- Khối mới nhất23.224.851
- 24 giờ Giao dịch3.190
- 24 giờ Khối lượng128,9 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2,16 US$ | 1.645 ngày 14 giờ 32 phút | 356,6 N US$ | 21,6 Tr US$ | 3 | 29,43 US$ | 0% | 0.02% | 0.02% | 0.85% | ||
| 2 | 3,4 US$ | 1.759 ngày 17 giờ 55 phút | 237,9 N US$ | 22 Tr US$ | 43 | 3,8 N US$ | 0% | 1.15% | 1.66% | 0.42% | ||
| 3 | 3,39 US$ | 1.742 ngày 13 giờ 5 phút | 171,5 N US$ | 22 Tr US$ | 36 | 2,2 N US$ | 0% | -0.94% | 0.52% | -1.36% | ||
| 4 | 3,43 US$ | 1.759 ngày 17 giờ 55 phút | 155,3 N US$ | 22,2 Tr US$ | 50 | 1,7 N US$ | 0% | 1.04% | 1.96% | 0.57% | ||
| 5 | 1 US$ | 1.759 ngày 17 giờ 51 phút | 90,7 N US$ | 4,2 Tr US$ | 3 | 61 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 2.700,52 US$ | 1.742 ngày 12 giờ 53 phút | 85,1 N US$ | 1,1 Tr US$ | 6 | 116,23 US$ | 0% | -0.05% | 0.17% | 1.02% | ||
| 7 | 0,000188 US$ | 331 ngày 11 giờ 16 phút | 68,2 N US$ | 188 N US$ | 1 | 198,3 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.39% | ||
| 8 | 3,4 US$ | 1.742 ngày 9 giờ 46 phút | 51,1 N US$ | 22 Tr US$ | 35 | 817,7 US$ | 0% | -0.58% | 1.31% | -0.75% | ||
| 9 | 3,17 US$ | 891 ngày 11 giờ 57 phút | 37 N US$ | 283,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 3,42 US$ | 1.748 ngày 12 giờ 26 phút | 33,8 N US$ | 22,2 Tr US$ | 27 | 428,62 US$ | 0% | 0.89% | 1.75% | -0.21% | ||
| 11 | 0,7131 US$ | 1.734 ngày 17 giờ 2 phút | 32,5 N US$ | 7,13 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1 US$ | 1.746 ngày 23 giờ 38 phút | 30,6 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1 US$ | 911 ngày 14 giờ 35 phút | 23 N US$ | 4,2 Tr US$ | 1 | 2,64 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,007146 US$ | 1.741 ngày 13 giờ 34 phút | 21,3 N US$ | 692,2 N US$ | 7 | 66,49 US$ | 0% | -0.11% | 0.62% | 0.86% | ||
| 15 | 3,4 US$ | 911 ngày 14 giờ 51 phút | 20,8 N US$ | 162 N US$ | 43 | 3,2 N US$ | 0% | -0.72% | 1.27% | -1.05% | ||
| 16 | 3,58 US$ | 997 ngày 19 giờ 14 phút | 18,1 N US$ | 170,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 3,4 US$ | 1.748 ngày 12 giờ 26 phút | 15,5 N US$ | 22 Tr US$ | 19 | 196,23 US$ | 0% | 1.45% | 2.00% | -0.22% | ||
| 18 | 4,57 US$ | 911 ngày 14 giờ 52 phút | 12,4 N US$ | 385,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 2.712,4 US$ | 1.212 ngày 11 giờ 24 phút | 11,3 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.67% | ||
| 20 | 22,1 US$ | 1.575 ngày 13 giờ 59 phút | 10,9 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,057131 US$ | 315 ngày 13 giờ 52 phút | 10,1 N US$ | 7,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,00715 US$ | 1.741 ngày 13 giờ 34 phút | 10,1 N US$ | 692,6 N US$ | 4 | 36,72 US$ | 0% | 0% | 0.53% | 1.24% | ||
Metis (METIS) là gì?
Metis là một nền tảng blockchain được xây dựng trên Ethereum và được thiết kế để đơn giản hóa việc tạo ra các ứng dụng phi tập trung (dApps) và tổ chức. Mục tiêu chính của Metis là cung cấp các công cụ dễ tiếp cận và có thể mở rộng cho các nhà phát triển và doanh nhân, giúp họ dễ dàng tạo ra và quản lý các tổ chức tự trị phi tập trung (DAOs). Metis được xây dựng trên các nguyên tắc phân quyền, minh bạch và dân chủ. Một trong những tính năng chính của nền tảng này là việc sử dụng công nghệ Rollup để tăng khả năng xử lý và giảm chi phí gas, cho phép mạng lưới xử lý số lượng giao dịch lớn hơn với chi phí thấp hơn. Metis cũng cung cấp các công cụ để tạo và quản lý DAOs, bao gồm bỏ phiếu, quản lý quỹ và quản lý uy tín của người tham gia. Điều này khiến nền tảng trở thành nơi lý tưởng cho sự hợp tác, trao đổi kiến thức và phát triển cộng đồng.
Dữ liệu thời gian thực của Metis (METIS)
Tính đến 1 tháng 10, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Metis là 3.173.002,59 US$, với khối lượng giao dịch là 128.851,87 US$ trong 3190 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 3624 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Metis. Khối mới nhất trên blockchain Metis là 23224851.



