- 24 giờ Giao dịch221
- 24 giờ Khối lượng32,7 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.271,17 US$ | 698 ngày 17 giờ 16 phút | 50,1 N US$ | 2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.25% | ||
| 2 | 2.270,13 US$ | 695 ngày 12 giờ 44 phút | 33,4 N US$ | 161,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 2.351,77 US$ | 730 ngày 23 giờ 56 phút | 27,6 N US$ | 50,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 1 US$ | 791 ngày 4 giờ 25 phút | 18,7 N US$ | 8,9 Tr US$ | 12 | 1,2 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 1 US$ | 635 ngày 15 giờ 32 phút | 9,8 N US$ | 582,38 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,055092 US$ | 352 ngày 11 giờ 44 phút | 5,1 N US$ | 5,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,0002161 US$ | 348 ngày 7 giờ 4 phút | 4,7 N US$ | 216,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1 US$ | 671 ngày 1 phút | 3,6 N US$ | 782,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 105.569,67 US$ | 417 ngày 17 giờ 56 phút | 2,8 N US$ | 12 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,00001621 US$ | 348 ngày 24 phút | 2,7 N US$ | 16,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 2.231,72 US$ | 539 ngày 17 giờ 33 phút | 2,6 N US$ | 58,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 2.159,6 US$ | 791 ngày 3 giờ 49 phút | 2,2 N US$ | 19,9 Tr US$ | 3 | 26,63 US$ | 0% | 0% | 0.89% | 4.50% | ||
| 13 | 0,059302 US$ | 726 ngày 23 giờ 54 phút | 1,7 N US$ | 641,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 5,11 US$ | 458 ngày 18 giờ 33 phút | 1,5 N US$ | 62,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 3.873,95 US$ | 665 ngày 23 giờ 44 phút | 1,5 N US$ | 93,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 70.650,11 US$ | 748 ngày 2 giờ 24 phút | 1,5 N US$ | 6,6 Tr US$ | 4 | 49,56 US$ | 0% | 0% | -0.57% | -0.03% | ||
| 17 | 0,06649 US$ | 687 ngày 2 giờ 2 phút | 1,4 N US$ | 64,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,00001656 US$ | 349 ngày 18 giờ 12 phút | 1,3 N US$ | 16,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,081263 US$ | 736 ngày 1 giờ 12 phút | 1,3 N US$ | 66,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 3.635,35 US$ | 727 ngày 23 giờ 33 phút | 1,1 N US$ | 6,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Nile là gì?
Nỗi là một sàn giao dịch tiền số phi tập trung xây dựng trên mạng lưới blockchain Ligne.Đó là một nền tảng giao dịch phi tập trung cho phép người dùng trao đổi nhiều loại cryptocurrency và token bản địa trong hệ sinh thái Linea..Nile chủ yếu tập trung vào việc phục vụ hệ sinh thái blockchain Linea, đó là một mạng lưới blockchain cấp 1 có mục đích cung cấp khả năng mở rộng và chi phí giao dịch thấp..
Dữ liệu thời gian thực của Nile
Tính đến 24 tháng 3, 2026, có 301 cặp giao dịch trên DEX Nile. TVL (Total Value Locked) là 227.831,44 US$, với khối lượng giao dịch là 32.749,39 US$ trong 221 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Nile là gì?
Nile là một sàn giao dịch tiền điện tử phi tập trung (DEX) được xây dựng trên mạng blockchain Linea. Nó cung cấp một nền tảng giao dịch cho phép người dùng trao đổi các loại tiền điện tử và token bản địa của hệ sinh thái Linea.
Nile mang lại những lợi thế gì?
Là một sàn giao dịch phi tập trung, Nile mang lại cho người dùng lợi ích không có trung gian, tăng cường bảo mật và quyền riêng tư, cũng như khả năng chống kiểm duyệt. Ngoài ra, các DEX thường có phí thấp hơn so với các sàn tập trung.



