- Khối mới nhất48.365.078
- 24 giờ Giao dịch36.306
- 24 giờ Khối lượng3,2 Tr US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,9998 US$ | 108 ngày 4 giờ 16 phút | 726,1 N US$ | 11,4 Tr US$ | 157 | 164,8 N US$ | -0.00% | -0.00% | -0.63% | -0.51% | ||
| 2 | 1,14 US$ | 108 ngày 4 giờ 16 phút | 451 N US$ | 22,2 Tr US$ | 75 | 143 N US$ | 0.08% | -0.13% | -0.60% | -0.82% | ||
| 3 | 0,1582 US$ | 206 ngày 53 phút | 93 N US$ | 2,9 Tr US$ | 208 | 2,8 N US$ | 0.00% | -0.35% | 0.00% | -0.01% | ||
| 4 | 117,02 US$ | 289 ngày 22 giờ 41 phút | 675,5 N US$ | 168,5 Tr US$ | 1 | 9,3 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 3.399,15 US$ | 334 ngày 2 giờ 31 phút | 412 N US$ | 47,3 Tr US$ | 62 | 6,3 N US$ | 0% | 0.74% | -1.00% | 5.44% | ||
| 6 | 3.391,39 US$ | 503 ngày 28 phút | 1,1 Tr US$ | 47,2 Tr US$ | 399 | 28,4 N US$ | -0.10% | -0.02% | -0.43% | 5.20% | ||
| 7 | 3.391,39 US$ | 503 ngày 28 phút | 2,5 Tr US$ | 47,2 Tr US$ | 1.033 | 442,2 N US$ | -0.12% | -0.02% | -0.08% | 5.19% | ||
| 8 | 0,9998 US$ | 503 ngày 29 phút | 103,3 N US$ | 11,4 Tr US$ | 154 | 92,3 N US$ | -0.00% | -0.02% | -0.01% | -0.63% | ||
| 9 | 3.396,96 US$ | 852 ngày 20 giờ 53 phút | 206 N US$ | 47,3 Tr US$ | 23 | 555,81 US$ | 0% | 0.09% | 0.04% | 0.04% | ||
| 10 | 3.399,21 US$ | 957 ngày 22 giờ 13 phút | 278,4 N US$ | 47,3 Tr US$ | 226 | 3,6 N US$ | -0.00% | 0.74% | 0.15% | 0.16% | ||
| 11 | 0,008437 US$ | 1.717 ngày 11 giờ 4 phút | 141,7 N US$ | 781,5 N US$ | 12 | 124,67 US$ | 0% | 0% | -1.03% | -1.03% | ||
| 12 | 5,64 US$ | 1.780 ngày 4 giờ 47 phút | 76 N US$ | 56,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1 US$ | 2.026 ngày 21 giờ 55 phút | 284,3 N US$ | 47,8 Tr US$ | 7 | 5,32 US$ | 0% | -0.00% | 0.60% | -0.03% | ||
| 14 | 0,9883 US$ | 2.162 ngày 20 giờ 39 phút | 73,6 N US$ | 47,2 Tr US$ | 8 | 12,59 US$ | 0% | 0% | 0.07% | -0.53% | ||
| 15 | 84.352,86 US$ | 2.182 ngày 5 giờ 48 phút | 222,9 N US$ | 2 Tr US$ | 8 | 399,87 US$ | 0% | 0.15% | -0.04% | -0.04% | ||
| 16 | 0,9999 US$ | - | 60,1 N US$ | 11,4 Tr US$ | 43 | 8,7 N US$ | 0% | 0.01% | 0.00% | -0.62% | ||
| 17 | 0,9982 US$ | - | 514,6 N US$ | 59,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 2.731,53 US$ | - | 465,8 N US$ | 7,8 Tr US$ | 90 | 241,42 US$ | 0% | 0.74% | 0.16% | 0.34% | ||
| 19 | 1 US$ | - | 403,6 N US$ | 11,4 Tr US$ | 58 | 58,7 N US$ | 0.10% | -0.02% | -0.50% | -0.55% | ||
Gnosis (GNO) là gì?
Gnosis là một dự án blockchain dựa trên Ethereum, phát triển và cung cấp các sản phẩm và nền tảng cho tài chính phi tập trung (DeFi), thị trường dự đoán và quản lý giải pháp doanh nghiệp. Các lĩnh vực trọng tâm chính của Gnosis bao gồm thị trường dự đoán phi tập trung, cho phép người dùng đặt cược vào kết quả của các sự kiện khác nhau như bầu cử chính trị, sự kiện thể thao hoặc chỉ số kinh tế. Các thị trường dự đoán này cung cấp quan điểm tập thể của những người tham gia và có thể được sử dụng để tạo ra các dự báo và chiến lược có căn cứ. Gnosis cũng cung cấp một nền tảng quản lý giải pháp doanh nghiệp, cho phép các tổ chức tạo ra các ứng dụng phi tập trung (dApps) và hợp đồng thông minh để quản lý các quy trình ra quyết định và bỏ phiếu.
Dữ liệu thời gian thực của Gnosis (GNO)
Tính đến 21 tháng 9, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Gnosis là 10.432.890,56 US$, với khối lượng giao dịch là 3.209.395,82 US$ trong 36306 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 8135 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Gnosis. Khối mới nhất trên blockchain Gnosis là 48365078.



