- 24 giờ Giao dịch232
- 24 giờ Khối lượng20,9 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.352,47 US$ | 720 ngày 35 phút | 50,8 N US$ | 2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 2.533,86 US$ | 752 ngày 7 giờ 15 phút | 28,9 N US$ | 50,1 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 1 US$ | 812 ngày 11 giờ 44 phút | 18,7 N US$ | 8,4 Tr US$ | 49 | 7,8 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 1 US$ | 656 ngày 22 giờ 51 phút | 9,8 N US$ | 582,38 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,055092 US$ | 373 ngày 19 giờ 3 phút | 5,1 N US$ | 5,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,0002075 US$ | 369 ngày 14 giờ 23 phút | 4,5 N US$ | 207,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 1 US$ | 692 ngày 7 giờ 21 phút | 3,6 N US$ | 782,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 105.569,67 US$ | 439 ngày 1 giờ 15 phút | 2,8 N US$ | 12 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,00001621 US$ | 369 ngày 7 giờ 43 phút | 2,7 N US$ | 16,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 2.284,46 US$ | 561 ngày 52 phút | 2,7 N US$ | 60,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 2.326,11 US$ | 812 ngày 11 giờ 8 phút | 2,6 N US$ | 18,8 Tr US$ | 15 | 234,69 US$ | 0% | -0.23% | -2.97% | 4.13% | ||
| 12 | 0,059302 US$ | 748 ngày 7 giờ 14 phút | 1,7 N US$ | 641,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 74.627,71 US$ | 769 ngày 9 giờ 43 phút | 1,6 N US$ | 5,2 Tr US$ | 5 | 78,11 US$ | 0% | 0% | -0.45% | 0.80% | ||
| 14 | 5,11 US$ | 480 ngày 1 giờ 52 phút | 1,5 N US$ | 62,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 3.873,95 US$ | 687 ngày 7 giờ 3 phút | 1,5 N US$ | 93,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,066988 US$ | 708 ngày 9 giờ 21 phút | 1,5 N US$ | 69,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,00001656 US$ | 371 ngày 1 giờ 31 phút | 1,3 N US$ | 16,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,081263 US$ | 757 ngày 8 giờ 32 phút | 1,3 N US$ | 66,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 3.635,35 US$ | 749 ngày 6 giờ 52 phút | 1,1 N US$ | 6,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Nile là gì?
Nỗi là một sàn giao dịch tiền số phi tập trung xây dựng trên mạng lưới blockchain Ligne.Đó là một nền tảng giao dịch phi tập trung cho phép người dùng trao đổi nhiều loại cryptocurrency và token bản địa trong hệ sinh thái Linea..Nile chủ yếu tập trung vào việc phục vụ hệ sinh thái blockchain Linea, đó là một mạng lưới blockchain cấp 1 có mục đích cung cấp khả năng mở rộng và chi phí giao dịch thấp..
Dữ liệu thời gian thực của Nile
Tính đến 14 tháng 4, 2026, có 301 cặp giao dịch trên DEX Nile. TVL (Total Value Locked) là 196.681,33 US$, với khối lượng giao dịch là 20.939,15 US$ trong 232 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Nile là gì?
Nile là một sàn giao dịch tiền điện tử phi tập trung (DEX) được xây dựng trên mạng blockchain Linea. Nó cung cấp một nền tảng giao dịch cho phép người dùng trao đổi các loại tiền điện tử và token bản địa của hệ sinh thái Linea.
Nile mang lại những lợi thế gì?
Là một sàn giao dịch phi tập trung, Nile mang lại cho người dùng lợi ích không có trung gian, tăng cường bảo mật và quyền riêng tư, cũng như khả năng chống kiểm duyệt. Ngoài ra, các DEX thường có phí thấp hơn so với các sàn tập trung.



