- 24 giờ Giao dịch1
- 24 giờ Khối lượng<1 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0007736 US$ | 1.676 ngày 2 giờ 56 phút | 28,3 N US$ | 63,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,0007716 US$ | 1.676 ngày 2 giờ 56 phút | 23 N US$ | 63,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,0005927 US$ | 1.676 ngày 2 giờ 56 phút | 20,8 N US$ | 48,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,00006315 US$ | 1.669 ngày 6 giờ 6 phút | 4,9 N US$ | 6,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,0112529 US$ | 1.669 ngày 19 giờ 47 phút | 4,7 N US$ | 2,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,061977 US$ | 1.558 ngày 13 giờ 44 phút | 3 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,000759 US$ | 917 ngày 3 giờ 59 phút | 2,7 N US$ | 11,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,0111286 US$ | 1.669 ngày 16 giờ 47 phút | 2,6 N US$ | 1,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,9992 US$ | 1.670 ngày 1 giờ 57 phút | 2,2 N US$ | 11,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,0007216 US$ | 1.641 ngày 8 giờ 7 phút | 1,8 N US$ | 1,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,01288 US$ | 1.669 ngày 8 giờ 4 phút | 1,5 N US$ | 878,8 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,0127525 US$ | 1.669 ngày 12 giờ 7 phút | 1,4 N US$ | 751,13 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,0129879 US$ | 1.670 ngày 19 giờ 23 phút | 1,4 N US$ | 988,66 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,0126976 US$ | 1.669 ngày 5 giờ 22 phút | 1,3 N US$ | 696,24 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,004569 US$ | 1.568 ngày 15 giờ 41 phút | 1,3 N US$ | 461 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,006366 US$ | 1.670 ngày 20 giờ 40 phút | 1,1 N US$ | 63,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,0001757 US$ | 1.596 ngày 10 giờ 51 phút | 1,1 N US$ | 360,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,8793 US$ | 1.668 ngày 21 giờ 24 phút | 1,1 N US$ | 557,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,053565 US$ | 1.676 ngày 2 giờ 57 phút | 1 N US$ | 6,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,01301 US$ | 1.641 ngày 3 giờ 28 phút | 1 N US$ | 130,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Wagyu Swap là gì?
Dịch vụ đổi mã thông báo WagyuSwap được xây dựng trên chuỗi thông minh Binance. Đây là sàn giao dịch phi tập trung cho phép người dùng trao đổi các cryptocurrency và token với mức phí thấp..Còn nó có cơ chế canh tác và đặt cược để người dùng có thể sinh lợi thụ động từ tài sản tiền điện tử của mình..
Dữ liệu thời gian thực của Wagyu Swap
Tính đến 2 tháng 6, 2026, có 313 cặp giao dịch trên DEX Wagyu Swap. TVL (Total Value Locked) là 117.473,90 US$, với khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 1 giao dịch trong 24 giờ qua.



