- 24 giờ Giao dịch1.515
- 24 giờ Khối lượng9,1 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,18 US$ | 1.586 ngày 18 giờ 36 phút | 295,7 N US$ | 297,1 N US$ | 3 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.00% | 0.00% | ||
| 2 | 2.013,89 US$ | 1.531 ngày 51 phút | 168,1 N US$ | 276,7 N US$ | 15 | 557,24 US$ | 0% | 0.02% | -1.06% | -1.45% | ||
| 3 | 0,08346 US$ | 1.586 ngày 18 giờ 22 phút | 87,8 N US$ | 83,5 Tr US$ | 26 | 379,81 US$ | 0% | -0.16% | -0.11% | -7.16% | ||
| 4 | 0,04095 US$ | 555 ngày 21 giờ 19 phút | 25,5 N US$ | 14,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.85% | ||
| 5 | 1,18 US$ | 1.586 ngày 18 giờ 19 phút | 23,2 N US$ | 298,5 N US$ | 9 | 70,15 US$ | 0% | 0.06% | -0.52% | 0.20% | ||
| 6 | 0,051434 US$ | 1.767 ngày 6 giờ 34 phút | 22,5 N US$ | 13 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -5.36% | ||
| 7 | 1 US$ | 1.820 ngày 4 giờ 7 phút | 16,3 N US$ | 15,1 Tr US$ | 26 | 82,82 US$ | 0% | 0.69% | 0.66% | 0.49% | ||
| 8 | 9,32 US$ | 1.564 ngày 7 giờ 42 phút | 10,7 N US$ | 8,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.30% | ||
| 9 | 0,2098 US$ | 1.313 ngày 7 giờ 38 phút | 8 N US$ | 5,4 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.81% | ||
| 10 | 72.990,96 US$ | 1.531 ngày 48 phút | 7,5 N US$ | 107,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,0001917 US$ | 1.695 ngày 4 giờ 5 phút | 7,2 N US$ | 19,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1,12 US$ | 1.506 ngày 12 giờ 27 phút | 6,1 N US$ | 1,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,04954 US$ | 1.423 ngày 19 giờ 21 phút | 5,7 N US$ | 4,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 84,03 US$ | 1.601 ngày 3 giờ 55 phút | 5,5 N US$ | 29,2 N US$ | 1 | 99,72 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,051639 US$ | 661 ngày 11 giờ 59 phút | 4,9 N US$ | 3,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,0007743 US$ | 1.546 ngày 18 giờ 27 phút | 4 N US$ | 77,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.07% | ||
| 17 | 113,6 US$ | 1.572 ngày 1 giờ 17 phút | 2,9 N US$ | 7,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1 US$ | 1.772 ngày 19 giờ 34 phút | 2,6 N US$ | 112,4 N US$ | 6 | <1 US$ | 0% | 0.25% | 0.74% | 0.79% | ||
| 19 | 1,18 US$ | 1.761 ngày 19 giờ 53 phút | 2,4 N US$ | 69,9 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.69% | ||
| 20 | 0,2719 US$ | 1.564 ngày 6 giờ 50 phút | 2,2 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.78% | ||
| 21 | 68.041,42 US$ | 1.571 ngày 7 giờ 14 phút | 2,1 N US$ | 19,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.20% | ||
| 22 | 148,53 US$ | 1.564 ngày 6 giờ 2 phút | 2 N US$ | 4,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.12% | ||
| 23 | 67.373,48 US$ | 1.600 ngày 23 giờ 3 phút | 1,7 N US$ | 19,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.59% | ||
| 24 | 1,18 US$ | 1.760 ngày 6 giờ 25 phút | 1,4 N US$ | 3,7 Tr US$ | 8 | 5,14 US$ | 0% | 0.20% | 0.55% | 0.18% | ||
| 25 | 0,052805 US$ | 1.611 ngày 1 giờ 59 phút | 1,2 N US$ | 2,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 21,04 US$ | 971 ngày 2 giờ 15 phút | 1,1 N US$ | 31,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,00001547 US$ | 1.760 ngày 7 giờ 10 phút | 1 N US$ | 1,5 N US$ | 10 | 1,67 US$ | 0% | -0.74% | 0.88% | -4.72% | ||
Ubeswap V2 là gì?
Ubeswap V2 is a decentralized exchange built on the Celo blockchain, offering a mobile-first AMM experience optimized for smooth token trading and secure liquidity provision. The platform is based on a fork of SushiSwap’s Uniswap V2 contracts, ensuring transparent and immutable smart contracts that cannot be altered. Liquidity providers earn swap fees while maintaining control of their assets, and the protocol uses part of fees to buy back governance tokens. Ubeswap is governed by the community via its token, which also powers yield programs and farms within the ecosystem. As the primary DEX in the Celo environment, Ubeswap V2 supports smooth integration with wallets and bridges, making it accessible and efficient for users looking to trade assets or grow liquidity in Celo-based DeFi.
Dữ liệu thời gian thực của Ubeswap V2
Tính đến 16 tháng 2, 2026, có 548 cặp giao dịch trên DEX Ubeswap V2. TVL (Total Value Locked) là 756.041,25 US$, với khối lượng giao dịch là 9.094,42 US$ trong 1515 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Ubeswap V2 là gì?
Ubeswap V2 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) trên blockchain Celo. Đây là một phiên bản fork của Uniswap ưu tiên thiết bị di động, cho phép người dùng hoán đổi các token như CELO, cUSD, cEUR và nhiều hơn nữa. Hỗ trợ cung cấp thanh khoản, yield farming và staking token thông qua token UBE.
Phí giao dịch trên Ubeswap V2 là bao nhiêu?
Mỗi giao dịch hoán đổi sẽ bị tính phí 0,30%. Khoảng 0,25% trong số đó được chia cho nhà cung cấp thanh khoản, còn 0,05% dành cho những người staking token UBE và các ưu đãi của giao thức.
Tính năng chính của Ubeswap V2 là gì?
Các tính năng chính bao gồm khả năng tương thích trên thiết bị di động (hoạt động tốt với ví Valora), các công cụ DeFi như farming và staking, cùng cơ chế tokenomics tích hợp sử dụng token quản trị UBE để phân phối phần thưởng.



