- 24 giờ Giao dịch930
- 24 giờ Khối lượng999,01 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,057535 US$ | 578 ngày 22 giờ 53 phút | 9,7 N US$ | 7,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,2744 US$ | 531 ngày 3 giờ 11 phút | 8,8 N US$ | 3,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,0007448 US$ | 526 ngày 22 giờ 59 phút | 8,7 N US$ | 7,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,054363 US$ | 574 ngày 19 giờ 31 phút | 8,6 N US$ | 4,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,0006927 US$ | 527 ngày 4 giờ 34 phút | 8,3 N US$ | 6,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,054734 US$ | 579 ngày 9 giờ 50 phút | 8 N US$ | 4,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,0003975 US$ | 525 ngày 2 giờ 50 phút | 7,9 N US$ | 4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,055137 US$ | 579 ngày 2 giờ 24 phút | 7,1 N US$ | 5,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,05368 US$ | 584 ngày 10 giờ 55 phút | 6,6 N US$ | 3,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 1,11 US$ | 553 ngày 5 giờ 53 phút | 6,3 N US$ | 9,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1,01 US$ | 610 ngày 8 giờ 9 phút | 5,9 N US$ | 688,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,053006 US$ | 578 ngày 22 giờ 35 phút | 5,8 N US$ | 3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1,92 US$ | 772 ngày 25 phút | 5,7 N US$ | 61,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,05304 US$ | 583 ngày 4 giờ 59 phút | 5,7 N US$ | 3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,054551 US$ | 590 ngày 18 giờ 28 phút | 5,5 N US$ | 4,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,053048 US$ | 584 ngày 14 giờ 36 phút | 5,3 N US$ | 3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 1,03 US$ | 643 ngày 9 giờ 17 phút | 5,2 N US$ | 692,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,052914 US$ | 584 ngày 8 giờ 14 phút | 5,1 N US$ | 2,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,052798 US$ | 583 ngày 2 giờ 57 phút | 5 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,05355 US$ | 581 ngày 19 giờ 33 phút | 4,9 N US$ | 3,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,052491 US$ | 581 ngày 7 giờ 5 phút | 4,9 N US$ | 2,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,057457 US$ | 617 ngày 8 giờ 19 phút | 4,8 N US$ | 23,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,9901 US$ | 610 ngày 14 giờ 58 phút | 4,7 N US$ | 4,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,00004579 US$ | 581 ngày 6 giờ 22 phút | 4,6 N US$ | 2,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,052923 US$ | 605 ngày 6 phút | 4,6 N US$ | 2,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,052397 US$ | 583 ngày 4 giờ 57 phút | 4,6 N US$ | 2,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1 US$ | 253 ngày 19 giờ | 4,5 N US$ | 737,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,0006006 US$ | 561 ngày 10 giờ 27 phút | 4,4 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,00002541 US$ | 587 ngày 4 giờ 37 phút | 4,4 N US$ | 2,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,063104 US$ | 580 ngày 6 giờ 49 phút | 4,3 N US$ | 2,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,00002472 US$ | 589 ngày 3 giờ 31 phút | 4,1 N US$ | 2,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,052086 US$ | 577 ngày 17 giờ 16 phút | 4,1 N US$ | 2,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 7.193,89 US$ | 713 ngày 14 giờ 39 phút | 4 N US$ | 140,28 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 1 US$ | 627 ngày 12 giờ 25 phút | 4 N US$ | 210,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,9908 US$ | 643 ngày 9 giờ 15 phút | 4 N US$ | 7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,0002117 US$ | 592 ngày 6 giờ 18 phút | 4 N US$ | 2,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,03612 US$ | 772 ngày 14 giờ 56 phút | 3,9 N US$ | 72,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 2,14 US$ | 772 ngày 14 giờ 40 phút | 3,9 N US$ | 2,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,002853 US$ | 706 ngày 13 giờ 51 phút | 3,9 N US$ | 874,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 2.326,54 US$ | 712 ngày 9 giờ 34 phút | 3,9 N US$ | 45,4 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,00009705 US$ | 793 ngày 8 giờ 45 phút | 3,9 N US$ | 97,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 281,04 US$ | 524 ngày 10 giờ 31 phút | 3,8 N US$ | 196,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 290,37 US$ | 653 ngày 15 giờ 4 phút | 3,8 N US$ | 15 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,0002081 US$ | 591 ngày 11 giờ | 3,7 N US$ | 2,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,0501 US$ | 767 ngày 17 giờ 29 phút | 3,7 N US$ | 50,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,05192 US$ | 592 ngày 6 giờ 44 phút | 3,6 N US$ | 1,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,5065 US$ | 694 ngày 12 giờ 35 phút | 3,5 N US$ | 518,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,00001979 US$ | 590 ngày 7 giờ 11 phút | 3,4 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,052102 US$ | 592 ngày 12 giờ 20 phút | 3,4 N US$ | 2,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,05178 US$ | 573 ngày 12 giờ 35 phút | 3,3 N US$ | 1,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
SpookySwap V3 là gì?
SpookySwap V3 is a decentralized exchange operating on Fantom, Horizen EON, and BitTorrent Chain. It introduces concentrated liquidity, allowing liquidity providers to allocate capital within specific price ranges, which improves capital efficiency and reduces slippage for traders. This model helps liquidity providers earn higher fees by focusing liquidity where it is most needed. The platform offers multiple fee tiers, enabling users to choose based on the volatility and risk of the asset pair. SpookySwap V3 features a redesigned user interface for a smoother trading experience, integrates advanced tools to reduce slippage, and supports stop-limit orders for more precise trading. These enhancements make it a powerful and flexible DEX option for DeFi users.
Dữ liệu thời gian thực của SpookySwap V3
Tính đến 23 tháng 5, 2026, có 1216 cặp giao dịch trên DEX SpookySwap V3. TVL (Total Value Locked) là 631.606,45 US$, với khối lượng giao dịch là 999,01 US$ trong 930 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SpookySwap V3 là gì?
SpookySwap V3 là phiên bản nâng cấp của DEX gốc Fantom, với tính năng thanh khoản tập trung, nhiều cấp phí và tối ưu hóa sử dụng gas. Nó cũng hỗ trợ các chuỗi khác như Horizen EON và BNB Smart Chain.
Phí giao dịch trên SpookySwap V3 là bao nhiêu?
SpookySwap V3 cung cấp bốn cấp phí cho mỗi pool: 0,01%, 0,05%, 0,30% và 1,00%. Lựa chọn phụ thuộc vào loại và biến động của cặp giao dịch.
Tính năng chính của SpookySwap V3 là gì?
Tính năng chính là thanh khoản tập trung, cho phép LP phân bổ quỹ trong các phạm vi giá cụ thể để tăng hiệu quả vốn và lợi nhuận tiềm năng cao hơn.



