- Khối mới nhất23.301.842
- 24 giờ Giao dịch2.578
- 24 giờ Khối lượng123,9 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2,11 US$ | 1.665 ngày 18 giờ 36 phút | 354,1 N US$ | 21,2 Tr US$ | 6 | 70,75 US$ | 0% | 0% | -0.06% | -0.76% | ||
| 2 | 4,01 US$ | 1.779 ngày 21 giờ 59 phút | 259,4 N US$ | 25,9 Tr US$ | 42 | 3,3 N US$ | 0% | 1.03% | 0.03% | -2.35% | ||
| 3 | 4,01 US$ | 1.762 ngày 17 giờ 9 phút | 179,5 N US$ | 26 Tr US$ | 37 | 2,6 N US$ | 0% | 0.06% | -0.15% | -2.88% | ||
| 4 | 4,02 US$ | 1.779 ngày 21 giờ 59 phút | 169,2 N US$ | 26 Tr US$ | 34 | 2,3 N US$ | 0% | 1.29% | -1.01% | -1.67% | ||
| 5 | 1 US$ | 1.779 ngày 21 giờ 55 phút | 90,1 N US$ | 4,2 Tr US$ | 4 | 77,07 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,0002185 US$ | 351 ngày 15 giờ 21 phút | 82,5 N US$ | 218,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.12% | ||
| 7 | 2.471,01 US$ | 1.762 ngày 16 giờ 57 phút | 81,4 N US$ | 1,1 Tr US$ | 15 | 255,06 US$ | 0% | 0.15% | 0.65% | 1.73% | ||
| 8 | 4,02 US$ | 1.762 ngày 13 giờ 50 phút | 53,4 N US$ | 26 Tr US$ | 39 | 892,81 US$ | 0% | 0.48% | 0.21% | -2.11% | ||
| 9 | 3,74 US$ | 911 ngày 16 giờ 1 phút | 43,7 N US$ | 336,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.02% | ||
| 10 | 4,02 US$ | 1.768 ngày 16 giờ 31 phút | 36,7 N US$ | 26 Tr US$ | 32 | 524,45 US$ | 0% | 0.98% | 0.37% | -2.48% | ||
| 11 | 1 US$ | 1.767 ngày 3 giờ 42 phút | 30,6 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,007096 US$ | 1.761 ngày 17 giờ 38 phút | 23,5 N US$ | 687,8 N US$ | 10 | 149,87 US$ | 0% | 0.51% | 1.14% | 0.97% | ||
| 13 | 1 US$ | 931 ngày 18 giờ 39 phút | 23,2 N US$ | 4,2 Tr US$ | 9 | 971,48 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 4,01 US$ | 931 ngày 18 giờ 55 phút | 21,4 N US$ | 197,4 N US$ | 43 | 3,7 N US$ | -0.16% | 0.34% | 0.44% | -2.50% | ||
| 15 | 4,15 US$ | 1.017 ngày 23 giờ 18 phút | 21,2 N US$ | 198,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 3,99 US$ | 1.768 ngày 16 giờ 31 phút | 16,9 N US$ | 25,8 Tr US$ | 14 | 222,4 US$ | 0% | 0.95% | 0.09% | -3.06% | ||
| 17 | 5,32 US$ | 931 ngày 18 giờ 56 phút | 13,4 N US$ | 442,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 4.729,62 US$ | 1.706 ngày 15 giờ 9 phút | 11 N US$ | 27,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 22,1 US$ | 1.595 ngày 18 giờ 4 phút | 10,9 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 2.457,96 US$ | 1.232 ngày 15 giờ 29 phút | 10,7 N US$ | 1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.02% | ||
| 21 | 0,1439 US$ | 926 ngày 14 giờ 20 phút | 10,3 N US$ | 1,4 Tr US$ | 3 | 16,76 US$ | 0% | 0% | -1.11% | -5.12% | ||
| 22 | 0,007089 US$ | 1.761 ngày 17 giờ 38 phút | 10,1 N US$ | 687,2 N US$ | 5 | 45,14 US$ | 0% | 0.80% | 1.19% | 0.60% | ||
Metis (METIS) là gì?
Metis là một nền tảng blockchain được xây dựng trên Ethereum và được thiết kế để đơn giản hóa việc tạo ra các ứng dụng phi tập trung (dApps) và tổ chức. Mục tiêu chính của Metis là cung cấp các công cụ dễ tiếp cận và có thể mở rộng cho các nhà phát triển và doanh nhân, giúp họ dễ dàng tạo ra và quản lý các tổ chức tự trị phi tập trung (DAOs). Metis được xây dựng trên các nguyên tắc phân quyền, minh bạch và dân chủ. Một trong những tính năng chính của nền tảng này là việc sử dụng công nghệ Rollup để tăng khả năng xử lý và giảm chi phí gas, cho phép mạng lưới xử lý số lượng giao dịch lớn hơn với chi phí thấp hơn. Metis cũng cung cấp các công cụ để tạo và quản lý DAOs, bao gồm bỏ phiếu, quản lý quỹ và quản lý uy tín của người tham gia. Điều này khiến nền tảng trở thành nơi lý tưởng cho sự hợp tác, trao đổi kiến thức và phát triển cộng đồng.
Dữ liệu thời gian thực của Metis (METIS)
Tính đến 21 tháng 10, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Metis là 3.225.859,18 US$, với khối lượng giao dịch là 123.880,69 US$ trong 2578 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 3624 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Metis. Khối mới nhất trên blockchain Metis là 23301842.



