- 24 giờ Giao dịch576
- 24 giờ Khối lượng25,7 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0004015 US$ | 502 ngày 10 giờ 19 phút | 184,6 N US$ | 401,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,0002786 US$ | 478 ngày 3 giờ 4 phút | 170,9 N US$ | 278,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 52,2 US$ | 806 ngày 3 giờ 19 phút | 125 N US$ | 20,8 Tr US$ | 2 | 198,26 US$ | 0% | 0% | 0.34% | 4,996% | ||
| 4 | 7,99 US$ | 691 ngày 12 giờ 28 phút | 23,7 N US$ | 136,8 Tr US$ | 6 | 135,27 US$ | 0% | 0% | -1.62% | 4,952% | ||
| 5 | 1,3 US$ | 460 ngày 20 giờ 43 phút | 15,6 N US$ | 1,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 5,216% | ||
| 6 | 0,5003 US$ | 701 ngày 5 giờ 47 phút | 11,9 N US$ | 119,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 5,089% | ||
| 7 | 0,057535 US$ | 477 ngày 20 giờ 7 phút | 9,7 N US$ | 7,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,091022 US$ | 672 ngày 9 giờ 13 phút | 9,2 N US$ | 217,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 4,999% | ||
| 9 | 0,2744 US$ | 430 ngày 26 phút | 8,8 N US$ | 3,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 4,29 US$ | 670 ngày 21 giờ 39 phút | 8,7 N US$ | 128,6 Tr US$ | 6 | 139,32 US$ | 0% | 0% | -1.28% | -8.84% | ||
| 11 | 0,0007448 US$ | 425 ngày 20 giờ 13 phút | 8,7 N US$ | 7,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,054363 US$ | 473 ngày 16 giờ 45 phút | 8,6 N US$ | 4,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,0006927 US$ | 426 ngày 1 giờ 48 phút | 8,3 N US$ | 6,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,054734 US$ | 478 ngày 7 giờ 4 phút | 8 N US$ | 4,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,0003975 US$ | 424 ngày 5 phút | 7,9 N US$ | 4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,055137 US$ | 477 ngày 23 giờ 38 phút | 7,1 N US$ | 5,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,05368 US$ | 483 ngày 8 giờ 10 phút | 6,6 N US$ | 3,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1,11 US$ | 452 ngày 3 giờ 7 phút | 6,3 N US$ | 9,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 1,01 US$ | 509 ngày 5 giờ 24 phút | 5,9 N US$ | 688,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,053006 US$ | 477 ngày 19 giờ 49 phút | 5,8 N US$ | 3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,053398 US$ | 484 ngày 17 giờ 40 phút | 5,7 N US$ | 3,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,05304 US$ | 482 ngày 2 giờ 13 phút | 5,7 N US$ | 3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,054551 US$ | 489 ngày 15 giờ 42 phút | 5,5 N US$ | 4,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,053048 US$ | 483 ngày 11 giờ 50 phút | 5,3 N US$ | 3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1,03 US$ | 542 ngày 6 giờ 32 phút | 5,2 N US$ | 692,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,052914 US$ | 483 ngày 5 giờ 28 phút | 5,1 N US$ | 2,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,052798 US$ | 482 ngày 11 phút | 5 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,05355 US$ | 480 ngày 16 giờ 47 phút | 4,9 N US$ | 3,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,052491 US$ | 480 ngày 4 giờ 20 phút | 4,9 N US$ | 2,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,057457 US$ | 516 ngày 5 giờ 33 phút | 4,8 N US$ | 23,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,9901 US$ | 509 ngày 12 giờ 13 phút | 4,7 N US$ | 4,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,00004579 US$ | 480 ngày 3 giờ 36 phút | 4,6 N US$ | 2,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,052923 US$ | 503 ngày 21 giờ 21 phút | 4,6 N US$ | 2,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,052397 US$ | 482 ngày 2 giờ 11 phút | 4,6 N US$ | 2,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1 US$ | 152 ngày 16 giờ 14 phút | 4,5 N US$ | 737,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,0006006 US$ | 460 ngày 7 giờ 42 phút | 4,4 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,00002541 US$ | 486 ngày 1 giờ 51 phút | 4,4 N US$ | 2,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,063104 US$ | 479 ngày 4 giờ 3 phút | 4,3 N US$ | 2,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,02864 US$ | 722 ngày 1 giờ | 4,1 N US$ | 391,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,00002472 US$ | 488 ngày 45 phút | 4,1 N US$ | 2,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,052086 US$ | 476 ngày 14 giờ 30 phút | 4,1 N US$ | 2,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 7.193,89 US$ | 612 ngày 11 giờ 53 phút | 4 N US$ | 140,28 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 1 US$ | 526 ngày 9 giờ 39 phút | 4 N US$ | 210,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,9908 US$ | 542 ngày 6 giờ 30 phút | 4 N US$ | 7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,0002117 US$ | 491 ngày 3 giờ 33 phút | 4 N US$ | 2,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,03612 US$ | 671 ngày 12 giờ 11 phút | 3,9 N US$ | 72,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 2,14 US$ | 671 ngày 11 giờ 55 phút | 3,9 N US$ | 2,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,002853 US$ | 605 ngày 11 giờ 5 phút | 3,9 N US$ | 874,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 2.326,54 US$ | 611 ngày 6 giờ 48 phút | 3,9 N US$ | 45,4 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,00009705 US$ | 692 ngày 5 giờ 59 phút | 3,9 N US$ | 97,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
SpookySwap V3 là gì?
SpookySwap V3 is a decentralized exchange operating on Fantom, Horizen EON, and BitTorrent Chain. It introduces concentrated liquidity, allowing liquidity providers to allocate capital within specific price ranges, which improves capital efficiency and reduces slippage for traders. This model helps liquidity providers earn higher fees by focusing liquidity where it is most needed. The platform offers multiple fee tiers, enabling users to choose based on the volatility and risk of the asset pair. SpookySwap V3 features a redesigned user interface for a smoother trading experience, integrates advanced tools to reduce slippage, and supports stop-limit orders for more precise trading. These enhancements make it a powerful and flexible DEX option for DeFi users.
Dữ liệu thời gian thực của SpookySwap V3
Tính đến 10 tháng 2, 2026, có 1212 cặp giao dịch trên DEX SpookySwap V3. TVL (Total Value Locked) là 1.235.516,77 US$, với khối lượng giao dịch là 25.704,63 US$ trong 576 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SpookySwap V3 là gì?
SpookySwap V3 là phiên bản nâng cấp của DEX gốc Fantom, với tính năng thanh khoản tập trung, nhiều cấp phí và tối ưu hóa sử dụng gas. Nó cũng hỗ trợ các chuỗi khác như Horizen EON và BNB Smart Chain.
Phí giao dịch trên SpookySwap V3 là bao nhiêu?
SpookySwap V3 cung cấp bốn cấp phí cho mỗi pool: 0,01%, 0,05%, 0,30% và 1,00%. Lựa chọn phụ thuộc vào loại và biến động của cặp giao dịch.
Tính năng chính của SpookySwap V3 là gì?
Tính năng chính là thanh khoản tập trung, cho phép LP phân bổ quỹ trong các phạm vi giá cụ thể để tăng hiệu quả vốn và lợi nhuận tiềm năng cao hơn.



