- 24 giờ Giao dịch25
- 24 giờ Khối lượng38,03 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,03826 US$ | 1.011 ngày 12 giờ 42 phút | 16,3 N US$ | 3,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,001496 US$ | 1.011 ngày 12 giờ 24 phút | 9,9 N US$ | 7,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,098047 US$ | 957 ngày 16 giờ 4 phút | 9,5 N US$ | 804,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,0001965 US$ | 1.010 ngày 20 giờ 28 phút | 7,8 N US$ | 982,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,009531 US$ | 1.011 ngày 12 giờ 52 phút | 6,7 N US$ | 953,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 624,54 US$ | 884 ngày 9 giờ 11 phút | 5,3 N US$ | 1,11 T US$ | 6 | 22,26 US$ | 0% | 0.56% | 1.09% | 1.12% | ||
| 7 | 0,074546 US$ | 678 ngày 17 giờ 42 phút | 4,7 N US$ | 19,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,0002323 US$ | 1.011 ngày 12 giờ 28 phút | 3,9 N US$ | 116,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 2.366,1 US$ | 1.011 ngày 11 giờ 40 phút | 3,5 N US$ | 4,41 T US$ | 4 | 23,51 US$ | 0% | 1.66% | 2.02% | 2.61% | ||
| 10 | 1,39 US$ | 1.010 ngày 20 giờ 20 phút | 2,3 N US$ | 455,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.30% | ||
| 11 | 0,00009163 US$ | 766 ngày 17 giờ 27 phút | 2 N US$ | 10,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,068444 US$ | 1.011 ngày 13 giờ 7 phút | 1,7 N US$ | 84,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,00002221 US$ | 1.011 ngày 13 giờ 1 phút | 1,7 N US$ | 5,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.07% | ||
| 14 | 0,073334 US$ | 1.004 ngày 19 giờ 16 phút | 1,6 N US$ | 30,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,061304 US$ | 958 ngày 16 giờ 13 phút | 1,6 N US$ | 12,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,00003178 US$ | 699 ngày 10 giờ 28 phút | 1,5 N US$ | 1,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,0002152 US$ | 885 ngày 6 giờ 23 phút | 1,4 N US$ | 21,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,002073 US$ | 1.011 ngày 12 giờ 19 phút | 1,2 N US$ | 206,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,005812 US$ | 1.011 ngày 12 giờ 57 phút | 1,2 N US$ | 290,6 Tr US$ | 1 | 7,96 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của SaitaSwap
Tính đến 4 tháng 5, 2026, có 40 cặp giao dịch trên DEX SaitaSwap. TVL (Total Value Locked) là 85.973,72 US$, với khối lượng giao dịch là 38,03 US$ trong 25 giao dịch trong 24 giờ qua.



