- 24 giờ Giao dịch811
- 24 giờ Khối lượng1,1 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3.326,14 US$ | 1.756 ngày 15 giờ 6 phút | 27 N US$ | 1,3 Tr US$ | 10 | 7,28 US$ | 0% | 0.84% | 0.73% | 0.48% | ||
| 2 | 0,1416 US$ | 1.739 ngày 3 giờ 19 phút | 20,3 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 2,43 US$ | 1.749 ngày 5 giờ 18 phút | 18,1 N US$ | 5,4 Tr US$ | 2 | 26,47 US$ | 0% | 0% | -1.11% | -0.50% | ||
| 4 | 0,00007533 US$ | 1.741 ngày 19 giờ 34 phút | 11,6 N US$ | 13,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,1361 US$ | 1.749 ngày 5 giờ 23 phút | 11,3 N US$ | 349 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.23% | ||
| 6 | 2,06 US$ | 1.790 ngày 3 giờ 36 phút | 10,3 N US$ | 6,78 T US$ | 2 | 4,13 US$ | 0% | 0% | 0.83% | 0.43% | ||
| 7 | 0,053371 US$ | 1.790 ngày 2 giờ 40 phút | 8,6 N US$ | 252,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,6014 US$ | 1.749 ngày 5 giờ 17 phút | 7,2 N US$ | 3 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 4.17% | ||
| 9 | 0,02206 US$ | 1.740 ngày 5 giờ 36 phút | 6,5 N US$ | 31,5 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.08% | ||
| 10 | 0,056373 US$ | 1.727 ngày 16 giờ 42 phút | 6,4 N US$ | 3,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 4,05 US$ | 1.739 ngày 8 giờ 23 phút | 4 N US$ | 37,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.84% | ||
| 12 | 0,05054 US$ | 1.739 ngày 2 giờ 48 phút | 2,8 N US$ | 1,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.16% | ||
| 13 | 13,56 US$ | 1.749 ngày 5 giờ 27 phút | 2,6 N US$ | 122,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.67% | ||
| 14 | 0,053377 US$ | 1.752 ngày 6 giờ 47 phút | 2,1 N US$ | 253,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.77% | ||
| 15 | 0,075658 US$ | 1.727 ngày 22 giờ 20 phút | 2,1 N US$ | 8,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,053374 US$ | 1.752 ngày 6 giờ 45 phút | 1,9 N US$ | 253 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.49% | ||
| 17 | 2,1 US$ | 1.752 ngày 6 giờ | 1,8 N US$ | 33,7 Tr US$ | 3 | 5,13 US$ | 0% | 0.88% | 0.88% | 0.37% | ||
| 18 | 3.273,94 US$ | 1.752 ngày 6 giờ 11 phút | 1,5 N US$ | 1,98 T US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.06% | ||
| 19 | 0,00246 US$ | 1.740 ngày 5 giờ 25 phút | 1,5 N US$ | 155 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.64% | ||
| 20 | 74,2 US$ | 1.752 ngày 5 giờ 34 phút | 1,4 N US$ | 55,3 Tr US$ | 6 | 4,94 US$ | 0% | -0.17% | 0.86% | 3.63% | ||
| 21 | 0,03761 US$ | 1.742 ngày 4 giờ 28 phút | 1,3 N US$ | 7,5 Tr US$ | 4 | 5,61 US$ | 0% | 0% | -1.37% | -1.17% | ||
| 22 | 0,003332 US$ | 1.739 ngày 8 giờ 3 phút | 1,3 N US$ | 205,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,3668 US$ | 1.747 ngày 5 giờ 46 phút | 1,2 N US$ | 183,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.74% | ||
| 24 | 933,55 US$ | 1.782 ngày 16 giờ 22 phút | 1,2 N US$ | 1,38 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.52% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Panda Swap
Tính đến 16 tháng 1, 2026, có 185 cặp giao dịch trên DEX Panda Swap. TVL (Total Value Locked) là 174.348,93 US$, với khối lượng giao dịch là 1.115,44 US$ trong 811 giao dịch trong 24 giờ qua.



