Thông tin về cặp LUIGI-WCRO
- Đã gộp LUIGI:
- 44,17 T
- Đã gộp WCRO:
- 11.829,52 US$
Thống kê giá LUIGI/WCRO trên Cronos
Tính đến 2 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token LUIGI trên DEX ObsidianFinance là 0,00000001921 US$. Giá LUIGI là giảm -16,10% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 18 giao dịch với khối lượng giao dịch là 106,18 US$. Hợp đồng token LUIGI là 0x8881F9E410268186F6f1572Fcc8eb7030Ba91B7E với vốn hóa thị trường 19.210,39 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xe987bDC4E628a3A9Bb6E330c9764119a83Cf52F5 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.650,43 US$. Cặp giao dịch LUIGI/WCRO hoạt động trên Cronos.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của LUIGI/WCRO hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của LUIGI/WCRO với địa chỉ hợp đồng 0xe987bDC4E628a3A9Bb6E330c9764119a83Cf52F5 là 1.650,43 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool LUIGI/WCRO trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của LUIGI/WCRO là 18 trong 24 giờ qua, trong đó 2 là giao dịch mua và 16 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool LUIGI/WCRO trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool LUIGI/WCRO có khối lượng giao dịch là 106,18 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 LUIGI so với WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 LUIGI so với WCRO là 0,0000002753, ghi nhận vào lúc 05:02 UTC.
1 LUIGI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 LUIGI sang USD là 0,00000001921 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá LUIGI-WCRO
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WCRO | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/2026 | 02:30:29 | sell | 25,77 US$ | 0,071921 US$ | 369,5 | 0,062753 | 1,34 T | 0x0e...995a | |
| 02/04/2026 | 02:28:23 | sell | 16,94 US$ | 0,07202 US$ | 242,94 | 0,062896 | 838,73 Tr | 0x40...cf1b | |
| 01/04/2026 | 23:58:27 | sell | 12,74 US$ | 0,072117 US$ | 180,49 | 0,062997 | 602,19 Tr | 0xd0...d938 | |
| 01/04/2026 | 23:57:39 | sell | 13,46 US$ | 0,07218 US$ | 190,63 | 0,063086 | 617,58 Tr | 0xed...78ce | |
| 01/04/2026 | 23:57:14 | sell | 12,87 US$ | 0,072244 US$ | 182,24 | 0,063178 | 573,45 Tr | 0x22...f79d | |
| 01/04/2026 | 23:10:59 | sell | 3,51 US$ | 0,072286 US$ | 49,75 | 0,063235 | 153,78 Tr | 0x3f...e65f | |
| 01/04/2026 | 23:10:59 | buy | 12,29 US$ | 0,072278 US$ | 174 | 0,063224 | 539,69 Tr | 0x52...3dcb | |
| 01/04/2026 | 17:33:49 | sell | 0,09593 US$ | 0,072247 US$ | 1,34 | 0,063162 | 4,27 Tr | 0x68...59cb | |
| 01/04/2026 | 17:33:27 | sell | 0,09595 US$ | 0,072247 US$ | 1,35 | 0,063163 | 4,27 Tr | 0xa6...2cd2 | |
| 01/04/2026 | 17:32:11 | sell | 0,1935 US$ | 0,072266 US$ | 2,72 | 0,063189 | 8,54 Tr | 0x6f...8aed | |
| 01/04/2026 | 17:32:11 | sell | 3,66 US$ | 0,072257 US$ | 51,52 | 0,063176 | 162,21 Tr | 0x6f...8aed | |
| 01/04/2026 | 17:31:38 | sell | 2,83 US$ | 0,072274 US$ | 39,92 | 0,0632 | 124,78 Tr | 0x35...6eab | |
| 01/04/2026 | 17:31:38 | sell | 0,1498 US$ | 0,072281 US$ | 2,1 | 0,06321 | 6,57 Tr | 0x35...6eab | |
| 01/04/2026 | 17:31:19 | sell | 0,06009 US$ | 0,072287 US$ | 0,8456 | 0,063219 | 2,63 Tr | 0x89...dc6a | |
| 01/04/2026 | 17:31:19 | sell | 1,14 US$ | 0,072284 US$ | 16,04 | 0,063214 | 49,91 Tr | 0x89...dc6a | |
| 01/04/2026 | 17:30:58 | sell | 0,06678 US$ | 0,072287 US$ | 0,9397 | 0,063219 | 2,92 Tr | 0x06...07f0 | |
| 01/04/2026 | 13:16:19 | sell | 0,1274 US$ | 0,07231 US$ | 1,77 | 0,06322 | 5,52 Tr | 0xf3...6b46 | |
| 01/04/2026 | 04:44:35 | buy | 0,1236 US$ | 0,072289 US$ | 1,75 | 0,063239 | 5,4 Tr | 0x04...4426 | |
| 01/04/2026 | 01:10:13 | sell | 3,01 US$ | 0,072278 US$ | 42,68 | 0,06323 | 132,12 Tr | 0xfb...7c69 | |
| 01/04/2026 | 01:08:43 | buy | 28,21 US$ | 0,07227 US$ | 400 | 0,063219 | 1,24 T | 0x6e...ee20 |