Thông tin về cặp Mazi-WBNB
- Đã gộp Mazi:
- 19,98 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 6,22 US$
Thống kê giá Mazi/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 14 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token Mazi trên DEX SaitaSwap là 0,0001861 US$. Giá Mazi là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token Mazi là 0x5B8650Cd999B23cF39Ab12e3213fbC8709c7f5CB với vốn hóa thị trường 930.543,02 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xF473DB5c69b8898FF4De696E1c63B9B762C61Ab3 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 7.441,49 US$. Cặp giao dịch Mazi/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của Mazi/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của Mazi/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xF473DB5c69b8898FF4De696E1c63B9B762C61Ab3 là 7.441,49 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool Mazi/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của Mazi/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool Mazi/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool Mazi/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 Mazi so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 Mazi so với WBNB là 0,0000003115, ghi nhận vào lúc 11:18 UTC.
1 Mazi đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 Mazi sang USD là 0,0001861 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá Mazi-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/06/2026 | 10:29:54 | sell | 6,82 US$ | 0,0001861 US$ | 0,01142 | 0,063115 | 36.669,02 | 0xa5...5708 | |
| 07/06/2026 | 19:02:48 | sell | 8,01 US$ | 0,0001855 US$ | 0,01351 | 0,063129 | 43.183,33 | 0x79...b855 | |
| 14/05/2026 | 01:43:51 | sell | 2,61 US$ | 0,0002117 US$ | 0,003879 | 0,063138 | 12.362,16 | 0xb3...68df | |
| 01/05/2026 | 16:29:36 | sell | 40,22 US$ | 0,0001965 US$ | 0,06486 | 0,063169 | 204.643,58 | 0x75...e4d1 | |
| 11/04/2026 | 14:58:59 | sell | 1,85 US$ | 0,0001939 US$ | 0,003069 | 0,063207 | 9.569,99 | 0x3a...54cc | |
| 02/04/2026 | 14:49:58 | sell | 2,45 US$ | 0,0001847 US$ | 0,004265 | 0,063211 | 13.284,11 | 0xb2...af40 |