- Khối mới nhất22.347.800
- 24 giờ Giao dịch12.167
- 24 giờ Khối lượng118,2 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,42 US$ | 1.444 ngày 6 giờ 22 phút | 288,7 N US$ | 14,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.43% | ||
| 2 | 3,27 US$ | 1.558 ngày 9 giờ 44 phút | 223,9 N US$ | 21,3 Tr US$ | 57 | 3,4 N US$ | 0% | 0.18% | -1.79% | 1.82% | ||
| 3 | 3,27 US$ | 1.541 ngày 4 giờ 55 phút | 148,2 N US$ | 21,2 Tr US$ | 24 | 1,4 N US$ | 0% | -0.46% | -1.69% | 1.28% | ||
| 4 | 3,29 US$ | 1.558 ngày 9 giờ 44 phút | 147,9 N US$ | 21,4 Tr US$ | 35 | 1,8 N US$ | 0% | 0.33% | -1.91% | 1.97% | ||
| 5 | 1 US$ | 1.558 ngày 9 giờ 41 phút | 117,1 N US$ | 4,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 1,41 US$ | 710 ngày 3 giờ 53 phút | 102,4 N US$ | 14,2 Tr US$ | 1 | 11,77 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.03% | ||
| 7 | 0,0002334 US$ | 130 ngày 3 giờ 6 phút | 73,7 N US$ | 233,5 N US$ | 905 | 1,7 N US$ | 0.63% | 1.21% | -0.81% | -0.85% | ||
| 8 | 2.112,31 US$ | 1.541 ngày 4 giờ 43 phút | 73,3 N US$ | 2,5 Tr US$ | 33 | 971,17 US$ | 0% | 0% | -2.44% | 2.24% | ||
| 9 | 3,29 US$ | 796 ngày 11 giờ 4 phút | 62,5 N US$ | 187,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.09% | ||
| 10 | 1 US$ | 710 ngày 6 giờ 25 phút | 57,3 N US$ | 4,4 Tr US$ | 13 | 706,93 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 3,26 US$ | 1.541 ngày 1 giờ 36 phút | 43,4 N US$ | 21,2 Tr US$ | 16 | 435,04 US$ | 0% | 0% | -2.97% | 1.33% | ||
| 12 | 3,28 US$ | 690 ngày 3 giờ 47 phút | 36,8 N US$ | 293 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 3,29 US$ | 1.547 ngày 4 giờ 16 phút | 32,7 N US$ | 21,3 Tr US$ | 20 | 448,98 US$ | 0% | -0.05% | -1.50% | 1.77% | ||
| 14 | 0,7131 US$ | 1.533 ngày 8 giờ 52 phút | 32,5 N US$ | 7,13 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 1 US$ | 1.545 ngày 15 giờ 27 phút | 30,5 N US$ | 4,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 3,27 US$ | 710 ngày 6 giờ 41 phút | 27,7 N US$ | 185,5 N US$ | 34 | 2,4 N US$ | -0.10% | 0.06% | -1.69% | 1.51% | ||
| 17 | 0,01257 US$ | 1.540 ngày 5 giờ 24 phút | 26,3 N US$ | 1,2 Tr US$ | 4 | 20,73 US$ | 0% | 0% | -1.83% | -1.20% | ||
| 18 | 3,32 US$ | 796 ngày 11 giờ 4 phút | 18,7 N US$ | 188,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.83% | ||
| 19 | 4,17 US$ | 710 ngày 6 giờ 42 phút | 17,3 N US$ | 478,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.12% | ||
| 20 | 2.676,88 US$ | 1.374 ngày 5 giờ 49 phút | 16,3 N US$ | 9,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 3,28 US$ | 796 ngày 10 giờ 51 phút | 16 N US$ | 185,8 N US$ | 34 | 1,4 N US$ | 0% | 0.49% | -1.92% | 1.23% | ||
| 22 | 3,26 US$ | 1.547 ngày 4 giờ 16 phút | 14,8 N US$ | 21,2 Tr US$ | 8 | 160,75 US$ | 0% | 0% | -2.02% | 0.96% | ||
| 23 | 0,01267 US$ | 1.540 ngày 5 giờ 24 phút | 13,3 N US$ | 1,2 Tr US$ | 1 | 3,36 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.15% | ||
| 24 | 22,1 US$ | 1.374 ngày 5 giờ 49 phút | 10,9 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,01081 US$ | 710 ngày 6 giờ 5 phút | 10,8 N US$ | 22,2 N US$ | 3 | 3,07 US$ | 0% | -0.03% | -1.04% | -0.49% | ||
| 26 | 0,1669 US$ | 705 ngày 2 giờ 6 phút | 10,3 N US$ | 1,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.59% | ||
Metis (METIS) là gì?
Metis là một nền tảng blockchain được xây dựng trên Ethereum và được thiết kế để đơn giản hóa việc tạo ra các ứng dụng phi tập trung (dApps) và tổ chức. Mục tiêu chính của Metis là cung cấp các công cụ dễ tiếp cận và có thể mở rộng cho các nhà phát triển và doanh nhân, giúp họ dễ dàng tạo ra và quản lý các tổ chức tự trị phi tập trung (DAOs). Metis được xây dựng trên các nguyên tắc phân quyền, minh bạch và dân chủ. Một trong những tính năng chính của nền tảng này là việc sử dụng công nghệ Rollup để tăng khả năng xử lý và giảm chi phí gas, cho phép mạng lưới xử lý số lượng giao dịch lớn hơn với chi phí thấp hơn. Metis cũng cung cấp các công cụ để tạo và quản lý DAOs, bao gồm bỏ phiếu, quản lý quỹ và quản lý uy tín của người tham gia. Điều này khiến nền tảng trở thành nơi lý tưởng cho sự hợp tác, trao đổi kiến thức và phát triển cộng đồng.
Dữ liệu thời gian thực của Metis (METIS)
Tính đến 13 tháng 3, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Metis là 3.361.893,22 US$, với khối lượng giao dịch là 118.233,86 US$ trong 12167 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 3619 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Metis. Khối mới nhất trên blockchain Metis là 22347800.



