Thông tin về cặp HERA-m.USDC
- Đã gộp HERA:
- 105.236,47
- Đã gộp m.USDC:
- 139.263,83 US$
Thống kê giá HERA/m.USDC trên Metis
Tính đến 14 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token HERA trên DEX Unknown DEX là 1,32 US$. Giá HERA là tăng 1,52% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 8 giao dịch với khối lượng giao dịch là 687,84 US$. Hợp đồng token HERA là 0x6F05709bc91Bad933346F9E159f0D3FdBc2c9DCE với vốn hóa thị trường 13.271.779,98 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x948f9614628d761f86B672F134Fc273076C4D623 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 278.527,67 US$. Cặp giao dịch HERA/m.USDC hoạt động trên Metis.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của HERA/m.USDC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của HERA/m.USDC với địa chỉ hợp đồng 0x948f9614628d761f86B672F134Fc273076C4D623 là 278.527,67 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool HERA/m.USDC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của HERA/m.USDC là 8 trong 24 giờ qua, trong đó 6 là giao dịch mua và 2 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool HERA/m.USDC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool HERA/m.USDC có khối lượng giao dịch là 687,84 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 HERA so với m.USDC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 HERA so với m.USDC là 1,32, ghi nhận vào lúc 16:01 UTC.
1 HERA đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 HERA sang USD là 1,32 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá HERA-m.USDC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá m.USDC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | 06:53:21 | buy | 15,31 US$ | 1,32 US$ | 15,31 | 1,32 | 11,53 | 0x84...6e0d | |
| 14/04/2026 | 05:01:37 | buy | 14,06 US$ | 1,32 US$ | 14,06 | 1,32 | 10,6 | 0x0a...9d31 | |
| 14/04/2026 | 04:56:23 | buy | 8,24 US$ | 1,32 US$ | 8,24 | 1,32 | 6,21 | 0x3a...5f8a | |
| 13/04/2026 | 22:55:33 | buy | 8,01 US$ | 1,32 US$ | 8,01 | 1,32 | 6,04 | 0x52...e4d5 | |
| 13/04/2026 | 22:52:41 | buy | 12,87 US$ | 1,32 US$ | 12,87 | 1,32 | 9,7 | 0x46...d11e | |
| 13/04/2026 | 18:41:14 | buy | 589,67 US$ | 1,32 US$ | 589,67 | 1,32 | 446,52 | 0xf1...43f0 | |
| 13/04/2026 | 14:33:22 | sell | 18,23 US$ | 1,3 US$ | 18,23 | 1,3 | 13,95 | 0x7a...b21a | |
| 13/04/2026 | 14:33:22 | sell | 21,41 US$ | 1,3 US$ | 21,41 | 1,3 | 16,37 | 0x7a...b21a | |
| 12/04/2026 | 23:36:06 | sell | 2,85 US$ | 1,3 US$ | 2,85 | 1,3 | 2,18 | 0xbf...40fa | |
| 12/04/2026 | 23:36:06 | sell | 2,85 US$ | 1,3 US$ | 2,85 | 1,3 | 2,18 | 0xbf...40fa | |
| 12/04/2026 | 21:09:57 | sell | 17,76 US$ | 1,3 US$ | 17,76 | 1,3 | 13,57 | 0xa6...5b5e | |
| 12/04/2026 | 15:18:59 | sell | 379,4 US$ | 1,31 US$ | 379,4 | 1,31 | 289,19 | 0xa9...84bd | |
| 12/04/2026 | 13:58:48 | sell | 9,29 US$ | 1,31 US$ | 9,29 | 1,31 | 7,06 | 0x40...929b | |
| 12/04/2026 | 13:45:41 | sell | 11,62 US$ | 1,31 US$ | 11,62 | 1,31 | 8,83 | 0xd4...a3d2 | |
| 12/04/2026 | 12:55:14 | sell | 16,47 US$ | 1,31 US$ | 16,47 | 1,31 | 12,52 | 0xc4...e517 | |
| 12/04/2026 | 04:34:27 | sell | 10,49 US$ | 1,31 US$ | 10,49 | 1,31 | 7,97 | 0x7e...46fc | |
| 12/04/2026 | 02:30:09 | sell | 0,04488 US$ | 1,31 US$ | 0,04488 | 1,31 | 0,03409 | 0x75...d4d5 | |
| 12/04/2026 | 01:45:51 | sell | 9,38 US$ | 1,31 US$ | 9,38 | 1,31 | 7,12 | 0x58...d5f1 | |
| 12/04/2026 | 01:42:41 | sell | 9,5 US$ | 1,31 US$ | 9,5 | 1,31 | 7,21 | 0x12...6424 | |
| 12/04/2026 | 01:36:37 | sell | 16,88 US$ | 1,31 US$ | 16,88 | 1,31 | 12,82 | 0xbf...21ea |