- Khối mới nhất22.888.589
- 24 giờ Giao dịch1.371
- 24 giờ Khối lượng61,6 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,32 US$ | 1.565 ngày 4 giờ 24 phút | 279,1 N US$ | 13,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.52% | ||
| 2 | 2,89 US$ | 1.679 ngày 7 giờ 47 phút | 216 N US$ | 18,8 Tr US$ | 19 | 1,3 N US$ | 0% | 0.54% | 0.75% | -2.33% | ||
| 3 | 2,91 US$ | 1.679 ngày 7 giờ 47 phút | 142,5 N US$ | 18,9 Tr US$ | 11 | 807,66 US$ | 0% | 0.25% | 0.03% | -1.05% | ||
| 4 | 2,92 US$ | 1.662 ngày 2 giờ 57 phút | 133,3 N US$ | 19 Tr US$ | 12 | 748,95 US$ | 0% | 0.70% | 0.49% | -1.40% | ||
| 5 | 1 US$ | 1.679 ngày 7 giờ 43 phút | 112,1 N US$ | 4,3 Tr US$ | 2 | 50,83 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 1,32 US$ | 831 ngày 1 giờ 55 phút | 99 N US$ | 13,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.12% | ||
| 7 | 1.836,47 US$ | 1.662 ngày 2 giờ 45 phút | 69,5 N US$ | 1,2 Tr US$ | 5 | 93,15 US$ | 0% | 0% | 0.49% | 0.66% | ||
| 8 | 0,0001739 US$ | 251 ngày 1 giờ 8 phút | 61,7 N US$ | 173,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.22% | ||
| 9 | 2,76 US$ | 917 ngày 9 giờ 6 phút | 51,9 N US$ | 139,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 2,9 US$ | 1.661 ngày 23 giờ 38 phút | 38,5 N US$ | 18,9 Tr US$ | 13 | 514,68 US$ | 0% | 0% | -0.79% | -0.65% | ||
| 11 | 0,7131 US$ | 1.654 ngày 6 giờ 54 phút | 32,5 N US$ | 7,13 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 2,48 US$ | 811 ngày 1 giờ 49 phút | 31,9 N US$ | 223,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 2,9 US$ | 1.668 ngày 2 giờ 18 phút | 30,8 N US$ | 18,8 Tr US$ | 6 | 140,75 US$ | 0% | 0% | -0.39% | -1.28% | ||
| 14 | 1 US$ | 1.666 ngày 13 giờ 29 phút | 30,5 N US$ | 4,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 1 US$ | 831 ngày 4 giờ 27 phút | 22,7 N US$ | 4,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,009547 US$ | 1.661 ngày 3 giờ 26 phút | 21,5 N US$ | 920 N US$ | 2 | 14,19 US$ | 0% | 0% | 0.65% | -1.34% | ||
| 17 | 2,92 US$ | 831 ngày 4 giờ 43 phút | 17,1 N US$ | 146,4 N US$ | 17 | 1,1 N US$ | 0% | 0.77% | 0.55% | -1.26% | ||
| 18 | 2,92 US$ | 917 ngày 8 giờ 53 phút | 14,2 N US$ | 146,1 N US$ | 10 | 273,87 US$ | 0% | 0.57% | 0.37% | -1.52% | ||
| 19 | 2,87 US$ | 1.668 ngày 2 giờ 18 phút | 14,1 N US$ | 18,6 Tr US$ | 7 | 69,43 US$ | 0% | -0.28% | -0.55% | -1.72% | ||
| 20 | 0,009503 US$ | 1.661 ngày 3 giờ 26 phút | 11,6 N US$ | 915,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.92% | ||
| 21 | 22,1 US$ | 1.495 ngày 3 giờ 51 phút | 10,9 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 3,75 US$ | 831 ngày 4 giờ 44 phút | 10,7 N US$ | 314,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Metis (METIS) là gì?
Metis là một nền tảng blockchain được xây dựng trên Ethereum và được thiết kế để đơn giản hóa việc tạo ra các ứng dụng phi tập trung (dApps) và tổ chức. Mục tiêu chính của Metis là cung cấp các công cụ dễ tiếp cận và có thể mở rộng cho các nhà phát triển và doanh nhân, giúp họ dễ dàng tạo ra và quản lý các tổ chức tự trị phi tập trung (DAOs). Metis được xây dựng trên các nguyên tắc phân quyền, minh bạch và dân chủ. Một trong những tính năng chính của nền tảng này là việc sử dụng công nghệ Rollup để tăng khả năng xử lý và giảm chi phí gas, cho phép mạng lưới xử lý số lượng giao dịch lớn hơn với chi phí thấp hơn. Metis cũng cung cấp các công cụ để tạo và quản lý DAOs, bao gồm bỏ phiếu, quản lý quỹ và quản lý uy tín của người tham gia. Điều này khiến nền tảng trở thành nơi lý tưởng cho sự hợp tác, trao đổi kiến thức và phát triển cộng đồng.
Dữ liệu thời gian thực của Metis (METIS)
Tính đến 12 tháng 7, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Metis là 3.139.849,07 US$, với khối lượng giao dịch là 61.629,17 US$ trong 1371 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 3624 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Metis. Khối mới nhất trên blockchain Metis là 22888589.



