WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch1.117
  • 24 giờ Khối lượng15,2 N US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
0,00003722 US$190 ngày 16 giờ 10 phút172,3 N US$371,6 N US$18656,95 US$0%0.80%-0.21%-1.90%
2
0,0002679 US$238 ngày 4 giờ 3 phút48,2 N US$268 N US$0<1 US$0%0%0%2.85%
3
0,00001229 US$7 ngày 6 giờ 18 phút22,5 N US$12,3 N US$0<1 US$0%0%0%-2.56%
4
0,0003919 US$252 ngày 8 giờ 8 phút21,9 N US$2,1 Tr US$39331,37 US$0%0.20%0.40%-0.72%
5
0,00009564 US$51 ngày 10 giờ 40 phút20,8 N US$95,6 N US$0<1 US$0%0%0%-0.27%
6
0,00004385 US$221 ngày 4 giờ 30 phút18,2 N US$43,9 N US$0<1 US$0%0%0%0.29%
7
0,00003833 US$200 ngày 16 giờ 51 phút13,3 N US$38,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
8
0,063712 US$521 ngày 3 giờ 6 phút9,6 N US$36,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
9
0,00001742 US$33 ngày 17 giờ 30 phút9,5 N US$17,4 N US$0<1 US$0%0%0%4.04%
10
0,00001552 US$40 ngày 15 giờ 10 phút8,3 N US$15,5 N US$36,07 US$0%0%-0.54%-2.18%
11
0,00001408 US$192 ngày 14 giờ 39 phút8 N US$14,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
12
0,00001131 US$32 ngày 11 giờ 2 phút7,2 N US$11,3 N US$0<1 US$0%0%0%-3.05%
13
0,00001049 US$46 ngày 41 phút7,2 N US$10,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
14
0,054576 US$475 ngày 7 giờ 21 phút6,3 N US$4,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
15
0,058035 US$26 ngày 10 giờ 7 phút5,6 N US$8 N US$0<1 US$0%0%0%-3.78%
16
0,053644 US$232 ngày 8 giờ 15 phút5,1 N US$3,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
17
0,073645 US$318 ngày 44 phút5,1 N US$291,6 N US$13,54 US$0%0%0%1.50%
18
0,055747 US$55 ngày 19 giờ 18 phút5,1 N US$5,7 N US$1113,34 US$0%0%0%0%
19
0,076453 US$515 ngày 12 giờ 36 phút5 N US$6,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
20
0,055036 US$44 ngày 17 phút4,8 N US$5 N US$0<1 US$0%0%0%6.59%
21
0,052535 US$236 ngày 14 giờ 23 phút4,5 N US$2,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
22
0,05248 US$237 ngày 10 giờ 25 phút4,2 N US$2,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
23
0,052465 US$196 ngày 5 giờ 38 phút4,2 N US$2,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
24
0,054044 US$73 ngày 1 giờ 41 phút4,1 N US$4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
25
0,00001754 US$190 ngày 15 giờ 50 phút3,7 N US$17,5 N US$0<1 US$0%0%0%-1.99%
26
0,053537 US$40 ngày 9 giờ 57 phút3,7 N US$3,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
27
0,01934 US$179 ngày 11 giờ 51 phút3,5 N US$19,3 N US$517,24 US$0%0.18%0.36%-1.10%
28
0,0325 US$94 ngày 15 giờ 56 phút3 N US$32,5 N US$20180,03 US$0%0%-0.85%1.03%
29
0,071378 US$32 ngày 15 giờ 11 phút2 N US$13,8 N US$11,57 US$0%0%0%-0.49%
30
0,052896 US$436 ngày 3 giờ 58 phút1,6 N US$17,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
31
0,01946 US$179 ngày 11 giờ 47 phút1,3 N US$19,5 N US$34,06 US$0%0%-0.80%0.78%
32
0,1393 US$531 ngày 9 giờ 52 phút1,2 N US$31,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
33
0,0000177 US$228 ngày 16 giờ 15 phút1,1 N US$17,7 N US$0<1 US$0%0%0%-1.48%
34
0,00001227 US$7 ngày 5 giờ 59 phút1 N US$12,3 N US$0<1 US$0%0%0%-2.96%

ObsidianFinance là gì?

Obsidian Finance là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) và công cụ tổng hợp được xây dựng trên blockchain Cronos, được thiết kế để cung cấp các giải pháp giao dịch và thanh khoản hiệu quả. Nó có kiến trúc đa chuỗi, hỗ trợ cả Cronos Mainnet và zkCRO EVM, cho phép giao dịch xuyên chuỗi liền mạch. Nền tảng này cung cấp cho người dùng quyền truy cập vào nhiều dịch vụ DeFi khác nhau, bao gồm hoán đổi mã thông báo, đặt cược và canh tác lợi nhuận, đồng thời vẫn tập trung vào bảo mật và trải nghiệm của người dùng.

Dữ liệu thời gian thực của ObsidianFinance

Tính đến 26 tháng 4, 2026, có 354 cặp giao dịch trên DEX ObsidianFinance. TVL (Total Value Locked) là 511.742,74 US$, với khối lượng giao dịch là 15.154,59 US$ trong 1117 giao dịch trong 24 giờ qua.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech