- Khối mới nhất21.950.504
- 24 giờ Giao dịch2.141
- 24 giờ Khối lượng143,4 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5,06 US$ | 1.497 ngày 14 giờ 44 phút | 272,8 N US$ | 32,9 Tr US$ | 94 | 7,9 N US$ | 0% | -0.97% | 0.43% | 1.57% | ||
| 2 | 1,05 US$ | 1.383 ngày 11 giờ 22 phút | 248,2 N US$ | 10,6 Tr US$ | 2 | 3 US$ | 0% | 0% | 0.00% | 0.59% | ||
| 3 | 5,07 US$ | 1.480 ngày 9 giờ 54 phút | 220,4 N US$ | 32,9 Tr US$ | 38 | 3 N US$ | 0% | -0.79% | 1.21% | 1.04% | ||
| 4 | 5,09 US$ | 1.497 ngày 14 giờ 44 phút | 182,3 N US$ | 33,1 Tr US$ | 54 | 3,9 N US$ | -0.11% | -0.88% | 0.34% | 2.25% | ||
| 5 | 1,05 US$ | 649 ngày 8 giờ 52 phút | 175,4 N US$ | 10,5 Tr US$ | 2 | 2,53 US$ | 0% | 0% | -0.01% | -0.01% | ||
| 6 | 1 US$ | 1.497 ngày 14 giờ 40 phút | 119,3 N US$ | 4,8 Tr US$ | 3 | 100,5 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 3.139,82 US$ | 1.480 ngày 9 giờ 42 phút | 87,6 N US$ | 11,6 Tr US$ | 4 | 219,25 US$ | 0% | 0.23% | 0.45% | 0.93% | ||
| 8 | 5,06 US$ | 1.480 ngày 6 giờ 35 phút | 65,1 N US$ | 32,9 Tr US$ | 20 | 961,31 US$ | 0% | -0.29% | 1.56% | 1.03% | ||
| 9 | 1 US$ | 649 ngày 11 giờ 25 phút | 57 N US$ | 4,8 Tr US$ | 44 | 2,6 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 2.676,88 US$ | 1.313 ngày 10 giờ 49 phút | 42,6 N US$ | 9,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 5,1 US$ | 1.486 ngày 9 giờ 16 phút | 40,2 N US$ | 33,2 Tr US$ | 20 | 786,22 US$ | 0% | 0.12% | 1.21% | 1.93% | ||
| 12 | 5,07 US$ | 649 ngày 11 giờ 40 phút | 37,7 N US$ | 295,1 N US$ | 74 | 8,1 N US$ | 0% | -0.63% | 0.61% | 1.11% | ||
| 13 | 0,7132 US$ | 1.472 ngày 13 giờ 51 phút | 32,5 N US$ | 7,13 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 1 US$ | 1.484 ngày 20 giờ 27 phút | 30,6 N US$ | 4,8 Tr US$ | 2 | 100,08 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 5,05 US$ | 735 ngày 15 giờ 51 phút | 25 N US$ | 293,8 N US$ | 45 | 2,2 N US$ | 0% | -1.16% | 0.31% | 0.42% | ||
| 16 | 22,1 US$ | 1.313 ngày 10 giờ 49 phút | 19,4 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 5,08 US$ | 1.486 ngày 9 giờ 16 phút | 18,2 N US$ | 33 Tr US$ | 19 | 523 US$ | 0% | 0.35% | 1.38% | 1.92% | ||
| 18 | 0,01635 US$ | 1.479 ngày 10 giờ 24 phút | 15 N US$ | 1,6 Tr US$ | 5 | 86,68 US$ | 0% | 0% | 0.78% | 0.23% | ||
| 19 | 5,11 US$ | 649 ngày 11 giờ 43 phút | 14,3 N US$ | 297,2 N US$ | 33 | 1,3 N US$ | 0% | -0.13% | 1.55% | 2.13% | ||
| 20 | 3.131,45 US$ | 950 ngày 8 giờ 14 phút | 12,2 N US$ | 11,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.54% | ||
| 21 | 3.139,78 US$ | 649 ngày 11 giờ 39 phút | 11,7 N US$ | 11,6 Tr US$ | 4 | 415,9 US$ | 0% | 0.24% | 0.69% | 0.81% | ||
Metis (METIS) là gì?
Metis là một nền tảng blockchain được xây dựng trên Ethereum và được thiết kế để đơn giản hóa việc tạo ra các ứng dụng phi tập trung (dApps) và tổ chức. Mục tiêu chính của Metis là cung cấp các công cụ dễ tiếp cận và có thể mở rộng cho các nhà phát triển và doanh nhân, giúp họ dễ dàng tạo ra và quản lý các tổ chức tự trị phi tập trung (DAOs). Metis được xây dựng trên các nguyên tắc phân quyền, minh bạch và dân chủ. Một trong những tính năng chính của nền tảng này là việc sử dụng công nghệ Rollup để tăng khả năng xử lý và giảm chi phí gas, cho phép mạng lưới xử lý số lượng giao dịch lớn hơn với chi phí thấp hơn. Metis cũng cung cấp các công cụ để tạo và quản lý DAOs, bao gồm bỏ phiếu, quản lý quỹ và quản lý uy tín của người tham gia. Điều này khiến nền tảng trở thành nơi lý tưởng cho sự hợp tác, trao đổi kiến thức và phát triển cộng đồng.
Dữ liệu thời gian thực của Metis (METIS)
Tính đến 12 tháng 1, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Metis là 3.429.826,87 US$, với khối lượng giao dịch là 143.399,70 US$ trong 2141 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 3616 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Metis. Khối mới nhất trên blockchain Metis là 21950504.



