- 24 giờ Giao dịch190
- 24 giờ Khối lượng14 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.202,71 US$ | 679 ngày 8 giờ 57 phút | 51,2 N US$ | 2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 6.07% | ||
| 2 | 2.154,5 US$ | 676 ngày 4 giờ 24 phút | 32,4 N US$ | 120,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 2.072,42 US$ | 711 ngày 15 giờ 37 phút | 26,9 N US$ | 47,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 1 US$ | 771 ngày 20 giờ 5 phút | 18,9 N US$ | 8,9 Tr US$ | 11 | 1,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 1 US$ | 616 ngày 7 giờ 13 phút | 9,8 N US$ | 582,38 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,055092 US$ | 333 ngày 3 giờ 25 phút | 5,1 N US$ | 5,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,0002162 US$ | 328 ngày 22 giờ 44 phút | 4,9 N US$ | 216,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 4.10% | ||
| 8 | 1 US$ | 651 ngày 15 giờ 42 phút | 3,6 N US$ | 782,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 105.569,67 US$ | 398 ngày 9 giờ 37 phút | 2,8 N US$ | 12 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,00001621 US$ | 328 ngày 16 giờ 4 phút | 2,7 N US$ | 16,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 2.085,14 US$ | 520 ngày 9 giờ 14 phút | 2,4 N US$ | 59,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 2.123,48 US$ | 771 ngày 19 giờ 29 phút | 2,3 N US$ | 19,2 Tr US$ | 7 | 49,92 US$ | 0% | -0.45% | -2.35% | 6.78% | ||
| 13 | 0,059302 US$ | 707 ngày 15 giờ 35 phút | 1,7 N US$ | 641,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 5,11 US$ | 439 ngày 10 giờ 14 phút | 1,5 N US$ | 62,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 3.873,95 US$ | 646 ngày 15 giờ 24 phút | 1,5 N US$ | 93,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 72.300,62 US$ | 728 ngày 18 giờ 5 phút | 1,5 N US$ | 6,9 Tr US$ | 4 | 31,75 US$ | 0% | 0% | -0.56% | 7.27% | ||
| 17 | 0,051014 US$ | 667 ngày 17 giờ 42 phút | 1,4 N US$ | 101,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,00001656 US$ | 330 ngày 9 giờ 53 phút | 1,3 N US$ | 16,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,081263 US$ | 716 ngày 16 giờ 53 phút | 1,3 N US$ | 66,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 3.635,35 US$ | 708 ngày 15 giờ 13 phút | 1,1 N US$ | 6,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Nile là gì?
Nỗi là một sàn giao dịch tiền số phi tập trung xây dựng trên mạng lưới blockchain Ligne.Đó là một nền tảng giao dịch phi tập trung cho phép người dùng trao đổi nhiều loại cryptocurrency và token bản địa trong hệ sinh thái Linea..Nile chủ yếu tập trung vào việc phục vụ hệ sinh thái blockchain Linea, đó là một mạng lưới blockchain cấp 1 có mục đích cung cấp khả năng mở rộng và chi phí giao dịch thấp..
Dữ liệu thời gian thực của Nile
Tính đến 5 tháng 3, 2026, có 301 cặp giao dịch trên DEX Nile. TVL (Total Value Locked) là 227.898,72 US$, với khối lượng giao dịch là 13.956,71 US$ trong 190 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Nile là gì?
Nile là một sàn giao dịch tiền điện tử phi tập trung (DEX) được xây dựng trên mạng blockchain Linea. Nó cung cấp một nền tảng giao dịch cho phép người dùng trao đổi các loại tiền điện tử và token bản địa của hệ sinh thái Linea.
Nile mang lại những lợi thế gì?
Là một sàn giao dịch phi tập trung, Nile mang lại cho người dùng lợi ích không có trung gian, tăng cường bảo mật và quyền riêng tư, cũng như khả năng chống kiểm duyệt. Ngoài ra, các DEX thường có phí thấp hơn so với các sàn tập trung.



