- Khối mới nhất22.216.902
- 24 giờ Giao dịch9.435
- 24 giờ Khối lượng83,9 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3,73 US$ | 1.538 ngày 50 phút | 237,5 N US$ | 24,2 Tr US$ | 8 | 545,63 US$ | 0% | 0% | 0.31% | 2.89% | ||
| 2 | 0,9211 US$ | 1.423 ngày 21 giờ 27 phút | 232,5 N US$ | 9,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.41% | ||
| 3 | 3,74 US$ | 1.538 ngày 50 phút | 156,8 N US$ | 24,3 Tr US$ | 7 | 273,22 US$ | 0% | 0.03% | 0.10% | 2.48% | ||
| 4 | 3,72 US$ | 1.520 ngày 20 giờ | 152,6 N US$ | 24,2 Tr US$ | 17 | 1,2 N US$ | -0.00% | 0.05% | -0.34% | 2.03% | ||
| 5 | 1 US$ | 1.538 ngày 46 phút | 118,7 N US$ | 4,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,0002813 US$ | 109 ngày 18 giờ 12 phút | 85,6 N US$ | 281,4 N US$ | 1.013 | 2 N US$ | 0.10% | 0.85% | 0.90% | 2.20% | ||
| 7 | 0,9269 US$ | 689 ngày 18 giờ 58 phút | 82,8 N US$ | 9,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1.985,01 US$ | 1.520 ngày 19 giờ 48 phút | 70,7 N US$ | 3,7 Tr US$ | 4 | 101,17 US$ | 0.19% | 0.19% | 0.38% | 1.62% | ||
| 9 | 3,66 US$ | 776 ngày 2 giờ 10 phút | 68,7 N US$ | 188,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 1 US$ | 689 ngày 21 giờ 31 phút | 57,1 N US$ | 4,8 Tr US$ | 4 | 622,44 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 3,73 US$ | 1.520 ngày 16 giờ 41 phút | 45,1 N US$ | 24,2 Tr US$ | 10 | 394,76 US$ | -0.08% | -0.08% | -0.04% | 2.44% | ||
| 12 | 3,57 US$ | 669 ngày 18 giờ 52 phút | 40,2 N US$ | 317,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 3,74 US$ | 1.526 ngày 19 giờ 22 phút | 34,7 N US$ | 24,3 Tr US$ | 1 | 4,03 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.87% | ||
| 14 | 0,7131 US$ | 1.512 ngày 23 giờ 57 phút | 32,5 N US$ | 7,13 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 1 US$ | 1.525 ngày 6 giờ 33 phút | 30,5 N US$ | 4,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,01417 US$ | 1.519 ngày 20 giờ 30 phút | 29,8 N US$ | 1,4 Tr US$ | 3 | <1 US$ | 0% | 0% | 1.07% | 1.44% | ||
| 17 | 3,72 US$ | 689 ngày 21 giờ 46 phút | 27,2 N US$ | 190,3 N US$ | 24 | 2,6 N US$ | -0.07% | -0.17% | -0.37% | 2.03% | ||
| 18 | 2.676,88 US$ | 1.353 ngày 20 giờ 55 phút | 26,4 N US$ | 9,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 4,8 US$ | 689 ngày 21 giờ 47 phút | 20,3 N US$ | 581,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 3,66 US$ | 776 ngày 2 giờ 10 phút | 19,6 N US$ | 188,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 22,1 US$ | 1.353 ngày 20 giờ 55 phút | 19,4 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 3,72 US$ | 776 ngày 1 giờ 57 phút | 16,7 N US$ | 190,3 N US$ | 20 | 897,89 US$ | -0.13% | -0.18% | -0.26% | 2.44% | ||
| 23 | 3,71 US$ | 1.526 ngày 19 giờ 22 phút | 15,7 N US$ | 24,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.13% | ||
| 24 | 0,01399 US$ | 1.519 ngày 20 giờ 30 phút | 13,9 N US$ | 1,3 Tr US$ | 1 | 3,75 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.25% | ||
| 25 | 0,2383 US$ | 684 ngày 17 giờ 12 phút | 12,9 N US$ | 2,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.43% | ||
| 26 | 0,01138 US$ | 689 ngày 21 giờ 10 phút | 11,9 N US$ | 23,1 N US$ | 2 | 1,42 US$ | 0% | 0% | 1.07% | 0.79% | ||
| 27 | 3,72 US$ | 689 ngày 21 giờ 49 phút | 10,9 N US$ | 190,2 N US$ | 8 | 244,06 US$ | 0% | -0.39% | 0.18% | 2.52% | ||
| 28 | 0,057621 US$ | 93 ngày 20 giờ 48 phút | 10,5 N US$ | 7,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 4.423,84 US$ | 1.464 ngày 18 giờ 1 phút | 10,3 N US$ | 26 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Metis (METIS) là gì?
Metis là một nền tảng blockchain được xây dựng trên Ethereum và được thiết kế để đơn giản hóa việc tạo ra các ứng dụng phi tập trung (dApps) và tổ chức. Mục tiêu chính của Metis là cung cấp các công cụ dễ tiếp cận và có thể mở rộng cho các nhà phát triển và doanh nhân, giúp họ dễ dàng tạo ra và quản lý các tổ chức tự trị phi tập trung (DAOs). Metis được xây dựng trên các nguyên tắc phân quyền, minh bạch và dân chủ. Một trong những tính năng chính của nền tảng này là việc sử dụng công nghệ Rollup để tăng khả năng xử lý và giảm chi phí gas, cho phép mạng lưới xử lý số lượng giao dịch lớn hơn với chi phí thấp hơn. Metis cũng cung cấp các công cụ để tạo và quản lý DAOs, bao gồm bỏ phiếu, quản lý quỹ và quản lý uy tín của người tham gia. Điều này khiến nền tảng trở thành nơi lý tưởng cho sự hợp tác, trao đổi kiến thức và phát triển cộng đồng.
Dữ liệu thời gian thực của Metis (METIS)
Tính đến 21 tháng 2, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Metis là 3.377.642,13 US$, với khối lượng giao dịch là 83.870,06 US$ trong 9435 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 3617 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Metis. Khối mới nhất trên blockchain Metis là 22216902.



