- 24 giờ Giao dịch247
- 24 giờ Khối lượng1,7 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,01137 US$ | 622 ngày 19 giờ 23 phút | 147,5 N US$ | 1,1 Tr US$ | 4 | 5,1 US$ | 0% | 0.00% | -0.01% | 0.85% | ||
| 2 | 0,0006427 US$ | 606 ngày 9 giờ 47 phút | 52,9 N US$ | 222,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.35% | ||
| 3 | 0,03548 US$ | 395 ngày 21 giờ 40 phút | 31 N US$ | 236,3 N US$ | 2 | 96,31 US$ | 0% | 0% | 0.78% | -1.26% | ||
| 4 | 0,001482 US$ | 390 ngày 19 giờ 7 phút | 27,6 N US$ | 148,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.26% | ||
| 5 | 0,0007855 US$ | 192 ngày 13 giờ 9 phút | 26,9 N US$ | 78,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.62% | ||
| 6 | 0,01561 US$ | 633 ngày 6 giờ 34 phút | 12,9 N US$ | 16,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 1,49 US$ | 647 ngày 9 giờ 25 phút | 11,5 N US$ | 1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.29% | ||
| 8 | 8.382,69 US$ | 652 ngày 13 giờ 54 phút | 10,9 N US$ | 17,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.39% | ||
| 9 | 0,0004152 US$ | 608 ngày 18 giờ 40 phút | 10,9 N US$ | 26,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,054186 US$ | 596 ngày 6 giờ 56 phút | 9,9 N US$ | 418,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,09318 US$ | 639 ngày 10 giờ 52 phút | 8,9 N US$ | 15,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1 US$ | 652 ngày 13 giờ 57 phút | 7,9 N US$ | 12 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 90.461,52 US$ | 645 ngày 11 giờ 42 phút | 7,6 N US$ | 9,6 Tr US$ | 2 | 10,49 US$ | 0% | 0% | 0.36% | -1.62% | ||
| 14 | 8,21 US$ | 422 ngày 32 phút | 7 N US$ | 9,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,00001966 US$ | 500 ngày 12 giờ 16 phút | 5,7 N US$ | 8,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,052299 US$ | 448 ngày 14 giờ 7 phút | 5,5 N US$ | 159,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,0000661 US$ | 582 ngày 10 giờ 18 phút | 5,5 N US$ | 6,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 3.009,74 US$ | 652 ngày 13 giờ 59 phút | 4,2 N US$ | 48,1 Tr US$ | 5 | 12,06 US$ | 0% | 0.01% | -0.50% | -1.77% | ||
| 19 | 0,0001523 US$ | 612 ngày 20 giờ 27 phút | 4 N US$ | 10,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,7834 US$ | 436 ngày 23 giờ 49 phút | 3,6 N US$ | 68,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,0005403 US$ | 575 ngày 16 giờ 58 phút | 3,5 N US$ | 6,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 100.478,39 US$ | 557 ngày 8 giờ 30 phút | 3,1 N US$ | 19,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,001492 US$ | 543 ngày 16 giờ 2 phút | 2,6 N US$ | 3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 1,1 US$ | 558 ngày 5 giờ 14 phút | 2,1 N US$ | 23,9 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.09% | ||
| 25 | 0,051266 US$ | 518 ngày 10 giờ 42 phút | 2 N US$ | 1,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,00006674 US$ | 373 ngày 17 giờ 54 phút | 1,9 N US$ | 66,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 7.36% | ||
| 27 | 3.250,93 US$ | 577 ngày 5 giờ 14 phút | 1,8 N US$ | 21,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 3.013,55 US$ | 652 ngày 13 giờ 57 phút | 1,7 N US$ | 48,2 Tr US$ | 2 | 2,6 US$ | 0% | 0% | -0.30% | -2.30% | ||
| 29 | 4.128,98 US$ | 814 ngày 2 giờ 54 phút | 1,7 N US$ | 13,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 1 US$ | 647 ngày 1 giờ 19 phút | 1,6 N US$ | 12,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,0008742 US$ | 596 ngày 53 phút | 1,6 N US$ | 8,7 Tr US$ | 7 | 29,07 US$ | 0% | 0% | -1.30% | -2.63% | ||
| 32 | 0,002604 US$ | 646 ngày 15 giờ 36 phút | 1,5 N US$ | 1,1 Tr US$ | 4 | 18,21 US$ | 0% | -0.05% | -0.05% | -2.98% | ||
| 33 | 9.028,62 US$ | 642 ngày 18 giờ 52 phút | 1,3 N US$ | 144,3 Tr US$ | 2 | 1,22 US$ | 0% | 0% | -0.69% | -0.99% | ||
| 34 | 9.025,95 US$ | 610 ngày 15 giờ 35 phút | 1,2 N US$ | 144,3 Tr US$ | 3 | 2,19 US$ | 0% | 0% | -0.45% | -2.02% | ||
| 35 | 0,052319 US$ | 358 ngày 17 giờ 2 phút | 1,1 N US$ | 2,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 4.719,77 US$ | 643 ngày 21 giờ 19 phút | 1 N US$ | 37,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Lynex V2 là gì?
Lynex V2 là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) và thị trường thanh khoản được xây dựng trên blockchain Linea. Nó có cả nhóm thanh khoản cổ điển và tập trung, cùng với quản lý thanh khoản tự động, đảm bảo hoán đổi hiệu quả về vốn và trượt giá thấp. Công cụ hoán đổi thông minh tích hợp tổng hợp thanh khoản từ các nhóm nội bộ và đơn vị tổng hợp bên ngoài để thực hiện giao dịch tối ưu. Quản trị tập trung vào token LYNX được ký quỹ bằng phiếu bầu (veLYNX), cho phép người dùng định hướng phát thải, kiếm phí, hối lộ và doanh thu từ giao thức. Với giao diện được thiết kế lại, hệ thống quản lý tiết kiệm gas và hỗ trợ hệ sinh thái ngày càng mở rộng, Lynex V2 mang đến trải nghiệm DeFi mạnh mẽ do cộng đồng thúc đẩy trên Linea.
Dữ liệu thời gian thực của Lynex V2
Tính đến 29 tháng 11, 2025, có 289 cặp giao dịch trên DEX Lynex V2. TVL (Total Value Locked) là 450.995,60 US$, với khối lượng giao dịch là 1.734,35 US$ trong 247 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Lynex V2 là gì?
Lynex V2 là một thị trường thanh khoản phi tập trung trên Linea, sử dụng thanh khoản tập trung (dựa trên Algebra) và tokenomics ve(3,3). Nó cho phép người dùng cung cấp thanh khoản, bỏ phiếu với veLYNX và kiếm phí giao dịch cùng tiền hối lộ.
Phí giao dịch trên Lynex V2 là bao nhiêu?
Tất cả phí giao dịch đều thuộc về nhà cung cấp thanh khoản và người bỏ phiếu veLYNX. Nền tảng tạo ra khoảng 2.700 đô la phí hàng ngày và hơn 1,2 triệu đô la hàng năm.
Tính năng chính của Lynex V2 là gì?
Tính năng chính là sự kết hợp giữa cung cấp thanh khoản hiệu quả và quản trị thông qua ve(3,3), cho phép người dùng kiểm soát phát hành token và phân phối phí.
Lynex V2 có an toàn không?
Có. Nó được xây dựng trên các hợp đồng thông minh Algebra đã được kiểm toán và hoạt động với quản trị đa chữ ký. Cho đến nay chưa có khai thác nghiêm trọng nào được báo cáo.



