- Khối mới nhất23.059.626
- 24 giờ Giao dịch3.207
- 24 giờ Khối lượng146 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,29 US$ | 1.605 ngày 9 giờ 33 phút | 275,7 N US$ | 13 Tr US$ | 8 | 100,67 US$ | 0% | 0.04% | 0.13% | 6.53% | ||
| 2 | 2,88 US$ | 1.719 ngày 12 giờ 56 phút | 215,9 N US$ | 18,7 Tr US$ | 100 | 4,8 N US$ | 0.27% | 2.28% | 4.67% | 12.57% | ||
| 3 | 2,88 US$ | 1.702 ngày 8 giờ 6 phút | 155,3 N US$ | 18,7 Tr US$ | 67 | 5,5 N US$ | 0.54% | 2.42% | 4.38% | 13.00% | ||
| 4 | 2,88 US$ | 1.719 ngày 12 giờ 56 phút | 140,9 N US$ | 18,7 Tr US$ | 43 | 1,9 N US$ | 0% | 2.11% | 4.25% | 11.92% | ||
| 5 | 1 US$ | 1.719 ngày 12 giờ 52 phút | 99,8 N US$ | 4,2 Tr US$ | 39 | 1,2 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 1,29 US$ | 871 ngày 7 giờ 4 phút | 97,9 N US$ | 12,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 5.82% | ||
| 7 | 2.512,99 US$ | 1.702 ngày 7 giờ 54 phút | 81,7 N US$ | 1,7 Tr US$ | 49 | 2,2 N US$ | -0.16% | -0.36% | 3.58% | 7.93% | ||
| 8 | 0,0001429 US$ | 291 ngày 6 giờ 17 phút | 55,2 N US$ | 143 N US$ | 1 | 154,25 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.74% | ||
| 9 | 2,88 US$ | 1.702 ngày 4 giờ 47 phút | 45,1 N US$ | 18,7 Tr US$ | 36 | 1,3 N US$ | 0.58% | 2.14% | 4.29% | 12.77% | ||
| 10 | 0,7131 US$ | 1.694 ngày 12 giờ 3 phút | 32,5 N US$ | 7,13 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 2,48 US$ | 851 ngày 6 giờ 58 phút | 31,2 N US$ | 215,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 2,86 US$ | 1.708 ngày 7 giờ 27 phút | 30,7 N US$ | 18,6 Tr US$ | 20 | 371,74 US$ | 0% | 0.96% | 3.79% | 11.32% | ||
| 13 | 1 US$ | 1.706 ngày 18 giờ 38 phút | 30,5 N US$ | 4,2 Tr US$ | 1 | 7,36 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 1 US$ | 871 ngày 9 giờ 36 phút | 22,7 N US$ | 4,2 Tr US$ | 45 | 3,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,009633 US$ | 1.701 ngày 8 giờ 35 phút | 21,9 N US$ | 929,6 N US$ | 5 | 118,6 US$ | 0% | 0.85% | 1.48% | 3.15% | ||
| 16 | 2,88 US$ | 871 ngày 9 giờ 52 phút | 17,9 N US$ | 145,8 N US$ | 91 | 10,7 N US$ | 0.58% | 2.44% | 4.34% | 13.05% | ||
| 17 | 2,88 US$ | 957 ngày 14 giờ 2 phút | 14,9 N US$ | 145,7 N US$ | 91 | 2,6 N US$ | 0.17% | 1.79% | 4.30% | 12.39% | ||
| 18 | 2,86 US$ | 1.708 ngày 7 giờ 27 phút | 14,1 N US$ | 18,6 Tr US$ | 15 | 197,56 US$ | 0% | 1.05% | 4.28% | 11.16% | ||
| 19 | 0,009569 US$ | 1.701 ngày 8 giờ 35 phút | 11,6 N US$ | 923,4 N US$ | 6 | 33,7 US$ | 0% | 0% | 0.96% | 2.31% | ||
| 20 | 22,1 US$ | 1.535 ngày 9 giờ | 10,9 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 2.507,79 US$ | 1.172 ngày 6 giờ 25 phút | 10,8 N US$ | 1,7 Tr US$ | 9 | 97,74 US$ | 0% | 0.43% | 3.67% | 7.42% | ||
Metis (METIS) là gì?
Metis là một nền tảng blockchain được xây dựng trên Ethereum và được thiết kế để đơn giản hóa việc tạo ra các ứng dụng phi tập trung (dApps) và tổ chức. Mục tiêu chính của Metis là cung cấp các công cụ dễ tiếp cận và có thể mở rộng cho các nhà phát triển và doanh nhân, giúp họ dễ dàng tạo ra và quản lý các tổ chức tự trị phi tập trung (DAOs). Metis được xây dựng trên các nguyên tắc phân quyền, minh bạch và dân chủ. Một trong những tính năng chính của nền tảng này là việc sử dụng công nghệ Rollup để tăng khả năng xử lý và giảm chi phí gas, cho phép mạng lưới xử lý số lượng giao dịch lớn hơn với chi phí thấp hơn. Metis cũng cung cấp các công cụ để tạo và quản lý DAOs, bao gồm bỏ phiếu, quản lý quỹ và quản lý uy tín của người tham gia. Điều này khiến nền tảng trở thành nơi lý tưởng cho sự hợp tác, trao đổi kiến thức và phát triển cộng đồng.
Dữ liệu thời gian thực của Metis (METIS)
Tính đến 21 tháng 8, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Metis là 3.079.917,63 US$, với khối lượng giao dịch là 146.033,54 US$ trong 3207 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 3624 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Metis. Khối mới nhất trên blockchain Metis là 23059626.



