- 24 giờ Giao dịch2.018
- 24 giờ Khối lượng406,3 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,17 US$ | 301 ngày 10 giờ 19 phút | 170,7 N US$ | 294,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.51% | ||
| 2 | 3.165,8 US$ | 636 ngày 11 giờ 45 phút | 76,8 N US$ | 3,1 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.55% | ||
| 3 | 2.982,95 US$ | 728 ngày 22 giờ 17 phút | 72 N US$ | 47,2 Tr US$ | 20 | 1,5 N US$ | 0% | 0.21% | 1.00% | -6.74% | ||
| 4 | 3.364,96 US$ | 633 ngày 7 giờ 12 phút | 58,1 N US$ | 188,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.87% | ||
| 5 | 3.122,92 US$ | 668 ngày 18 giờ 25 phút | 40,8 N US$ | 78,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.31% | ||
| 6 | 1 US$ | 728 ngày 22 giờ 53 phút | 19 N US$ | 10,8 Tr US$ | 180 | 25,4 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 1 US$ | 573 ngày 10 giờ 1 phút | 9,8 N US$ | 582,38 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,0002092 US$ | 286 ngày 1 giờ 32 phút | 9,2 N US$ | 209,3 N US$ | 7 | 6,46 US$ | 0% | 0% | -0.00% | -0.00% | ||
| 9 | 0,055092 US$ | 290 ngày 6 giờ 13 phút | 5,1 N US$ | 5,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,057965 US$ | 624 ngày 20 giờ 30 phút | 3,8 N US$ | 795,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1 US$ | 608 ngày 18 giờ 30 phút | 3,6 N US$ | 782,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 105.569,67 US$ | 355 ngày 12 giờ 25 phút | 2,8 N US$ | 12 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,00001621 US$ | 285 ngày 18 giờ 52 phút | 2,7 N US$ | 16,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 88.921,51 US$ | 685 ngày 20 giờ 53 phút | 1,9 N US$ | 9,1 Tr US$ | 2 | 13,18 US$ | 0% | 0% | 0.12% | -2.76% | ||
| 15 | 0,059302 US$ | 664 ngày 18 giờ 23 phút | 1,7 N US$ | 641,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 5,11 US$ | 396 ngày 13 giờ 2 phút | 1,5 N US$ | 62,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 3.873,95 US$ | 603 ngày 18 giờ 12 phút | 1,5 N US$ | 93,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,00001656 US$ | 287 ngày 12 giờ 41 phút | 1,3 N US$ | 16,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,081263 US$ | 673 ngày 19 giờ 41 phút | 1,3 N US$ | 66,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 3.635,35 US$ | 665 ngày 18 giờ 1 phút | 1,1 N US$ | 6,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Nile là gì?
Nỗi là một sàn giao dịch tiền số phi tập trung xây dựng trên mạng lưới blockchain Ligne.Đó là một nền tảng giao dịch phi tập trung cho phép người dùng trao đổi nhiều loại cryptocurrency và token bản địa trong hệ sinh thái Linea..Nile chủ yếu tập trung vào việc phục vụ hệ sinh thái blockchain Linea, đó là một mạng lưới blockchain cấp 1 có mục đích cung cấp khả năng mở rộng và chi phí giao dịch thấp..
Dữ liệu thời gian thực của Nile
Tính đến 21 tháng 1, 2026, có 300 cặp giao dịch trên DEX Nile. TVL (Total Value Locked) là 542.980,95 US$, với khối lượng giao dịch là 406.327,37 US$ trong 2018 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Nile là gì?
Nile là một sàn giao dịch tiền điện tử phi tập trung (DEX) được xây dựng trên mạng blockchain Linea. Nó cung cấp một nền tảng giao dịch cho phép người dùng trao đổi các loại tiền điện tử và token bản địa của hệ sinh thái Linea.
Nile mang lại những lợi thế gì?
Là một sàn giao dịch phi tập trung, Nile mang lại cho người dùng lợi ích không có trung gian, tăng cường bảo mật và quyền riêng tư, cũng như khả năng chống kiểm duyệt. Ngoài ra, các DEX thường có phí thấp hơn so với các sàn tập trung.



