Thông tin về cặp stVLX-WVLX
- Đã gộp stVLX:
- 1,79 Tr
- Đã gộp WVLX:
- 1,78 Tr US$
Thống kê giá stVLX/WVLX trên Velas
Tính đến 25 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token stVLX trên DEX Wagyu Swap là 0,000759 US$. Giá stVLX là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token stVLX là 0x3557371aFEd82DD683DE278924BD0E1a790a3c49 với vốn hóa thị trường 11.749,64 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xd42846DCbbecDEf542D6bCc6e4E170171a2Ae459 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 2.721,29 US$. Cặp giao dịch stVLX/WVLX hoạt động trên Velas.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của stVLX/WVLX hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của stVLX/WVLX với địa chỉ hợp đồng 0xd42846DCbbecDEf542D6bCc6e4E170171a2Ae459 là 2.721,29 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool stVLX/WVLX trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của stVLX/WVLX là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool stVLX/WVLX trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool stVLX/WVLX có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 stVLX so với WVLX là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 stVLX so với WVLX là 0,9923, ghi nhận vào lúc 03:40 UTC.
1 stVLX đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 stVLX sang USD là 0,000759 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá stVLX-WVLX
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WVLX | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | 05:22:13 | buy | 3,82 US$ | 0,000759 US$ | 5.000 | 0,9923 | 5.038,33 | 0xa7...2c85 | |
| 21/03/2026 | 05:20:39 | buy | 15,29 US$ | 0,0007484 US$ | 20.000 | 0,9784 | 20.440,49 | 0xb3...35cf | |
| 21/03/2026 | 05:19:06 | buy | 30,59 US$ | 0,0007231 US$ | 40.000 | 0,9453 | 42.311,22 | 0x4e...e58c | |
| 21/03/2026 | 05:17:07 | buy | 22,94 US$ | 0,0006942 US$ | 30.000 | 0,9076 | 33.051,1 | 0xe5...6f1e | |
| 21/03/2026 | 05:15:59 | buy | 22,94 US$ | 0,00067 US$ | 30.000 | 0,8759 | 34.248,96 | 0x62...5ec1 | |
| 21/03/2026 | 00:13:33 | sell | 87,05 US$ | 0,000644 US$ | 124.563,13 | 0,8586 | 135.160,27 | 0xd2...38c0 |