- Khối mới nhất120.708.919
- 24 giờ Giao dịch18.022
- 24 giờ Khối lượng24,4 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0002803 US$ | 1.133 ngày 15 giờ 18 phút | 327,9 N US$ | 2,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,00005059 US$ | 1.131 ngày 9 giờ 14 phút | 286,3 N US$ | 513,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 19,27 US$ | 724 ngày 17 giờ 11 phút | 282,3 N US$ | 29,7 Tr US$ | 22 | 104,31 US$ | 0.04% | 0.09% | 0.15% | 0.32% | ||
| 4 | 0,0001827 US$ | 1.131 ngày 14 giờ 1 phút | 265 N US$ | 1,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,000151 US$ | 1.130 ngày 13 giờ 10 phút | 186,7 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,0008496 US$ | 1.132 ngày 12 giờ 12 phút | 183,6 N US$ | 8,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,00008642 US$ | 1.130 ngày 3 giờ 50 phút | 165,9 N US$ | 863,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,00002906 US$ | 1.127 ngày 15 giờ 44 phút | 163,3 N US$ | 294,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,0007533 US$ | 1.131 ngày 8 giờ 2 phút | 145,6 N US$ | 7,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,0002599 US$ | 1.128 ngày 1 giờ 28 phút | 140,6 N US$ | 2,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,0000172 US$ | 1.132 ngày 19 giờ 8 phút | 125,2 N US$ | 171,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,03335 US$ | 1.788 ngày 16 giờ 20 phút | 115 N US$ | 6 Tr US$ | 379 | 188,72 US$ | 0.20% | -0.04% | 0.99% | 5.59% | ||
| 13 | 0,0004085 US$ | 1.127 ngày 15 giờ 16 phút | 110,4 N US$ | 4,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,00004547 US$ | 1.128 ngày 2 giờ 32 phút | 94,9 N US$ | 454,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,0001084 US$ | 1.133 ngày 19 giờ 59 phút | 92,1 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,9977 US$ | 970 ngày 1 giờ 59 phút | 84,7 N US$ | 410,7 N US$ | 209 | 1,1 N US$ | 0.64% | 0.07% | -0.15% | -0.33% | ||
| 17 | 0,0005898 US$ | 1.745 ngày 10 giờ 51 phút | 68,4 N US$ | 180,8 N US$ | 5 | 1,53 US$ | -0.15% | 0.20% | 0.20% | 3.79% | ||
| 18 | 0,01904 US$ | 1.780 ngày 20 giờ 45 phút | 63,4 N US$ | 260,2 N US$ | 3 | <1 US$ | 0% | -0.04% | -0.04% | 3.14% | ||
| 19 | 0,00004775 US$ | 1.133 ngày 22 giờ 54 phút | 61,7 N US$ | 483,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 5.408,61 US$ | 1.545 ngày 9 giờ 15 phút | 53,5 N US$ | 318,1 N US$ | 5 | <1 US$ | -0.75% | 0.21% | 0.35% | 4.13% | ||
| 21 | 0,00001804 US$ | 1.134 ngày 16 giờ 58 phút | 52,9 N US$ | 176,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,9983 US$ | 1.719 ngày 4 giờ 49 phút | 50,9 N US$ | 1,6 Tr US$ | 19 | 130,02 US$ | -0.58% | -0.40% | -0.46% | -0.31% | ||
| 23 | 0,00003038 US$ | 1.115 ngày 20 giờ 48 phút | 46,6 N US$ | 303 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 1.207,37 US$ | 1.788 ngày 17 giờ 11 phút | 45,8 N US$ | 1,4 Tr US$ | 5 | 10,73 US$ | -0.14% | 0.01% | 0.01% | 8.01% | ||
| 25 | 4,19 US$ | 685 ngày 23 giờ 43 phút | 44,6 N US$ | 132,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.77% | ||
| 26 | 0,0005762 US$ | 1.487 ngày 4 giờ 1 phút | 44,4 N US$ | 176,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.64% | ||
| 27 | 1 US$ | 1.715 ngày 9 giờ 14 phút | 43,2 N US$ | 1,6 Tr US$ | 107 | 113,41 US$ | -0.22% | -0.15% | -0.51% | 0.44% | ||
| 28 | 0,309 US$ | 1.751 ngày 16 giờ 42 phút | 40 N US$ | 407,7 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.41% | ||
| 29 | 0,00002172 US$ | 1.134 ngày 18 giờ 56 phút | 39,7 N US$ | 226,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,9993 US$ | 1.607 ngày 23 giờ 1 phút | 36,8 N US$ | 533,6 N US$ | 4 | 28,01 US$ | 0.00% | 0.00% | 0.00% | -0.22% | ||
| 31 | 0,0135 US$ | 1.635 ngày 14 giờ 50 phút | 30,7 N US$ | 1,1 Tr US$ | 2 | 10,24 US$ | 0% | 0.59% | 0.59% | 9.43% | ||
| 32 | 0,03337 US$ | 1.781 ngày 2 giờ 53 phút | 30 N US$ | 6 Tr US$ | 1 | 18,3 US$ | 0% | 0% | 0% | 5.65% | ||
| 33 | 4,76 US$ | 1.745 ngày 10 giờ 50 phút | 27,5 N US$ | 333,4 N US$ | 4 | 1,57 US$ | -0.14% | 0.14% | 0.14% | 4.29% | ||
| 34 | 0,0102046 US$ | 1.651 ngày 12 giờ 56 phút | 27,2 N US$ | 20,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 18,32 US$ | 1.788 ngày 16 giờ 23 phút | 26,1 N US$ | 491 N US$ | 3 | <1 US$ | 0% | 0.05% | 0.75% | 6.97% | ||
| 36 | 0,01333 US$ | 1.788 ngày 16 giờ 16 phút | 23,4 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 8.37% | ||
| 37 | 0,2663 US$ | 1.775 ngày 21 giờ 46 phút | 21,2 N US$ | 11,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,05908 US$ | 1.134 ngày 16 giờ 21 phút | 20 N US$ | 91,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,01632 US$ | 1.680 ngày 18 giờ 22 phút | 19,9 N US$ | 32,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,04868 US$ | 1.765 ngày 17 giờ 50 phút | 17,8 N US$ | 429,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 4.05% | ||
| 41 | 0,0173 US$ | 1.788 ngày 16 giờ 15 phút | 17,6 N US$ | 607,7 N US$ | 189 | 1 N US$ | 0.96% | 3.10% | 7.02% | 12.97% | ||
| 42 | 0,0007636 US$ | 1.600 ngày 20 giờ 52 phút | 16,6 N US$ | 101,6 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.93% | ||
| 43 | 0,085345 US$ | 1.752 ngày 11 giờ 2 phút | 15,1 N US$ | 5,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,001213 US$ | 1.547 ngày 21 giờ 16 phút | 13,5 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 1 US$ | 977 ngày 12 giờ 20 phút | 13 N US$ | 412,2 N US$ | 59 | 69,6 US$ | 0.59% | 0.34% | 0.53% | -0.35% | ||
| 46 | 1.952,12 US$ | 1.608 ngày 10 giờ 40 phút | 12,7 N US$ | 3,3 Tr US$ | 4 | <1 US$ | -0.22% | -0.14% | -0.14% | -0.01% | ||
| 47 | 0,001929 US$ | 821 ngày 14 giờ 45 phút | 11,6 N US$ | 202,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.66% | ||
| 48 | 16,42 US$ | 1.572 ngày 9 giờ 16 phút | 11,6 N US$ | 16,4 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.45% | ||
| 49 | 4,33 US$ | 1.763 ngày 16 giờ 5 phút | 11,2 N US$ | 26,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.69% | ||
Fantom (FTM) là gì?
Fantom là một nền tảng blockchain mở, phi tập trung và có khả năng mở rộng, được thiết kế để xây dựng các ứng dụng phi tập trung (dApps) và hợp đồng thông minh. Một trong những đặc điểm chính của Fantom là thông lượng cao và thời gian xác nhận giao dịch nhanh, đạt được nhờ thuật toán đồng thuận Lachesis. Fantom sử dụng Máy ảo Ethereum (EVM), giúp nó tương thích với hầu hết các ứng dụng và hợp đồng thông minh đã được phát triển cho Ethereum. Fantom thu hút các nhà phát triển và người dùng trong nhiều lĩnh vực như tài chính phi tập trung (DeFi), trò chơi blockchain, và thị trường NFT.
Dữ liệu thời gian thực của Fantom (FTM)
Tính đến 11 tháng 3, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Fantom là 8.686.882,09 US$, với khối lượng giao dịch là 24.413,67 US$ trong 18022 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 50845 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Fantom. Khối mới nhất trên blockchain Fantom là 120708919.



