- Khối mới nhất122.693.812
- 24 giờ Giao dịch15.407
- 24 giờ Khối lượng8,5 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0002803 US$ | 1.274 ngày 5 giờ 32 phút | 327,9 N US$ | 2,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,00005059 US$ | 1.271 ngày 23 giờ 29 phút | 286,3 N US$ | 513,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,0001827 US$ | 1.272 ngày 4 giờ 16 phút | 265 N US$ | 1,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,000151 US$ | 1.271 ngày 3 giờ 25 phút | 186,7 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,0008496 US$ | 1.273 ngày 2 giờ 27 phút | 183,6 N US$ | 8,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,00008642 US$ | 1.270 ngày 18 giờ 4 phút | 165,9 N US$ | 863,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,00002906 US$ | 1.268 ngày 5 giờ 59 phút | 163,3 N US$ | 294,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,0007533 US$ | 1.271 ngày 22 giờ 17 phút | 145,6 N US$ | 7,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,0002599 US$ | 1.268 ngày 15 giờ 43 phút | 140,6 N US$ | 2,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,0000172 US$ | 1.273 ngày 9 giờ 23 phút | 125,2 N US$ | 171,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,05759 US$ | 1.929 ngày 6 giờ 34 phút | 121,5 N US$ | 10,4 Tr US$ | 79 | 22,16 US$ | 0% | 0.42% | 0.35% | 7.72% | ||
| 12 | 0,0004085 US$ | 1.268 ngày 5 giờ 30 phút | 110,4 N US$ | 4,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,00004547 US$ | 1.268 ngày 16 giờ 47 phút | 94,9 N US$ | 454,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,0001084 US$ | 1.274 ngày 10 giờ 14 phút | 92,1 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 1,04 US$ | 1.110 ngày 16 giờ 14 phút | 71,9 N US$ | 301,5 N US$ | 16 | 135,02 US$ | 0% | -0.83% | 0.09% | -0.04% | ||
| 16 | 0,00004775 US$ | 1.274 ngày 13 giờ 9 phút | 61,7 N US$ | 483,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,00001804 US$ | 1.275 ngày 7 giờ 13 phút | 52,9 N US$ | 176,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,00003038 US$ | 1.256 ngày 11 giờ 2 phút | 46,6 N US$ | 303 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,01494 US$ | 1.921 ngày 11 giờ | 45 N US$ | 204,2 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 4.43% | ||
| 20 | 0,0003508 US$ | 1.886 ngày 1 giờ 6 phút | 42,4 N US$ | 107,5 N US$ | 1 | 20,69 US$ | 0% | 0% | 0% | 4.56% | ||
| 21 | 0,00002172 US$ | 1.275 ngày 9 giờ 10 phút | 39,7 N US$ | 226,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 4.856,43 US$ | 1.685 ngày 23 giờ 29 phút | 39,3 N US$ | 280 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 2,03 US$ | 826 ngày 13 giờ 58 phút | 34,4 N US$ | 65,3 Tr US$ | 1 | 1,08 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.18% | ||
| 24 | 0,03492 US$ | 1.929 ngày 6 giờ 31 phút | 32,1 N US$ | 2,9 Tr US$ | 2 | 1,12 US$ | 0% | 0% | -0.01% | 6.52% | ||
| 25 | 0,05749 US$ | 1.921 ngày 17 giờ 8 phút | 31,5 N US$ | 10,4 Tr US$ | 1 | 6,25 US$ | 0% | 0% | 0.38% | 6.87% | ||
| 26 | 1,09 US$ | 1.748 ngày 13 giờ 15 phút | 31,2 N US$ | 582,8 N US$ | 4 | 3,79 US$ | 0% | 0% | 0.38% | 4.87% | ||
| 27 | 0,198 US$ | 1.892 ngày 6 giờ 57 phút | 25,7 N US$ | 261,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.21% | ||
| 28 | 0,064842 US$ | 1.701 ngày 11 giờ 38 phút | 25,2 N US$ | 101,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 6.42% | ||
| 29 | 495,28 US$ | 1.929 ngày 7 giờ 26 phút | 23,5 N US$ | 577,1 N US$ | 1 | 1,33 US$ | 0% | 0% | 0% | 6.18% | ||
| 30 | 0,05908 US$ | 1.275 ngày 6 giờ 35 phút | 20 N US$ | 91,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 14,33 US$ | 1.929 ngày 6 giờ 37 phút | 19,5 N US$ | 384 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 5.53% | ||
| 32 | 0,001611 US$ | - | 15,9 N US$ | 151,7 N US$ | 2 | 20,81 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,1547 US$ | 1.916 ngày 12 giờ 1 phút | 13,6 N US$ | 6,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,0108 US$ | 1.821 ngày 8 giờ 37 phút | 13,3 N US$ | 21,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 4.92% | ||
| 35 | 1,47 US$ | 1.886 ngày 1 giờ 5 phút | 12,3 N US$ | 103 N US$ | 25 | 44,35 US$ | 0% | 1.11% | 1.65% | 6.74% | ||
| 36 | 0,08024 US$ | 1.859 ngày 19 giờ 4 phút | 11,8 N US$ | 136 N US$ | 24 | 104,85 US$ | 0% | -0.13% | -0.11% | 3.11% | ||
| 37 | 1,04 US$ | 1.118 ngày 2 giờ 35 phút | 10,7 N US$ | 302,3 N US$ | 19 | 22,72 US$ | 0% | 0.06% | 0.35% | 0.23% | ||
| 38 | 0,02727 US$ | 1.906 ngày 8 giờ 5 phút | 10,3 N US$ | 240,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,08056 US$ | 1.855 ngày 23 giờ 29 phút | 10,2 N US$ | 136,5 N US$ | 2 | 20,6 US$ | 0% | 0% | -0.65% | 3.49% | ||
Fantom (FTM) là gì?
Fantom là một nền tảng blockchain mở, phi tập trung và có khả năng mở rộng, được thiết kế để xây dựng các ứng dụng phi tập trung (dApps) và hợp đồng thông minh. Một trong những đặc điểm chính của Fantom là thông lượng cao và thời gian xác nhận giao dịch nhanh, đạt được nhờ thuật toán đồng thuận Lachesis. Fantom sử dụng Máy ảo Ethereum (EVM), giúp nó tương thích với hầu hết các ứng dụng và hợp đồng thông minh đã được phát triển cho Ethereum. Fantom thu hút các nhà phát triển và người dùng trong nhiều lĩnh vực như tài chính phi tập trung (DeFi), trò chơi blockchain, và thị trường NFT.
Dữ liệu thời gian thực của Fantom (FTM)
Tính đến 29 tháng 7, 2026, TVL (Total Value Locked) của các DEX trên blockchain Fantom là 7.589.533,16 US$, với khối lượng giao dịch là 8.481,46 US$ trong 15407 giao dịch trong 24 giờ qua. Có 50924 cặp giao dịch trên các sàn giao dịch phi tập trung của blockchain Fantom. Khối mới nhất trên blockchain Fantom là 122693812.



