- Khối mới nhất22.659.704
- 24 giờ Giao dịch4.969
- 24 giờ Khối lượng138,4 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,45 US$ | 1.503 ngày 16 giờ 20 phút | 291,3 N US$ | 14,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.96% | ||
| 2 | 4,01 US$ | 1.617 ngày 19 giờ 43 phút | 251,4 N US$ | 26,1 Tr US$ | 24 | 1,8 N US$ | 0% | 0.76% | 0.96% | 1.37% | ||
| 3 | 4,03 US$ | 1.600 ngày 14 giờ 53 phút | 174,6 N US$ | 26,3 Tr US$ | 11 | 691,24 US$ | 0% | 0.38% | 1.18% | 1.65% | ||
| 4 | 4,03 US$ | 1.617 ngày 19 giờ 43 phút | 165,8 N US$ | 26,3 Tr US$ | 10 | 608,22 US$ | 0% | 0.37% | 0.37% | 1.33% | ||
| 5 | 1 US$ | 1.617 ngày 19 giờ 39 phút | 115,9 N US$ | 4,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 1,44 US$ | 769 ngày 13 giờ 51 phút | 103,5 N US$ | 14,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -5.28% | ||
| 7 | 0,0002404 US$ | 189 ngày 13 giờ 5 phút | 84,2 N US$ | 240,4 N US$ | 351 | 699,1 US$ | 0.64% | 1.87% | 1.07% | 0.99% | ||
| 8 | 2.327,71 US$ | 1.600 ngày 14 giờ 41 phút | 77,8 N US$ | 1,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.45% | ||
| 9 | 4 US$ | 855 ngày 21 giờ 2 phút | 76,1 N US$ | 199,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.33% | ||
| 10 | 4,03 US$ | 1.600 ngày 11 giờ 34 phút | 50,8 N US$ | 26,2 Tr US$ | 7 | 264,2 US$ | 0% | 0.52% | 1.02% | 1.44% | ||
| 11 | 3,58 US$ | 749 ngày 13 giờ 45 phút | 41,9 N US$ | 322,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1 US$ | 769 ngày 16 giờ 23 phút | 38,4 N US$ | 4,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 4,04 US$ | 1.606 ngày 14 giờ 15 phút | 36,1 N US$ | 26,3 Tr US$ | 4 | 202,14 US$ | 0% | 0.56% | 0.56% | 2.26% | ||
| 14 | 0,7131 US$ | 1.592 ngày 18 giờ 50 phút | 32,5 N US$ | 7,13 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 1 US$ | 1.605 ngày 1 giờ 26 phút | 30,5 N US$ | 4,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,01138 US$ | 1.599 ngày 15 giờ 22 phút | 27,4 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.03% | ||
| 17 | 4,03 US$ | 769 ngày 16 giờ 39 phút | 22,6 N US$ | 199,7 N US$ | 17 | 1,2 N US$ | 0% | 0.37% | 1.19% | 1.66% | ||
| 18 | 4,03 US$ | 855 ngày 20 giờ 50 phút | 18,2 N US$ | 199,5 N US$ | 12 | 590,93 US$ | 0% | 0.53% | 0.98% | 1.50% | ||
| 19 | 4,02 US$ | 855 ngày 21 giờ 2 phút | 17,2 N US$ | 200,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.91% | ||
| 20 | 3,99 US$ | 1.606 ngày 14 giờ 15 phút | 16,5 N US$ | 26 Tr US$ | 7 | 105,1 US$ | 0% | 0.45% | 0.62% | 1.27% | ||
| 21 | 5,12 US$ | 769 ngày 16 giờ 40 phút | 15,1 N US$ | 427,9 N US$ | 10 | 88,87 US$ | 0% | 0% | -0.03% | 0.96% | ||
| 22 | 0,01141 US$ | 1.599 ngày 15 giờ 22 phút | 12,6 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.14% | ||
| 23 | 0,1833 US$ | 764 ngày 12 giờ 4 phút | 11,7 N US$ | 1,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.81% | ||
| 24 | 22,1 US$ | 1.433 ngày 15 giờ 48 phút | 10,9 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 4.695,28 US$ | 1.544 ngày 12 giờ 53 phút | 10,9 N US$ | 27,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.72% | ||
| 26 | 2.331,39 US$ | 1.070 ngày 13 giờ 12 phút | 10,4 N US$ | 1,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.90% | ||
| 27 | 0,008309 US$ | 769 ngày 16 giờ 3 phút | 10,2 N US$ | 17,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Metis (METIS) là gì?
Metis là một nền tảng blockchain được xây dựng trên Ethereum và được thiết kế để đơn giản hóa việc tạo ra các ứng dụng phi tập trung (dApps) và tổ chức. Mục tiêu chính của Metis là cung cấp các công cụ dễ tiếp cận và có thể mở rộng cho các nhà phát triển và doanh nhân, giúp họ dễ dàng tạo ra và quản lý các tổ chức tự trị phi tập trung (DAOs). Metis được xây dựng trên các nguyên tắc phân quyền, minh bạch và dân chủ. Một trong những tính năng chính của nền tảng này là việc sử dụng công nghệ Rollup để tăng khả năng xử lý và giảm chi phí gas, cho phép mạng lưới xử lý số lượng giao dịch lớn hơn với chi phí thấp hơn. Metis cũng cung cấp các công cụ để tạo và quản lý DAOs, bao gồm bỏ phiếu, quản lý quỹ và quản lý uy tín của người tham gia. Điều này khiến nền tảng trở thành nơi lý tưởng cho sự hợp tác, trao đổi kiến thức và phát triển cộng đồng.
Dữ liệu thời gian thực của Metis (METIS)
Tính đến 12 tháng 5, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Metis là 3.432.598,61 US$, với khối lượng giao dịch là 138.379,99 US$ trong 4969 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 3621 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Metis. Khối mới nhất trên blockchain Metis là 22659704.



