- 24 giờ Giao dịch521
- 24 giờ Khối lượng696,21 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0009383 US$ | 1.800 ngày 3 giờ 31 phút | 31,3 N US$ | 79,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,0009395 US$ | 1.800 ngày 3 giờ 31 phút | 25,3 N US$ | 79,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,0003345 US$ | 1.800 ngày 3 giờ 32 phút | 15,6 N US$ | 28,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 1.021,57 US$ | 1.800 ngày 3 giờ 32 phút | 8 N US$ | 70,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,00006315 US$ | 1.793 ngày 6 giờ 41 phút | 4,9 N US$ | 6,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,0112529 US$ | 1.793 ngày 20 giờ 22 phút | 4,7 N US$ | 2,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,061977 US$ | 1.682 ngày 14 giờ 19 phút | 3 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,000759 US$ | 1.041 ngày 4 giờ 34 phút | 2,7 N US$ | 11,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,0111286 US$ | 1.793 ngày 17 giờ 23 phút | 2,6 N US$ | 1,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,9992 US$ | 1.794 ngày 2 giờ 32 phút | 2,2 N US$ | 11,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,0007216 US$ | 1.765 ngày 8 giờ 42 phút | 1,8 N US$ | 1,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,01288 US$ | 1.793 ngày 8 giờ 40 phút | 1,5 N US$ | 878,8 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,0127525 US$ | 1.793 ngày 12 giờ 43 phút | 1,4 N US$ | 751,13 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,0129879 US$ | 1.794 ngày 19 giờ 59 phút | 1,4 N US$ | 988,66 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,0126976 US$ | 1.793 ngày 5 giờ 57 phút | 1,3 N US$ | 696,24 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,004569 US$ | 1.692 ngày 16 giờ 17 phút | 1,3 N US$ | 461 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,006366 US$ | 1.794 ngày 21 giờ 15 phút | 1,1 N US$ | 63,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,0001757 US$ | 1.720 ngày 11 giờ 26 phút | 1,1 N US$ | 360,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,8793 US$ | 1.792 ngày 22 giờ | 1,1 N US$ | 557,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,01301 US$ | 1.765 ngày 4 giờ 3 phút | 1 N US$ | 130,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Wagyu Swap là gì?
Dịch vụ đổi mã thông báo WagyuSwap được xây dựng trên chuỗi thông minh Binance. Đây là sàn giao dịch phi tập trung cho phép người dùng trao đổi các cryptocurrency và token với mức phí thấp..Còn nó có cơ chế canh tác và đặt cược để người dùng có thể sinh lợi thụ động từ tài sản tiền điện tử của mình..
Dữ liệu thời gian thực của Wagyu Swap
Tính đến 4 tháng 10, 2026, có 314 cặp giao dịch trên DEX Wagyu Swap. TVL (Total Value Locked) là 125.510,20 US$, với khối lượng giao dịch là 696,21 US$ trong 521 giao dịch trong 24 giờ qua.



