- 24 giờ Giao dịch180
- 24 giờ Khối lượng25,4 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.445,56 US$ | 740 ngày 6 giờ 18 phút | 54,4 N US$ | 2 Tr US$ | 4 | 2,8 N US$ | 0% | 0% | -0.39% | 1.47% | ||
| 2 | 2.577,4 US$ | 737 ngày 1 giờ 46 phút | 36,8 N US$ | 177,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.45% | ||
| 3 | 2.556,19 US$ | 772 ngày 12 giờ 58 phút | 29,2 N US$ | 31 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.75% | ||
| 4 | 1 US$ | 832 ngày 17 giờ 27 phút | 18,7 N US$ | 8,1 Tr US$ | 18 | 2,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 1 US$ | 677 ngày 4 giờ 35 phút | 9,8 N US$ | 582,38 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,055092 US$ | 394 ngày 46 phút | 5,1 N US$ | 5,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,0002075 US$ | 389 ngày 20 giờ 6 phút | 4,3 N US$ | 207,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1 US$ | 712 ngày 13 giờ 4 phút | 3,6 N US$ | 782,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 105.569,67 US$ | 459 ngày 6 giờ 58 phút | 2,8 N US$ | 12 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,00001621 US$ | 389 ngày 13 giờ 26 phút | 2,7 N US$ | 16,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 2.352,06 US$ | 832 ngày 16 giờ 51 phút | 2,7 N US$ | 23,8 Tr US$ | 3 | 16,2 US$ | 0% | 0% | -0.74% | 0.41% | ||
| 12 | 2.235,36 US$ | 581 ngày 6 giờ 35 phút | 2,6 N US$ | 49,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,059302 US$ | 768 ngày 12 giờ 57 phút | 1,7 N US$ | 641,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 79.629,8 US$ | 789 ngày 15 giờ 26 phút | 1,6 N US$ | 5,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.28% | ||
| 15 | 5,11 US$ | 500 ngày 7 giờ 35 phút | 1,5 N US$ | 62,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 3.873,95 US$ | 707 ngày 12 giờ 46 phút | 1,5 N US$ | 93,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,066926 US$ | 728 ngày 15 giờ 4 phút | 1,5 N US$ | 69,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,00001656 US$ | 391 ngày 7 giờ 14 phút | 1,3 N US$ | 16,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,081263 US$ | 777 ngày 14 giờ 15 phút | 1,3 N US$ | 66,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Nile là gì?
Nỗi là một sàn giao dịch tiền số phi tập trung xây dựng trên mạng lưới blockchain Ligne.Đó là một nền tảng giao dịch phi tập trung cho phép người dùng trao đổi nhiều loại cryptocurrency và token bản địa trong hệ sinh thái Linea..Nile chủ yếu tập trung vào việc phục vụ hệ sinh thái blockchain Linea, đó là một mạng lưới blockchain cấp 1 có mục đích cung cấp khả năng mở rộng và chi phí giao dịch thấp..
Dữ liệu thời gian thực của Nile
Tính đến 4 tháng 5, 2026, có 301 cặp giao dịch trên DEX Nile. TVL (Total Value Locked) là 236.691,40 US$, với khối lượng giao dịch là 25.392,10 US$ trong 180 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Nile là gì?
Nile là một sàn giao dịch tiền điện tử phi tập trung (DEX) được xây dựng trên mạng blockchain Linea. Nó cung cấp một nền tảng giao dịch cho phép người dùng trao đổi các loại tiền điện tử và token bản địa của hệ sinh thái Linea.
Nile mang lại những lợi thế gì?
Là một sàn giao dịch phi tập trung, Nile mang lại cho người dùng lợi ích không có trung gian, tăng cường bảo mật và quyền riêng tư, cũng như khả năng chống kiểm duyệt. Ngoài ra, các DEX thường có phí thấp hơn so với các sàn tập trung.



