- 24 giờ Giao dịch1
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,09514 US$ | 1.011 ngày 8 giờ 7 phút | 27,8 N US$ | 4,2 Tr US$ | 3 | 87,63 US$ | 0% | 0% | 2.41% | 3.05% | ||
| 2 | 0,09545 US$ | 1.011 ngày 8 giờ 7 phút | 4,3 N US$ | 4,2 Tr US$ | 5 | 88,09 US$ | 0% | 0% | 0.24% | 3.21% | ||
| 3 | 0,09349 US$ | 1.063 ngày 12 giờ 58 phút | 2,3 N US$ | 726,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.05% | ||
| 4 | 1,08 US$ | 1.108 ngày 1 giờ 43 phút | 1,8 N US$ | 163,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,09524 US$ | 1.011 ngày 8 giờ 6 phút | 1,5 N US$ | 4,2 Tr US$ | 3 | 4,6 US$ | 0% | 0% | 0.30% | 2.81% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Pearl V1
Tính đến 9 tháng 5, 2026, có 79 cặp giao dịch trên DEX Pearl V1. TVL (Total Value Locked) là 40.196,80 US$, với khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 1 giao dịch trong 24 giờ qua.



