- 24 giờ Giao dịch1
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0007844 US$ | 1.653 ngày 20 giờ 51 phút | 28,5 N US$ | 63,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,0007819 US$ | 1.653 ngày 20 giờ 51 phút | 23,1 N US$ | 63,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,0006074 US$ | 1.653 ngày 20 giờ 51 phút | 21,1 N US$ | 49,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,00006315 US$ | 1.647 ngày 1 phút | 4,9 N US$ | 6,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,0112529 US$ | 1.647 ngày 13 giờ 42 phút | 4,7 N US$ | 2,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,061977 US$ | 1.536 ngày 7 giờ 39 phút | 3 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,000759 US$ | 894 ngày 21 giờ 54 phút | 2,7 N US$ | 11,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,0111286 US$ | 1.647 ngày 10 giờ 43 phút | 2,6 N US$ | 1,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,9992 US$ | 1.647 ngày 19 giờ 52 phút | 2,2 N US$ | 11,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,0007216 US$ | 1.619 ngày 2 giờ 2 phút | 1,8 N US$ | 1,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,01288 US$ | 1.647 ngày 1 giờ 59 phút | 1,5 N US$ | 878,8 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,0127525 US$ | 1.647 ngày 6 giờ 3 phút | 1,4 N US$ | 751,13 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,0129879 US$ | 1.648 ngày 13 giờ 19 phút | 1,4 N US$ | 988,66 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,0126976 US$ | 1.646 ngày 23 giờ 17 phút | 1,3 N US$ | 696,24 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,004569 US$ | 1.546 ngày 9 giờ 37 phút | 1,3 N US$ | 461 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,006366 US$ | 1.648 ngày 14 giờ 35 phút | 1,1 N US$ | 63,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,0001757 US$ | 1.574 ngày 4 giờ 46 phút | 1,1 N US$ | 360,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,8793 US$ | 1.646 ngày 15 giờ 20 phút | 1,1 N US$ | 557,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,053565 US$ | 1.653 ngày 20 giờ 52 phút | 1 N US$ | 6,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,01301 US$ | 1.618 ngày 21 giờ 23 phút | 1 N US$ | 130,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Wagyu Swap là gì?
Dịch vụ đổi mã thông báo WagyuSwap được xây dựng trên chuỗi thông minh Binance. Đây là sàn giao dịch phi tập trung cho phép người dùng trao đổi các cryptocurrency và token với mức phí thấp..Còn nó có cơ chế canh tác và đặt cược để người dùng có thể sinh lợi thụ động từ tài sản tiền điện tử của mình..
Dữ liệu thời gian thực của Wagyu Swap
Tính đến 11 tháng 5, 2026, có 313 cặp giao dịch trên DEX Wagyu Swap. TVL (Total Value Locked) là 118.132,34 US$, với khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 1 giao dịch trong 24 giờ qua.



