- 24 giờ Giao dịch1.386
- 24 giờ Khối lượng1,4 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,057535 US$ | 538 ngày 16 giờ 13 phút | 9,7 N US$ | 7,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,2744 US$ | 490 ngày 20 giờ 31 phút | 8,8 N US$ | 3,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,0007448 US$ | 486 ngày 16 giờ 18 phút | 8,7 N US$ | 7,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,054363 US$ | 534 ngày 12 giờ 50 phút | 8,6 N US$ | 4,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,0006927 US$ | 486 ngày 21 giờ 53 phút | 8,3 N US$ | 6,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,054734 US$ | 539 ngày 3 giờ 10 phút | 8 N US$ | 4,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,0003975 US$ | 484 ngày 20 giờ 10 phút | 7,9 N US$ | 4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,055137 US$ | 538 ngày 19 giờ 43 phút | 7,1 N US$ | 5,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,05368 US$ | 544 ngày 4 giờ 15 phút | 6,6 N US$ | 3,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 1,11 US$ | 512 ngày 23 giờ 12 phút | 6,3 N US$ | 9,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1,01 US$ | 570 ngày 1 giờ 29 phút | 5,9 N US$ | 688,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 2,05 US$ | 731 ngày 17 giờ 44 phút | 5,9 N US$ | 66,6 Tr US$ | 2 | 1,73 US$ | 0% | 0% | 0.07% | 0.15% | ||
| 13 | 0,053006 US$ | 538 ngày 15 giờ 54 phút | 5,8 N US$ | 3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,053398 US$ | 545 ngày 13 giờ 45 phút | 5,7 N US$ | 3,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,05304 US$ | 542 ngày 22 giờ 18 phút | 5,7 N US$ | 3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,054551 US$ | 550 ngày 11 giờ 47 phút | 5,5 N US$ | 4,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,053048 US$ | 544 ngày 7 giờ 55 phút | 5,3 N US$ | 3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1,03 US$ | 603 ngày 2 giờ 37 phút | 5,2 N US$ | 692,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,052914 US$ | 544 ngày 1 giờ 33 phút | 5,1 N US$ | 2,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,052798 US$ | 542 ngày 20 giờ 16 phút | 5 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,05355 US$ | 541 ngày 12 giờ 52 phút | 4,9 N US$ | 3,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,052491 US$ | 541 ngày 25 phút | 4,9 N US$ | 2,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,057457 US$ | 577 ngày 1 giờ 38 phút | 4,8 N US$ | 23,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,9901 US$ | 570 ngày 8 giờ 18 phút | 4,7 N US$ | 4,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,00004579 US$ | 540 ngày 23 giờ 41 phút | 4,6 N US$ | 2,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,052923 US$ | 564 ngày 17 giờ 26 phút | 4,6 N US$ | 2,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,052397 US$ | 542 ngày 22 giờ 16 phút | 4,6 N US$ | 2,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 1 US$ | 213 ngày 12 giờ 19 phút | 4,5 N US$ | 737,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,0006006 US$ | 521 ngày 3 giờ 47 phút | 4,4 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,00002541 US$ | 546 ngày 21 giờ 56 phút | 4,4 N US$ | 2,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,063104 US$ | 540 ngày 8 phút | 4,3 N US$ | 2,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,00002472 US$ | 548 ngày 20 giờ 50 phút | 4,1 N US$ | 2,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,052086 US$ | 537 ngày 10 giờ 35 phút | 4,1 N US$ | 2,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 7.193,89 US$ | 673 ngày 7 giờ 58 phút | 4 N US$ | 140,28 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1 US$ | 587 ngày 5 giờ 44 phút | 4 N US$ | 210,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,9908 US$ | 603 ngày 2 giờ 35 phút | 4 N US$ | 7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,0002117 US$ | 551 ngày 23 giờ 38 phút | 4 N US$ | 2,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,03612 US$ | 732 ngày 8 giờ 16 phút | 3,9 N US$ | 72,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 2,14 US$ | 732 ngày 8 giờ | 3,9 N US$ | 2,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,002853 US$ | 666 ngày 7 giờ 11 phút | 3,9 N US$ | 874,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 2.326,54 US$ | 672 ngày 2 giờ 53 phút | 3,9 N US$ | 45,4 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,00009705 US$ | 753 ngày 2 giờ 4 phút | 3,9 N US$ | 97,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 281,04 US$ | 484 ngày 3 giờ 51 phút | 3,8 N US$ | 196,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 290,37 US$ | 613 ngày 8 giờ 23 phút | 3,8 N US$ | 15 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,0002081 US$ | 551 ngày 4 giờ 19 phút | 3,7 N US$ | 2,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,0501 US$ | 727 ngày 10 giờ 49 phút | 3,7 N US$ | 50,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,05192 US$ | 552 ngày 3 phút | 3,6 N US$ | 1,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,5065 US$ | 654 ngày 5 giờ 54 phút | 3,5 N US$ | 518,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,00001979 US$ | 550 ngày 30 phút | 3,4 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,052102 US$ | 552 ngày 5 giờ 40 phút | 3,4 N US$ | 2,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
SpookySwap V3 là gì?
SpookySwap V3 is a decentralized exchange operating on Fantom, Horizen EON, and BitTorrent Chain. It introduces concentrated liquidity, allowing liquidity providers to allocate capital within specific price ranges, which improves capital efficiency and reduces slippage for traders. This model helps liquidity providers earn higher fees by focusing liquidity where it is most needed. The platform offers multiple fee tiers, enabling users to choose based on the volatility and risk of the asset pair. SpookySwap V3 features a redesigned user interface for a smoother trading experience, integrates advanced tools to reduce slippage, and supports stop-limit orders for more precise trading. These enhancements make it a powerful and flexible DEX option for DeFi users.
Dữ liệu thời gian thực của SpookySwap V3
Tính đến 12 tháng 4, 2026, có 1216 cặp giao dịch trên DEX SpookySwap V3. TVL (Total Value Locked) là 637.309,57 US$, với khối lượng giao dịch là 1.386,83 US$ trong 1386 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SpookySwap V3 là gì?
SpookySwap V3 là phiên bản nâng cấp của DEX gốc Fantom, với tính năng thanh khoản tập trung, nhiều cấp phí và tối ưu hóa sử dụng gas. Nó cũng hỗ trợ các chuỗi khác như Horizen EON và BNB Smart Chain.
Phí giao dịch trên SpookySwap V3 là bao nhiêu?
SpookySwap V3 cung cấp bốn cấp phí cho mỗi pool: 0,01%, 0,05%, 0,30% và 1,00%. Lựa chọn phụ thuộc vào loại và biến động của cặp giao dịch.
Tính năng chính của SpookySwap V3 là gì?
Tính năng chính là thanh khoản tập trung, cho phép LP phân bổ quỹ trong các phạm vi giá cụ thể để tăng hiệu quả vốn và lợi nhuận tiềm năng cao hơn.



