Thông tin về cặp Willy -WCRO
- Đã gộp Willy :
- 813,76 Tr
- Đã gộp WCRO:
- 31.623,45 US$
Thống kê giá Willy /WCRO trên Cronos
Tính đến 10 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token Willy trên DEX ObsidianFinance là 0,00000391 US$. Giá Willy là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token Willy là 0xEA573241a7C56f28657cd347C264dc5DBe3C4326 với vốn hóa thị trường 3.910,77 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xf108EeB4d959A6Ff65AAD340Cc1a442f830EA1b7 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 6.365,91 US$. Cặp giao dịch Willy /WCRO hoạt động trên Cronos.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của Willy /WCRO hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của Willy /WCRO với địa chỉ hợp đồng 0xf108EeB4d959A6Ff65AAD340Cc1a442f830EA1b7 là 6.365,91 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool Willy /WCRO trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của Willy /WCRO là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool Willy /WCRO trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool Willy /WCRO có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 Willy so với WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 Willy so với WCRO là 0,00003885, ghi nhận vào lúc 23:02 UTC.
1 Willy đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 Willy sang USD là 0,00000391 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá Willy -WCRO
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WCRO | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/01/2026 | 11:33:49 | buy | 10,06 US$ | 0,05391 US$ | 100 | 0,00003885 | 2,57 Tr | 0x6e...7251 | |
| 08/01/2026 | 19:03:35 | sell | 11,32 US$ | 0,053898 US$ | 112,3 | 0,00003863 | 2,91 Tr | 0x21...4bae | |
| 08/01/2026 | 19:03:35 | sell | 7,59 US$ | 0,053921 US$ | 75,31 | 0,00003886 | 1,94 Tr | 0x21...4bae | |
| 07/01/2026 | 19:39:39 | sell | 0,2862 US$ | 0,054042 US$ | 2,75 | 0,00003896 | 70.813,78 | 0xae...3473 | |
| 20/12/2025 | 03:38:54 | buy | 33,79 US$ | 0,053737 US$ | 350,56 | 0,00003876 | 9,04 Tr | 0x57...45e7 | |
| 20/12/2025 | 02:20:20 | sell | 0,005699 US$ | 0,053605 US$ | 0,06011 | 0,00003803 | 1.580,6 | 0xc3...30ef | |
| 16/12/2025 | 01:25:32 | sell | 31,13 US$ | 0,053646 US$ | 328,79 | 0,00003851 | 8,54 Tr | 0x68...6d95 | |
| 16/12/2025 | 01:25:32 | sell | 31,79 US$ | 0,053724 US$ | 335,77 | 0,00003932 | 8,54 Tr | 0x68...6d95 | |
| 12/12/2025 | 14:31:26 | sell | 4,18 US$ | 0,054033 US$ | 41,31 | 0,00003979 | 1,04 Tr | 0x0f...ec7d | |
| 12/12/2025 | 14:31:26 | sell | 0,2206 US$ | 0,054038 US$ | 2,17 | 0,00003985 | 54.637,37 | 0x0f...ec7d | |
| 03/12/2025 | 14:37:47 | sell | 3,83 US$ | 0,054363 US$ | 35,04 | 0,00003989 | 878.427,4 | 0x95...4638 | |
| 03/12/2025 | 14:37:47 | sell | 0,9595 US$ | 0,054369 US$ | 8,77 | 0,00003995 | 219.606,85 | 0x95...4638 | |
| 02/12/2025 | 12:20:02 | sell | 40,14 US$ | 0,05438 US$ | 370,47 | 0,00004042 | 9,16 Tr | 0x41...c7b5 | |
| 01/12/2025 | 21:40:13 | sell | 0,8 US$ | 0,054157 US$ | 7,87 | 0,0000409 | 192.456,88 | 0x1d...dd19 | |
| 01/12/2025 | 21:40:13 | sell | 2,4 US$ | 0,054161 US$ | 23,63 | 0,00004094 | 577.370,65 | 0x1d...dd19 | |
| 01/12/2025 | 07:10:18 | sell | 2,34 US$ | 0,054107 US$ | 23,38 | 0,000041 | 570.440,09 | 0xae...50b0 | |
| 01/12/2025 | 04:42:22 | sell | 2,76 US$ | 0,054122 US$ | 27,55 | 0,00004106 | 671.045,45 | 0xf4...c372 | |
| 01/12/2025 | 04:42:22 | sell | 0,1457 US$ | 0,054125 US$ | 1,45 | 0,0000411 | 35.318,18 | 0xf4...c372 |