Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 0,008085 US$ | 1.038 ngày 5 giờ 19 phút | 13,8 N US$ | 36,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
2 | 82.638,95 US$ | 997 ngày 9 giờ 24 phút | 9,9 N US$ | 420,4 Tr US$ | 5 | 27,12 US$ | 0% | 0% | 0.84% | -0.06% | ||
3 | 12,79 US$ | 1.002 ngày 10 giờ 55 phút | 6,2 N US$ | 8,6 Tr US$ | 14 | 129,39 US$ | 0% | 0% | 1.82% | -4.04% | ||
4 | 0,01337 US$ | 512 ngày 4 giờ 19 phút | 4,2 N US$ | 650,5 N US$ | 1 | 7,49 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.06% | ||
5 | 1.815,08 US$ | 155 ngày 3 giờ 55 phút | 4,2 N US$ | 137,7 Tr US$ | 5 | 75,72 US$ | 0% | 0.70% | 1.00% | 1.59% | ||
6 | 0,7485 US$ | 520 ngày 20 giờ 43 phút | 4,2 N US$ | 15,5 Tr US$ | 15 | 190,96 US$ | 0% | 0% | 1.16% | -4.92% | ||
7 | 0,9922 US$ | 512 ngày 10 giờ 26 phút | 3,3 N US$ | 87,1 N US$ | 8 | 7,67 US$ | 0% | 0% | 0.04% | -0.10% | ||
8 | 0,2022 US$ | 520 ngày 10 giờ 51 phút | 2,9 N US$ | 21,1 N US$ | 2 | 20,51 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.20% | ||
9 | 0,000182 US$ | 1.038 ngày 5 giờ 30 phút | 2,4 N US$ | 18,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.79% | ||
10 | 0,9998 US$ | 520 ngày 9 giờ 20 phút | 2,3 N US$ | 343,5 Tr US$ | 11 | 52,52 US$ | 0% | 0% | 0.00% | -0.01% | ||
11 | 18,05 US$ | 1.038 ngày 3 giờ 53 phút | 1,7 N US$ | 199,5 Tr US$ | 17 | 15,56 US$ | 0% | -0.25% | -0.22% | 0.44% | ||
12 | 18,09 US$ | 1.037 ngày 7 giờ 21 phút | 1,4 N US$ | 199,5 Tr US$ | 9 | 14,78 US$ | 0% | 0% | 0.29% | -3.56% |
Dữ liệu thời gian thực của
Tính đến 3 tháng 4, 2025, có 0 cặp giao dịch trên DEX . TVL (Total Value Locked) là 0,00 US$, với khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 0 giao dịch trong 24 giờ qua.