WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • Khối mới nhất59.761.451
  • 24 giờ Giao dịch347.247
  • 24 giờ Khối lượng83,9 Tr US$
Website IconRobinhood
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
100,87 US$22 phút104,2 N US$5,5 Tr US$312,6 N US$-0.01%-0.02%-0.02%-0.02%
2
0,0008527 US$40 phút131,7 N US$852,8 N US$33,6 N US$0%5.14%5.14%5.14%
3
0,001055 US$41 phút141,7 N US$1,1 Tr US$3111,29 US$0%-1.54%-1.54%-1.54%
4
0,0002233 US$47 phút57,1 N US$223,3 N US$3463,04 US$0%-1.35%-1.35%-1.35%
5
108,82 US$50 phút53,2 N US$698 N US$124,33 US$0%0%0%0%
6
0,004294 US$1 giờ 1 phút207,3 N US$4,3 Tr US$429200 N US$35.41%127,568%127,568%127,568%
7
0,07049 US$1 giờ 8 phút623,3 N US$783,6 N US$337,17 US$0%0.00%0.00%0.00%
8
0,0001213 US$1 giờ 10 phút50,6 N US$121,4 N US$115,93 US$0%0%0%0%
9
0,001193 US$1 giờ 11 phút129,7 N US$1,2 Tr US$73,3 N US$0%-0.79%3.25%3.25%
10
16 US$1 giờ 15 phút55,4 N US$610,7 N US$4356,45 US$0%-0.71%-0.20%-0.20%
11
134,29 US$1 giờ 17 phút85,5 N US$753 N US$7311,72 US$0%-0.03%-1.99%-1.99%
12
0,0002399 US$1 giờ 17 phút57,6 N US$239,9 N US$1060,88 US$0%-1.93%-2.01%-2.01%
13
0,001321 US$1 giờ 17 phút74,4 N US$121,6 N US$52,7 N US$0%-10.21%-10.21%-10.21%
14
0,0001508 US$1 giờ 20 phút59,3 N US$150,8 N US$2.283793 N US$2.92%16.11%1,937%1,937%
15
0,0004131 US$1 giờ 21 phút86,9 N US$413,2 N US$2198,09 US$0%0%0.36%0.36%
16
0,0003303 US$1 giờ 24 phút69,9 N US$330,2 N US$4795,66 US$0%2.24%1.38%1.38%
17
0,00008525 US$1 giờ 27 phút56,4 N US$85,3 N US$5789,61 US$0%2.13%-3.31%-3.31%
18
235,91 US$1 giờ 35 phút645,9 N US$850,5 N US$2925,5 N US$0%-1.96%-0.06%-0.06%
19
0,01696 US$1 giờ 36 phút68,8 N US$257,6 N US$61,1 N US$0%0%-2.31%-2.31%
20
1.118,18 US$1 giờ 36 phút80 N US$2,5 Tr US$23,7 N US$0%0%-0.15%-0.15%
21
3,37 US$1 giờ 39 phút164,2 N US$772,5 N US$382,59 US$0%-0.09%-0.11%-0.11%
22
160,45 US$1 giờ 40 phút154,7 N US$1,8 Tr US$148,4 N US$0.57%-0.76%0.44%0.44%
23
0,000894 US$1 giờ 42 phút68 N US$893,6 N US$1260,88 US$0%0%0%0%
24
0,001235 US$1 giờ 45 phút118,2 N US$123,6 N US$11,4 N US$0%0%0%0%
25
15 US$1 giờ 47 phút54,5 N US$168,4 N US$2321,3 US$0%0%-0.03%-0.03%
26
0,0007127 US$1 giờ 49 phút301,7 N US$1,6 Tr US$91,5 N US$0%-3.72%-3.45%-3.45%
27
0,0001322 US$1 giờ 50 phút64,9 N US$132,2 N US$182 N US$0.70%10.30%8.05%8.05%
28
0,1678 US$1 giờ 52 phút173,4 N US$167,9 Tr US$5248,6 N US$1.98%0.03%-2.04%-2.04%
29
0,0002575 US$1 giờ 52 phút65,9 N US$257,6 N US$2583,34 US$0%0%0.50%0.50%
30
0,0001585 US$1 giờ 54 phút59,2 N US$158,6 N US$315,05 US$0%-0.06%-0.14%-0.14%
31
425,01 US$1 giờ 54 phút132,8 N US$1,5 Tr US$1<1 US$0%0%0%0%
32
108,29 US$1 giờ 55 phút158,7 N US$694,6 N US$6266,26 US$0%0.02%0.02%0.02%
33
0,001931 US$1 giờ 57 phút681,8 N US$1,9 Tr US$165,9 N US$0%-5.14%-3.36%-3.36%
34
0,000155 US$1 giờ 59 phút60,6 N US$155,1 N US$161,3 N US$-0.90%-6.01%-7.45%-7.45%
35
0,007426 US$2 giờ 292,1 N US$3,9 Tr US$142,1 N US$0%0.12%-1.73%-1.73%
36
27,34 US$2 giờ 1 phút426,9 N US$3,4 Tr US$62,6 N US$0%0.02%-0.31%-0.31%
37
0,097664 US$2 giờ 3 phút136,9 N US$681 N US$4192,84 US$0%0.46%0.18%0.18%
38
1.682,1 US$2 giờ 5 phút62,4 N US$220,5 N US$2256,21 US$0%0%-0.02%-0.02%
39
2.453,08 US$2 giờ 6 phút2 Tr US$100,8 Tr US$428,4 N US$-0.06%-0.10%-0.72%-0.72%
40
0,7182 US$2 giờ 6 phút81,6 N US$310,1 N US$6442,29 US$0%0.61%-1.38%-1.38%
41
57,84 US$2 giờ 7 phút410,2 N US$1,3 Tr US$163,7 N US$0%0.01%-0.10%-0.10%
42
0,1646 US$2 giờ 8 phút321,5 N US$164,7 Tr US$446,3 N US$0%-1.81%-5.83%-5.83%
43
0,002669 US$2 giờ 9 phút186,5 N US$2,7 Tr US$542,29 US$0%2.03%-0.30%-0.30%
44
0,0001056 US$2 giờ 9 phút122,6 N US$105,7 N US$121,1 N US$0%-2.07%-2.85%-2.85%
45
456,53 US$2 giờ 9 phút210,3 N US$456,5 Tr US$117,9 N US$0%2.48%3.73%3.73%
46
0,0002084 US$2 giờ 10 phút53,3 N US$208,5 N US$20728,04 US$0%1.30%1.60%1.60%
47
8,85 US$2 giờ 10 phút143 N US$2,3 Tr US$341,6 N US$0%0.02%0.69%0.69%
48
0,001187 US$2 giờ 10 phút147,8 N US$1,2 Tr US$517,8 N US$0.07%1.19%0.20%0.20%
49
0,04015 US$2 giờ 10 phút130,6 N US$843,3 N US$8588,54 US$0%0.53%-0.56%-0.56%
50
0,0003065 US$2 giờ 10 phút61,2 N US$306,5 N US$71,9 N US$0%2.64%8.20%8.20%

Dữ liệu thời gian thực của Robinhood (ETH)

Tính đến 10 tháng 9, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Robinhood là 189.878.751,11 US$, với khối lượng giao dịch là 83.920.021,28 US$ trong 347247 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 968 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Robinhood. Khối mới nhất trên blockchain Robinhood là 59761451.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech