- Khối mới nhất122.453.379
- 24 giờ Giao dịch16.406
- 24 giờ Khối lượng16,6 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0002803 US$ | 1.254 ngày 18 giờ 35 phút | 327,9 N US$ | 2,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,00005059 US$ | 1.252 ngày 12 giờ 31 phút | 286,3 N US$ | 513,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,0001827 US$ | 1.252 ngày 17 giờ 18 phút | 265 N US$ | 1,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,000151 US$ | 1.251 ngày 16 giờ 27 phút | 186,7 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,0008496 US$ | 1.253 ngày 15 giờ 29 phút | 183,6 N US$ | 8,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,00008642 US$ | 1.251 ngày 7 giờ 7 phút | 165,9 N US$ | 863,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,00002906 US$ | 1.248 ngày 19 giờ 1 phút | 163,3 N US$ | 294,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,0007533 US$ | 1.252 ngày 11 giờ 19 phút | 145,6 N US$ | 7,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,0002599 US$ | 1.249 ngày 4 giờ 45 phút | 140,6 N US$ | 2,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,0000172 US$ | 1.253 ngày 22 giờ 25 phút | 125,2 N US$ | 171,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,05841 US$ | 1.909 ngày 19 giờ 37 phút | 123,7 N US$ | 10,6 Tr US$ | 47 | 141,52 US$ | 0.43% | 0.43% | 1.63% | -0.51% | ||
| 12 | 0,0004085 US$ | 1.248 ngày 18 giờ 33 phút | 110,4 N US$ | 4,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,00004547 US$ | 1.249 ngày 5 giờ 49 phút | 94,9 N US$ | 454,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,0001084 US$ | 1.254 ngày 23 giờ 16 phút | 92,1 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 1 US$ | 1.091 ngày 5 giờ 16 phút | 71,1 N US$ | 293,5 N US$ | 280 | 2,8 N US$ | -0.35% | -1.41% | -2.71% | -2.23% | ||
| 16 | 0,00004775 US$ | 1.255 ngày 2 giờ 11 phút | 61,7 N US$ | 483,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,00001804 US$ | 1.255 ngày 20 giờ 15 phút | 52,9 N US$ | 176,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,00003038 US$ | 1.237 ngày 5 phút | 46,6 N US$ | 303 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,01545 US$ | 1.902 ngày 2 phút | 46,4 N US$ | 211,2 N US$ | 20 | 53,43 US$ | 0% | 0% | -1.02% | -0.14% | ||
| 20 | 5.545,92 US$ | 1.666 ngày 12 giờ 32 phút | 44,6 N US$ | 319,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,0003603 US$ | 1.866 ngày 14 giờ 8 phút | 43,8 N US$ | 110,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.64% | ||
| 22 | 0,00002172 US$ | 1.255 ngày 22 giờ 13 phút | 39,7 N US$ | 226,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 2 US$ | 807 ngày 3 giờ | 34,2 N US$ | 64,5 Tr US$ | 6 | 8,83 US$ | 0% | 0% | -0.40% | -0.21% | ||
| 24 | 0,0583 US$ | 1.902 ngày 6 giờ 10 phút | 32,3 N US$ | 10,6 Tr US$ | 3 | 9,67 US$ | 0% | -0.05% | 1.45% | -0.72% | ||
| 25 | 0,03316 US$ | 1.909 ngày 19 giờ 33 phút | 31,5 N US$ | 2,8 Tr US$ | 21 | 3,79 US$ | -0.44% | -1.35% | -2.92% | -2.24% | ||
| 26 | 1,06 US$ | 1.729 ngày 2 giờ 18 phút | 31,1 N US$ | 569,6 N US$ | 66 | 363,13 US$ | -0.40% | -0.40% | -3.37% | -0.45% | ||
| 27 | 0,0003485 US$ | 1.608 ngày 7 giờ 18 phút | 28,1 N US$ | 106,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,2072 US$ | 1.872 ngày 19 giờ 59 phút | 26,9 N US$ | 273,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.30% | ||
| 29 | 0,03656 US$ | 1.702 ngày 18 giờ 5 phút | 25,9 N US$ | 3,3 Tr US$ | 6 | 1,71 US$ | 0% | 0% | -0.32% | 0.65% | ||
| 30 | 503,44 US$ | 1.909 ngày 20 giờ 28 phút | 24 N US$ | 586,6 N US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | -1.48% | -3.08% | ||
| 31 | 14,63 US$ | 1.909 ngày 19 giờ 40 phút | 20 N US$ | 391,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.40% | ||
| 32 | 0,05908 US$ | 1.255 ngày 19 giờ 38 phút | 20 N US$ | 91,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,163 US$ | 1.840 ngày 8 giờ 6 phút | 16,9 N US$ | 266,4 N US$ | 105 | 233,02 US$ | 0% | 0% | -5.31% | -8.15% | ||
| 34 | 0,001587 US$ | 942 ngày 18 giờ 2 phút | 15,8 N US$ | 149,8 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.26% | ||
| 35 | 0,1661 US$ | 1.836 ngày 12 giờ 31 phút | 14,9 N US$ | 271,5 N US$ | 34 | 240,59 US$ | 0% | 0% | -2.43% | -9.81% | ||
| 36 | 0,01119 US$ | 1.801 ngày 21 giờ 39 phút | 13,8 N US$ | 22,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 1,47 US$ | 1.866 ngày 14 giờ 7 phút | 12,5 N US$ | 103,4 N US$ | 12 | <1 US$ | 0% | 0.03% | -0.39% | -0.72% | ||
| 38 | 0,03143 US$ | 1.886 ngày 21 giờ 7 phút | 11,7 N US$ | 277,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 1,01 US$ | 1.098 ngày 15 giờ 37 phút | 10,6 N US$ | 296,1 N US$ | 74 | 327,11 US$ | 0.21% | -0.90% | -0.98% | -0.45% | ||
Fantom (FTM) là gì?
Fantom là một nền tảng blockchain mở, phi tập trung và có khả năng mở rộng, được thiết kế để xây dựng các ứng dụng phi tập trung (dApps) và hợp đồng thông minh. Một trong những đặc điểm chính của Fantom là thông lượng cao và thời gian xác nhận giao dịch nhanh, đạt được nhờ thuật toán đồng thuận Lachesis. Fantom sử dụng Máy ảo Ethereum (EVM), giúp nó tương thích với hầu hết các ứng dụng và hợp đồng thông minh đã được phát triển cho Ethereum. Fantom thu hút các nhà phát triển và người dùng trong nhiều lĩnh vực như tài chính phi tập trung (DeFi), trò chơi blockchain, và thị trường NFT.
Dữ liệu thời gian thực của Fantom (FTM)
Tính đến 10 tháng 7, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Fantom là 7.733.509,29 US$, với khối lượng giao dịch là 16.592,10 US$ trong 16406 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 50911 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Fantom. Khối mới nhất trên blockchain Fantom là 122453379.



