- 24 giờ Giao dịch188
- 24 giờ Khối lượng7,9 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,13 US$ | 323 ngày 6 giờ 20 phút | 100 N US$ | 363,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 2.064,94 US$ | 658 ngày 7 giờ 46 phút | 48,5 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.19% | ||
| 3 | 2.111,89 US$ | 655 ngày 3 giờ 14 phút | 35,9 N US$ | 117,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 2.083,65 US$ | 690 ngày 14 giờ 26 phút | 24,6 N US$ | 50,9 Tr US$ | 1 | 2,52 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.46% | ||
| 5 | 1 US$ | 750 ngày 18 giờ 55 phút | 18,9 N US$ | 9,7 Tr US$ | 19 | 3,8 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 1 US$ | 595 ngày 6 giờ 2 phút | 9,8 N US$ | 582,38 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,0002164 US$ | 307 ngày 21 giờ 34 phút | 5,5 N US$ | 216,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.00% | ||
| 8 | 0,055092 US$ | 312 ngày 2 giờ 14 phút | 5,1 N US$ | 5,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 1 US$ | 630 ngày 14 giờ 31 phút | 3,6 N US$ | 782,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 105.569,67 US$ | 377 ngày 8 giờ 26 phút | 2,8 N US$ | 12 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1.853,42 US$ | 499 ngày 8 giờ 3 phút | 2,7 N US$ | 53,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,00001621 US$ | 307 ngày 14 giờ 54 phút | 2,7 N US$ | 16,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1.961,33 US$ | 750 ngày 18 giờ 19 phút | 1,8 N US$ | 19,6 Tr US$ | 5 | 76,83 US$ | 0% | 0% | 0.63% | -3.12% | ||
| 14 | 0,059302 US$ | 686 ngày 14 giờ 24 phút | 1,7 N US$ | 641,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 5,11 US$ | 418 ngày 9 giờ 3 phút | 1,5 N US$ | 62,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 3.873,95 US$ | 625 ngày 14 giờ 14 phút | 1,5 N US$ | 93,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 67.025,36 US$ | 707 ngày 16 giờ 54 phút | 1,3 N US$ | 6,5 Tr US$ | 2 | 8,91 US$ | 0% | -0.28% | -0.28% | -1.23% | ||
| 18 | 0,00001656 US$ | 309 ngày 8 giờ 42 phút | 1,3 N US$ | 16,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,081263 US$ | 695 ngày 15 giờ 42 phút | 1,3 N US$ | 66,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,06982 US$ | 646 ngày 16 giờ 32 phút | 1,3 N US$ | 98,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 3.635,35 US$ | 687 ngày 14 giờ 3 phút | 1,1 N US$ | 6,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Nile là gì?
Nỗi là một sàn giao dịch tiền số phi tập trung xây dựng trên mạng lưới blockchain Ligne.Đó là một nền tảng giao dịch phi tập trung cho phép người dùng trao đổi nhiều loại cryptocurrency và token bản địa trong hệ sinh thái Linea..Nile chủ yếu tập trung vào việc phục vụ hệ sinh thái blockchain Linea, đó là một mạng lưới blockchain cấp 1 có mục đích cung cấp khả năng mở rộng và chi phí giao dịch thấp..
Dữ liệu thời gian thực của Nile
Tính đến 12 tháng 2, 2026, có 301 cặp giao dịch trên DEX Nile. TVL (Total Value Locked) là 326.425,73 US$, với khối lượng giao dịch là 7.889,28 US$ trong 188 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Nile là gì?
Nile là một sàn giao dịch tiền điện tử phi tập trung (DEX) được xây dựng trên mạng blockchain Linea. Nó cung cấp một nền tảng giao dịch cho phép người dùng trao đổi các loại tiền điện tử và token bản địa của hệ sinh thái Linea.
Nile mang lại những lợi thế gì?
Là một sàn giao dịch phi tập trung, Nile mang lại cho người dùng lợi ích không có trung gian, tăng cường bảo mật và quyền riêng tư, cũng như khả năng chống kiểm duyệt. Ngoài ra, các DEX thường có phí thấp hơn so với các sàn tập trung.



