- Khối mới nhất46.660.993
- 24 giờ Giao dịch27.246
- 24 giờ Khối lượng6 Tr US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 7 ngày 6 giờ 27 phút | 819,3 N US$ | 13,3 Tr US$ | 122 | 45,4 N US$ | 0.17% | 0.16% | 0.17% | -0.06% | ||
| 2 | 1,16 US$ | 7 ngày 6 giờ 27 phút | 409,8 N US$ | 22,6 Tr US$ | 17 | 11,3 N US$ | 0% | 0.76% | 0.69% | 1.01% | ||
| 3 | 1 US$ | 32 ngày 4 giờ 49 phút | 491,4 N US$ | 13,3 Tr US$ | 265 | 87,6 N US$ | 0.11% | 0.16% | 0.16% | -0.06% | ||
| 4 | 0,9339 US$ | 56 ngày 4 giờ 13 phút | 61,4 N US$ | 10,8 N US$ | 2 | 126,27 US$ | 0% | 0% | 0.16% | 0.18% | ||
| 5 | 0,1437 US$ | 105 ngày 3 giờ 4 phút | 63,6 N US$ | 3,3 Tr US$ | 6 | 83,52 US$ | 0% | 0% | 0.37% | 2.65% | ||
| 6 | 1,16 US$ | 121 ngày 3 giờ 13 phút | 434,6 N US$ | 22,5 Tr US$ | 87 | 52,9 N US$ | -0.35% | 0.23% | 0.60% | 0.53% | ||
| 7 | 97,13 US$ | 189 ngày 52 phút | 92,2 N US$ | 135,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1,33 US$ | 401 ngày 3 giờ 35 phút | 160,8 N US$ | 722,5 N US$ | 3 | 112,28 US$ | 0% | 0% | -0.06% | 0.13% | ||
| 9 | 1 US$ | 402 ngày 2 giờ 36 phút | 564,5 N US$ | 13,3 Tr US$ | 231 | 112,7 N US$ | 0.11% | 0.16% | 0.14% | -0.08% | ||
| 10 | 2.061,07 US$ | 402 ngày 2 giờ 39 phút | 413,4 N US$ | 43,1 Tr US$ | 698 | 102 N US$ | -0.59% | -0.15% | -0.36% | 1.08% | ||
| 11 | 2.061,22 US$ | 402 ngày 2 giờ 39 phút | 3,2 Tr US$ | 43,1 Tr US$ | 1.857 | 857,3 N US$ | -0.33% | -0.27% | -0.37% | 1.09% | ||
| 12 | 1 US$ | 402 ngày 2 giờ 40 phút | 280,4 N US$ | 13,3 Tr US$ | 163 | 57,5 N US$ | -0.02% | 0.04% | 0.06% | -0.21% | ||
| 13 | 2.063,25 US$ | 751 ngày 23 giờ 4 phút | 319,2 N US$ | 43,2 Tr US$ | 267 | 19 N US$ | -0.50% | -0.01% | -0.29% | 1.26% | ||
| 14 | 97,3 US$ | 751 ngày 23 giờ 6 phút | 388,9 N US$ | 136,3 Tr US$ | 167 | 30,6 N US$ | -0.39% | -0.05% | 0.15% | 1.67% | ||
| 15 | 2.064,95 US$ | 857 ngày 24 phút | 169,7 N US$ | 43,2 Tr US$ | 354 | 45,5 N US$ | -0.40% | -0.03% | -0.19% | 1.35% | ||
| 16 | 0,008451 US$ | 1.616 ngày 13 giờ 15 phút | 111,6 N US$ | 476,1 N US$ | 3 | 30,3 US$ | 0% | 1.00% | 1.00% | 1.00% | ||
| 17 | 6,14 US$ | 1.679 ngày 6 giờ 58 phút | 79,1 N US$ | 61,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1 US$ | 1.926 ngày 6 phút | 284,6 N US$ | 74,7 Tr US$ | 52 | 70,27 US$ | 0% | 0.06% | 0.07% | 0.04% | ||
| 19 | 0,9864 US$ | 2.061 ngày 22 giờ 50 phút | 73,5 N US$ | 73,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.60% | ||
| 20 | 63.777,62 US$ | 2.081 ngày 7 giờ 59 phút | 155,2 N US$ | 2,1 Tr US$ | 8 | 143,45 US$ | -0.35% | -0.22% | 0.33% | 1.56% | ||
| 21 | 0,9998 US$ | - | 445 N US$ | 77,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 1 US$ | - | 100,3 N US$ | 13,3 Tr US$ | 48 | 10,7 N US$ | 0.01% | 0.06% | 0.10% | -0.19% | ||
| 23 | 1.677,01 US$ | - | 84,2 N US$ | 7,6 Tr US$ | 22 | 3,7 N US$ | 0% | -0.43% | 0.22% | 1.76% | ||
Gnosis (GNO) là gì?
Gnosis là một dự án blockchain dựa trên Ethereum, phát triển và cung cấp các sản phẩm và nền tảng cho tài chính phi tập trung (DeFi), thị trường dự đoán và quản lý giải pháp doanh nghiệp. Các lĩnh vực trọng tâm chính của Gnosis bao gồm thị trường dự đoán phi tập trung, cho phép người dùng đặt cược vào kết quả của các sự kiện khác nhau như bầu cử chính trị, sự kiện thể thao hoặc chỉ số kinh tế. Các thị trường dự đoán này cung cấp quan điểm tập thể của những người tham gia và có thể được sử dụng để tạo ra các dự báo và chiến lược có căn cứ. Gnosis cũng cung cấp một nền tảng quản lý giải pháp doanh nghiệp, cho phép các tổ chức tạo ra các ứng dụng phi tập trung (dApps) và hợp đồng thông minh để quản lý các quy trình ra quyết định và bỏ phiếu.
Dữ liệu thời gian thực của Gnosis (GNO)
Tính đến 12 tháng 6, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Gnosis là 10.268.880,97 US$, với khối lượng giao dịch là 5.972.790,42 US$ trong 27246 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 7598 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Gnosis. Khối mới nhất trên blockchain Gnosis là 46660993.



