WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch3.870
  • 24 giờ Khối lượng230,7 N US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
0,0001221 US$360 ngày 2 giờ 26 phút290 N US$1,2 Tr US$89728,2 N US$0.14%0.89%-0.70%-3.31%
2
0,00002739 US$176 ngày 16 giờ 34 phút67,5 N US$27,4 N US$3165,22 US$0%0%-1.90%-8.55%
3
0,000213 US$421 ngày 18 giờ 24 phút17,7 N US$1,1 Tr US$778,69 US$0%0%-2.53%6.53%
4
0,063712 US$690 ngày 13 giờ 22 phút9,6 N US$36,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
5
0,00002007 US$203 ngày 3 giờ 46 phút9,5 N US$20,1 N US$26,73 US$0%0%-1.69%4.19%
6
0,00001201 US$390 ngày 14 giờ 46 phút8,8 N US$12 N US$23,28 US$0%0%-0.31%-1.86%
7
0,0169 US$348 ngày 22 giờ 7 phút7,7 N US$16,9 N US$928,56 US$0%0%-1.31%-1.84%
8
0,056131 US$644 ngày 17 giờ 37 phút7,2 N US$6,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
9
0,055918 US$407 ngày 14 giờ 19 phút6,6 N US$5,9 N US$1294,09 US$0%0%-6.05%-7.82%
10
0,058248 US$220 ngày 20 giờ 56 phút5,7 N US$8,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
11
0,056428 US$370 ngày 3 giờ 7 phút5,1 N US$6,4 N US$0<1 US$0%0%0%0.05%
12
0,055975 US$215 ngày 10 giờ 57 phút5 N US$6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
13
0,01707 US$348 ngày 22 giờ 3 phút4,6 N US$17,1 N US$511,37 US$0%0%0.51%-0.99%
14
0,054473 US$210 ngày 1 giờ 26 phút4,1 N US$4,5 N US$0<1 US$0%0%0%-1.02%
15
0,052319 US$406 ngày 20 giờ 41 phút4 N US$2,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
16
0,052236 US$401 ngày 18 giờ 31 phút3,9 N US$2,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
17
0,052165 US$406 ngày 39 phút3,9 N US$2,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
18
0,053636 US$242 ngày 11 giờ 57 phút3,8 N US$3,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
19
0,052224 US$365 ngày 15 giờ 54 phút3,8 N US$2,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
20
0,00001326 US$605 ngày 14 giờ 14 phút3,7 N US$79,6 N US$59,1 US$0%0%-0.71%-4.24%
21
0,053213 US$225 ngày 5 giờ 34 phút3,6 N US$3,2 N US$0<1 US$0%0%0%0.08%
22
0,052809 US$362 ngày 55 phút3,3 N US$2,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
23
0,05172 US$213 ngày 10 giờ 33 phút2,6 N US$1,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
24
0,072302 US$684 ngày 22 giờ 52 phút2,6 N US$2,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
25
0,051355 US$201 ngày 21 giờ 19 phút2,5 N US$1,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
26
0,02693 US$264 ngày 2 giờ 12 phút2,2 N US$26,9 N US$1019,26 US$0%0%-0.92%-2.71%
27
0,051224 US$169 ngày 9 giờ 51 phút1,7 N US$1,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
28
0,051034 US$209 ngày 20 giờ 13 phút1,5 N US$1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
29
0,0002123 US$530 ngày 32 phút1,4 N US$212,4 N US$2<1 US$0%0%0.42%9.94%
30
0,068482 US$195 ngày 20 giờ 23 phút1,3 N US$848,26 US$0<1 US$0%0%0%0.11%
31
0,1393 US$700 ngày 20 giờ 8 phút1,2 N US$31,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%

ObsidianFinance là gì?

Obsidian Finance là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) và công cụ tổng hợp được xây dựng trên blockchain Cronos, được thiết kế để cung cấp các giải pháp giao dịch và thanh khoản hiệu quả. Nó có kiến trúc đa chuỗi, hỗ trợ cả Cronos Mainnet và zkCRO EVM, cho phép giao dịch xuyên chuỗi liền mạch. Nền tảng này cung cấp cho người dùng quyền truy cập vào nhiều dịch vụ DeFi khác nhau, bao gồm hoán đổi mã thông báo, đặt cược và canh tác lợi nhuận, đồng thời vẫn tập trung vào bảo mật và trải nghiệm của người dùng.

Dữ liệu thời gian thực của ObsidianFinance

Tính đến 12 tháng 10, 2026, có 363 cặp giao dịch trên DEX ObsidianFinance. TVL (Total Value Locked) là 475.267,66 US$, với khối lượng giao dịch là 230.698,29 US$ trong 3870 giao dịch trong 24 giờ qua.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech