- Khối mới nhất23.128.956
- 24 giờ Giao dịch1.881
- 24 giờ Khối lượng81,3 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,6 US$ | 1.625 ngày 9 giờ 42 phút | 307 N US$ | 16,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.56% | ||
| 2 | 2,81 US$ | 1.739 ngày 13 giờ 4 phút | 214,8 N US$ | 18,2 Tr US$ | 27 | 1,6 N US$ | 0.11% | -1.14% | -1.39% | -4.92% | ||
| 3 | 2,81 US$ | 1.722 ngày 8 giờ 15 phút | 148,3 N US$ | 18,2 Tr US$ | 13 | 720,81 US$ | 0% | -0.68% | -1.09% | -4.92% | ||
| 4 | 2,83 US$ | 1.739 ngày 13 giờ 4 phút | 140,7 N US$ | 18,3 Tr US$ | 44 | 3,1 N US$ | 0.01% | -1.07% | -0.52% | -4.91% | ||
| 5 | 1,6 US$ | 891 ngày 7 giờ 12 phút | 109,2 N US$ | 16,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.95% | ||
| 6 | 1 US$ | 1.739 ngày 13 giờ 1 phút | 99,4 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 2.448,18 US$ | 1.722 ngày 8 giờ 3 phút | 80,8 N US$ | 1,1 Tr US$ | 12 | 201,81 US$ | 0% | -0.50% | -0.87% | -1.00% | ||
| 8 | 0,0001388 US$ | 311 ngày 6 giờ 26 phút | 54,1 N US$ | 138,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.28% | ||
| 9 | 2,81 US$ | 1.722 ngày 4 giờ 55 phút | 44,1 N US$ | 18,2 Tr US$ | 10 | 232,68 US$ | 0% | -0.87% | -0.98% | -4.69% | ||
| 10 | 0,7131 US$ | 1.714 ngày 12 giờ 11 phút | 32,5 N US$ | 7,13 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 2,95 US$ | 871 ngày 7 giờ 7 phút | 31,1 N US$ | 263,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 2,82 US$ | 1.728 ngày 7 giờ 36 phút | 30,6 N US$ | 18,3 Tr US$ | 23 | 573,11 US$ | 0% | -1.45% | -0.50% | -4.66% | ||
| 13 | 1 US$ | 1.726 ngày 18 giờ 47 phút | 30,6 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 1 US$ | 891 ngày 9 giờ 45 phút | 22,9 N US$ | 4,2 Tr US$ | 30 | 1,4 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,007161 US$ | 1.721 ngày 8 giờ 44 phút | 19 N US$ | 693,1 N US$ | 1 | 9,86 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.07% | ||
| 16 | 2,82 US$ | 891 ngày 10 giờ 1 phút | 18 N US$ | 139,8 N US$ | 30 | 1,9 N US$ | 0% | -1.71% | -1.81% | -4.51% | ||
| 17 | 2,97 US$ | 977 ngày 14 giờ 24 phút | 15,2 N US$ | 145,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 2,8 US$ | 1.728 ngày 7 giờ 36 phút | 14 N US$ | 18,2 Tr US$ | 9 | 89,55 US$ | 0% | -1.40% | -1.12% | -5.29% | ||
| 19 | 22,1 US$ | 1.555 ngày 9 giờ 9 phút | 10,9 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 2.441,95 US$ | 1.192 ngày 6 giờ 34 phút | 10,7 N US$ | 1,1 Tr US$ | 1 | 15,7 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.57% | ||
| 21 | 3,81 US$ | 891 ngày 10 giờ 2 phút | 10,4 N US$ | 321,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,007242 US$ | 1.721 ngày 8 giờ 44 phút | 10,1 N US$ | 700,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.55% | ||
Metis (METIS) là gì?
Metis là một nền tảng blockchain được xây dựng trên Ethereum và được thiết kế để đơn giản hóa việc tạo ra các ứng dụng phi tập trung (dApps) và tổ chức. Mục tiêu chính của Metis là cung cấp các công cụ dễ tiếp cận và có thể mở rộng cho các nhà phát triển và doanh nhân, giúp họ dễ dàng tạo ra và quản lý các tổ chức tự trị phi tập trung (DAOs). Metis được xây dựng trên các nguyên tắc phân quyền, minh bạch và dân chủ. Một trong những tính năng chính của nền tảng này là việc sử dụng công nghệ Rollup để tăng khả năng xử lý và giảm chi phí gas, cho phép mạng lưới xử lý số lượng giao dịch lớn hơn với chi phí thấp hơn. Metis cũng cung cấp các công cụ để tạo và quản lý DAOs, bao gồm bỏ phiếu, quản lý quỹ và quản lý uy tín của người tham gia. Điều này khiến nền tảng trở thành nơi lý tưởng cho sự hợp tác, trao đổi kiến thức và phát triển cộng đồng.
Dữ liệu thời gian thực của Metis (METIS)
Tính đến 10 tháng 9, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Metis là 3.128.773,26 US$, với khối lượng giao dịch là 81.281,97 US$ trong 1881 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 3624 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Metis. Khối mới nhất trên blockchain Metis là 23128956.



