- 24 giờ Giao dịch356
- 24 giờ Khối lượng340,39 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0007412 US$ | 1.574 ngày 5 giờ 17 phút | 27,8 N US$ | 61,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.37% | ||
| 2 | 0,0007865 US$ | 1.574 ngày 5 giờ 17 phút | 23,2 N US$ | 64,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.23% | ||
| 3 | 0,0006682 US$ | 1.574 ngày 5 giờ 17 phút | 22,1 N US$ | 55,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.02% | ||
| 4 | 2.459,8 US$ | 1.574 ngày 5 giờ 17 phút | 19,3 N US$ | 170,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.08% | ||
| 5 | 0,002175 US$ | 815 ngày 6 giờ 20 phút | 8,1 N US$ | 38,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,00006315 US$ | 1.567 ngày 8 giờ 27 phút | 4,9 N US$ | 6,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,0112529 US$ | 1.567 ngày 22 giờ 8 phút | 4,7 N US$ | 2,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,061977 US$ | 1.456 ngày 16 giờ 5 phút | 3 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,0111286 US$ | 1.567 ngày 19 giờ 8 phút | 2,6 N US$ | 1,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,9992 US$ | 1.568 ngày 4 giờ 18 phút | 2,2 N US$ | 11,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,0007216 US$ | 1.539 ngày 10 giờ 27 phút | 1,8 N US$ | 1,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,01288 US$ | 1.567 ngày 10 giờ 25 phút | 1,5 N US$ | 878,8 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,057758 US$ | 1.574 ngày 5 giờ 18 phút | 1,5 N US$ | 14,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -8.96% | ||
| 14 | 0,0127525 US$ | 1.567 ngày 14 giờ 28 phút | 1,4 N US$ | 751,13 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,0129879 US$ | 1.568 ngày 21 giờ 44 phút | 1,4 N US$ | 988,66 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,0126976 US$ | 1.567 ngày 7 giờ 43 phút | 1,3 N US$ | 696,24 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,004569 US$ | 1.466 ngày 18 giờ 2 phút | 1,3 N US$ | 461 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,006366 US$ | 1.568 ngày 23 giờ 1 phút | 1,1 N US$ | 63,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,0001757 US$ | 1.494 ngày 13 giờ 12 phút | 1,1 N US$ | 360,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,8793 US$ | 1.566 ngày 23 giờ 45 phút | 1,1 N US$ | 557,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,01301 US$ | 1.539 ngày 5 giờ 49 phút | 1 N US$ | 130,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Wagyu Swap là gì?
Dịch vụ đổi mã thông báo WagyuSwap được xây dựng trên chuỗi thông minh Binance. Đây là sàn giao dịch phi tập trung cho phép người dùng trao đổi các cryptocurrency và token với mức phí thấp..Còn nó có cơ chế canh tác và đặt cược để người dùng có thể sinh lợi thụ động từ tài sản tiền điện tử của mình..
Dữ liệu thời gian thực của Wagyu Swap
Tính đến 20 tháng 2, 2026, có 313 cặp giao dịch trên DEX Wagyu Swap. TVL (Total Value Locked) là 144.157,23 US$, với khối lượng giao dịch là 340,39 US$ trong 356 giao dịch trong 24 giờ qua.



