Thông tin về cặp CAPOO-WFTM
- Đã gộp CAPOO:
- 594,93 Tr
- Đã gộp WFTM:
- 8.231,8 US$
Thống kê giá CAPOO/WFTM trên Fantom
Tính đến 3 tháng 4, 2025, giá hiện tại của token CAPOO trên DEX SpookySwap V3 là 0,000006789 US$. Giá CAPOO là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token CAPOO là 0x2CEB1fCbbec45BabE1F40529E94fc1DeDC476C5f với vốn hóa thị trường 6.789,08 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xf68fC0bad2E5ffDDdb1Fe5F0aAF3930D38395870 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 8.086,41 US$. Cặp giao dịch CAPOO/WFTM hoạt động trên Fantom.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của CAPOO/WFTM hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của CAPOO/WFTM với địa chỉ hợp đồng 0xf68fC0bad2E5ffDDdb1Fe5F0aAF3930D38395870 là 8.086,41 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool CAPOO/WFTM trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của CAPOO/WFTM là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool CAPOO/WFTM trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool CAPOO/WFTM có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 CAPOO so với WFTM là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 CAPOO so với WFTM là 0,0000138, ghi nhận vào lúc 09:33 UTC.
1 CAPOO đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 CAPOO sang USD là 0,000006789 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá CAPOO-WFTM
Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WFTM | Người tạo | Giao dịch | ||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29/03/2025 | 11:57:33 | sell | 3,34 US$ | 0,056789 US$ | 6,81 | 0,0000138 | 493.246,59 | 0xe2...b59c | |
22/03/2025 | 19:13:18 | sell | 6,3 US$ | 0,05707 US$ | 12,34 | 0,00001384 | 892.022,34 | 0x20...34ca | |
19/03/2025 | 08:00:54 | sell | 1,72 US$ | 0,056907 US$ | 3,47 | 0,00001389 | 250.198,82 | 0xaa...c329 | |
04/03/2025 | 08:36:27 | sell | 2,36 US$ | 0,057466 US$ | 4,41 | 0,0000139 | 317.275,21 | 0xcd...64fc | |
03/03/2025 | 18:55:34 | sell | 3,96 US$ | 0,058597 US$ | 6,41 | 0,00001392 | 461.117,34 | 0x8d...eae6 | |
03/03/2025 | 18:54:56 | sell | 3,74 US$ | 0,05861 US$ | 6,06 | 0,00001394 | 434.857,63 | 0xa0...c664 |