- Khối mới nhất22.079.387
- 24 giờ Giao dịch4.236
- 24 giờ Khối lượng291,5 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,06 US$ | 1.517 ngày 22 giờ | 246,5 N US$ | 26,4 Tr US$ | 50 | 4,2 N US$ | 0% | -0.03% | -0.17% | -6.41% | ||
| 2 | 0,9329 US$ | 1.403 ngày 18 giờ 38 phút | 233,9 N US$ | 9,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.74% | ||
| 3 | 5,28 US$ | 1.500 ngày 17 giờ 11 phút | 226,9 N US$ | 34,3 Tr US$ | 26 | 2,3 N US$ | 0% | 0.60% | 1.74% | 3.93% | ||
| 4 | 4,08 US$ | 1.517 ngày 22 giờ | 164,1 N US$ | 26,5 Tr US$ | 26 | 1,7 N US$ | 0% | -0.23% | -0.67% | -5.71% | ||
| 5 | 0,9331 US$ | 669 ngày 16 giờ 8 phút | 160 N US$ | 9,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.07% | ||
| 6 | 1 US$ | 1.517 ngày 21 giờ 57 phút | 119 N US$ | 4,7 Tr US$ | 1 | 50,02 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 2.416,47 US$ | 1.500 ngày 16 giờ 59 phút | 77,2 N US$ | 6,1 Tr US$ | 7 | 502,81 US$ | 0% | -0.60% | -1.16% | -9.39% | ||
| 8 | 5,27 US$ | 1.500 ngày 13 giờ 51 phút | 66,9 N US$ | 34,3 Tr US$ | 16 | 969,39 US$ | 0% | 0.40% | 1.53% | 3.75% | ||
| 9 | 1 US$ | 669 ngày 18 giờ 41 phút | 57,3 N US$ | 4,7 Tr US$ | 14 | 1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 2.676,88 US$ | 1.333 ngày 18 giờ 5 phút | 42,6 N US$ | 9,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 5,28 US$ | 669 ngày 18 giờ 57 phút | 40,2 N US$ | 292,3 N US$ | 40 | 4,9 N US$ | 0% | 0.68% | 1.81% | 3.98% | ||
| 12 | 4,09 US$ | 1.506 ngày 16 giờ 32 phút | 36,2 N US$ | 26,6 Tr US$ | 17 | 664,03 US$ | 0% | 0.51% | -0.38% | -5.44% | ||
| 13 | 0,7132 US$ | 1.492 ngày 21 giờ 7 phút | 32,5 N US$ | 7,13 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 1 US$ | 1.505 ngày 3 giờ 43 phút | 30,5 N US$ | 4,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 5,27 US$ | 755 ngày 23 giờ 7 phút | 25,3 N US$ | 291,4 N US$ | 25 | 1,2 N US$ | 0% | 0.40% | 1.29% | 3.89% | ||
| 16 | 22,1 US$ | 1.333 ngày 18 giờ 5 phút | 19,4 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 4,06 US$ | 1.506 ngày 16 giờ 32 phút | 16,4 N US$ | 26,4 Tr US$ | 9 | 282,82 US$ | 0% | -0.40% | 0.47% | -6.71% | ||
| 18 | 0,01386 US$ | 1.499 ngày 17 giờ 40 phút | 13,8 N US$ | 1,3 Tr US$ | 2 | 21,28 US$ | 0% | 0% | -0.31% | -4.56% | ||
| 19 | 2.439,47 US$ | 970 ngày 15 giờ 30 phút | 12,2 N US$ | 6,2 Tr US$ | 1 | 7,87 US$ | 0% | 0% | 0% | -9.51% | ||
| 20 | 4,08 US$ | 669 ngày 18 giờ 59 phút | 11,8 N US$ | 226,2 N US$ | 14 | 606,43 US$ | 0% | -0.11% | -0.46% | -5.82% | ||
Metis (METIS) là gì?
Metis là một nền tảng blockchain được xây dựng trên Ethereum và được thiết kế để đơn giản hóa việc tạo ra các ứng dụng phi tập trung (dApps) và tổ chức. Mục tiêu chính của Metis là cung cấp các công cụ dễ tiếp cận và có thể mở rộng cho các nhà phát triển và doanh nhân, giúp họ dễ dàng tạo ra và quản lý các tổ chức tự trị phi tập trung (DAOs). Metis được xây dựng trên các nguyên tắc phân quyền, minh bạch và dân chủ. Một trong những tính năng chính của nền tảng này là việc sử dụng công nghệ Rollup để tăng khả năng xử lý và giảm chi phí gas, cho phép mạng lưới xử lý số lượng giao dịch lớn hơn với chi phí thấp hơn. Metis cũng cung cấp các công cụ để tạo và quản lý DAOs, bao gồm bỏ phiếu, quản lý quỹ và quản lý uy tín của người tham gia. Điều này khiến nền tảng trở thành nơi lý tưởng cho sự hợp tác, trao đổi kiến thức và phát triển cộng đồng.
Dữ liệu thời gian thực của Metis (METIS)
Tính đến 1 tháng 2, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Metis là 3.331.347,66 US$, với khối lượng giao dịch là 291.496,58 US$ trong 4236 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 3616 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Metis. Khối mới nhất trên blockchain Metis là 22079387.



