | 0% | 0% | -1.95% | -5.94% | ||
| 2 | 114,5 US$ | 168 ngày 20 giờ 16 phút | 653,7 N US$ | 160,2 Tr US$ | 11 | 9,01 US$ | 0% | -0.08% | -1.78% | -3.53% | ||
| 3 | 0,9977 US$ | 381 ngày 13 giờ 48 phút | 645,7 N US$ | 11,7 Tr US$ | 41 | 4,8 N US$ | 0% | -0.10% | -0.23% | -0.11% | ||
| 4 | 1,23 US$ | 381 ngày 22 giờ 3 phút | 271,3 N US$ | 74,2 Tr US$ | 18 | 2,8 N US$ | 0% | -0.00% | -0.77% | -0.20% | ||
| 5 | 2.502,31 US$ | 381 ngày 22 giờ 3 phút | 523,3 N US$ | 43,2 Tr US$ | 209 | 20 N US$ | -0.13% | -0.22% | -1.97% | -4.98% | ||
| 6 | 0,9977 US$ | 381 ngày 22 giờ 3 phút | 278,4 N US$ | 11,7 Tr US$ | 94 | 31,1 N US$ | -0.02% | -0.00% | -0.17% | -0.09% | ||
| 7 | 2.513,61 US$ | 731 ngày 18 giờ 27 phút | 388,5 N US$ | 43,4 Tr US$ | 40 | 37,7 N US$ | 0% | 0.04% | -1.50% | -4.16% | ||
| 8 | 114,38 US$ | 731 ngày 18 giờ 29 phút | 1,9 Tr US$ | 160,1 Tr US$ | 37 | 41,4 N US$ | 0% | -0.19% | -2.03% | -3.63% | ||
| 9 | 2.513,31 US$ | 836 ngày 19 giờ 47 phút | 206,5 N US$ | 43,4 Tr US$ | 72 | 32,9 N US$ | 0% | -0.02% | -1.43% | -4.09% | ||
| 10 | 0,0113 US$ | 1.596 ngày 8 giờ 39 phút | 142,5 N US$ | 860,9 N US$ | 2 | 618,45 US$ | 0% | 0% | 0.37% | 0.16% | ||
| 11 | 6,66 US$ | 1.659 ngày 2 giờ 22 phút | 82,9 N US$ | 66,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,9961 US$ | 1.905 ngày 19 giờ 29 phút | 284,4 N US$ | 77,7 Tr US$ | 1 | 20,56 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.61% | ||
| 13 | 0,992 US$ | 2.041 ngày 18 giờ 13 phút | 73,5 N US$ | 77,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 74.218,45 US$ | 2.061 ngày 3 giờ 23 phút | 181,1 N US$ | 2,5 Tr US$ | 6 | 520,17 US$ | 0% | 0% | -0.71% | -3.73% | ||
| 15 | 2.033,11 US$ | - | 102 N US$ | 10,9 Tr US$ | 20 | 5,2 N US$ | 0% | -0.02% | -1.66% | -4.55% | ||
| 16 | 0,9989 US$ | - | 432,4 N US$ | 77,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,9977 US$ | - | 379,1 N US$ | 11,7 Tr US$ | 65 | 10,4 N US$ | 0% | -0.10% | -0.17% | 0.01% | ||
Gnosis (GNO) là gì?
Gnosis là một dự án blockchain dựa trên Ethereum, phát triển và cung cấp các sản phẩm và nền tảng cho tài chính phi tập trung (DeFi), thị trường dự đoán và quản lý giải pháp doanh nghiệp. Các lĩnh vực trọng tâm chính của Gnosis bao gồm thị trường dự đoán phi tập trung, cho phép người dùng đặt cược vào kết quả của các sự kiện khác nhau như bầu cử chính trị, sự kiện thể thao hoặc chỉ số kinh tế. Các thị trường dự đoán này cung cấp quan điểm tập thể của những người tham gia và có thể được sử dụng để tạo ra các dự báo và chiến lược có căn cứ. Gnosis cũng cung cấp một nền tảng quản lý giải pháp doanh nghiệp, cho phép các tổ chức tạo ra các ứng dụng phi tập trung (dApps) và hợp đồng thông minh để quản lý các quy trình ra quyết định và bỏ phiếu.
Dữ liệu thời gian thực của Gnosis (GNO)
Tính đến 23 tháng 5, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Gnosis là 8.038.615,10 US$, với khối lượng giao dịch là 1.365.195,73 US$ trong 18606 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 7456 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Gnosis. Khối mới nhất trên blockchain Gnosis là 46321236.



