- Khối mới nhất22.982.545
- 24 giờ Giao dịch2.468
- 24 giờ Khối lượng180,4 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,18 US$ | 1.585 ngày 7 giờ 36 phút | 263,8 N US$ | 11,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.16% | ||
| 2 | 2,48 US$ | 1.699 ngày 10 giờ 59 phút | 200,1 N US$ | 16,1 Tr US$ | 35 | 2,5 N US$ | 0% | 0% | -0.63% | 3.21% | ||
| 3 | 2,49 US$ | 1.699 ngày 10 giờ 59 phút | 132 N US$ | 16,2 Tr US$ | 24 | 1 N US$ | 0% | 0% | -0.74% | 1.90% | ||
| 4 | 2,48 US$ | 1.682 ngày 6 giờ 9 phút | 123,1 N US$ | 16,1 Tr US$ | 12 | 606,54 US$ | 0% | 0% | -1.27% | 1.66% | ||
| 5 | 1 US$ | 1.699 ngày 10 giờ 55 phút | 100,4 N US$ | 4,3 Tr US$ | 2 | 100,06 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 1,18 US$ | 851 ngày 5 giờ 7 phút | 93,6 N US$ | 11,8 Tr US$ | 2 | 38,74 US$ | 0% | 0% | -0.08% | -1.40% | ||
| 7 | 1.854,5 US$ | 1.682 ngày 5 giờ 57 phút | 69,9 N US$ | 1,2 Tr US$ | 13 | 362,21 US$ | 0% | 0.06% | -1.23% | -1.31% | ||
| 8 | 0,0001393 US$ | 271 ngày 4 giờ 20 phút | 51,4 N US$ | 139,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.00% | ||
| 9 | 2,5 US$ | 937 ngày 12 giờ 18 phút | 47,3 N US$ | 130,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 2,47 US$ | 1.682 ngày 2 giờ 50 phút | 35,7 N US$ | 16,1 Tr US$ | 11 | 203,6 US$ | 0% | 0% | -1.87% | 0.90% | ||
| 11 | 0,7131 US$ | 1.674 ngày 10 giờ 6 phút | 32,5 N US$ | 7,13 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1 US$ | 1.686 ngày 16 giờ 42 phút | 30,5 N US$ | 4,3 Tr US$ | 2 | 15,98 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 2,48 US$ | 1.688 ngày 5 giờ 30 phút | 28,6 N US$ | 16,1 Tr US$ | 21 | 445,11 US$ | 0% | 0% | -2.24% | 1.98% | ||
| 14 | 2,48 US$ | 831 ngày 5 giờ 1 phút | 28,4 N US$ | 215,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 1 US$ | 851 ngày 7 giờ 39 phút | 22,7 N US$ | 4,3 Tr US$ | 23 | 1,7 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,009124 US$ | 1.681 ngày 6 giờ 38 phút | 19,7 N US$ | 880,1 N US$ | 4 | 34,63 US$ | 0% | 0% | -0.09% | 0.57% | ||
| 17 | 2,47 US$ | 851 ngày 7 giờ 55 phút | 14,9 N US$ | 124,9 N US$ | 22 | 1,5 N US$ | 0% | -0.56% | -2.11% | 1.45% | ||
| 18 | 2,47 US$ | 1.688 ngày 5 giờ 30 phút | 13,1 N US$ | 16 Tr US$ | 8 | 101,08 US$ | 0% | 0% | -2.04% | 2.45% | ||
| 19 | 2,47 US$ | 937 ngày 12 giờ 6 phút | 12,2 N US$ | 125 N US$ | 25 | 609,84 US$ | 0% | -0.12% | -1.37% | 1.56% | ||
| 20 | 2,47 US$ | 831 ngày 6 giờ 54 phút | 12,2 N US$ | 124,8 N US$ | 1 | 2,47 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.76% | ||
| 21 | 0,009131 US$ | 1.681 ngày 6 giờ 38 phút | 11,4 N US$ | 880,8 N US$ | 5 | 49,54 US$ | 0% | 0% | -1.38% | 0.84% | ||
| 22 | 22,1 US$ | 1.515 ngày 7 giờ 3 phút | 10,9 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Metis (METIS) là gì?
Metis là một nền tảng blockchain được xây dựng trên Ethereum và được thiết kế để đơn giản hóa việc tạo ra các ứng dụng phi tập trung (dApps) và tổ chức. Mục tiêu chính của Metis là cung cấp các công cụ dễ tiếp cận và có thể mở rộng cho các nhà phát triển và doanh nhân, giúp họ dễ dàng tạo ra và quản lý các tổ chức tự trị phi tập trung (DAOs). Metis được xây dựng trên các nguyên tắc phân quyền, minh bạch và dân chủ. Một trong những tính năng chính của nền tảng này là việc sử dụng công nghệ Rollup để tăng khả năng xử lý và giảm chi phí gas, cho phép mạng lưới xử lý số lượng giao dịch lớn hơn với chi phí thấp hơn. Metis cũng cung cấp các công cụ để tạo và quản lý DAOs, bao gồm bỏ phiếu, quản lý quỹ và quản lý uy tín của người tham gia. Điều này khiến nền tảng trở thành nơi lý tưởng cho sự hợp tác, trao đổi kiến thức và phát triển cộng đồng.
Dữ liệu thời gian thực của Metis (METIS)
Tính đến 1 tháng 8, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Metis là 3.022.563,50 US$, với khối lượng giao dịch là 180.368,15 US$ trong 2468 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 3624 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Metis. Khối mới nhất trên blockchain Metis là 22982545.



